wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về chức năng của lysosome

Total questions: 81

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Lysosome hoạt động như:

a)

Nhà máy năng lượng.

b)

Trung tâm điều khiển.

c)

Hệ thống tiêu hóa của tế bào

d)

Lớp bảo vệ ngoài

2.

Mặt cis của bộ máy Golgi nằm gần:

a)

Màng tế bào.

b)

Nhân tế bào.

c)

Lưới nội chất.

d)

Ty thể.

3.

Lưới nội chất trơn (Smooth ER) tham gia vào:

a)

Tổng hợp lipid và giải độc.

b)

Tổng hợp protein.

c)

Đóng gói phân tử.

d)

Phân hủy vi khuẩn.

4.

Màng nhân có chức năng:

a)

Sản xuất ATP.

b)

Phân tách nhân với tế bào chất và kiểm soát di chuyển.

c)

Tổng hợp protein.

d)

Bảo vệ khỏi mất nước.

5.

Nhân con (Nucleolus) chịu trách nhiệm:

a)

Sao chép DNA.

b)

Tổng hợp rRNA và lắp ráp ribosome.

c)

Vận chuyển chất.

d)

Phân hủy chất thải.

6.

Chất nhiễm sắc (Chromatin) là:

a)

Chỉ DNA vòng.

b)

Phức hợp DNA và protein histon.

c)

RNA ribosom.

d)

Enzyme thủy phân.

7.

Chức năng của nhân tế bào bao gồm kiểm soát gì?

a)

Vận chuyển chất dinh dưỡng.

b)

Hô hấp hiếu khí.

c)

Di chuyển tế bào.

d)

Thông tin di truyền và tổng hợp protein.

8.

Nhân tế bào lưu trữ:

a)

Chỉ ATP.

b)

DNA, RNA và ribosome.

c)

Lipid và carbohydrate.

d)

Enzyme tiêu hóa.

9.

Tế bào nhân sơ không có:

a)

Ribosome.

b)

Màng tế bào.

c)

Nhân thực sự được bao bọc bởi màng.

d)

Tế bào chất.

10.

Tế bào nhân thực có đặc điểm:

a)

DNA nằm tự do trong nucleoid.

b)

Nhân được bao bọc bởi màng và nhiều bào quan.

c)

Không có ty thể.

d)

Chỉ tồn tại ở vi khuẩn.

11.

Vỏ nhầy ở tế bào nhân sơ có chức năng:

a)

Sản xuất năng lượng.

b)

Tổng hợp protein.

c)

Bảo vệ khỏi thực bào và bám dính.

d)

Điều khiển phân chia.

12.

Thành tế bào nhân sơ chủ yếu từ:

a)
Phospholipid.
b)

protein histon

c)

Peptidoglycan (murein)

d)

Carbphydrate

13.

Hình dạng cầu khuẩn là:

a)

Hình que hoặc trụ.

b)

Hình dấu phẩy.

c)

Hình xoắn ốc.

d)

Hình cầu hoặc trứng, có thể thành cặp hoặc chuỗi.

14.

Vùng nhân (Nucleoid) ở tế bào nhân sơ chứa:

a)

Nhiễm sắc thể thẳng.

b)

ADN dạng vòng duy nhất.

c)

Ribosome.

d)

Lysosome.

15.

Plasmid ở tế bào nhân sơ là:

a)

ADN dạng vòng nhỏ, mang gen không thiết yếu.

b)

Bào quan sản xuất ATP.

c)

Lớp màng ngoài.

d)

Enzyme thuỷ phân.

16.

Tế bào nhân thực có bộ khung xương tế bào để làm gì?

a)

Lưu trữ DNA.

b)

Tổng hợp lipid.

c)

Duy trì hình dạng và hỗ trợ di chuyển.

d)

Phân huỷ chất thải.

17.

Nhân tế bào nhân thực có lỗ nhân để:

a)

Sản xuất rRNA.

b)

Cho phép di chuyển protein và RNA.

18.

Bộ máy Golgi trong tế bào nhân thực có mặt trans để làm gì?

a)

Tiếp nhận từ ER.

b)

Giải độc.

c)

Tổng hợp protein.

d)

Đóng gói và phân phối phân tử.

19.

Giả thuyết nội cộng sinh về ty thể cho rằng:

a)

Ty thể từ vi khuẩn nội cộng sinh.

b)

Ty thể từ cấu trúc nội màng.

c)

Ty thể không có DNA riêng.

d)

Ty thể chỉ ở vi khuẩn.

20.

Bộ khung tế bào bao gồm những loại sợi nào?

a)

Chỉ peptidoglycan.

b)

Vi ống, vi sợi (actin), sợi trung gian.

c)

DNA và RNA.

d)

Lipid và protein.

21.

Nguyên phân tạo ra bao nhiêu tế bào con?

a)

Bốn tế bào con đơn bội.

b)

Không phân chia.

c)

Một tế bào con.

d)

Hai tế bào con giống hệt tế bào mẹ.

22.

Kỳ đầu của nguyên phân diễn ra gì?

a)

Nhiễm sắc thể xếp hàng xích đạo.

b)

Nhiễm sắc thể co xoắn, màng nhân tiêu biến.

c)

Chromatid di chuyển về cực.

d)

Tế bào chất phân chia.

23.

Kỳ giữa của nguyên phân là gì?

a)

Nhiễm sắc thể xếp hàng tại mặt phẳng xích đạo.

b)

Chromatid di chuyển về cực.

c)

Tế bào chất phân chia.

d)

Trao đổi chéo xảy ra.

24.

Kết quả của nguyên phân là:

a)

Bốn tế bào con khác nhau.

b)

Không duy trì số nhiễm sắc thể.

c)

Một tế bào con đơn bội.

d)

Hai tế bào con 2n giống nhau.

25.

Giảm phân xảy ra ở:

a)

Tế bào soma.

b)

Tế bào sinh dục.

c)

Chỉ vi khuẩn.

d)

Tế bào nhân sơ.

26.

Trong giảm phân I, kỳ đầu I có gì đặc biệt?

a)

Chromatid tách rời.

b)

Nhiễm sắc thể xếp hàng đơn.

c)

Tiếp hợp và trao đổi chéo.

d)

Màng nhân tái hình thành.

27.

Giảm phân II tương tự như:

a)

Phân chia vô tính.

b)

Hô hấp tế bào.

c)

Thụ tinh.

d)

Nguyên phân, tách chromatid.

28.

Kết quả của giảm phân là:

a)

Hai tế bào con lưỡng bội.

b)

Bốn tế bào con đơn bội.

c)

Một tế bào con đơn bội.

d)

Bốn tế bào con giống nhau hoàn toàn.

29.

So sánh nguyên phân và giảm phân: Số lần phân chia của nguyên phân?

a)

1 lần.

b)

2 lần.

c)

3 lần.

d)

Không phân chia.

30.

Trao đổi chéo xảy ra ở đâu?

a)

Nguyên phân.

b)

Giảm phân.

c)

Thụ tinh.

d)

Phiên mã.

31.

Quá trình thụ tinh bắt đầu bằng gì?

a)

Hợp nhất nhân ngay lập tức.

b)

Trao đổi chéo.

c)

Phân chia hợp tử.

d)

Tiếp xúc và nhận biết giữa tinh trùng và trứng.

32.

Đa dạng di truyền từ sinh sản hữu tính nhờ gì?

a)

Chỉ nguyên phân.

b)

Phân ly độc lập, trao đổi chéo, thụ tinh ngẫu nhiên.

c)

Không có đa dạng.

d)

Chỉ từ đột biến.

33.

Ý nghĩa của đa dạng di truyền là gì?

a)

Tăng khả năng thích nghi và tiến hóa.

b)

Giảm sức sống loài.

34.

Trong thụ tinh, phản ứng vỏ trứng ngăn chặn gì?

a)

Trao đổi chéo.

b)

Đa thụ tinh.

c)

Phân chia tế bào.

d)

Tổng hợp protein.

35.

Hợp nhất nhân trong thụ tinh tạo ra gì?

a)

Tế bào đơn bội.

b)

Bốn giao tử.

c)

Hợp tử lưỡng bội (2n).

d)

Không có nhân.

36.

Sinh sản hữu tính tạo đa dạng nhờ thụ tinh ngẫu nhiên nghĩa là gì?

a)

Chỉ từ một giao tử.

b)

Kết hợp ngẫu nhiên giữa giao tử đực và cái.

c)

Không ngẫu nhiên.

d)

Chỉ phân ly độc lập.

37.

Ngành sinh học tập trung nghiên cứu sự sống và các sinh vật, bao gồm những yếu tố chính nào?

a)

Chỉ tiến hóa và sự phát triển.

b)

Chỉ cấu trúc vật lý cùng quá trình hóa học.

c)

Cấu trúc vật lý, quá trình hóa học, tương tác phân tử, cơ chế sinh lý, sự phát triển và tiến hóa.

d)

Chỉ tương tác phân tử cùng cơ chế sinh lý.

38.

Sinh học mang lại nền tảng cơ bản cho các lĩnh vực ứng dụng nào?

a)

Chỉ y học cùng nông nghiệp.

b)

Chỉ công nghiệp cùng bảo vệ môi trường.

c)

Chỉ y học cùng công nghiệp.

d)

Y học, nông nghiệp, công nghiệp và bảo vệ môi trường.

39.

Các nhà khoa học sinh học áp dụng những kỹ thuật nào để khám phá sự sống?

a)

Chỉ phân tích gen

b)

Quan sát qua kính hiển vi, phân tích gen và mô hình hóa phức tạp

c)

Chỉ sử dụng máy tính để mô phỏng

d)

Chỉ dựa vào cảm quan và kinh nghiệm

40.

Nhà triết gia Hy Lạp cổ đại nào được đề cập với đóng góp phân loại sinh vật trong lịch sử sinh học?

a)

Gregor Mendel.

b)

Aristotle.

c)

Watson và Crick.

d)

Charles Darwin.

41.

Những phát hiện nào đã khởi đầu kỷ nguyên mới trong sinh học?

a)

Chỉ tiến hóa của Darwin.

b)

Chỉ quy luật di truyền của Gregor Mendel.

c)

Cấu trúc DNA bởi Watson và Crick cùng quy luật di truyền của Gregor Mendel.

d)

Chỉ cấu trúc DNA bởi Watson và Crick.

42.

Sinh học đóng góp trung tâm vào tiến bộ xã hội qua các lĩnh vực nào?

a)

Chỉ y học cùng hiểu biết.

b)

Y học, nông nghiệp, công nghiệp, môi trường và hiểu biết.

c)

Chỉ công nghiệp cùng môi trường.

d)

Chỉ y học cùng nông nghiệp.

43.

Trong y học, sinh học hỗ trợ phát triển những yếu tố nào?

a)

Chỉ vắc-xin.

b)

Chỉ thuốc điều trị.

c)

Phương pháp chẩn đoán, vắc-xin và thuốc điều trị.

d)

Chỉ phương pháp chẩn đoán.

44.

Ứng dụng điển hình của sinh học phân tử trong y học là gì?

a)

Chỉ kỹ thuật di truyền.

b)

Chỉ liệu pháp tế bào gốc.

c)

Kháng sinh penicillin.

d)

Vắc-xin Covid-19 mRNA.

45.

Kỹ thuật nào cho phép sửa chữa DNA một cách chính xác để điều trị bệnh di truyền?

a)

Liệu pháp tế bào gốc.

b)

CRISPR.

c)

Nuôi cấy mô.

d)

PCR.

46.

Dự án nào đã giải trình tự bộ gen người và hỗ trợ y học cá thể hóa?

a)

Dự án Mendel.

b)

Dự án CRISPR.

c)

Dự án Darwin.

d)

Dự án Bộ gen người.

47.

Sinh học đảm bảo an ninh lương thực trong nông nghiệp thông qua những biện pháp nào?

a)

Chỉ công nghệ sinh học.

b)

Chỉ quản lý dịch bệnh.

c)

Chỉ chọn giống.

d)

Chọn giống, lai tạo, công nghệ sinh học và quản lý dịch bệnh.

48.

Các đặc tính được nâng cao ở giống cây trồng nhờ lai tạo và chọn giống là gì?

a)

Chỉ chất lượng dinh dưỡng.

b)

Chỉ chống chịu sâu bệnh.

c)

Năng suất cao, chống chịu sâu bệnh, thích ứng biến đổi khí hậu và chất lượng dinh dưỡng cao.

d)

Chỉ năng suất cao.

49.

Cây trồng GMO giúp giảm bớt việc sử dụng những gì?

a)

Chỉ nước tưới.

b)

Chỉ phân bón.

c)

Chỉ giống cũ.

d)

Thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ hóa học.

50.

Kỹ thuật nào hỗ trợ nhân giống cây con không bệnh từ một phần cây mẹ?

a)

CRISPR.

b)

Liệu pháp gen.

c)

Nuôi cấy mô và nhân giống vô tính.

d)

PCR.

51.

Trong quản lý dịch bệnh nông nghiệp, phương pháp nào sử dụng thiên địch?

a)

Chỉ chế phẩm hóa học.

b)

Chỉ vắc-xin.

c)

Kiểm soát sinh học bền vững.

d)

Kiểm soát hóa học.

52.

Công nghệ sinh học trong công nghiệp sản xuất những hợp chất nào?

a)

Chỉ vaccine.

b)

Chỉ kháng sinh.

c)

Chỉ enzyme.

d)

Enzyme, vaccine, kháng sinh, vitamin và protein tái tổ hợp.

53.

Các loại năng lượng sinh học được sản xuất từ sinh khối bao gồm gì?

a)

Chỉ biogas.

b)

Chỉ biodiesel.

c)

Bioethanol, biogas, biodiesel và năng lượng từ sinh khối.

54.

Những vật liệu sinh học nào có tính phân hủy?

a)

Chỉ vật liệu bao bì.

b)

Chỉ vật liệu y sinh.

c)

Chỉ nhựa sinh học.

d)

Nhựa sinh học, vật liệu y sinh, vật liệu bao bì và vật liệu dệt may.

55.

Enzyme công nghiệp được áp dụng trong các ngành nào?

a)

Chỉ giấy.

b)

Chỉ dệt may.

c)

Thực phẩm, dệt may, giấy và chất tẩy rửa.

d)

Chỉ thực phẩm.

56.

Các sinh phẩm y học bao gồm những sản phẩm nào?

a)

Chỉ hormone insulin.

b)

Chỉ thuốc sinh học.

c)

Vắc-xin, hormone insulin, thuốc sinh học và huyết tương.

d)

Chỉ vắc-xin.

57.

Sinh học bảo vệ môi trường thông qua những hoạt động nào?

a)

Chỉ ứng phó biến đổi khí hậu.

b)

Chỉ xử lý ô nhiễm.

c)

Bảo tồn đa dạng sinh học, xử lý ô nhiễm và ứng phó biến đổi khí hậu.

d)

Chỉ bảo tồn đa dạng sinh học.

58.

Phương pháp nào sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất độc hại?

a)

Chỉ kiểm soát hóa học.

b)

Chỉ composting.

c)

Bioremediation.

d)

Chỉ phytoremediation.

59.

Sinh học phát triển giống cây trồng thích nghi với những điều kiện nào?

a)

Chỉ mặn.

b)

Chỉ ngập úng.

c)

Hạn hán, mặn, ngập úng và khí hậu khắc nghiệt.

d)

Chỉ hạn hán.

60.

Vai trò của sinh học trong bảo tồn bao gồm những gì?

a)

Chỉ phục hồi hệ sinh thái.

b)

Chỉ thiết lập khu bảo tồn.

c)

Xác định loài quý hiếm, thiết lập khu bảo tồn, phục hồi hệ sinh thái và duy trì cân bằng sinh thái.

d)

Chỉ xác định loài quý hiếm.

61.

Xử lý dầu loang sử dụng những gì?

a)

Chỉ cây xanh.

b)

Chỉ lọc cơ học.

c)

Vi khuẩn phân hủy dầu.

d)

Chỉ hóa chất tẩy rửa.

62.

Sinh học giúp khám phá sự sống từ cấp độ nào?

a)

Chỉ vi mô.

b)

Chỉ vĩ mô.

c)

Từ vi mô (DNA, protein) đến vĩ mô (hệ sinh thái).

d)

Chỉ tiến hóa.

63.

Sinh học giáo dục bảo vệ thiên nhiên bằng cách nào?

a)

Chỉ hiểu về đa dạng sinh học.

b)

Chỉ nâng cao trách nhiệm.

c)

Nuôi dưỡng tình yêu thiên nhiên và nâng cao trách nhiệm bảo vệ môi trường.

d)

Chỉ nuôi dưỡng tình yêu thiên nhiên.

64.

Cơ chế sự sống ở tế bào bao gồm những yếu tố nào?

a)

Chỉ chức năng tế bào.

b)

Chỉ quá trình sinh lý.

c)

Cấu trúc, chức năng tế bào và quá trình sinh lý.

d)

Chỉ cấu trúc tế bào.

65.

Sinh thái học tập trung vào nghiên cứu gì?

a)

Chỉ di truyền.

b)

Chỉ môi trường.

c)

Mối quan hệ tương hỗ giữa sinh vật và môi trường.

d)

Chỉ mối quan hệ giữa sinh vật.

66.

Di truyền học làm rõ những gì?

a)

Chỉ sự kế thừa thông tin.

b)

Chỉ RNA.

c)

DNA, RNA và sự kế thừa thông tin.

d)

Chỉ DNA.

67.

Nghiên cứu tiến hóa cung cấp hiểu biết về gì?

a)

Chỉ đa dạng hiện nay.

b)

Chỉ chọn lọc tự nhiên.

c)

Lịch sử phát triển của sự sống từ dạng đơn giản đến phức tạp.

d)

Chỉ nguồn gốc sự sống.

68.

Y học cá thể hóa dựa trên những yếu tố nào?

a)

Chỉ lối sống.

b)

Chỉ giới tính.

c)

Đặc điểm di truyền và sinh học riêng của từng bệnh nhân.

d)

Chỉ tuổi tác.

69.

Ứng dụng vi sinh vật trong nông nghiệp bao gồm những gì?

a)

Chỉ xử lý ô nhiễm.

b)

Chỉ kiểm soát dịch bệnh.

c)

Phân bón sinh học, kiểm soát dịch bệnh và xử lý ô nhiễm.

d)

Chỉ phân bón sinh học.

70.

Biofuel gồm những loại nào?

a)

Chỉ diesel sinh học.

b)

Chỉ biogas.

c)

Ethanol, diesel sinh học và biogas.

d)

Chỉ ethanol.

71.

Phytoremediation là kỹ thuật gì?

a)

Sử dụng hóa chất để xử lý nước.

b)

Sử dụng thiên địch để kiểm soát dịch bệnh.

c)

Sử dụng thực vật để hấp thụ kim loại nặng từ đất.

d)

Sử dụng vi sinh vật để xử lý đất.

72.

Sinh học dự báo rủi ro bệnh di truyền qua những phương pháp nào?

a)

Chỉ tư vấn di truyền.

b)

Chỉ chẩn đoán trước cấy ghép.

c)

Phân tích di truyền, sàng lọc trước sinh và chẩn đoán trước cấy ghép.

d)

Chỉ sàng lọc trước sinh.

73.

Vật liệu sinh học dùng trong dệt may bao gồm gì?

a)

Chỉ protein cây trồng.

b)

Chỉ sợi nấm.

c)

Sợi từ cellulose gỗ, nấm và protein cây trồng.

d)

Chỉ sợi từ gỗ.

74.

Sinh học hỗ trợ phục hồi những hệ sinh thái nào?

a)

Rừng ngập mặn, rừng nhiệt đới, rạn san hô và đất ngập nước.

b)

Chỉ rạn san hô.

c)

Chỉ đất ngập nước.

d)

Chỉ rừng nhiệt đới.

75.

PCR được áp dụng trong gì?

a)

Chỉ sản xuất enzyme.

b)

Chỉ nuôi cấy mô.

c)

Phát hiện sớm dịch bệnh qua sinh học phân tử.

d)

Chỉ chỉnh sửa gen.

76.

Y học tái tạo nhấn mạnh vào gì?

a)

Chỉ chẩn đoán.

b)

Chỉ cấy ghép nội tạng.

c)

Sửa chữa và tái tạo hoàn toàn các bộ phận cơ thể.

d)

Chỉ sửa chữa mô.

77.

Tư vấn di truyền hỗ trợ những gì?

a)

Chỉ hỗ trợ tâm lý.

b)

Chỉ lựa chọn phòng ngừa.

c)

Hiểu nguy cơ, giải thích xét nghiệm và lựa chọn phòng ngừa.

d)

Chỉ giải thích kết quả xét nghiệm.

78.

Sinh học thúc đẩy kinh tế tuần hoàn qua những yếu tố nào?

a)

Chỉ vật liệu phân hủy.

b)

Chỉ năng lượng sinh học.

c)

Tái chế chất thải, năng lượng sinh học và vật liệu phân hủy.

d)

Chỉ tái chế chất thải.

79.

Hiểu biết về tiến hóa làm sáng tỏ gì?

a)

Chỉ chọn lọc tự nhiên.

b)

Chỉ đa dạng hiện nay.

c)

Lịch sử phát triển, đa dạng và chọn lọc tự nhiên.

d)

Chỉ mối liên hệ giữa loài.

80.

Sinh học cải thiện chất lượng sống con người qua những lĩnh vực nào?

a)

Chỉ nông nghiệp.

b)

Chỉ môi trường.

c)

Y học, nông nghiệp, công nghiệp, môi trường và hiểu biết.

d)

Chỉ y học.

81.

Lịch sử phát triển sinh học kéo dài từ giai đoạn nào?

a)

Chỉ thời Mendel.

b)

Chỉ thời Hy Lạp.

c)

Từ thời cổ đại với Aristotle đến hiện đại với sinh học phân tử.

d)

Chỉ kỷ nguyên hiện đại.