wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bảo hiểm1

Total questions: 116

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Rủi ro là gì?

a)

Khả năng xảy ra biến cố bất thường có hậu quả thiệt hại hoặc mang lại kết quả không như dự tính cho chủ thể của đối tượng chịu ảnh hưởng

b)

Khả năng xảy ra biến cố bất thường có hậu quả thiệt hại hoặc mang lại kết quả như dự tính cho chủ thể của đối tượng chịu ảnh hưởng

c)

Khả năng xảy ra biến cố ngẫu nhiên có hậu quả thiệt hại hoặc mang lại kết quả như dự tính cho chủ thể của đối tượng chịu ảnh hưởng

d)

Khả năng xảy ra biến cố bất thường có hậu quả thiệt hại hoặc không mang lại kết quả như dự tính cho chủ thể của đối tượng chịu ảnh hưởng

2.

Việc đánh giá rủi ro về cơ bản liên quan đến các yếu tố:

a)

Xác suất xảy ra biến cố

b)

Mức độ nghiêm trọng của tác động ảnh hưởng và thời lượng ảnh hưởng

c)

Thời lượng ảnh hưởng

d)

Cả 3 đáp án trên

3.

Bảo hiểm là cách thức con người:

a)

Ngăn ngừa rủi ro

b)

Tránh rủi ro

c)

Loại trừ rủi ro

d)

Đối phó với rủi ro

4.

Có mấy cách phân loại rủi ro?

a)

6

b)

3

c)

4

d)

5

5.

Theo khả năng xảy ra hậu quả, rủi ro chia thành:

a)

Rủi ro cơ bản, rủi ro riêng biệt

b)

Rủi ro đầu cơ, rủi ro thuần tuý

c)

Rủi ro tài chính, rủi ro phi tài chính

d)

Rủi ro có thể bảo hiểm được, rủi ro không thể bảo hiểm được

6.

Rủi ro đầu cơ (rủi ro theo suy tính) là gì?

a)

Là rủi ro chỉ gây ra tổn thất mà không có khả năng đem lại lợi ích

b)

Là rủi ro có thể dẫn đến cả tổn thất lẫn lợi ích

c)

Là rủi ro không thể dự đoán và kiểm soát

d)

Là rủi ro chỉ xảy ra trong các hoạt động tài chính

7.

Rủi ro thuần tuý là gì?

a)

Là rủi ro luôn dẫn đến tổn thất và không có cơ hội sinh lợi

b)

Là rủi ro có thể mang lại lợi nhuận lớn

c)

Là rủi ro chỉ xuất hiện trong lĩnh vực đầu tư

d)

Là rủi ro không thể phòng tránh

8.

Theo tác động, ảnh hưởng, rủi ro chia thành:

a)

Rủi ro cơ bản, rủi ro riêng biệt

b)

Rủi ro đầu cơ, rủi ro thuần túy

c)

Rủi ro tài chính, rủi ro phi tài chính

d)

Rủi ro có thể bảo hiểm được, rủi ro không thể bảo hiểm được (theo kỹ thuật bảo hiểm)

9.

Rủi ro cơ bản (rủi ro chung) là gì?

a)

Là rủi ro ảnh hưởng đến số lượng lớn cá nhân hoặc tổ chức trong xã hội

b)

Là rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ

c)

Là rủi ro mang tính chủ quan và có thể kiểm soát hoàn toàn

d)

Là rủi ro không thể đo lường được về mặt tài chính

10.

Theo tính chất, hậu quả của rủi ro, rủi ro chia thành:

a)

Rủi ro cơ bản, rủi ro riêng biệt

b)

Rủi ro đầu cơ, rủi ro thuần túy

c)

Rủi ro tài chính, rủi ro phi tài chính

d)

Rủi ro có thể bảo hiểm được, rủi ro không thể bảo hiểm được

11.

Theo kỹ thuật bảo hiểm, rủi ro chia thành:

a)

Rủi ro cơ bản, rủi ro riêng biệt

b)

Rủi ro đầu cơ, rủi ro thuần túy

c)

Rủi ro tài chính, rủi ro phi tài chính

d)

Rủi ro có thể bảo hiểm được, rủi ro không thể bảo hiểm được

12.

Một rủi ro có thể bảo hiểm được phải thỏa mãn điều kiện nào sau đây?

a)

Cần khách quan, mang tính bất thường

b)

Xác suất xảy ra nằm trong khoảng 0 < P < 1

c)

Có thể lượng hóa được về mặt tài chính

d)

Không trái quy định của pháp luật và lợi ích công cộng

e)

Tất cả các đáp án trên

13.

Cách để đánh giá một rủi ro

a)

Tần suất xuất hiện rủi ro

b)

Mức độ nghiêm trọng của rủi ro

c)

Cả 2 đáp án trên

14.

Quản lý rủi ro được hiểu là gì

a)

Một hoạt động mang tính may rủi trong kinh doanh

b)

Một quá trình khoa học nhằm tìm ra, phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro

c)

Một phương pháp thử nghiệm không có tính hệ thống

d)

Một hoạt động không ảnh hưởng đến doanh nghiệp

15.

Việc triển khai các kế hoạch quản lý rủi ro giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Giảm thiểu tối đa lợi nhuận

b)

Tăng cường khả năng cạnh tranh

c)

Đảm bảo sự phát triển bền vững

d)

Tăng cường rủi ro tài chính

16.

Quản lý rủi ro phải gắn liền với yếu tố nào?

a)

Một cá nhân bất kỳ trong doanh nghiệp

b)

Một tổ chức duy nhất trong thị trường

c)

Một chủ thể, một phạm vi đối tượng ảnh hưởng nhất định

d)

Một hoạt động ngẫu nhiên không có quy trình

17.

Theo quan điểm “quản lý rủi ro toàn diện”, quản lý rủi ro là gì?

a)

Một quá trình có tính khoa học, toàn diện, liên tục và có hệ thống

b)

Một phương pháp tiếp cận rủi ro ngẫu nhiên

c)

Một hoạt động mang tính chủ quan của doanh nghiệp

d)

Một cách thức đối phó với rủi ro khi nó xảy ra

18.

Mục đích của quản lý rủi ro là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong kinh doanh

b)

Giảm thiểu tối đa rủi ro và tối đa hóa cơ hội tiềm năng

c)

Chỉ tập trung vào việc tránh rủi ro

d)

Không quan tâm đến ảnh hưởng của rủi ro

19.

Quy trình quản lý rủi ro gồm mấy bước?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

20.

Bước 2 của quy trình quản lý rủi ro

a)

Nhận dạng rủi ro

b)

Phân tích, đánh giá và xếp hạng rủi ro

c)

Lập kế hoạch xử lý rủi ro

d)

Giám sát và đánh giá hiệu quả

21.

Tại sao nhận dạng rủi ro là bước quan trọng trong quản lý rủi ro?

a)

Giúp xác định các loại rủi ro có thể xảy ra

b)

Giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong doanh nghiệp

c)

Chỉ giúp theo dõi lịch sử rủi ro

d)

Không có vai trò quan trọng trong quy trình

22.

Hai tiêu chí quan trọng để đánh giá và xếp hạng rủi ro là gì?

a)

Tần suất xảy ra rủi ro và mức độ nghiêm trọng của rủi ro

b)

Chi phí xử lý rủi ro và lợi nhuận của doanh nghiệp

c)

Số lượng nhân sự và thời gian xử lý rủi ro

d)

Mức độ ảnh hưởng tài chính và sự hài lòng của khách hàng

23.

Mục đích của việc phân tích, đánh giá và xếp hạng rủi ro là gì?

a)

Để lựa chọn cách thức quản lý nhân sự phù hợp

b)

Để hiểu rõ từng trường hợp rủi ro và có quyết định xử lý hợp lý

c)

Để tránh hoàn toàn các rủi ro trong kinh doanh

d)

Để loại bỏ mọi yếu tố có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp

24.

Khi lập kế hoạch xử lý rủi ro, điều quan trọng là gì?

a)

Tìm kiếm và tổ chức thực hiện các phương án xử lý rủi ro phù hợp

b)

Chỉ tập trung vào việc giảm thiểu chi phí

c)

Loại bỏ hoàn toàn tất cả các rủi ro

d)

Không cần dựa trên mức độ ảnh hưởng của rủi ro

25.

Giám sát và đánh giá hiệu quả trong quản lý rủi ro nhằm mục đích gì?

a)

Xác định mức độ thiệt hại sau khi rủi ro xảy ra

b)

Điều chỉnh và cải thiện kế hoạch quản lý rủi ro

c)

Chỉ theo dõi rủi ro mà không có biện pháp can thiệp

d)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong doanh nghiệp

26.

Có bao nhiêu phương pháp xử lý rủi ro chính?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

27.

Khi nào doanh nghiệp nên áp dụng phương pháp “chấp nhận và tự gánh chịu rủi ro”?

a)

Khi rủi ro có mức độ thiệt hại thấp và khả năng bù đắp được

b)

Khi doanh nghiệp không có lựa chọn nào khác

c)

Khi muốn tránh mọi chi phí phát sinh từ rủi ro

d)

Khi rủi ro có ảnh hưởng nghiêm trọng nhưng không thể phòng tránh

28.

“Chuyển giao rủi ro” thường được thực hiện thông qua hình thức nào?

a)

Bán tài sản có rủi ro cao

b)

Hợp đồng bảo hiểm

c)

Chia sẻ trách nhiệm với nhân viên

d)

Giảm giá thành sản phẩm

29.

Khái quát chung về bảo hiểm

a)

Ngăn ngừa rủi ro

b)

Tránh rủi ro

c)

Loại trừ rủi ro

d)

Đối phó với rủi ro

30.

Bảo hiểm hàng hoá XNK là loại hình bảo hiểm

a)

Xã hội

b)

Kinh tế

c)

Hàng hải

d)

Nhân thọ

31.

Chức năng chính của bảo hiểm là

a)

Thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp

b)

Giúp giải quyết các vấn đề xã hội

c)

Kinh doanh và xuất khẩu vô hình

d)

Bồi thường tổn thất

32.

Bảo hiểm nhân thọ là loại bảo hiểm liên quan đến điều gì?

a)

Sức khỏe con người

b)

Tài sản của con người

c)

Tuổi thọ con người

d)

Trách nhiệm dân sự

33.

Bảo hiểm nào chi trả khi người được bảo hiểm qua đời tại bất kỳ thời điểm nào trong suốt cuộc đời của họ?

a)

Bảo hiểm sinh kỳ

b)

Bảo hiểm tử kỳ

c)

Bảo hiểm hỗn hợp

d)

Bảo hiểm trọn đời

34.

Doanh nghiệp bảo hiểm chỉ chi trả nếu người được bảo hiểm sống đến một thời hạn nhất định trong loại bảo hiểm nào?

a)

Bảo hiểm sinh kỳ

b)

Bảo hiểm trọn đời

c)

Bảo hiểm tử kỳ

d)

Bảo hiểm hỗn hợp

35.

Bảo hiểm tử kỳ sẽ chi trả tiền bảo hiểm khi nào?

a)

Khi người được bảo hiểm qua đời bất kỳ lúc nào

b)

Khi người được bảo hiểm sống đến một độ tuổi nhất định

c)

Khi người được bảo hiểm qua đời trong một khoảng thời gian xác định trong hợp đồng

d)

Khi người được bảo hiểm bị thương tật vĩnh viễn

36.

Bảo hiểm hỗn hợp là sự kết hợp của hai loại bảo hiểm nào?

a)

Bảo hiểm trọn đời và bảo hiểm tử kỳ

b)

Bảo hiểm sinh kỳ và bảo hiểm tử kỳ

c)

Bảo hiểm sinh kỳ và bảo hiểm hưu trí

d)

Bảo hiểm tử kỳ và bảo hiểm hưu trí

37.

Trong bảo hiểm trả tiền định kỳ, doanh nghiệp bảo hiểm chi trả trong trường hợp nào?

a)

Người được bảo hiểm qua đời bất kỳ lúc nào

b)

Người được bảo hiểm sống đến một thời hạn nhất định và sau đó nhận tiền định kỳ

c)

Người được bảo hiểm tử vong trong thời gian nhất định

d)

Người được bảo hiểm gặp tai nạn lao động

38.

Bảo hiểm hưu trí chi trả trong trường hợp nào?

a)

Khi người được bảo hiểm bị thương tật vĩnh viễn

b)

Khi người được bảo hiểm đạt đến độ tuổi xác định theo hợp đồng

c)

Khi người được bảo hiểm qua đời ở bất kỳ thời điểm nào

d)

Khi người được bảo hiểm mất việc làm

39.

Bảo hiểm nhân thọ nào có sự kết hợp giữa bảo hiểm và đầu tư?

a)

Bảo hiểm trọn đời

b)

Bảo hiểm hưu trí

c)

Bảo hiểm liên kết đầu tư

d)

Bảo hiểm tử kỳ

40.

Bảo hiểm tài sản là loại bảo hiểm có đối tượng bảo hiểm là gì?

a)

Con người

b)

Tài sản có thể bị thiệt hại do rủi ro

c)

Trách nhiệm dân sự

d)

Sự nghiệp và danh tiếng của cá nhân

41.

Bảo hiểm nào bảo vệ quyền lợi của người bị thiệt hại do trách nhiệm của bên khác?

a)

Bảo hiểm nhân thọ

b)

Bảo hiểm tài sản

c)

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự

d)

Bảo hiểm con người

42.

Khi một người mua bảo hiểm y tế, họ đang tham gia loại bảo hiểm nào?

a)

Bảo hiểm tài sản

b)

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự

c)

Bảo hiểm con người

d)

Bảo hiểm xe cơ giới

43.

Khi một công ty mua bảo hiểm hỏa hoạn cho nhà xưởng, đó là loại bảo hiểm gì?

a)

Bảo hiểm con người

b)

Bảo hiểm tài sản

c)

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự

d)

Bảo hiểm y tế

44.

Khi chủ xe ô tô mua bảo hiểm để bồi thường cho người thứ ba trong trường hợp gây tai nạn giao thông, đó là loại bảo hiểm nào?

a)

Bảo hiểm nhân thọ

b)

Bảo hiểm con người

c)

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự

d)

Bảo hiểm tài sản

45.

Bảo hiểm nào yêu cầu mức vốn pháp định tối thiểu là 400 tỷ đồng?

a)

Bảo hiểm hàng không

b)

Bảo hiểm hàng không và vệ tinh

c)

Bảo hiểm phi nhân thọ

d)

Bảo hiểm nhân thọ

46.

Mức vốn pháp định tối thiểu của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ là bao nhiêu?

a)

500 tỷ đồng

b)

750 tỷ đồng

c)

1000 tỷ đồng

d)

1300 tỷ đồng

47.

Bảo hiểm hàng không và vệ tinh yêu cầu mức vốn pháp định tối thiểu là bao nhiêu?

a)

450 tỷ đồng

b)

500 tỷ đồng

c)

750 tỷ đồng

d)

1000 tỷ đồng

48.

Bảo hiểm nào yêu cầu mức vốn pháp định tối thiểu là 450 tỷ đồng?

a)

Bảo hiểm hàng không

b)

Bảo hiểm hàng không và vệ tinh

c)

Bảo hiểm phi nhân thọ

d)

Bảo hiểm nhân thọ

49.

Một doanh nghiệp muốn cung cấp cả bảo hiểm liên kết đầu tư và bảo hiểm hưu trí thì cần có mức vốn tối thiểu là bao nhiêu?

a)

750 tỷ đồng

b)

1000 tỷ đồng

c)

1300 tỷ đồng

d)

500 tỷ đồng

50.

Bên bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm là gì?

a)

Cá nhân tham gia bảo hiểm để được bảo vệ quyền lợi

b)

Người thụ hưởng số tiền bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra

c)

Tổ chức kinh doanh bảo hiểm theo quy định của pháp luật và chịu trách nhiệm chi trả bảo hiểm

d)

Bất kỳ cá nhân nào có liên quan đến hợp đồng bảo hiểm

51.

Bên bảo hiểm có trách nhiệm gì trong hợp đồng bảo hiểm?

a)

Chỉ đứng ra ký kết hợp đồng nhưng không có nghĩa vụ gì

b)

Chấp nhận yêu cầu bảo hiểm và chịu trách nhiệm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra

c)

Đóng phí bảo hiểm theo hợp đồng

d)

Được hưởng toàn bộ số tiền bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra

52.

Bên được bảo hiểm bao gồm những ai?

a)

Chỉ người tham gia bảo hiểm

b)

Người tham gia bảo hiểm và người thụ hưởng bảo hiểm

c)

Người tham gia bảo hiểm, người được bảo hiểm và người thụ hưởng bảo hiểm

d)

Chỉ người thụ hưởng bảo hiểm

53.

Người tham gia bảo hiểm là ai?

a)

Người đứng ra ký hợp đồng và đóng phí bảo hiểm

b)

Người chịu trách nhiệm chi trả tiền bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra

c)

Người thụ hưởng số tiền bảo hiểm

d)

Người trung gian giữa doanh nghiệp bảo hiểm và người được bảo hiểm

54.

Người được bảo hiểm là gì?

a)

Người đứng ra ký kết hợp đồng bảo hiểm

b)

Người đóng phí bảo hiểm hàng tháng

c)

Người có tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản được bảo hiểm

d)

Người chịu trách nhiệm bồi thường khi sự kiện bảo hiểm xảy ra

55.

Trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, ai có thể là người thụ hưởng bảo hiểm?

a)

Chỉ có người tham gia bảo hiểm

b)

Chỉ có bên bảo hiểm

c)

Cá nhân hoặc tổ chức được người tham gia bảo hiểm chỉ định

d)

Chỉ có người được bảo hiểm

56.

Người tham gia bảo hiểm phải đáp ứng điều kiện nào?

a)

Có đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định pháp luật

b)

Là người được chỉ định nhận tiền bảo hiểm

c)

Chỉ cần có tài sản để đóng phí bảo hiểm

d)

Không cần đáp ứng bất kỳ điều kiện nào

57.

Người được bảo hiểm cần đáp ứng điều kiện gì?

a)

Phải có đủ năng lực hành vi dân sự

b)

Phải thỏa mãn quy định về quyền lợi có thể được bảo hiểm

c)

Phải là người ký kết hợp đồng bảo hiểm

d)

Phải đóng phí bảo hiểm hàng tháng

58.

Ai có quyền chỉ định người thụ hưởng bảo hiểm?

a)

Chỉ có bên bảo hiểm

b)

Người tham gia bảo hiểm

c)

Người được bảo hiểm

d)

Người thụ hưởng bảo hiểm

59.

Trong trường hợp không có chỉ định trước, ai sẽ là người thụ hưởng bảo hiểm?

a)

Công ty bảo hiểm

b)

Người thân bất kỳ của người được bảo hiểm

c)

Người thừa kế hợp pháp của người được bảo hiểm theo Luật thừa kế

d)

Nhà nước

60.

Trong hợp đồng bảo hiểm, thông thường ba chủ thể người tham gia bảo hiểm, người được bảo hiểm và người thụ hưởng là:

a)

Ba người khác nhau

b)

Cùng một người

c)

Luôn là hai người khác nhau

d)

Luôn là ba người khác nhau

61.

Trường hợp nào ba chủ thể (người tham gia bảo hiểm, người được bảo hiểm và người thụ hưởng) có thể là ba người khác nhau?

a)

Bảo hiểm xe cơ giới

b)

Bảo hiểm y tế

c)

Bảo hiểm nhân thọ

d)

Bảo hiểm tài sản

62.

Trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, ai có thể là người thụ hưởng?

a)

Chỉ người tham gia bảo hiểm

b)

Người do người tham gia bảo hiểm chỉ định hoặc người thừa kế hợp pháp

c)

Chỉ công ty bảo hiểm

d)

Chỉ người được bảo hiểm

63.

Nhóm nghiệp vụ áp dụng kỹ thuật phân chia bao gồm loại bảo hiểm nào?

a)

Bảo hiểm nhân thọ dài hạn

b)

Bảo hiểm phi nhân thọ và bảo hiểm ngắn hạn

c)

Bảo hiểm đầu tư dài hạn

d)

Bảo hiểm hưu trí

64.

Đặc điểm nào sau đây là đặc điểm của bảo hiểm thuộc nhóm áp dụng kỹ thuật phân chia?

a)

Thời hạn bảo hiểm dài trên 5 năm (đơn tích)

b)

Phí bảo hiểm thường được nộp nhiều lần

c)

Thời hạn bảo hiểm ngắn và phí bảo hiểm nộp một lần

d)

Doanh nghiệp bảo hiểm phải trích lập dự phòng toán học

65.

Loại hình bảo hiểm nào có thể có thời hạn chỉ vài phút hoặc vài ngày?

a)

Bảo hiểm nhân thọ

b)

Bảo hiểm hưu trí

c)

Bảo hiểm du lịch, bảo hiểm tai nạn

d)

Bảo hiểm đầu tư

66.

Doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ cần trích lập dự phòng nào?

a)

Dự phòng toán học

b)

Dự phòng phí và dự phòng bồi thường

c)

Dự phòng hưu trí

d)

Dự phòng đầu tư

67.

Nhóm nghiệp vụ áp dụng kỹ thuật tổn tích thường áp dụng cho loại bảo hiểm nào?

a)

Bảo hiểm phi nhân thọ ngắn hạn

b)

Bảo hiểm nhân thọ & bảo hiểm dài hạn

c)

Bảo hiểm du lịch

d)

Bảo hiểm xe cơ giới

68.

Đặc điểm của bảo hiểm áp dụng kỹ thuật tổn tích là gì?

a)

Phí bảo hiểm thường được nộp một lần

b)

Thời hạn bảo hiểm ngắn nên mức độ rủi ro ít biến động

c)

Phí bảo hiểm thường nộp nhiều lần, mức độ rủi ro biến động lớn, doanh nghiệp phải trích lập dự phòng toán học

d)

Không cần trích lập dự phòng

69.

Đặc điểm của bảo hiểm áp dụng kỹ thuật phân chia là gì?

a)

Phí bảo hiểm thường được nộp một lần

b)

Thời hạn bảo hiểm ngắn nên mức độ rủi ro ít biến động

c)

Phí bảo hiểm thường nộp một lần, mức độ rủi ro ít biến động, các doanh nghiệp BH phi nhân thọ phải trích lập dự phòng dự phòng phí và dự phòng bồi thường

d)

Không cần trích lập dự phòng

70.

Bảo hiểm nhân thọ áp dụng kỹ thuật tổn tích thường có thời hạn tối thiểu là bao nhiêu năm?

a)

1 năm

b)

2 năm

c)

5 năm

d)

10 năm

71.

Bảo hiểm bắt buộc được quy định nhằm mục đích gì?

a)

Để đảm bảo quyền lợi của công ty bảo hiểm

b)

Để bảo vệ môi trường, an toàn và lợi ích xã hội

c)

Để tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp

d)

Để giảm chi phí bảo hiểm

72.

Loại bảo hiểm nào sau đây là bảo hiểm bắt buộc?

a)

Bảo hiểm nhân thọ

b)

Bảo hiểm cháy nổ

c)

Bảo hiểm du lịch

d)

Bảo hiểm hưu trí

73.

Bảo hiểm bắt buộc thường áp dụng cho lĩnh vực nào?

a)

Chỉ trong lĩnh vực tài chính

b)

Các lĩnh vực có tác động lớn đến xã hội như môi trường, đầu tư và an toàn lao động

c)

Chỉ áp dụng cho cá nhân tham gia bảo hiểm nhân thọ

d)

Chỉ áp dụng cho bảo hiểm y tế

74.

Bảo hiểm tự nguyện có đặc điểm gì?

a)

Do pháp luật quy định bắt buộc tham gia

b)

Người tham gia bảo hiểm có quyền tự do lựa chọn

c)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp bảo hiểm nhà nước

d)

Chỉ áp dụng cho những người có thu nhập cao

75.

Bảo hiểm cung cấp loại dịch vụ tài chính nào?

a)

Dịch vụ tín dụng ngân hàng

b)

Dịch vụ đầu tư bất động sản

c)

Dịch vụ tài chính đặc biệt giúp bảo toàn tài sản và ổn định cuộc sống

d)

Dịch vụ kế toán và kiểm toán

76.

Một trong những vai trò kinh tế quan trọng của bảo hiểm là gì?

a)

Làm giảm giá trị tài sản của người tham gia bảo hiểm

b)

Đóng vai trò trung gian tài chính, huy động và cung cấp vốn cho nền kinh tế

c)

Chỉ bảo vệ cá nhân khỏi rủi ro tài chính nhỏ

d)

Không có ảnh hưởng đến nền kinh tế

77.

Bảo hiểm giúp cá nhân và tổ chức quản lý rủi ro bằng cách nào?

a)

Ngăn chặn hoàn toàn mọi rủi ro xảy ra

b)

Chuyển giao rủi ro tài chính từ cá nhân, tổ chức sang doanh nghiệp bảo hiểm

c)

Bắt buộc mọi người phải tham gia bảo hiểm để tránh rủi ro

d)

Không có tác dụng đối với rủi ro

78.

Vai trò nào sau đây của bảo hiểm thuộc về vai trò xã hội?

a)

Huy động và cung cấp vốn cho nền kinh tế

b)

Ổn định và tăng thu cho ngân sách nhà nước

c)

Đáp ứng nhu cầu chuyển giao rủi ro, tạo tâm lý yên tâm trong cuộc sống

d)

Đóng vai trò trung gian tài chính

79.

Ý nào sau đây thuộc vai trò kinh tế của bảo hiểm?

a)

Cung cấp một loại dịch vụ tài chính đặc biệt, góp phần bảo toàn tài sản, ổn định cuộc sống con người, mang lại trật tự, an toàn chung cho xã hội.

b)

Đóng vai trò trung gian tài chính trong việc huy động vốn và đáp ứng vốn cho nền KT

c)

Góp phần ổn định và tăng thu cho NSNN

d)

Cả 3 đáp án trên

80.

Chọn đáp án chỉ ra vai trò xã hội của bảo hiểm?

a)

Bảo hiểm đáp ứng nhu cầu chuyển giao rủi ro của cá nhân, tổ chức; tạo tâm lý yên tâm trong hoạt động sản xuất kinh doanh và cuộc sống

b)

Góp phần tạo công ăn việc làm cho xã hội

c)

Góp phần mang lại trật tự, an toàn chung cho xã hội

d)

Cả 3 đáp án trên

81.

Theo tính chất, bảo hiểm chia làm mấy loại?

a)

4

b)

2 (bảo hiểm tự nguyện; bảo hiểm bắt buộc)

c)

3

d)

5

82.

Theo luật kinh doanh bảo hiểm, bảo hiểm được chia thành?

a)

BH tài sản, BH TNDS, BH con người

b)

BH tự nguyện, BH bắt buộc

c)

BH nhân thọ, BH phi nhân thọ, BH sức khỏe

d)

BH nhân thọ, BH phi nhân thọ

83.

Theo đối tượng bảo hiểm chia thành?

a)

BH tự nguyện, BH bắt buộc

b)

BH nhân thọ, BH phi nhân thọ, BH sức khỏe

c)

BH tài sản, BH TNDS, BH con người

d)

BH tài sản, BH TNDS, BH sức khỏe

84.

Bảo hiểm là phương pháp chuyển giao rủi ro được thực hiện qua hợp đồng bảo hiểm, trong đó… chấp nhận trả phí bảo hiểm và… cam kết bồi thường hoặc trả tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm. Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Doanh nghiệp bảo hiểm – bên mua bảo hiểm

b)

Bên mua bảo hiểm – doanh nghiệp bảo hiểm

c)

Doanh nghiệp bảo hiểm – người thứ 3

d)

Người mua bảo hiểm – người thứ 3

85.

Bảo hiểm nào sau đây là bắt buộc:

a)

Bảo hiểm tài sản

b)

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới

c)

Bảo hiểm sức khỏe

d)

Bảo hiểm du lịch

86.

Nguyên tắc nào không phải nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm?

a)

NT trung thực tuyệt đối

b)

NT bồi thường

c)

NT khoán

d)

NT thế quyền

87.

Theo nguyên tắc bồi thường, số tiền bồi thường mà người được bảo hiểm nhận được...thiệt hại thực tế trong sự kiện bảo hiểm

a)

không lớn hơn

b)

nhỏ hơn

c)

có thể lớn hơn

d)

bằng

88.

Nguyên tắc thế quyền không áp dụng đối với hợp đồng bảo hiểm nào?

a)

HĐ BH tài sản

b)

HĐ BH trách nhiệm dân sự

c)

HĐ BH nhân thọ

d)

HĐ BH sức khỏe

89.

Trong BH con người, quyền lợi có thể được bảo hiểm là:

a)

quan hệ nhân thân

b)

quyền sở hữu

c)

quyền chiếm hữu

d)

quyền sử dụng

90.

Nguyên tắc “trung thực tuyệt đối” trong bảo hiểm yêu cầu gì từ phía người tham gia bảo hiểm?

a)

Người tham gia bảo hiểm phải cung cấp thông tin trung thực và đầy đủ về các yếu tố có thể ảnh hưởng đến rủi ro bảo hiểm

b)

Người tham gia bảo hiểm chỉ cần cung cấp thông tin về những yếu tố quan trọng nhất

c)

Người tham gia bảo hiểm chỉ cần cung cấp thông tin sau khi xảy ra sự kiện bảo hiểm

d)

Người tham gia bảo hiểm không cần cung cấp thông tin nếu họ không biết chắc chắn về rủi ro

91.

Nguyên tắc trung thực tuyệt đối trong bảo hiểm áp dụng đối với:

a)

Chỉ áp dụng khi có yêu cầu bồi thường

b)

Chỉ áp dụng trong hợp đồng bảo hiểm tài sản

c)

Áp dụng cho tất cả loại hợp đồng bảo hiểm

d)

Chỉ áp dụng đối với các hợp đồng bảo hiểm sức khỏe

92.

Chọn ý sai khi nói về BH con người:

a)

Mối quan hệ giữa người được BH và người thụ hưởng là phức tạp

b)

Gồm bảo hiểm sức khỏe và bảo hiểm nhân thọ

c)

Tạo cơ hội kiếm lời

d)

Áp dụng nguyên tắc thế quyền

93.

Chọn ý sai khi nói về BH nhân thọ:

a)

BH tử kỳ, BH sinh kỳ, BH liên kết đầu tư

b)

BH hỗn hợp, BH sinh kỳ, BH trả tiền định kỳ

c)

BH hưu trí, BH tử kỳ, BH hỗn hợp

d)

BH sinh kỳ, BH chi phí y tế, BH hỗn hợp

94.

Nguyên tắc bồi thường trong bảo hiểm nhằm mục đích gì?

a)

Giúp người được bảo hiểm có thêm lợi nhuận từ tổn thất

b)

Khôi phục tình trạng tài chính như trước khi tổn thất xảy ra

c)

Chỉ bồi thường một phần nhỏ thiệt hại

d)

Hỗ trợ tài chính ngay cả khi không có tổn thất nó

95.

Theo nguyên tắc bồi thường, số tiền bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm được xác định dựa trên cơ sở nào?

a)

Số tiền yêu cầu bồi thường của người được bảo hiểm

b)

Mức thiệt hại thực tế của bên được bảo hiểm

c)

Giá trị tài sản trước khi xảy ra tổn thất

d)

Thỏa thuận giữa doanh nghiệp bảo hiểm và người được bảo hiểm

96.

Người được bảo hiểm có thể nhận số tiền bồi thường lớn hơn giá trị tổn thất thực tế không?

a)

Có, nếu họ tham gia bảo hiểm nhiều lần

b)

Có, nếu họ có chứng cứ thuyết phục

c)

Không, vì nguyên tắc bồi thường không cho phép

d)

Không, trừ khi doanh nghiệp bảo hiểm đồng ý

97.

Nguyên tắc thế quyền trong bảo hiểm nghĩa là gì?

a)

Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền yêu cầu người thứ ba bồi thường sau khi đã trả tiền bảo hiểm

b)

Người được bảo hiểm có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường nhiều lần

c)

Doanh nghiệp bảo hiểm có thể từ chối bồi thường nếu có người thứ ba liên quan

d)

Người được bảo hiểm có thể yêu cầu bồi thường từ nhiều nguồn khác nhau

98.

Nghĩa vụ của người được bảo hiểm trong nguyên tắc thế quyền là gì?

a)

Hỗ trợ doanh nghiệp bảo hiểm thu thập thông tin và thực hiện biện pháp cần thiết

b)

Chuyển toàn bộ quyền lợi bảo hiểm cho doanh nghiệp bảo hiểm

c)

Không cần làm gì sau khi đã nhận tiền bồi thường

d)

Từ chối hợp tác với doanh nghiệp bảo hiểm nếu không muốn

99.

Trong các phát biểu sau về nguyên tắc bồi thường, đâu là phát biểu sai?

a)

Mục đích của bồi thường là khôi phục tình trạng tài chính như trước khi tổn thất xảy ra.

b)

Người được bảo hiểm không thể nhận số tiền bồi thường lớn hơn giá trị tổn thất thực tế.

c)

Bảo hiểm có thể giúp người được bảo hiểm kiếm lợi nhuận từ tổn thất.

d)

Doanh nghiệp bảo hiểm xác định số tiền bồi thường dựa trên mức thiệt hại thực tế.

100.

Đâu là phát biểu đúng về nguyên tắc thế quyền?

a)

Sau khi bồi thường, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền yêu cầu người thứ ba hoàn trả khoản tiền đã trả cho người được bảo hiểm.

b)

Người được bảo hiểm không có trách nhiệm hợp tác với doanh nghiệp bảo hiểm trong việc truy đòi người thứ ba.

c)

Doanh nghiệp bảo hiểm chỉ có quyền thế quyền nếu người thứ ba đồng ý bồi thường.

d)

Nếu người được bảo hiểm không thực hiện nghĩa vụ bảo lưu quyền đối với người thứ ba, doanh nghiệp bảo hiểm không bị ảnh hưởng.

101.

Trong các phát biểu sau về nguyên tắc bồi thường, đâu là phát biểu đúng?

a)

Người được bảo hiểm có thể nhận số tiền bồi thường vượt quá thiệt hại thực tế nếu có lý do chính đáng.

b)

Nguyên tắc bồi thường giúp khôi phục tình trạng tài chính của người được bảo hiểm về mức trước khi tổn thất xảy ra

c)

Bảo hiểm tài sản luôn bồi thường 100% giá trị tổn thất mà không phụ thuộc vào hợp đồng bảo hiểm.

d)

Doanh nghiệp bảo hiểm có thể tùy ý quyết định số tiền bồi thường mà không cần dựa vào thiệt hại thực tế.

102.

Đâu là phát biểu sai về nguyên tắc thế quyền trong bảo hiểm?

a)

Sau khi đã bồi thường, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền truy đòi người thứ ba để thu hồi khoản đã trả.

b)

Người được bảo hiểm phải hỗ trợ doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện quyền truy đòi người thứ ba.

c)

Nếu người được bảo hiểm không hợp tác trong việc truy đòi người thứ ba, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền giảm bồi thường.

d)

Doanh nghiệp bảo hiểm không có quyền yêu cầu người thứ ba hoàn trả dù đã bồi thường cho người được bảo hiểm.

103.

Trong các lựa chọn sau, đâu không phải là mục đích của nguyên tắc bồi thường?

a)

Đảm bảo người được bảo hiểm không bị thiệt hại về tài chính sau sự kiện bảo hiểm.

b)

Giúp người được bảo hiểm nhận thêm lợi nhuận từ khoản bồi thường.

c)

Giới hạn số tiền bồi thường không vượt quá mức thiệt hại thực tế

d)

Ngăn chặn việc trục lợi từ bảo hiểm

104.

Trong vai trò xã hội, bảo hiểm không có tác dụng nào sau đây?

a)

Tạo tâm lý yên tâm cho cá nhân và tổ chức trong hoạt động sản xuất kinh doanh và cuộc sống.

b)

Góp phần tạo công ăn việc làm cho xã hội.

c)

Góp phần mang lại trật tự, an toàn chung cho xã hội.

d)

Tăng cường rủi ro và bất ổn trong xã hội.

105.

Theo nguyên tắc trung thực, tín nhiệm tuyệt đối, doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm gì?

a)

Không cần cung cấp thông tin về hợp đồng cho bên mua bảo hiểm.

b)

Cung cấp đầy đủ thông tin liên quan đến hợp đồng bảo hiểm và giải thích các điều kiện, điều khoản cho bên mua bảo hiểm.

c)

Cho phép người được bảo hiểm tự ý che giấu thông tin mà không ảnh hưởng đến hợp đồng.

d)

Bỏ qua các sai sót nhỏ trong khai báo thông tin

106.

Đối với hợp đồng bảo hiểm tài sản, bên mua bảo hiểm có quyền lợi có thể được bảo hiểm khi nào?

a)

Khi có quyền sở hữu hoặc các quyền khác đối với tài sản (quyền chiếm hữu, sử dụng) kể cả của người không phải chủ sở hữu

b)

Khi không có bất kỳ quyền nào đối với tài sản

c)

Chỉ khi bên mua bảo hiểm là người được bảo hiểm duy nhất.

d)

Khi hợp đồng bảo hiểm không quy định rõ về quyền lợi được bảo hiểm

107.

Theo nguyên tắc trung thực, tín nhiệm tuyệt đối, hành vi che giấu thông tin của người yêu cầu bảo hiểm được xem như thế nào?

a)

Là sai phạm nhỏ, không ảnh hưởng đến hiệu lực hợp đồng.

b)

Là hành vi vi phạm nghiêm trọng, khiến hợp đồng có thể bị coi là vô hiệu theo lựa chọn của công ty bảo hiểm.

c)

Là điều bình thường trong quá trình giao dịch bảo hiểm

d)

Chỉ ảnh hưởng đến việc tính phí bảo hiểm mà không ảnh hưởng đến hợp đồng.

108.

Trong vai trò xã hội của bảo hiểm, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Bảo hiểm đáp ứng nhu cầu chuyển giao rủi ro của cá nhân và tổ chức, tạo tâm lý yên tâm trong sản xuất kinh doanh và cuộc sống.

b)

Bảo hiểm góp phần tạo công ăn việc làm cho xã hội.

c)

Bảo hiểm góp phần mang lại trật tự và an toàn chung cho xã hội.

d)

Bảo hiểm làm tăng sự bất ổn và rủi ro trong xã hội.

109.

Theo nguyên tắc trung thực, tín nhiệm tuyệt đối, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Người được bảo hiểm có trách nhiệm khai báo và cung cấp thông tin chính xác về đối tượng bảo hiểm khi giao kết hợp đồng.

b)

Người được bảo hiểm cần cung cấp thông tin trung thực nhằm đảm bảo cơ sở tính phí bảo hiểm hợp lý.

c)

Người được bảo hiểm có thể che giấu thông tin quan trọng nếu điều đó giúp giảm phí bảo hiểm

d)

Nếu che giấu thông tin quan trọng, hợp đồng có thể bị coi là vô hiệu theo lựa chọn của công ty bảo hiểm.

110.

Theo nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Đối với hợp đồng bảo hiểm tài sản, bên mua bảo hiểm có quyền lợi khi có quyền sở hữu hoặc các quyền khác (như quyền chiếm hữu, sử dụng) đối với tài sản.

b)

Đối với hợp đồng bảo hiểm thiệt hại, bên mua bảo hiểm có quyền lợi khi có quyền lợi về tài chính và nghĩa vụ tài chính liên quan đến đối tượng bảo hiểm

c)

Đối với hợp đồng bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe, bên mua bảo hiểm chỉ có quyền lợi khi mua bảo hiểm cho bản thân mình.

d)

Điều 16 Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định bên mua bảo hiểm phải có quyền lợi có thể được bảo hiểm phù hợp với loại hợp đồng

111.

Theo nguyên tắc trung thực, tín nhiệm tuyệt đối, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm cung cấp đầy đủ thông tin liên quan đến hợp đồng cho bên mua bảo hiểm.

b)

Doanh nghiệp bảo hiểm không cần giải thích rõ ràng các điều kiện và điều khoản của hợp đồng bảo hiểm

c)

Doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm minh bạch và giải thích rõ các điều khoản bảo hiểm cho bên mua.

d)

Doanh nghiệp bảo hiểm phải cung cấp thông tin đầy đủ nhằm đảm bảo sự hiểu biết của bên mua về hợp đồng.

112.

Theo định nghĩa của nguyên tắc nguyên nhân gần, yếu tố nào dưới đây mô tả chính xác nhất "nguyên nhân gần"?

a)

Là nguyên nhân đầu tiên khởi đầu chuỗi sự kiện gây ra tổn thất

b)

Là nguyên nhân có tác động trực tiếp, chi phối và không bị ảnh hưởng bởi nguồn lực độc lập nào khác dẫn đến tổn thất

c)

Là nguyên nhân xảy ra ngay trước tổn thất về mặt thời gian.

d)

Là tập hợp tất cả các nguyên nhân liên quan đến tổn thất bất kể mức độ ảnh hưởng của chúng.

113.

Phát biểu nào dưới đây không phù hợp với định nghĩa của nguyên tắc nguyên nhân gần?

a)

"Nguyên nhân gần" không nhất thiết phải là nguyên nhân xảy ra ngay sau nguyên nhân ban đầu.

b)

"Nguyên nhân gần" là yếu tố quyết định tổn thất phát sinh mà không có sự can thiệp của bất kỳ lực độc lập nào.

c)

"Nguyên nhân gần" luôn phải là sự kiện cuối cùng xảy ra ngay trước tổn thất về mặt thời gian.

d)

"Nguyên nhân gần" được hiểu là nguyên nhân chi phối dẫn đến tổn thất thực tế của đối tượng bảo hiểm.

114.

Theo nguyên tắc bồi thường trong bảo hiểm, điều nào sau đây là đúng?

a)

Người được bảo hiểm có thể nhận được số tiền bồi thường vượt quá thiệt hại thực tế để đảm bảo an toàn tài chính.

b)

Doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường dựa trên mức thiệt hại thực tế, không vượt quá giá trị tổn thất mà người được bảo hiểm phải chịu.

c)

Nguyên tắc bồi thường cho phép bồi thường nhiều lần cho cùng một thiệt hại nếu xảy ra các sự kiện liên tiếp.

d)

Số tiền bồi thường có thể được tính toán dựa trên sự kết hợp giữa thiệt hại thực tế và lợi nhuận mong đợi của người được bảo hiểm.

115.

Trong bối cảnh nguyên tắc thế quyền, phát biểu nào dưới đây mô tả đúng quyền của doanh nghiệp bảo hiểm sau khi đã bồi thường cho người được bảo hiểm?

a)

Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền truy đòi người thứ ba toàn bộ số tiền đã trả cho người được bảo hiểm, bất kể số tiền người thứ ba đã bồi thường

b)

Nếu người thứ ba đã bồi thường một phần thiệt hại, doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường toàn bộ phần chênh lệch cho người được bảo hiểm.

c)

Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền truy đòi người thứ ba trong phạm vi số tiền đã bồi thường cho người được bảo hiểm, chỉ bồi thường phần chênh lệch nếu có.

d)

Nguyên tắc thế quyền chỉ áp dụng cho hợp đồng bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe.

116.

Trong BHTS , quyền lợi có thể được bảo hiểm là:

a)

Quan hệ lao động

b)

Quan hệ nuôi dưỡng

c)

Quan hệ nhân thân

d)

Quyền sử dụng