Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm về rối loạn chuyển hóa lipid

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Rối loạn chuyển hóa lipid là gì?

a)

Rối loạn chuyển hóa acid nucleic

b)

Sự rối loạn trong tổng hợp, phân giải hoặc vận chuyển lipid

c)

Tăng hấp thu protein

d)

Thiếu insulin

2.

Lipid huyết thanh chủ yếu bao gồm:

a)

Triglycerid và cholesterol

b)

Glucose và cholesterol

c)

Protein và triglycerid

d)

Acid uric và cholesterol

3.

Lipoprotein nào sau đây có vai trò vận chuyển cholesterol từ mô về gan?

a)

VLDL

b)

LDL

c)

HDL

d)

Chylomicron

4.

Tăng LDL trong máu có nguy cơ gây:

a)

Hạ huyết áp

b)

Xơ vữa động mạch

c)

Thiếu máu

d)

Viêm gan

5.

Nguồn gốc của chylomicron là:

a)

Gan

b)

Ruột non

c)

Tủy xương

d)

Thận

6.

Rối loạn lipid máu tiên phát là do:

a)

Chế độ ăn nhiều lipid

b)

Ít vận động

c)

Rối loạn di truyền

d)

Nhiễm trùng gan

7.

Rối loạn lipid thứ phát có thể gặp trong bệnh:

a)

Viêm họng

b)

Tiểu đường

c)

Loãng xương

d)

Viêm khớp dạng thấp

8.

Enzyme quan trọng trong phân giải triglycerid là:

a)

Lipase tuỵ

b)

Amylase

c)

Pepsin

d)

Protease

9.

Trong rối loạn lipid máu type IIa, thành phần tăng là:

a)

Triglycerid

b)

HDL

c)

LDL

d)

Chylomicron

10.

Xanthoma là biểu hiện lâm sàng của:

a)

Tăng glucose máu

b)

Tăng cholesterol máu

c)

Thiếu máu

d)

Nhiễm trùng

11.

HDL có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Vận chuyển lipid từ gan đến mô

b)

Làm tăng xơ vữa động mạch

c)

Loại bỏ cholesterol khỏi mô về gan

d)

Tạo năng lượng trực tiếp

12.

Vai trò chính của lipoprotein lipase là:

a)

Tổng hợp triglycerid

b)

Phân giải triglycerid trong lipoprotein

c)

Vận chuyển cholesterol

d)

Tăng glucose máu

13.

Tăng triglycerid máu có thể gây:

a)

Đái tháo đường type 1

b)

Viêm tuỵ cấp

c)

Bệnh thận mạn

d)

Suy tim

14.

Chylomicron được hấp thu qua:

a)

Mạch máu

b)

Mao mạch ruột

c)

Hệ bạch huyết

d)

Hệ thần kinh

15.

Tăng lipid máu không triệu chứng có thể dẫn đến:

a)

Tiêu chảy

b)

Xơ vữa động mạch

c)

Hạ kali máu

d)

Loãng xương

16.

Lipid được vận chuyển trong máu dưới dạng:

a)

Acid béo tự do

b)

Lipoprotein

c)

Monoglycerid

d)

Cholesterol tự do

17.

ApoB-100 có mặt chủ yếu ở:

a)

Chylomicron

b)

HDL

c)

VLDL và LDL

d)

ApoA-I

18.

Chế độ ăn giảm lipid nên hạn chế:

a)

Rau xanh

b)

Chất béo bão hòa và trans fat

c)

Cá hồi

d)

Ngũ cốc nguyên cám

19.

Thuốc statin có tác dụng:

a)

Giảm hấp thu glucose

b)

Tăng tiết insulin

c)

Ức chế tổng hợp cholesterol tại gan

d)

Tăng tiết acid mật

20.

Trong xét nghiệm lipid máu, chỉ số nào phản ánh nguy cơ tim mạch cao nhất?

a)

HDL thấp

b)

Triglycerid thấp

c)

LDL thấp

d)

HDL cao

21.

Giá trị bình thường của pH máu động mạch là:

a)

7.2 – 7.4

b)

7.35 – 7.45

c)

7.25 – 7.35

d)

7.45 – 7.55

22.

Hệ đệm chính của máu là:

a)

Hệ đệm protein

b)

Hệ đệm bicarbonat

c)

Hệ đệm phosphat

d)

Hệ đệm hemoglobin

23.

Cơ quan điều hòa pH trong thời gian ngắn là:

a)

Gan

b)

Thận

c)

Hệ thần kinh

d)

Phổi

24.

Cơ quan điều hòa pH trong thời gian dài là:

a)

Phổi

b)

Gan

c)

Thận

d)

Tuyến yên

25.

Bicarbonat (HCO₃⁻) đóng vai trò như một:

a)

Base mạnh

b)

Base yếu

c)

Acid yếu

d)

Chất trung hòa

26.

Khi hô hấp giảm, CO₂ trong máu sẽ:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Mất hoàn toàn

27.

CO₂ được xem là:

a)

Base bay hơi

b)

Acid bay hơi

c)

Acid không bay hơi

d)

Base không bay hơi

28.

Nồng độ HCO₃⁻ bình thường trong huyết tương là:

a)

10–15 mmol/L

b)

18–22 mmol/L

c)

22–26 mmol/L

d)

28–32 mmol/L

29.

Toan hô hấp là tình trạng:

a)

Giảm CO₂

b)

Tăng HCO₃⁻

c)

Tăng CO₂

d)

Mất HCO₃⁻

30.

Kiềm hô hấp là hậu quả của:

a)

Tăng CO₂

b)

Giảm CO₂

c)

Tăng HCO₃⁻

d)

Giảm HCO₃⁻

31.

Toan chuyển hóa đặc trưng bởi:

a)

Tăng pCO₂

b)

Tăng HCO₃⁻

c)

Giảm HCO₃⁻

d)

Tăng pH

32.

Nguyên nhân thường gặp của toan chuyển hóa:

a)

Suy thận

b)

Nhiễm độc CO

c)

Hít nhiều khí CO₂

d)

Cường giáp

33.

Bù trừ trong toan chuyển hóa là:

a)

Tăng thông khí

b)

Giảm thông khí

c)

Tăng HCO₃⁻

d)

Giảm CO₂

34.

Kiềm chuyển hóa đặc trưng bởi:

a)

Tăng HCO₃⁻

b)

Tăng CO₂

c)

Giảm pH

d)

Giảm HCO₃⁻

35.

Nguyên nhân thường gặp của kiềm chuyển hóa:

a)

Tiêu chảy

b)

Nôn mửa

c)

Suy hô hấp

d)

Nhiễm toan

36.

Nhiễm toan lactic thuộc loại:

a)

Toan chuyển hóa

b)

Kiềm chuyển hóa

c)

Toan hô hấp

d)

Kiềm hô hấp

37.

Một trong các cơ chế bù trừ của thận trong toan chuyển hóa:

a)

Bài tiết HCO₃⁻

b)

Giữ CO₂

c)

Bài tiết H⁺

d)

Giảm tái hấp Na⁺

38.

Nồng độ pCO₂ bình thường trong máu động mạch là:

a)

20 – 30 mmHg

b)

35 – 45 mmHg

c)

45 – 55 mmHg

d)

10 – 20 mmHg

39.

Khi cơ thể thở nhanh và sâu, có thể gây ra:

a)

Toan hô hấp

b)

Kiềm hô hấp

c)

Toan chuyển hóa

d)

Kiềm chuyển hóa

40.

Dung dịch đệm có thể:

a)

Làm tăng acid

b)

Trung hòa pH

c)

Làm tăng CO₂

d)

Làm giảm HCO₃⁻

41.

Hệ đệm nào hoạt động trong nội bào?

a)

Bicarbonat

b)

Hemoglobin

c)

Phosphat

d)

Protein huyết tương

42.

Ở người bình thường, nguồn acid chính là:

a)

CO₂

b)

HCl

c)

Acid uric

d)

Lactic

43.

Lượng CO₂ trong máu chủ yếu được vận chuyển dưới dạng:

a)

CO₂ hòa tan

b)

Carbamin

c)

HCO₃⁻

d)

CO

44.

Toan hô hấp có thể gặp trong:

a)

Suy hô hấp mạn

b)

Tăng thông khí

c)

Hạ CO₂

d)

Suy tuyến giáp

45.

Nguyên nhân thường gặp của kiềm hô hấp là:

a)

Tăng CO₂

b)

Nhiễm acid

c)

Tăng thông khí

d)

Bệnh phổi mạn

46.

Kiềm chuyển hóa xảy ra do:

a)

Mất acid

b)

Giữ CO₂

c)

Sản sinh lactate

d)

Giảm hấp thu HCO₃⁻

47.

Anion gap giúp phân biệt:

a)

Kiềm hô hấp và kiềm chuyển hóa

b)

Các nguyên nhân của toan chuyển hóa

c)

Nhiễm toan và nhiễm kiềm

d)

Toan hô hấp cấp và mạn

48.

Giá trị bình thường của anion gap:

a)

0 – 5 mEq/L

b)

5 – 10 mEq/L

c)

8 – 16 mEq/L

d)

15 – 25 mEq/L

49.

Trong ngộ độc ethylene glycol, rối loạn kiềm toan nào thường xảy ra?

a)

Kiềm hô hấp

b)

Kiềm chuyển hóa

c)

Toan chuyển hóa tăng anion gap

d)

Toan hô hấp

50.

Nôn nhiều gây kiềm chuyển hóa do mất:

a)

Na⁺

b)

K⁺

c)

Cl⁻

d)

H⁺

51.

Toan chuyển hóa có tăng anion gap có thể do:

a)

Tiêu chảy

b)

Mất bicarbonat

c)

Nhiễm toan lactic

d)

Mất Cl⁻

52.

Cơ chế bù trừ cho kiềm chuyển hóa:

a)

Tăng thông khí

b)

Giảm thông khí

c)

Giảm tái hấp HCO₃⁻

d)

Tăng bài tiết H⁺

53.

Toan hô hấp mạn tính được bù bằng:

a)

Tăng thông khí

b)

Giảm HCO₃⁻

c)

Tăng tái hấp HCO₃⁻

d)

Bài tiết Cl⁻

54.

Sự bài tiết H+ ở thận thường đi kèm với:

a)

Tái hấp CO2

b)

Tái hấp Na+

c)

Bài tiết HCO3-

d)

Giữ K+

55.

Khi pH < 7.35, tình trạng được gọi là:

a)

Kiềm máu

b)

Toan máu

c)

Trung tính

d)

Rối loạn điện giải

56.

Phương trình Henderson-Hasselbalch mô tả mối liên hệ giữa:

a)

Na+ và K+

b)

HCO3- và CO2

c)

Cl- và H+

d)

O2 và CO2

57.

Tăng HCO3- trong máu có thể là dấu hiệu của:

a)

Toan chuyển hóa

b)

Toan hô hấp

c)

Kiềm chuyển hóa

d)

Kiềm hô hấp

58.

Mất bù trong rối loạn acid – base khi:

a)

pH bình thường

b)

Cơ chế bù trừ thành công

c)

pH lệch khỏi giới hạn bình thường

d)

Không có rối loạn

59.

Xét nghiệm khí máu động mạch (ABG) dùng để:

a)

Đo đường huyết

b)

Xác định Hb

c)

Đánh giá tình trạng hô hấp và kiềm toan

d)

Đo huyết áp

60.

Biểu hiện lâm sàng của kiềm hô hấp nặng:

a)

Lơ mơ, chậm chạp

b)

Co giật, tê tay

c)

Hôn mê acid

d)

Da tím tái

61.

Khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể người trưởng thành là nước?

a)

40%

b)

50%

c)

60%

d)

70%

62.

Nước nội bào chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng lượng nước cơ thể?

a)

20%

b)

40%

63.

Điện giải chính trong dịch ngoại bào là:

a)

Kali

b)

Magie

c)

Natri

d)

Canxi

64.

Điện giải chính trong dịch nội bào là:

a)

Natri

b)

Kali

c)

Clor

d)

Bicarbonat

65.

Cơ quan chính điều hòa cân bằng nước là:

a)

Gan

b)

Thận

c)

Tim

d)

Phổi

66.

Hormone điều hòa tái hấp thu nước ở ống thận:

a)

A. Aldosterone

b)

B. ADH (vasopressin)

c)

C. Cortisol

d)

D. Renin

67.

Tăng natri huyết thường gây triệu chứng:

a)

Mất tri giác

b)

Phù phổi

c)

Khát nước nhiều

d)

Co giật

68.

Hạ natri huyết nặng có thể gây:

a)

Tăng huyết áp

b)

Rối loạn tri giác

c)

Mất ngủ

d)

Giảm tiết nước bọt

69.

Tăng kali huyết có thể gây:

a)

Run tay

b)

Rối loạn nhịp tim

c)

Giảm nhu động ruột

d)

Tăng tiết mồ hôi

70.

Cơ chế chính làm giảm natri máu là:

a)

Mất nước ưu trương

b)

Uống nước quá nhiều

c)

Ăn ít muối

d)

Thở nhanh

71.

Nguyên nhân thường gặp nhất của hạ natri máu là:

a)

Tiêu chảy cấp

b)

Hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH)

c)

Tiểu đường

d)

Tăng aldosteron

72.

Khi natri máu <120 mmol/L, cần xử trí:

a)

Truyền dịch muối đẳng trương

b)

Truyền nhanh NaCl 3%

c)

Truyền glucose

d)

Cho uống nước nhiều

73.

Tăng natri máu thường đi kèm với:

a)

Phù ngoại biên

b)

Mất nước tế bào

74.

Trong hội chứng mất muối qua thận (renal salt wasting):

a)

Natri máu tăng

b)

Kali máu tăng

c)

Natri niệu tăng

d)

Nước tiểu cô đặc

75.

Tăng natri máu nặng thường gây biến chứng:

a)

Suy thận cấp

b)

Xuất huyết tiêu hóa

c)

Xuất huyết não

d)

Suy hô hấp

76.

Điều trị hạ natri máu mạn tính cần:

a)

Tăng nhanh natri máu

b)

Bù chậm natri để tránh tổn thương thần kinh

c)

Truyền dịch Glucose

d)

Tiêm insulin

77.

Trong SIADH, nồng độ ADH:

a)

Tăng bất thường

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Tăng khi có khát

78.

Tăng natri máu ưu trương thường do:

a)

Tiểu chảy

b)

Tiểu nhạt (Diabetes insipidus)

c)

Bỏng rộng

d)

Hội chứng thận hư

79.

Chẩn đoán hạ natri máu cần dựa trên:

a)

Triệu chứng lâm sàng

b)

Xét nghiệm máu

c)

Huyết áp

d)

Mạch

80.

Khi truyền NaCl 3%, cần theo dõi:

a)

Mạch

b)

Nồng độ kali

c)

Tốc độ thay đổi natri

d)

Chức năng gan

81.

Giá trị bình thường của kali huyết tương:

a)

2–4 mmol/L

b)

3,5–5,0 mmol/L

c)

4,5–6,0 mmol/L

d)

5,5–7,0 mmol/L

82.

Nguyên nhân thường gặp của tăng kali máu:

a)

Tiêu chảy

b)

Suy thận

c)

Đái tháo đường

d)

Bù dịch nhiều

83.

Tăng kali máu ảnh hưởng chủ yếu đến:

a)

Hệ tiêu hóa

b)

Hệ tim mạch

c)

Hệ thần kinh trung ương

d)

Hệ hô hấp

84.

Điều trị cấp cứu tăng kali máu nặng:

a)

Truyền nước muối

b)

Truyền insulin + glucose

85.

Thuốc lợi tiểu giữ kali (như Spironolactone) có thể gây:

a)

Tăng natri

b)

Giảm kali

c)

Tăng kali

d)

Giảm calci

86.

Biểu hiện điện tim điển hình của tăng kali máu:

a)

Sóng T cao nhọn

b)

QT kéo dài

c)

PR ngắn

d)

Nhịp nhanh xoang

87.

Kali máu < 3.0 mmol/L được gọi là:

a)

Tăng kali nhẹ

b)

Hạ kali máu nặng

c)

Kali bình thường

d)

Không xác định

88.

Hạ kali máu gây ra:

a)

Tăng trương lực cơ

b)

Yếu cơ

c)

Nhịp tim nhanh

d)

Chóng mặt

89.

Nguyên nhân gây hạ kali máu:

a)

Tiêu chảy

b)

Tiểu nhạt

c)

Suy thận

d)

Nhiễm toan

90.

Bù kali đường tĩnh mạch cần lưu ý:

a)

Truyền nhanh

b)

Pha với nước cất

c)

Truyền chậm, có theo dõi tim mạch

d)

Dùng chung với natri bicarbonate

91.

Thang pH bình thường của máu là:

a)

6.8–7.0

b)

7.00–7.20

c)

7.35–7.45

d)

7.45–7.60

92.

Toan hô hấp đặc trưng bởi:

a)

Tăng HCO3

b)

Giảm HCO3

c)

Tăng PaCO2

d)

Giảm PaCO2

93.

Kiềm chuyển hóa đặc trưng bởi:

a)

A. Tăng PaCO2

b)

B. Tăng HCO3

c)

C. Giảm HCO3

d)

D. Giảm Na+

94.

Nguyên nhân thường gặp của toan chuyển hóa:

a)

Nôn ói

b)

Suy thận

c)

Dùng lợi tiểu

d)

Tăng aldosteron

95.

Canxi máu bình thường dao động trong khoảng:

a)

1.0–1.5 mmol/L

b)

2.2–2.6 mmol/L

c)

3.0–3.5 mmol/L

d)

4.0–4.5 mmol/L

96.

Hạ canxi máu gây dấu hiệu:

a)

Chvostek

b)

Babinski

c)

Kernig

d)

Brudzinski

97.

Tăng calci máu nặng có thể gây:

a)

Buồn ngủ

b)

Chóng mặt

c)

Tăng tiết nước bọt

d)

Co giật

98.

Nguyên nhân thường gặp của tăng calci máu:

a)

Cường cận giáp

b)

Suy giáp

c)

Bệnh Addison

d)

Thiếu vitamin K

99.

Magie máu thấp có thể gây:

a)

Mất trí giác

b)

Co giật

c)

Tăng tiết mồ hôi

d)

Tăng huyết áp

100.

Điều trị hạ magie máu bằng:

a)

MgSO4 đường tĩnh mạch

b)

Truyền natri

c)

Truyền glucose

d)

Bổ sung vitamin C