Font size
WorksheetsCâu hỏi về sinh học
Total questions: 99
Worksheet time: 50mins
Quá trình khử amin oxy hóa liên quan đến quá trình nào sau đây?
Quá trình trao đổi amin của các acid amin
Quá trình tổng hợp protein
Quá trình phân giải lipid
Quá trình hấp thu glucose
Chu trình ure có liên quan đến chu trình nào sau đây?
Chu trình acid citric
Chu trình pentose phosphate
Chu trình glycolysis
Chu trình beta-oxy hóa
Vai trò của glutathion trong cơ thể là gì?
Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa
Tăng hấp thu canxi
Tham gia tổng hợp hemoglobin
Kích thích sản xuất insulin
Bệnh lý acid amin là gì?
Rối loạn chuyển hóa acid amin trong cơ thể
Thiếu hụt vitamin D
Tăng huyết áp
Suy giảm miễn dịch
Acid amin ngoại sinh được cung cấp cho cơ thể qua quá trình nào?
Quá trình tiêu hóa và hấp thu
Quá trình hô hấp
Quá trình bài tiết
Quá trình tuần hoàn máu
Acid amin nội sinh được hình thành như thế nào trong cơ thể?
Do protein của tế bào bị thủy phân thành các acid amin
Do hấp thu từ thức ăn
Do vi khuẩn tổng hợp ngoài cơ thể
Do quá trình lên men bia
Hãy phân biệt giữa acid amin ngoại sinh và acid amin nội sinh dựa trên nguồn gốc của chúng.
Ngoại sinh từ động vật, thực vật, vi sinh vật; nội sinh tổng hợp trong cơ thể
Ngoại sinh tổng hợp trong cơ thể; nội sinh từ thức ăn
Ngoại sinh từ không khí; nội sinh từ nước
Ngoại sinh từ ánh sáng; nội sinh từ đất
Quá trình tiêu hóa protein trong cơ thể sẽ tạo ra sản phẩm nào sau đây?
Acid amin
Glucose
Lipid
Vitamin
Sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa acid amin trong tế bào là gì?
CO₂, H₂O, ure, Q
Glucose
Axit béo
Vitamin C
Trong sơ đồ tổng quát, protein sau khi được tiêu hóa sẽ trải qua quá trình nào tiếp theo?
Hấp thụ
Lên men
Oxy hóa
Phân giải lipid
Quá trình tiêu hóa protein có vai trò gì quan trọng đối với cơ thể?
Để chuyển protein thành acid amin, cung cấp nguyên liệu cho tế bào tổng hợp protein mới và tạo ra các sản phẩm sinh học cần thiết.
Để tạo ra vitamin cho cơ thể.
Để chuyển hóa thành chất béo dự trữ.
Để tạo ra năng lượng trực tiếp cho cơ thể.
Enzyme nào sau đây thuộc nhóm endopeptidase và được tiết ra từ dạ dày?
Pepsin
Trypsin
Aminopeptidase
Carboxypeptidase
Enzyme nào sau đây được tiết ra từ tuyến tụy và thuộc nhóm exopeptidase?
Carboxypeptidase
Pepsin
Chymotrypsin
Aminopeptidase
Aminopeptidase được sản xuất ở đâu trong cơ thể người?
Tế bào ruột non
Dạ dày
Tuyến tụy
Gan
So sánh vai trò của endopeptidase và exopeptidase trong quá trình tiêu hóa protid. Hãy giải thích tại sao cần có cả hai loại enzyme này để tiêu hóa hoàn toàn protein.
Endopeptidase cắt liên kết bên trong chuỗi polypeptit, exopeptidase cắt liên kết ở đầu mút; cả hai phối hợp giúp phân giải protein thành các acid amin.
Endopeptidase chỉ hoạt động ở dạ dày, exopeptidase chỉ hoạt động ở gan.
Endopeptidase phân giải lipid, exopeptidase phân giải glucid.
Endopeptidase và exopeptidase đều chỉ có ở tuyến tụy.
Quá trình thủy phân protein được thực hiện bởi loại enzyme nào sau đây?
Lipase
Amylase
Peptidase
Lactase
Enzyme endopeptidase có vai trò gì trong quá trình thủy phân protein?
Cắt liên kết peptide ở đầu mạch polypeptide
Cắt liên kết peptide ở giữa chuỗi polypeptide
Cắt liên kết glycosid
Tham gia tổng hợp protein
Aminopeptidase và carboxypeptidase khác nhau ở điểm nào trong quá trình thủy phân protein?
Aminopeptidase cắt ở đầu amino, carboxypeptidase cắt ở đầu carboxyl
Cả hai đều cắt ở giữa chuỗi polypeptide
Aminopeptidase tổng hợp protein, carboxypeptidase phân giải protein
Không có sự khác biệt
Tại sao quá trình thủy phân protein lại cần sự tham gia của nước (H₂O)?
Nước giúp tăng nhiệt độ phản ứng
Nước tham gia vào việc phá vỡ liên kết peptide
Nước làm enzyme hoạt động mạnh hơn
Nước giúp tổng hợp protein mới
Quá trình tiêu hóa protid bắt đầu ở đâu trong cơ thể người?
Dạ dày
Ruột non
Miệng
Gan
Enzyme nào tham gia vào quá trình thủy phân protein thành peptid trong dạ dày?
Pepsin
Trypsin
Amylase
Lipase
Điều kiện pH nào là phù hợp cho hoạt động của enzyme pepsin trong dạ dày?
pH: 1 – 2
pH: 6 – 7
pH: 8 – 9
pH: 4 – 5
Trong ruột non, enzyme nào sau đây có vai trò giải phóng acid amin tự do ở đầu N tận của peptid?
Aminopeptidase
Carboxypeptidase
Chymotrypsin
Pepsin
Hãy giải thích tại sao quá trình tiêu hóa protid ở ruột non cần nhiều loại enzyme khác nhau để hoàn thành việc phân giải peptid thành acid amin tự do.
Vì mỗi enzyme chỉ cắt liên kết peptid ở vị trí nhất định, giúp phân giải hoàn toàn peptid thành acid amin tự do.
Vì enzyme chỉ hoạt động ở môi trường axit.
Vì peptid không thể bị phân giải bởi một enzyme duy nhất.
Vì enzyme chỉ hoạt động ở dạ dày.
Lượng protein đổi mới chiếm bao nhiêu phần trăm lượng protein toàn phần ở người?
10-20%
1-2%
5-7%
20-30%
Protein huyết tương kết hợp với gì trên tế bào gan để được thoái hóa thành peptid hoặc acid amin?
Enzyme tiêu hóa
Receptor đặc hiệu
Vitamin
Hormone
Acid amin tạo ra từ sự thủy phân protein nội sinh có thể được sử dụng để làm gì?
Tổng hợp protein mới
Tạo năng lượng trực tiếp
Tạo glucose
Tạo lipid
Tại sao lượng protein đổi mới ở trẻ em lại nhiều hơn người lớn? (DoK 3)
Vì trẻ em có nhu cầu năng lượng thấp hơn
Vì trẻ em đang trong giai đoạn phát triển, cần tổng hợp nhiều protein mới hơn
Vì trẻ em ăn nhiều protein hơn người lớn
Vì protein ở trẻ em dễ bị phân hủy hơn
Enzyme nào chịu trách nhiệm kích hoạt ubiquitin trong quá trình gắn ubiquitin vào protein đích?
E1
E2
E3
Proteasome
Vai trò của enzyme E3 trong quá trình gắn ubiquitin là gì?
Kích hoạt ubiquitin
Gắn ubiquitin vào protein đích
Phân giải protein
Tổng hợp ubiquitin
Quá trình gắn nhiều phân tử ubiquitin vào protein đích diễn ra như thế nào?
Lặp lại các bước 1, 2, 3 nhiều lần
Chỉ thực hiện một lần
Chỉ cần enzyme E1
Không cần ATP
Proteasome có vai trò gì trong quá trình phân giải protein?
Gắn ubiquitin vào protein
Phân giải protein thành các peptide nhỏ
Tổng hợp protein mới
Vận chuyển protein ra khỏi tế bào
Dựa vào hình, hãy giải thích tại sao quá trình gắn ubiquitin lại cần đến ATP?
ATP cung cấp năng lượng cho quá trình kích hoạt và gắn ubiquitin
ATP giúp tổng hợp ubiquitin mới
ATP vận chuyển protein đến proteasome
ATP phân giải ubiquitin
Quá trình hấp thụ acid amin tự do diễn ra ở đâu trong cơ thể?
Niêm mạc ruột non
Dạ dày
Thận
Phổi
Vai trò của ATP trong quá trình hấp thụ acid amin là gì?
Cung cấp năng lượng cho quá trình vận chuyển acid amin qua niêm mạc ruột non
Làm tăng độ pH của ruột non
Tham gia vào quá trình tiêu hóa protein
Ức chế sự hấp thụ acid amin
Sau khi được hấp thụ qua niêm mạc ruột non, acid amin sẽ đi theo con đường nào để đến tế bào và mô?
Tĩnh mạch cửa → Gan → Máu → Tế bào và mô
Động mạch chủ → Tim → Phổi → Tế bào và mô
Tĩnh mạch phổi → Gan → Máu → Tế bào và mô
Dạ dày → Máu → Tế bào và mô
Tại sao gan lại là một trong những cơ quan đầu tiên nhận acid amin sau khi hấp thụ?
Gan có vai trò chuyển hóa và điều hòa acid amin trước khi phân phối cho các tế bào và mô
Gan là nơi sản xuất acid amin
Gan giúp tiêu hóa acid amin thành glucose
Gan loại bỏ hoàn toàn acid amin khỏi máu
Nhóm amin (-NH2) trong phân tử amino acid sau khi bị loại bỏ sẽ tạo ra chất nào sau đây?
NH3, urê
Glucose
Lipid
Nước
Nhóm cacboxyl (-COOH) trong phân tử amino acid có thể tham gia vào quá trình nào sau đây?
Chu trình Krebs
Quang hợp
Hô hấp ngoài tế bào
Tổng hợp protein
Nhóm R trong cấu trúc amino acid có vai trò gì đối với tính đa dạng của các loại amino acid?
Nhóm R quyết định tính chất và loại amino acid khác nhau.
Nhóm R không ảnh hưởng đến tính chất amino acid.
Nhóm R chỉ tham gia vào quá trình tạo urê.
Nhóm R là nơi gắn nhóm amin.
Quá trình thoái hóa nhóm α – COOH của acid amin tạo ra những sản phẩm nào?
Amin tương ứng và CO₂
Amin tương ứng và H₂O
Acid amin và CO₂
Acid amin và H₂O
Enzyme nào xúc tác cho quá trình loại bỏ nhóm COOH khỏi acid amin?
Decarboxylase
Deaminase
Oxidase
Reductase
Khi acid amin bị loại bỏ nhóm COOH (bằng enzyme decarboxylase), nhóm chức nào còn lại trên phân tử sản phẩm?
-NH₂
-COOH
-OH
-CHO
Giả sử bạn có một acid amin với công thức R-CH(NH₂)-COOH, sau phản ứng decarboxyl hóa, công thức cấu tạo của sản phẩm chính là gì?
R-CH₂-NH₂
R-CH(NH₂)-COOH
R-COOH
R-CH₂-COOH
Quá trình chuyển hóa của nhóm amin diễn ra dưới tác động của enzyme nào?
Transaminase
Amylase
Lipase
Protease
Phản ứng khử amin oxy hóa thường xảy ra với loại acid amin nào?
Acid amin thông thường và glutamat
Chỉ acid amin thiết yếu
Chỉ acid amin không thiết yếu
Chỉ acid amin thơm
Trong quá trình chuyển hóa acid amin, sản phẩm nào được tạo ra khi acid amin A phản ứng với acid α cetonic B dưới tác động của transaminase?
Acid α cetonic A và acid amin B
Acid amin A và acid amin B
Acid α cetonic B và acid amin A
Acid amin B và acid amin C
Hãy giải thích mối liên quan giữa quá trình trao đổi amin và khử amin oxy hóa trong sự thoái hóa acid amin.
Quá trình trao đổi amin tạo điều kiện cho khử amin oxy hóa diễn ra hiệu quả hơn.
Hai quá trình này hoàn toàn độc lập với nhau.
Khử amin oxy hóa chỉ xảy ra sau khi trao đổi amin kết thúc.
Quá trình trao đổi amin làm giảm hiệu quả của khử amin oxy hóa.
Phản ứng khử amin oxy hóa glutamat là một ví dụ của loại phản ứng nào trong sự thoái hóa acid amin?
Phản ứng khử amin
Phản ứng thủy phân
Phản ứng ngưng tụ
Phản ứng este hóa
Phản ứng chuyển amin là quá trình gì?
Loại nhóm α amin bằng cách chuyển nhóm α amin đến cacbon α của acid α cetonic
Thêm nhóm carboxyl vào acid amin
Phân hủy acid amin thành glucose
Kết hợp hai acid amin thành một peptide
Enzym xúc tác cho phản ứng chuyển amin là gì?
Amylase
Aminotransferase (transaminase)
Lipase
Protease
Coenzym của enzym aminotransferase trong phản ứng chuyển amin là gì?
NADH
Pyridoxal phosphat (vitamin B6)
FAD
Biotin
Chất nhận nhóm amin trong phản ứng chuyển amin là gì?
Pyruvat
α cetoglutarat
Glucose
Lactat
Khi α cetoglutarat nhận nhóm amin, nó sẽ tạo ra chất nào?
Glutamat
Alanin
Aspartat
Glycin
Hệ thống enzym vận chuyển amin được gọi là gì?
Oxidase
Transaminase
Hydrolase
Ligase
Các acid amin chuyển nhóm amin của mình cho loại hợp chất nào?
Một acid béo
Một acid α cetonic
Một acid nucleic
Một acid amin khác
Điều gì xảy ra khi acid α cetonic nhận nhóm amin?
Tạo thành acid béo
Tạo thành acid amin tương ứng
Tạo thành glucose
Tạo thành nước
Khi acid amin ban đầu mất nhóm amin, nó sẽ trở thành gì?
Acid amin mới
Acid α cetonic tương ứng
Protein
Enzym
Phản ứng chuyển amin là quá trình chuyển nhóm amin từ một amino acid sang một keto acid. Enzyme nào xúc tác cho phản ứng này?
Transaminase
Ligase
Amylase
Lipase
Trong phản ứng chuyển amin, sản phẩm tạo thành khi nhóm amin từ amino acid 1 chuyển sang keto acid 2 là gì?
Keto acid 1 và amino acid 2
Amino acid 1 và keto acid 2
Amino acid 2 và nước
Keto acid 2 và CO2
Enzyme transaminase có vai trò gì trong phản ứng chuyển amin và điều gì sẽ xảy ra nếu enzyme này không hoạt động?
Phản ứng không xảy ra, không có sự chuyển nhóm amin
Amino acid bị phân hủy hoàn toàn
Sản phẩm tạo thành là nước và CO2
Phản ứng xảy ra nhanh hơn
Phản ứng chuyển amin nào sau đây liên quan đến enzyme GOT (AST)?
Aspartat + α-cetoglutarat ↔ Glutamat + Oxaloacetat
Alanin + α-cetoglutarat ↔ Glutamat + Pyruvat
Glutamat + Pyruvat ↔ Alanin + α-cetoglutarat
Glutamat + Oxaloacetat ↔ Aspartat + α-cetoglutarat
AST và ALT thường được xét nghiệm để đánh giá chức năng của cơ quan nào?
Cơ tim và gan
Thận và phổi
Dạ dày và ruột
Não và xương
Enzyme GPT (ALT) xúc tác phản ứng chuyển amin giữa các chất nào?
Alanin + α-cetoglutarat ↔ Glutamat + Pyruvat
Aspartat + α-cetoglutarat ↔ Glutamat + Oxaloacetat
Glutamat + Pyruvat ↔ Alanin + α-cetoglutarat
Glutamat + Oxaloacetat ↔ Aspartat + α-cetoglutarat
Tại sao việc xét nghiệm hoạt độ AST, ALT trong huyết thanh lại quan trọng trong y học?
Giúp chẩn đoán và tiên lượng các bệnh về cơ tim, về gan
Để xác định lượng đường trong máu
Để kiểm tra chức năng thận
Để đo huyết áp
Phản ứng chuyển amin là quá trình chuyển nhóm amin giữa các hợp chất nào sau đây?
Glutamate và oxaloacetate
Glucose và pyruvate
Alanine và lactate
Glycine và acetyl-CoA
Enzyme nào sau đây xúc tác cho phản ứng chuyển amin giữa glutamate và oxaloacetate?
Glutamat Oxaloacetat transaminase (GOT)
Lactate dehydrogenase
Hexokinase
Amylase
Tên gọi khác của enzyme GOT là gì?
Aspartat amino transferase (AST)
Glucose oxidase
Catalase
Pepsin
Dựa vào sơ đồ phản ứng, sản phẩm nào được tạo ra khi glutamate phản ứng với oxaloacetate dưới tác dụng của enzyme GOT?
Aspartate và α-ketoglutarate
Glucose và pyruvate
Alanine và lactate
Glycine và acetyl-CoA
Vai trò của enzyme AST trong chuyển hóa amino acid là gì?
AST giúp chuyển nhóm amin giữa các acid amin, hỗ trợ quá trình chuyển hóa protein trong cơ thể.
AST phân giải glucose thành năng lượng.
AST tổng hợp lipid từ acid béo.
AST chuyển hóa vitamin thành coenzyme.
Phản ứng chuyển amin là quá trình chuyển nhóm amin giữa các hợp chất nào sau đây?
Glutamate và pyruvate
Glucose và pyruvate
Alanine và glucose
Glutamate và lactate
Enzyme nào sau đây xúc tác cho phản ứng chuyển amin giữa glutamate và pyruvate?
Alanin amino transferase (ALT)
Lactase
Amylase
Lipase
Tên tiếng Anh của enzyme GPT là gì?
Glutamat pyruvate transaminase
Glucose phosphatase
Glutaminase
Glutamate dehydrogenase
Vai trò của enzyme ALT trong quá trình chuyển amin là gì?
Xúc tác chuyển nhóm amin từ glutamate sang pyruvate để tạo alanine và α-ketoglutarate
Thủy phân pyruvate thành glucose
Oxy hóa alanine thành glutamate
Vận chuyển glucose qua màng tế bào
Trong giai đoạn 1 của quá trình khử amin, enzyme nào tham gia vào quá trình khử hydro?
Oxidase
Dehydrogenase
Transferase
Ligase
Sản phẩm của quá trình khử hydro từ acid amin dưới tác dụng của dehydrogenase là gì?
Acid amin mới
Acid α-imin
Acid béo
Acid nucleic
Quá trình khử hydro của acid amin tạo ra sản phẩm nào sau đây?
Acid amin
Acid α-imin
Peptit
Glucose
Tại sao enzyme dehydrogenase lại quan trọng trong giai đoạn 1 của quá trình khử amin?
Vì nó chuyển hóa acid amin thành peptit
Vì nó loại bỏ nhóm amin khỏi acid amin
Vì nó xúc tác quá trình khử hydro, tạo acid α-imin
Vì nó tổng hợp acid amin mới
Khử amin oxy hóa các amino acid (AA) thông thường xảy ra ở đâu trong tế bào?
Nhân tế bào
Bào tương
Ty thể
Màng tế bào
Enzym xúc tác cho quá trình khử amin oxy hóa các AA thông thường là gì?
L acid amin oxidase
Protease
Lipase
Amylase
Coenzym nào tham gia vào quá trình khử amin oxy hóa các AA thông thường?
NADH
FAD
FMN
ATP
Trong giai đoạn 2 của quá trình khử amin oxy hóa các AA thông thường, sản phẩm nào được tạo ra cùng với acid α-cetonic?
CO2
NH3
H2O2
Glucose
Quá trình chuyển hóa acid α-imin thành acid α-cetonic cần sự tham gia của chất nào sau đây?
O2
H2O
CO2
ATP
Enzyme nào xúc tác quá trình chuyển hóa acid amin thành α-cetonic và NH₃ trong sơ đồ trên?
Catalase
Acid amin oxidase
FMN
FMNH₂
Vai trò của enzyme catalase trong sơ đồ là gì?
Chuyển hóa FMN thành FMNH₂
Chuyển H₂O₂ thành H₂O
Chuyển acid amin thành α-cetonic
Chuyển NH₃ thành acid amin
Trong quá trình chuyển hóa acid amin, FMN đóng vai trò gì?
Chất nhận electron
Chất cho electron
Sản phẩm cuối cùng
Chất xúc tác chính
Giải thích tại sao sự có mặt của catalase lại quan trọng trong quá trình chuyển hóa này?
Vì catalase giúp chuyển hóa NH₃ thành H₂O
Vì catalase giúp loại bỏ H₂O₂, một chất độc đối với tế bào
Vì catalase giúp chuyển FMN thành FMNH₂
Vì catalase giúp tạo ra O₂ cho quá trình oxy hóa
Enzym nào tham gia vào quá trình khử amin oxy hóa glutamat trong ty thể?
Glutamat dehydrogenase
Lactat dehydrogenase
Amylase
Lipase
Trong quá trình khử amin oxy hóa glutamat, coenzym nào sau đây có thể tham gia?
NAD+ hoặc NADP+
FAD hoặc ATP
GTP hoặc GDP
CoA hoặc ADP
Tại sao enzym glutamat dehydrogenase có vai trò quan trọng trong quá trình khử amin oxy hóa ở sinh vật?
Vì có hoạt tính xúc tác sinh học mạnh, giúp glutamat được khử amin oxy hóa với tốc độ cao
Vì nó phân giải protein thành axit amin
Vì nó tổng hợp glucose từ axit amin
Vì nó chuyển hóa lipid thành năng lượng
Quá trình khử amin oxy hóa glutamat chủ yếu diễn ra ở đâu trong tế bào?
Ty thể
Nhân tế bào
Lưới nội chất
Màng tế bào
Quá trình khử amin oxy hóa glutamat tạo ra sản phẩm nào sau đây?
L.glutamat
Iminoglutarat
Cetoglutarat
Tất cả các đáp án trên
Enzyme nào tham gia vào quá trình chuyển hóa L.glutamat thành iminoglutarat?
L.Glutamat dehydrogenase
Amylase
Lipase
Protease
Trong quá trình khử amin oxy hóa glutamat, sản phẩm nào được tạo ra sau khi loại bỏ nhóm NH3?
L.glutamat
Iminoglutarat
Cetoglutarat
Glucose
Vai trò của enzyme L.Glutamat dehydrogenase trong quá trình khử amin oxy hóa glutamat là gì?
Xúc tác chuyển hóa cetoglutarat thành glucose
Xúc tác chuyển hóa L.glutamat thành iminoglutarat
Xúc tác chuyển hóa cetoglutarat thành lipid
Xúc tác chuyển hóa iminoglutarat thành protein
Phần lớn acid amin chuyển nhóm amin cho chất nào để tạo thành glutamat trước khi glutamat khử amin-oxi hóa?
α-cetoglutarat
Pyruvat
Lactic acid
Acetyl-CoA
Enzyme nào có hoạt tính cao trong quá trình trao đổi amin ở phần lớn acid amin?
Transaminase
L- acid amin oxidase
Glutamat-dehydrogenase
Protease
Tại sao nhóm amin của các acid amin được tập trung vào glutamat trong quá trình trao đổi amin?
Vì glutamat là acid amin được khử amin-oxi hóa mạnh
Vì glutamat là acid amin duy nhất có nhóm amin
Vì glutamat không tham gia vào quá trình trao đổi amin
Vì glutamat không bị oxi hóa
Sự kết hợp giữa hai quá trình khử amin và trao đổi amin giúp nhóm amin của acid amin được tách ra dưới dạng nào?
NH3
CO2
H2O
O2
