Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Economic Development and International Security Basics

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Chỉ số nào là thước đo tổng hợp sự phát triển con người?

a)

HDI

b)

GNI

c)

GRDP

d)

GDP

2.

Theo trình độ phát triển kinh tế, việc phân chia các nước trên thế giới dựa vào bộ chỉ tiêu nào là đúng nhất?

a)

GNI/người, cơ cấu kinh tế và chỉ số phát triển con người

b)

GDP/người, các ngành kinh tế và mức thu nhập bình quân đầu người

c)

Cơ cấu kinh tế và trình độ dân trí, tuổi thọ trung bình

d)

GDP, các ngành kinh tế và thành tựu về nâng cao sức khoẻ

3.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với các nước đang phát triển?

a)

GNI/người ở mức trung bình cao, trung bình thấp và thấp

b)

Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đã đạt ngưỡng giới hạn

c)

Chỉ số HDI thường ở mức cao, trung bình và thấp

d)

Phát triển các ngành sử dụng nhiều lao động

4.

Phương diện nào sau đây không được phản ánh trong HDI?

a)

Sức khoẻ

b)

Mức độ đô thị hoá

c)

Học vấn

d)

Thu nhập

5.

Nền kinh tế các nước phát triển đang thay đổi theo hướng nào nổi bật?

a)

Phát triển từ kinh tế công nghiệp sang kinh tế tri thức

b)

Chuyển dịch nhanh cơ cấu ngành kinh tế theo hướng nông nghiệp

c)

Ngành nông nghiệp đóng vai trò quan trọng nhất

d)

Ngành dịch vụ chi phối toàn bộ các hoạt động kinh tế khác

6.

Thách thức xã hội lớn ở các nước phát triển hiện nay là gì?

a)

Vấn đề phân bố dân cư

b)

Vấn đề già hoá dân số

c)

Chất lượng nguồn lao động

d)

Chất lượng cơ sở hạ tầng

7.

Cơ cấu kinh tế theo ngành không phản ánh nội dung nào?

a)

Phân công lao động xã hội

b)

Phát triển của lực lượng sản xuất

c)

Phát triển khoa học - công nghệ

d)

Tổ chức sản xuất theo lãnh thổ

8.

Tổ chức nào dựa vào GNI/người để phân chia quốc gia thành nhóm thu nhập cao, trung bình cao, trung bình thấp và thấp?

a)

Liên hợp quốc

b)

Ngân hàng Thế giới

c)

Tổ chức Thương mại Thế giới

d)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

9.

Tổ chức nào dựa vào HDI để phân chia các nước thành nhóm rất cao, cao, trung bình và thấp?

a)

Liên hợp quốc

b)

Tổ chức Thương mại Thế giới

c)

Ngân hàng Thế giới

d)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

10.

Lợi thế xã hội nổi bật của các nước đang phát triển là gì?

a)

Đa dạng văn hoá, hút du lịch

b)

Dân số trẻ, nguồn lao động dồi dào

c)

Cơ sở hạ tầng hoàn thiện, hiện đại

d)

Chất lượng và năng suất lao động cao

11.

Đặc điểm nào sau đây không phải của các nước phát triển về kinh tế?

a)

Tiến hành công nghiệp hoá từ sớm

b)

Ngành dịch vụ có tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu GDP

c)

Tốc độ tăng GDP rất cao và nhanh

d)

Thường có quy mô GDP lớn

12.

GNI/người phản ánh điều gì?

a)

Mức sống và năng suất lao động của người dân trong một tỉnh

b)

Mức sống và năng suất lao động của người dân trong một nước

c)

Văn hoá và năng suất lao động của người dân trong một nước

d)

Giáo dục và năng suất lao động của người dân trong một nước

13.

Vấn đề nào sau đây thuộc an ninh truyền thống?

a)

An ninh năng lượng

b)

An ninh mạng

c)

An ninh nguồn nước

d)

An ninh quân sự

14.

Khu vực nào chịu tác động nghiêm trọng của nạn đói?

a)

Bắc Phi, Nam Mỹ

b)

Bắc Mỹ, Đông Nam Á

c)

Đông Phi, Trung Phi

d)

Nam Phi, Trung Mỹ

15.

Nguồn năng lượng chiếm tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu sử dụng năng lượng của thế giới năm 2021 là gì?

a)

Dầu mỏ

b)

Khí tự nhiên

c)

Năng lượng hạt nhân

d)

Năng lượng tái tạo

16.

Vấn đề nào sau đây thuộc an ninh phi truyền thống?

a)

An ninh chính trị

b)

Chiến tranh, xung đột vũ trang

c)

An ninh quân sự

d)

An ninh lương thực

17.

Lưu vực sông nào ít căng thẳng an ninh nguồn nước hơn so với các lưu vực khác được nêu?

a)

Sông Mê Công

b)

Sông Nin

c)

Sông Hằng

d)

Sông Đa-nuýp

18.

Hiện nay, thế giới phụ thuộc chủ yếu vào nguồn năng lượng nào?

a)

Hạt nhân

b)

Tái tạo

c)

Hoá thạch

d)

Thuỷ điện

19.

Khu vực có nhiều năng lượng tập trung là nơi nào?

a)

Tây Nam Á, Trung Á và Mỹ Latinh

b)

Biển Đông, Đông Phi và Tây Nam Á

c)

Bắc Phi, Đông Nam Á và Nam Phi

d)

Mỹ Latinh, Bắc Á và Đông Nam Á

20.

Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ có tên viết tắt là gì?

a)

UNESCO

b)

OPEC

c)

APEC

d)

OECD

21.

Để bảo vệ hòa bình, các nước cần làm gì?

a)

Hạn chế vai trò của các tổ chức quốc tế.

b)

Tăng cường đối thoại và hợp tác để giải quyết mâu thuẫn và xung đột.

c)

Thường xuyên thực hiện diễn tập quân sự chung.

d)

Thành lập các khối quân sự, liên minh.

22.

Tổ chức nào có vai trò ngày càng quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế toàn cầu?

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới.

b)

Liên minh châu Âu.

c)

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương.

d)

Tổ chức Du lịch Thế giới.

23.

Toàn cầu hóa là quá trình liên kết về mọi mặt trừ lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế.

b)

Chính trị.

c)

Giáo dục.

d)

Tài chính.

24.

Toàn cầu hóa kinh tế có biểu hiện nào sau đây?

a)

Tăng trị giá nhập khẩu dịch vụ.

b)

Tăng nhanh thương mại quốc tế.

c)

Tăng trị giá xuất khẩu hàng hóa.

d)

Tăng nhanh thương mại nội địa.

25.

Biểu hiện nào sau đây không phải là của quá trình toàn cầu hóa kinh tế?

a)

Giữa các nước có sự dịch chuyển hàng hóa dễ dàng.

b)

Phạm vi dịch chuyển dịch vụ trên thế giới mở rộng.

c)

Nhiều tổ chức khu vực trên thế giới được hình thành.

d)

Các hiệp tác song phương đã trở nên phổ biến nhiều.

26.

Ý nào sau đây là hệ quả của toàn cầu hóa kinh tế?

a)

Thúc đẩy chuyển môn hóa, hợp tác hóa.

b)

Bổ sung các nguồn lực của mỗi quốc gia.

c)

Nhiều tổ chức khu vực được hình thành.

d)

Giảm sức ép từ các quốc gia ngoài khu vực.

27.

Ý nào dưới đây không đúng khi nói về hệ quả của toàn cầu hóa kinh tế?

a)

Thúc đẩy hợp tác quốc tế.

b)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

c)

Tăng tính độc quyền sản xuất.

d)

Gia tăng phân hóa giàu nghèo.

28.

Đặc điểm nào sau đây không phải là biểu hiện của toàn cầu hóa kinh tế?

a)

Các công ty xuyên quốc gia ngày càng mở rộng phạm vi hoạt động.

b)

Mạng lưới tài chính toàn cầu phát triển nhanh và có nhiều thuận lợi.

c)

Nhiều tổ chức kinh tế thế giới được hình thành, ngày càng mở rộng.

d)

Các hợp tác trong khu vực ngày càng đa dạng và có nhiều hình thức.

29.

Khu vực hóa kinh tế không đem lại hệ quả nào dưới đây?

a)

Tạo nên động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

b)

Tăng cường tự do hóa thương mại.

c)

Giảm sức ảnh hưởng của các cường quốc.

d)

Tạo lập những thị trường khu vực rộng lớn.

30.

Các tổ chức liên kết kinh tế khu vực được hình thành không phải do sự liên kết các quốc gia có

a)

Nét tương đồng về địa lí.

b)

Chung mục tiêu phát triển.

c)

Nét tương đồng về văn hóa.

d)

Sử dụng đồng tiền chung.

31.

Ảnh hưởng tích cực của toàn cầu hóa kinh tế đối với các nước là

a)

Góp phần khai thác lợi thế cạnh tranh của từng quốc gia.

b)

Gia tăng sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế giữa các nước.

c)

Gây ra các vấn đề về môi trường như phát thải khí nhà kính, ô nhiễm không khí,...

d)

Hạn chế các nguồn lực bên ngoài cho phát triển.

32.

Ảnh hưởng tiêu cực của toàn cầu hóa kinh tế đối với các nước là

a)

Góp phần khai thác lợi thế cạnh tranh của từng quốc gia.

b)

Thúc đẩy các nước cải cách kinh tế, hoàn thiện cơ sở hạ tầng.

c)

Gia tăng các nguồn lực bên ngoài.

d)

Gia tăng sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế giữa các nước.

33.

Tác động tích cực của quá trình toàn cầu hóa làm

a)

Gia tăng khoảng cách giàu nghèo.

b)

Thúc đẩy kinh tế chậm phát triển.

c)

Thúc đẩy tự do hóa thương mại.

d)

Thúc đẩy sản xuất phát triển.

34.

Tác động tiêu cực của quá trình toàn cầu hóa là

a)

Tăng trưởng kinh tế toàn cầu.

b)

Thúc đẩy sản xuất phát triển.

c)

Tăng cường sự hợp tác quốc tế.

d)

Gia tăng khoảng cách giàu nghèo.

35.

Hệ quả quan trọng nhất của toàn cầu hóa kinh tế là

a)

Đẩy nhanh đầu tư.

b)

Tăng trưởng kinh tế.

c)

Hợp tác quốc tế.

d)

Thúc đẩy sản xuất.

36.

Hệ quả quan trọng nhất của khu vực hóa kinh tế là

a)

Tăng trưởng và phát triển kinh tế.

b)

Đầu tư phát triển dịch vụ và du lịch.

c)

Tăng cường tự do hóa thương mại.

d)

Mở cửa thị trường các quốc gia.

37.

Trụ sở của Tổ chức Thương mại Thế giới đặt tại

a)

Oa-sinh-tơn, Hoa Kì.

b)

Giơ-ne-vơ, Thụy Sĩ.

c)

Brúc-xen, Bỉ.

d)

Niu-Ốoc, Hoa Kì.

38.

Việt Nam gia nhập WTO vào năm nào?

a)

2005.

b)

2006.

c)

2007.

d)

2008.

39.

Tính đến năm 2020, số quốc gia thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới là

a)

149.

b)

164.

c)

160.

d)

152.

40.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế viết tắt là

a)

WTO.

b)

WB.

c)

IMF.

d)

APEC.

41.

Mục tiêu của Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC) là gì?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế

b)

Đảm bảo ổn định hệ thống tiền tệ quốc tế

c)

Tạo một nền thương mại toàn cầu tự do, thuận lợi và minh bạch

d)

Hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững và thịnh vượng ở khu vực

42.

Liên hợp quốc có nhiệm vụ trọng tâm nào sau đây?

a)

Duy trì hòa bình và trật tự thế giới

b)

Giảm sát hệ thống tài chính toàn cầu

c)

Hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững

d)

Hướng tới nền thương mại toàn cầu tự do

43.

Tổ chức liên chính phủ nào có số lượng quốc gia thành viên lớn nhất (năm 2020)?

a)

Liên hợp quốc

b)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

c)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

d)

Liên minh châu Âu (EU)

44.

Tổ chức nào dưới đây không phải là tổ chức liên chính phủ?

a)

Liên hợp quốc

b)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

c)

Tổ chức Thương mại Thế giới

d)

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương

45.

Thiết lập và duy trì một nền thương mại toàn cầu tự do, thuận lợi và minh bạch là tôn chỉ hoạt động của tổ chức nào?

a)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

b)

Ngân hàng Phát triển châu Á

c)

Tổ chức Thương mại Thế giới

d)

Liên minh kinh tế Á - Âu

46.

Thúc đẩy hợp tác tiền tệ toàn cầu, bảo đảm sự ổn định tài chính là mục đích của tổ chức nào?

a)

Ngân hàng Thế giới (WB)

b)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

d)

Liên minh Kinh tế Á - Âu

47.

APEC là viết tắt của tổ chức nào sau đây?

a)

WB

b)

APEC

c)

NAFTA

d)

WTO

48.

Nhận định nào sau đây không phải ý nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới phát triển mạnh?

a)

Hàng hóa có điều kiện lưu thông rộng rãi

b)

Thúc đẩy tự do hóa thương mại các nước

c)

Thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế thế giới

d)

Giúp nền kinh tế phát triển năng động

49.

Ý nào sau đây không đúng khi đề cập đến vấn đề an ninh mạng?

a)

Mọi quốc gia đều có nguy cơ bị tấn công mạng

b)

Hoạt động tấn công mạng ngày càng tinh vi

c)

Vấn đề an ninh mạng là hậu quả của phát triển công nghệ

d)

Đảm bảo an ninh mạng là nhiệm vụ cấp bách của nhiều nước

50.

Một trong những giải pháp giải quyết vấn đề an ninh năng lượng là gì?

a)

Tăng cường đầu tư xây dựng các công trình thủy lợi lớn

b)

Tăng cường sự đối thoại trong giải quyết mâu thuẫn

c)

Đầu tư khoa học công nghệ vào phát triển nguồn tái tạo

d)

Đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp trồng trọt truyền thống

51.

Một giải pháp quan trọng để giải quyết vấn đề an ninh nguồn nước là:

a)

Tăng cường đầu tư xây dựng các công trình thủy lợi lớn

b)

Tăng cường đối thoại trong giải quyết mâu thuẫn

c)

Đầu tư công nghệ phát triển nguồn tái tạo

d)

Đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp truyền thống

52.

FAO là viết tắt của tổ chức nào sau đây?

a)

Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ

b)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

c)

Chương trình lương thực Thế giới

d)

Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc

53.

Khu vực nào có vị trí chiến lược về năng lượng dầu mỏ?

a)

Tây Nam Á

b)

Đông Á

c)

Đông Nam Á

d)

Nam Á

54.

Khu vực Mỹ La-tinh gồm những bộ phận nào?

a)

Mê-hi-cô, Trung và Bắc Mỹ, các quần đảo trong vịnh Ca-ri-bê.

b)

Mê-hi-cô, Trung và Nam Mỹ, các quần đảo trong vịnh Ca-ri-bê.

c)

Mê-hi-cô, Trung và Nam Mỹ, quần đảo Ăng-ti, kênh đảo Xuy-ê.

d)

Mê-hi-cô, Trung và Bắc Mỹ, kênh đảo Xuy-ê và kênh Pa-na-ma.

55.

Ý nào sau đây không đúng khi nói về vị trí địa lí và lãnh thổ khu vực Mỹ La-tinh?

a)

Nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây.

b)

Không có đường Xích đạo đi qua.

c)

Trải dài trên nhiều vĩ độ.

d)

Tách biệt với các châu lục khác.

56.

Bộ phận nào sau đây không thuộc phạm vi lãnh thổ khu vực Mỹ La-tinh?

a)

Bắc Mỹ.

b)

Quần đảo Ca-ri-bê.

c)

Eo đất Trung Mỹ.

d)

Lục địa Nam Mỹ.

57.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của khu vực Mỹ La-tinh?

a)

Nằm ở cả bán cầu Bắc và bán cầu Nam.

b)

Tiếp giáp với Mê-hi-cô ở phía bắc.

c)

Tiếp giáp với đại dương.

d)

Tiếp giáp với vịnh Mê-hi-cô.

58.

Đường bờ biển ở khu vực Mỹ La-tinh có nhiều vũng, vịnh nước sâu thuận lợi chủ yếu cho phát triển ngành nào?

a)

Cảng biển.

b)

Du lịch biển.

c)

Khai thác khoáng sản.

d)

Khai thác thuỷ sản.

59.

Đồng bằng có diện tích lớn nhất khu vực Mỹ La-tinh là

a)

La Plata.

b)

Pam-pa.

c)

A-ma-dôn.

d)

La-nôt.

60.

Đại bộ phận lãnh thổ đất liền của khu vực Mỹ La-tinh được bao bọc bởi các đại dương nào?

a)

Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương và Nam Đại Dương.

b)

Thái Bình Dương, Đại Tây Dương và Nam Đại Dương.

c)

Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương và Nam Đại Dương.

d)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương và Nam Đại Dương.

61.

Kênh đào Pa-na-ma nối hai đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Bắc Băng Dương và Nam Đại Dương.

c)

Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

d)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương.

62.

Vì sao Mỹ La-tinh có thiên nhiên phân hoá đa dạng?

a)

Nơi giao thoa giữa các dòng biển.

b)

Có đường xích đạo chạy qua lục địa.

c)

Có nhiều sông, hồ lớn.

d)

Lãnh thổ kéo dài qua nhiều vĩ độ, địa hình đa dạng.

63.

Phía tây khu vực Mỹ La-tinh địa hình chủ yếu là gì?

a)

Bao gồm sơn nguyên, vùng núi trẻ An-đét.

b)

Bao gồm miền núi thấp, sơn nguyên và đồng bằng.

c)

Chủ yếu là các đảo và quần đảo.

d)

Chủ yếu là các đồng bằng châu thổ.

64.

Khu vực Mỹ La-tinh án ngữ tuyến đường biển quan trọng nối

a)

Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương qua kênh đào Pa-na-ma.

b)

Thái Bình Dương với Đại Tây Dương qua eo biển Bê-rinh.

c)

Thái Bình Dương với Đại Tây Dương qua kênh đào Xuy-ê.

d)

Thái Bình Dương với Đại Tây Dương qua kênh đào Pa-na-ma.

65.

Các nước ở vùng vịnh Ca-ri-bê có thuận lợi chủ yếu cho trồng các cây có nguồn gốc đới khí hậu nào?

a)

Nhiệt đới và cận xích đạo.

b)

Cận nhiệt đới và cận cực.

c)

Ôn đới và cận nhiệt đới.

d)

Cận cực và cận nhiệt đới.

66.

Khu vực thường xảy ra các trận động đất gây thiệt hại về người và tài sản ở Mỹ La-tinh là

a)

Vùng núi An-đét và quần đảo Ăng-ti.

b)

Đồng bằng A-ma-dôn và quần đảo Ăng-ti.

c)

Hoang mạc A-ta-ca-ma và sơn nguyên Bra-xin.

d)

Sơn nguyên Guy-an và đồng bằng Pampa.

67.

Khoáng sản có trữ lượng lớn nhất ở Mỹ La-tinh là

a)

Dầu mỏ.

b)

Titan.

c)

Bô-xít.

d)

Sắt.

68.

Khí hậu xích đạo quanh năm nóng ẩm có ở khu vực nào sau đây của Mỹ La-tinh?

a)

Toàn bộ phần phía bắc của Nam Mỹ.

b)

Sơn nguyên Bra-xin.

c)

Phía tây đồng bằng A-ma-dôn.

d)

Vùng núi cao lục địa Nam Mỹ.

69.

Cảnh quan chính của khu vực Trung Mỹ và phía bắc lục địa Nam Mỹ là

a)

Thảo nguyên.

b)

Rừng nhiệt đới.

c)

Rừng cận nhiệt đới.

d)

Xavan và rừng thưa.

70.

Đới khí hậu xích đạo và cận xích đạo của khu vực Mỹ La-tinh phân bố chủ yếu ở đâu?

a)

Quần đảo Ăng-ti, sơn nguyên Guy-a-na và đồng bằng La-nốt.

b)

Eo đất Trung Mỹ, khu vực chí tuyến Nam ở lục địa Nam Mỹ.

c)

Chiếm diện tích nhỏ ở phía nam lục địa Nam Mỹ, phía đông.

d)

Ở hoang mạc A-ta-ca-ma, đồng bằng A-ma-dôn và Ca-ri-bê.

71.

Phát biểu nào sau đây không đúng với sinh vật ở khu vực Mỹ La-tinh?

a)

Có diện tích rừng lớn nhất trên thế giới.

b)

Các kiểu rừng khá nghèo nàn, đơn giản.

c)

Rừng có tiềm năng kinh tế, môi trường.

d)

Động vật đa dạng có nhiều loài đặc hữu.

72.

Trong các tài nguyên khoáng sản sau, loại có trữ lượng lớn nhất ở Mỹ La-tinh là

a)

Dầu mỏ.

b)

Titan.

c)

Bô-xít.

d)

Sắt.

73.

Nhận định nào không đúng về đặc điểm sông, hồ ở Mỹ La tinh?

a)

Hệ thống sông ngòi khá phát triển, tập trung ở lục địa Nam Mỹ.

b)

Có ít hồ, chủ yếu một số hồ lớn như: Ni-ca-ra-goa, Ti-ti-ca-ca.

c)

Chế độ nước sông phụ thuộc vào chế độ mưa.

d)

Phần lớn nguồn các con sông có giá trị về giao thông, thuỷ sản, du lịch.

74.

Đặc điểm phân bố dân cư ở khu vực Mỹ La tinh là

a)

tập trung đông ở vùng ven biển, thưa thớt ở vùng nội địa.

b)

thưa thớt ở vùng ven biển, tập trung đông ở vùng nội địa.

c)

phân bố đều giữa các vùng trong khu vực.

d)

có mật độ dân số cao ở vùng sơn nguyên, đồi núi.

75.

Yếu tố nào đúng nhất khi nói về quy mô dân số khu vực Mỹ La tinh?

a)

Dân số ít, có sự chênh lệch lớn giữa các quốc gia.

b)

Dân số ít, có sự chênh lệch nhỏ giữa các quốc gia.

c)

Dân số đông, có sự chênh lệch lớn giữa các quốc gia.

d)

Dân số đông, có sự chênh lệch nhỏ giữa các quốc gia.

76.

Tỉ lệ dân thành thị ở khu vực Mỹ Latinh cao là do

a)

khu vực đã có đầy đủ các điều kiện sống lí tưởng.

b)

các đô thị có chính sách thu hút dân nhập cư.

c)

người dân nông thôn tập trung vào các đô thị để tìm kiếm việc làm.

d)

quá trình công nghiệp hoá diễn ra mạnh mẽ, thu hút dân nông thôn.

77.

Những siêu đô thị nào sau đây nằm ở khu vực Mỹ Latinh?

a)

Bu-ê-nốt Ai-ret, Mê-hi-cô, Tô-ky-ô.

b)

Bu-ê-nốt Ai-ret, Đê-li, Thượng Hải.

c)

Bu-ê-nốt Ai-ret, Mê-hi-cô, Xao Pao-lô.

d)

Bu-ê-nốt Ai-ret, Bắc Kinh, Xao Pao-lô.

78.

Đô thị nào sau đây có số dân lớn nhất ở Mỹ Latinh?

a)

Bu-ê-nốt Ai-ret.

b)

Mê-hi-cô Xity.

c)

Xao Pao-lô.

d)

Bô-gô-ta.

79.

Vấn đề nan giải bao trùm ở Mỹ Latinh là

a)

có nhiều siêu đô thị dân đông.

b)

dân nông thôn vào đô thị đông.

c)

tỉ lệ thất nghiệp ở thành thị cao.

d)

chênh lệch giàu nghèo rất lớn.

80.

Khó khăn lớn nhất trong phát triển kinh tế của nhiều quốc gia Mỹ La tinh là

a)

tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm.

b)

tỉ lệ nợ nước ngoài cao.

c)

nguồn tài nguyên hạn chế.

d)

chuyển dịch cơ cấu kinh tế chưa rõ rệt.

81.

Đặc điểm nổi bật trong cơ cấu GDP khu vực Mỹ La tinh là

a)

ngành công nghiệp xây dựng chiếm tỉ trọng cao nhất nhưng có xu hướng giảm.

b)

ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản chiếm tỉ trọng thấp nhất, có xu hướng giảm.

c)

tỉ trọng của thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm có xu hướng tăng.

d)

ngành dịch vụ chiếm tỉ trọng cao nhất, có xu hướng tăng.

82.

Nguyên nhân chủ yếu nào sau đây đã làm cho tốc độ phát triển kinh tế không đều, đầu tư nước ngoài giảm mạnh ở Mỹ La tinh?

a)

Chính trị không ổn định.

b)

Cạn kiệt dần tài nguyên.

c)

Thiếu lực lượng lao động.

d)

Thiên tai xảy ra nhiều.

83.

Câu 1. Vấn đề nào dưới đây không phải là mối đe doạ đến hoà bình và an ninh quốc tế hiện nay?

a)

A. Thiếu lương thực.

b)

B. Tranh chấp biên giới.

c)

C. Biến đổi khí hậu.

d)

D. Tai nạn giao thông.