NEW
Font size
WorksheetsAminoglycoside Pharmacokinetics and Monitoring (Q114-125)
Total questions: 73
Worksheet time: 37mins
Nồng độ aminoglycosid trong dịch não tủy có xu hướng như thế nào?
Cao khi tiêm tĩnh mạch
Cao khi tiêm bắp
Dưới mức điều trị trừ khi có viêm màng não
Không thay đổi bất kể tình trạng viêm
Đường dùng thuốc phổ biến của các aminoglycosid thường áp dụng ở trẻ em là gì?
Tiêm bắp và uống
Tiêm bắp và truyền tĩnh mạch
Truyền tĩnh mạch và đường uống
Tiêm bắp và đường hít
Ở bệnh nhân béo phì, nên sử dụng loại trọng lượng cơ thể nào để ước tính V phân bố của aminoglycoside?
Trọng lượng cơ thể thực tế
Trọng lượng cơ thể lý tưởng
Trọng lượng cơ thể điều chỉnh (ABW)
Trọng lượng cơ thể trung bình
Việc sử dụng V phân bố ước tính từ trọng lượng cơ thể lý tưởng có ý nghĩa gì trong điều chỉnh liều aminoglycosid?
Giúp tính chính xác liều dùng dựa trên khối lượng cơ
Tránh tính toán quá liều ở bệnh nhân béo phì
Đảm bảo nồng độ thuốc trong máu đạt hiệu quả mong muốn
Giúp đạt nồng đỉnh trong máu tăng hiệu quả diệt khuẩn
Khi giám sát chức năng thận cho bệnh nhân dùng aminoglycosid có chức năng thận không ổn định, tần suất giám sát khuyến cáo là bao nhiêu lần mỗi tuần?
1 lần/tuần
2–3 lần/tuần
3–4 lần/tuần
4–5 lần/tuần
Mối liên hệ giữa độ thanh thải aminoglycosid và độ thanh thải creatinin cho thấy điều gì về sự thải trừ ngoài thận của aminoglycosid?
Không có sự thải trừ ngoài thận
Có một lượng nhỏ aminoglycosid được thải trừ ngoài thận
Aminoglycosid chủ yếu thải trừ qua đường mật
Aminoglycosid chủ yếu thải trừ qua hệ tiêu hóa
Lựa chọn tốc độ truyền aminoglycosid phù hợp với trẻ nhỏ là bao lâu?
1–2 giờ
10–15 phút
2–4 giờ
30–60 phút
Liều vancomycin cần thiết để đạt được AUC0–24/MIC > 400 ở trẻ < 12 tuổi là bao nhiêu?
40–50 mg/kg/ngày
50–60 mg/kg/ngày
60–70 mg/kg/ngày
70–80 mg/kg/ngày
Sự thay đổi nào có thể làm thay đổi tổng nồng độ thuốc trong huyết tương mà không làm thay đổi quá trình thải trừ thuốc?
Tăng liều lượng thuốc
Giảm lưu lượng máu đến gan
Tăng nồng độ alpha-1 acid glycoprotein
Tăng tốc độ thải trừ của thận
Cơ chế gây độc thận của aminoglycosid liên quan chủ yếu đến yếu tố nào?
Tác động lên cầu thận gây giảm GFR
Tích lũy thuốc trong các tế bào biểu mô của ống lượn gần
Giảm tái hấp thu nước tại ống lượn xa
Phong bế kênh ion ở màng tế bào
Đánh giá tốc độ thải trừ aminoglycosid qua thận so với sự thải trừ creatinin theo mức nào?
1/3 sự thải trừ creatinin
1/2 sự thải trừ creatinin
2/3 sự thải trừ creatinin
Toàn bộ sự thải trừ creatinin
Khoảng nồng độ đỉnh mong muốn trong huyết tương của amikacin theo chế độ liều MDD là bao nhiêu?
4–10 mg/L
1–2 mg/L
15–30 mg/L
5–10 mg/L
V phân bố của aminoglycosid dao động trong khoảng nào?
0,1-0,3 L/kg
0,2-0,4 L/kg
0,3-0,5 L/kg
0,4-0,6 L/kg
Trong điều trị vi khuẩn Gram dương, aminoglycosid có tác dụng hiệp đồng với nhóm kháng sinh nào sau đây?
Clarithromycin
Beta-lactam
Vancomycin
Metronidazol
Tác dụng diệt khuẩn của aminoglycosid phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
Liều dùng
Nồng độ thuốc
Thời gian dùng thuốc
Môi trường pH
Thể tích phân bố của aminoglycosid ở người lớn là bao nhiêu?
0,5-1,0 L/kg
1,5-2,0 L/kg
2,5-3,0 L/kg
4,0-5,0 L/kg
Aminoglycosid tích lũy và đạt nồng độ cao chủ yếu tại cơ quan nào?
Hệ thần kinh trung ương và mắt
Gan và phổi
Võ thận và tai trong
Dịch não tủy
Sự chuyển hóa trong cơ thể đối với thuốc nhóm aminoglycosid diễn ra như thế nào?
Bị chuyển hóa mạnh tại gan
Chuyển hóa không đáng kể
Chuyển hóa chủ yếu tại thận
Chuyển hóa hoàn toàn ở ruột
Ở trẻ sơ sinh còn ống động mạch, đặc điểm chuyển hóa của aminoglycosid là gì?
Bị chuyển hóa mạnh tại gan
Chuyển hóa không đáng kể
Chuyển hóa chủ yếu tại thận
Chuyển hóa hoàn toàn ở ruột
Một biểu hiện đặc trưng của độc tính do aminoglycosid là gì?
Giảm sức lọc cầu thận sau nhiều ngày điều trị
Tăng áp lực thẩm thấu trong máu
Giảm bài tiết hormone chống bài niệu
Phong bế thần kinh cơ
Mục tiêu chính của giám sát điều trị aminoglycosid ở trẻ em là gì?
Đạt nồng độ đáy cao để đảm bảo hiệu quả
Đạt nồng độ đỉnh thích hợp để đảm bảo hiệu quả và giảm độc tính
Giám sát nồng độ thuốc trong gan
Giảm tối đa sự tương tác với các thuốc khác
Chế độ liều ODD (Once Daily Dose) đối với gentamicin/tobramycin là bao nhiêu?
2-2,5 mg/kg
3 mg/kg
5-7 mg/kg
15-20 mg/kg
Mức nồng độ đỉnh (Cpeak) mong muốn của amikacin trong chế độ liều ODD là bao nhiêu?
5-10 µg/ml
16-24 µg/ml
20-30 µg/ml
Đối với amikacin, mức nồng độ đáy (trough) mong muốn để giảm nguy cơ nhiễm độc thận và tai là:
1-2 mg/L
<1 mg/L
5-10 mg/L
<10 mg/L
Mục tiêu nồng độ đáy (Ctrough) cho gentamicin/tobramycin trong chế độ liều nhiều lần trong ngày (MDD) là:
<1 µg/ml
<2 µg/ml
<10 µg/ml
3-5 µg/ml
Ở trẻ em, aminoglycosid thường được dùng qua các đường nào?
Tiêm bắp và ống
Tiêm bắp và truyền tĩnh mạch
Truyền tĩnh mạch và đường uống
Tiêm bắp và đường hít
Tốc độ truyền aminoglycosid ở trẻ nhỏ thường là:
1-2 giờ
10-15 phút
2-4 giờ
30-60 phút
Ở trẻ từ 1 tuổi trở lên, độ thanh thải aminoglycosid khỏi huyết tương đạt mức tương đương khi so sánh với đối tượng nào?
Người lớn
Trẻ sơ sinh
Trẻ nhỏ (1 tháng – 1 tuổi)
Trẻ vị thành niên
Một lợi ích của chế độ liều giãn cách (Extended Interval Dosage - EID) khi dùng aminoglycosid là:
Tăng số lần tiêm trong ngày
Giảm nồng độ đỉnh của thuốc trong máu
Giảm nguy cơ kháng thuốc
Tăng thời gian tiếp xúc của vi khuẩn với thuốc
Tác dụng sau kháng sinh (PAE) của aminoglycosid phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
Nồng độ thuốc trong huyết thanh
Cơ chế bài tiết của thận
Tốc độ chuyển hóa tại gan
Hệ vi sinh vật trên cơ thể
Sự hiệp đồng tác dụng giữa aminoglycosid và beta-lactam là do cơ chế nào sau đây?
Tăng độ thấm của aminoglycosid vào tế bào vi khuẩn
Kéo dài thời gian bán thải của aminoglycosid
Ức chế enzyme kháng sinh
Ngăn ngừa sự phân hủy thuốc
Phản ứng phụ nào của aminoglycosid có thể gây ngừng thở?
Phong bế thần kinh cơ cấp tính
Tăng huyết áp đột ngột
Mất cân bằng điện giải
Nhiễm độc gan
Đặc điểm về tác dụng ức chế thần kinh cơ của aminoglycosid là:
Liên quan chặt chẽ đến nồng độ thuốc trong máu
Không liên quan đến liều dùng
Có thể giảm dần khi ngừng thuốc
Không có khả năng tự phục hồi
Theo phương trình Cockcroft–Gault, yếu tố nào được dùng để ước tính độ thanh thải creatinin (CrCl)?
Tuổi, cân nặng, và SCr
Chức năng gan, SCr, và chiều cao
SCr, cân nặng, và độ thanh thải thuốc
Chiều cao, tuổi, và giới tính
Lý giải vì sao độ thanh thải aminoglycoside không bằng độ thanh thải creatinin là:
Aminoglycoside chỉ được bài tiết qua gan
Có sự bài tiết tích cực ở ống thận và qua các cơ quan khác ngoài thận
Aminoglycoside không được lọc qua cầu thận
Aminoglycoside bị phân hủy trong gan trước khi bài tiết
Sau khi thiết lập chế độ liều ban đầu, vì sao lấy mẫu đo nồng độ đỉnh và đáy của aminoglycoside lại quan trọng?
Đảm bảo thuốc được thải trừ hoàn toàn khỏi cơ thể
Xác định thời gian bán thải cá thể
Để điều chỉnh liều và khoảng cách dùng thuốc của từng người bệnh
Tính toán độ thanh thải creatinin
Mục tiêu giám sát điều trị aminoglycoside ở trẻ em chủ yếu tập trung vào việc gì?
Đánh giá nồng độ đỉnh để đảm bảo hiệu quả điều trị
Đánh giá nồng độ đáy để đảm bảo an toàn
Đánh giá tốc độ thải trừ thuốc
Đánh giá thời gian bán thải
Trong công thức tính khoảng cách giữa các liều dùng thuốc (τ) của aminoglycoside, yếu tố chủ đạo là:
Thể tích phân bố (V)
Hằng số tốc độ thải trừ (K)
Liều dùng ban đầu
Thời gian truyền (t)
Sau tiêm bắp, aminoglycosid (AG) đạt nồng độ đỉnh huyết tương sau khoảng thời gian nào?
5–15 phút
30–90 phút
2–4 giờ
12–24 giờ
Vì sao aminoglycoside không được khuyến cáo sử dụng đơn độc để điều trị vi khuẩn Gram dương?
Do vi khuẩn Gram dương có tính kháng cao với aminoglycosid
Do aminoglycosid không xâm nhập được vào tế bào vi khuẩn Gram dương
Do aminoglycosid không có tác dụng lên vi khuẩn Gram dương
Do aminoglycosid dễ bị bất hoạt bởi enzyme vi khuẩn Gram dương
Tác dụng hiệp đồng diệt khuẩn của aminoglycosid (AG) thường đạt được khi phối hợp với nhóm kháng sinh nào?
Nhóm macrolide
Nhóm beta‑lactam
Nhóm tetracycline
Nhóm quinolone
Yếu tố nào quyết định tỷ lệ thải trừ aminoglycosid ở bệnh nhân?
Độ lọc cầu thận (GFR)
Nồng độ thuốc trong máu
Chức năng gan
Chế độ ăn uống
Công thức Cockcroft–Gault thường được dùng để ước tính chỉ số nào?
Nồng độ creatinin huyết thanh (SCr)
Độ thanh thải creatinin (CrCl)
Tốc độ lọc cầu thận (GFR)
Cân nặng lý tưởng (IBW)
Trong chế độ liều MDD, khoảng nồng độ mục tiêu của tobramycin là gì?
5–10 mg/L đỉnh, <2 mg/L đáy
16–24 mg/L đỉnh, <1 mg/L đáy
3–5 mg/L đỉnh, <1 mg/L đáy
20–30 mg/L đỉnh, <10 mg/L đáy
Khoảng cách giữa các liều aminoglycosid được xác định chủ yếu dựa trên yếu tố nào?
Trọng lượng của bệnh nhân
Thời gian đạt trạng thái ổn định
Hằng số tốc độ thải trừ và nồng độ mong muốn
Chức năng gan của bệnh nhân
Thể tích phân bố (Vd) của aminoglycosid ở trẻ sơ sinh thường là bao nhiêu?
0,20±0,1 L/kg
0,30±0,1 L/kg
0,45±0,1 L/kg
0,60±0,1 L/kg
Tác dụng phụ nguy hiểm hiếm gặp liên quan đến thần kinh của aminoglycosid là gì?
Phong bế thần kinh cơ và gây ngừng thở
Rối loạn chức năng nhận thức
Mất điều hòa vận động
Suy giảm trí nhớ tạm thời
Yếu tố nào dưới đây ít có nguy cơ gây độc tính trên thận khi dùng aminoglycosid?
Suy thận từ trước
Điều trị kéo dài hơn 10 ngày
Nồng độ đáy >2 mg/L
Sử dụng đồng thời thuốc độc thận khác
Khi phối hợp aminoglycosid với kháng sinh beta-lactam, hiệu quả dược lực học nào thường xảy ra?
Giảm thời gian bán thải của aminoglycosid
Tăng độ gắn kết protein của aminoglycosid
Kéo dài tác dụng PAE của aminoglycosid và beta-lactam
Giảm tác dụng diệt khuẩn của aminoglycosid
Trong tính toán CrCl cho bệnh nhân cao tuổi, tại sao Scr nhỏ hơn 1 mg/dL có thể làm sai lệch kết quả?
Do bệnh nhân cao tuổi có khối lượng cơ thấp hơn
Do sự tăng nộ̣i creatinin ở bệnh nhân cao tuổi
Do công thức Cockcroft–Gault không áp dụng cho người cao tuổi
Do sự tăng cân nặng lý tưởng ở người cao tuổi
Khi độ thanh thải creatinin bằng 0, độ thanh thải aminoglycosid vẫn còn khoảng bao nhiêu mL/phút?
0,001 mL/phút
0,014 mL/phút
0,1 mL/phút
1 mL/phút
Yếu tố nào ở trẻ sơ sinh làm giảm độ thanh thải của aminoglycosid?
Sự tăng cường tưới máu thận
Sự non nớt của tốc độ lọc cầu thận (GFR)
Thể tích dịch ngoại bào lớn
Độ gắn kết cao với protein huyết tương
Trong lựa chọn liều aminoglycosid cho trẻ em, yếu tố nào quan trọng nhất để quyết định liều dùng?
Tỷ lệ nồng độ đỉnh/đáy
Hằng số tốc độ thải trừ (ke)
Độ tuổi của bệnh nhân
Thời gian truyền thuốc
Thời gian bán thải của aminoglycosid ở trẻ sơ sinh so với người lớn có sự khác biệt như thế nào?
Ngắn hơn ở trẻ sơ sinh
Dài hơn ở trẻ sơ sinh
Bằng nhau
Không thể so sánh được
Khi thể tích phân bố (Vd) tăng, điều gì xảy ra với nồng độ đỉnh (Cpeak) của aminoglycosid?
Cpeak tăng
Cpeak giảm
Không ảnh hưởng đến Cpeak
Cpeak không thể đo lường được
Ý nghĩa của hiện tượng tác dụng sau kháng sinh (PAE) đối với aminoglycosid là gì?
Giúp giảm liều dùng thuốc
Thời gian diệt khuẩn kéo dài ngay cả khi nồng độ thuốc dưới MIC
Tăng hiệu quả điều trị bằng cách kéo dài thời gian bán thải của thuốc
Giảm sự phát triển của kháng thuốc
Trong theo dõi nồng độ thuốc điều trị (TDM) của aminoglycosid, nồng độ được lấy để tính ke và t1/2 thường vào thời điểm nào?
Trước khi tiêm liều đầu tiên
1 giờ sau khi bắt đầu truyền
Ngay trước liều tiếp theo và sau liều đầu tiên
Sau khi kết thúc điều trị
Sự thải trừ aminoglycosid qua thận ở trẻ sơ sinh bị hạn chế chủ yếu do yếu tố nào?
Tốc độ lọc cầu thận (GFR) chưa hoàn thiện
Tăng sự bài tiết qua ống thận
Hệ bài tiết ở gan chưa phát triển
Tăng sự tái hấp thu thuốc ở ruột
Thời gian bán thải của aminoglycosid trong dịch tai so với trong huyết tương tương đối như thế nào?
Tương đương
Dài hơn 2–3 lần
Dài hơn 5–6 lần
Ngắn hơn
Nguyên nhân khiến thời gian bán thải của aminoglycosid trong dịch tai dài hơn so với trong huyết tương là gì?
Do sự tích lũy của aminoglycosid trong dịch tai
Do nồng độ aminoglycosid trong huyết tương cao hơn nhiều
Do sự đào thải chậm qua thận
Do aminoglycosid không thể khuếch tán ngược lại vào huyết tương
Để đảm bảo an toàn khi bắt đầu điều trị bằng aminoglycosid, việc nào là cần thiết cho bệnh nhân?
Đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh nhân
Đánh giá chức năng thận ban đầu của bệnh nhân
Xác định mức độ albumin trong máu
Theo dõi nồng độ creatinin hằng ngày
Điều gì có thể xảy ra với các thuốc liên kết mạnh với tế bào hồng cầu như cyclosporine và tacrolimus nếu hematocrit giảm?
Nồng độ thuốc trong máu toàn phần giảm, nhưng nồng độ thuốc có hoạt tính không thay đổi
Nồng độ thuốc trong máu huyết tương giảm, nhưng nồng độ thuốc có hoạt tính dược lý giảm
Nồng độ thuốc trong máu toàn phần tăng, nhưng nồng độ thuốc có hoạt tính không thay đổi
Nồng độ thuốc trong máu huyết tương không thay đổi, nhưng nồng độ thuốc có hoạt tính dược lý tăng
Thời gian bán thải của aminoglycosid tại các vị trí gắn trong mô dao động trong khoảng nào?
10–30 giờ
1–5 giờ
30–60 giờ
0,5–1 giờ
Phương pháp toán đồ Hull–Sarubbi được sử dụng để tính tham số nào trong giám sát aminoglycosid ở trẻ em?
Liều dùng khởi đầu và khoảng cách liều
Nồng độ đỉnh và đáy
Thời gian đạt ổn định
Thể tích phân bố
Khi độ thanh thải creatinin (CrCl) giảm, hằng số thải trừ của aminoglycosid sẽ thay đổi như thế nào?
Tăng lên
Giảm đi
Không thay đổi
Phụ thuộc vào liều dùng
Theo tiêu chuẩn AKIN/RIFLE, yếu tố nào sau đây gợi ý tổn thương thận cấp?
Tăng nồng độ creatinin trong máu ≥ 0,3 mg/dL hoặc tăng 1,5 lần so với ban đầu
Giảm creatinin máu ≥ 0,3 mg/dL
Tăng nồng độ đỉnh của aminoglycosid trên 10 mg/L
Giảm albumin máu nhanh chóng
Phương trình nào giúp tính liều ban đầu của aminoglycosid nhằm đạt được Cpeak và Ctrough mong muốn?
Hull–Sarubbi
Dettli
Cockcroft–Gault
Sawchuck–Zaske
Yếu tố nào làm giảm hấp thu aminoglycosid (AG) ở bệnh nhân bị sốc khi tiêm bắp?
Tăng tưới máu tại vị trí tiêm
Sự tưới máu kém
Hấp thu quá mức
Giảm bài tiết thuốc
Vị trí nào của thận có khả năng tích lũy aminoglycosid nhiều nhất, dễ gây độc tính?
Gan
Ống lượn gần
Hệ thần kinh trung ương
Cơ
Trong mô hình dược động học hai ngăn, phát biểu nào mô tả đúng quá trình phân bố và thải trừ của aminoglycosid?
Thuốc chỉ phân bố trong một ngăn duy nhất rồi thải trừ tức thì
Thuốc phân bố nhanh vào ngăn ngoại vi rồi thải trừ chậm từ ngăn trung tâm
Thuốc có giai đoạn phân bố ban đầu giữa ngăn trung tâm và ngoại vi, sau đó thải trừ từ ngăn trung tâm
Thải trừ diễn ra trước khi thuốc phân bố
Trong tình trạng sốc, vì sao cần thận trọng khi tính liều aminoglycosid tiêm bắp?
Do tăng chuyển hóa thuốc ở gan
Do tưới máu mô giảm làm hấp thu chậm và không ổn định
Do tăng gắn protein huyết tương
Do tăng lọc cầu thận
Mục tiêu khi sử dụng Hull–Sarubbi trong điều chỉnh liều aminoglycosid là gì?
Giảm albumin máu nhanh chóng
Đạt nồng độ đỉnh (Cpeak) và đáy (Ctrough) mong muốn thông qua liều khởi đầu và khoảng cách liều
Tăng thể tích phân bố
Rút ngắn thời gian bán thải
Dấu hiệu nào sau đây phù hợp nhất để sàng lọc sớm nguy cơ độc thận do aminoglycosid theo AKIN/RIFLE?
Theo dõi nồng độ thuốc tại mô thần kinh
Tăng creatinin huyết thanh ≥ 0,3 mg/dL hoặc ≥ 1,5 lần so với giá trị nền
Giảm ure máu nhanh
Tăng men gan
