wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Cuối kì 1 - Tin học 11

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trong Gmail, để đánh dấu một thư là quan trọng để dễ tìm lại sau này, ta thường sử dụng biểu tượng nào?

a)

Hình cái ghim

b)

Hình ngôi sao hoặc mũi tên vàng

c)

Hình thùng rác

d)

Hình bút chì

2.

Lợi ích chính của việc sử dụng "Nhãn" (Label) trong Gmail là gì?

a)

Để xóa thư tự động

b)

Để phân loại và quản lý thư khoa học

c)

Để tăng dung lượng lưu trữ

d)

Để chặn thư rác

3.

Trên Facebook, loại hình nào phù hợp nhất để quảng bá thương hiệu cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức?

a)

Trang cá nhân (Profile)

b)

Nhóm kín (Secret Group)

c)

Fanpage (Trang)

d)

Tin nhắn (Messenger)

4.

Để kiểm soát ai có thể xem danh sách bạn bè của mình trên Facebook, bạn cần vào mục nào?

a)

Cài đặt & Quyền riêng tư

b)

Nhật ký hoạt động

c)

Chỉnh sửa trang cá nhân

d)

Tạo bài viết mới

5.

Khác biệt cơ bản giữa "Xóa thư" và "Lưu trữ thư" (Archive) trong Gmail là gì?

a)

Xóa thư sẽ mất vĩnh viễn sau 30 ngày, lưu trữ thì thư vẫn còn trong "Tất cả thư"

b)

Xóa thư vẫn còn tìm lại được mãi mãi

c)

Lưu trữ thư sẽ xóa thư vĩnh viễn ngay lập tức

d)

Không có gì khác biệt

6.

Tính năng "Gắn thẻ" (Tag) trên Facebook có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu địa điểm chụp ảnh

b)

Liên kết tài khoản của người khác vào bài viết/ảnh của mình

c)

Tạo một Fanpage mới

d)

Chặn người khác xem bài viết

7.

Để xem trước giao diện Fanpage dưới tư cách khách ghé thăm, người quản trị chọn chức năng nào?

a)

Chỉnh sửa Trang

b)

Xem với tư cách... (View as...)

c)

Quảng cáo Trang

d)

Thông tin chi tiết

8.

Trong Gmail, Bộ lọc (Filter) không thể thực hiện hành động nào sau đây tự động?

a)

Xóa thư

b)

Gắn nhãn cho thư

c)

Tự động trả lời thư bằng nội dung AI viết mới hoàn toàn

d)

Đánh dấu thư đã đọc

9.

Khi tạo Fanpage, bước "Chọn hạng mục" giúp ích gì?

a)

Giúp Facebook phân loại và đề xuất trang đến đúng đối tượng quan tâm

b)

Tạo tên Fanpage

c)

Chọn ảnh đại diện

d)

Tạo bài viết đầu tiên

10.

Chức năng 'Nhật ký hoạt động' trên Facebook dùng để làm gì?

a)

Xem lại các tin nhắn đã xóa

b)

Xem và quản lý các hành động (like, comment, share) đã thực hiện

c)

Xem ai đang online

d)

Xem mật khẩu wifi

11.

 Nam là lớp trưởng lớp 11A. Hộp thư Gmail của Nam nhận rất nhiều loại thư. Nam quyết định sử dụng các tính năng nâng cao của Gmail.

Xem xét hành động sau: Nam có thể tạo các "Nhãn" tên là "Bài tập Tổ 1", "Bài tập Tổ 2" để phân loại thư.

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Nam là lớp trưởng lớp 11A. Hộp thư Gmail của Nam nhận rất nhiều loại thư. Nam quyết định sử dụng các tính năng nâng cao của Gmail. Nam sử dụng 'Bộ lọc' (Filter) để tự động xóa tất cả các thư có từ khóa 'Bài tập'.

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Nam là lớp trưởng lớp 11A. Hộp thư Gmail của Nam nhận rất nhiều loại thư. Nam quyết định sử dụng các tính năng nâng cao của Gmail. Một thư của Đoàn trường gửi đến có thể vừa được gắn nhãn 'Quan trọng' vừa được gắn nhãn 'Đoàn trường'.

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Nam là lớp trưởng lớp 11A. Hộp thư Gmail của Nam nhận rất nhiều loại thư. Nam quyết định sử dụng các tính năng nâng cao của Gmail. Việc Nam gắn dấu ngôi sao (Star) cho các thư thông báo họp lớp giúp cậu ấy lọc ra các thư này nhanh chóng.

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Lớp 11B nên tạo một 'Fanpage' thay vì dùng tài khoản cá nhân, vì Fanpage phù hợp cho tổ chức.

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Lớp 11B muốn lập một kênh truyền thông trên Facebook. Ban cán sự lớp đang thảo luận về cách thức thực hiện. Để bảo mật, Admin nên cài đặt chế độ 'Chỉ mình tôi' cho tất cả bài viết hoạt động của lớp.

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Lớp 11B muốn lập một kênh truyền thông trên Facebook. Ban cán sự lớp đang thảo luận về cách thức thực hiện. Lớp trưởng có thể cấp quyền 'Biên tập viên' cho các bạn khác mà không cần đưa mật khẩu Facebook cá nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Lớp 11B muốn lập một kênh truyền thông trên Facebook. Ban cán sự lớp đang thảo luận về cách thức thực hiện. Nếu Fanpage bị tài khoản lạ bình luận quảng cáo xấu, Admin có thể sử dụng chức năng chặn (Block).

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Đâu là dấu hiệu phổ biến của một website lừa đảo?

a)

Có biểu tượng ổ khóa an toàn (https)

b)

Tên miền sai lệch ký tự so với trang chính thức (ví dụ: faceb00k.com)

c)

Nội dung được cập nhật thường xuyên

d)

Có thông tin liên hệ rõ ràng

20.

Nguyên tắc 'HÃY CHẬM LẠI' khuyên chúng ta điều gì?

a)

Tắt máy tính ngay lập tức

b)

Không vội vàng làm theo các yêu cầu chuyển tiền hay cung cấp thông tin gấp gáp

c)

Chờ 24h sau mới trả lời tin nhắn

d)

Đọc tin nhắn thật chậm

21.

Khi nhận được tin nhắn từ bạn thân nhờ nạp thẻ điện thoại gấp qua Messenger, bạn nên làm gì?

a)

Nạp ngay vì bạn đang cần gấp

b)

Gọi điện thoại trực tiếp (video call) cho người đó để xác nhận

c)

Hỏi số tài khoản để chuyển tiền mặt

d)

Báo công an ngay lập tức

22.

Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội bao gồm 4 từ khóa chính nào?

a)

Tôn trọng, Lành mạnh, An toàn, Trách nhiệm

b)

Tự do, Phóng khoáng, Ẩn danh, Vui vẻ

c)

Chia sẻ, Kết nối, Quảng cáo, Bán hàng

d)

Nhanh chóng, Tiện lợi, Chính xác, Hiệu quả

23.

Hành vi nào sau đây vi phạm quy tắc ứng xử trên môi trường số?

a)

Chia sẻ bài viết từ báo chính thống

b)

Bình luận lịch sự, tôn trọng ý kiến khác biệt

c)

Đăng tải thông tin bịa đặt, xúc phạm danh dự người khác

d)

Báo cáo các bài viết xấu độc

24.

"Phishing" là thuật ngữ chỉ hành vi gì?

a)

Câu cá trên mạng

b)

Tấn công từ chối dịch vụ

c)

Giả mạo (email, tin nhắn) để đánh cắp thông tin nhạy cảm

d)

Nhiễm virus máy tính

25.

Mã OTP là gì?

a)

Mật khẩu đăng nhập cố định

b)

Mật khẩu dùng một lần để xác thực giao dịch

c)

Tên đăng nhập tài khoản

d)

Số tài khoản ngân hàng

26.

Bạn nên làm gì khi phát hiện tài khoản Facebook của mình bị đăng nhập lạ?

a)

Xóa tài khoản vĩnh viễn

b)

Đổi mật khẩu ngay lập tức và đăng xuất khỏi các thiết bị khác

c)

Tạo tài khoản mới và bỏ tài khoản cũ

d)

Không làm gì cả

27.

Thông tin nào sau đây KHÔNG nên chia sẻ công khai trên mạng xã hội?

a)

Ảnh chụp phong cảnh du lịch

b)

Ảnh chụp căn cước công dân, vé máy bay (có mã vạch)

c)

Quan điểm cá nhân về một bộ phim

d)

Lời chúc mừng sinh nhật bạn bè

28.

Hành động nào thể hiện sự "Trách nhiệm" trên không gian mạng?

a)

Lan truyền tin đồn chưa kiểm chứng

b)

Dám chịu trách nhiệm về các nội dung mình đăng tải

c)

Sử dụng nick ảo để chửi bới người khác

d)

Im lặng trước các hành vi sai trái

29.

Bác An nhận được tin nhắn Messenger từ con trai đang du học: "Bố ơi, chuyển gấp 5 triệu vào số TK lạ này giúp con, thẻ con bị lỗi". Đây là tình huống có dấu hiệu lừa đảo, cần áp dụng nguyên tắc "HÃY CHẬM LẠI!".

a)

True

b)

False

30.

Bác An nhận được tin nhắn Messenger từ con trai đang du học: "Bố ơi, chuyển gấp 5 triệu vào số TK lạ này giúp con, thẻ con bị lỗi". Bác An nên chuyển tiền ngay vì tin nhắn đến từ tài khoản chính chủ của con trai. (Tài khoản có thể bị hack)

a)

True

b)

False

31.

Bác An nhận được tin nhắn Messenger từ con trai đang du học: "Bố ơi, chuyển gấp 5 triệu vào số TK lạ này giúp con, thẻ con bị lỗi". Bác An nên áp dụng nguyên tắc "KIỂM TRA NGAY" bằng cách gọi Video call để xác thực.

a)

True

b)

False

32.

Bác An nhận được tin nhắn Messenger từ con trai đang du học: "Bố ơi, chuyển gấp 5 triệu vào số TK lạ này giúp con, thẻ con bị lỗi".

a)

True

b)

False

33.

Công việc nào sau đây thuộc nhóm "Cập nhật dữ liệu"?

a)

Tìm kiếm học sinh tên Nam

b)

Thêm mới hồ sơ một học sinh chuyển đến

c)

In danh sách học sinh giỏi

d)

Sắp xếp danh sách theo ABC

34.

Mục đích chính của việc lưu trữ dữ liệu trong bài toán quản lí là gì?

a)

Để làm đầy ổ cứng

b)

Phục vụ khai thác thông tin phục vụ ra quyết định

c)

Để máy tính chạy nhanh hơn

d)

Để bảo mật thông tin

35.

Thao tác nào sau đây KHÔNG phải là thao tác khai thác thông tin?

a)

Thống kê số lượng hàng tồn kho

b)

Tìm kiếm khách hàng VIP

c)

Sửa lại địa chỉ của một khách hàng (Đây là cập nhật)

d)

Lập báo cáo doanh thu tháng

36.

Việc thu thập dữ liệu bằng máy quét mã vạch tại siêu thị có ưu điểm gì so với nhập tay?

a)

Nhanh chóng và chính xác hơn

b)

Tốn nhiều nhân lực hơn

c)

Dễ sai sót hơn

d)

Chỉ nhập được tên hàng

37.

Trong bài toán quản lí điểm, việc "Tính điểm trung bình môn" thuộc nhóm công việc nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Cập nhật dữ liệu

c)

Xử lý và khai thác thông tin

d)

Thu thập dữ liệu

38.

Dữ liệu và Thông tin có mối quan hệ như thế nào trong hệ thống quản lí?

a)

Dữ liệu là kết quả của thông tin

b)

Thông tin là dữ liệu đã được xử lý và mang lại ý nghĩa

c)

Dữ liệu và thông tin là một

d)

Không có mối quan hệ nào

39.

Hệ thống bán vé máy bay trực tuyến là ví dụ về:

a)

Bài toán quản lí có quy mô lớn và truy cập từ xa

b)

Phần mềm soạn thảo văn bản

c)

Hệ điều hành máy tính

d)

Phần mềm đồ họa

40.

Thiết bị IoT (Internet of Things) đóng vai trò gì trong quản lí hiện đại?

a)

Tự động thu thập dữ liệu từ môi trường

b)

Chỉ dùng để chơi game

c)

Thay thế hoàn toàn con người

d)

Làm tăng chi phí mà không hiệu quả

41.

Công việc "Xóa hồ sơ nhân viên đã nghỉ việc" thuộc loại thao tác nào?

a)

Tìm kiếm

b)

Thống kê

c)

Cập nhật dữ liệu

d)

Báo cáo

42.

Tại sao cần tổ chức dữ liệu một cách khoa học?

a)

Để trống đẹp mắt hơn

b)

Để việc tìm kiếm và khai thác nhanh chóng, hiệu quả

c)

Để không ai đọc được

d)

Để chiếm ít dung lượng bộ nhớ RAM

43.

Thư viện trường X quản lý sách bằng số tay. Việc tổng hợp báo cáo cuối kỳ rất mất thời gian.

a)

Ghi chép thủ công là một hình thức lưu trữ, nhưng khai thác thông tin hạn chế.

b)

Thư viện cần chuyển sang quản lý trên máy tính để cập nhật và truy xuất nhanh hơn.

c)

Dùng máy quét mã vạch để mượn/trả sách là thu thập dữ liệu tự động.

d)

Thông tin "Tên sách" là dữ liệu không bao giờ cần cập nhật hay thay đổi.

44.

Cửa hàng MiniMart dùng phần mềm bán hàng. Dữ liệu từ máy tính tiền truyền về máy chủ ngay khi giao dịch xong.

a)

Việc truyền dữ liệu giúp quản lý nắm doanh thu và tồn kho theo thời gian thực.

b)

Dữ liệu thu thập chỉ để lưu trữ, không hỗ trợ ra quyết định nhập hàng.

c)

Bài toán quản lý gồm: Tạo lập, Cập nhật dữ liệu và Khai thác thông tin.

d)

Cập nhật giá mới cho mặt hàng là thao tác thuộc nhóm "Khai thác thông tin".

45.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Tập hợp các tệp văn bản rời rạc

b)

Tập hợp dữ liệu có liên quan, được tổ chức lưu trữ trên máy tính

c)

Phần mềm để soạn thảo văn bản

d)

Một chiếc máy tính chứa dữ liệu

46.

Việc lưu trữ dữ liệu trùng lặp ở nhiều nơi dẫn đến vấn đề gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập

b)

Dư thừa dữ liệu và nguy cơ không nhất quán

c)

Tiết kiệm dung lượng nhớ

d)

Dễ dàng bảo mật

47.

"Tính độc lập dữ liệu" nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu không phụ thuộc vào chương trình ứng dụng khai thác nó

b)

Dữ liệu được lưu trên một máy tính độc lập

c)

Mỗi người dùng có một bản dữ liệu riêng

d)

Dữ liệu không được chia sẻ cho ai

48.

Khi cập nhật địa chỉ ở tệp này nhưng quên cập nhật ở tệp kia, dẫn đến dữ liệu sai lệch. Đây là vi phạm tính chất nào?

a)

Tính bảo mật

b)

Tính dư thừa

c)

Tính nhất quán

d)

Tính độc lập

49.

Ràng buộc "Điểm thi không được nhỏ hơn 0 và lớn hơn 10" thể hiện tính chất nào của CSDL?

a)

Tính toàn vẹn

b)

Tính bảo mật

c)

Tính chia sẻ

d)

Tính cấu trúc

50.

Việc tổ chức CSDL giúp khắc phục hạn chế nào của phương pháp lưu trữ tệp truyền thống?

a)

Khắc phục sự phân tán và khó quản lý

b)

Làm máy tính chạy chậm đi

c)

Làm tăng sự dư thừa dữ liệu

d)

Làm giảm khả năng chia sẻ

51.

Trong CSDL, dữ liệu được lưu trữ dưới dạng nào phổ biến nhất (trong chương trình học)?

a)

Dạng đồ thị

b)

Dạng cây

c)

Dạng bảng (Table)

d)

Dạng văn bản tự do

52.

Ai là người hưởng lợi chính từ việc tổ chức CSDL khoa học?

a)

Chỉ người lập trình

b)

Chỉ người quản trị

c)

Người dùng cuối và tổ chức quản lí

d)

Nhà sản xuất phần cứng

53.

Một CSDL tốt cần đảm bảo khả năng gì cho nhiều người dùng?

a)

Truy cập đồng thời (chia sẻ)

b)

Chỉ một người được dùng tại một thời điểm

c)

Chỉ cho phép ai truy cập

d)

Chỉ cho phép đọc, không cho phép sửa

54.

"Tính không dư thừa" trong CSDL được hiểu là:

a)

Không lưu trữ bất kỳ dữ liệu nào

b)

Lưu trữ càng nhiều càng tốt

c)

Lưu trữ mọi thông tin ở đúng một nơi, tránh lặp lại không cần thiết

d)

Sao chép dữ liệu ra nhiều bản để dự phòng

55.

Cộng ty A lưu trữ dữ liệu nhân sự bằng các file Excel rời rạc ở các phòng ban. Nhân viên đổi địa chỉ chỉ báo cho 1 phòng, phòng kia không biết. Cách lưu trữ này đảm bảo tính "Nhất quán" của dữ liệu.

a)

Sai

b)

Đúng

56.

Công ty A lưu trữ dữ liệu nhân sự bằng các file Excel rời rạc ở các phòng ban. Nhân viên đổi địa chỉ chỉ báo cho 1 phòng, phòng kia không biết. Đây là ví dụ về sự "Dư thừa dữ liệu" và không nhất quán. -> Đúng hay Sai

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Công ty A lưu trữ dữ liệu nhân sự bằng các file Excel rời rạc ở các phòng ban. Nhân viên đổi địa chỉ chỉ báo cho 1 phòng, phòng kia không biết. Việc dữ liệu bị sai lệch giữa các phòng ban là do thiếu tính đồng bộ. -> Đúng hay Sai

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Công ty A lưu trữ dữ liệu nhân sự bằng các file Excel rời rạc ở các phòng ban. Nhân viên đổi địa chỉ chỉ báo cho 1 phòng, phòng kia không biết. Giải pháp CSDL giúp khắc phục bằng cách lưu trữ tập trung và chia sẻ chung. -> Đúng hay Sai

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Xây dựng CSDL điểm thi yêu cầu: Điểm từ 0-10; Mỗi học sinh 1 số báo danh duy nhất. Yêu cầu "Điểm từ 0 đến 10" thể hiện "Tính toàn vẹn" dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Công ty A lưu trữ dữ liệu nhân sự bằng các file Excel rời rạc ở các phòng ban. Nhân viên đổi địa chỉ chỉ báo cho 1 phòng, phòng kia không biết. "Tính cấu trúc" thể hiện ở việc điểm thi tổ chức dạng bảng, có kiểu số rõ ràng.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Công ty A lưu trữ dữ liệu nhân sự bằng các file Excel rời rạc ở các phòng ban. Nhân viên đổi địa chỉ chỉ báo cho 1 phòng, phòng kia không biết. "Tính độc lập dữ liệu" nghĩa là đối phần mềm thì phải nhập lại dữ liệu từ đầu.

a)

Sai

b)

Đúng

62.

Công ty A lưu trữ dữ liệu nhân sự bằng các file Excel rời rạc ở các phòng ban. Nhân viên đổi địa chỉ chỉ báo cho 1 phòng, phòng kia không biết. CSDL cần đảm bảo "Tính an toàn" để chống sửa điểm trái phép. -> Đúng hay Sai

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Hệ quản trị CSDL là gì?

a)

Là tập hợp dữ liệu chứa trong máy tính

b)

Là phần mềm giúp tạo lập, cập nhật và khai thác CSDL

c)

Là thiết bị phần cứng lưu trữ dữ liệu

d)

Là người quản lý hệ thống máy tính

64.

Hệ CSDL bao gồm các thành phần nào?

a)

CSDL, Hệ QTCSLD, Phần mềm ứng dụng (và người dùng)

b)

Chỉ CSDL

c)

Chỉ Hệ QTCSLD

d)

Máy tính và Máy in

65.

Phần mềm nào sau đây là một Hệ quản trị CSDL?

a)

Microsoft Word

b)

Windows 10

c)

MySQL (hoặc SQL Server, Access)

d)

Google Chrome

66.

Hệ CSDL tập trung là gì?

a)

Dữ liệu được phân tán ở nhiều máy tính khác nhau

b)

Toàn bộ dữ liệu được lưu trữ tại một máy tính trung tâm

c)

Mỗi người dùng giữ một phần dữ liệu

d)

Dữ liệu được lưu trên giấy

67.

Ưu điểm của Hệ CSDL phân tán so với tập trung (khi đặt dữ liệu gần người dùng)?

a)

Dễ quản lý và bảo mật hơn

b)

Truy cập nhanh hơn tại trạm địa phương

c)

Chi phí xây dựng thấp hơn

d)

Không cần mạng máy tính

68.

Chức năng "Kiểm soát, điều khiển truy cập" của Hệ QTCSLD nhằm mục đích gì?

a)

Ngăn chặn virus

b)

Đảm bảo an toàn, bảo mật và tính nhất quán của dữ liệu

c)

Giúp máy tính chạy nhanh hơn

d)

Tự động sửa lỗi phần cứng

69.

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu (DDL) trong Hệ QTCSLD dùng để:

a)

Cập nhật dữ liệu

b)

Khai báo cấu trúc CSDL (Tạo bảng, khai báo khóa...)

c)

Truy vấn thông tin

d)

Cấp quyền người dùng

70.

Trong mô hình khách - chủ (Client-Server), Hệ QTCSLD thường được đặt ở đâu?

a)

Máy khách (Client)

b)

Máy chủ (Server)

c)

Cả hai

d)

Trên Router

71.

Một hạn chế của Hệ CSDL phân tán là gì?

a)

Nếu một trạm hỏng, toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động

b)

Đảm bảo tính nhất quán và bảo mật dữ liệu phức tạp hơn

c)

Không thể mở rộng

d)

Chỉ lưu được ít dữ liệu

72.

Ai là người chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên, cấp quyền truy cập trong hệ CSDL?

a)

Người dùng cuối

b)

Nhà thiết kế CSDL

c)

Người quản trị CSDL (DBA)

d)

Người lập trình ứng dụng

73.

Ngân hàng ABC cân nhắc giữa mô hình CSDL tập trung và phân tán cho các chi nhánh. Mô hình CSDL tập trung lưu toàn bộ dữ liệu tại máy chủ trung tâm. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Ngân hàng ABC cân nhắc giữa mô hình CSDL tập trung và phân tán cho các chi nhánh. Hệ QTCSL là phần mềm giúp Ngân hàng tạo lập và khai thác CSDL. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Ngân hàng ABC cân nhắc giữa mô hình CSDL tập trung và phân tán cho các chi nhánh. Thành phần 'Người dùng' chỉ gồm lập trình viên, không gồm khách hàng.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Trường học dùng Microsoft Access để quản lý học sinh. Thầy giáo tạo bảng và mẫu hỏi. Microsoft Access đóng vai trò là một 'Hệ quản trị CSDL' (DBMS).

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Trường học dùng Microsoft Access để quản lý học sinh. Thầy giáo tạo bảng và mẫu hỏi. Chức năng tạo bảng thuộc nhóm chức năng 'Cập nhật dữ liệu'.

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Trong CSDL quan hệ, dữ liệu được tổ chức dưới dạng:

a)

Cây thư mục

b)

Các bảng 2 chiều (gồm dòng và cột)

c)

Đồ thị

d)

Danh sách liên kết

79.

Mỗi hàng trong bảng dữ liệu được gọi là:

a)

Một trường (Field)

b)

Một thuộc tính

c)

Một bản ghi (Record)

d)

Một khóa

80.

Khóa chính (Primary Key) có đặc điểm gì?

a)

Có thể nhận giá trị trùng nhau

b)

Dùng để phân biệt duy nhất các bản ghi trong bảng

c)

Có thể bỏ trống (Null)

d)

Phải là số nguyên

81.

Mỗi cột trong bảng biểu thị cho:

a)

Một đối tượng cụ thể

b)

Một thuộc tính của đối tượng

c)

Một bản ghi

d)

Tên bảng

82.

Khóa ngoài (Foreign Key) dùng để làm gì?

a)

Để bảo mật bảng

b)

Để sắp xếp dữ liệu

c)

Để liên kết dữ liệu giữa các bảng với nhau

d)

Để đặt tên cho bảng

83.

Trong bảng 'Học sinh', thuộc tính nào sau đây thích hợp nhất làm khóa chính?

a)

Họ và tên

b)

Ngày sinh

c)

Mã học sinh (CCCD/Mã định danh)

d)

Giới tính

84.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?

a)

Chỉ duy nhất một khóa chính (có thể gồm nhiều trường)

b)

Hai khóa chính

c)

Bao nhiêu cũng được

d)

Không cần khóa chính

85.

Hệ quản trị CSDL nào sau đây dựa trên mô hình quan hệ?

a)

MySQL

b)

NoSQL (MongoDB)

c)

Excel

d)

Notepad

86.

Liên kết giữa các bảng giúp đảm bảo điều gì?

a)

Dữ liệu được nhập nhanh hơn

b)

Tính nhất quán và kết nối thông tin giữa các thực thể

c)

Giảm dung lượng ổ cứng

d)

Tăng số lượng bảng

87.

Giá trị của một ô trong bảng (giao của một hàng và một cột) phải là:

a)

Một danh sách các giá trị

b)

Một giá trị đơn nhất (nguyên tố)

c)

Một bảng con

d)

Một công thức toán học

88.

Trang web nhạc có bảng NHAC_SI, CA_SI, BAN_NHAC. Mỗi bài hát do 1 nhạc sĩ sáng tác. Trong bảng BAN_NHAC, cột MaNS là "Khóa ngoài" tham chiếu đến bảng NHAC_SI.

a)

Đúng

b)

Sai

89.

Xét bảng HOC_SINH có 3 dòng: (HS01, A), (HS02, B), (HS01, C).

Bảng dữ liệu trên là hợp lệ trong CSDL quan hệ.

a)

Sai

b)

Đúng

90.

Câu lệnh SQL nào dùng để truy vấn (lấy) dữ liệu từ bảng?

a)

UPDATE

b)

INSERT

c)

SELECT

d)

CREATE

91.

Để tạo một bảng mới trong CSDL, ta dùng lệnh:

a)

MAKE TABLE

b)

CREATE TABLE

c)

NEW TABLE

d)

ADD TABLE

92.

Câu lệnh: SELECT * FROM HocSinh WHERE Toan > 8 có ý nghĩa gì?

a)

Xóa tất cả học sinh có điểm Toán > 8

b)

Lấy tất cả thông tin của học sinh có điểm Toán > 8

c)

Cập nhật điểm Toán thành 8

d)

Thêm học sinh mới có điểm Toán > 8

93.

Để thêm một bản ghi mới vào bảng, ta dùng lệnh:

a)

ADD

b)

INSERT INTO

c)

UPDATE

d)

SELECT

94.

Câu lệnh DELETE FROM NhanVien WHERE MaNV = 'NV01' sẽ làm gì?

a)

Xóa bảng NhanVien

b)

Xóa cột MaNV

c)

Xóa dòng nhân viên có mã là NV01

d)

Xóa tất cả cá nhân viên

95.

Lệnh UPDATE dùng để làm gì?

a)

Cập nhật dữ liệu trong bảng

b)

Xóa dữ liệu trong bảng

c)

Thêm dữ liệu vào bảng

d)

Tạo bảng mới

96.

Mệnh đề WHERE trong câu lệnh SQL dùng để:

a)

Sắp xếp dữ liệu

b)

Chỉ định bảng cần truy vấn

c)

Thiết lập điều kiện lọc dữ liệu

d)

Chọn cột cần hiển thị

97.

Lệnh DROP TABLE dùng để:

a)

Xóa dữ liệu giữ lại cấu trúc

b)

Xóa hoàn toàn bảng (cả cấu trúc và dữ liệu)

c)

Xóa một cột

d)

Xóa một dòng

98.

Để cấp quyền cho người dùng, ta dùng lệnh:

a)

GIVE

b)

ALLOW

c)

GRANT

d)

PERMIT

99.

Trong câu lệnh SELECT HoTen FROM HocSinh, thành phần HocSinh là:

a)

Tên cột

b)

Tên bảng

c)

Điều kiện

d)

Từ khóa

100.

Mục đích chính của việc "Phân quyền truy cập" là gì?

a)

Để mọi người đều có quyền như nhau

b)

Để hạn chế người dùng làm những việc không thuộc trách nhiệm, tránh rủi ro

c)

Để tăng tốc độ máy tính

d)

Để tiết kiệm dung lượng