wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về quá trình khử amin oxy hóa glutamat

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình khử amin oxy hóa glutamat tạo ra sản phẩm nào sau đây?

a)

L.glutamat

b)

Iminoglutarat

c)

Cetoglutarat

d)

Tất cả các đáp án trên

2.

Enzyme nào tham gia vào quá trình khử amin oxy hóa glutamat?

a)

L.Glutamat dehydrogenase

b)

Amylase

c)

Lipase

d)

Protease

3.

Trong quá trình khử amin oxy hóa glutamat, chất nào là chất trung gian giữa L.glutamat và cetoglutarat?

a)

Iminoglutarat

b)

Glucose

c)

Pyruvat

d)

Lactat

4.

Vai trò của L.Glutamat dehydrogenase trong quá trình khử amin oxy hóa glutamat là gì?

a)

Xúc tác chuyển đổi L.glutamat thành iminoglutarat và cetoglutarat

b)

Tham gia tổng hợp protein

c)

Phân giải lipid

d)

Vận chuyển oxy trong máu

5.

Phần lớn acid amin trao đổi nhóm amin bằng cách nào?

a)

Bằng cách trao đổi amin bởi transaminase có hoạt tính cao

b)

Bằng cách trao đổi amin bởi L-acid amin oxidase có hoạt tính cao

c)

Bằng cách trao đổi amin bởi enzyme lipase

d)

Bằng cách trao đổi amin bởi enzyme protease

6.

Vai trò của glutamat trong quá trình trao đổi và khử amin là gì?

a)

Glutamat là acid amin được khử amin-oxi hóa mạnh

b)

Glutamat là acid amin không tham gia vào quá trình này

c)

Glutamat chỉ đóng vai trò vận chuyển nhóm carboxyl

d)

Glutamat là enzyme xúc tác phản ứng

7.

Tại sao phần lớn acid amin chuyển nhóm amin cho α-cetoglutarat?

a)

Để tạo thành glutamat, sau đó glutamat khử amin-oxi hóa

b)

Để tạo thành alanin

c)

Để tạo thành NH2 tự do

d)

Để tạo thành glucose

8.

Sự kết hợp giữa hai quá trình khử amin và trao đổi amin giúp gì cho acid amin?

a)

Nhóm amin của hầu hết acid amin được tách ra dưới dạng NH3

b)

Nhóm amin của acid amin bị giữ lại hoàn toàn

c)

Nhóm amin chuyển thành nhóm carboxyl

d)

Nhóm amin bị oxy hóa thành CO2

9.

Giải thích tại sao sự khử amin gián tiếp diễn ra đối với phần lớn acid amin?

a)

Vì nhờ sự kết hợp giữa khử amin và trao đổi amin, nhóm amin được tập trung vào glutamat rồi mới bị tách ra

b)

Vì acid amin không thể tự khử amin trực tiếp

c)

Vì transaminase không hoạt động trong cơ thể

d)

Vì glutamat không thể khử amin-oxi hóa

10.

Tại sao acid amin thường khử amin oxy hóa gián tiếp qua glutamat?

a)

Vì hoạt tính của enzym glutamat dehydrogenase rất mạnh, giúp glutamat được khử amin oxy hóa với tốc độ cao và có lợi về mặt năng lượng.

b)

Vì glutamat là acid amin duy nhất có thể khử amin oxy hóa trực tiếp.

c)

Vì glutamat không tham gia vào quá trình trao đổi amin.

d)

Vì glutamat không liên quan đến quá trình khử amin oxy hóa.

11.

Enzym nào có hoạt tính cao giúp nhóm amin của hầu hết các acid amin tập trung tạo glutamat trong quá trình trao đổi amin?

a)

Glutamat aminotransferase

b)

L acid amin oxidase

c)

Glutamat dehydrogenase

d)

α cetoglutarat

12.

Chất nào là chất trung gian có hoạt động như một con thoi vận chuyển nhóm amin?

a)

α cetoglutarat

b)

Glutamat

c)

H2O2

d)

L acid amin oxidase

13.

Các enzym L acid amin oxidase xúc tác cho quá trình nào sau đây?

a)

Khử amin oxy hóa các acid amin thông thường, hoạt động yếu và sinh ra chất độc là H2O2

b)

Tạo glutamat từ các acid amin

c)

Vận chuyển nhóm amin giữa các acid amin

d)

Tổng hợp protein từ acid amin

14.

NH₃ là chất gì đối với cơ thể?

a)

Chất dinh dưỡng

b)

Chất độc

c)

Chất trung tính

d)

Chất khoáng

15.

Quá trình vận chuyển không độc của NH₃ trong máu diễn ra thông qua sự kết hợp của NH₃ với chất nào?

a)

Glucose

b)

Glutamat

c)

Protein

d)

Lipid

16.

Sản phẩm cuối cùng của phản ứng giữa NH₃ và Glutamat là gì?

a)

Glutamine

b)

Glucose

c)

Protein

d)

Ure

17.

Phản ứng chuyển hóa Glutamate thành Glutamine cần sự tham gia của enzyme nào?

a)

Amylase

b)

Glutamine synthetase

c)

Protease

d)

Lipase

18.

Tại sao NH₃ cần được chuyển thành Glutamine để vận chuyển trong máu?

a)

Vì Glutamine dễ hấp thu hơn

b)

Vì NH₃ là chất độc, Glutamine không độc

c)

Vì Glutamine cung cấp năng lượng

d)

Vì NH₃ không tan trong máu

19.

Quá trình khử amin oxy hóa ở mô tạo ra chất nào sau đây?

a)

NH₃

b)

NH₄Cl

c)

Ure

d)

Glutamin

20.

Enzyme nào tham gia vào quá trình chuyển hóa glutamin ở thận và gan?

a)

Glutaminase

b)

Amylase

c)

Lipase

d)

Pepsin

21.

Vai trò của quá trình chuyển hóa glutamin trong cơ thể là gì?

a)

Góp phần điều hòa thăng bằng acid base

b)

Tăng hấp thu glucose

c)

Tổng hợp protein

d)

Tạo năng lượng trực tiếp

22.

Sau khi NH₃ được tạo ra từ glutamin, nó có thể chuyển hóa thành những chất nào sau đây?

a)

NH₄Cl và Ure

b)

Glucose và Glycogen

c)

Protein và Lipid

d)

CO₂ và H₂O

23.

Quá trình chuyển hóa glutamin quan trọng đối với sự cân bằng acid-base trong cơ thể vì lý do nào sau đây?

a)

Vì nó giúp loại bỏ NH₃ và tạo ra NH₄Cl, góp phần điều chỉnh pH máu

b)

Vì nó tạo ra glucose giúp duy trì năng lượng

c)

Vì nó tổng hợp protein cho cơ thể

d)

Vì nó chuyển hóa lipid thành năng lượng

24.

Nguyên liệu nào sau đây cung cấp nguyên tử nitơ (N) cho quá trình tổng hợp ure?

a)

NH₄⁺ tự do

b)

Glucose

c)

O₂

d)

H₂O

25.

Trong quá trình tổng hợp ure, nguyên tử cacbon (C) được lấy từ đâu?

a)

CO₂ dưới dạng HCO₃⁻

b)

Glucose

c)

O₂

d)

NH₄⁺

26.

Quá trình tổng hợp ure cần bao nhiêu phân tử ATP?

a)

Ba phân tử

b)

Một phân tử

c)

Hai phân tử

d)

Bốn phân tử

27.

Vai trò của ornithin trong quá trình tổng hợp ure là gì?

a)

Làm mồi

b)

Là sản phẩm cuối cùng

c)

Là enzyme xúc tác

d)

Là nguồn cung cấp năng lượng

28.

Quá trình tổng hợp ure cần đến năm enzyme vì lý do nào sau đây?

a)

Vì enzyme giúp tăng tốc độ phản ứng hóa học.

b)

Vì quá trình tổng hợp ure gồm nhiều bước hóa học khác nhau, mỗi bước cần một enzyme riêng biệt để xúc tác, đảm bảo quá trình diễn ra hiệu quả và chính xác.

c)

Vì enzyme là nguồn cung cấp năng lượng cho quá trình tổng hợp.

d)

Vì enzyme giúp vận chuyển các phân tử qua màng tế bào.

29.

Giai đoạn 1 của quá trình tạo thành carbamyl phosphat diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

Nhân tế bào

b)

Lưới nội chất

c)

Khoang ty thể

d)

Màng tế bào

30.

Enzyme nào xúc tác cho quá trình tạo thành carbamyl phosphat?

a)

Hexokinase

b)

Carbamyl phosphat synthase

c)

ATP synthase

d)

Amylase

31.

Những chất nào cần thiết cho quá trình tổng hợp carbamyl phosphat?

a)

CO₂, NH₃, 2 ATP, Mg²⁺, N-acetylglutamat

b)

Glucose, O₂, ADP, Ca²⁺

c)

Pyruvat, NADH, FAD

d)

Ure, H₂O, NaCl

32.

Vai trò của N-acetylglutamat trong quá trình tạo thành carbamyl phosphat là gì?

a)

Là chất ức chế enzyme

b)

Là chất hoạt hóa enzyme carbamyl phosphat synthase

c)

Là sản phẩm cuối cùng của phản ứng

d)

Là nguồn cung cấp năng lượng

33.

Với một chế độ ăn giàu protid, trong tế bào lượng dư protid sẽ chuyển hóa thành NH₄⁺ và được gan sử dụng để tổng hợp thành ure. Ý nghĩa của quá trình tổng hợp ure tại gan là gì?

a)

Khử độc NH₃ cho cơ thể.

b)

Cung cấp NH₄⁺ cho quá trình tổng hợp protein.

c)

Cung cấp NH₃ cho quá trình tổng hợp acid béo.

d)

Cung cấp NH₃ cho quá trình tân tạo đường.

34.

Sản phẩm khử carboxyl của acid amin là:

a)

Amin tương ứng.

b)

Acid cetonic.

c)

Aldehyd.

d)

Aceton.

35.

Các enzym tiêu hóa protid xúc tác phản ứng:

a)

Thủy phân các liên kết peptid trong phân tử peptid, protein.

b)

Oxy hóa protid thành các acid amin.

c)

Vận chuyển nhóm amin của acid amin.

d)

Khử carboxyl các liên kết peptid trong phân tử peptid, protein.

36.

GPT là chữ viết tắt của:

a)

Glutamate Pyruvate Transaminase

b)

Glutamine Pyruvate Transaminase

c)

Glutamate Oxalate Transaminase

d)

Glutarate Oxaloacetate Transaminase

37.

Enzyme tiêu hóa có vai trò gì trong quá trình tiêu hóa protide?

a)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa và hấp thu protide

b)

Tham gia vào quá trình tổng hợp lipid

c)

Tham gia vào quá trình vận chuyển oxy

d)

Tham gia vào quá trình tạo máu

38.

Nhóm chức nào sau đây thuộc về acid amin?

a)

-COOH và -NH2

b)

-OH và -CH3

c)

-COO- và -NO2

d)

-SH và -PO4

39.

Chu trình ure có ý nghĩa gì trong cơ thể?

a)

Loại bỏ amoniac độc hại ra khỏi cơ thể

b)

Tổng hợp protein mới

c)

Vận chuyển oxy trong máu

d)

Dự trữ năng lượng

40.

Sự thoái hóa acid amin liên quan đến khung Carbon vì lý do nào sau đây?

a)

Vì khung Carbon là phần còn lại sau khi loại bỏ nhóm -COOH và -NH2

b)

Vì khung Carbon chỉ có ở lipid

c)

Vì khung Carbon là nơi tổng hợp enzyme

d)

Vì khung Carbon tạo ra năng lượng trực tiếp

41.

Protein huyết thanh có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Vận chuyển các chất trong máu

b)

Tiêu hóa thức ăn

c)

Tổng hợp acid amin

d)

Thoái hóa lipid

42.

Bệnh lý acid amin có thể gây ra hậu quả gì đối với sức khỏe?

a)

Rối loạn chuyển hóa và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng

b)

Tăng cường miễn dịch

c)

Tăng hấp thu vitamin

d)

Giảm sản xuất enzyme tiêu hóa

43.

Rối loạn chuyển hóa axit amin bẩm sinh dùng để mô tả nhóm bệnh lý nào?

a)

Bệnh lý di truyền phân tử

b)

Bệnh lý nhiễm trùng

c)

Bệnh lý miễn dịch

d)

Bệnh lý thần kinh

44.

Nguyên nhân chuyển hóa axit amin bẩm sinh là gì?

a)

Rối loạn cấu trúc gen

b)

Thiếu vitamin

c)

Nhiễm vi khuẩn

d)

Tác động của môi trường

45.

Rối loạn cấu trúc gen trong bệnh lý acid amin có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây?

a)

Khiếm khuyết cấu trúc và chức năng của enzyme, hormone, receptor, protein vận chuyển

b)

Tăng cường miễn dịch

c)

Giảm khả năng hấp thụ nước

d)

Tăng sản xuất tế bào máu

46.

Hãy giải thích tại sao rối loạn chuyển hóa axit amin bẩm sinh lại ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa các chất dinh dưỡng trong cơ thể con người.

a)

Vì các enzyme, hormone, receptor, protein vận chuyển và các yếu tố tham gia vào quá trình chuyển hóa bị khiếm khuyết do rối loạn gen

b)

Vì cơ thể không hấp thụ được nước

c)

Vì thiếu oxy trong máu

d)

Vì tăng lượng đường trong máu

47.

Tăng protein huyết thanh có thể gặp trong trường hợp nào sau đây?

a)

Mất nước, nhiễm khuẩn, ung thư

b)

Xơ gan, viêm gan, suy dinh dưỡng

c)

Thiếu máu, tiểu đường, viêm phổi

d)

Suy thận, viêm phổi, thiếu máu

48.

Nguyên nhân nào sau đây có thể dẫn đến giảm protein huyết thanh?

a)

Xơ gan, viêm gan, suy dinh dưỡng, giảm chức năng thận

b)

Mất nước, nhiễm khuẩn, ung thư

c)

Tăng huyết áp, tiểu đường, viêm phổi

d)

Suy tim, thiếu máu, viêm phổi

49.

Nếu một bệnh nhân bị mất nước nghiêm trọng, bạn dự đoán mức protein huyết thanh sẽ như thế nào?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Biến động không rõ ràng

50.

Vai trò chính của albumin trong huyết tương là gì?

a)

Nguyên liệu sinh trưởng tế bào

b)

Yếu tố miễn dịch

c)

Đóng vai trò đông máu

d)

Vận chuyển oxy

51.

Gamma globulin trong huyết tương có vai trò gì?

a)

Yếu tố miễn dịch

b)

Nguyên liệu sinh trưởng tế bào

c)

Đóng vai trò vận chuyển chất dinh dưỡng

d)

Tham gia vào quá trình đông máu

52.

Fibrinogen có vai trò gì trong huyết tương?

a)

Đông máu

b)

Vận chuyển hormone

c)

Tạo năng lượng cho tế bào

d)

Điều hòa huyết áp

53.

Giả sử một bệnh nhân bị thiếu gamma globulin trong huyết tương, hậu quả nào sau đây có thể xảy ra?

a)

Suy giảm khả năng miễn dịch

b)

Rối loạn đông máu

c)

Tăng trưởng tế bào bị chậm lại

d)

Tăng huyết áp

54.

Protein nào chiếm tỉ lệ cao nhất trong các protein huyết tương?

a)

Albumin

b)

Globulin α1

c)

Globulin β

d)

Globulin γ

55.

Tổng nồng độ protein trong huyết tương nằm trong khoảng nào sau đây?

a)

65-80 g/L

b)

10-20 g/L

c)

100-120 g/L

d)

30-40 g/L

56.

Globulin γ chiếm bao nhiêu phần trăm tổng lượng protein huyết tương?

a)

16%

b)

4%

c)

8%

d)

12%

57.

Hãy so sánh tỉ lệ phần trăm của các loại globulin (α1, α2, β, γ) và xác định loại nào chiếm tỉ lệ thấp nhất.

a)

Globulin α1

b)

Globulin α2

c)

Globulin β

d)

Globulin γ

58.

Albumin có vai trò quan trọng trong việc duy trì áp suất keo của huyết tương vì lý do nào sau đây?

a)

Vì albumin chiếm tỉ lệ cao nhất trong các protein huyết tương, giúp duy trì áp suất keo.

b)

Vì albumin là protein duy nhất trong huyết tương.

c)

Vì albumin có kích thước lớn nhất trong các protein.

d)

Vì albumin là loại protein duy nhất có chức năng miễn dịch.

59.

Huyết thanh (serum) khác với huyết tương (plasma) ở điểm nào sau đây?

a)

Huyết thanh không chứa các yếu tố đông máu, còn huyết tương thì có.

b)

Huyết thanh chứa hồng cầu, còn huyết tương thì không.

c)

Huyết thanh chứa tiểu cầu, còn huyết tương thì không.

d)

Huyết thanh có màu đỏ, còn huyết tương có màu vàng.

60.

Công thức nào sau đây đúng về mối quan hệ giữa huyết thanh và huyết tương?

a)

Huyết thanh = Huyết tương – Các yếu tố đông máu

b)

Huyết thanh = Huyết tương + Hồng cầu

c)

Huyết thanh = Huyết tương + Tiểu cầu

d)

Huyết thanh = Huyết tương + Bạch cầu

61.

Khi máu đông lại, phần chất lỏng còn lại phía trên được gọi là gì?

a)

Huyết thanh (serum)

b)

Huyết tương (plasma)

c)

Hồng cầu (RBCs)

d)

Tiểu cầu (platelets)

62.

Dựa vào hình minh họa, hãy giải thích tại sao huyết thanh không chứa các yếu tố đông máu trong khi huyết tương lại có.

a)

Vì các yếu tố đông máu đã bị loại bỏ khi máu đông lại tạo thành cục máu đông.

b)

Vì huyết thanh được lấy trước khi máu đông lại.

c)

Vì huyết thanh chứa nhiều bạch cầu hơn huyết tương.

d)

Vì huyết tương không liên quan đến quá trình đông máu.

63.

Gan có vai trò gì trong việc tổng hợp protein huyết tương?

a)

Gan tổng hợp fibrinogen, albumin và globulin

b)

Gan chỉ tổng hợp albumin

c)

Gan chỉ tổng hợp globulin

d)

Gan không tham gia vào quá trình tổng hợp protein huyết tương

64.

Những loại protein huyết thanh nào được liệt kê trong sơ đồ?

a)

Fibrinogen, albumin, globulin

b)

Hemoglobin, albumin, insulin

c)

Myoglobin, globulin, collagen

d)

Fibrinogen, hemoglobin, keratin

65.

Tủy xương, lách và tế bào miễn dịch có vai trò gì trong quá trình tổng hợp protein huyết tương?

a)

Tham gia vào quá trình tổng hợp globulin miễn dịch

b)

Tổng hợp albumin

c)

Tổng hợp fibrinogen

d)

Không liên quan đến tổng hợp protein huyết tương

66.

Gan là cơ quan chính tổng hợp protein huyết tương vì lý do nào sau đây?

a)

Vì gan sản xuất hầu hết các loại protein huyết thanh như fibrinogen, albumin, globulin

b)

Vì gan là nơi duy nhất tổng hợp hemoglobin

c)

Vì gan chỉ tổng hợp các enzyme tiêu hóa

d)

Vì gan không liên quan đến quá trình tổng hợp protein

67.

Quá trình tạo NH₄⁺ từ nitơ, nitrit và nitrat chỉ có ở đâu?

a)

Ở động vật và thực vật bậc thấp

b)

Ở sinh vật và thực vật thượng đẳng

c)

Ở vi khuẩn và nấm

d)

Ở tất cả các loài sinh vật

68.

Sự vận chuyển NH₄⁺ vào các hợp chất sinh học diễn ra qua những hợp chất nào?

a)

Glutamat và alanin

b)

Glutamin và aspartat

c)

Glutamat và glutamin

d)

Aspartat và glycin

69.

Sự tổng hợp acid amin là quá trình gì?

a)

Gắn nhóm amin vào khung cacbon tương ứng tạo ra các acid amin tương ứng

b)

Phân giải acid amin thành các nhóm amin

c)

Vận chuyển acid amin vào tế bào

d)

Tổng hợp protein từ acid amin

70.

Sự tổng hợp acid amin được điều hòa theo cơ chế nào?

a)

Cơ chế điều hòa thuận

b)

Cơ chế feedback (điều khiển ngược)

c)

Cơ chế xúc tác enzyme liên tục

d)

Cơ chế tự động hóa

71.

Tại sao sản phẩm cuối cùng của quá trình tổng hợp acid amin lại có thể ức chế enzyme xúc tác đầu tiên?

a)

Để tăng tốc độ phản ứng

b)

Để tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu

c)

Để tạo ra nhiều sản phẩm hơn

d)

Để enzyme không bị phá hủy

72.

Acid amin nào sau đây là acid amin cần thiết cho cơ thể người?

a)

Glycin (Gly)

b)

Alanin (Ala)

c)

Leucin (Leu)

d)

Cystein (Cys)

73.

Trong các acid amin sau, đâu là acid amin không cần thiết?

a)

Isoleucin (Ileu)

b)

Threonin (Thr)

c)

Prolin (Pro)

d)

Valin (Val)

74.

Acid amin cần thiết khác acid amin không cần thiết ở điểm nào sau đây?

a)

Acid amin cần thiết không thể tổng hợp trong cơ thể, phải lấy từ thực phẩm

b)

Acid amin không cần thiết có nhiều trong thực phẩm

c)

Acid amin cần thiết giúp tiêu hóa tốt hơn

d)

Acid amin không cần thiết gây hại cho cơ thể

75.

Acid amin nào sau đây KHÔNG phải là acid amin cần thiết?

a)

Phenylalanin (Phe)

b)

Tryptophan (Trp)

c)

Glutamin (Gln)

d)

Methiononin (Met)

76.

Cơ thể người và động vật cao cấp chỉ tổng hợp được loại acid amin nào sau đây?

a)

Acid amin không cần thiết

b)

Acid amin cần thiết

c)

Acid amin bán cần thiết

d)

Tất cả các loại acid amin

77.

Tại sao một số acid amin được gọi là acid amin cần thiết?

a)

Vì cơ thể không tự tổng hợp được, cần thiết đưa từ ngoài vào

b)

Vì chúng có trong tất cả các loại thực phẩm

c)

Vì chúng chỉ có ở động vật

d)

Vì chúng dễ bị phân hủy

78.

Ở trẻ em, hai acid amin nào sau đây được gọi là acid amin bán cần thiết?

a)

Arg và His

b)

Lys và Met

c)

Ala và Gly

d)

Val và Leu

79.

Giả sử một trẻ em không được cung cấp đủ Arg và His từ thực phẩm, hậu quả có thể xảy ra là gì? (DoK 3)

a)

Trẻ có thể bị thiếu hụt protein do không tổng hợp đủ acid amin cần thiết cho sự phát triển

b)

Trẻ sẽ không bị ảnh hưởng gì

c)

Trẻ sẽ phát triển bình thường

d)

Trẻ sẽ tăng cân nhanh hơn

80.

Sản phẩm của các acid amin sau khi mất nhóm amin có thể là chất nào sau đây?

a)

Pyruvat, oxaloacetat, α cetoglutarat, acetyl CoA, succinyl CoA

b)

Glucose, fructose, galactose, maltose

c)

ATP, ADP, AMP, GTP

d)

Nước, muối, axit, bazơ

81.

Các sản phẩm thoái hóa của acid amin có thể tham gia vào quá trình nào sau đây?

a)

Thoái hóa trong chu trình acid citric

b)

Quang hợp ở thực vật

c)

Tổng hợp protein ở ribosome

d)

Vận chuyển oxy trong máu

82.

Quá trình tổng hợp glucose từ acid amin được gọi là gì?

a)

Tổng hợp glucose

b)

Tổng hợp lipid

c)

Tổng hợp protein

d)

Tổng hợp axit nucleic

83.

Sản phẩm nào sau đây tham gia vào tổng hợp cetonic?

a)

Acetoacetyl CoA, acetyl CoA

b)

Glucose, fructose

c)

Pyruvat, lactat

d)

Succinyl CoA, oxaloacetat

84.

Tại sao các sản phẩm thoái hóa của acid amin lại có thể tham gia vào chu trình acid citric? (DoK 3)

a)

Vì chúng là các chất trung gian của chu trình acid citric, giúp tạo ra năng lượng qua quá trình thoái hóa và tạo CO₂, H₂O.

b)

Vì chúng là các enzyme xúc tác cho chu trình acid citric.

c)

Vì chúng là các loại vitamin cần thiết cho chu trình acid citric.

d)

Vì chúng là các hormone điều hòa chu trình acid citric.

85.

Chu trình ure cung cấp chất nào cho chu trình acid citric?

a)

Fumarat

b)

Glucose

c)

Pyruvat

d)

Lactat

86.

Oxaloacetat trong chu trình acid citric tham gia vào phản ứng nào sau đây?

a)

Phản ứng trao đổi amin với acid amin đặc biệt glutamat tạo thành aspartat và α – cetoglutarat

b)

Phản ứng tạo glucose từ pyruvat

c)

Phản ứng phân giải lipid

d)

Phản ứng tổng hợp protein

87.

Aspatat tham gia phản ứng với chất nào trong chu trình ure để tạo ra arginosuccinat?

a)

Citrulin

b)

Fumarat

c)

Oxaloacetat

d)

Glutamat

88.

Điều hòa chu trình ure chủ yếu diễn ra ở giai đoạn nào?

a)

Ở mức tổng hợp carbamylphosphat

b)

Ở mức tổng hợp glucose

c)

Ở mức phân giải protein

d)

Ở mức tổng hợp lipid

89.

Vai trò của aspatat trong mối liên quan giữa chu trình ure và chu trình acid citric là gì?

a)

Aspatat tham gia phản ứng với citrulin của chu trình ure tạo ra arginosuccinat, đồng thời được tạo thành từ oxaloacetat trong chu trình acid citric qua phản ứng trao đổi amin với glutamat.

b)

Aspatat là sản phẩm cuối cùng của chu trình ure.

c)

Aspatat không liên quan đến bất kỳ chu trình nào.

d)

Aspatat chỉ tham gia vào chu trình acid citric mà không liên quan đến chu trình ure.

90.

Ý nghĩa của vòng urê là gì?

a)

Là con đường chính để giải độc NH3 của cơ thể, diễn ra chủ yếu ở gan.

b)

Là quá trình tổng hợp protein trong cơ thể.

c)

Là quá trình chuyển hóa glucose thành năng lượng.

d)

Là quá trình hấp thụ nước ở thận.

91.

Điều gì xảy ra khi chức năng tổng hợp urê của gan bị giảm?

a)

NH3 trong máu tăng và có thể dẫn đến hôn mê.

b)

Nồng độ urê trong máu giảm.

c)

Clearance urê tăng.

d)

Nồng độ glucose trong máu tăng.

92.

Vòng urê có liên quan đến quá trình chuyển hóa nào sau đây?

a)

Vòng Krebs

b)

Quá trình tiêu hóa lipid

c)

Quá trình tổng hợp DNA

d)

Quá trình hấp thụ vitamin

93.

Khi chức năng đào thải urê của thận giảm, điều nào sau đây đúng?

a)

Nồng độ urê trong máu tăng, clearance urê giảm.

b)

Nồng độ urê trong nước tiểu tăng.

c)

NH3 trong máu giảm.

d)

Clearance urê tăng.

94.

Xét nghiệm định lượng NH3 trong máu, urê máu và nước tiểu có giá trị trong việc chẩn đoán bệnh nào?

a)

Bệnh gan và thận

b)

Bệnh tim mạch

c)

Bệnh tiểu đường

d)

Bệnh phổi

95.

Quá trình tổng hợp ure trong gan còn được gọi là gì?

a)

Chu trình Ornithin của Krebs và Henseleit

b)

Chu trình Calvin

c)

Chu trình Krebs

d)

Chu trình Glycolysis

96.

Enzyme nào xúc tác cho bước đầu tiên trong chu trình ure?

a)

Arginase

b)

Ornithine carbamoyltransferase

c)

Carbamoyl-phosphate synthase (ammonia)

d)

Argininosuccinate lyase

97.

Trong chu trình ure, chất nào được tạo thành cuối cùng trước khi giải phóng ure?

a)

L-Arginine

b)

Citrulline

c)

Fumarate

d)

L-Ornithine

98.

Vai trò của ATP trong chu trình ure là gì?

a)

ATP cung cấp năng lượng cho các phản ứng tổng hợp trong chu trình ure.

b)

ATP là sản phẩm cuối cùng của chu trình ure.

c)

ATP bị phân giải thành glucose.

d)

ATP không liên quan đến chu trình ure.