Font size
WorksheetsQuiz về quá trình khử amin oxy hóa glutamat
Total questions: 98
Worksheet time: 49mins
Quá trình khử amin oxy hóa glutamat tạo ra sản phẩm nào sau đây?
L.glutamat
Iminoglutarat
Cetoglutarat
Tất cả các đáp án trên
Enzyme nào tham gia vào quá trình khử amin oxy hóa glutamat?
L.Glutamat dehydrogenase
Amylase
Lipase
Protease
Trong quá trình khử amin oxy hóa glutamat, chất nào là chất trung gian giữa L.glutamat và cetoglutarat?
Iminoglutarat
Glucose
Pyruvat
Lactat
Vai trò của L.Glutamat dehydrogenase trong quá trình khử amin oxy hóa glutamat là gì?
Xúc tác chuyển đổi L.glutamat thành iminoglutarat và cetoglutarat
Tham gia tổng hợp protein
Phân giải lipid
Vận chuyển oxy trong máu
Phần lớn acid amin trao đổi nhóm amin bằng cách nào?
Bằng cách trao đổi amin bởi transaminase có hoạt tính cao
Bằng cách trao đổi amin bởi L-acid amin oxidase có hoạt tính cao
Bằng cách trao đổi amin bởi enzyme lipase
Bằng cách trao đổi amin bởi enzyme protease
Vai trò của glutamat trong quá trình trao đổi và khử amin là gì?
Glutamat là acid amin được khử amin-oxi hóa mạnh
Glutamat là acid amin không tham gia vào quá trình này
Glutamat chỉ đóng vai trò vận chuyển nhóm carboxyl
Glutamat là enzyme xúc tác phản ứng
Tại sao phần lớn acid amin chuyển nhóm amin cho α-cetoglutarat?
Để tạo thành glutamat, sau đó glutamat khử amin-oxi hóa
Để tạo thành alanin
Để tạo thành NH2 tự do
Để tạo thành glucose
Sự kết hợp giữa hai quá trình khử amin và trao đổi amin giúp gì cho acid amin?
Nhóm amin của hầu hết acid amin được tách ra dưới dạng NH3
Nhóm amin của acid amin bị giữ lại hoàn toàn
Nhóm amin chuyển thành nhóm carboxyl
Nhóm amin bị oxy hóa thành CO2
Giải thích tại sao sự khử amin gián tiếp diễn ra đối với phần lớn acid amin?
Vì nhờ sự kết hợp giữa khử amin và trao đổi amin, nhóm amin được tập trung vào glutamat rồi mới bị tách ra
Vì acid amin không thể tự khử amin trực tiếp
Vì transaminase không hoạt động trong cơ thể
Vì glutamat không thể khử amin-oxi hóa
Tại sao acid amin thường khử amin oxy hóa gián tiếp qua glutamat?
Vì hoạt tính của enzym glutamat dehydrogenase rất mạnh, giúp glutamat được khử amin oxy hóa với tốc độ cao và có lợi về mặt năng lượng.
Vì glutamat là acid amin duy nhất có thể khử amin oxy hóa trực tiếp.
Vì glutamat không tham gia vào quá trình trao đổi amin.
Vì glutamat không liên quan đến quá trình khử amin oxy hóa.
Enzym nào có hoạt tính cao giúp nhóm amin của hầu hết các acid amin tập trung tạo glutamat trong quá trình trao đổi amin?
Glutamat aminotransferase
L acid amin oxidase
Glutamat dehydrogenase
α cetoglutarat
Chất nào là chất trung gian có hoạt động như một con thoi vận chuyển nhóm amin?
α cetoglutarat
Glutamat
H2O2
L acid amin oxidase
Các enzym L acid amin oxidase xúc tác cho quá trình nào sau đây?
Khử amin oxy hóa các acid amin thông thường, hoạt động yếu và sinh ra chất độc là H2O2
Tạo glutamat từ các acid amin
Vận chuyển nhóm amin giữa các acid amin
Tổng hợp protein từ acid amin
NH₃ là chất gì đối với cơ thể?
Chất dinh dưỡng
Chất độc
Chất trung tính
Chất khoáng
Quá trình vận chuyển không độc của NH₃ trong máu diễn ra thông qua sự kết hợp của NH₃ với chất nào?
Glucose
Glutamat
Protein
Lipid
Sản phẩm cuối cùng của phản ứng giữa NH₃ và Glutamat là gì?
Glutamine
Glucose
Protein
Ure
Phản ứng chuyển hóa Glutamate thành Glutamine cần sự tham gia của enzyme nào?
Amylase
Glutamine synthetase
Protease
Lipase
Tại sao NH₃ cần được chuyển thành Glutamine để vận chuyển trong máu?
Vì Glutamine dễ hấp thu hơn
Vì NH₃ là chất độc, Glutamine không độc
Vì Glutamine cung cấp năng lượng
Vì NH₃ không tan trong máu
Quá trình khử amin oxy hóa ở mô tạo ra chất nào sau đây?
NH₃
NH₄Cl
Ure
Glutamin
Enzyme nào tham gia vào quá trình chuyển hóa glutamin ở thận và gan?
Glutaminase
Amylase
Lipase
Pepsin
Vai trò của quá trình chuyển hóa glutamin trong cơ thể là gì?
Góp phần điều hòa thăng bằng acid base
Tăng hấp thu glucose
Tổng hợp protein
Tạo năng lượng trực tiếp
Sau khi NH₃ được tạo ra từ glutamin, nó có thể chuyển hóa thành những chất nào sau đây?
NH₄Cl và Ure
Glucose và Glycogen
Protein và Lipid
CO₂ và H₂O
Quá trình chuyển hóa glutamin quan trọng đối với sự cân bằng acid-base trong cơ thể vì lý do nào sau đây?
Vì nó giúp loại bỏ NH₃ và tạo ra NH₄Cl, góp phần điều chỉnh pH máu
Vì nó tạo ra glucose giúp duy trì năng lượng
Vì nó tổng hợp protein cho cơ thể
Vì nó chuyển hóa lipid thành năng lượng
Nguyên liệu nào sau đây cung cấp nguyên tử nitơ (N) cho quá trình tổng hợp ure?
NH₄⁺ tự do
Glucose
O₂
H₂O
Trong quá trình tổng hợp ure, nguyên tử cacbon (C) được lấy từ đâu?
CO₂ dưới dạng HCO₃⁻
Glucose
O₂
NH₄⁺
Quá trình tổng hợp ure cần bao nhiêu phân tử ATP?
Ba phân tử
Một phân tử
Hai phân tử
Bốn phân tử
Vai trò của ornithin trong quá trình tổng hợp ure là gì?
Làm mồi
Là sản phẩm cuối cùng
Là enzyme xúc tác
Là nguồn cung cấp năng lượng
Quá trình tổng hợp ure cần đến năm enzyme vì lý do nào sau đây?
Vì enzyme giúp tăng tốc độ phản ứng hóa học.
Vì quá trình tổng hợp ure gồm nhiều bước hóa học khác nhau, mỗi bước cần một enzyme riêng biệt để xúc tác, đảm bảo quá trình diễn ra hiệu quả và chính xác.
Vì enzyme là nguồn cung cấp năng lượng cho quá trình tổng hợp.
Vì enzyme giúp vận chuyển các phân tử qua màng tế bào.
Giai đoạn 1 của quá trình tạo thành carbamyl phosphat diễn ra ở đâu trong tế bào?
Nhân tế bào
Lưới nội chất
Khoang ty thể
Màng tế bào
Enzyme nào xúc tác cho quá trình tạo thành carbamyl phosphat?
Hexokinase
Carbamyl phosphat synthase
ATP synthase
Amylase
Những chất nào cần thiết cho quá trình tổng hợp carbamyl phosphat?
CO₂, NH₃, 2 ATP, Mg²⁺, N-acetylglutamat
Glucose, O₂, ADP, Ca²⁺
Pyruvat, NADH, FAD
Ure, H₂O, NaCl
Vai trò của N-acetylglutamat trong quá trình tạo thành carbamyl phosphat là gì?
Là chất ức chế enzyme
Là chất hoạt hóa enzyme carbamyl phosphat synthase
Là sản phẩm cuối cùng của phản ứng
Là nguồn cung cấp năng lượng
Với một chế độ ăn giàu protid, trong tế bào lượng dư protid sẽ chuyển hóa thành NH₄⁺ và được gan sử dụng để tổng hợp thành ure. Ý nghĩa của quá trình tổng hợp ure tại gan là gì?
Khử độc NH₃ cho cơ thể.
Cung cấp NH₄⁺ cho quá trình tổng hợp protein.
Cung cấp NH₃ cho quá trình tổng hợp acid béo.
Cung cấp NH₃ cho quá trình tân tạo đường.
Sản phẩm khử carboxyl của acid amin là:
Amin tương ứng.
Acid cetonic.
Aldehyd.
Aceton.
Các enzym tiêu hóa protid xúc tác phản ứng:
Thủy phân các liên kết peptid trong phân tử peptid, protein.
Oxy hóa protid thành các acid amin.
Vận chuyển nhóm amin của acid amin.
Khử carboxyl các liên kết peptid trong phân tử peptid, protein.
GPT là chữ viết tắt của:
Glutamate Pyruvate Transaminase
Glutamine Pyruvate Transaminase
Glutamate Oxalate Transaminase
Glutarate Oxaloacetate Transaminase
Enzyme tiêu hóa có vai trò gì trong quá trình tiêu hóa protide?
Tham gia vào quá trình tiêu hóa và hấp thu protide
Tham gia vào quá trình tổng hợp lipid
Tham gia vào quá trình vận chuyển oxy
Tham gia vào quá trình tạo máu
Nhóm chức nào sau đây thuộc về acid amin?
-COOH và -NH2
-OH và -CH3
-COO- và -NO2
-SH và -PO4
Chu trình ure có ý nghĩa gì trong cơ thể?
Loại bỏ amoniac độc hại ra khỏi cơ thể
Tổng hợp protein mới
Vận chuyển oxy trong máu
Dự trữ năng lượng
Sự thoái hóa acid amin liên quan đến khung Carbon vì lý do nào sau đây?
Vì khung Carbon là phần còn lại sau khi loại bỏ nhóm -COOH và -NH2
Vì khung Carbon chỉ có ở lipid
Vì khung Carbon là nơi tổng hợp enzyme
Vì khung Carbon tạo ra năng lượng trực tiếp
Protein huyết thanh có vai trò gì trong cơ thể?
Vận chuyển các chất trong máu
Tiêu hóa thức ăn
Tổng hợp acid amin
Thoái hóa lipid
Bệnh lý acid amin có thể gây ra hậu quả gì đối với sức khỏe?
Rối loạn chuyển hóa và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng
Tăng cường miễn dịch
Tăng hấp thu vitamin
Giảm sản xuất enzyme tiêu hóa
Rối loạn chuyển hóa axit amin bẩm sinh dùng để mô tả nhóm bệnh lý nào?
Bệnh lý di truyền phân tử
Bệnh lý nhiễm trùng
Bệnh lý miễn dịch
Bệnh lý thần kinh
Nguyên nhân chuyển hóa axit amin bẩm sinh là gì?
Rối loạn cấu trúc gen
Thiếu vitamin
Nhiễm vi khuẩn
Tác động của môi trường
Rối loạn cấu trúc gen trong bệnh lý acid amin có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây?
Khiếm khuyết cấu trúc và chức năng của enzyme, hormone, receptor, protein vận chuyển
Tăng cường miễn dịch
Giảm khả năng hấp thụ nước
Tăng sản xuất tế bào máu
Hãy giải thích tại sao rối loạn chuyển hóa axit amin bẩm sinh lại ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa các chất dinh dưỡng trong cơ thể con người.
Vì các enzyme, hormone, receptor, protein vận chuyển và các yếu tố tham gia vào quá trình chuyển hóa bị khiếm khuyết do rối loạn gen
Vì cơ thể không hấp thụ được nước
Vì thiếu oxy trong máu
Vì tăng lượng đường trong máu
Tăng protein huyết thanh có thể gặp trong trường hợp nào sau đây?
Mất nước, nhiễm khuẩn, ung thư
Xơ gan, viêm gan, suy dinh dưỡng
Thiếu máu, tiểu đường, viêm phổi
Suy thận, viêm phổi, thiếu máu
Nguyên nhân nào sau đây có thể dẫn đến giảm protein huyết thanh?
Xơ gan, viêm gan, suy dinh dưỡng, giảm chức năng thận
Mất nước, nhiễm khuẩn, ung thư
Tăng huyết áp, tiểu đường, viêm phổi
Suy tim, thiếu máu, viêm phổi
Nếu một bệnh nhân bị mất nước nghiêm trọng, bạn dự đoán mức protein huyết thanh sẽ như thế nào?
Tăng
Giảm
Không thay đổi
Biến động không rõ ràng
Vai trò chính của albumin trong huyết tương là gì?
Nguyên liệu sinh trưởng tế bào
Yếu tố miễn dịch
Đóng vai trò đông máu
Vận chuyển oxy
Gamma globulin trong huyết tương có vai trò gì?
Yếu tố miễn dịch
Nguyên liệu sinh trưởng tế bào
Đóng vai trò vận chuyển chất dinh dưỡng
Tham gia vào quá trình đông máu
Fibrinogen có vai trò gì trong huyết tương?
Đông máu
Vận chuyển hormone
Tạo năng lượng cho tế bào
Điều hòa huyết áp
Giả sử một bệnh nhân bị thiếu gamma globulin trong huyết tương, hậu quả nào sau đây có thể xảy ra?
Suy giảm khả năng miễn dịch
Rối loạn đông máu
Tăng trưởng tế bào bị chậm lại
Tăng huyết áp
Protein nào chiếm tỉ lệ cao nhất trong các protein huyết tương?
Albumin
Globulin α1
Globulin β
Globulin γ
Tổng nồng độ protein trong huyết tương nằm trong khoảng nào sau đây?
65-80 g/L
10-20 g/L
100-120 g/L
30-40 g/L
Globulin γ chiếm bao nhiêu phần trăm tổng lượng protein huyết tương?
16%
4%
8%
12%
Hãy so sánh tỉ lệ phần trăm của các loại globulin (α1, α2, β, γ) và xác định loại nào chiếm tỉ lệ thấp nhất.
Globulin α1
Globulin α2
Globulin β
Globulin γ
Albumin có vai trò quan trọng trong việc duy trì áp suất keo của huyết tương vì lý do nào sau đây?
Vì albumin chiếm tỉ lệ cao nhất trong các protein huyết tương, giúp duy trì áp suất keo.
Vì albumin là protein duy nhất trong huyết tương.
Vì albumin có kích thước lớn nhất trong các protein.
Vì albumin là loại protein duy nhất có chức năng miễn dịch.
Huyết thanh (serum) khác với huyết tương (plasma) ở điểm nào sau đây?
Huyết thanh không chứa các yếu tố đông máu, còn huyết tương thì có.
Huyết thanh chứa hồng cầu, còn huyết tương thì không.
Huyết thanh chứa tiểu cầu, còn huyết tương thì không.
Huyết thanh có màu đỏ, còn huyết tương có màu vàng.
Công thức nào sau đây đúng về mối quan hệ giữa huyết thanh và huyết tương?
Huyết thanh = Huyết tương – Các yếu tố đông máu
Huyết thanh = Huyết tương + Hồng cầu
Huyết thanh = Huyết tương + Tiểu cầu
Huyết thanh = Huyết tương + Bạch cầu
Khi máu đông lại, phần chất lỏng còn lại phía trên được gọi là gì?
Huyết thanh (serum)
Huyết tương (plasma)
Hồng cầu (RBCs)
Tiểu cầu (platelets)
Dựa vào hình minh họa, hãy giải thích tại sao huyết thanh không chứa các yếu tố đông máu trong khi huyết tương lại có.
Vì các yếu tố đông máu đã bị loại bỏ khi máu đông lại tạo thành cục máu đông.
Vì huyết thanh được lấy trước khi máu đông lại.
Vì huyết thanh chứa nhiều bạch cầu hơn huyết tương.
Vì huyết tương không liên quan đến quá trình đông máu.
Gan có vai trò gì trong việc tổng hợp protein huyết tương?
Gan tổng hợp fibrinogen, albumin và globulin
Gan chỉ tổng hợp albumin
Gan chỉ tổng hợp globulin
Gan không tham gia vào quá trình tổng hợp protein huyết tương
Những loại protein huyết thanh nào được liệt kê trong sơ đồ?
Fibrinogen, albumin, globulin
Hemoglobin, albumin, insulin
Myoglobin, globulin, collagen
Fibrinogen, hemoglobin, keratin
Tủy xương, lách và tế bào miễn dịch có vai trò gì trong quá trình tổng hợp protein huyết tương?
Tham gia vào quá trình tổng hợp globulin miễn dịch
Tổng hợp albumin
Tổng hợp fibrinogen
Không liên quan đến tổng hợp protein huyết tương
Gan là cơ quan chính tổng hợp protein huyết tương vì lý do nào sau đây?
Vì gan sản xuất hầu hết các loại protein huyết thanh như fibrinogen, albumin, globulin
Vì gan là nơi duy nhất tổng hợp hemoglobin
Vì gan chỉ tổng hợp các enzyme tiêu hóa
Vì gan không liên quan đến quá trình tổng hợp protein
Quá trình tạo NH₄⁺ từ nitơ, nitrit và nitrat chỉ có ở đâu?
Ở động vật và thực vật bậc thấp
Ở sinh vật và thực vật thượng đẳng
Ở vi khuẩn và nấm
Ở tất cả các loài sinh vật
Sự vận chuyển NH₄⁺ vào các hợp chất sinh học diễn ra qua những hợp chất nào?
Glutamat và alanin
Glutamin và aspartat
Glutamat và glutamin
Aspartat và glycin
Sự tổng hợp acid amin là quá trình gì?
Gắn nhóm amin vào khung cacbon tương ứng tạo ra các acid amin tương ứng
Phân giải acid amin thành các nhóm amin
Vận chuyển acid amin vào tế bào
Tổng hợp protein từ acid amin
Sự tổng hợp acid amin được điều hòa theo cơ chế nào?
Cơ chế điều hòa thuận
Cơ chế feedback (điều khiển ngược)
Cơ chế xúc tác enzyme liên tục
Cơ chế tự động hóa
Tại sao sản phẩm cuối cùng của quá trình tổng hợp acid amin lại có thể ức chế enzyme xúc tác đầu tiên?
Để tăng tốc độ phản ứng
Để tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu
Để tạo ra nhiều sản phẩm hơn
Để enzyme không bị phá hủy
Acid amin nào sau đây là acid amin cần thiết cho cơ thể người?
Glycin (Gly)
Alanin (Ala)
Leucin (Leu)
Cystein (Cys)
Trong các acid amin sau, đâu là acid amin không cần thiết?
Isoleucin (Ileu)
Threonin (Thr)
Prolin (Pro)
Valin (Val)
Acid amin cần thiết khác acid amin không cần thiết ở điểm nào sau đây?
Acid amin cần thiết không thể tổng hợp trong cơ thể, phải lấy từ thực phẩm
Acid amin không cần thiết có nhiều trong thực phẩm
Acid amin cần thiết giúp tiêu hóa tốt hơn
Acid amin không cần thiết gây hại cho cơ thể
Acid amin nào sau đây KHÔNG phải là acid amin cần thiết?
Phenylalanin (Phe)
Tryptophan (Trp)
Glutamin (Gln)
Methiononin (Met)
Cơ thể người và động vật cao cấp chỉ tổng hợp được loại acid amin nào sau đây?
Acid amin không cần thiết
Acid amin cần thiết
Acid amin bán cần thiết
Tất cả các loại acid amin
Tại sao một số acid amin được gọi là acid amin cần thiết?
Vì cơ thể không tự tổng hợp được, cần thiết đưa từ ngoài vào
Vì chúng có trong tất cả các loại thực phẩm
Vì chúng chỉ có ở động vật
Vì chúng dễ bị phân hủy
Ở trẻ em, hai acid amin nào sau đây được gọi là acid amin bán cần thiết?
Arg và His
Lys và Met
Ala và Gly
Val và Leu
Giả sử một trẻ em không được cung cấp đủ Arg và His từ thực phẩm, hậu quả có thể xảy ra là gì? (DoK 3)
Trẻ có thể bị thiếu hụt protein do không tổng hợp đủ acid amin cần thiết cho sự phát triển
Trẻ sẽ không bị ảnh hưởng gì
Trẻ sẽ phát triển bình thường
Trẻ sẽ tăng cân nhanh hơn
Sản phẩm của các acid amin sau khi mất nhóm amin có thể là chất nào sau đây?
Pyruvat, oxaloacetat, α cetoglutarat, acetyl CoA, succinyl CoA
Glucose, fructose, galactose, maltose
ATP, ADP, AMP, GTP
Nước, muối, axit, bazơ
Các sản phẩm thoái hóa của acid amin có thể tham gia vào quá trình nào sau đây?
Thoái hóa trong chu trình acid citric
Quang hợp ở thực vật
Tổng hợp protein ở ribosome
Vận chuyển oxy trong máu
Quá trình tổng hợp glucose từ acid amin được gọi là gì?
Tổng hợp glucose
Tổng hợp lipid
Tổng hợp protein
Tổng hợp axit nucleic
Sản phẩm nào sau đây tham gia vào tổng hợp cetonic?
Acetoacetyl CoA, acetyl CoA
Glucose, fructose
Pyruvat, lactat
Succinyl CoA, oxaloacetat
Tại sao các sản phẩm thoái hóa của acid amin lại có thể tham gia vào chu trình acid citric? (DoK 3)
Vì chúng là các chất trung gian của chu trình acid citric, giúp tạo ra năng lượng qua quá trình thoái hóa và tạo CO₂, H₂O.
Vì chúng là các enzyme xúc tác cho chu trình acid citric.
Vì chúng là các loại vitamin cần thiết cho chu trình acid citric.
Vì chúng là các hormone điều hòa chu trình acid citric.
Chu trình ure cung cấp chất nào cho chu trình acid citric?
Fumarat
Glucose
Pyruvat
Lactat
Oxaloacetat trong chu trình acid citric tham gia vào phản ứng nào sau đây?
Phản ứng trao đổi amin với acid amin đặc biệt glutamat tạo thành aspartat và α – cetoglutarat
Phản ứng tạo glucose từ pyruvat
Phản ứng phân giải lipid
Phản ứng tổng hợp protein
Aspatat tham gia phản ứng với chất nào trong chu trình ure để tạo ra arginosuccinat?
Citrulin
Fumarat
Oxaloacetat
Glutamat
Điều hòa chu trình ure chủ yếu diễn ra ở giai đoạn nào?
Ở mức tổng hợp carbamylphosphat
Ở mức tổng hợp glucose
Ở mức phân giải protein
Ở mức tổng hợp lipid
Vai trò của aspatat trong mối liên quan giữa chu trình ure và chu trình acid citric là gì?
Aspatat tham gia phản ứng với citrulin của chu trình ure tạo ra arginosuccinat, đồng thời được tạo thành từ oxaloacetat trong chu trình acid citric qua phản ứng trao đổi amin với glutamat.
Aspatat là sản phẩm cuối cùng của chu trình ure.
Aspatat không liên quan đến bất kỳ chu trình nào.
Aspatat chỉ tham gia vào chu trình acid citric mà không liên quan đến chu trình ure.
Ý nghĩa của vòng urê là gì?
Là con đường chính để giải độc NH3 của cơ thể, diễn ra chủ yếu ở gan.
Là quá trình tổng hợp protein trong cơ thể.
Là quá trình chuyển hóa glucose thành năng lượng.
Là quá trình hấp thụ nước ở thận.
Điều gì xảy ra khi chức năng tổng hợp urê của gan bị giảm?
NH3 trong máu tăng và có thể dẫn đến hôn mê.
Nồng độ urê trong máu giảm.
Clearance urê tăng.
Nồng độ glucose trong máu tăng.
Vòng urê có liên quan đến quá trình chuyển hóa nào sau đây?
Vòng Krebs
Quá trình tiêu hóa lipid
Quá trình tổng hợp DNA
Quá trình hấp thụ vitamin
Khi chức năng đào thải urê của thận giảm, điều nào sau đây đúng?
Nồng độ urê trong máu tăng, clearance urê giảm.
Nồng độ urê trong nước tiểu tăng.
NH3 trong máu giảm.
Clearance urê tăng.
Xét nghiệm định lượng NH3 trong máu, urê máu và nước tiểu có giá trị trong việc chẩn đoán bệnh nào?
Bệnh gan và thận
Bệnh tim mạch
Bệnh tiểu đường
Bệnh phổi
Quá trình tổng hợp ure trong gan còn được gọi là gì?
Chu trình Ornithin của Krebs và Henseleit
Chu trình Calvin
Chu trình Krebs
Chu trình Glycolysis
Enzyme nào xúc tác cho bước đầu tiên trong chu trình ure?
Arginase
Ornithine carbamoyltransferase
Carbamoyl-phosphate synthase (ammonia)
Argininosuccinate lyase
Trong chu trình ure, chất nào được tạo thành cuối cùng trước khi giải phóng ure?
L-Arginine
Citrulline
Fumarate
L-Ornithine
Vai trò của ATP trong chu trình ure là gì?
ATP cung cấp năng lượng cho các phản ứng tổng hợp trong chu trình ure.
ATP là sản phẩm cuối cùng của chu trình ure.
ATP bị phân giải thành glucose.
ATP không liên quan đến chu trình ure.
