wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

RIO 5-10-25

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
some (n)
a)
một vài cái gì
b)
tất cả mọi thứ
c)
chẳng có gì
d)
chỉ một cái
2.
project
a)
dự án
b)
bữa tiệc
c)
trận đấu
d)
bộ phim
3.
paint
a)
sơn
b)
đường
c)
gạo
d)
muối
4.
soap
a)
xà phòng
b)
kem đánh răng
c)
khăn giấy
d)
dầu ăn
5.
weekend
a)
cuối tuần
b)
giữa tuần
c)
đầu tháng
d)
cuối năm
6.
office
a)
văn phòng
b)
nhà bếp
c)
phòng ngủ
d)
nhà kho
7.
life
a)
cuộc đời
b)
trò chơi
c)
bộ phim
d)
quyển sách
8.
tell – told – told
a)
nói
b)
nghe
c)
đọc
d)
viết
9.
say – said – said
a)
nói
b)
ngủ
c)
đi
d)
chạy
10.
take – took – taken
a)
lấy
b)
bỏ
c)
quên
d)
mất
11.
most people
a)
hầu hết mọi người
b)
một số ít
c)
vài cá nhân
d)
một mình
12.
electric car
a)
xe điện
b)
tàu thủy
c)
máy bay
d)
xe đạp
13.
warden
a)
người giám sát
b)
học sinh
c)
ca sĩ
d)
bác sĩ
14.
gas
a)
khí ga, xăng
b)
nước
c)
muối
d)
đường
15.
closely
a)
một cách cẩn thận
b)
vội vàng
c)
hấp tấp
d)
bất cẩn
16.
dish
a)
món ăn, đĩa
b)
cái bàn
c)
cái ghế
d)
cái tủ
17.
take exam
a)
làm bài kiểm tra
b)
chơi bóng
c)
xem phim
d)
đi ngủ
18.
theater
a)
nhà hát
b)
bệnh viện
c)
siêu thị
d)
sân bay
19.
feel
a)
cảm thấy
b)
lờ đi
c)
quên mất
d)
phớt lờ
20.
feel sick
a)
cảm thấy ốm
b)
khỏe mạnh
c)
sung sức
d)
tràn đầy năng lượng
21.
until
a)
cho đến khi
b)
ngay lập tức
c)
lúc bắt đầu
d)
mãi mãi
22.
dead (adj)
a)
chết, đã chết
b)
sống mãi
c)
tồn tại
d)
khỏe mạnh
23.
death (n)
a)
cái chết
b)
sự sống
c)
niềm vui
d)
hạnh phúc
24.
die (v)
a)
chết
b)
sinh ra
c)
lớn lên
d)
phát triển
25.
arid (adj)
a)
khô cằn
b)
đầy tràn
c)
ẩm ướt
d)
ngập lụt
26.
flight
a)
chuyến bay
b)
chuyến tàu
c)
chuyến xe buýt
d)
chuyến xe lửa
27.
passport
a)
hộ chiếu
b)
vé máy bay
c)
thẻ sinh viên
d)
giấy khai sinh
28.
tell – told – told
a)
nói
b)
nhìn
c)
nghe
d)
cười
29.
say – said – said
a)
nói
b)
ngồi
c)
đứng
d)
đi
30.
study a lot
a)
học rất nhiều
b)
nghỉ ngơi
c)
lười biếng
d)
chơi bời
31.
tree
a)
cây
b)
ngôi nhà
c)
con cá
d)
hòn đá
32.
answer
a)
trả lời
b)
im lặng
c)
bỏ đi
d)
lờ đi
33.
jump
a)
nhảy
b)
ngồi
c)
nằm
d)
34.
pencil – pencils
a)
bút chì
b)
thước kẻ
c)
gôm
d)
giấy
35.
electricity
a)
điện
b)
nước
c)
gỗ
d)
đá
36.
bill
a)
hóa đơn
b)
chìa khóa
c)
cái nón
d)
cuốn sách
37.
begin – began – begun
a)
bắt đầu
b)
kết thúc
c)
dừng lại
d)
chấm dứt
38.
complete
a)
hoàn thành
b)
bỏ dở
c)
ngừng lại
d)
thất bại
39.
finish
a)
kết thúc
b)
khai mạc
c)
mở đầu
d)
bắt đầu
40.
meeting
a)
cuộc họp
b)
bữa ăn
c)
lễ cưới
d)
buổi ca nhạc
41.
find
a)
tìm
b)
mất
c)
bỏ
d)
quên
42.
forget – forgot – forgotten
a)
quên
b)
nhớ
c)
ghi lại
d)
lưu giữ
43.
contest
a)
cuộc thi
b)
buổi học
c)
buổi biểu diễn
d)
buổi tiệc
44.
nervous (adj)
a)
lo lắng
b)
yên tâm
c)
thảnh thơi
d)
vui vẻ
45.
woman
a)
phụ nữ (số ít)
b)
đàn ông
c)
trẻ em
d)
ông già
46.
women
a)
phụ nữ (số nhiều)
b)
nam giới
c)
các bé trai
d)
các cụ ông
47.
walk
a)
đi bộ
b)
đi xe
c)
bay
d)
chèo thuyền
48.
strong
a)
mạnh mẽ
b)
yếu đuối
c)
mệt mỏi
d)
mong manh
49.
last day
a)
ngày hôm qua / ngày cuối
b)
tuần sau
c)
tháng tới
d)
năm ngoái
50.
take good at sth
a)
giỏi cái gì
b)
kém cái gì
c)
dở tệ cái gì
d)
chẳng biết gì
51.
by the time
a)
ngay khi, vào lúc
b)
trước đó
c)
sau này
d)
từ từ
52.
never
a)
không bao giờ
b)
luôn luôn
c)
thường xuyên
d)
đôi khi
53.
take a look
a)
nhìn qua
b)
nhắm mắt
c)
bịt tai
d)
quay đi
54.
lesson
a)
bài học
b)
bài hát
c)
trò chơi
d)
bộ phim
55.
computer
a)
máy tính
b)
xe máy
c)
tivi
d)
tủ lạnh
56.
sure (adj)
a)
chắc chắn
b)
không rõ
c)
mơ hồ
d)
do dự
57.
how to V
a)
làm gì, như thế nào
b)
chẳng biết
c)
không quan tâm
d)
bỏ mặc
58.
use
a)
sử dụng
b)
vứt bỏ
c)
quên đi
d)
bỏ qua
59.
make – made – made
a)
làm, tạo ra
b)
phá hỏng
c)
bỏ đi
d)
xóa bỏ
60.
hobby
a)
sở thích
b)
công việc
c)
trách nhiệm
d)
nghĩa vụ