wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 4 – CÁC NGUYÊN TẮC VÀ TRƯỜNG PHÁI QUẢN TRỊ

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Cấp quản trị nào xử lý các vấn đề hàng ngày và kỹ thuật?

a)

Quản trị cấp cao

b)

Quản trị trung gian

c)

Quản trị cơ sở

d)

Ban cổ đông

2.

Nhà quản trị hiệu quả cần cân bằng giữa:

a)

Kiến thức chuyên môn và kỹ năng quản lý

b)

Quản lý và điều hành tài chính

c)

Sáng tạo và sản xuất

d)

Luật pháp và truyền thông

3.

Nguyên tắc chuyên môn hóa trong quản trị là:

a)

Mỗi cá nhân đảm nhận nhiều nhiệm vụ cùng lúc

b)

Một người quản lý nhiều lĩnh vực khác nhau

c)

Mỗi người thực hiện một công việc cụ thể để nâng cao hiệu suất

d)

Không phân chia lao động rõ ràng

4.

Nguyên tắc thống nhất chỉ huy nghĩa là:

a)

Một nhân viên có nhiều cấp trên

b)

Một cấp dưới chỉ nhận lệnh từ một cấp trên duy nhất

c)

Tự chủ trong công việc

d)

Chỉ nhận lệnh từ khách hàng

5.

Ai là người đề xuất 14 nguyên tắc quản trị?

a)

Max Weber

b)

Peter Drucker

c)

Henri Fayol

d)

Frederick Taylor

6.

Trường phái cổ điển trong quản trị tập trung vào:

a)

Phân tích hành vi con người

b)

Cảm xúc nhân viên

c)

Cấu trúc tổ chức và hiệu quả công việc

d)

Quan hệ lao động

7.

Người sáng lập quản trị khoa học là:

a)

Elton Mayo

b)

Abraham Maslow

c)

Frederick Taylor

d)

Max Weber

8.

Trường phái hành vi nhấn mạnh đến:

a)

Tăng hiệu quả máy móc

b)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất

c)

Tâm lý, động lực và nhu cầu con người

d)

Tối giản thủ tục hành chính

9.

Tháp nhu cầu Maslow gồm mấy cấp độ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

10.

Nhu cầu cơ bản nhất trong tháp Maslow là:

a)

Tự khẳng định

b)

An toàn

c)

Sinh lý

d)

Xã hội

11.

Theo trường phái hành vi, con người làm việc vì:

a)

Lương cao

b)

Áp lực cấp trên

c)

Nhu cầu cá nhân và cảm xúc

d)

Khen thưởng vật chất

12.

Mô hình quản trị theo hệ thống xem tổ chức là:

a)

Một nhóm người rời rạc

b)

Một cỗ máy khép kín

c)

Một hệ thống mở tương tác với môi trường

d)

Một mô hình tài chính

13.

Trường phái định lượng sử dụng:

a)

Trực giác và cảm tính

b)

Sáng tạo và nghệ thuật

c)

Các công cụ toán học và mô hình hóa

d)

Kinh nghiệm cá nhân

14.

Mô hình ra quyết định là đặc trưng của trường phái:

a)

Hành vi

b)

Cổ điển

c)

Định lượng

d)

Tình huống

15.

Trường phái tình huống nhấn mạnh:

a)

Một mô hình phù hợp cho mọi tổ chức

b)

Cần linh hoạt theo hoàn cảnh cụ thể

c)

Luôn tuân theo quy định

d)

Áp dụng nguyên tắc cứng nhắc

16.

Trong quản trị hiện đại, yếu tố nào được coi là trung tâm?

a)

Công nghệ

b)

Kế toán

c)

Con người

d)

Cổ đông

17.

Trường phái hành vi ra đời từ nghiên cứu nào?

a)

Nghiên cứu Hawthorne

b)

Nghiên cứu Ford

c)

Nghiên cứu Taylor

d)

Nghiên cứu IBM

18.

Theo Fayol, "Ủy quyền" là một nguyên tắc:

a)

Quản lý vốn

b)

Tài chính

c)

Quản trị

d)

Kỹ thuật

19.

Một doanh nghiệp theo trường phái hành vi sẽ chú trọng:

a)

Sử dụng máy móc tối ưu

b)

Cấu trúc quyền lực

c)

Động lực và nhu cầu nhân viên

d)

Cắt giảm nhân sự

20.

Người đại diện tiêu biểu của trường phái hành vi là:

a)

Henri Fayol

b)

Max Weber

c)

Elton Mayo

d)

Frederick Taylor

21.

Quản trị hiện đại yêu cầu nhà quản trị phải:

a)

Dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm

b)

Áp dụng một phương pháp duy nhất

c)

Kết hợp linh hoạt nhiều trường phái

d)

Bỏ qua yếu tố con người

22.

Nguyên tắc tập trung hóa nghĩa là:

a)

Quyền lực phân tán cho các cấp dưới

b)

Mọi quyết định đều thuộc cấp cao

c)

Nhân viên tự quyết định

d)

Đưa quyền cho khách hàng

23.

Trường phái cổ điển phù hợp với:

a)

Môi trường ổn định

b)

Môi trường thay đổi liên tục

c)

Tổ chức phi lợi nhuận

d)

Doanh nghiệp xã hội

24.

Mô hình tổ chức ma trận thuộc:

a)

Cổ điển

b)

Hiện đại

c)

Hành vi

d)

Tình huống

25.

Đặc điểm nổi bật của trường phái định lượng là:

a)

Tập trung cảm xúc

b)

Dựa vào mô hình định tính

c)

Dùng thống kê, toán học

d)

Chú trọng giao tiếp

26.

Phê bình lớn nhất của trường phái cổ điển là:

a)

Quá phụ thuộc công nghệ

b)

Thiếu cảm xúc con người

c)

Không có quy trình

d)

Không có hệ thống

27.

Theo Maslow, nhu cầu tự khẳng định nằm ở:

a)

Đỉnh của tháp nhu cầu

b)

Mức giữa tháp

c)

Mức đầu tiên

d)

Bên ngoài tháp

28.

Vai trò của nguyên tắc trong quản trị là:

a)

Làm tăng tính cứng nhắc

b)

Giúp nhà quản trị có định hướng rõ ràng

c)

Gây rối tổ chức

d)

Ngăn sáng tạo

29.

Khi một tổ chức áp dụng mô hình linh hoạt tuỳ tình huống, họ theo trường phái:

a)

Cổ điển

b)

Hành vi

c)

Định lượng

d)

Tình huống

30.

Quản trị theo hệ thống nhìn tổ chức như:

a)

Một tập thể độc lập

b)

Một hệ thống liên kết các bộ phận tương tác

c)

Một nhóm các chuyên gia tài chính

d)

Một cơ cấu không có phản hồi

31.

Nguyên tắc kỷ luật trong tổ chức nhằm:

a)

Giữ bí mật nội bộ

b)

Duy trì trật tự và hiệu quả hoạt động

c)

Phạt nhân viên

d)

Giảm thiếu sáng tạo

32.

Trường phái nào phù hợp nhất với môi trường biến động nhanh?

a)

Cổ điển

b)

Hành vi

c)

Tình huống

d)

Định lượng

33.

Nhà quản trị là người:

a)

Làm việc không cần tổ chức

b)

Chịu trách nhiệm điều hành và ra quyết định trong tổ chức

c)

Chỉ theo dõi báo cáo tài chính

d)

Là cổ đông của công ty

34.

Vai trò chính của nhà quản trị là gì?

a)

Tạo ra sản phẩm

b)

Đưa ra chiến lược marketing

c)

Tổ chức, điều hành và kiểm soát hoạt động

d)

Kiểm tra hóa đơn

35.

Theo Mintzberg, vai trò “liên kết” thuộc nhóm nào?

a)

A. Quan hệ giữa người với người

b)

B. Ra quyết định

c)

C. Thông tin

d)

D. Kỹ thuật

36.

Theo Mintzberg, vai trò giám sát thông tin thuộc nhóm:

a)

Thông tin

b)

Ra quyết định

c)

Quan hệ cá nhân

d)

Hành vi

37.

Vai trò “doanh nhân” của nhà quản trị thể hiện:

a)

Duy trì công việc hiện tại

b)

Đưa ra sáng kiến và cải tiến

c)

Kiểm tra thời gian làm việc

d)

Làm thủ quỹ

38.

Cấp quản trị nào chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược dài hạn?

a)

Cơ sở

b)

Trung gian

c)

Cao cấp

d)

Hành chính

39.

Trưởng phòng nhân sự thuộc cấp quản trị nào?

a)

Cơ sở

b)

Trung gian

c)

Cao cấp

d)

Hành chính

40.

Quản trị cấp cơ sở thường:

a)

Phát triển chiến lược toàn công ty

b)

Kiểm soát và hướng dẫn hoạt động hằng ngày

c)

Ra quyết định đầu tư lớn

d)

Thay mặt công ty ký hợp đồng

41.

Theo Katz, kỹ năng quan trọng nhất với quản trị cơ sở là:

a)

Tư duy chiến lược

b)

Kỹ năng kỹ thuật

c)

Chính sách

d)

Lập pháp

42.

Kỹ năng tư duy chiến lược là cần thiết nhất với:

a)

Nhân viên kho

b)

Trưởng nhóm sản xuất

c)

Giám đốc điều hành

d)

Tổ trưởng

43.

Kỹ năng nhân sự gồm:

a)

Làm kế hoạch tài chính

b)

Giao tiếp, động viên, phối hợp nhóm

c)

Lập trình máy tính

d)

Xử lý kỹ thuật

44.

Một nhà quản trị hiệu quả cần:

a)

Làm thay cấp dưới

b)

Truyền cảm hứng và phối hợp đội ngũ

c)

Làm đúng quy trình kỹ thuật

d)

Không cần lãnh đạo

45.

Nhà quản trị cấp trung thường:

a)

Hướng dẫn trực tiếp công nhân

b)

Triển khai chiến lược từ cấp cao xuống cơ sở

c)

Soạn hợp đồng tài chính

d)

Chạy phần mềm kế toán

46.

Một quản trị tốt cần có yếu tố nào đầu tiên?

a)

Tài chính

b)

Thẩm mỹ

c)

Khả năng tổ chức và lãnh đạo

d)

Sức khỏe tốt

47.

Quản trị hiệu quả thể hiện ở việc:

a)

Tạo ra sản phẩm chất lượng

b)

Đạt mục tiêu với ít nguồn lực nhất

c)

Có bằng cấp cao

d)

Làm việc lâu năm

48.

Vai trò của nhà quản trị trong nhóm là:

a)

Làm bài tập thay thành viên

b)

Đứng đầu mà không cần hỗ trợ

c)

Điều phối và hỗ trợ nhóm hoàn thành mục tiêu

d)

Làm báo cáo

49.

Trong hoạt động nhóm, nhà quản trị cần:

a)

Ra lệnh liên tục

b)

Giao tiếp hiệu quả và phân công hợp lý

c)

Tự làm toàn bộ

d)

Chọn người giỏi nhất làm hết

50.

Phẩm chất cần thiết của nhà quản trị hiện đại:

a)

Báo thù

b)

Truyền thống

c)

Linh hoạt, sáng tạo và có đạo đức

d)

Dựa vào cấp dưới

51.

Nhà quản trị cần xử lý tốt:

a)

Xung đột, mâu thuẫn trong nhóm

b)

Tin đồn trong xã hội

c)

Truyền thông bên ngoài

d)

Báo chí

52.

Trong thực tế, nhà quản trị thành công là người:

a)

Am hiểu chuyên môn sâu

b)

Có khả năng phối hợp nhiều bộ phận

c)

Không cần tham gia nhóm

d)

Tập trung vào cá nhân

53.

Ví dụ về quản trị trong CLB sinh viên là:

a)

Tự thiết kế áo đồng phục

b)

Điều phối chương trình và giao việc cho các bạn

c)

Đăng bài quảng cáo

d)

Làm slide thuyết trình

54.

Trong công ty, nhà quản trị cần biết:

a)

Lập trình

b)

Chỉ đạo kỹ thuật

c)

Quản lý nguồn lực và xây dựng chiến lược

d)

Vẽ bảng thống kê

55.

Nhà quản trị không cần thiết phải:

a)

Có bằng MBA

b)

Biết tổ chức và ra quyết định

c)

Có kỹ năng lãnh đạo

d)

Giao tiếp tốt

56.

Khi nhân viên xung đột, nhà quản trị cần:

a)

Phê bình một bên

b)

Làm ngơ

c)

Hòa giải và tìm giải pháp đôi bên cùng có lợi

d)

Chuyển nhân viên đi chỗ khác

57.

Kỹ năng tổng hợp của nhà quản trị là:

a)

Chỉ cần biết kỹ thuật

b)

Tập trung vào một lĩnh vực

c)

Kết hợp tư duy, giao tiếp và tổ chức

d)

Chỉ biết quản lý nhân sự

58.

Một nhà quản trị nên ra quyết định dựa trên:

a)

Cảm tính

b)

Phán xạ cá nhân

c)

Dữ liệu, kinh nghiệm và phân tích tình huống

d)

Ý kiến đám đông

59.

Nhà quản trị cần biết truyền đạt để:

a)

Thể hiện quyền lực

b)

Kết nối nhóm, truyền cảm hứng và tạo rõ ràng mục tiêu

c)

Tăng cường quản lý

d)

Làm báo cáo đẹp

60.

Một trong những khó khăn của nhà quản trị là:

a)

Quá nhiều tiền

b)

Thiếu chiến lược

c)

Thiếu giao tiếp, thiếu thông tin phản hồi

d)

Quá nhiều nhân viên giỏi

61.

Thách thức lớn nhất trong toàn cầu hóa với nhà quản trị là:

a)

Văn hóa đa dạng và thay đổi nhanh

b)

Thuế tăng

c)

Thiếu nhân lực

d)

Truyền thông yếu

62.

Để trở thành nhà quản trị giỏi, sinh viên cần:

a)

Làm bài kiểm tra tốt

b)

Thực hành kỹ năng lãnh đạo và quản lý từ khi còn học

c)

Tránh làm nhóm

d)

Không nên tổ chức hoạt động

63.

Ra quyết định trong quản trị là:

a)

Chọn phương án đúng sai

b)

Chọn một hành động tối ưu trong số các phương án

c)

Giao nhiệm vụ cho nhân viên

d)

Đề xuất ý tưởng mới

64.

Quyết định chiến lược thường:

a)

Mang tính ngắn hạn

b)

Tác động tức thời

c)

Ảnh hưởng dài hạn và toàn tổ chức

d)

Do nhân viên đưa ra

65.

Quyết định điều hành thường là:

a)

Quyết định về chính sách quốc gia

b)

Các hoạt động thường ngày trong doanh nghiệp

c)

Kế hoạch tài chính 5 năm

d)

Lựa chọn thị trường xuất khẩu

66.

Ra quyết định hiệu quả cần dựa trên:

a)

Cảm tính và trực giác

b)

Kinh nghiệm cá nhân

c)

Dữ liệu và phân tích khách quan

d)

Ý kiến cấp trên

67.

Bước đầu tiên trong quy trình ra quyết định là:

a)

Thực hiện phương án

b)

Xác định vấn đề

c)

Đánh giá rủi ro

d)

Kiểm tra ngân sách

68.

Bước cuối cùng trong quy trình ra quyết định là:

a)

Đánh giá hiệu quả

b)

Tổ chức họp

c)

Giao nhiệm vụ

d)

Tham khảo ý kiến khách hàng

69.

Phương án tối ưu là phương án:

a)

Tốn ít thời gian nhất

b)

Có chi phí thấp nhất

c)

Đạt mục tiêu với chi phí – lợi ích cao nhất

d)

Được nhiều người đồng ý

70.

Mô hình ra quyết định hợp lý yêu cầu:

a)

Chấp nhận rủi ro lớn

b)

Căn cứ vào phân tích thông tin

c)

Loại bỏ mọi phương án

d)

Không thay đổi kế hoạch

71.

Công cụ giúp so sánh giữa chi phí và lợi ích là:

a)

SWOT

b)

Biểu đồ cây

c)

Phân tích chi phí – lợi ích

d)

BCG

72.

Công cụ giúp phân tích điểm mạnh – yếu – cơ hội – thách thức là:

a)

BCG

b)

SWOT

c)

ERP

d)

KPI

73.

Mô hình ra quyết định nào mô phỏng kịch bản tương lai?

a)

Biểu đồ xương cá

b)

Ma trận SWOT

c)

Cây quyết định (decision tree)

d)

Bảng câu hỏi

74.

Khi ra quyết định, yếu tố nội tại bao gồm:

a)

Tình hình chính trị

b)

Kinh nghiệm quản trị

c)

Cạnh tranh thị trường

d)

Tỷ giá hối đoái

75.

Yếu tố môi trường vi mô ảnh hưởng đến quyết định là:

a)

Chính sách thuế

b)

Đối thủ cạnh tranh

c)

Lãi suất ngân hàng trung ương

d)

Khủng hoảng quốc tế

76.

Ra quyết định là trách nhiệm chính của:

a)

Nhân viên hành chính

b)

Cổ đông

c)

Nhà quản trị

d)

Khách hàng

77.

Quyết định chiến thuật là:

a)

Chiến lược toàn doanh nghiệp

b)

Mục tiêu 10 năm

c)

Các quyết định trung hạn hỗ trợ chiến lược

d)

Chọn sản phẩm cụ thể

78.

Một quyết định đúng nhưng thực thi sai sẽ dẫn đến:

a)

Hiệu quả cao

b)

Không có ảnh hưởng

c)

Thất bại

d)

Cạnh tranh mạnh hơn

79.

Quyết định tốt nhất là:

a)

Không thay đổi

b)

Tối đa hóa lợi ích, tối thiểu hóa rủi ro

c)

Theo xu hướng

d)

Dựa vào cấp trên

80.

Nhược điểm của ra quyết định cảm tính là:

a)

Dễ đoán

b)

Ít sai sót

c)

Dễ sai lệch do thiếu phân tích dữ liệu

d)

Tăng hiệu quả

81.

Một nhà quản trị cần đánh giá lại quyết định để:

a)

Hủy bỏ các kế hoạch

b)

Phê bình nhân viên

c)

Kiểm tra hiệu quả và điều chỉnh nếu cần

d)

Giảm ngân sách

82.

Thông tin trong quá trình ra quyết định phải:

a)

Chính xác và kịp thời

b)

Từ mạng xã hội

c)

Dựa vào cảm nhận cá nhân

d)

Gây tranh cãi

83.

Khi có nhiều phương án ra quyết định, nhà quản trị cần:

a)

Chọn ngẫu nhiên

b)

Chọn phương án cấp dưới đề xuất

c)

So sánh lợi – hại giữa các phương án

d)

Chọn phương án tốn kém nhất

84.

Trường hợp ra quyết định trong rủi ro là:

a)

Mọi yếu tố đều rõ ràng

b)

Có dữ liệu nhưng không chắc chắn

c)

Tình huống hoàn toàn không xác định

d)

Có kết quả chắc chắn

85.

Trong quyết định nhóm, yếu tố khó khăn là:

a)

Dễ thống nhất

b)

Không cần họp

c)

Xung đột ý kiến và thời gian

d)

Được toàn quyền

86.

Ưu điểm của ra quyết định nhóm là:

a)

Tăng chi phí

b)

Đưa ra quyết định nhanh chóng

c)

Đa dạng ý tưởng và góc nhìn

d)

Loại bỏ trách nhiệm cá nhân

87.

Quyết định hành chính thường có đặc điểm:

a)

Tác động chiến lược dài hạn

b)

Liên quan đến chính sách toàn công ty

c)

Giải quyết vấn đề vận hành hàng ngày

d)

Tác động đến cổ đông

88.

Khi thời gian ra quyết định gấp, nhà quản trị nên:

a)

Trì hoãn

b)

Ra quyết định dựa trên thông tin cốt lõi và kinh nghiệm

c)

Họp nhóm lớn

d)

Bỏ qua vấn đề

89.

Việc phân quyền trong ra quyết định giúp:

a)

Tránh sai sót

b)

Rút ngắn thời gian xử lý

c)

Tăng áp lực cho lãnh đạo

d)

Giảm quyền của quản trị cấp cao

90.

Một quyết định thiếu dữ liệu có thể:

a)

Chính xác hơn

b)

Hiệu quả cao

c)

Dẫn đến hậu quả nghiêm trọng

d)

Tiết kiệm thời gian

91.

Khi áp dụng mô hình ra quyết định hiện đại, nhà quản trị:

a)

Tự quyết định hoàn toàn

b)

Dựa trên phản ứng thị trường

c)

Sử dụng công nghệ, dữ liệu và mô hình hóa

d)

Theo cấp trên

92.

Một sinh viên làm nhóm và chọn leader là ví dụ của:

a)

Quyết định chiến lược

b)

Quyết định tổ chức

c)

Quyết định điều hành

d)

Không phải quyết định quản trị