Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TN BHVT - p2

Total questions: 91

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Một lô hàng máy móc công nghiệp được vận chuyển từ Hàn Quốc đến Mỹ theo điều kiện ICC C với từng kiện hàng là một đơn vị bảo hiểm riêng biệt. Do tàu gặp va chạm với vật thể ngầm dưới nước, một số kiện máy móc bị rơi khỏi boong tàu và hư hỏng hoàn toàn. Công ty bảo hiểm từ chối bồi thường với lý do chỉ là tổn thất bộ phận. Chủ hàng khẳng định đây là tổn thất bộ phận có tính nghiêm trọng và cần được bồi thường. Phân tích tình huống này và xác định ai đúng.

a)

Công ty bảo hiểm đúng vì ICC C không bảo hiểm cho rủi ro va chạm nếu chỉ gây tổn thất cục bộ cho một số kiện hàng.

b)

Chủ hàng sai vì tổn thất xảy ra do va chạm không phải sự cố nghiêm trọng trong mã ICC C bảo hiểm.

c)

Chủ hàng đúng vì theo ICC C, bất kỳ tổn thất nào do va chạm đều được xem là tổn thất toàn bộ cho lô hàng.

d)

Chủ hàng đúng nếu chứng minh rằng tổn thất này được coi là tổn thất toàn bộ cho lô hàng.

2.

Một lô hàng thiết bị điện tử được bảo hiểm theo điều kiện ICC A 1982 gặp cướp biển tấn công, mất mát một phần. Việc giải quyết khiếu nại có thể gặp khó khăn vì lý do gì?

a)

ICC A 1982 không có điều khoản rõ ràng cho rủi ro cướp biển, dẫn đến tranh cãi về nguyên nhân chính gây mất mát.

b)

ICC A 1982 không bảo hiểm cho bất kỳ rủi ro nào liên quan đến mất mát hàng hóa.

c)

ICC A 1982 chỉ bồi thường khi tàu chìm hoặc hàng hóa hư hao.

d)

ICC A 1982 không bảo hiểm cho rủi ro thiên tai.

3.

Một lô hàng sữa bột trẻ em được bảo hiểm theo điều kiện ICC A trên hành trình từ Úc đến Việt Nam. Do tàu phải cập cảng khẩn cấp tại trạm dỡ hàng tạm, hàng hóa bị ẩm lại tại cảng trung chuyển trong thời gian dài do quy định bảo quản chặt chẽ. Hàng hóa bị biến chất do ẩm ướt. Công ty bảo hiểm từ chối bồi thường với lý do bảo quản không đúng cách. Chủ hàng khiếu nại rằng đây là sự cố nằm ngoài tầm kiểm soát và yêu cầu được bồi thường. Ai đúng và tại sao?

a)

Công ty bảo hiểm đúng vì ICC A loại trừ tổn thất do bảo quản không phù hợp.

b)

Chủ hàng đúng vì sự cố xảy ra do nguyên nhân bất khả kháng.

c)

Công ty bảo hiểm sai vì ICC A bảo hiểm cho mọi rủi ro trong quá trình vận chuyển, bao gồm cả rủi ro tại cảng trung chuyển.

d)

Chủ hàng đúng nếu chứng minh rằng việc gửi hàng tại cảng không phải do lỗi của họ.

4.

Một lô hàng dầu thô được vận chuyển qua khu vực có nguy cơ xung đột cao. Công ty bảo hiểm đã chỉ định khu vực này là một "War Risk Area" (khu vực rủi ro chiến tranh). Hãy xác định khu vực nào trên thế giới thường được các công ty bảo hiểm chỉ định là War Risk Area do xung đột và tần suất sự cố cao?

a)

Eo biển Hormuz

b)

Eo biển Gibraltar

c)

Kênh đào Panama

d)

Biển Đông

5.

Một lô hàng hóa chất được bảo hiểm theo điều kiện bảo hiểm rủi ro ô nhiễm. Trong quá trình vận chuyển qua Vịnh Mexico, một thùng hàng bị rò rỉ hóa chất, gây nhiễm bẩn các thùng hàng khác. Tuy nhiên, không có bất kỳ va chạm hoặc vật lý rõ ràng cho các kiện hàng bị nhiễm bẩn. Công ty bảo hiểm từ chối bồi thường với lý do thiệt hại vật lý trực tiếp. Hãy phân tích tình huống và cho biết đúng hoặc sai, và tại sao.

a)

Đúng, vì bảo hiểm ô nhiễm chỉ bảo hiểm cho thiệt hại vật lý rõ ràng do rủi ro khác

b)

Sai, vì bảo hiểm ô nhiễm bao gồm tổn thất do lây nhiễm chất độc hại cho các kiện hàng

c)

Đúng, nếu công ty bảo hiểm chứng minh rằng hàng hóa bị nhiễm bẩn không mất giá trị thương mại

d)

Sai, nếu lô hàng có dấu hiệu mất chất lượng và giảm giá trị

6.

Một lô hàng gạo được vận chuyển từ Thái Lan đến Ấn Độ theo điều kiện ICC B. Do tình hình chính trị tại Ấn Độ đang bất ổn, công nhân bến bãi thuộc một nhóm đình công, bảo hiểm bồi thường thế nào? Tổn thất nào là phù hợp nhất?

a)

Bảo hiểm chiến tranh

b)

Bảo hiểm khủng bố

c)

Bảo hiểm đình công/công nhân bạo động

d)

Bảo hiểm mất mát riêng

7.

Một lô hàng thiết bị điện tử được vận chuyển từ Nhật Bản đến Anh qua tuyến đường biển có nguy cơ cao về cướp biển. Lô hàng đã được bảo hiểm theo điều kiện ICC A, nhưng công ty muốn bổ sung thêm bảo hiểm đặc biệt để bảo vệ toàn diện. Nên thêm điều kiện bảo hiểm đặc biệt nào không và vì sao?

a)

Bảo hiểm chiến tranh, để bảo vệ trước các rủi ro tấn công vũ trang và bắt giữ tàu

b)

Bảo hiểm mất mát riêng, để bảo vệ trước rủi ro trộm cắp từng phần

c)

Bảo hiểm rủi ro ô nhiễm, để bảo vệ hàng hóa nhạy cảm với thời tiết

d)

Không cần mua thêm vì rủi ro cướp biển đã có trong gói bảo hiểm ICC A

8.

Bản chất của bảo hiểm là gì?

a)

Tăng cường rủi ro cho người tham gia.

b)

Phân tán rủi ro và đóng góp chung vào quỹ bảo hiểm.

c)

Tạo ra lợi nhuận cho công ty ty bảo hiểm.

9.

Theo ICC C, tổn thất bộ phận như thế nào có thể được coi là tổn thất toàn bộ thực tế để được bồi thường?

4 lines
10.

Nêu lý do vì sao ICC A 1982 gây khó khăn trong khiếu nại liên quan đến cướp biển.

4 lines
11.

Giải thích điều khoản loại trừ của ICC A liên quan đến bảo quản không đúng cách hoặc hàng hóa không đạt tiêu chuẩn.

4 lines
12.

Tại sao eo biển Hormuz thường được coi là khu vực War Risk Area?

4 lines
13.

Trong bảo hiểm ô nhiễm, tiêu chí nào cho thấy tổn thất do nhiễm bẩn cần được bồi thường dù không có va chạm vật lý trực tiếp?

4 lines
14.

Trong điều kiện ICC B, các rủi ro nào liên quan đến bất ổn xã hội được bảo hiểm?

4 lines
15.

Vì sao không cần mua thêm bảo hiểm đặc biệt cho rủi ro cướp biển nếu đã có ICC A?

4 lines
16.

Sự khác biệt chính của bảo hiểm toàn bộ (All Risks Insurance) so với các loại bảo hiểm khác là gì?

a)

Bảo hiểm toàn bộ các rủi ro chi tiết đã liệt kê rõ ràng trong hợp đồng bảo hiểm.

b)

Bảo hiểm toàn bộ chỉ bảo vệ trước các rủi ro nhỏ và không đáng kể.

c)

Bảo hiểm toàn bộ không cần liệt kê chi tiết các rủi ro được bảo hiểm, chỉ cần ghi rõ các rủi ro bị loại trừ.

d)

Bảo hiểm toàn bộ bảo vệ mọi tổn thất kể cả những tổn thất nằm ngoài phạm vi thông thường.

17.

Hãy sắp xếp các phương thức bảo hiểm vận tải sau theo mức độ rủi ro từ cao nhất đến thấp nhất: Bảo hiểm vận tải hàng hải; Bảo hiểm vận tải đường bộ; Bảo hiểm vận tải qua đường sông; Bảo hiểm vận tải đường sắt; Bảo hiểm vận tải hàng không; Bảo hiểm vận tải tổng hợp.

a)

1 - 5 - 2 - 4 - 3 - 6

b)

1 - 5 - 2 - 6 - 4 - 3

c)

5 - 1 - 2 - 4 - 6 - 3

d)

1 - 2 - 5 - 3 - 4 - 6

18.

Tình huống: Vào ngày 21 tháng 4 năm 2022, tàu chở hàng tàu OUTRIVALING 3, quốc tịch HONGKONG, mang số hiệu IMO 9623623 vận chuyển sắt từ Thượng Hải đến Hải Phòng đã gặp sự cố hỏng máy tại sông Cấm, Hải Phòng. Tàu trôi dạt và va chạm vào cầu Hoàng Văn Thụ, gây hư hỏng lan can và cột đèn chiếu sáng. Loại bảo hiểm nào sẽ chịu trách nhiệm bồi thường cho thiệt hại của cầu?

a)

Bảo hiểm thân tàu (Hull Insurance)

b)

Bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance)

c)

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ tàu (P&I Insurance)

d)

Bảo hiểm tổn thất chung (General Average Insurance)

19.

Trong vụ tàu chở hàng HYUNDAI FORTUNE bị cháy trên biển vào năm 2006, loại bảo hiểm nào sẽ bồi thường cho thiệt hại của hàng hóa bị cháy?

a)

Bảo hiểm thân tàu (Hull Insurance)

b)

Bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance)

c)

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (P&I Insurance)

d)

Bảo hiểm rủi ro cụ thể là cháy nổ (Named Perils Insurance)

20.

Tình huống: Tàu Ever Given mắc cạn tại kênh đào Suez năm 2021, nếu chủ tàu yêu cầu bồi thường từ bảo hiểm thân tàu và bảo hiểm hàng hóa yêu cầu bồi thường cho hàng hóa bị hư hỏng, nguyên tắc nào sẽ được áp dụng để giải quyết chi phí tổn thất chung giữa các bên?

a)

Nguyên tắc trung thực tuyệt đối (Utmost Good Faith)

b)

Nguyên tắc bồi thường theo tỷ lệ (Contribution Principle)

c)

Nguyên tắc thế quyền (Subrogation Principle)

d)

Nguyên tắc rủi ro gần nhất (Proximate Cause Principle)

21.

Tình huống: Chuyến bay MH370 của hãng Malaysia Airlines đã mất tích vào ngày 24 tháng 3 năm 2014. Chính phủ Malaysia đã kết luận rằng máy bay đã rơi xuống phía nam Ấn Độ Dương. Loại bảo hiểm nào sẽ được áp dụng để bồi thường cho gia đình hành khách?

a)

Bảo hiểm hàng không hàng hóa (Aviation Cargo Insurance)

b)

Bảo hiểm thân máy bay (Aviation Hull Insurance)

c)

Bảo hiểm tai nạn hàng không (Aviation Accident Insurance)

d)

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự hàng không (Aviation Liability Insurance)

22.

Tình huống: Một công ty xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Hoa Kỳ đã mua bảo hiểm quốc tế cho lô hàng của mình. Trong quá trình vận chuyển, hàng hóa bị hư hỏng do bão trên biển. Loại bảo hiểm nào sẽ bồi thường cho tổn thất này?

a)

Bảo hiểm hàng hải nội địa (Domestic Marine Insurance)

b)

Bảo hiểm quốc tế (International Insurance)

c)

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (Liability Insurance)

d)

Bảo hiểm hàng hóa nội địa (Domestic Cargo Insurance)

23.

Một công ty bảo hiểm chuyển giao một phần rủi ro mà họ gánh chịu cho một công ty bảo hiểm khác để giảm bớt gánh nặng tài chính. Đây là ví dụ của khái niệm nào trong bảo hiểm vận tải?

a)

Đồng bảo hiểm (Coinsurance)

b)

Tái bảo hiểm (Reinsurance)

c)

Bảo hiểm trùng (Double Insurance)

d)

Bảo hiểm phụ (Supplemental Insurance)

24.

Khi xảy ra tổn thất mà nguyên nhân gần nhất không nằm trong phạm vi bảo hiểm, công ty bảo hiểm có trách nhiệm bồi thường không?

a)

Có, nếu tổn thất là do một chuỗi các nguyên nhân

b)

Không, vì nguyên nhân gần nhất phải nằm trong phạm vi bảo hiểm

c)

Có, nếu người được bảo hiểm đã đóng đủ phí bảo hiểm

d)

Không, trừ khi có thỏa thuận đặc biệt

25.

"Phí bảo hiểm" (Premium) trong bảo hiểm vận tải là gì?

a)

Số tiền mà công ty bảo hiểm phải trả cho người được bảo hiểm khi xảy ra rủi ro.

b)

Số tiền mà người được bảo hiểm phải trả để nhận được sự bảo vệ từ người bảo hiểm.

c)

Số tiền bồi thường tối đa mà người bảo hiểm có thể chi trả.

d)

Giá trị ước tính của hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

26.

Mục đích chính của bảo hiểm là gì?

a)

Tăng lợi nhuận cho công ty bảo hiểm.

b)

Đảm bảo người tham gia bảo hiểm không bao giờ bị rủi ro.

c)

Chuyển giao rủi ro từ người được bảo hiểm sang công ty bảo hiểm.

d)

Bảo vệ lợi ích của công ty bảo hiểm khỏi tổn thất tài chính.

27.

Một tòa nhà cao tầng được bảo hiểm bởi ba công ty bảo hiểm khác nhau, mỗi công ty chịu trách nhiệm một phần giá trị của tòa nhà. Đây là ví dụ của khái niệm nào trong bảo hiểm?

a)

Đồng bảo hiểm (Coinsurance)

b)

Tái bảo hiểm (Reinsurance)

c)

Bảo hiểm trùng (Double Insurance)

d)

Bảo hiểm phụ (Supplemental Insurance)

28.

D) Giảm thiểu trách nhiệm pháp lý cho công ty vận tải. Câu này thuộc loại nào trong bối cảnh quản trị rủi ro?

a)

Mục tiêu của quản trị rủi ro

b)

Lợi ích của bảo hiểm vận tải

c)

Chiến lược xử lý rủi ro

d)

Điều khoản loại trừ bảo hiểm

29.

Bảo hiểm tổn thất chung (General Average) áp dụng khi nào?

a)

Khi có tổn thất riêng lẻ của từng chủ hàng

b)

Khi thuyền trưởng cố ý hy sinh một phần hàng hóa để cứu tàu và phần còn lại

c)

Khi hàng hóa bị hư hỏng do thiếu bao bì

d)

Khi tàu gặp bão nhưng không có hy sinh nào

30.

Trong bảo hiểm vận tải, thuật ngữ "nguyên nhân gần nhất" (Proximate Cause) có ý nghĩa gì?

a)

Nguyên nhân đầu tiên trong chuỗi sự kiện gây tổn thất

b)

Nguyên nhân quan trọng nhất nhưng có thể ở xa về thời gian

c)

Nguyên nhân trực tiếp và hiệu lực nhất dẫn đến tổn thất

d)

Nguyên nhân hiếm gặp và không lường trước

31.

Khái niệm "bảo hiểm trùng" (Double Insurance) là gì?

a)

Một rủi ro được bảo hiểm bởi nhiều hợp đồng khác nhau với tổng số tiền bảo hiểm vượt quá giá trị bảo hiểm

b)

Nhiều công ty cùng chia sẻ một hợp đồng bảo hiểm duy nhất

c)

Một hợp đồng bảo hiểm được tái bảo hiểm

d)

Bảo hiểm bổ sung mua thêm sau hợp đồng chính

32.

Trong vận tải biển, bảo hiểm P&I chủ yếu bảo hiểm cho đối tượng nào?

a)

Tổn thất hàng hóa của chủ hàng

b)

Trách nhiệm dân sự của chủ tàu đối với bên thứ ba

c)

Thiệt hại thân tàu do tai nạn

d)

Rủi ro chiến tranh đối với tàu

33.

Trong trường hợp bảo hiểm trùng, khi xảy ra tổn thất, các công ty bảo hiểm sẽ xử lý bồi thường như thế nào?

a)

Mỗi công ty bảo hiểm sẽ bồi thường toàn bộ giá trị tổn thất.

b)

Một công ty bảo hiểm được chọn ngẫu nhiên sẽ bồi thường toàn bộ.

c)

Các công ty bảo hiểm cùng chia sẻ trách nhiệm bồi thường để tổng số tiền không vượt quá giá trị tổn thất thực tế.

d)

Công ty bảo hiểm lớn nhất sẽ bồi thường toàn bộ.

34.

Sự khác biệt chính giữa "đồng bảo hiểm" (coinsurance) và "bảo hiểm trùng" (double insurance) là gì?

a)

Đồng bảo hiểm chỉ áp dụng cho một công ty bảo hiểm, trong khi bảo hiểm trùng áp dụng cho nhiều công ty bảo hiểm.

b)

Đồng bảo hiểm là việc chia sẻ rủi ro giữa nhiều công ty bảo hiểm cho một đối tượng, còn bảo hiểm trùng xảy ra khi đối tượng được bảo hiểm bởi nhiều hợp đồng bảo hiểm khác nhau.

c)

Đồng bảo hiểm bảo vệ bao gồm tất cả rủi ro cả từ quá trình vận hành bảo hiểm, còn bảo hiểm trùng chỉ bảo vệ một phần.

d)

Đồng bảo hiểm bảo vệ tất cả các rủi ro, còn bảo hiểm trùng chỉ bảo vệ các rủi ro cụ thể.

35.

Hợp đồng bảo hiểm (Contract of Insurance) có vai trò gì trong bảo hiểm vận tải?

a)

Là văn bản pháp lý ghi nhận thỏa thuận về phạm vi bảo hiểm, trách nhiệm và quyền lợi của cả hai bên.

b)

Là văn bản hướng dẫn chi tiết các quy tắc vận hành của phương tiện vận tải.

c)

Là văn bản giúp công ty bảo hiểm tính toán mức phí bảo hiểm.

d)

Là văn bản giúp người tham gia bảo hiểm xác định chính xác số tiền bảo hiểm phải trả.

36.

Nguyên tắc thế quyền (Subrogation Principle) được áp dụng khi nào trong bảo hiểm vận tải?

a)

Khi công ty bảo hiểm muốn yêu cầu bồi thường từ bên thứ ba sau khi đã bồi thường cho người được bảo hiểm.

b)

Khi người được bảo hiểm tự yêu cầu bồi thường từ nhiều công ty bảo hiểm khác nhau.

c)

Khi công ty bảo hiểm từ chối bồi thường vì lỗi của người được bảo hiểm.

d)

Khi người được bảo hiểm yêu cầu bồi thường trước thời hạn hợp đồng.

37.

Nguyên tắc nào trong bảo hiểm vận tải yêu cầu người được bảo hiểm và người bảo hiểm phải luôn cung cấp đầy đủ thông tin chi tiết về phạm vi bảo hiểm, đối tượng bảo hiểm, phí bảo hiểm,...?

a)

Nguyên tắc Thế quyền

b)

Nguyên tắc Trung thực tuyệt đối

c)

Nguyên tắc Bồi thường

d)

Nguyên tắc Rủi ro gần nhất

38.

Tình huống: Một tàu chở hàng bị cháy trên biển và sau đó chìm hẳn. Chủ tàu đã mua bảo hiểm rủi ro chỉ cho cháy tàu (Named Perils Insurance), nhưng thiệt hại lớn nhất do chìm tàu vì cứu nạn sau vụ cháy. Chủ tàu muốn yêu cầu bồi thường bổ sung cho tổn thất do chìm tàu. Doanh nghiệp có thể làm gì để được bồi thường thêm cho tổn thất do chìm tàu? Chọn phương án tối ưu nhất.

a)

Mua thêm bảo hiểm bổ sung cho rủi ro chìm tàu (Supplementary Insurance) để bao phủ tổn thất này trong tương lai.

b)

Đàm phán với công ty bảo hiểm bồi thường cho tổn thất do chìm tàu mặc dù chưa mua bảo hiểm này.

c)

Đưa ra bằng chứng ràng nguyên nhân chính gây chìm tàu là do cháy tàu và yêu cầu bồi thường dựa trên nguyên tắc rủi ro gần nhất.

d)

Yêu cầu bồi thường từ bảo hiểm thân tàu dù chưa mua bảo hiểm này.

39.

Rủi ro nào sau đây thường được loại trừ khỏi phạm vi bảo hiểm vận tải tiêu chuẩn và cần được bảo hiểm riêng?

a)

Va chạm tàu

b)

Cháy tàu

c)

Chiến tranh

d)

Lật xe tải

40.

Tình huống: Doanh nghiệp mua bảo hiểm vận tải hàng hóa quốc tế bao gồm các rủi ro thiên tai và tai nạn giao thông. Trong quá trình vận chuyển, một cuộc đình công tại cảng đã dẫn đến sự trì hoãn và hư hỏng hàng hóa. Doanh nghiệp yêu cầu bồi thường cho tổn thất này. Công ty bảo hiểm từ chối bồi thường. Tại sao công ty bảo hiểm có thể từ chối yêu cầu bồi thường này?

a)

Cuộc đình công không phải là rủi ro thiên tai hoặc tai nạn giao thông, nên không nằm trong phạm vi bảo hiểm.

b)

Doanh nghiệp có thể yêu cầu bồi thường từ bảo hiểm rủi ro chiến tranh.

c)

Công ty bảo hiểm phải chịu trách nhiệm vì sự cố nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp.

d)

Công ty bảo hiểm phải bồi thường một phần vì sự cố xảy ra trong quá trình vận chuyển.

41.

Trong tình huống nào Tổn thất chung (General Average) được áp dụng trong bảo hiểm vận tải?

a)

Khi một phần hàng hóa bị mất do thiên tai không liên quan đến các hàng hóa còn lại.

b)

Khi một phần tài sản hoặc hàng hóa phải bị hy sinh để cứu toàn bộ tàu và các hàng hóa còn lại.

c)

Khi chỉ có một phần nhỏ hàng hóa bị hư hỏng do lỗi của người vận chuyển.

d)

Khi toàn bộ hàng hóa trên tàu bị thiệt hại và công ty bảo hiểm chịu trách nhiệm hoàn toàn.

42.

Bảo hiểm vận tải là gì và nó bảo vệ những gì trong quá trình vận chuyển?

a)

Một loại bảo hiểm nhân thọ bảo vệ con người, hàng hóa và phương tiện vận tải.

b)

Một loại bảo hiểm nhân thọ bảo vệ tài sản, hàng hóa và phương tiện vận tải.

c)

Một loại bảo hiểm phi nhân thọ bảo vệ tài sản, hàng hóa và phương tiện vận tải.

d)

Một loại bảo hiểm phi nhân thọ bảo vệ hàng hóa và phương tiện vận tải.

43.

Ai là người phải chịu chi phí bồi thường trong trường hợp Tổn thất chung?

a)

Công ty bảo hiểm của chủ hàng chịu toàn bộ chi phí.

b)

Chủ tàu phải chi trả toàn bộ chi phí tổn thất.

c)

Tất cả các bên liên quan cùng chia sẻ chi phí theo tỷ lệ lợi ích nhận được.

d)

Người vận chuyển chịu chi phí thay cho chủ hàng.

44.

Trong bảo hiểm vận tải, nguyên tắc Rủi ro gần nhất (Proximate Cause) được hiểu như thế nào?

a)

Là nguyên nhân xa nhất dẫn đến tổn thất.

b)

Là nguyên nhân trực tiếp và hiệu lực nhất gây ra tổn thất, được dùng để xác định phạm vi bồi thường.

c)

Là bất kỳ nguyên nhân nào xuất hiện trong chuỗi sự kiện.

d)

Là nguyên tắc dùng để tính phí bảo hiểm.

45.

Trong trường hợp có nhiều hợp đồng bảo hiểm cùng bảo vệ một đối tượng, nguyên tắc đồng bảo hiểm (co-insurance) quy định điều gì về trách nhiệm bồi thường của các công ty bảo hiểm?

a)

Một công ty bất kỳ sẽ bồi thường toàn bộ.

b)

Các công ty bảo hiểm bồi thường theo tỷ lệ số tiền bảo hiểm của từng hợp đồng trên tổng số tiền bảo hiểm.

c)

Chỉ hợp đồng có hiệu lực sau cùng phải bồi thường.

d)

Các công ty bảo hiểm không chịu trách nhiệm cùng lúc.

46.

Trong tổn thất chung, ai sẽ cùng chia sẻ chi phí tổn thất?

a)

Chỉ chủ tàu sẽ chịu toàn bộ chi phí.

b)

Chỉ chủ hàng sẽ chịu toàn bộ chi phí.

c)

Mọi bên liên quan, bao gồm chủ tàu, chủ hàng, và công ty bảo hiểm, sẽ cùng chia sẻ chi phí tổn thất.

d)

Chính phủ sẽ can thiệp để phân chia chi phí tổn thất.

47.

Trong tình huống công ty vận tải đường bộ không kiểm tra xe kỹ lưỡng trước khi khởi hành, dẫn đến tai nạn và hư hỏng hàng hóa, công ty bảo hiểm có thể từ chối bồi thường theo nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc Trung thực tuyệt đối

b)

Nguyên tắc Rủi ro gần nhất

c)

Nguyên tắc Bồi thường

d)

Nguyên tắc Thế quyền

48.

Trong trường hợp xảy ra tổn thất chung do thả bớt một phần hàng hóa xuống biển để tránh bị đắm, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Công ty bảo hiểm sẽ bù đắp toàn bộ chi phí cho chủ tàu mà không yêu cầu đóng góp từ chủ hàng.

b)

Các chủ hàng có hàng hóa bị xả bỏ sẽ phải chịu toàn bộ chi phí, không có sự chia sẻ từ các chủ hàng khác.

c)

Các chủ hàng không đóng góp sẽ không thể nhận hàng hóa của họ cho đến khi họ thanh toán phần chi phí tổn thất chung.

d)

Chủ hàng không bị thiệt hại sẽ không cần đóng góp vào tổn thất chung vì họ không chịu thiệt hại trực tiếp.

49.

Một lô hàng bảo hiểm theo cargo insurance bị từ chối bồi thường do rủi ro nước biển tràn vào khoang tàu. Cách xử lý phù hợp nhất theo hợp đồng đã loại trừ rủi ro này là gì?

a)

Mua thêm bảo hiểm bổ sung cho rủi ro nước biển (Supplementary Insurance).

b)

Đưa ra bằng chứng rằng thiệt hại do nước biển là kết quả của bão và yêu cầu bồi thường dựa trên nguyên tắc rủi ro gần nhất.

c)

Yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường toàn bộ vì bão là một rủi ro được bảo hiểm.

d)

Không thể yêu cầu bồi thường vì hợp đồng đã quy định rõ rủi ro bị loại trừ.

50.

Trong tình huống xe tải gặp tai nạn, lô hàng bị hư hỏng nghiêm trọng và người tham gia bảo hiểm không cung cấp thông tin đầy đủ về tình trạng kỹ thuật của phương tiện, công ty bảo hiểm từ chối bồi thường dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc rủi ro gần nhất

b)

Nguyên tắc bồi thường

c)

Nguyên tắc trung thực tuyệt đối

d)

Nguyên tắc thế quyền

51.

Câu nào mô tả đúng nhất việc áp dụng nguyên tắc "Trung thực tuyệt đối" trong bảo hiểm vận tải?

a)

Người bảo hiểm có quyền yêu cầu bồi thường từ bên thứ ba nếu phát hiện rằng người tham gia bảo hiểm không cung cấp đầy đủ thông tin.

b)

Người tham gia bảo hiểm phải cung cấp đầy đủ thông tin liên quan đến các rủi ro có thể xảy ra, ngay cả khi công ty bảo hiểm không yêu cầu.

c)

Công ty bảo hiểm chỉ cần cung cấp thông tin về các điều khoản hợp đồng khi người tham gia bảo hiểm yêu cầu.

d)

Nguyên tắc này chỉ áp dụng cho người bảo hiểm trong trường hợp xảy ra tranh chấp về mức bồi thường.

52.

Tại sao chi phí bồi thường tổn thất chung phải được chia sẻ giữa tất cả các bên liên quan, kể cả những bên không bị thiệt hại trực tiếp?

a)

Vì tất cả các bên đều hưởng lợi từ việc cứu tàu và hàng hóa còn lại, nên phải chia sẻ chi phí tổn thất.

b)

Luật pháp yêu cầu các công ty bảo hiểm phải chia sẻ mọi chi phí thiệt hại giữa các bên.

c)

Vì chi phí tổn thất chung luôn lớn và không thể được bồi thường bởi chỉ một bên duy nhất.

d)

Vì những bên không bị thiệt hại sẽ được hưởng lợi từ việc không phải trả phí bảo hiểm cao trong tương lai.

53.

Rủi ro nào sau đây thường không được bảo hiểm trong bảo hiểm hàng hải?

a)

Tai nạn bất ngờ trên biển.

b)

Thiên tai.

c)

Hao mòn tự nhiên.

d)

Mất cắp hàng hóa.

54.

Vì sao bảo hiểm hàng hóa và bảo hiểm thân tàu cần phối hợp trong việc chi trả chi phí tổn thất chung?

a)

Để giảm thiểu chi phí cho chủ tàu.

b)

Để đảm bảo công bằng trong việc phân chia chi phí cứu hộ.

c)

Để tăng lợi nhuận cho công ty bảo hiểm.

d)

Để giảm bớt số lượng hợp đồng bảo hiểm cần thiết.

55.

Bảo hiểm vận tải đóng vai trò nào trong việc thúc đẩy giao dịch thương mại quốc tế?

a)

Giảm thiểu rủi ro tài chính khi tham gia giao thương.

b)

Tăng cường vai trò của các công ty bảo hiểm quốc tế.

c)

Tạo ra nhiều quy định pháp lý đảm bảo an toàn cho các doanh nghiệp.

d)

Giảm số lượng các hợp đồng thương mại quốc tế do chi phí bảo hiểm cao.

56.

Điểm khác biệt cơ bản giữa bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm phi nhân thọ, đặc biệt là bảo hiểm vận tải, là gì?

a)

Bảo hiểm nhân thọ bảo vệ con người trong khi bảo hiểm phi nhân thọ bảo vệ tài sản và trách nhiệm pháp lý.

b)

Bảo hiểm nhân thọ yêu cầu người tham gia đóng phí liên tục trong suốt đời, còn bảo hiểm phi nhân thọ chỉ yêu cầu đóng phí một lần.

c)

Bảo hiểm nhân thọ không có yếu tố rủi ro trong khi bảo hiểm phi nhân thọ luôn có rủi ro.

d)

Không có khác biệt đáng kể về rủi ro trong khi bảo hiểm phi nhân thọ luôn có rủi ro.

57.

Trong bối cảnh bảo hiểm hàng hải, khái niệm "tổn thất chung" ám chỉ điều gì?

a)

Tổn thất chỉ do chủ tàu chịu khi tàu gặp nạn.

b)

Tổn thất được phân chia giữa các bên liên quan khi có hành động hy sinh hợp lý để cứu tàu và hàng hóa chung.

c)

Thiệt hại chỉ do hàng hóa bị mất mát trong quá trình xếp dỡ.

d)

Tổn thất do hao mòn tự nhiên của tàu hoặc hàng hóa.

58.

Nguyên tắc nào giải thích vì sao chủ hàng có thể bị yêu cầu đóng góp chi phí dù hàng hóa của họ không bị thiệt hại trực tiếp trong sự kiện tổn thất chung?

a)

Nguyên tắc trung thực tuyệt đối

b)

Nguyên tắc bồi thường

c)

Nguyên tắc rủi ro gần nhất

d)

Nguyên tắc đóng góp trong tổn thất chung

59.

Tại sao bản chất của bảo hiểm vận tải lại là phân tán rủi ro, và điều này tác động như thế nào đến phí bảo hiểm mà người tham gia phải trả?

a)

Phân tán rủi ro làm tăng phí bảo hiểm do phải chia sẻ rủi ro với nhiều cá nhân và tổ chức khác dù được bồi thường khi gặp rủi ro.

b)

Phân tán rủi ro làm giảm phí bảo hiểm vì rủi ro được chia sẻ rộng rãi giữa nhiều bên tham gia, giảm thiếu gánh nặng cho từng cá nhân hoặc tổ chức.

c)

Phân tán rủi ro không ảnh hưởng đến phí bảo hiểm vì nó chỉ liên quan đến việc xử lý tổn thất chừng nào bồi thường cho người được bảo hiểm.

d)

Phân tán rủi ro làm cho bảo hiểm không còn chiết tính theo loại rủi ro hoặc về bảo hiểm.

60.

Khi một doanh nghiệp vận tải phải đối mặt với rủi ro không được bảo hiểm, như việc đóng của bên thứ ba mà không thuộc phạm vi bảo hiểm, doanh nghiệp nên làm gì để giảm thiểu thiệt hại?

a)

Tìm cách kiện bên thứ ba để đòi bồi thường.

b)

Yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường bất chấp điều khoản hợp đồng.

c)

Đàm phán với công ty bảo hiểm để sửa đổi hợp đồng bảo hiểm sau khi rủi ro xảy ra.

d)

Chấp nhận thiệt hại và tăng giá dịch vụ để bù đắp.

61.

Tình huống: Tàu MV Wakashio của Nhật Bản bị mắc cạn ở bờ biển Mauritius vào tháng 7 năm 2020, dẫn đến một vụ tràn dầu nghiêm trọng. Vụ việc gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường biển và yêu cầu chi phí khắc phục để làm sạch dầu tràn. Loại bảo hiểm nào sẽ chi trả cho thiệt hại về môi trường và chi phí làm sạch dầu trong trường hợp này?

a)

Bảo hiểm tổn thất chung (General Average Insurance)

b)

Bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance)

c)

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ tàu (P&I Insurance)

d)

Bảo hiểm thiệt hại về thiên tai (Natural Disaster Insurance)

62.

"Số tiền bảo hiểm" (Sum Insured) trong bảo hiểm vận tải khác với giá trị bảo hiểm như thế nào?

a)

Số tiền bảo hiểm là khoản bồi thường tối đa mà công ty bảo hiểm sẽ chi trả, trong khi giá trị bảo hiểm là giá trị thực tế của hàng hóa.

b)

Số tiền bảo hiểm là giá trị của hàng hóa tại thời điểm xảy ra rủi ro, trong khi giá trị bảo hiểm là giá mà người tham gia bảo hiểm yêu cầu.

c)

Số tiền bảo hiểm là mức phí bảo hiểm mà người được bảo hiểm phải trả, còn giá trị bảo hiểm là giá ước tính của hàng hóa.

d)

Số tiền bảo hiểm là số tiền thực tế bồi thường, còn giá trị bảo hiểm là giá trị ghi trong hợp đồng.

63.

Tình huống: Tàu chở hàng Rena bị mắc cạn ở New Zealand vào năm 2011, dẫn đến việc tàu bị phá hủy và hàng hóa bị mất mát. Các chủ hàng bị thiệt hại nghiêm trọng về hàng hóa do sự cố này. Ai sẽ chịu trách nhiệm bồi thường cho chủ hàng về tổn thất hàng hóa trong trường hợp này?

a)

Chính phủ New Zealand

b)

Công ty bảo hiểm hàng hóa

c)

Chủ tàu

d)

Không ai cả, đây là sự cố ngoài ý muốn.

64.

Khi phân loại bảo hiểm vận tải theo thời hạn bảo hiểm, loại nào sau đây là chính xác?

a)

Bảo hiểm theo đối tượng, bảo hiểm theo phương tiện

b)

Bảo hiểm theo chuyến, bảo hiểm theo thời hạn

c)

Bảo hiểm toàn bộ, bảo hiểm tổn thất chung

d)

Bảo hiểm quốc tế, bảo hiểm nội địa

65.

Khái niệm "giá trị bảo hiểm" (Value Insured) trong bảo hiểm vận tải được hiểu như thế nào?

a)

Là giá trị mà công ty bảo hiểm sẵn sàng chi trả trong trường hợp có tổn thất.

b)

Là giá trị thị trường của hàng hóa vào thời điểm xảy ra tổn thất.

c)

Là giá trị tài sản được bảo hiểm theo hợp đồng, được thỏa thuận giữa các bên.

d)

Là mức phí bảo hiểm mà người tham gia phải trả cho công ty bảo hiểm.

66.

Tổn thất riêng (Particular Average) trong bảo hiểm vận tải là gì?

a)

Tổn thất mà tất cả các bên liên quan trong quá trình vận chuyển phải chia sẻ chi phí.

b)

Tổn thất chỉ ảnh hưởng đến một phần hàng hóa hoặc tài sản của một bên cụ thể, và chỉ bên đó phải chịu chi phí.

c)

Tổn thất phát sinh do các yếu tố bất ngờ ngoài ý muốn của tất cả các bên liên quan.

d)

Tổn thất do sự cố kỹ thuật xảy ra trên phương tiện vận tải.

67.

Trong trường hợp xảy ra tổn thất riêng, ai sẽ chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho chủ hàng?

a)

Tất cả các chủ hàng trên cùng phương tiện vận tải sẽ cùng chia sẻ chi phí bồi thường.

b)

Chủ tàu hoặc phương tiện vận tải sẽ chịu trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại.

c)

Công ty bảo hiểm của chủ hàng bị thiệt hại sẽ chịu trách nhiệm bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm.

d)

Không ai phải bồi thường vì đây là tổn thất xảy ra do yếu tố không kiểm soát được.

68.

Sự khác biệt chính giữa tổn thất riêng (Particular Average) và tổn thất chung (General Average) là gì?

a)

Tổn thất riêng liên quan đến tất cả các bên trong quá trình vận chuyển, còn tổn thất chung chỉ liên quan đến một bên.

b)

Tổn thất riêng không cần bảo hiểm, trong khi tổn thất chung phải có bảo hiểm để được bồi thường.

c)

Tổn thất riêng chỉ ảnh hưởng đến một bên cụ thể, trong khi tổn thất chung yêu cầu chia sẻ chi phí giữa nhiều bên liên quan.

d)

Tổn thất riêng không được bồi thường, trong khi tổn thất chung luôn được bồi thường.

69.

Chức năng giám đốc của bảo hiểm vận tải thúc đẩy điều gì trong ngành vận tải?

a)

Bảo vệ tài sản và đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.

b)

Khuyến khích các biện pháp phòng ngừa và quản lý rủi ro hiệu quả.

c)

Loại bỏ hoàn toàn các rủi ro trong vận tải hàng hóa.

70.

Trong bối cảnh bảo hiểm vận tải, hiện tượng nào mô tả tình trạng thiệt hại lớn đến mức chi phí sửa chữa vượt quá giá trị còn lại của tài sản, dẫn đến quyết định bồi thường như mất toàn bộ?

a)

Tổn thất bộ phận

b)

Tổn thất toàn bộ thực tế

c)

Tổn thất toàn bộ ước tính (constructive total loss)

d)

Tổn thất chung

71.

Yếu tố nào sau đây thường tác động đến mức phí bảo hiểm vận tải mà người mua phải trả?

a)

Chỉ dựa vào lãi suất ngân hàng hiện hành.

b)

Giá trị hàng hóa, loại hàng, tuyến đường, và lịch sử rủi ro.

c)

Số lượng lao động của công ty vận tải.

d)

Tốc độ tàu so với đối thủ.

72.

Nếu số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị bảo hiểm thực tế của hàng hóa (underinsurance), hệ quả nào có thể xảy ra khi khiếu nại bồi thường?

a)

Người được bảo hiểm vẫn nhận đủ giá trị tổn thất thực tế.

b)

Bồi thường bị áp dụng theo tỉ lệ, người được bảo hiểm chỉ nhận phần tương ứng với mức bảo hiểm đã mua.

c)

Công ty bảo hiểm tự động nâng số tiền bảo hiểm lên bằng giá trị bảo hiểm.

d)

Không ảnh hưởng, vì bồi thường luôn theo tổn thất thực tế.

73.

Trong bảo hiểm vận tải, "tỷ lệ phí bảo hiểm" thường được hiểu là gì?

a)

Tổng số tiền bồi thường tối đa có thể nhận.

b)

Tỷ lệ phần trăm áp dụng trên giá trị hoặc số tiền bảo hiểm để tính phí phải nộp.

c)

Phần chênh lệch giữa giá trị bảo hiểm và số tiền bảo hiểm.

d)

Khoản khấu trừ bắt buộc trước khi bồi thường.

74.

Bảo hiểm theo thời hạn (Time Policy) khác với bảo hiểm theo chuyến (Voyage Policy) như thế nào?

a)

Bảo hiểm theo thời hạn bảo vệ cho tất cả các chuyến vận chuyển của một doanh nghiệp trong khoảng thời gian cố định, còn bảo hiểm theo chuyến chỉ bảo vệ cho một chuyến vận chuyển cụ thể.

b)

Bảo hiểm theo thời hạn chỉ áp dụng cho các rủi ro trên đường bộ, còn bảo hiểm theo chuyến áp dụng cho đường biển.

c)

Bảo hiểm theo thời hạn có giá trị cho tất cả các phương tiện vận chuyển, còn bảo hiểm theo chuyến chỉ giới hạn ở một phương tiện.

d)

Bảo hiểm theo thời hạn bảo vệ mọi tài sản của công ty, còn bảo hiểm theo chuyến chỉ bảo vệ cho hàng hóa.

75.

Khi nào doanh nghiệp nên chọn bảo hiểm theo thời hạn thay vì bảo hiểm theo chuyến?

a)

Khi doanh nghiệp vận chuyển nhiều lô hàng trong một khoảng thời gian dài và muốn bảo vệ toàn bộ các chuyến hàng trong thời gian này.

b)

Khi doanh nghiệp chỉ vận chuyển một chuyến hàng duy nhất và không cần bảo vệ liên tục.

c)

Khi doanh nghiệp cần bảo hiểm cho một loại hàng hóa đặc biệt trong một lần vận chuyển.

d)

Khi doanh nghiệp muốn giảm chi phí bảo hiểm bằng cách mua bảo hiểm riêng cho từng lô hàng.

76.

Sự khác biệt chính giữa chứng nhận bảo hiểm và hợp đồng bảo hiểm là gì?

a)

Chứng nhận bảo hiểm là tài liệu chính thức có giá trị pháp lý, còn hợp đồng bảo hiểm chỉ xác nhận quyền lợi của người được bảo hiểm.

b)

Hợp đồng bảo hiểm là thỏa thuận pháp lý đầy đủ về quyền lợi và trách nhiệm, còn chứng nhận bảo hiểm chỉ xác nhận rằng đối tượng đã được bảo hiểm.

c)

Chứng nhận bảo hiểm và hợp đồng bảo hiểm có cùng chức năng và giá trị pháp lý.

d)

Hợp đồng bảo hiểm chỉ được sử dụng trong trường hợp tranh chấp pháp lý, còn chứng nhận bảo hiểm được sử dụng cho mọi trường hợp thông thường.

77.

Tình huống: Một công ty vận tải có một lô hàng trị giá 2 triệu USD. Công ty đã mua đồng bảo hiểm với hai công ty bảo hiểm A và B. Công ty A bảo hiểm 60% giá trị hàng hóa và công ty B bảo hiểm 40%. Khi xảy ra sự cố, thiệt hại lô hàng được ước tính là 800.000 USD. Câu hỏi: Hãy tính số tiền mà mỗi công ty bảo hiểm phải bồi thường.

a)

Công ty A bồi thường 600.000 USD, Công ty B bồi thường 200.000 USD

b)

Công ty A bồi thường 480.000 USD, Công ty B bồi thường 320.000 USD

c)

Công ty A bồi thường 400.000 USD, Công ty B bồi thường 400.000 USD

d)

Công ty A bồi thường 500.000 USD, Công ty B bồi thường 300.000 USD

78.

Tình huống: Một công ty vận tải đã mua hai hợp đồng đồng bảo hiểm cho cùng một lô hàng trị giá 1 triệu USD. Công ty A bảo hiểm toàn bộ giá trị hàng hóa (1 triệu USD), và công ty B cũng bảo hiểm toàn bộ giá trị hàng hóa (1 triệu USD). Khi xảy ra thiệt hại 500.000 USD cho lô hàng, hai công ty phải chia sẻ số tiền bồi thường. Hãy tính số tiền mà mỗi công ty bảo hiểm phải bồi thường.

a)

Công ty A bồi thường 250.000 USD, Công ty B bồi thường 250.000 USD

b)

Công ty A bồi thường 500.000 USD, Công ty B không cần bồi thường

c)

Công ty A bồi thường 300.000 USD, Công ty B bồi thường 200.000 USD

d)

Công ty A bồi thường 250.000 USD, Công ty B bồi thường 500.000 USD

79.

Tình huống: Một công ty đã mua đồng bảo hiểm cho một lô hàng trị giá 10 triệu USD. Công ty A bảo hiểm 50%, công ty B bảo hiểm 30%, và công ty C bảo hiểm 20%. Một sự cố xảy ra, gây thiệt hại cho lô hàng với tổng mức tổn thất là 3 triệu USD. Tuy nhiên, công ty bảo hiểm A từ chối bồi thường vì phát hiện sai sót trong khai báo hàng tồn. Tính số tiền bồi thường mà công ty B và C phải chi trả, với giả định rằng phần bồi thường của công ty A được loại bỏ.

a)

Công ty B bồi thường 2 triệu USD, công ty C bồi thường 1 triệu USD

b)

Công ty B bồi thường 1,5 triệu USD, công ty C bồi thường 1,5 triệu USD

c)

Công ty B bồi thường 1,8 triệu USD, công ty C bồi thường 1,2 triệu USD

d)

Công ty B bồi thường 1,2 triệu USD, công ty C bồi thường 800.000 USD

80.

Tình huống: Một doanh nghiệp mua bảo hiểm trùng cho một lô hàng trị giá 6 triệu USD. Công ty A bảo hiểm 4 triệu USD, và công ty B bảo hiểm 3 triệu USD. Tuy nhiên, sự cố xảy ra và gây thiệt hại 5 triệu USD. Tính số tiền bồi thường mà mỗi công ty bảo hiểm phải chi trả.

a)

Công ty A bồi thường 3 triệu USD, công ty B bồi thường 2 triệu USD

b)

Công ty A bồi thường 4 triệu USD, công ty B không phải chi trả

c)

Công ty A bồi thường 2,857 triệu USD, công ty B bồi thường 2,143 triệu USD

d)

Công ty A và B phải chia đều thiệt hại, mỗi công ty chi trả 2,5 triệu USD

81.

Tình huống: Một doanh nghiệp vận tải đã mua bảo hiểm cho một lô hàng trị giá 8 triệu USD. Công ty bảo hiểm A bảo hiểm toàn bộ số tiền 8 triệu USD, và công ty bảo hiểm B cũng bảo hiểm 8 triệu USD. Khi xảy ra sự cố, tổng thiệt hại là 10 triệu USD. Công ty A và công ty B phải chia sẻ trách nhiệm bồi thường như thế nào?

a)

Mỗi công ty bảo hiểm bồi thường 5 triệu USD

b)

Công ty A bồi thường 8 triệu USD, công ty B bồi thường 2 triệu USD

c)

Tổng số tiền bồi thường được giới hạn ở mức 8 triệu USD, chia theo tỷ lệ giá trị bảo hiểm

d)

Mỗi công ty bồi thường 4 triệu USD vì giá trị bảo hiểm tối đa là 8 triệu USD

82.

Tình huống: Một lô hàng trị giá 5 triệu USD được bảo hiểm đồng bảo hiểm bởi 3 công ty: Công ty A bảo hiểm 50% giá trị hàng hóa, Công ty B bảo hiểm 30%, và Công ty C bảo hiểm 20%. Khi xảy ra sự cố, tổng thiệt hại cho lô hàng là 4,5 triệu USD. Hãy tính số tiền mà mỗi công ty bảo hiểm phải bồi thường.

a)

Công ty A bồi thường 2,5 triệu USD, công ty B bồi thường 1,35 triệu USD, công ty C bồi thường 900.000 USD

b)

Công ty A bồi thường 2,25 triệu USD, công ty B bồi thường 1,35 triệu USD, công ty C bồi thường 900.000 USD

c)

Công ty A bồi thường 2,5 triệu USD, công ty B bồi thường 1,5 triệu USD, công ty C bồi thường 500.000 USD

d)

Công ty A bồi thường 2 triệu USD, công ty B bồi thường 1,25 triệu USD, công ty C bồi thường 1 triệu USD

83.

Tình huống: Một công ty vận tải có một lô hàng trị giá 10 triệu USD được bảo hiểm bởi hai công ty bảo hiểm. Công ty A bảo hiểm 7 triệu USD và công ty B bảo hiểm 5 triệu USD. Tuy nhiên, khi xảy ra sự cố, tổng thiệt hại cho lô hàng là 9 triệu USD. Tính số tiền mà mỗi công ty bảo hiểm phải chi trả.

a)

Công ty A bồi thường 6 triệu USD, công ty B bồi thường 3 triệu USD

b)

Công ty A bồi thường 7 triệu USD, công ty B bồi thường 2 triệu USD

c)

Công ty A bồi thường 5,25 triệu USD, công ty B bồi thường 3,75 triệu USD

d)

Công ty A bồi thường 4,5 triệu USD, công ty B bồi thường 4,5 triệu USD

84.

Trong đồng bảo hiểm, khi tổng giá trị bảo hiểm vượt quá giá trị thực tế của hàng hóa và xảy ra tổn thất, số tiền bồi thường thường được phân chia theo nguyên tắc nào?

a)

Theo tỷ lệ số tiền bảo hiểm của từng công ty so với tổng số tiền bảo hiểm

b)

Theo mức độ lỗi của từng công ty bảo hiểm

c)

Theo thứ tự thời gian ký hợp đồng bảo hiểm

d)

Theo mức phí bảo hiểm đã đóng

85.

Vì sao chứng nhận bảo hiểm không thể thay thế hoàn toàn hợp đồng bảo hiểm trong việc xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên?

a)

Vì chứng nhận bảo hiểm chỉ xác nhận đối tượng đã được bảo hiểm, không quy định chi tiết quyền lợi, điều khoản và trách nhiệm như hợp đồng

b)

Vì chứng nhận bảo hiểm không có giá trị pháp lý

c)

Vì chứng nhận bảo hiểm chỉ dùng trong tranh chấp pháp lý

d)

Vì hợp đồng bảo hiểm chỉ có giá trị khi đi kèm chứng nhận

86.

Doanh nghiệp nào có xu hướng lựa chọn bảo hiểm theo chuyến thay vì theo thời hạn?

a)

Doanh nghiệp chỉ thỉnh thoảng vận chuyển một lô hàng đơn lẻ

b)

Doanh nghiệp có tần suất vận chuyển cao, liên tục quanh năm

c)

Doanh nghiệp muốn gộp nhiều loại hàng hóa trong một hợp đồng dài hạn

d)

Doanh nghiệp cần giảm chi phí bằng cách mua bảo hiểm cho toàn bộ năm

87.

Chức năng phân phối của bảo hiểm vận tải đặc biệt có ý nghĩa trong trường hợp nào sau đây?

a)

Khi rủi ro xảy ra chỉ ảnh hưởng đến một phần nhỏ của lô hàng.

b)

Khi toàn bộ hàng hóa hoặc phương tiện vận tải phải chịu thiệt hại do các yếu tố bất ngờ.

c)

Khi công ty bảo hiểm muốn hạn chế phạm vi bảo hiểm.

d)

Khi người tham gia bảo hiểm không muốn chịu bất kỳ tổn thất nào.

88.

Tình huống: Một con tàu vận tải gặp bão lớn và thuyền trưởng quyết định xả một phần hàng hóa trị giá 500.000 USD để cứu con tàu và toàn bộ hàng hóa còn lại. Tổng giá trị hàng hóa còn lại trên tàu sau khi xả hàng là 3 triệu USD và giá trị của con tàu là 2 triệu USD. Tính số tiền mà mỗi chủ hàng và chủ tàu phải đóng góp để chia sẻ tổn thất chung.

a)

Chủ tàu đóng góp 250.000 USD, chủ hàng đóng góp 250.000 USD

b)

Chủ tàu đóng góp 200.000 USD, chủ hàng đóng góp 300.000 USD

c)

Chủ tàu đóng góp 200.000 USD, chủ hàng đóng góp 300.000 USD

d)

Chủ tàu đóng góp 285.714 USD, chủ hàng đóng góp 214.286 USD

89.

Vì sao việc phân loại bảo hiểm vận tải theo đối tượng được bảo hiểm là quan trọng?

a)

Để tối ưu hóa quy trình vận chuyển và bảo vệ tất cả các loại hàng hóa.

b)

Để giảm số lượng rủi ro mà công ty bảo hiểm phải chịu trách nhiệm.

c)

Để xác định rõ ràng phạm vi bảo hiểm và trách nhiệm của công ty bảo hiểm.

d)

Để đảm bảo rằng công ty bảo hiểm có thể điều chỉnh mức phí linh hoạt hơn.

e)

Để đảm bảo rằng công ty bảo hiểm có thể tối ưu hoá chi phí hoạt động.

90.

Bảo hiểm vận tải có thể được phân loại theo phạm vi bảo hiểm. Loại nào dưới đây mô tả đúng phân loại này?

a)

Bảo hiểm hàng hóa và bảo hiểm phương tiện vận tải

b)

Bảo hiểm tổn thất chung và bảo hiểm tổn thất riêng

c)

Bảo hiểm toàn bộ và bảo hiểm rủi ro cụ thể

d)

Bảo hiểm quốc tế và bảo hiểm nội địa

91.

Bảo hiểm tổn thất chung (General Average Insurance) trong vận tải là gì?

a)

Loại bảo hiểm cho phép chia sẻ chi phí khi một phần tài sản phải bị hy sinh để cứu cả tàu và hàng hóa còn lại.

b)

Loại bảo hiểm cho những thiệt hại chỉ ảnh hưởng đến một phần hàng hóa.

c)

Loại bảo hiểm cho toàn bộ thiệt hại của phương tiện vận tải.

d)

Loại bảo hiểm cho phép chia sẻ chi phí khi toàn bộ thiệt hại của phương tiện vận tải hoặc hàng hóa được ghi nhận.