wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Tài nguyên thiên nhiên

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Tài nguyên thiên nhiên là gì?

a)

Các yếu tố do con người tạo ra

b)

Các yếu tố tự nhiên mà con người có thể khai thác sử dụng

c)

Các sản phẩm công nghiệp

d)

Các phát minh khoa học

2.

Tài nguyên được chia thành mấy nhóm chính?

a)

2 nhóm (tái tạo và không tái tạo)

b)

3 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

3.

Tài nguyên tái tạo là gì?

a)

Tài nguyên có thể phục hồi trong thời gian ngắn

b)

Tài nguyên không thể tái sinh

c)

Tài nguyên khoáng sản

d)

Tài nguyên nhân tạo

4.

Ví dụ của tài nguyên tái tạo là:

a)

Than đá

b)

Dầu mỏ

c)

Nước và sinh vật

d)

Kim loại quý

5.

Tài nguyên không tái tạo là:

a)

Rừng

b)

Khoáng sản

c)

Nước

d)

Không khí

6.

Đa dạng sinh học thể hiện ở mấy mức độ chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

7.

Ba mức độ đa dạng sinh học gồm:

a)

Giới tính, tuổi thọ, môi trường

b)

Gen, loài, hệ sinh thái

c)

Sinh trưởng, phát triển, di truyền

d)

Năng lượng, nước, đất

8.

Giá trị kinh tế của đa dạng sinh học là:

a)

Cung cấp thực phẩm, dược liệu, nguyên liệu

b)

Chỉ để nghiên cứu khoa học

c)

Không mang lại lợi ích

d)

Chỉ dùng để du lịch

9.

Một nguyên nhân làm suy giảm đa dạng sinh học là:

a)

Bảo tồn thiên nhiên

b)

Phát triển công nghệ xanh

c)

Phá rừng và săn bắt quá mức

d)

Trồng cây tái sinh

10.

Hậu quả của suy giảm đa dạng sinh học là:

a)

Mất cân bằng sinh thái

b)

Tăng năng suất nông nghiệp

c)

Tăng du lịch sinh thái

d)

Giảm ô nhiễm môi trường

11.

Tài nguyên sinh vật bao gồm:

a)

Chỉ động vật

b)

Chỉ thực vật

c)

Cả động vật, thực vật, vi sinh vật

d)

Chỉ loài quý hiếm

12.

Diễn biến tài nguyên rừng Việt Nam hiện nay là:

a)

Diện tích rừng tự nhiên tăng mạnh

b)

Rừng bị suy giảm nghiêm

13.

Nguyên nhân chính gây mất rừng ở Việt Nam là:

a)

Khai thác quá mức và đốt nương làm rẫy

b)

Bão lũ

c)

Khí hậu thay đổi

d)

Gió mùa

14.

Giải pháp bảo vệ tài nguyên rừng là:

a)

Khai thác triệt để

b)

Tăng diện tích rừng trồng

c)

Chuyển đổi rừng sang đất nông nghiệp

d)

Xuất khẩu gỗ thô

15.

Tài nguyên thiên nhiên nào dưới đây là không tái tạo?

a)

Gió

b)

Năng lượng mặt trời

c)

Than đá

d)

Rừng trồng

16.

Mục đích của phân loại tài nguyên là:

a)

Để trang trí

b)

Quản lý và sử dụng hiệu quả

c)

Để nghiên cứu riêng lẻ

d)

Để thương mại hóa

17.

Năng lượng gió thuộc loại tài nguyên nào?

a)

Không tái tạo

b)

Tái tạo

c)

Khoáng sản

d)

Sinh học

18.

Đa dạng sinh học giúp cân bằng:

a)

Nhiệt độ trái đất

b)

Cân bằng sinh thái

c)

Năng lượng hạt nhân

d)

Nước ngầm

19.

Hoạt động nào góp phần bảo tồn đa dạng sinh học?

a)

Phá rừng làm nông nghiệp

b)

Xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên

c)

Khai thác cát sông

d)

Săn bắt thú rừng

20.

Loài đặc hữu là gì?

a)

Loài sống khắp nơi

b)

Loài chỉ sống ở một khu vực nhất định

c)

Loài nhập cư

d)

Loài biến đổi gen

21.

Tài nguyên sinh vật có ý nghĩa gì?

a)

Cung cấp thực phẩm, dược liệu, nguyên liệu

b)

Gây ô nhiễm môi trường

c)

Không có giá trị kinh tế

d)

Chỉ dùng nghiên cứu

22.

Tài nguyên rừng có vai trò trong việc:

a)

Gây xói mòn

b)

Điều hòa khí hậu và bảo vệ đất

c)

Làm giảm đa dạng sinh học

d)

Tăng hiệu ứng

23.

Tài nguyên rừng có vai trò trong việc:

a)

Gây xói mòn

b)

Điều hòa khí hậu và bảo vệ đất

c)

Làm giảm đa dạng sinh học

d)

Tăng hiệu ứng nhà kính

24.

Nguyên nhân tự nhiên gây suy giảm rừng là:

a)

Bão, cháy rừng

b)

Phá rừng làm nông nghiệp

c)

Khai thác gỗ lậu

d)

Đốt than

25.

Giải pháp phát triển bền vững tài nguyên sinh vật là:

a)

Bảo tồn và sử dụng hợp lý

b)

Khai thác tối đa

c)

Không trồng rừng

d)

Săn bắt tự do

26.

Đa dạng sinh học giúp cung cấp:

a)

Nguồn gen quý

b)

Sản phẩm công nghiệp

c)

Tài nguyên khoáng sản

d)

Đất sét

27.

Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có:

a)

Đa dạng sinh học thấp

b)

Đa dạng sinh học cao

c)

Không có đa dạng sinh học

d)

Chỉ có loài nhập cư

28.

Suy giảm rừng dẫn đến hậu quả nào sau đây?

a)

Giảm xói mòn

b)

Tăng lũ lụt và sa mạc hóa

c)

Giảm CO₂ trong khí quyển

d)

Cải thiện đất trồng

29.

Biện pháp hạn chế phá rừng là:

a)

Khai thác chọn lọc và tái sinh rừng

b)

Khai thác toàn diện

c)

Phá rừng trồng cây công nghiệp

d)

Mở rộng đô thị

30.

Tài nguyên thiên nhiên đóng vai trò gì trong phát triển kinh tế?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Là nền tảng và nguồn lực quan trọng

c)

Chỉ tạo việc làm

d)

Là yếu tố phụ

31.

Tài nguyên khoáng sản thuộc loại:

a)

Tái tạo

b)

Không tái tạo

c)

Vô hạn

d)

Sinh học

32.

Khai thác tài nguyên hợp lý là:

a)

Khai thác triệt để

b)

Khai thác đi đôi với phục hồi

c)

Không khai thác

d)

Tăng xuất khẩu nguyên liệu

33.

Tài nguyên nào sau đây thuộc nhóm năng lượng tái tạo?

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Than đá

c)

Dầu mỏ

d)

Khí tự nhiên

34.

Hệ sinh thái rừng có vai trò:

(a)  

35.

Tài nguyên nào sau đây thuộc nhóm năng lượng tái tạo?

a)

Năng lượng mặt trời (Đúng)

b)

Than đá

c)

Dầu mỏ

d)

Khí tự nhiên

36.

Hệ sinh thái rừng có vai trò:

a)

Điều hòa khí hậu và cung cấp O₂ (Đúng)

b)

Giảm đa dạng sinh học

c)

Tăng phát thải CO₂

d)

Chỉ để lấy gỗ

37.

Nguyên nhân làm suy giảm đa dạng sinh học là:

a)

Ô nhiễm môi trường và khai thác quá mức (Đúng)

b)

Phát triển nông nghiệp hữu cơ

c)

Trồng cây xanh

d)

Tăng diện tích khu bảo tồn

38.

Hành động nào góp phần làm giàu tài nguyên rừng?

a)

Trồng rừng và chăm sóc cây non (Đúng)

b)

Đốt rừng làm nương

c)

Săn bắt động vật rừng

d)

Xuất khẩu gỗ quý

39.

“Tài nguyên thiên nhiên là nền tảng cho sự phát triển bền vững” có nghĩa là:

a)

Tài nguyên là yếu tố không cần thiết

b)

Cần sử dụng tiết kiệm, hiệu quả, bảo tồn (Đúng)

c)

Khai thác tối đa để tăng GDP

d)

Phát triển mà không cần bảo vệ

40.

Khái niệm “phát triển bền vững” bao gồm:

a)

Phát triển kinh tế mà không quan tâm môi trường

b)

Cân bằng giữa kinh tế – xã hội – môi trường (Đúng)

c)

Chỉ phát triển công nghiệp

d)

Chỉ tập trung vào xuất khẩu

41.

Mất rừng làm tăng hiệu ứng nào sau đây?

a)

Hiệu ứng nhà kính (Đúng)

b)

Hiệu ứng ánh sáng

c)

Hiệu ứng tầng ozone

d)

Hiệu ứng làm mát

42.

Tài nguyên nào sau đây có thể phục hồi bằng công nghệ sinh học?

a)

Sinh vật quý hiếm (Đúng)

b)

Than đá

c)

Dầu mỏ

d)

Quặng sắt

43.

Một ví dụ về tài nguyên vô hạn là:

a)

Ánh sáng mặt trời (Đúng)

b)

Than đá

c)

Dầu khí

d)

Kim loại quý

44.

Mục tiêu của bảo vệ rừng là:

a)

Tăng diện tích và chất lượng rừng (Đúng)

b)

Tăng khai thác gỗ

c)

Giảm cây xanh

d)

Mở rộng đô thị

45.

Đa dạng sinh học giúp con người:

a)

Có nhiều nguồn gen quý (Đúng)

b)

Mất c

46.

a bảo vệ rừng là:

a)

Tăng diện tích và chất lượng rừng

b)

Tăng khai thác gỗ

c)

Giảm cây xanh

d)

Mở rộng đô thị

47.

Đa dạng sinh học giúp con người:

a)

Có nhiều nguồn gen quý

b)

Mất cân bằng sinh thái

c)

Tăng khí thải

d)

Giảm nông sản

48.

Một giải pháp phục hồi đa dạng sinh học là:

a)

Tạo khu bảo tồn và vườn quốc gia

b)

Khai thác rừng non

c)

Phát triển công nghiệp nặng

d)

Tăng dân số

49.

Tài nguyên nào thuộc nhóm tài nguyên sinh học?

a)

Động vật, thực vật, vi sinh vật

b)

Đất sét, đá vôi

c)

Than đá

d)

Sắt, đồng

50.

Biện pháp nâng cao nhận thức cộng đồng về tài nguyên là:

a)

Giáo dục môi trường

b)

Tăng khai thác gỗ

c)

Xuất khẩu khoáng sản

d)

Phá rừng trồng cây công nghiệp

51.

Nguyên nhân làm suy thoái tài nguyên đất là:

a)

Xói mòn, rửa trôi và ô nhiễm

b)

Trồng rừng

c)

Phủ xanh đất trống

d)

Cải tạo ruộng đồng

52.

Phát triển rừng bền vững là:

a)

Khai thác đi đôi với trồng và bảo vệ

b)

Khai thác toàn diện

c)

Không trồng lại

d)

Tăng diện tích nương rẫy

53.

Tài nguyên rừng ngập mặn có vai trò:

a)

Bảo vệ bờ biển, chống xói lở

b)

Làm nơi săn bắt

c)

Gây ngập úng

d)

Giảm đa dạng sinh học

54.

Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên là trách nhiệm của:

a)

Nhà nước

b)

Mọi cá nhân và tổ chức

c)

Riêng cơ quan lâm nghiệp

d)

Các doanh nghiệp

55.

Khi khai thác tài nguyên, cần đảm bảo:

a)

Hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường

b)

Chỉ lợi ích ngắn hạn

c)

Không quan tâm đến sinh thái

d)

Khai thác tối đa