wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 48

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng tính toán nhanh hơn của máy tính

b)

Khả năng máy tính thực hiện các tác vụ giống trí tuệ con người

c)

Hệ thống mạng máy tính toàn cầu

d)

Công nghệ sản xuất chip điện tử

2.

Một trong những đặc điểm cơ bản của AI là:

a)

Không thể học hỏi

b)

Tự động hóa mọi quy trình sản xuất

c)

Có khả năng học hỏi và thích ứng

d)

Chỉ xử lý số liệu số học

3.

Ví dụ nào sau đây không phải là ứng dụng AI?

a)

Xe tự lái

b)

Hệ thống nhận diện khuôn mặt

c)

Phần mềm soạn thảo văn bản Word

d)

Trợ lý ảo như Siri, Alexa

4.

Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng nhiều nhất hiện nay trong lĩnh vực nào?

a)

Sinh học

b)

Thương mại điện tử

c)

Khí tượng thủy văn

d)

Khai khoáng

5.

Học máy (Machine Learning) là gì?

a)

Máy học cách giao tiếp với con người

b)

Máy tính tự học từ dữ liệu mà không cần lập trình trực tiếp

c)

Phần mềm dạy học trực tuyến

d)

Robot thay thế giáo viên

6.

Thế nào là học sâu (Deep Learning)?

a)

Quá trình học của con người

b)

Kỹ thuật học máy sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo nhiều tầng

c)

Hệ thống dạy học qua Internet

d)

Thuật toán xử lý văn bản

7.

Chatbot là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Giao tiếp ngôn ngữ tự nhiên

b)

Dự báo thời tiết

c)

Tính toán số học

d)

Vẽ đồ thị toán học

8.

Một hạn chế của AI là:

a)

Không bao giờ sai

b)

Có khả năng sáng tạo như con người

c)

Có thể gây lo ngại về đạo đức và việc làm

d)

Không thể ứng dụng trong thực tế

9.

Mạng máy tính là gì?

a)

Tập hợp các phần mềm ứng dụng

b)

Các máy tính kết nối với nhau để trao đổi thông tin

c)

Hệ thống thiết bị phần cứng đơn lẻ

d)

Một máy tính có nhiều người dùng

10.

Thành phần nào sau đây không phải là phần tử cơ bản của mạng máy tính?

a)

Máy tính

b)

Thiết bị mạng (switch, router)

c)

Cáp mạng

d)

Máy in cá nhân khô

11.

Thành phần nào sau đây không phải là phần tử cơ bản của mạng máy tính?

a)

Máy tính

b)

Thiết bị mạng (switch, router)

c)

Cáp mạng

d)

Máy in cá nhân không kết nối

12.

Trong mô hình mạng, máy chủ (server) có chức năng chính là:

a)

Tự động tắt mở mạng

b)

Cung cấp dịch vụ, tài nguyên cho các máy khác

c)

Lưu trữ duy nhất hệ điều hành

d)

Chỉ thực hiện các phép tính số học

13.

Mạng LAN thường được sử dụng trong phạm vi:

a)

Một quốc gia

b)

Toàn cầu

c)

Một khu vực nhỏ như trường học, văn phòng

d)

Liên kết nhiều quốc gia

14.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các phần mềm quản lý mạng

b)

Tập hợp quy tắc cho các máy tính giao tiếp với nhau

c)

Một loại dây cáp đặc biệt

d)

Bộ phận bảo mật mạng

15.

Giao thức phổ biến nhất hiện nay trong Internet là:

a)

HTTP/HTTPS

b)

POP3

c)

SMTP

d)

FTP

16.

Địa chỉ IP dùng để:

a)

Định danh một máy tính trong mạng

b)

Truyền tệp giữa các máy

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Bảo mật mạng

17.

Giao thức FTP thường được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Gửi thư điện tử

b)

Truyền tải tập tin

c)

Lướt web

d)

Truy cập mạng xã hội

18.

Để kiểm tra một máy tính đã kết nối mạng hay chưa, ta có thể sử dụng lệnh:

a)

copy

b)

ping

c)

dir

d)

ftp

19.

Thiết bị nào thường dùng để kết nối nhiều máy tính trong mạng LAN?

a)

Router hoặc Switch

b)

Modem ADSL

c)

Máy in

d)

Bàn phím

20.

Khi thiết lập kết nối mạng LAN, bước nào sau đây là quan trọng?

a)

Cài đặt máy in trước

b)

Kết nối các máy bằng cáp mạng hoặc wifi

c)

Mở phần mềm soạn thảo văn bản

d)

Định dạng ổ cứng

21.

Để một máy tính trong mạng có thể chia sẻ tài nguyên (ví dụ: thư mục, máy in), ta cần:

a)

Cài thêm bàn phím

b)

Cấp quyền truy cập chia sẻ

c)

Đổi tên máy tính

d)

Xóa dữ liệu cũ

22.

Lệnh nào sau đây trên điện thoại Android cho phép bạn kiểm tra địa chỉ IP của mạng Wi-Fi mà điện thoại đang kết nối?

a)

Settings > About Phone > Status > IP address

b)

Settings > Wi-Fi > Advanced > IP address

c)

Settings > Network > IP Settings

d)

Settings > General > IP Info

23.

AI không có đặc trưng nào sau đây?

a)

Khả năng nhận thức được môi trường xung quanh

b)

Khả năng rút kinh nghiệm từ những sai lầm

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

24.

Lĩnh vực nghiên cứu nào của AI có khả năng phân tích và nhận dạng các hình ảnh từ thế giới bên ngoài?

a)

Học máy

b)

Thị giác máy tính

c)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

d)

AI tạo sinh

25.

Thuật ngữ AI bắt đầu được sử dụng tại đâu và từ khi nào?

a)

Tại hội thảo ở Đại học Stanford(Mỹ) vào năm 1956

b)

Tại hội thảo ở Đại học Harvard(Mỹ) vào năm 1950

c)

Tại hội thảo ở Đại học Dartmouth(Mỹ) vào năm 1955

d)

Tại hội thảo ở Đại học Dartmouth(Mỹ) vào năm 1956

26.

Hành vi nào dưới đây KHÔNG phù hợp với tính nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng ý kiến và quan điểm của người khác.

b)

Đưa ra những bình luận không liên quan hoặc gây rối cuộc trò chuyện.

c)

Chủ động tìm hiểu thêm thông tin trước khi đưa ra ý kiến của mình.

d)

Kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi đăng bài hoặc chia sẻ.

27.

Sau khi máy tính dò tìm thấy ti vi qua Bluetooth, bước tiếp theo là gì?

a)

Chọn thư mục chứa tệp cần truyền

b)

Chọn Cast to Devise

c)

Chọn Connect trên tivi và nhấn Done

d)

Chọn everything else

28.

Bố mẹ có nhờ em đọc một hướng dẫn trên mạng xã hội và thực hiện theo quy trình sau trên điện thoại thông minh: Bật Wi-fi trên điện thoại - Tìm và chọn mạng Wi-fi tương ứng với Access Point → Nhập mật khẩu (nếu có) → Nhấn chọn kết nối. Em hãy giải thích cho bố mẹ biết quy trình trên thực hiện công việc gì sau đây:

a)

Kết nối điện thoại với một thiết bị Bluetooth.

b)

Chia sẻ máy in qua mạng Wi-fi.

c)

Kết nối điện thoại với một mạng Wi-fi.

d)

Chia sẻ thư mục và tệp thông qua mạng LAN.

29.

Tên miền cấp 2 là phần quan trọng nhất của tên miền vì nó:

a)

Xác định địa chỉ IP

b)

Xác định tên công ty hoặc thương hiệu

c)

Xác định tên máy chủ DNS

d)

Xác định cổng mạng

30.

Hãy sắp xếp các loại mạng có quy mô từ nhỏ tới lớn?

a)

LAN, WLAN, mạng diện rộng và Internet

b)

LAN, mạng diện rộng và Internet, WLAN

c)

WLAN,LAN, mạng diện rộng và Internet

d)

Mạng diện rộng và Internet,LAN, WLAN

31.

Giao thức mạng là gì?

a)

Một loại phần mềm

b)

Một loại phần cứng

c)

Một ngôn ngữ lập trình

d)

Tập hợp các quy tắc được sử dụng để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng máy tính.

32.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về mạng WAN?

a)

La một dạng đặc biệt của mạng Internet

b)

Tên viết đầy đủ là Wireless Network nghĩa là mạng diện rộng

c)

Tên viết tắt của Wide Area Network nghĩa là mạng diện rộng

d)

Là mạng kết nối trong phạm vi một trường học hoặc chung cư

33.

Thiết bị nào thường được sử dụng để kết nối các mạng khác nhau trong một mạng diện rộng (WAN)?

a)

Bộ lặp (Repeater).

b)

Cầu nối (Bridge).

c)

Bộ chuyển mạch (Switch).

d)

Bộ định tuyến (Router).

34.

Ng để kết nối các mạng khác nhau trong một mạng diện rộng (WAN)?

a)

Bộ lặp (Repeater).

b)

Cầu nối (Bridge).

c)

Bộ chuyển mạch (Switch).

d)

Bộ định tuyến (Router).

35.

Để kết nối máy tính của bạn với một Access Point, bước đầu tiên bạn cần thực hiện là gì?

a)

Mở Command Prompt

b)

Bật Wi-Fi trên máy tính

c)

Mở trình duyệt web

d)

Chạy lệnh ping

36.

Địa chỉ IPv4 có độ dài bao nhiêu bit?

a)

128 bit

b)

64 bit

c)

32 bit

d)

16 bit

37.

AI là gì?

a)

Quá trình thu thập thông tin từ nguồn tài nguyên mạng do con người cung cấp

b)

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của con người

c)

Quá trình đọc, hiểu tri thức mới thông qua các quy tắc và tri thức sẵn có

d)

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính nhân văn của con ngươi

38.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Phân tích dữ liệu khoa học

b)

Chuẩn đoán bệnh

c)

Điều khiển xe ô tô tự lái

d)

Tối ưu hóa quá trình sản xuất

39.

Thiết bị đầu cuối trong một mạng có thể là:

a)

Cáp mạng và ổ cắm mạng.

b)

Phần mềm bảo mật và phần mềm hệ thống.

c)

Máy tính cá nhân, điện thoại thông minh, máy in mạng.

d)

Bộ định tuyến (Router) và bộ chuyển mạch (Switch).

40.

Kết nối máy tính với ti vi thông minh qua Wi-Fi yêu cầu bước đầu tiên là gì?

a)

Bật Wi-Fi trên máy tính

b)

Bật Bluetooth trên tivi

c)

Bật Wi-Fi trên trên tivi thông minh

d)

Mở Windows Explorer trên máy tính

41.

Trong hệ điều hành Windows, làm thế nào để bạn chia sẻ một thư mục với các máy tính khác trong cùng một mạng?

a)

Kéo thư mục vào màn hình desktop

b)

Nhấn chuột phải vào thư mục, chọn "Properties," sau đó chọn tab "Sharing" và nhấp vào "Share..."

c)

Mở thư mục bằng Notep

42.

các máy tính khác trong cùng một mạng?

a)

Kéo thư mục vào màn hình desktop

b)

Nhấn chuột phải vào thư mục, chọn "Properties," sau đó chọn tab "Sharing" và nhấp vào "Share..."

c)

Mở thư mục bằng Notepad và chọn "Save As..."

d)

Chạy lệnh "cmd" và gõ "share folder"

43.

Giao thức FTP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Gửi email

b)

Dịch tên miền thành địa chỉ IP

c)

Truy cập trang web

d)

Truyền tải tệp giữa các máy tính

44.

Phương án nào sau đây không phải là một phương thức giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Diễn đàn trực tuyến.

b)

Mạng xã hội.

c)

FaceTime.

d)

Thư giấy.

45.

Để kết nối đèn thông minh với ứng dụng điều khiển bước đầu tiên ta phải làm gì?

a)

Chọn điều khiển thiết bị nhấn Countdown

b)

Trên cửa sổ thêm thiết bị mới mở được chọn tiếp theo

c)

Nhập thông tin mạng wifi

d)

Mở ứng dụng điều khiển, chọn + ở góc bên phải màn hình

46.

Khi điện thoại thông minh kết nối với mạng Wi-Fi, nó sẽ nhận được địa chỉ IP từ thiết bị nào?

a)

Router

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Switch

47.

Phương án nào dưới đây đúng khi nói về nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Không bị giới hạn về thời gian và địa điểm.

b)

Không thể xác định đối tượng giao tiếp một cách rõ ràng, chính xác.

c)

Tiết kiệm chi phí và thời gian.

d)

Mở rộng khả năng tương tác, tạo cơ hội kết nối nhiều người.

48.

Ti vi cần phải được kết nối mạng Internet.

4 lines