wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT và tiêu dùng xanh - Câu 9 đến Câu 19

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Doanh nghiệp cần lưu ý những gì khi thiết kế chiến lược TMĐT theo từng thế hệ khách hàng? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Phối hợp nhiều kênh và nền tảng để tiếp cận đa thế hệ

b)

Tập trung vào thiết kế website thật đơn giản

c)

Cá nhân hóa nội dung theo hành vi từng thế hệ

d)

Tăng khuyến mãi cho nhóm có thu nhập cao

2.

Một ưu điểm của Gen Y so với Gen X trong TMĐT là:

a)

Không quan tâm đến thông tin bảo hành

b)

Luôn chọn sản phẩm rẻ nhất

c)

Sự sẵn sàng thay đổi nền tảng mua sắm nếu trải nghiệm không tốt

d)

Thích quảng cáo trên báo giấy

3.

Một lợi ích của chiến dịch “sản phẩm xanh” trên sàn TMĐT là:

a)

Giảm thiểu trách nhiệm pháp lý cho sàn

b)

Giúp khách hàng mua nhanh hơn

c)

Rút ngắn quy trình kiểm duyệt sản phẩm

d)

Khuyến khích người tiêu dùng thay đổi hành vi theo hướng có trách nhiệm với môi trường

4.

Để chiến dịch quảng bá sản phẩm xanh hiệu quả trên TMĐT, doanh nghiệp nên:

a)

Cung cấp nội dung minh bạch, dễ hiểu cho người tiêu dùng

b)

Dùng các hiệu ứng màu xanh lá cây bất kỳ

c)

Tránh nhắc đến các yếu tố về giá cả

d)

Sử dụng bằng chứng xác thực và chứng chỉ cụ thể về môi trường

5.

Chiến lược TMĐT có thể định hình nhận thức tiêu dùng xanh bằng:

a)

Kết hợp giáo dục hành vi tiêu dùng và truyền thông thương hiệu bền vững

b)

Loại bỏ sản phẩm giá rẻ khỏi danh mục

c)

Tạo trải nghiệm mua hàng dựa trên yếu tố giá trị và cam kết xã hội

d)

Tăng lượt truy cập thông qua spam email

6.

Việc nhóm sản phẩm xanh vào danh mục riêng trên website TMĐT giúp:

a)

Tăng khả năng tìm kiếm và gợi ý phù hợp cho người có nhu cầu tiêu dùng bền vững

b)

Loại bỏ các sản phẩm khác ra khỏi hệ thống

c)

Làm đẹp giao diện website

d)

Giảm thời gian duyệt trang

7.

Các nền tảng TMĐT có thể khuyến khích tiêu dùng xanh bằng cách:

a)

Gửi quảng cáo không phân loại tới toàn bộ người dùng

b)

Tích hợp hệ thống đánh giá mức độ bền vững của sản phẩm

c)

Cung cấp ưu đãi và mã giảm giá riêng cho sản phẩm thân thiện môi trường

d)

Tự động thay đổi thông tin sản phẩm mỗi tuần

8.

(Chọn 2 đáp án đúng) Vai trò của nền tảng TMĐT trong thúc đẩy tiêu dùng đạo đức bao gồm: Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Cung cấp thông tin rõ ràng về tiêu chuẩn môi trường của sản phẩm

b)

Tăng lượt xem video trên mạng xã hội

c)

Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm từ các doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội

d)

Giảm giá mạnh cho mọi sản phẩm

9.

(Chọn 2 đáp án đúng) Các yếu tố khiến Gen X e ngại khi mua hàng trực tuyến bao gồm: Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Thiếu tin tưởng vào hình ảnh và thông tin sản phẩm trên mạng

b)

Giao diện web quá hiện đại

c)

Lo ngại về bảo mật thông tin cá nhân

d)

Sản phẩm có quá nhiều đánh giá

10.

Tiêu dùng xanh tập trung vào yếu tố nào sau đây?

a)

Tăng tần suất mua hàng

b)

Tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp

c)

Sử dụng sản phẩm có tính thân thiện với môi trường

d)

Sản phẩm có thiết kế bắt mắt

11.

Thế hệ Gen Y (Millennials) có xu hướng tiêu dùng chịu ảnh hưởng mạnh bởi:

a)

Thời gian chờ nhận hàng

b)

Gợi ý từ người thân

c)

Chương trình học trên lớp

d)

Đánh giá trên mạng

12.

Chứng chỉ môi trường như FSC, Fair Trade có tác dụng:

a)

Tăng tính minh bạch và củng cố niềm tin của người tiêu dùng về tính bền vững của sản phẩm

b)

Làm cho sản phẩm dễ được xếp hạng cao hơn

c)

Chỉ áp dụng cho sản phẩm kỹ thuật số

d)

Giảm giá thành sản xuất

13.

(Chọn 2 đáp án đúng) Các phương tiện truyền thông TMĐT có thể ảnh hưởng hành vi xanh bằng cách: Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Loại bỏ các đánh giá tiêu cực

b)

Sử dụng màu sắc ngẫu nhiên trong thiết kế

c)

Tạo các chiến dịch tương tác trực tiếp với người tiêu dùng để nâng cao nhận thức môi trường

d)

Cung cấp thông tin chi tiết về vòng đời sản phẩm

14.

Tiêu dùng đạo đức được hiểu là hành vi:

a)

Lựa chọn sản phẩm theo xu hướng truyền thống

b)

Mua sản phẩm do người nổi tiếng quảng cáo

c)

Mua sắm với mục tiêu phản ánh các giá trị đạo đức và trách nhiệm xã hội

d)

Mua sản phẩm vì thương hiệu nổi tiếng

15.

(Chọn 2 đáp án đúng) Người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm xanh vì: Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Muốn góp phần giảm tác động tiêu cực đến môi trường

b)

Quan tâm đến sức khỏe cá nhân và cộng đồng

c)

Hạn sử dụng dài hơn

d)

Giá rẻ hơn so với hàng hóa truyền thống

16.

Gen Y được xem là nhóm tiêu dùng trung thành nếu:

a)

Mỗi tuần đều có mã giảm giá

b)

Thương hiệu tạo ra trải nghiệm tương tác đáng nhớ và có giá trị xã hội rõ ràng

c)

Có hình thức thanh toán đa dạng

d)

Thương hiệu cung cấp hình ảnh sản phẩm đẹp

17.

Một hình thức phổ biến để nền tảng TMĐT quảng bá sản phẩm xanh là:

a)

Tăng số lượng banner sản phẩm điện tử

b)

Gắn nhãn "Thân thiện với môi trường" hoặc "Green product" trên sản phẩm

c)

Loại bỏ sản phẩm không bán chạy

d)

Dùng hình ảnh trắng đen cho hiệu ứng chuyên nghiệp

18.

Giá trị đạo đức có thể ảnh hưởng hành vi tiêu dùng bằng cách:

a)

Khiến người tiêu dùng chọn sản phẩm nhiều màu sắc

b)

Làm giảm sự chú ý đến chất lượng sản phẩm

c)

Tạo ra sự cạnh tranh giữa các thương hiệu

d)

Thúc đẩy người tiêu dùng chọn sản phẩm dựa trên giá trị xã hội và môi trường

19.

Hành vi tiêu dùng của Gen Z thường được định hình bởi: (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Cảm xúc gắn với truyền hình truyền thống

b)

Quan tâm nhiều đến nguồn gốc sản phẩm

c)

Khả năng thích ứng nhanh nhẹn với công nghệ mới và thương hiệu mới

d)

Khuynh hướng đánh giá trên hành trình thông qua sản phẩm đã mua

20.

(Chọn 2 đáp án đúng) Các yếu tố khiến Gen X e ngại khi mua hàng trực tuyến bao gồm: Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Sản phẩm có quá nhiều đánh giá

b)

Lo ngại về bảo mật thông tin cá nhân

c)

Thiếu tin tưởng vào hình ảnh và thông tin sản phẩm trên mạng

d)

Giao diện web quá hiện đại

21.

Một rào cản khi quảng bá sản phẩm xanh là:

a)

Việc vận chuyển diễn ra quá nhanh

b)

Người tiêu dùng hoài nghi về độ tin cậy của thông tin môi trường do thiếu tiêu chuẩn rõ ràng

c)

Đối tượng trẻ không quan tâm đến nội dung

d)

Khách hàng không xem video sản phẩm

22.

(Chọn 2 đáp án đúng) Mô hình Churn Prediction có vai trò gì trong chiến lược giữ chân khách hàng?

a)

Dự báo khách hàng có khả năng rời bỏ để thực hiện các biện pháp giữ chân kịp thời

b)

Xác định các kênh truyền thông truyền thống hiệu quả nhất

c)

Phân khúc khách hàng theo mức độ rủi ro để tối ưu hóa nguồn lực chăm sóc

d)

Giảm giá sản phẩm xanh để tăng doanh số

23.

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Tối ưu hóa chi phí vận hành nội bộ doanh nghiệp

b)

Dự báo khả năng khách hàng có thể rời bỏ dịch vụ

c)

Xác định mức độ nhận diện thương hiệu trên mạng xã hội

d)

Hỗ trợ phân bổ ngân sách marketing theo nhóm rủi ro

24.

Khi phân tích Churn Rate (Tỷ lệ khách hàng rời bỏ), chỉ số nào sau đây thường không mang lại nhiều giá trị? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Tỷ lệ bỏ giỏ hàng trong quá khứ

b)

Mức độ hoàn thành đơn hàng

c)

Tần suất truy cập website trong 90 ngày

d)

Số lượng nhân viên chăm sóc khách hàng đang phụ trách

25.

Vì sao mô hình RFM được sử dụng phổ biến trong phân tích hành vi tiêu dùng? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Vì có thể nhanh chóng phân loại khách hàng theo giá trị

b)

Vì có khả năng xử lý dữ liệu không định lượng

c)

Giúp xác định nhóm khách hàng cần ưu tiên chăm sóc

d)

Giúp doanh nghiệp dễ dàng dự đoán nhu cầu tiêu dùng trong tương lai

26.

Một khách hàng có Recency và Frequency đều thấp nhưng Monetary lại cao có thể được xem là: Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Khách hàng cần được theo dõi để giữ chân kịp thời

b)

Khách hàng trung thành trong hệ sinh thái số

c)

Khách có giá trị đơn hàng lớn nhưng không thường xuyên quay lại

d)

Khách hàng tiềm năng dài hạn chưa được khai thác

27.

Trong TMĐT, việc áp dụng mô hình RFM có thể được cải thiện bằng cách nào? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Tăng tần suất quảng cáo đến tất cả khách có F thấp

b)

Kết hợp dữ liệu RFM với thông tin hành vi trên website để cá nhân hóa ưu đãi

c)

Phân tích chéo giữa RFM và lượt phản hồi để phát hiện nguy cơ rời bỏ

d)

Tự động gửi email cảm ơn sau mỗi lần mua

28.

Nhược điểm lớn nhất của chỉ số CSAT khi sử dụng độc lập là gì?

a)

Chỉ đo lường được hành vi mua lặp lại

b)

Không đo được tốc độ truy cập website của khách hàng

c)

Chỉ phản ánh cảm nhận trong ngắn hạn mà không cho thấy xu hướng lâu dài

d)

Không thu thập dữ liệu định tính

29.

Doanh nghiệp có thể kết hợp CSAT và NPS để đạt được điều gì?

a)

Xác định chi phí marketing cho từng chiến dịch

b)

Đo lường hiệu suất hoạt động của hệ thống CNTT nội bộ

c)

Tăng hiểu biết toàn diện nhân viên chăm sóc khách hàng

d)

Tăng hiểu rõ mức độ hài lòng tức thì và khả năng giữ chân khách dài hạn

30.

Tại sao NPS lại được coi là chỉ số có khả năng dự báo cao hơn CSAT? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Vì nó không phụ thuộc vào hành vi mua thực tế

b)

Vì nó đo lường sự trung thành dài hạn thay vì phản ứng tức thời

c)

Vì nó phản ánh ý định hành động trong tương lai (giới thiệu thương hiệu)

d)

Vì nó được thu thập từ dữ liệu lịch sử tài chính

31.

Nhóm khách hàng nào sau đây được phân loại là "Promoters" trong mô hình NPS?

a)

Những người đánh giá điểm từ 0 đến 6

b)

Những người chỉ hài lòng tạm thời nhưng không có ý định giới thiệu thương hiệu

c)

Những người không phản hồi khảo sát

d)

Những người chấm điểm 9 hoặc 10 và có xu hướng giới thiệu thương hiệu

32.

Nếu một nhóm khách hàng có điểm NPS cao nhưng CSAT thấp, điều gì có thể được rút ra? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Nhóm khách hàng này có khả năng rời bỏ cao

b)

Doanh nghiệp không cần thay đổi gì

c)

Khách hàng trung thành vẫn cần được cải thiện trải nghiệm giao dịch cụ thể

33.

(Chọn 2 đáp án đúng) Trong TMĐT, việc sử dụng dữ liệu hành vi để huấn luyện mô hình máy học nhằm mục đích gì? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Tối ưu hóa chi phí quảng cáo truyền thống

b)

Phân loại người tiêu dùng theo khả năng quay lại mua hàng

c)

Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa

d)

Phát hiện xu hướng mua sắm và dự báo nhu cầu khách hàng

34.

Hạn chế của việc áp dụng Machine Learning trong dự đoán hành vi tiêu dùng là gì?

a)

Dữ liệu đầu vào càng ít càng dễ phân tích

b)

Cần lượng dữ liệu lớn và dữ liệu phải có chất lượng cao

c)

Tạo ra báo cáo không thể đo đếm được

d)

Mô hình luôn chính xác dù ít dữ liệu

35.

Trong quá trình cá nhân hóa trải nghiệm người dùng, Machine Learning đóng vai trò gì?

a)

Cố định thời gian khuyến mãi cho mọi khách hàng

b)

Gửi email khuyến mãi ngẫu nhiên

c)

Dự đoán loại sản phẩm phù hợp nhất với từng người tiêu dùng

d)

Tự động trả lời khiếu nại khách hàng

36.

(Chọn 2 đáp án đúng) Vì sao dữ liệu hành vi của người tiêu dùng rất quan trọng với machine learning? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Dễ dàng thay thế bằng dữ liệu giả lập

b)

Phản ánh thói quen mua sắm thực tế hơn dữ liệu khảo sát

c)

Giúp doanh nghiệp kiểm soát tồn kho chính xác

d)

Là đầu vào chính để mô hình học và cải thiện độ chính xác dự đoán

37.

(Chọn 2 đáp án đúng) Sau khi triển khai hệ thống gợi ý sản phẩm sử dụng machine learning, doanh nghiệp thấy doanh số tăng. Hành động tiếp theo nào là hợp lý? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Ngừng cập nhật hệ thống vì đã hiệu quả

b)

Tiếp tục thu thập dữ liệu để cải thiện mô hình dự đoán

c)

Phân tích nhóm khách hưởng lợi nhiều nhất để tối ưu cá nhân hóa sâu hơn

d)

Gỡ bỏ hoàn toàn hệ thống cũ mà không kiểm tra lại

38.

(Chọn 2 đáp án đúng) Một công ty sử dụng mô hình CLV để quyết định ngân sách chăm sóc khách hàng. Hành động nào sau đây là phù hợp với kết quả từ mô hình? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Áp dụng ưu đãi giống nhau cho tất cả khách hàng

b)

Tập trung chi phí chăm sóc vào nhóm khách có CLV cao

c)

Gửi nội dung khuyến mãi theo mùa cho toàn bộ danh sách email

d)

Loại bỏ khách có CLV thấp khỏi các chương trình đãi đó

39.

Thuật toán clustering trong machine learning giúp doanh nghiệp TMĐT thực hiện điều gì?

a)

Sắp xếp hóa đơn theo thời gian giao hàng

b)

Nhóm khách hàng theo đặc điểm hành vi tương đồng

c)

Tạo nội dung quảng cáo tự động

d)

Phân tích điểm hòa vốn

40.

(Chọn 2 đáp án đúng) Lợi ích của việc áp dụng mô hình Customer Lifetime Value (CLV) là gì?

a)

Tối ưu việc thiết kế trang sản phẩm

b)

Phân nhóm khách hàng theo tiềm năng lợi nhuận dài hạn

c)

Ước lượng tổng giá trị tài chính mà một khách hàng có thể mang lại

d)

Hỗ trợ đưa ra quyết định về giá niêm yết sản phẩm

41.

Một doanh nghiệp nhận thấy kết quả từ mô hình dự đoán hành vi không ổn định. Họ nên làm gì? (Chọn 2 đáp án đúng nhất)

a)

Rà soát lại chất lượng và cấu trúc dữ liệu đầu vào của mô hình

b)

Tăng chi phí quảng cáo ngay lập tức

c)

Kiểm tra và điều chỉnh lại thuật toán đang được sử dụng để tăng độ chính xác

d)

Bỏ dùng machine learning để quay về thủ công

42.

(Chọn 2 đáp án đúng) Một doanh nghiệp muốn dự đoán nhóm khách hàng có khả năng mua sản phẩm mới. Họ nên sử dụng mô hình machine learning nào? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Tạo biểu đồ cơ bản bằng Excel

b)

K-means clustering để ước tính chi phí vận hành

c)

Classification để xác định khả năng phản hồi của khách hàng

d)

Decision tree để dự đoán hành vi theo các tiêu chí cụ thể

43.

(Chọn 2 đáp án đúng) Machine Learning có thể hỗ trợ doanh nghiệp TMĐT trong việc nào sau đây? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Thiết kế logo và tên sản phẩm mới

b)

Dự đoán hành vi mua sắm dựa trên dữ liệu hành vi người dùng

c)

Tăng hiệu suất kho hàng bằng cách điều phối thủ công

d)

Cá nhân hóa gợi ý sản phẩm theo sở thích khách hàng

44.

(Chọn 2 đáp án đúng) Khi muốn cải thiện chỉ số NPS, doanh nghiệp nên thực hiện chiến lược nào sau đây? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Chỉ cung cấp khuyến mãi ngắn hạn

b)

Chủ động giải quyết bất mãn và lấy phản hồi để cải thiện dịch vụ

c)

Tập trung vào việc giảm chi phí logistics

d)

Tăng cường cá nhân hóa trong chăm sóc và truyền thông

45.

(Chọn 2 đáp án đúng) Mô hình Retention trong thương mại điện tử tập trung vào khía cạnh nào của khách hàng? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Khả năng chia sẻ thương hiệu trên mạng xã hội

b)

Khả năng tiếp tục mua hàng hoặc quay lại nền tảng

c)

Tần suất tương tác tích cực với các chương trình ưu đãi

d)

Mức độ nhạy cảm về giá khi mua sản phẩm

46.

(Chọn 2 đáp án đúng) Doanh nghiệp nên áp dụng churn prediction như thế nào để tối ưu hiệu quả marketing? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Chọn khách hàng ngẫu nhiên để gửi khuyến mãi

b)

Giảm ngân sách quảng cáo cho nhóm khách đã rời bỏ

c)

Thiết kế chương trình dành cho khách hàng mới hoàn toàn

d)

Xác định nhóm có nguy cơ rời bỏ cao để ưu tiên tiếp cận

47.

Một doanh nghiệp TMĐT nhận thấy CSAT trung bình giảm mạnh sau khi thay đổi giao diện trang thanh toán, hành động nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Tăng ngân sách quảng cáo để bù lại doanh thu

b)

Gửi khảo sát chung về thương hiệu tới tất cả khách hàng

c)

Tạm thời quay lại phiên bản giao diện cũ trong thời gian cải tiến

d)

Phân tích phản hồi cụ thể để tìm ra điểm trải nghiệm thanh toán

48.

Phân loại nghiên cứu hành vi tiêu dùng theo mục đích gồm những loại nào?

a)

Nghiên cứu định tính và các phương pháp xử lý

b)

Khám phá, mô tả, giải thích, dự đoán

c)

Mô tả, thống kê, tài chính, định tính

d)

Dự báo, tài chính, nhân khẩu học

49.

(Chọn 2 đáp án đúng) Social listening là phương pháp thu thập dữ liệu dựa trên: Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Theo dõi và phân tích nội dung khách hàng chia sẻ trên các nền tảng số

b)

Phân tích dữ liệu định tính từ mạng xã hội và diễn đàn

c)

Đo lường số lượt truy cập và hành vi click trên website

d)

Quan sát hành vi khách hàng khi tham gia mua hàng tại các sàn TMĐT

50.

(Chọn 2 đáp án đúng) Nghiên cứu mô tả trong hành vi tiêu dùng có vai trò gì? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Phân ánh trạng thái hiện tại của hành vi mua sắm

b)

Giúp đo lường chi phí logistics

c)

Dự báo hiệu quả của chương trình khuyến mãi

d)

Xác định đặc điểm cơ bản của nhóm người tiêu dùng mục tiêu

51.

(Chọn 2 đáp án đúng) Một đặc điểm nổi bật của nghiên cứu khám phá là gì? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Dựa hoàn toàn vào phân tích định lượng

b)

Thường sử dụng nhóm tập trung và phỏng vấn sâu

c)

Không yêu cầu tiếp xúc với người tham gia

d)

Giúp hình thành giả thuyết và hướng đi cho nghiên cứu sau

52.

(Chọn 2 đáp án đúng) Một nhà nghiên cứu muốn hiểu vì sao khách hàng rời bỏ giỏ hàng. Họ nên thực hiện nghiên cứu nào? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Nghiên cứu giải thích để tìm mối quan hệ giữa trải nghiệm và hành vi

b)

Nghiên cứu định lượng với câu hỏi lựa chọn

c)

Kết hợp ethnography và khảo sát định tính

d)

Đo lý lẽ chuyển đổi và kết luận

53.

Social listening cung cấp dữ liệu gì cho nghiên cứu hành vi?

a)

Thông tin cảm xúc và quan điểm người tiêu dùng từ mạng xã hội

b)

Dữ liệu định lượng từ khảo sát có cấu trúc

c)

Bảng phân tích SWOT

d)

Số lượt truy cập vào website từ công cụ tìm kiếm

54.

(Chọn 2 đáp án) Một hạn chế phổ biến của A/B testing là gì? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Không đo được cảm xúc khách hàng

b)

Quá dễ áp dụng nên thiếu độ tin cậy

c)

Chỉ phù hợp với doanh nghiệp có nguồn lực lớn

d)

Không giải thích được nguyên nhân hành vi nếu không kết hợp phương pháp khác

55.

(Chọn 2 đáp án) Dữ liệu từ social listening có thể được phân tích bằng cách nào? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Áp dụng phân tích nội dung hoặc phân tích cảm xúc

b)

Dùng công cụ kế toán doanh nghiệp

c)

Bảng tính đơn thuần

d)

Kết hợp text mining và học máy (machine learning)

56.

(Chọn 2 đáp án) Khi chạy A/B testing trong một website bán hàng, yếu tố nào sau đây thường được kiểm tra? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Màu sắc của nút "Thêm vào giỏ hàng"

b)

Tốc độ mạng của người dùng

c)

Tốc độ xử lý đơn hàng trong hệ thống quản lý kho

d)

Vị trí hiển thị các sản phẩm nổi bật trên trang chủ

57.

(Chọn 2 đáp án) Khi phát hiện nhiều bình luận tiêu cực về giao diện website qua Social Listening, hành động phù hợp nhất là gì? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Bỏ qua vì đó chỉ là ý kiến cá nhân

b)

Tăng ngân sách chạy quảng cáo

c)

Tìm chủ đề được nhắc đến nhiều nhất để xác định vấn đề trọng tâm

d)

Kết hợp với A/B testing để kiểm tra phản ứng với các thiết kế mới

58.

(Chọn 2 đáp án) Lợi ích của việc tích hợp dữ liệu tự động vào hệ thống nghiên cứu hành vi là: Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Cần nhiều nhân sự phân tích dữ liệu thủ công

b)

Giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quá trình phân tích thủ công

c)

Giảm rủi ro sai sót so với thu thập dữ liệu thủ công

d)

Tự động cập nhật và xử lý thông tin theo thời gian thực

59.

Chatbot ứng dụng AI hỗ trợ quá trình thu thập dữ liệu nghiên cứu hành vi người tiêu dùng như thế nào?

a)

Chi hiện thị câu hỏi cố định theo mẫu

b)

Tương tác trực tiếp để ghi nhận phản hồi và hành vi theo thời gian thực

c)

Hỗ trợ khách hàng trả lời câu hỏi nhanh qua hệ thống trả lời tự động từ kịch bản có sẵn

d)

Tự động gửi email hàng loạt tới khách hàng

60.

(Chọn 2 đáp án) Dữ liệu không đồng bộ và thiếu nhất quán có thể gây ra vấn đề gì cho hệ thống AI?

a)

Giảm độ chính xác của mô hình dự đoán

b)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Dễ gây thiên lệch trong kết quả phân tích

d)

Tự động cải thiện hiệu quả mà không cần can thiệp

61.

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất: Tự động hóa trong nghiên cứu hành vi giúp doanh nghiệp TMĐT đạt được gì?

a)

Tăng tốc độ ra quyết định dựa trên dữ liệu

b)

Loại bỏ hoàn toàn khảo sát

c)

Tăng khả năng dự đoán hành vi khách hàng tuyệt đối chính xác

d)

Cải thiện khả năng trải nghiệm người tiêu dùng dựa trên dữ liệu thực tế

62.

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất: Sau khi triển khai hệ thống gợi ý sản phẩm bằng AI, doanh nghiệp muốn đánh giá hiệu quả. Hành động nào là hợp lý?

a)

Chỉ hỏi ý kiến nhân viên nội bộ

b)

Phân tích dữ liệu nhập chuột và tỷ lệ chuyển đổi để đánh giá

c)

Dừng hệ thống nếu không có phàn nàn

d)

So sánh tỷ lệ mua lại trước và sau khi triển khai

63.

Sinh viên chọn 2 phương án đúng: Một doanh nghiệp phát hiện dữ liệu AI thu thập được phản ánh sai hành vi khách hàng. Giải pháp phù hợp là:

a)

Chỉ dựa vào trực giác để điều chỉnh

b)

Rà soát nguồn dữ liệu và làm sạch dữ liệu đầu vào

c)

Cập nhật thuật toán học máy để giảm sai lệch từ dữ liệu không chính xác

d)

Tắt toàn bộ hệ thống AI

64.

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất: Lợi ích của việc kết hợp A/B testing với social listening là gì?

a)

Tối ưu chi phí quảng bá thông qua phân bổ ngân sách truyền thông hợp lý

b)

Tăng khả năng dự báo xu hướng thị trường dựa trên hành vi thực tế và cảm xúc

c)

Vừa đo lường hành vi phản hồi định lượng vừa hiểu cảm xúc người tiêu dùng

d)

Tạo thêm bài viết quảng cáo

65.

Sinh viên chọn 2 phương án: Để đánh giá sự khác biệt hành vi giữa người mua lần đầu và người mua lặp lại, doanh nghiệp nên:

a)

Dùng dữ liệu giao dịch để phân nhóm khách hàng

b)

Tạo bảng dữ liệu tĩnh từ phỏng vấn từng nhóm khách riêng biệt

c)

Kết hợp dữ liệu định lượng hóa đơn mua hàng với khảo sát mức độ hài lòng

d)

Thiết kế nghiên cứu mô tả để so sánh đặc điểm hành vi

66.

Sinh viên chọn 2 phương án: Ưu điểm của digital ethnography là gì?

a)

Ghi nhận hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh thực tế

b)

Cung cấp thông tin ngữ cảnh sâu sắc mà khảo sát truyền thống khó thu được

c)

Phù hợp với ra quyết định tài chính nội bộ

d)

Hỗ trợ thu thập dữ liệu nhanh và trực tuyến với chi phí thấp hơn khảo sát truyền thống

67.

Nếu dữ liệu A/B testing cho kết quả không rõ ràng, doanh nghiệp nên làm gì? (Chọn 2 đáp án đúng nhất)

a)

Áp dụng phiên bản nào tiện lợi hơn cho đội kỹ thuật

b)

Lựa chọn phiên bản được sếp yêu thích

c)

Kết hợp thêm khảo sát để hiểu lý do đằng sau hành vi người tiêu dùng

d)

Tăng kích thước mẫu và kéo dài thời gian thử nghiệm

68.

Social listening cung cấp dữ liệu gì cho nghiên cứu hành vi?

a)

Số lượt truy cập vào website từ công cụ tìm kiếm

b)

Dữ liệu định lượng từ khảo sát có cấu trúc

c)

Thông tin cảm xúc và quan điểm người tiêu dùng từ mạng xã hội

d)

Bảng phân tích SWOT