wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về sinh học

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình khử amin oxy hóa liên quan đến quá trình nào sau đây?

a)

Quá trình trao đổi amin của các acid amin

b)

Quá trình tổng hợp protein

c)

Quá trình phân giải lipid

d)

Quá trình hấp thu glucose

2.

Chu trình ure có liên quan đến chu trình nào sau đây?

a)

Chu trình acid citric

b)

Chu trình pentose phosphate

c)

Chu trình glycolysis

d)

Chu trình beta-oxy hóa

3.

Vai trò của glutathion trong cơ thể là gì?

a)

Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa

b)

Tăng hấp thu canxi

c)

Tham gia tổng hợp hemoglobin

d)

Kích thích sản xuất insulin

4.

Bệnh lý acid amin là gì?

a)

Rối loạn chuyển hóa acid amin trong cơ thể

b)

Thiếu hụt vitamin D

c)

Tăng huyết áp

d)

Suy giảm miễn dịch

5.

Acid amin ngoại sinh được cung cấp cho cơ thể qua quá trình nào?

a)

Quá trình tiêu hóa và hấp thu

b)

Quá trình hô hấp

c)

Quá trình bài tiết

d)

Quá trình tuần hoàn máu

6.

Acid amin nội sinh được hình thành như thế nào trong cơ thể?

a)

Do protein của tế bào bị thủy phân thành các acid amin

b)

Do hấp thu từ thức ăn

c)

Do vi khuẩn tổng hợp ngoài cơ thể

d)

Do quá trình lên men bia

7.

Hãy phân biệt giữa acid amin ngoại sinh và acid amin nội sinh dựa trên nguồn gốc của chúng.

a)

Ngoại sinh từ động vật, thực vật, vi sinh vật; nội sinh tổng hợp trong cơ thể

b)

Ngoại sinh tổng hợp trong cơ thể; nội sinh từ thức ăn

c)

Ngoại sinh từ không khí; nội sinh từ nước

d)

Ngoại sinh từ ánh sáng; nội sinh từ đất

8.

Quá trình tiêu hóa protein trong cơ thể sẽ tạo ra sản phẩm nào sau đây?

a)

Acid amin

b)

Glucose

c)

Lipid

d)

Vitamin

9.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa acid amin trong tế bào là gì?

a)

CO₂, H₂O, ure, Q

b)

Glucose

c)

Axit béo

d)

Vitamin C

10.

Trong sơ đồ tổng quát, protein sau khi được tiêu hóa sẽ trải qua quá trình nào tiếp theo?

a)

Hấp thụ

b)

Lên men

c)

Oxy hóa

d)

Phân giải lipid

11.

Quá trình tiêu hóa protein có vai trò gì quan trọng đối với cơ thể?

a)

Để chuyển protein thành acid amin, cung cấp nguyên liệu cho tế bào tổng hợp protein mới và tạo ra các sản phẩm sinh học cần thiết.

b)

Để tạo ra vitamin cho cơ thể.

c)

Để chuyển hóa thành chất béo dự trữ.

d)

Để tạo ra năng lượng trực tiếp cho cơ thể.

12.

Enzyme nào sau đây thuộc nhóm endopeptidase và được tiết ra từ dạ dày?

a)

Pepsin

b)

Trypsin

c)

Aminopeptidase

d)

Carboxypeptidase

13.

Enzyme nào sau đây được tiết ra từ tuyến tụy và thuộc nhóm exopeptidase?

a)

Carboxypeptidase

b)

Pepsin

c)

Chymotrypsin

d)

Aminopeptidase

14.

Aminopeptidase được sản xuất ở đâu trong cơ thể người?

a)

Tế bào ruột non

b)

Dạ dày

c)

Tuyến tụy

d)

Gan

15.

So sánh vai trò của endopeptidase và exopeptidase trong quá trình tiêu hóa protid. Hãy giải thích tại sao cần có cả hai loại enzyme này để tiêu hóa hoàn toàn protein.

a)

Endopeptidase cắt liên kết bên trong chuỗi polypeptit, exopeptidase cắt liên kết ở đầu mút; cả hai phối hợp giúp phân giải protein thành các acid amin.

b)

Endopeptidase chỉ hoạt động ở dạ dày, exopeptidase chỉ hoạt động ở gan.

c)

Endopeptidase phân giải lipid, exopeptidase phân giải glucid.

d)

Endopeptidase và exopeptidase đều chỉ có ở tuyến tụy.

16.

Quá trình thủy phân protein được thực hiện bởi loại enzyme nào sau đây?

a)

Lipase

b)

Amylase

c)

Peptidase

d)

Lactase

17.

Enzyme endopeptidase có vai trò gì trong quá trình thủy phân protein?

a)

Cắt liên kết peptide ở đầu mạch polypeptide

b)

Cắt liên kết peptide ở giữa chuỗi polypeptide

c)

Cắt liên kết glycosid

d)

Tham gia tổng hợp protein

18.

Aminopeptidase và carboxypeptidase khác nhau ở điểm nào trong quá trình thủy phân protein?

a)

Aminopeptidase cắt ở đầu amino, carboxypeptidase cắt ở đầu carboxyl

b)

Cả hai đều cắt ở giữa chuỗi polypeptide

c)

Aminopeptidase tổng hợp protein, carboxypeptidase phân giải protein

d)

Không có sự khác biệt

19.

Tại sao quá trình thủy phân protein lại cần sự tham gia của nước (H₂O)?

a)

Nước giúp tăng nhiệt độ phản ứng

b)

Nước tham gia vào việc phá vỡ liên kết peptide

c)

Nước làm enzyme hoạt động mạnh hơn

d)

Nước giúp tổng hợp protein mới

20.

Quá trình tiêu hóa protid bắt đầu ở đâu trong cơ thể người?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Miệng

d)

Gan

21.

Enzyme nào tham gia vào quá trình thủy phân protein thành peptid trong dạ dày?

a)

Pepsin

b)

Trypsin

c)

Amylase

d)

Lipase

22.

Điều kiện pH nào là phù hợp cho hoạt động của enzyme pepsin trong dạ dày?

a)

pH: 1 – 2

b)

pH: 6 – 7

c)

pH: 8 – 9

d)

pH: 4 – 5

23.

Trong ruột non, enzyme nào sau đây có vai trò giải phóng acid amin tự do ở đầu N tận của peptid?

a)

Aminopeptidase

b)

Carboxypeptidase

c)

Chymotrypsin

d)

Pepsin

24.

Hãy giải thích tại sao quá trình tiêu hóa protid ở ruột non cần nhiều loại enzyme khác nhau để hoàn thành việc phân giải peptid thành acid amin tự do.

a)

Vì mỗi enzyme chỉ cắt liên kết peptid ở vị trí nhất định, giúp phân giải hoàn toàn peptid thành acid amin tự do.

b)

Vì enzyme chỉ hoạt động ở môi trường axit.

c)

Vì peptid không thể bị phân giải bởi một enzyme duy nhất.

d)

Vì enzyme chỉ hoạt động ở dạ dày.

25.

Lượng protein đổi mới chiếm bao nhiêu phần trăm lượng protein toàn phần ở người?

a)

10-20%

b)

1-2%

c)

5-7%

d)

20-30%

26.

Protein huyết tương kết hợp với gì trên tế bào gan để được thoái hóa thành peptid hoặc acid amin?

a)

Enzyme tiêu hóa

b)

Receptor đặc hiệu

c)

Vitamin

d)

Hormone

27.

Acid amin tạo ra từ sự thủy phân protein nội sinh có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Tổng hợp protein mới

b)

Tạo năng lượng trực tiếp

c)

Tạo glucose

d)

Tạo lipid

28.

Tại sao lượng protein đổi mới ở trẻ em lại nhiều hơn người lớn? (DoK 3)

a)

Vì trẻ em có nhu cầu năng lượng thấp hơn

b)

Vì trẻ em đang trong giai đoạn phát triển, cần tổng hợp nhiều protein mới hơn

c)

Vì trẻ em ăn nhiều protein hơn người lớn

d)

Vì protein ở trẻ em dễ bị phân hủy hơn

29.

Enzyme nào chịu trách nhiệm kích hoạt ubiquitin trong quá trình gắn ubiquitin vào protein đích?

a)

E1

b)

E2

c)

E3

d)

Proteasome

30.

Vai trò của enzyme E3 trong quá trình gắn ubiquitin là gì?

a)

Kích hoạt ubiquitin

b)

Gắn ubiquitin vào protein đích

c)

Phân giải protein

d)

Tổng hợp ubiquitin

31.

Quá trình gắn nhiều phân tử ubiquitin vào protein đích diễn ra như thế nào?

a)

Lặp lại các bước 1, 2, 3 nhiều lần

b)

Chỉ thực hiện một lần

c)

Chỉ cần enzyme E1

d)

Không cần ATP

32.

Proteasome có vai trò gì trong quá trình phân giải protein?

a)

Gắn ubiquitin vào protein

b)

Phân giải protein thành các peptide nhỏ

c)

Tổng hợp protein mới

d)

Vận chuyển protein ra khỏi tế bào

33.

Dựa vào hình, hãy giải thích tại sao quá trình gắn ubiquitin lại cần đến ATP?

a)

ATP cung cấp năng lượng cho quá trình kích hoạt và gắn ubiquitin

b)

ATP giúp tổng hợp ubiquitin mới

c)

ATP vận chuyển protein đến proteasome

d)

ATP phân giải ubiquitin

34.

Quá trình hấp thụ acid amin tự do diễn ra ở đâu trong cơ thể?

a)

Niêm mạc ruột non

b)

Dạ dày

c)

Thận

d)

Phổi

35.

Vai trò của ATP trong quá trình hấp thụ acid amin là gì?

a)

Cung cấp năng lượng cho quá trình vận chuyển acid amin qua niêm mạc ruột non

b)

Làm tăng độ pH của ruột non

c)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa protein

d)

Ức chế sự hấp thụ acid amin

36.

Sau khi được hấp thụ qua niêm mạc ruột non, acid amin sẽ đi theo con đường nào để đến tế bào và mô?

a)

Tĩnh mạch cửa → Gan → Máu → Tế bào và mô

b)

Động mạch chủ → Tim → Phổi → Tế bào và mô

c)

Tĩnh mạch phổi → Gan → Máu → Tế bào và mô

d)

Dạ dày → Máu → Tế bào và mô

37.

Tại sao gan lại là một trong những cơ quan đầu tiên nhận acid amin sau khi hấp thụ?

a)

Gan có vai trò chuyển hóa và điều hòa acid amin trước khi phân phối cho các tế bào và mô

b)

Gan là nơi sản xuất acid amin

c)

Gan giúp tiêu hóa acid amin thành glucose

d)

Gan loại bỏ hoàn toàn acid amin khỏi máu

38.

Nhóm amin (-NH2) trong phân tử amino acid sau khi bị loại bỏ sẽ tạo ra chất nào sau đây?

a)

NH3, urê

b)

Glucose

c)

Lipid

d)

Nước

39.

Nhóm cacboxyl (-COOH) trong phân tử amino acid có thể tham gia vào quá trình nào sau đây?

a)

Chu trình Krebs

b)

Quang hợp

c)

Hô hấp ngoài tế bào

d)

Tổng hợp protein

40.

Nhóm R trong cấu trúc amino acid có vai trò gì đối với tính đa dạng của các loại amino acid?

a)

Nhóm R quyết định tính chất và loại amino acid khác nhau.

b)

Nhóm R không ảnh hưởng đến tính chất amino acid.

c)

Nhóm R chỉ tham gia vào quá trình tạo urê.

d)

Nhóm R là nơi gắn nhóm amin.

41.

Quá trình thoái hóa nhóm α – COOH của acid amin tạo ra những sản phẩm nào?

a)

Amin tương ứng và CO₂

b)

Amin tương ứng và H₂O

c)

Acid amin và CO₂

d)

Acid amin và H₂O

42.

Enzyme nào xúc tác cho quá trình loại bỏ nhóm COOH khỏi acid amin?

a)

Decarboxylase

b)

Deaminase

c)

Oxidase

d)

Reductase

43.

Khi acid amin bị loại bỏ nhóm COOH (bằng enzyme decarboxylase), nhóm chức nào còn lại trên phân tử sản phẩm?

a)

-NH₂

b)

-COOH

c)

-OH

d)

-CHO

44.

Giả sử bạn có một acid amin với công thức R-CH(NH₂)-COOH, sau phản ứng decarboxyl hóa, công thức cấu tạo của sản phẩm chính là gì?

a)

R-CH₂-NH₂

b)

R-CH(NH₂)-COOH

c)

R-COOH

d)

R-CH₂-COOH

45.

Quá trình chuyển hóa của nhóm amin diễn ra dưới tác động của enzyme nào?

a)

Transaminase

b)

Amylase

c)

Lipase

d)

Protease

46.

Phản ứng khử amin oxy hóa thường xảy ra với loại acid amin nào?

a)

Acid amin thông thường và glutamat

b)

Chỉ acid amin thiết yếu

c)

Chỉ acid amin không thiết yếu

d)

Chỉ acid amin thơm

47.

Trong quá trình chuyển hóa acid amin, sản phẩm nào được tạo ra khi acid amin A phản ứng với acid α cetonic B dưới tác động của transaminase?

a)

Acid α cetonic A và acid amin B

b)

Acid amin A và acid amin B

c)

Acid α cetonic B và acid amin A

d)

Acid amin B và acid amin C

48.

Hãy giải thích mối liên quan giữa quá trình trao đổi amin và khử amin oxy hóa trong sự thoái hóa acid amin.

a)

Quá trình trao đổi amin tạo điều kiện cho khử amin oxy hóa diễn ra hiệu quả hơn.

b)

Hai quá trình này hoàn toàn độc lập với nhau.

c)

Khử amin oxy hóa chỉ xảy ra sau khi trao đổi amin kết thúc.

d)

Quá trình trao đổi amin làm giảm hiệu quả của khử amin oxy hóa.

49.

Phản ứng khử amin oxy hóa glutamat là một ví dụ của loại phản ứng nào trong sự thoái hóa acid amin?

a)

Phản ứng khử amin

b)

Phản ứng thủy phân

c)

Phản ứng ngưng tụ

d)

Phản ứng este hóa

50.

Phản ứng chuyển amin là quá trình gì?

a)

Loại nhóm α amin bằng cách chuyển nhóm α amin đến cacbon α của acid α cetonic

b)

Thêm nhóm carboxyl vào acid amin

c)

Phân hủy acid amin thành glucose

d)

Kết hợp hai acid amin thành một peptide

51.

Enzym xúc tác cho phản ứng chuyển amin là gì?

a)

Amylase

b)

Aminotransferase (transaminase)

c)

Lipase

d)

Protease

52.

Coenzym của enzym aminotransferase trong phản ứng chuyển amin là gì?

a)

NADH

b)

Pyridoxal phosphat (vitamin B6)

c)

FAD

d)

Biotin

53.

Chất nhận nhóm amin trong phản ứng chuyển amin là gì?

a)

Pyruvat

b)

α cetoglutarat

c)

Glucose

d)

Lactat

54.

Khi α cetoglutarat nhận nhóm amin, nó sẽ tạo ra chất nào?

a)

Glutamat

b)

Alanin

c)

Aspartat

d)

Glycin

55.

Hệ thống enzym vận chuyển amin được gọi là gì?

a)

Oxidase

b)

Transaminase

c)

Hydrolase

d)

Ligase

56.

Các acid amin chuyển nhóm amin của mình cho loại hợp chất nào?

a)

Một acid béo

b)

Một acid α cetonic

c)

Một acid nucleic

d)

Một acid amin khác

57.

Điều gì xảy ra khi acid α cetonic nhận nhóm amin?

a)

Tạo thành acid béo

b)

Tạo thành acid amin tương ứng

c)

Tạo thành glucose

d)

Tạo thành nước

58.

Khi acid amin ban đầu mất nhóm amin, nó sẽ trở thành gì?

a)

Acid amin mới

b)

Acid α cetonic tương ứng

c)

Protein

d)

Enzym

59.

Phản ứng chuyển amin là quá trình chuyển nhóm amin từ một amino acid sang một keto acid. Enzyme nào xúc tác cho phản ứng này?

a)

Transaminase

b)

Ligase

c)

Amylase

d)

Lipase

60.

Trong phản ứng chuyển amin, sản phẩm tạo thành khi nhóm amin từ amino acid 1 chuyển sang keto acid 2 là gì?

a)

Keto acid 1 và amino acid 2

b)

Amino acid 1 và keto acid 2

c)

Amino acid 2 và nước

d)

Keto acid 2 và CO2

61.

Enzyme transaminase có vai trò gì trong phản ứng chuyển amin và điều gì sẽ xảy ra nếu enzyme này không hoạt động?

a)

Phản ứng không xảy ra, không có sự chuyển nhóm amin

b)

Amino acid bị phân hủy hoàn toàn

c)

Sản phẩm tạo thành là nước và CO2

d)

Phản ứng xảy ra nhanh hơn

62.

Phản ứng chuyển amin nào sau đây liên quan đến enzyme GOT (AST)?

a)

Aspartat + α-cetoglutarat ↔ Glutamat + Oxaloacetat

b)

Alanin + α-cetoglutarat ↔ Glutamat + Pyruvat

c)

Glutamat + Pyruvat ↔ Alanin + α-cetoglutarat

d)

Glutamat + Oxaloacetat ↔ Aspartat + α-cetoglutarat

63.

AST và ALT thường được xét nghiệm để đánh giá chức năng của cơ quan nào?

a)

Cơ tim và gan

b)

Thận và phổi

c)

Dạ dày và ruột

d)

Não và xương

64.

Enzyme GPT (ALT) xúc tác phản ứng chuyển amin giữa các chất nào?

a)

Alanin + α-cetoglutarat ↔ Glutamat + Pyruvat

b)

Aspartat + α-cetoglutarat ↔ Glutamat + Oxaloacetat

c)

Glutamat + Pyruvat ↔ Alanin + α-cetoglutarat

d)

Glutamat + Oxaloacetat ↔ Aspartat + α-cetoglutarat

65.

Tại sao việc xét nghiệm hoạt độ AST, ALT trong huyết thanh lại quan trọng trong y học?

a)

Giúp chẩn đoán và tiên lượng các bệnh về cơ tim, về gan

b)

Để xác định lượng đường trong máu

c)

Để kiểm tra chức năng thận

d)

Để đo huyết áp

66.

Phản ứng chuyển amin là quá trình chuyển nhóm amin giữa các hợp chất nào sau đây?

a)

Glutamate và oxaloacetate

b)

Glucose và pyruvate

c)

Alanine và lactate

d)

Glycine và acetyl-CoA

67.

Enzyme nào sau đây xúc tác cho phản ứng chuyển amin giữa glutamate và oxaloacetate?

a)

Glutamat Oxaloacetat transaminase (GOT)

b)

Lactate dehydrogenase

c)

Hexokinase

d)

Amylase

68.

Tên gọi khác của enzyme GOT là gì?

a)

Aspartat amino transferase (AST)

b)

Glucose oxidase

c)

Catalase

d)

Pepsin

69.

Dựa vào sơ đồ phản ứng, sản phẩm nào được tạo ra khi glutamate phản ứng với oxaloacetate dưới tác dụng của enzyme GOT?

a)

Aspartate và α-ketoglutarate

b)

Glucose và pyruvate

c)

Alanine và lactate

d)

Glycine và acetyl-CoA

70.

Vai trò của enzyme AST trong chuyển hóa amino acid là gì?

a)

AST giúp chuyển nhóm amin giữa các acid amin, hỗ trợ quá trình chuyển hóa protein trong cơ thể.

b)

AST phân giải glucose thành năng lượng.

c)

AST tổng hợp lipid từ acid béo.

d)

AST chuyển hóa vitamin thành coenzyme.

71.

Phản ứng chuyển amin là quá trình chuyển nhóm amin giữa các hợp chất nào sau đây?

a)

Glutamate và pyruvate

b)

Glucose và pyruvate

c)

Alanine và glucose

d)

Glutamate và lactate

72.

Enzyme nào sau đây xúc tác cho phản ứng chuyển amin giữa glutamate và pyruvate?

a)

Alanin amino transferase (ALT)

b)

Lactase

c)

Amylase

d)

Lipase

73.

Tên tiếng Anh của enzyme GPT là gì?

a)

Glutamat pyruvate transaminase

b)

Glucose phosphatase

c)

Glutaminase

d)

Glutamate dehydrogenase

74.

Vai trò của enzyme ALT trong quá trình chuyển amin là gì?

a)

Xúc tác chuyển nhóm amin từ glutamate sang pyruvate để tạo alanine và α-ketoglutarate

b)

Thủy phân pyruvate thành glucose

c)

Oxy hóa alanine thành glutamate

d)

Vận chuyển glucose qua màng tế bào

75.

Trong giai đoạn 1 của quá trình khử amin, enzyme nào tham gia vào quá trình khử hydro?

a)

Oxidase

b)

Dehydrogenase

c)

Transferase

d)

Ligase

76.

Sản phẩm của quá trình khử hydro từ acid amin dưới tác dụng của dehydrogenase là gì?

a)

Acid amin mới

b)

Acid α-imin

c)

Acid béo

d)

Acid nucleic

77.

Quá trình khử hydro của acid amin tạo ra sản phẩm nào sau đây?

a)

Acid amin

b)

Acid α-imin

c)

Peptit

d)

Glucose

78.

Tại sao enzyme dehydrogenase lại quan trọng trong giai đoạn 1 của quá trình khử amin?

a)

Vì nó chuyển hóa acid amin thành peptit

b)

Vì nó loại bỏ nhóm amin khỏi acid amin

c)

Vì nó xúc tác quá trình khử hydro, tạo acid α-imin

d)

Vì nó tổng hợp acid amin mới

79.

Khử amin oxy hóa các amino acid (AA) thông thường xảy ra ở đâu trong tế bào?

a)

Nhân tế bào

b)

Bào tương

c)

Ty thể

d)

Màng tế bào

80.

Enzym xúc tác cho quá trình khử amin oxy hóa các AA thông thường là gì?

a)

L acid amin oxidase

b)

Protease

c)

Lipase

d)

Amylase

81.

Coenzym nào tham gia vào quá trình khử amin oxy hóa các AA thông thường?

a)

NADH

b)

FAD

c)

FMN

d)

ATP

82.

Trong giai đoạn 2 của quá trình khử amin oxy hóa các AA thông thường, sản phẩm nào được tạo ra cùng với acid α-cetonic?

a)

CO2

b)

NH3

c)

H2O2

d)

Glucose

83.

Quá trình chuyển hóa acid α-imin thành acid α-cetonic cần sự tham gia của chất nào sau đây?

a)

O2

b)

H2O

c)

CO2

d)

ATP

84.

Enzyme nào xúc tác quá trình chuyển hóa acid amin thành α-cetonic và NH₃ trong sơ đồ trên?

a)

Catalase

b)

Acid amin oxidase

c)

FMN

d)

FMNH₂

85.

Vai trò của enzyme catalase trong sơ đồ là gì?

a)

Chuyển hóa FMN thành FMNH₂

b)

Chuyển H₂O₂ thành H₂O

c)

Chuyển acid amin thành α-cetonic

d)

Chuyển NH₃ thành acid amin

86.

Trong quá trình chuyển hóa acid amin, FMN đóng vai trò gì?

a)

Chất nhận electron

b)

Chất cho electron

c)

Sản phẩm cuối cùng

d)

Chất xúc tác chính

87.

Giải thích tại sao sự có mặt của catalase lại quan trọng trong quá trình chuyển hóa này?

a)

Vì catalase giúp chuyển hóa NH₃ thành H₂O

b)

Vì catalase giúp loại bỏ H₂O₂, một chất độc đối với tế bào

c)

Vì catalase giúp chuyển FMN thành FMNH₂

d)

Vì catalase giúp tạo ra O₂ cho quá trình oxy hóa

88.

Enzym nào tham gia vào quá trình khử amin oxy hóa glutamat trong ty thể?

a)

Glutamat dehydrogenase

b)

Lactat dehydrogenase

c)

Amylase

d)

Lipase

89.

Trong quá trình khử amin oxy hóa glutamat, coenzym nào sau đây có thể tham gia?

a)

NAD+ hoặc NADP+

b)

FAD hoặc ATP

c)

GTP hoặc GDP

d)

CoA hoặc ADP

90.

Tại sao enzym glutamat dehydrogenase có vai trò quan trọng trong quá trình khử amin oxy hóa ở sinh vật?

a)

Vì có hoạt tính xúc tác sinh học mạnh, giúp glutamat được khử amin oxy hóa với tốc độ cao

b)

Vì nó phân giải protein thành axit amin

c)

Vì nó tổng hợp glucose từ axit amin

d)

Vì nó chuyển hóa lipid thành năng lượng

91.

Quá trình khử amin oxy hóa glutamat chủ yếu diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

Ty thể

b)

Nhân tế bào

c)

Lưới nội chất

d)

Màng tế bào

92.

Quá trình khử amin oxy hóa glutamat tạo ra sản phẩm nào sau đây?

a)

L.glutamat

b)

Iminoglutarat

c)

Cetoglutarat

d)

Tất cả các đáp án trên

93.

Enzyme nào tham gia vào quá trình chuyển hóa L.glutamat thành iminoglutarat?

a)

L.Glutamat dehydrogenase

b)

Amylase

c)

Lipase

d)

Protease

94.

Trong quá trình khử amin oxy hóa glutamat, sản phẩm nào được tạo ra sau khi loại bỏ nhóm NH3?

a)

L.glutamat

b)

Iminoglutarat

c)

Cetoglutarat

d)

Glucose

95.

Vai trò của enzyme L.Glutamat dehydrogenase trong quá trình khử amin oxy hóa glutamat là gì?

a)

Xúc tác chuyển hóa cetoglutarat thành glucose

b)

Xúc tác chuyển hóa L.glutamat thành iminoglutarat

c)

Xúc tác chuyển hóa cetoglutarat thành lipid

d)

Xúc tác chuyển hóa iminoglutarat thành protein

96.

Phần lớn acid amin chuyển nhóm amin cho chất nào để tạo thành glutamat trước khi glutamat khử amin-oxi hóa?

a)

α-cetoglutarat

b)

Pyruvat

c)

Lactic acid

d)

Acetyl-CoA

97.

Enzyme nào có hoạt tính cao trong quá trình trao đổi amin ở phần lớn acid amin?

a)

Transaminase

b)

L- acid amin oxidase

c)

Glutamat-dehydrogenase

d)

Protease

98.

Tại sao nhóm amin của các acid amin được tập trung vào glutamat trong quá trình trao đổi amin?

a)

Vì glutamat là acid amin được khử amin-oxi hóa mạnh

b)

Vì glutamat là acid amin duy nhất có nhóm amin

c)

Vì glutamat không tham gia vào quá trình trao đổi amin

d)

Vì glutamat không bị oxi hóa

99.

Sự kết hợp giữa hai quá trình khử amin và trao đổi amin giúp nhóm amin của acid amin được tách ra dưới dạng nào?

a)

NH3

b)

CO2

c)

H2O

d)

O2