wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

môn tin

Total questions: 97

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Giúp con người tiết kiệm thời gian khi sử dụng internet.

b)

Xây dựng các ứng dụng có năng lực trí tuệ như con người.

c)

Tạo ra các ứng dụng trò chơi điện tử thông minh.

d)

Thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực.

2.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại phần cứng có khả năng tự học hỏi và xử lí các nhiệm vụ khó khăn.

b)

Khả năng của máy tính có thể thực hiện các nhiệm vụ mang tính trí tuệ của con người.

c)

Một loại ngôn ngữ lập trình dùng để phát triển phần mềm thông minh.

d)

Một phần mềm giúp tối ưu hóa các thuật toán toán học.

3.

Loại trí tuệ nhân tạo phổ biến nhất hiện nay là gì?

a)

AI yếu (Weak AI) – được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

b)

AI mạnh (Strong AI) – có thể thực hiện mọi nhiệm vụ của con người.

c)

Siêu AI (Super AI) – vượt qua trí tuệ của con người.

d)

AI tự học (Self-learning AI) – tự tạo ra các quy tắc và kiến thức mới mà không cần sự can thiệp của con người.

4.

Điểm khác biệt chính giữa trí tuệ nhân tạo (AI) và các phần mềm thông thường là gì?

a)

AI có thể tự tạo ra phần mềm mới mà không cần lập trình viên

b)

AI có khả năng học từ dữ liệu và tự cải thiện mà không cần lập trình lại.

c)

AI hoạt động nhanh hơn tất cả các phần mềm thông thường.

d)

AI có thể điều khiển các thiết bị điện tử mà không cần nguồn điện.

5.

Khả năng nào của AI cho phép hệ thống AI tự cải thiện hiệu suất dựa trên dữ liệu và kinh nghiệm?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng học

c)

Khả năng giải quyết vấn đề

d)

Khả năng nhận thức

6.

Khả năng nào của AI cho phép nó đưa ra kết luận dựa trên dữ liệu và quy tắc?

a)

Khả năng giải quyết vấn đề

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

7.

Khả năng nào của AI giúp nó nhận diện và phân tích các đối tượng hoặc sự kiện trong thế giới thực, như nhận dạng khuôn mặt hoặc giọng nói?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng nhận thức

c)

Khả năng giải quyết vấn đề

d)

Khả năng học

8.

Khả năng giải quyết vấn đề của AI giúp nó thực hiện chức năng gì?

a)

Phân tích và nhận diện hình ảnh

b)

Hiểu ý nghĩa của ngôn ngữ

c)

Xác định và thực hiện các bước để đạt được mục tiêu

d)

Học từ kinh nghiệm và điều chỉnh

9.

Công nghệ AI nào thường được sử dụng trong các trợ lý ảo như Siri, Alexa, và Google Assistant?

a)

Phân tích hình ảnh

b)

Mạng nơ-ron (Neural Networks)

c)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

d)

Thị giác máy tính (Computer Vision)

10.

AI giúp tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo và tiếp thị như thế nào?

a)

Cải thiện quy trình sản xuất

b)

Thực hiện giao dịch trực tuyến

c)

Phân tích và dự đoán hành vi người dùng

d)

Tạo sản phẩm mới

11.

Trong lĩnh vực ô tô, AI được ứng dụng phổ biến nhất trong công nghệ nào sau đây?

a)

Xe tự lái

b)

Thiết kế nội thất ô tô

c)

Tăng hiệu suất động cơ

d)

Giảm chi phí nhiên liệu

12.

AI được sử dụng trong trò chơi điện tử nhằm mục đích gì?

a)

Xây dựng cốt truyện của trò chơi

b)

Phát triển âm thanh sống động

c)

Thiết kế đồ họa trò chơi

d)

Tạo nhân vật thông minh để tương tác với người chơi

13.

Trong lĩnh vực ngân hàng, AI được ứng dụng để làm gì?

a)

Dự báo thời tiết

b)

Phát hiện gian lận tài chính

c)

Tư vấn đầu tư trực tuyến

d)

Cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng

14.

Vì sao AI được xem là công nghệ cốt lõi của cách mạng công nghiệp 4.0?

a)

Vì nó tự động hoá và phân tích, tổng hợp dữ liệu thông minh

b)

Thay thế hoàn toàn con người, giúp con người có nhiều thời gian rảnh

c)

Tăng tốc độ xử lí công việc một cách tự động

d)

Nó làm giảm chi phí sản xuất

15.

Mạng Internet cung cấp rất nhiều dịch vụ truyền thông, giúp chúng ta giao tiếp với nhau trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn. Tuy nhiên nó cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ không tốt. Khi thảo luận về vấn đề trên, các bạn lớp 12C có một số phát biểu như dưới đây. Em hãy cho biết ý kiến của em về các phát biểu đó.

a)

Không gian mạng được coi là một hệ thống ảo, nơi mà các hành động của con người có thể tác động đến thực tế.

b)

Không gian mạng bao gồm các trang web và ứng dụng mạng xã hội.

c)

Không gian mạng chỉ dành cho hoạt động giải trí và giao tiếp xã hội.

d)

Mỗi quốc gia đều có quyền thiết lập quy định riêng về an ninh và bảo vệ không gian mạng của mình.

e)

Giao tiếp trong không gian mạng giúp mọi người kết nối với nhau từ bất kỳ đâu trên thế giới.

16.

Mạng Internet cung cấp rất nhiều dịch vụ truyền thông, giúp chúng ta giao tiếp với nhau trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn. Tuy nhiên nó cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ không tốt. Khi thảo luận về vấn đề trên, các bạn lớp 12C có một số phát biểu như dưới đây. Em hãy cho biết ý kiến của em về các phát biểu đó.

a)

Không có nhược điểm nào của việc giao tiếp trong không gian mạng nếu sử dụng đúng cách

b)

Giao tiếp trong không gian mạng có thể dẫn đến hiểu lầm do thiếu thông tin phi ngôn ngữ như cử chỉ và nét mặt.

c)

Tính ẩn danh trên không gian mạng có thể dẫn đến những hành vi thiếu trách nhiệm và không phù hợp.

d)

Sự thấu hiểu và đồng cảm có vai trò quan trọng trong giao tiếp hiệu quả và nhân văn trên không gian mạng.

e)

Tôn trọng sự khác biệt về ý kiến là một yếu tố quan trọng trong giao tiếp nhân văn trên mạng.

17.

Ứng dụng nào sau đây không phải là một ví dụ về AI trong y tế?

a)

Hỗ trợ phẫu thuật

b)

Điều trị bệnh nhân

c)

Phát triển thuốc

d)

Chẩn đoán hình ảnh

18.

Trong lĩnh vực giáo dục, AI được sử dụng để làm gì?

a)

Giảm thiểu sự tham gia của học sinh trong quá trình học

b)

Loại bỏ hoàn toàn các phương pháp giảng dạy truyền thống

c)

Cá nhân hóa quá trình học tập cho từng học sinh

d)

Thay thế giáo viên trong hoạt động giảng dạy

19.

AI đã mang lại lợi ích gì cho ngành tài chính?

a)

Tạo ra tiền tệ mới mà không cần sự can thiệp của con người.

b)

Xóa bỏ hoàn toàn rủi ro tài chính

c)

Phát hiện gian lận và quản lý rủi ro tài chính tốt hơn

d)

Tự động hóa quy trình quản lý tài sản mà không cần kiểm soát

20.

AI có thể hỗ trợ lĩnh vực an ninh mạng bằng cách nào?

a)

Thay thế hoàn toàn các chuyên gia an ninh mạng

b)

Tăng khả năng xảy ra tấn công mạng

c)

Phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng tự động

d)

Loại bỏ hoàn toàn các mối đe dọa an ninh mạng

21.

AI có vai trò gì trong ngành giải trí, đặc biệt là lĩnh vực âm nhạc và điện ảnh?

a)

Làm giảm chất lượng nghệ thuật của các tác phẩm

b)

Thay thế nghệ sĩ và đạo diễn

c)

Hỗ trợ sản xuất và biên tập nội dung nhanh hơn

d)

Tạo ra các nội dung sáng tạo mà không cần con người

22.

Tại sao việc phát triển vũ khí tự động sử dụng AI lại gây tranh cãi?

a)

Vũ khí tự động sẽ giúp bảo vệ an ninh quốc gia hiệu quả hơn.

b)

Vũ khí tự động sẽ giúp các quốc gia có lợi thế quân sự lớn hơn.

c)

Vũ khí tự động có thể đưa ra quyết định mà không cần sự can thiệp.

d)

Vũ khí tự động sẽ giúp giảm thiểu tổn thất về người trong chiến tranh.

23.

Mối lo ngại lớn về sự phát triển của AI hiện nay là gì?

a)

Tiêu tốn tài nguyên như: Điện, nước ...

b)

Con người trở nên lười biếng và phụ thuộc vào máy móc.

c)

AI có thể trả lời sai các câu hỏi của con người.

d)

AI không hỗ trợ hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực.

24.

Một trong những rủi ro lớn nhất của AI là gì?

a)

AI không hoàn thành được tất cả các yêu cầu.

b)

Khả năng mất kiểm soát hoặc ra quyết định sai lầm.

c)

Tự động hóa nhiều công việc nên có tính rủi ro cao.

d)

Làm giảm sự sáng tạo của con người.

25.

AI có thể gây ra tác động gì lên thị trường lao động?

a)

Tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới.

b)

Thay thế hoàn toàn các công việc sáng tạo.

c)

Tự động hóa một số công việc, dẫn đến mất việc làm.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến ngành công nghệ thông tin.

26.

Công nghệ AI có thể làm gì trong vấn đề bảo mật và an ninh mạng?

a)

AI hoàn toàn an toàn và không có nguy cơ bị tấn công.

b)

AI có thể bị tấn công và khai thác để xâm nhập hệ thống.

c)

AI không có vai trò gì trong bảo mật và an ninh mạng.

d)

AI luôn bảo vệ an ninh mạng mà không cần con người can thiệp.

27.

Ứng dụng nổi bật của AI trong phương tiện giao thông hiện nay là?

a)

Xe điện

b)

Xe chạy nhiên liệu sinh học

c)

Xe tự lái

d)

Xe tay ga

28.

Một điểm tiện lợi mà mạng máy tính có thể mang lại khi chúng ta làm việc trẻn mạng cục bộ là: Cho phép chia sẻ dữ liệu và các thiết bị, giúp công việc thuận tiện và tiết kiệm chi phí hơn. Trong quá trình thực hành, các học sinh lớp 12B có một số phát biểu như dưới đây. Em hãy cho biết ý kiến của em về các phát biểu đó.

a)

Windows 10/11 có tính năng tự động phát hiện và kết nối với các thư mục chia sẻ trên mạng.

b)

Nên tạo một thư mục riêng để chứa các tệp và thư mục cần chia sẻ.

c)

Tất cả các thiết bị trong mạng cục bộ đều có thể truy cập vào thư mục được chia sẻ mà không cần mật khẩu.

d)

Để truy cập thư mục chia sẻ, người dùng khác cần biết tên máy tính chia sẻ.

e)

Để chia sẻ thư mục trên mạng cục bộ, người dùng phải bật tính năng “Network Discovery”.

29.

Một điểm tiện lợi mà mạng máy tính có thể mang lại khi chúng ta làm việc trẻn mạng cục bộ là: Cho phép chia sẻ dữ liệu và các thiết bị, giúp công việc thuận tiện và tiết kiệm chi phí hơn. Trong quá trình thực hành, các học sinh lớp 12B có một số phát biểu như dưới đây. Em hãy cho biết ý kiến của em về các phát biểu đó.

a)

Sau khi chia sẻ, người dùng trong mạng cục bộ có thể chỉnh sửa tệp trong thư mục được chia sẻ nếu được cấp quyền "Read".

b)

Máy in được chia sẻ phải được kết nối trực tiếp với máy tính chia sẻ (máy chủ) qua cổng USB hoặc kết nối mạng.

c)

Máy tính chủ phải bật tính năng “Printer Sharing” để các máy tính khác trong mạng cục bộ có thể sử dụng máy in.

d)

Các máy tính trong mạng cục bộ có thể in tài liệu qua máy in chia sẻ ngay cả khi máy tính chủ đã tắt.

30.

Một điểm tiện lợi mà mạng máy tính có thể mang lại khi chúng ta làm việc trẻn mạng cục bộ là: Cho phép chia sẻ dữ liệu và các thiết bị, giúp công việc thuận tiện và tiết kiệm chi phí hơn. Trong quá trình thực hành, các học sinh lớp 12B có một số phát biểu như dưới đây. Em hãy cho biết ý kiến của em về các phát biểu đó.

a)

Chia sẻ tài nguyên qua mạng là quá trình cho phép nhiều người dùng cùng sử dụng dữ liệu, thiết bị hoặc dịch vụ qua mạng

b)

Người quản trị có thể cài đặt quyền truy cập khác nhau cho từng người dùng khi chia sẻ tài nguyên

c)

Để chia sẻ được máy in, máy người dùng chỉ cần cài đặt bất cứ driver máy in nào mà không cần phải cùng driver với máy chủ

d)

Khi hai máy tính không cùng nhóm làm việc, vẫn có thể chia sẻ thư mục nếu biết chính xác địa chỉ IP và tên người dùng có quyền truy cập

31.

Thiết bị nào sau đây dùng để kết nối các thiết bị mạng trong một mạng LAN và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng theo hình thức quảng bá (broadcast)?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Modem

32.

Thiết bị nào được sử dụng để kết nối các mạng khác nhau và định tuyến lưu lượng giữa chúng dựa trên địa chỉ IP?

a)

Router

b)

Hub

c)

Switch

d)

WAP

33.

Thiết bị mạng nào cho phép các thiết bị kết nối không dây (Wi-Fi) có thể truy cập mạng?

a)

Hub

b)

Router

c)

Switch

d)

WAP

34.

Chức năng chính của Modem trong một mạng là gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại

b)

Quản lý lưu lượng dữ liệu giữa các mạng

c)

Phân tích và chuyển tiếp gói tin dựa trên địa chỉ MAC

d)

Tạo điểm truy cập không dây cho mạng

35.

Thiết bị mạng nào có khả năng giảm giảm hiện tượng quảng bá (broadcat) trong mạng LAN bằng cách xác định đường đi cho dữ liệu?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

WAP

36.

Loại cáp nào thường được sử dụng để kết nối máy tính với mạng có dây qua cổng RJ45?

a)

Cáp HDMI

b)

Cáp VGA

c)

Cáp Ethernet (UTP)

d)

Cáp USB

37.

Kết nối mạng có dây với cáp RJ45 thường sử dụng loại giao thức mạng nào?

a)

Wi-Fi

b)

Ethernet

c)

Bluetooth

d)

Fibre Channel

38.

Đèn LED trên cổng RJ45 của máy tính sáng màu xanh lá cây thường biểu thị điều gì?

a)

Máy tính không kết nối với mạng

b)

Máy tính kết nối mạng bình thường

c)

Tín hiệu mạng yếu, hay bị chập chờn

d)

Cáp kết nối bị lỗi, hay nối không đúng dây

39.

Khi kết nối một thiết bị với mạng Wi-Fi, thông tin nào thường cần nhập?

a)

Địa chỉ IP

b)

Mật khẩu Wi-Fi

c)

Địa chỉ MAC

d)

Tên nhà sản xuất thiết bị

40.

Tính năng nào giúp điện thoại Android tự động kết nối với mạng Wi-Fi quen thuộc?

a)

Quản lý kết nối Wi-Fi

b)

Tự động phát hiện mạng mới

c)

Kết nối thông minh

d)

Ghi nhớ mạng Wi-Fi

41.

Thiết bị nào thường được dùng để kết nối các máy tính trong cùng mạng LAN?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

42.

Wireless Access Point (WAP) thường kết nối với thiết bị nào trong mạng để truyền dữ liệu ra internet?

a)

Dây cáp

b)

Hub

c)

Switch

d)

Router hoặc Modem

43.

Khi học về nội dung giao thức mạng, các bạn học sinh trong lớp 12A có một số phát biểu như dưới đây. Em hãy cho biết ý kiến của em về các phát biểu đó

a)

Giao thức mạng chỉ áp dụng cho kết nối có dây, không áp dụng cho kết nối không dây.

b)

Mỗi giao thức mạng xác định cách thức dữ liệu được định dạng, truyền tải và nhận giữa các thiết bị.

c)

Không cần giao thức mạng khi các thiết bị trong cùng mạng LAN giao tiếp với nhau.

d)

HTTP là giao thức mạng chuyên dùng cho truyền tải tệp tin lớn.

e)

Giao thức IP chịu trách nhiệm định tuyến gói tin từ thiết bị nguồn đến thiết bị đích qua các mạng khác nhau.

44.

Khi học về nội dung giao thức mạng, các bạn học sinh trong lớp 12A có một số phát biểu như dưới đây. Em hãy cho biết ý kiến của em về các phát biểu đó

a)

Các thiết bị mạng như Router và Switch không sử dụng giao thức mạng để định tuyến dữ liệu.

b)

Giao thức HTTPS là phiên bản không bảo mật của HTTP

c)

IPv6 là phiên bản IP hỗ trợ nhiều địa chỉ IP hơn so với IPv4.

d)

Giao thức DNS chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền.

45.

Khi học về nội dung giao thức mạng, các bạn học sinh trong lớp 12A có một số phát biểu như dưới đây. Em hãy cho biết ý kiến của em về các phát biểu đó.

a)

FTP là giao thức dùng để gửi và nhận email.

b)

TCP là giao thức có độ tin cậy cao đảm bảo cho việc truyền dữ liệu trên mạng

c)

Khi muốn truy cập một trang Web an toàn, bạn nên dùng giao thức HTTPS

d)

Hai thiết bị có thể giao tiếp với nhau trực tiếp qua internet nếu chúng có cùng địa chỉ IP

46.

Giao thức mạng (network protocol) là gì?

a)

Là phần cứng sử dụng để kết nối các thiết bị mạng.

b)

Là một tập hợp các quy tắc để giúp các thiết bị giao tiếp trong mạng

c)

Là hệ điều hành mạng.

d)

Là phần mềm giúp giám sát lưu lượng mạng.

47.

Địa chỉ MAC (Media Access Control) trong mạng Ethernet là gì?

a)

Một địa chỉ IP được gán cho thiết bị

b)

Một dãy số nhị phân 8 bit.

c)

Một địa chỉ phần cứng duy nhất được gán cho card mạng

d)

Một phương thức mã hóa dữ liệu.

48.

Giao thức nào dưới đây dùng để gửi email?

a)

HTTP

b)

SMTP

c)

FTP

d)

SSH

49.

Giao thức DNS (Domain Name System) có chức năng gì?

a)

Xác định vị trí của các tệp trên mạng

b)

Giám sát hoạt động của các máy chủ trong mạng

c)

Mã hóa dữ liệu trước khi truyền đi

d)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và ngược lại

50.

Giao thức HTTPS khác với HTTP như thế nào?

a)

HTTPS chỉ dùng trong các mạng nội bộ

b)

HTTPS mã hóa dữ liệu, trong khi HTTP thì không

c)

HTTPS chỉ truyền tải dữ liệu văn bản, còn HTTP truyền tải cả tệp tin

d)

HTTPS sử dụng cổng khác so với HTTP

51.

Giao thức FTP (File Transfer Protocol) được sử dụng để làm gì?

a)

Tự động cập nhật phần mềm trên máy chủ.

b)

Mã hóa dữ liệu trước khi truyền.

c)

Gửi thư điện tử qua Internet.

d)

Truyền tải các tệp tin giữa các máy tính trên mạng.

52.

Giao thức IP trong giao thức TCP/IP có nhiệm vụ gì?

a)

Mã hóa dữ liệu.

b)

Địa chỉ hóa và định tuyến dữ liệu.

c)

Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

d)

Điều chỉnh tốc độ truyền dữ liệu.

53.

Giao thức TCP cung cấp tính năng nào sau đây?

a)

Mã hóa dữ liệu khi truyền.

b)

Địa chỉ hóa máy tính trong mạng

c)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ

d)

Truyền dữ liệu mà không cần xác nhận.

54.

Giao thức TCP có cơ chế nào để đảm bảo dữ liệu không bị mất?

a)

Tự động sửa lỗi.

b)

Thực hiện xác nhận giữa các thiết bị.

c)

Chia nhỏ dữ liệu thành các gói tin.

d)

Kiểm tra checksum.

55.

Hiện nay mạng Internet sử dụng bao nhiêu loại địa chỉ IP?

a)

1 (IPv4)

b)

4 (IPv1, IPv2, IPv3, IPv4)

c)

3 (IPv4, IPv6, IPv8)

d)

2 (IPv4, IPv6)

56.

Để truyền dữ liệu trên internet người dùng thường sử dụng giao thức nào?

a)

DNS

b)

FTP

c)

HTTP

d)

TCP/IP

57.

Giao thức DNS có chức năng chính là gì?

a)

Mã hoá dữ liệu

b)

Truyền hình ảnh

c)

Phân giải tên miền thành địa chỉ IP tương ứng

d)

Gửi thư điện tử

58.

Các thiết bị mạng (Hub, Switch, WAP, Router, Modem) đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các thiết bị điện tử trong một mạng. Chúng có thể cho phép các thiết bị điện tử kết nối có dây hoặc không dây. Việc kết nối máy tính/điện thoại thông minh với thiết bị mạng là một quá trình đơn giản và ai cũng có thể thực hiện.

a)

Hub chỉ đơn giản chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả các thiết bị được kết nối mà không phân biệt đích đến.

b)

Switch hoạt động thông minh hơn Hub, nó chuyển tiếp dữ liệu đến đúng thiết bị đích dựa trên địa chỉ MAC.

c)

Switch thông minh hơn Hub.

d)

Modem chỉ dùng để kết nối với mạng Internet qua đường dây điện thoại.

e)

Tất cả các thiết bị mạng đều có thể phát sóng Wi-Fi.

59.

Các thiết bị mạng (Hub, Switch, WAP, Router, Modem) đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các thiết bị điện tử trong một mạng. Chúng có thể cho phép các thiết bị điện tử kết nối có dây hoặc không dây. Việc kết nối máy tính/điện thoại thông minh với thiết bị mạng là một quá trình đơn giản và ai cũng có thể thực hiện.

a)

Để kết nối máy tính với router, cần cắm dây mạng RJ45 vào cổng Ethernet của cả hai thiết bị.

b)

Kết nối máy tính với Router qua cáp RJ45 sẽ cho tốc độ mạng ổn định hơn so với kết nối Wi-Fi.

c)

Để kết nối Wi-Fi với Router, máy tính hoặc điện thoại cần biết tên mạng (SSID) và mật khẩu nếu mạng được bảo vệ.

d)

Mọi điện thoại thông minh đều có thể tự động kết nối với mạng Wi-Fi mà không cần thiết lập chớ độ tự động.

60.

Để chia sẻ một thư mục trên Windows 10/11, bạn cần thực hiện bước đầu tiên nào?

a)

Khởi động lại máy tính

b)

Mở Command Prompt

c)

Nhấp chuột phải vào thư mục và chọn "Share with"

d)

Nhấp chuột phải vào thư mục và chọn "Properties"

61.

Trong phần "Network and Sharing Center", để thay đổi cài đặt chia sẻ, bạn cần làm gì?

a)

Chọn "Change advanced sharing settings"

b)

Chọn "Manage network connections"

c)

Chọn "Set up a new connection"

d)

Chọn "View your active networks"

62.

Khi bạn chia sẻ một thư mục với những người dùng khác trong cùng mạng LAN, họ có thể truy cập thư mục đó thông qua:

a)

Địa chỉ IP của máy tính chia sẻ

b)

Địa chỉ MAC của máy tính chia sẻ

c)

Tên người dùng của máy tính chia sẻ

d)

Tên máy tính chia sẻ

63.

Khi một thư mục được chia sẻ, người dùng khác có thể thấy thư mục đó bằng cách nào trong File Explorer?

a)

Tìm kiếm trên Internet

b)

Truy cập "This PC"

c)

Truy cập "Network"

d)

Sử dụng lệnh Command Prompt

64.

Trong Windows 10/11, nếu bạn không thấy tùy chọn Chia sẻ (Share), vấn đề có thể do:

a)

Không cài đặt Windows

b)

Chế độ chia sẻ tệp không được bật trong cài đặt mạng

c)

Tường lửa Windows được tắt

d)

Không có kết nối Wi-Fi

65.

Để truy cập vào một thư mục có bảo mật được chia sẻ từ máy tính khác trong mạng LAN, bạn cần:

a)

Địa chỉ email của người dùng

b)

Tên đăng nhập và mật khẩu của máy tính chia sẻ

c)

Địa chỉ IP của router

d)

Tên miền của máy tính chia sẻ

66.

Để dừng chia sẻ một thư mục đã được chia sẻ trước đó, bạn cần làm gì?

a)

Thay đổi tên thư mục và khởi động lại máy tính

b)

Xóa thư mục chia sẻ và khởi động lại máy tính

c)

Trong hộp thoại “Advanced Sharing”, bỏ chọn “Share this folder”

d)

Khởi động lại máy tính

67.

Để cho phép người dùng khác trên mạng LAN truy cập vào máy in của bạn, bạn cần làm gì?

a)

Tắt tường lửa trên máy tính

b)

Chia sẻ máy in trong Printer Properties.

c)

Thay đổi địa chỉ IP của máy in.

d)

Cài đặt lại driver máy in

68.

Để người dùng trên mạng cục bộ không truy cập được vào máy in của bạn, bạn cần:

a)

Tắt máy in.

b)

Tắt chia sẻ máy in.

c)

Đổi mật khẩu máy in

d)

Cài đặt driver mới.

69.

Muốn tìm thử có máy in được chia sẻ trên mạng LAN, bạn nên làm gì?

a)

Mở trình duyệt web và nhập địa chỉ IP.

b)

Trong cửa sổ Devices and Printers, chọn Add a printer

c)

Sử dụng chức năng tìm kiếm tệp và thư mục trên cửa sổ File Explorer.

d)

Cài đặt Driver của tất cả máy in.

70.

Tuỳ chọn “Netwwork and Sharing Center” trong Windows dùng để làm gì?

a)

Cài đặt phần mềm chia sẻ

b)

Cấu hình các chế độ chia sẻ mạng và quyền truy cập

c)

Nâng cấp card mạng

d)

Cài đặt chương trình bức tường lửa

71.

Điều kiện cần để chia sẻ tài nguyên giữa các máy tính là gì?

a)

Hệ điều hành cài đặt trong các máy tính phải cùng một loại

b)

Cấu hình các máy tính phải mạnh

c)

Các máy tính bắt buộc phải kết nối internet

d)

Các máy tính cùng kết nối trong mạng cục bộ hoặc mạng internet

72.

Khi chia sẻ tài nguyên dữ liệu, việc đặt quyền “Read only” có nghĩa là:

a)

Người dùng có thể xem và chỉnh sửa tệp

b)

Người dùng chỉ được quyền xem tệp, không được chỉnh sửa

c)

Người dùng có thể xoá tệp

d)

Người dùng không có quyền truy cập vào tệp này

73.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong cuộc sống của chúng ta, mang lại nhiều lợi ích to lớn. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, AI cũng đặt ra nhiều vấn đề cần được quan tâm. Em hiểu như thế nào về cơ hội và thách thức mà AI mang lại?

a)

Tất cả các hệ thống AI đều minh bạch và dễ hiểu, do đó không gây ra các vấn đề về niềm tin cho người sử dụng.

b)

Trong lĩnh vực giáo dục, AI có thể đóng vai trò giáo viên ảo hoặc trợ lí học tập để trả lời câu hỏi hoặc hướng dẫn học sinh.

c)

Một trong các rủi ro của AI là có khả năng tạo ra các thông tin giả

d)

Con người có thể hoàn toàn tin tưởng vào AI mà không cần kiểm tra thông tin hay giám sát.

e)

AI trong ô tô tự lái hoàn toàn loại bỏ tai nạn giao thông mà không cần sự can thiệp của con người

74.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong cuộc sống của chúng ta, mang lại nhiều lợi ích to lớn. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, AI cũng đặt ra nhiều vấn đề cần được quan tâm. Em hiểu như thế nào về cơ hội và thách thức mà AI mang lại?

a)

Trong ngành truyền thông, AI được sử dụng để phân tích dữ liệu từ mạng xã hội, xác định các xu hướng và tối ưu hóa nội dung quảng cáo.

b)

AI có thể gây ra tình trạng mất việc làm ở một số ngành công nghiệp do tự động hóa.

c)

Các hệ thống AI hiện nay hoàn toàn không có khả năng gây hại đến an ninh và quyền riêng tư của người dùng.

d)

Một trong những rủi ro của AI là sự phân biệt đối xử và thiên vị do dữ liệu đào tạo không đồng đều.

e)

Các hệ thống AI có thể bị lợi dụng để tạo ra thông tin sai lệch và tin giả, đặc biệt là trong các chiến dịch truyền thông.

75.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong cuộc sống của chúng ta, mang lại nhiều lợi ích to lớn. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, AI cũng đặt ra nhiều vấn đề cần được quan tâm. Em hiểu như thế nào về cơ hội và thách thức mà AI mang lại?

a)

AI đã cải thiện hiệu suất sản xuất trong các nhà máy nhờ vào robot tự động và hệ thống quản lý thông minh.

b)

AI không được sử dụng trong lĩnh vực tài chính vì các quyết định tài chính yêu cầu yếu tố con người.

c)

Công nghệ xe tự lái là một ứng dụng nổi bật của AI trong ngành ô tô, giúp giảm thiểu tai nạn giao thông do lỗi con người.

d)

Các hệ thống đề xuất sản phẩm trên các trang thương mại điện tử như Amazon và Alibaba đều sử dụng AI để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm.

e)

AI chỉ được sử dụng trong các ngành kỹ thuật cao, không áp dụng được trong các ngành sáng tạo như nghệ thuật và âm nhạc.

76.

Một trong những đặc điểm của không gian mạng là:

a)

Không có biên giới

b)

Chỉ dành cho người lớn

c)

Chỉ hoạt động trên các thiết bị di động

d)

Phụ thuộc vào các công ty viễn thông

77.

Khái niệm "Internet of Things" (IoT) trong không gian mạng ám chỉ:

a)

Chỉ các thiết bị di động

b)

Các thiết bị kết nối Internet và trao đổi dữ liệu

c)

Chỉ là các ứng dụng di động

d)

Chỉ các máy tính để bàn

78.

Phương thức giao tiếp trên không gian mạng thường có ưu điểm gì so với giao tiếp truyền thống?

a)

Cảm nhận cảm súc của người khác tốt hơn

b)

An toàn hơn trong bảo mật thông tin cá nhân.

c)

Tính linh hoạt và tiện lợi cao hơn

d)

Mối quan hệ với bạn bè chặc chẽ hơn

79.

Một trong những ưu điểm chính của giao tiếp trực tuyến là:

a)

Tăng cường khả năng làm việc cá nhân

b)

Thông tin thời sự có tính chính thống và tin cậy.

c)

Tăng cường khả năng chia sẻ thông tin ngay lập tức

d)

Tăng cường khả năng truyền đạt ý tưởng

80.

Giao tiếp qua mạng xã hội có thể tạo nên:

a)

Gia tăng kết nối

b)

Thông tin chính xác

c)

Hiểu nhầm và mâu thuẫn

d)

Tin cậy và hợp tác

81.

Giao tiếp qua không gian mạng thường không thể:

a)

Tăng cường mối quan hệ

b)

Đánh giá cảm xúc chân thực

c)

Tiết kiệm thời gian

d)

Thảo luận ý kiến

82.

Hành vi nào sau đây được coi là ứng xử nhân văn trên không gian mạng?

a)

Gửi tin nhắn xúc phạm đến người khác

b)

Chia sẻ thông tin hữu ích và tích cực

c)

Bình luận tiêu cực về người nổi tiếng

d)

Tạo tài khoản giả mạo để lừa đảo

83.

Khi thấy một người bạn gặp khó khăn trên mạng, hành động bạn nên làm là:

a)

Bỏ qua và không can thiệp

b)

Chỉ trích họ vì không giải quyết được vấn đề

c)

Đề nghị giúp đỡ một cách chân thành

d)

Chia sẻ khó khăn của họ trên mạng để mọi người biết

84.

Một cách để thể hiện sự thấu hiểu trên không gian mạng là:

a)

Nghe người khác mà không phán xét

b)

Nói về bản thân mà không quan tâm đến người khác

c)

Chỉ đọc những gì bạn thích

d)

Thể hiện sự khó chịu khi người khác không đồng ý với bạn

85.

Phương pháp nào là hiệu quả nhất trong việc giáo dục nhân văn trên không gian mạng?

a)

Phê phán và trừng phạt người vi phạm

b)

Giáo dục và nâng cao nhận thức

c)

Không tham gia vào bất kỳ hoạt động nào

d)

Chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân

86.

Hành vi nào sau đây thể hiện ứng xử nhân văn khi giao tiếp trên mạng?

a)

Bình luận tiêu cực bài đăng của người khác

b)

Chia sẻ thông tin tích cực, khuyến khích mọi người cùng học hỏi

c)

Đăng tải hình riêng tư của người khác mà chưa xin phép

d)

Gửi tin đồn sai sự thật gây sự chú ý cho người đọc

87.

Hiện nay, AI được các công ty và tập đoàn lớn phát triển, đã đạt được nhiều thành tựu to lớn. Nó đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bước đầu đem lại những thành tưu to lớn. Vậy em biết gì về AI?

a)

Một đặc trưng cơ bản của AI là luôn hoạt động dựa trên các kịch bản được lập trình sẵn mà không thể tự học hỏi.

b)

Một trong những khả năng của AI là nhận dạng hình ảnh và giọng nói

c)

AI có thể dự đoán xu hướng tương lai dựa trên việc phân tích các dữ liệu hiện tại

d)

Trong y hoc, người ta chỉ dùng AI để thực hiện duy nhất việc lưu trữ dữ liệu

e)

AI trong lĩnh vực thương mại điện tử có thể gợi ý sản phẩm dựa trên hành vi mua sắm của người dùng

88.

Hiện nay, AI được các công ty và tập đoàn lớn phát triển, đã đạt được nhiều thành tựu to lớn. Nó đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bước đầu đem lại những thành tưu to lớn. Vậy em biết gì về AI?

a)

AI nhằm tạo ra các hệ thống có khả năng tự học hỏi, tự ra quyết định và giải quyết vấn đề.

b)

AI được sử dụng trong xe tự lái để nhận diện các chướng ngại vật và điều khiển phương tiện an toàn.

c)

AI có khả năng phân tích lượng dữ liệu lớn và đưa ra các dự đoán chính xác hơn con người

d)

AI không thể hoạt động trong các lĩnh vực sáng tạo như viết lách, âm nhạc hoặc hội họa

89.

Hiện nay, AI được các công ty và tập đoàn lớn phát triển, đã đạt được nhiều thành tựu to lớn. Nó đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bước đầu đem lại những thành tưu to lớn. Vậy em biết gì về AI?

a)

AI có thể mô phỏng khả năng tư duy và học tập của con người.

b)

AI là lĩnh vực nghiên cứu giúp máy móc có thể học hỏi và tự ra quyết định.

c)

Mục tiêu của AI là thay thế hoàn toàn con người trong mọi hoạt động

d)

Một trong những mục tiêu của AI là giúp tăng cường hiệu suất làm việc và tự động hóa các quy trình phức tạp.

90.

HTML là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Hyper Transfer Markup Language

b)

Hyper Text Markup Language

c)

Hyper Tool Markup Language

d)

Hyper Text Making Language

91.

Phần mở rộng tệp HTML thường có là gì?

a)

.docx

b)

.html hoặc .htm

c)

.txt

d)

.css

92.

Thẻ đánh dấu HTML được viết trong cặp dấu nào?

a)

{}

b)

[]

c)

<>

d)

()

93.

Phần tử HTML là gì?

a)

Các thẻ HTML lồng nhau

b)

Nội dung giữa cặp thẻ HTML

c)

Một phần tử gồm thẻ bắt đầu, thẻ kết thúc và nội dung

d)

Thẻ HTML kết thúc

94.

HTML có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Viết chương trình nâng cao

b)

Định dạng và hiển thị nội dung trang web

c)

Xử lý dữ liệu lớn

d)

Phát triển ứng dụng di động

95.

Sự khác biệt giữa thẻ đơn và thẻ đôi trong HTML là gì?

a)

Thẻ đôi không cần thẻ kết thúc

b)

Thẻ đơn chỉ có thẻ bắt đầu

c)

Thẻ đơn chứa nội dung lồng nhau

d)

Thẻ đôi không hiển thị nội dung

96.

Khi nào một thẻ HTML được gọi là phần tử HTML?

a)

Khi lồng với thẻ khác

b)

Khi không có nội dung

c)

Khi có nội dung nằm giữa các thẻ

d)

Khi chỉ có thẻ bắt đầu

97.

Thẻ <h1> trong HTML dùng để làm gì?

a)

Tạo đoạn văn bản

b)

Chèn ảnh

c)

Tạo liên kết đến trang web khác

d)

Tạo tiêu đề cho trang web