wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1

Total questions: 119

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Phân tích dữ liệu kinh doanh nhằm mục đích gì?

a)

Hạn chế việc sử dụng công nghệ trong kinh doanh

b)

Biến dữ liệu quá khứ và hiện tại thành thông tin hữu ích cho quyết định

c)

Thay thế nhà quản lý trong việc ra quyết định

d)

Ra quyết định dựa vào cảm tính và kinh nghiệm

2.

Khi coi phân tích dữ liệu là một "trào lưu" trong doanh nghiệp thì yếu tố nào được coi là quan trọng nhất?

a)

Công cụ kỹ thuật hiện đại

b)

Văn hóa ra quyết định dựa trên dữ liệu

c)

Cơ cấu tổ chức doanh nghiệp

d)

Tăng ngân sách quảng cáo

3.

Rủi ro lớn nhất khi doanh nghiệp chỉ tập trung vào dữ liệu ủng hộ quan điểm chính sẵn là gì?

a)

Quá tải dữ liệu

b)

Quyết định bị thiên lệch

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Mất nhân tài

4.

Yếu tố nào giúp Công ty A thành công hơn Công ty B dù cùng dùng hệ thống phân tích dữ liệu?

a)

Đầu tư tài chính lớn

b)

Dùng Excel

c)

Tư duy sáng tạo, văn hóa dữ liệu và quy trình tích hợp hiệu quả

d)

Báo cáo doanh số hàng tháng

5.

Trong bảng khảo sát, có câu hỏi: “Chuyên ngành bạn đang theo học là gì?”☐ Kế toán ☐ Marketing ☐ Quản trị kinh doanh                                                          ☐ Tài chính ☐ Kinh tế học ☐ Khác

a)

Tỉ lệ

b)

Khoảng

c)

Danh nghĩa

d)

Thứ bậc

6.

Trong mô hình "ra quyết định dựa trên dữ liệu", yếu tố nào giúp doanh nghiệp thay thế cách ra quyết định cảm tính?

a)

Trực giác cá nhân

b)

Kinh nghiệm quản lý

c)

Xu hướng thị trường

d)

Dữ liệu thực tế và phân tích khách quan

7.

Phân tích thống kê mô tả trong kinh doanh nhằm trả lời câu hỏi nào?

a)

Tại sao điều đó xảy ra?

b)

Chúng ta nên làm gì?

c)

Điều gì sẽ xảy ra?

d)

Điều gì đã xảy ra?

8.

Phân tích chẩn đoán giúp doanh nghiệp:

a)

Phân khúc khách hàng

b)

Tìm hiểu nguyên nhân của vấn đề

c)

Tăng lưu lượng tiền mặt

d)

Dự đoán xu hướng tương lai

9.

Mục tiêu của phân tích dự báo là gì?

a)

Thay thế quyết định của con người

b)

Tính thuế

c)

Dự báo các sự kiện tương lai từ dữ liệu lịch sử

d)

Tạo biểu đồ cột

10.

Câu 10:Trong bảng khảo sát, có câu hỏi: "Mức độ bạn đồng ý với câu sau: Công việc hiện tại của bạn rất thú vị”.

1 – Hoàn toàn không đồng ý;

2 – Không đồng ý;

3 – Bình thường;

4 – Đồng ý

5 – Hoàn toàn đồng ý."

Dữ liệu thu thập từ câu hỏi này thuộc loại thang đo nào?

a)

Danh nghĩa

b)

Khoảng

c)

Tỉ lệ

d)

Thứ bậc

11.

Câu 11:Trong một bảng khảo sát, có câu hỏi như sau: "Vui lòng cho biết số năm bạn đã làm việc”:

Dưới 2 năm,                                                                                                                        Từ 2 đến dưới 4 năm,                                                                                                         Từ 4 đến dưới 6 năm,                                                                                                                   Từ 6 năm trở lên".                                                                                                            Loại dữ liệu thu thập từ câu hỏi này thuộc thang đo nào?

a)

Khoảng

b)

Danh nghĩa

c)

Thứ bậc

d)

Tỷ lệ

12.

Dữ liệu nào giúp đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp?

a)

Dữ liệu khách hàng

b)

Dữ liệu vận hành

c)

Dữ liệu tài chính

d)

Dữ liệu marketing

13.

Những công cụ nào phù hợp nhất để làm sạch dữ liệu lớn trong kinh doanh?

a)

Google Form

b)

Excel

c)

Python (Pandas, NumPy)

d)

SQL hoặc nền tảng xử lý dữ liệu lớn

14.

Trong quá trình chuẩn hóa dữ liệu, những yếu tố nào sau đây cần được đồng bộ hóa?

a)

Số lượng khách hàng

b)

Định dạng ngày tháng

c)

Lãi suất ngân hàng

d)

Định dạng đơn vị, kiểu chữ...

15.

Phân tích hồi quy giúp doanh nghiệp đạt được những mục tiêu nào sau đây?

a)

Phân tích mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và biến độc lập

b)

Đánh giá hiệu quả quản trị nhân sự

c)

Dự đoán doanh thu dựa vào các yếu tố đầu vào

d)

Tìm hiểu luật thuế

16.

Trong các phần mềm sau, phần mềm nào thường được sử dụng để phân tích dữ liệu kinh doanh?

a)

Excel

b)

Python

c)

Power BI

d)

Word

17.

Vai trò chính của phân tích kinh doanh là gì?

a)

Giúp ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính

b)

Tối ưu thuật toán phân cụm

c)

Trực quan hóa dữ liệu thành biểu đồ

d)

Thúc đẩy thay đổi bằng cách xác định nhu cầu và giải pháp

18.

Phân tích dữ liệu kinh doanh tập trung vào những nội dung nào?

a)

Thiết kế poster tiếp thị

b)

Quy trình, kỹ thuật phân tích dữ liệu

c)

Giao tiếp với khách hàng

d)

Tư duy ra quyết định dựa trên bằng chứng

19.

Hai thách thức phổ biến nhất trong phân tích dữ liệu kinh doanh là gì?

a)

Thiếu ngân sách quảng cáo

b)

Khó tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn

c)

Dữ liệu kém chất lượng hoặc không đầy đủ

d)

Không có phần mềm văn phòng

20.

Tuyên bố "Dữ liệu giúp ra quyết định tốt hơn kinh nghiệm cá nhân" phản ánh điều gì trong phân tích kinh doanh?

a)

Ưu tiên phát triển công cụ marketing

b)

Xu hướng ra quyết định dựa trên dữ liệu

c)

Thách thức trong thay đổi văn hóa tổ chức

d)

Quản lý rủi ro tài chính

21.

Dữ liệu về tần suất mua hàng và sản phẩm ưa thích của khách hàng thường thuộc loại nào sau đây?

a)

A. Tiếp thị - bán hàng

b)

B. Khách hàng

c)

C. Tài chính

d)

D. Vận hành - sản xuất

22.

Nếu doanh nghiệp muốn giảm hàng tồn kho và tối ưu chuỗi cung ứng thì họ cần phân tích những loại dữ liệu nào sau đây?

a)

Dữ liệu vận hành - sản xuất

b)

Phản hồi khách hàng

c)

Dữ liệu chuỗi cung ứng và tồn kho

d)

Báo cáo tài chính

23.

Trong một bảng khảo sát, có câu hỏi như sau: "Vui lòng cho biết tuổi của bạn:_____ tuổi". Loại dữ liệu thu thập từ câu hỏi này thuộc thang đo nào?

a)

A. Tỷ lệ

b)

B. Thứ bậc

c)

C. Khoảng

d)

D. Danh nghĩa

24.

Trong các loại dữ liệu doanh nghiệp, những loại dữ liệu nào sau đây là dữ liệu bán cấu trúc?

a)

Dữ liệu trong bảng cơ sở dữ liệu quan hệ

b)

Dữ liệu JSON

c)

Dữ liệu XML

d)

Bài viết mạng xã hội

25.

Theo phân loại dữ liệu doanh nghiệp, đâu là các ví dụ điển hình của dữ liệu phi cấu trúc?

a)

Dữ liệu có định dạng XML

b)

Bài đăng trên mạng xã hội

c)

File Excel

d)

Email khách hàng

26.

Trong doanh nghiệp, loại dữ liệu nào sau đây cần bảo mật ở mức cao nhất?

a)

Dữ liệu công khai

b)

Dữ liệu tiếp thị sản phẩm

c)

Dữ liệu bí mật

d)

Dữ liệu nhạy

27.

Mục tiêu phân tích dữ liệu kinh doanh nên tuân theo nguyên tắc nào?

a)

5W1H

b)

SWOT

c)

SMART

d)

KANO

28.

Một trong những lợi ích chính của việc xác định mục tiêu trước khi phân tích dữ liệu là gì?

a)

Tối ưu hóa chi phí vận hành

b)

Giúp tập trung vào vấn đề cốt lõi

c)

Dễ dàng xây dựng báo cáo tài chính

d)

Giảm áp lực cho bộ phận IT

29.

Dữ liệu về hiệu suất làm việc và chi phí lương thường thuộc những nhóm dữ liệu kinh doanh nào sau đây?

a)

Dữ liệu thị trường

b)

Dữ liệu tài chính

c)

Dữ liệu bên ngoài

d)

Dữ liệu nội bộ

30.

Những nguồn dữ liệu kinh doanh nào sau đây thường có tính thời gian thực?

a)

Bảng lương nhân sự

b)

Dữ liệu từ ứng dụng di động

c)

Bình luận của khách hàng trên trang thương mại điện tử

d)

Hóa đơn giấy

31.

Khi thu thập dữ liệu kinh doanh, hai công cụ phổ biến hỗ trợ khảo sát trực tuyến là:

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

SurveyMonkey

b)

MySQL

c)

Google Forms

d)

Google Dataset Search

32.

Hai thách thức lớn nhất thường gặp khi thu thập dữ liệu kinh doanh là:

a)

Khó lưu trữ thông tin

b)

Dữ liệu không chính xác

c)

Khó thiết kế bảng hỏi

d)

Rủi ro về bảo mật

33.

Đâu là lý do khiến phương pháp hỗn hợp được sử dụng trong phân tích dữ liệu kinh doanh: (chọn 2)

a)

A. Tăng độ sâu và toàn diện của kết quả phân tích

b)

B. Kết hợp được cả góc nhìn định tính và định lượng

c)

C. Loại bỏ hoàn toàn sai lệch trong dữ liệu

d)

D. Giúp tiết kiệm thời gian hơn dùng từng phương pháp riêng biệt

34.

Đâu không phải là nguồn dữ liệu miễn phí hữu ích cho phân tích thị trường:

a)

Google Docs

b)

Google Trends

c)

Kaggle

d)

SurveyCTO

35.

Trong quá trình phát triển công cụ thu thập dữ liệu kinh doanh, những yếu tố cần được đảm bảo?

a)

Khả năng sao lưu

b)

Độ tin cậy

c)

Tính linh hoạt

d)

Tính hợp lệ

36.

Quá trình lựa chọn một nhóm đối tượng đại diện thay cho tổng thể là bước nào trong quy trình thu thập dữ liệu kinh doanh?

a)

Lấy mẫu (Sampling)

b)

Phân tích dữ liệu (Data Analysis)

c)

Thu thập dữ liệu (Data Collection)

d)

Kiểm tra dữ liệu (Data Validation)

37.

Trong các bước sau đây, bước nào là bước đầu tiên trong quá trình thu thập dữ liệu kinh doanh?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Thu thập dữ liệu

c)

Chọn mẫu

d)

Xác định mục tiêu

38.

Những công cụ nào sau đây thường được sử dụng để thu thập dữ liệu khảo sát khách hàng trực tuyến?

a)

Google Docs

b)

BeautifulSoup

c)

Qualtrics

d)

WordPress

39.

Các thách thức chính trong quá trình thu thập dữ liệu kinh doanh là:

a)

Thiếu ngân sách

b)

Dữ liệu không chính xác

c)

Tính bảo mật

d)

Giao diện không thân thiện

40.

Trong lúc phân tích dữ liệu kinh doanh, bạn sẽ dùng thư viện nào để kiểm định thống kê như t-test, phân phối chuẩn?

a)

plotly

b)

pandas

c)

scipy.stats

d)

Sklearn

41.

Khi áp dụng phương pháp phân tích định tính vào phân tích dữ liệu kinh doanh, bước nào sau đây giúp xác định các chủ đề nổi bật từ nội dung trả lời?

a)

Tạo biểu mẫu Google Form

b)

Phân cụm dữ liệu

c)

Vẽ biểu đồ tần suất

d)

Phân loại từ khóa

42.

Câu 11: Khi cài đặt môi trường Python với Anaconda, bạn có thể sử dụng công cụ nào sau đây? (chọn 2)

 Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

A. PyCharm

b)

B. Visual Studio Code

c)

C. Excel

d)

D. Eclipse với plugin PyDev

43.

Thư viện nào trong Python chuyên dùng để trực quan hóa dữ liệu kinh doanh?

a)

Pandas

b)

NumPy

c)

Seaborn

d)

Matplotlib

44.

Để thu thập dữ liệu kinh doanh định lượng, có thể dùng những công cụ nào sau đây?

a)

Excel

b)

SurveyMonkey

c)

Word

d)

Google form

45.

Trong quá trình phân tích dữ liệu kinh doanh, muốn kiểm tra dữ liệu bằng pandas, hai hàm nào giúp xem thông tin cơ bản về dữ liệu?

a)

describe()

b)

info()

c)

show()

d)

analyze()

46.

Các cách phổ biến để thu thập dữ liệu kinh doanh từ Internet là:

a)

Vẽ biểu đồ

b)

Web scraping

c)

Dịch văn bản

d)

RESTful API

47.

Khi thu thập dữ liệu ngoại tuyến, doanh nghiệp cần:

a)

Sử dụng công cụ thu thập dữ liệu ngoại tuyến

b)

A. Sử dụng các công cụ khảo sát có kết nối mạng

c)

A. Lập kế hoạch đồng bộ dữ liệu định kỳ

d)

A. Áp dụng mã hóa mạnh và xác thực đa lớp

48.

Nguồn dữ liệu nào sau đây cung cấp dữ liệu miễn phí cho phân tích thị trường?

a)

Outlook Web

b)

TikTok Ads

c)

Google Trends

d)

Kaggle

49.

Các phương pháp chính để thu thập dữ liệu trong kinh doanh là:

a)

Phương pháp thu thập dữ liệu định lượng

b)

Phân tích SWOT

c)

Phương pháp thu thập dữ liệu định tính

d)

Phân tích thống kê

50.

Google Forms và SurveyMonkey là công cụ dùng để:

a)

Tìm kiếm dữ liệu mã nguồn mở trên các nền tảng thương mại điện tử

b)

Thu thập dữ liệu từ khảo sát khách hàng trực tuyến

c)

Tạo biểu đồ tương tác

d)

Viết bài phân tích dữ liệu kinh doanh

51.

Một doanh nghiệp phát hiện rằng tỷ lệ hủy dịch vụ tăng cao trong quý gần nhất. Đội ngũ phân tích quyết định thu thập dữ liệu từ ứng dụng khảo sát khách hàng, sau đó họ tiến hành kiểm tra dữ liệu, dùng Python để phân tích và trình bày nguyên nhân chính là "thời gian xử lý khiếu nại chậm". Họ đã vận dụng nội dung nào để thực hiện phân tích dữ liệu kinh doanh?

a)

Sáu bước của quy trình phân tích dữ liệu

b)

Một phần của chiến lược marketing

c)

Chỉ là bước phân tích dữ liệu thuần túy

d)

Quy trình báo cáo tài chính

52.

Câu 21: Trong phân tích dữ liệu kinh doanh, vì sao không nên sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu định tính cho trường hợp phân tích thống kê quy mô lớn?

a)

A.    Không có khả năng xử lý bằng công cụ máy tính

b)

B.     Dữ liệu thường thiếu khách quan

c)

.     Cần người có chuyên môn cao để phân tích

d)

D.    Dữ liệu không thể đo lường bằng số lượng

53.

Đặc điểm của dữ liệu định tính là gì?

a)

Không có khả năng xử lý bằng công cụ máy tính

b)

Dữ liệu thường thiếu khách quan

c)

Cần người có chuyên môn cao để phân tích

d)

Dữ liệu không thể đo lường bằng số lượng

54.

Điểm khác biệt cơ bản giữa dữ liệu kinh doanh dạng sơ cấp và dữ liệu kinh doanh dạng thứ cấp là gì?

a)

Dữ liệu kinh doanh dạng sơ cấp được thu thập trực tiếp từ doanh nghiệp, khách hàng, đối tác,...

b)

Dữ liệu kinh doanh dạng thứ cấp được thu thập mới cho nghiên cứu cụ thể

c)

Dữ liệu kinh doanh dạng thứ cấp thường có độ tin cậy cao hơn

d)

Dữ liệu kinh doanh dạng sơ cấp thường sai lệch hơn

55.

Trong quá trình thu thập dữ liệu kinh doanh, bước "chọn mẫu" có vai trò gì?

a)

Đảm bảo mẫu có đầy đủ cả định tính và định lượng

b)

Tăng độ chi tiết của dữ liệu thu được

c)

Tối ưu hóa thời gian và chi phí thu thập dữ liệu

d)

Giảm thiểu rủi ro bảo mật thông tin

56.

Trong bối cảnh kinh doanh hiện nay, thu thập dữ liệu nhằm mục đích chính nào sau đây?

a)

Thiết kế website bán hàng

b)

Tăng lượng người theo dõi mạng xã hội

c)

Phân tích, ra quyết định và lập kế hoạch chiến lược

d)

Tự động hóa hệ thống máy tính

57.

Khi thu thập dữ liệu kinh doanh bằng phương pháp định lượng, loại công cụ nào thường được sử dụng?

a)

Phỏng vấn sâu và ghi âm

b)

Bản đồ tư duy

c)

Bảng hỏi với thang đo cố định như Likert

d)

Quan sát hành vi thực tế

58.

Một ví dụ tiêu biểu của dữ liệu kinh doanh thứ cấp dạng định tính là:

a)

Tài liệu nghiên cứu về kinh doanh đăng trên tạp chí khoa học

b)

Kết quả khảo sát khách hàng

c)

Dữ liệu GPS định vị công ty từ thiết bị di động

d)

Báo cáo tài chính của doanh nghiệp

59.

Bạn sẽ dùng lệnh nào để kiểm tra xem. Python đã được cài đặt trên máy tính chưa?

a)

python --version

b)

check-python

c)

python install

d)

python.check()

60.

Thư viện nào trong Python chuyên dùng cho xử lý và tính toán ma trận khi phân tích dữ liệu kinh doanh?

a)

Plotly

b)

Seaborn

c)

NumPy

d)

Pandas

61.

Khi đọc dữ liệu từ một file lưu trữ dữ liệu kinh doanh có định dạng .csv, bạn cần dùng thư viện nào?

a)

matplotlib

b)

sklearn

c)

pandas

d)

seaborn

62.

Trong khi sử dụng Jupyter Notebook để soạn thảo nội dung phân tích dữ liệu, để xem 5 dòng đầu tiên của dữ liệu thì dùng lệnh nào?

a)

data.first()

b)

data.info()

c)

data.describe()

d)

data.head()

63.

Trong phân tích dữ liệu kinh doanh, IQR (Khoảng tứ phân vị) là công cụ giúp:

a)

Tìm giá trị trung bình

b)

Tính toán hệ số tương quan

c)

Phân tích mức độ phân tán của dữ liệu

d)

Đo độ lệch giữa min và max

64.

Công cụ nào trong Python phù hợp để phân tích thống kê mô tả?

a)

Matplotlib

b)

OpenCV

c)

TensorFlow

d)

NumPy và Pandas

65.

Phân tích thống kê mô tả giúp doanh nghiệp hiểu rõ dữ liệu bằng cách:

a)

Trực quan hóa phân phối

b)

Tính toán các chỉ số như trung bình và độ lệch chuẩn

c)

Phân tích hồi quy đa biến

d)

Xây dựng mô hình dự báo

66.

Ứng dụng phổ biến của phân tích thống kê mô tả trong kiểm tra dữ liệu kinh doanh bao gồm:

a)

Xác định độ chính xác của mô hình dự đoán

b)

Phát hiện vấn đề ngoại lệ

c)

Tạo mô hình học sâu

d)

Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu

67.

Các chỉ số thường dùng để đo độ phân tán trong phân tích thống kê mô tả là:

a)

Mean và Median

b)

Min và Max

c)

Độ lệch chuẩn

d)

IQR (Khoảng tứ phân vị)

68.

Trong phân tích dữ liệu kinh doanh, phương pháp phân tích thống kê mô tả có thể giúp doanh nghiệp:

a)

Rút ra nhận định ban đầu từ dữ liệu

b)

Tự động phân loại mẫu mới

c)

So sánh các nhóm dữ liệu

d)

Loại bỏ hoàn toàn dữ liệu thiếu

69.

Trong Python, hai thư viện thông dụng để phân tích thống kê mô tả là:

a)

A. NumPy và TensorFlow

b)

B.Pandas và OpenCV

c)

C. Scikit-learn và

d)

D. NumPy và Pandas

70.

Phương pháp phân tích thống kê mô tả có vai trò gì trong phân tích dữ liệu kinh doanh?

a)

A. Là bước cuối cùng của phân tích

b)

B. Là bước đầu giúp hiểu dữ liệu

c)

C. Phát hiện xu hướng và đặc điểm nổi bật

d)

D. Dự đoán giá trị đầu ra của biến mục tiêu

71.

Câu 9: Các thông số nào sau đây thường được dùng để mô tả dữ liệu kinh doanh? (chọn 2)

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

A. Số lượng nhân

b)

B. Độ lệch chuẩn

c)

C. Tên các nhóm dữ liệu

d)

D. Giá trị trung bình

72.

Để so sánh độ phân tán giữa lợi nhuận (tỷ đồng) và tỷ suất lợi nhuận (%) thì nên dùng chỉ số nào?

a)

Phương sai

b)

Độ lệch chuẩn

c)

IQR

d)

Range

73.

Giả sử dữ liệu giá bán sản phẩm có dạng: [1.2, 1.5, 1.5, 1.7, 1.8, 2.0, 10.5]. Để loại bỏ ảnh hưởng của giá trị ngoại lai, nên dùng cặp chỉ số nào?

a)

Mean + Std

b)

Mean + Variance

c)

Mode + Range

d)

Median + IQR

74.

Khi phân tích tần suất mua sản phẩm A của khách hàng, chỉ số nào quan trọng nhất?

a)

Mode

b)

Trung bình

c)

Độ lệch chuẩn

d)

Trung vị

75.

Khi phân tích dữ liệu khách hàng có phân phối lệch trái, hãy chọn 2 chỉ số nên dùng thay cho chỉ số trung bình?

a)

A. Mốt (Mode)

b)

B. Độ lệch chuẩn (Std)

c)

C. Trung vị (Median)

d)

D. Phương sai (Variance)

76.

Phát hiện nào từ biểu đồ boxplot doanh thu cửa hàng cho thấy dữ liệu bất thường?

a)

Whisker trên dài hơn whisker dưới

b)

Trung vị gần sát Q1

c)

Xuất hiện điểm riêng ngoài whisker trên

d)

Hộp (box) chiếm 80% chiều dài biểu đồ

77.

Khi đánh giá hiệu quả đào tạo nhân viên, cặp chỉ số nào giúp đánh giá sự khác biệt trung tâm và độ phân tán?

a)

Mean + Median

b)

Mode + Range

c)

Median + IQR

d)

Mean + Std

78.

Kết quả phân tích CSAT (độ hài lòng khách hàng): Skewness = 0.2, Kurtosis = 2.8. Chọn 2 nhận định đúng?

a)

Dữ liệu gần phân phối chuẩn

b)

Phân phối dẹt hơn chuẩn

c)

Có nhiều giá trị cực cao

d)

Cần kiểm tra lại dữ liệu

79.

Trong kiểm soát chất lượng, 2 chỉ số nào giúp phát hiện sản phẩm lỗi?

a)

Giá trị < trung vị

b)

Giá trị > trung bình + 2*độ lệch chuẩn

c)

Giá trị nằm ngoài Q1 - 1.5*IQR đến Q3 + 1.5*IQR

d)

Giá trị = mốt

80.

Khi so sánh hiệu suất 2 nhà máy, chọn 2 chỉ số phù hợp nhất để báo cáo ban lãnh đạo?

a)

A. Phân vị 95%

b)

B. Trung bình năng suất

c)

C. IQR năng suất

d)

D. Skewness

81.

Phân tích doanh thu bán hàng có Q1=500 triệu, Q3=800 triệu. Chọn 2 kết luận đúng.

a)

≥25% cửa hàng đạt ≤500 triệu

b)

≥75% cửa hàng đạt ≤800 triệu

c)

Không có cửa hàng nào vượt 1 tỷ

d)

Doanh thu trung bình là 650 triệu

82.

Để đánh giá rủi ro tài chính của 2 dự án, nên kết hợp 2 chỉ số nào?

a)

A. Trung bình lợi nhuận

b)

B. Độ lệch chuẩn lợi nhuận

c)

C. Mode lợi nhuận

d)

D. Kurtosis lợi nhuận

83.

Phân tích thống kê mô tả có thể giúp phát hiện điều gì trong dữ liệu kinh doanh?

a)

Mức độ học của thuật toán

b)

Độ chính xác của mô hình

c)

Các tham số tối ưu hóa

d)

Các giá trị ngoại lệ hoặc bất thường

84.

Phân tích thống kê mô tả không bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Vẽ đồ thị trực quan

b)

Kiểm tra độ lệch chuẩn

c)

Tính trung bình và phương sai

d)

Hồi quy tuyến tính

85.

Khi phân tích thu nhập của nhân viên tại công ty công nghệ có phân phối lệch phải, chỉ số nào nên được sử dụng để đại diện cho mức thu nhập "điển hình"?

a)

Trung bình

b)

Trung vị

c)

Phân vị

d)

Tần suất

86.

Khi kiểm tra chất lượng sản phẩm, công cụ/chi số nào giúp phát hiện lỗi sản xuất bất thường nhanh nhất?

a)

Trung bình

b)

Boxplot

c)

Phương sai

d)

Mốt

87.

Trong phân tích dữ liệu kinh doanh, phương sai và độ lệch chuẩn dùng để:

a)

Tính trung vị dữ liệu

b)

Đo mức độ phân tán của dữ liệu

c)

Phân nhóm dữ liệu

d)

Kiểm tra độ chính xác của mô hình

88.

Phân tích điểm thi kỹ năng lập trình (thang 100) của các ứng viên cho kết quả: skewness = -1.8. Kết luận nào sau đây phản ánh đúng?

a)

Nhiều ứng viên điểm rất cao

b)

Nhiều ứng viên điểm rất thấp

c)

Phân phối chuẩn

d)

Dễ thi quá dễ

89.

Hàm nào không có trong thư viện NumPy?

a)

mean()

b)

median()

c)

plot()

d)

std()

90.

Mục tiêu chính của phân tích thống kê mô tả là gì?

a)

Tóm tắt và mô tả đặc điểm của tập dữ liệu kinh doanh

b)

Dự báo xu hướng trong tương lai

c)

Gắn nhãn dữ liệu bằng mô hình học máy

d)

Kiểm tra giả thuyết

91.

Chỉ số Kurtosis = 4.5 của lợi nhuận quý cho biết điều gì về rủi ro đầu tư?

a)

Rủi ro cao,nhiều biến động cực đoan.

b)

Rủi ro thấp, phân phối ổn định

c)

Phân phối chuẩn lý tưởng

d)

Không ảnh hưởng đến rủi ro

92.

Khi so sánh hiệu suất 2 nhà máy, chọn 2 chỉ số phù hợp nhất để báo cáo ban lãnh đạo?

a)

A. Phân vị 95%

b)

B. Skewness

c)

C. Trung bình năng suất

d)

D. IQR năng suất

93.

Trong đồ thị y = 2x, x nằm trên trục nào?

a)

Trục x

b)

Trục z

c)

Không xác định

d)

Trục y

94.

Biến độc lập thường được hiểu là:

a)

Biến phản ứng

b)

Biến giải thích

c)

Biến dự đoán

d)

Biến phụ thuộc

95.

Biến phụ thuộc còn được gọi là:

a)

Biến độc lập

b)

Biến giải thích

c)

Biến kết quả

d)

Biến phản ứng

96.

Trong các mô hình phân tích, biến độc lập có thể:

a)

Được xác định sau khi phân tích

b)

Ảnh hưởng đến biến phụ thuộc

c)

Không có giá trị cụ thể

d)

Là yếu tố nguyên nhân

97.

Câu 5: Trong phân tích dữ liệu, biến phụ thuộc có đặc điểm nào sau đây: (chọn 2)

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Phụ thuộc vào biến X

b)

Luôn cố định

c)

Luôn bằng giá trị trung bình

d)

Có giá trị ngẫu nhiên

98.

Câu 6: Một hệ số tương quan r = 0 có ý nghĩa gì?

 

a)

Không tồn tại mối liên hệ tuyến tính

b)

Một biến luôn = 0

c)

Hai biến độc lập hoàn toàn

d)

Không thể tính được hồi sau

99.

Câu 7: Khi phân tích tương quan, tại sao cần xem cả đồ thị và hệ số r?

a)

A.    Vì đồ thị cung cấp thông tin trực quan bổ sung

b)

B.     Vì r không thể tính trong mọi trường hợp

c)

C.     Vì giá trị r luôn đúng

d)

D.    Vì đồ thị là không cần thiết

100.

Câu 8: Hệ số tương quan nên được sử dụng khi nào? (chọn 2)

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Khi muốn xác định mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến

b)

Khi phân tích mức độ chặt chẽ của mối liên hệ

c)

  Khi dữ liệu là định tính

d)

D.    Khi muốn kiểm định tính nhân quả

101.

Câu 9: Đâu là những yếu tố cần cẩn trọng khi giải thích r? (chọn 2)

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

A.    R có đơn vị đo lường cụ thể

b)

A.    R luôn xác định được chiều tác động

c)

Giá trị r không thể hiện quan hệ nhân quả

d)

  R có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố ngẫu nhiên

102.

Câu 10: Một tương quan chặt có thể là giả khi: (chọn 2)

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

A.    Mẫu dữ liệu quá nhỏ hoặc ngẫu nhiên

b)

B.     Một biến có giá trị âm

c)

C.     Hai biến không có mối liên hệ thực sự

d)

D.    Các biến phụ thuộc lẫn nhau

103.

Câu 11: Những mức độ ý nghĩa thống kê khi phân tích r bao gồm: (chọn 2)

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

A.    Không có sao nếu p > 0.1

b)

B.     Bốn sao: p < 0.0001

c)

C.     Hai sao: p < 0.01

d)

D.    Một sao: p < 0.05

104.

Câu 12: Mô hình hồi quy tuyển tính đa biển khác hồi quy đơn biến ở điểm nào?

A.    Có nhiều biến phụ thuộc

B.     Không có biển phụ thuộc

C.     Không cần kiểm tra tương quan

D.    Có nhiều biến độc lập

a)

A.    Có nhiều biến phụ thuộc

b)

B.     Không có biển phụ thuộc

c)

C.     Không cần kiểm tra tương quan

d)

D.    Có nhiều biến độc lập

105.

Câu 13: Giá trị R-squared gần 1 cho thấy:

A.    Mô hình giải thích tốt biến phụ thuộc

B.     Không có ý nghĩa thống kê

C.     Sai số dự đoán lớn

D.    Mô hình không phù hợp

(a)  

106.

Câu 14: Trong mô hình hồi quy, hệ số hồi quy B thể hiện:

A.    Độ chênh lệch trung bình

B.     Biến ngẫu nhiên của mô hình

C.     Sai số mồ hình

D.    Ảnh hưởng của biến độc lập lên biến phụ thuộc

 

(a)  

107.

Câu 15: Đặc điểm của hồi quy tuyến tính là: (chọn 2)

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

A.    Mô tả mối quan hệ tuyến tính giữa các biến

B.     Dùng trong mọi loại dữ liệu định tính

C.     Luôn yêu cầu biến độc lập phải là số nguyên

D.    Có thể sử dụng để dự đoán giá trị tương lai

 

(a)  

108.

Câu 16: Trong phân tích dữ liệu, hồi quy có thể được dùng để: (chọn 2)

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

A.    Xác định ảnh hưởng giữa các biến

B.     Mã hóa dữ liệu

C.     Phân loại khách hàng

D.    Dự báo xu hướng giá

(a)  

109.

Câu 17: Tại sao cân phân tích tương quan trước khi hồi quy? (chọn 2)

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

A.    Vì hồi quy không cần giả định gì

B.     Để kiểm tra độ mạnh của mối liên hệ

C.     Vì không cần kiểm định giả thuyết

D.    Để xác định mô hình nhân quả phù hợp

(a)  

110.

Câu 18: Mô hình hồi quy tuyến tính yêu cầu: (chọn 2)

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

A.    Không cần dữ liệu huấn luyện

B.     Biến phụ thuộc là số lượng liên tục

C.     Giá trị biến phụ thuộc là dạng nhị phân

D.    Biến độc lập có thế là nhiều biến

 

(a)  

111.

Câu 19: Phân tích hồi quy có thể hỗ trợ doanh nghiệp: (chọn 2)

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

A.    Kiểm tra bảo mật hệ thống

B.     Dự đoán doanh thu

C.     Tính tỷ lệ lỗi sản phẩm

D.    Tối ưu chi phí

(a)  

112.

Câu 20: Mô hình hồi quy phi tuyến phù hợp khi: (chọn 2)

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

A.    Dữ liệu bị thiếu hoàn toàn

B.     Quan hệ giữa x và y không theo đường thẳng

C.     Dữ liệu cho thấy xu hướng cong hoặc biến động

D.    Cần phân loại khách hàng

 

(a)  

113.

Câu 21: Trong phân tích hồi quy, biến nào sau đây được gọi là biến giải thích?

A.    Biến độc lập

B.     Biến phụ thuộc

C.     Biến đáp ứng

D.    Biến ngẫu nhiên

(a)  

114.

Câu 22: Trong mô hình y = 2x, biến y được gọi là:

A.    Biến độc lập

B.     Biến phụ thuộc

C.     Biến giải thích

D.    Biến nguyên nhân

(a)  

115.

Câu 23: Khi r < 0 và có trị tuyệt đối lớn, điều đó có nghĩa là:

A.    Hai biến có mối quan hệ ngẫu nhiên

B.     Khi biến x tăng thì biến y cũng tăng

C.     Không thể kết luận gì

D.    Khi x tăng thì y giảm

(a)  

116.

Câu 24: Giá trị của hệ số tương quan r luôn nằm trong khoảng:

A.    [0, 1]

B.     [-0.5, 0.5]

C.     [-1, 1]

D.    [-2, 2]

(a)  

117.

Câu 26: Nếu r = 0.9, điều này thể hiện:

A.    Hai biến hoàn toàn không liên quan

B.     Mối quan hệ phi tuyển

C.     Mối tương quan tuyến tính rất chặt

D.    Mối quan hệ tuyến tính yếu

 

(a)  

118.

Câu 27: Khi sử dụng hồi quy tuyến tính, bước đầu tiên là:

A.    Vẽ biểu đồ phân bố chuẩn

B.     Tạo báo cáo dự đoán

C.     Phân tích mối tương quan giữa các biến

D.    Ước lượng sai số

(a)  

119.

Câu 28: Ý nghĩa của hệ số tương quan Pearson (r) là gì?

A.    Lượng hóa mức độ chặt chẽ của mối quan hệ tuyến tính

B.     Dự đoán chính xác giá trị biến phụ thuộc

C.     Đo lường mối quan hệ phi tuyến giữa hai biến

D.    Tính trung bình cộng của hai biến

(a)