wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CHƯƠNG I -SINH 11

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Rễ cây hấp thụ nước chủ yếu qua bộ phận nào?

a)

Biểu bì rễ

b)

Lông hút

c)

Mạch gỗ

d)

Mạch rây

2.

Dòng mạch gỗ có chức năng chính là vận chuyển:

a)

Các chất hữu cơ

b)

Nước và muối khoáng

c)

Các ion khoáng

d)

Sản phẩm quang hợp

3.

Quá trình thoát hơi nước diễn ra chủ yếu qua:

a)

Biểu bì

b)

Vách tế bào

c)

Khí khổng

d)

Mạch gỗ

4.

Ion khoáng được rễ hấp thụ chủ yếu theo hai cơ chế:

a)

Khuếch tán và thẩm thấu

b)

Vận chuyển chủ động và khuếch tán

c)

Thẩm thấu và khuếch tán

d)

Khuếch tán và vận chuyển tích cực

5.

Hiện tượng "héo rũ" của cây thường xảy ra khi:

a)

Thoát hơi nước quá ít

b)

Thoát hơi nước lớn hơn hút nước

c)

Lượng nước đất tăng cao

d)

Hấp thụ khoáng yếu

6.

Lực hút nước chủ yếu của cây phụ thuộc vào:

a)

Áp suất rễ

b)

Quá trình thoát hơi nước

c)

Quang hợp

d)

Hô hấp

7.

Áp suất thẩm thấu của tế bào phụ thuộc vào:

a)

Nhiệt độ môi trường

b)

Kích thước tế bào

c)

Hàm lượng chất tan

d)

Cường độ ánh sáng

8.

Dòng mạch rây có vai trò chính trong việc vận chuyển:

a)

Nước và muối khoáng

b)

Các chất hữu cơ

c)

Các ion khoáng

d)

CO₂

9.

Cơ quan thoát hơi nước chủ yếu của cây là:

a)

Rễ

b)

c)

Thân

d)

Hoa

10.

Vì sao rễ cây cần có nhiều lông hút?

a)

Để tăng khả năng hô hấp

b)

Để tăng diện tích hấp thụ nước và khoáng

c)

Để giảm sự mất nước

d)

Để trao đổi khí

11.

Khi cây bị ngập úng lâu ngày, lông hút thường bị chết vì:

a)

Dư nước

b)

Thiếu O₂ cho hô hấp

c)

Nồng độ muối cao

d)

Thiếu ánh sáng

12.

Nếu nồng độ ion trong đất cao hơn trong tế bào lông hút, cây sẽ:

a)

Hấp thụ nước dễ dàng

b)

Hấp thụ nước thụ động

c)

Không hấp thụ nước được

d)

Thải ion ra ngoài

13.

Khi tăng cường thoát hơi nước, dòng mạch gỗ sẽ:

a)

Giảm tốc độ

b)

Không đổi

c)

Tăng tốc độ

d)

Ngừng lại

14.

Quá trình thoát hơi nước giúp cây:

a)

Giảm nhiệt độ, tạo lực hút nước

b)

Cung cấp năng lượng cho rễ

c)

Giảm nhiệt độ và vận chuyển nhiên liệu

d)

Tăng hấp thu khoáng

15.

Nếu khí khổng đóng hoàn toàn, điều gì xảy ra?

a)

Thoát hơi nước tăng

b)

Quang hợp tăng

c)

Thoát hơi nước ngừng, quang hợp giảm

d)

Hô hấp tăng

16.

Khi ban ngày độ ẩm không khí tăng cao, quá trình thoát hơi nước sẽ:

a)

Giảm mạnh

b)

Tăng nhanh

c)

Không đổi

d)

Ngừng hẳn

17.

Áp suất rễ hình thành chủ yếu do:

a)

Hô hấp của tế bào rễ

b)

Quang hợp của lá

c)

Vận chuyển chủ động ion khoáng vào mạch gỗ

d)

Thoát hơi nước

18.

Nước được vận chuyển từ đất vào mạch gỗ chủ yếu nhờ:

a)

Sự thẩm thấu qua màng

b)

Sự khuếch tán đơn thuần

c)

Sự chênh lệch thế nước giữa các tế bào

d)

Lực liên kết của nước

19.

Vai trò của lực liên kết và bám dính trong vận chuyển nước là:

a)

Tạo áp suất thẩm thấu

b)

Duy trì cột nước liên tục trong mạch gỗ

c)

Tăng quá trình thoát hơi nước

d)

Giúp hấp thu ion nhanh hơn

20.

Tại sao cây vùng khô hạn thường có lớp cutin dày?

a)

Tăng hấp thụ nước

b)

Giảm thoát hơi nước

c)

Giúp quang hợp mạnh

d)

Chống sâu bệnh

21.

Khi tưới nước muối cho cây, cây bị héo lá do:

a)

Áp suất thẩm thấu ngoài cao, nước bị rút ra khỏi tế bào

b)

Hấp thu ion tăng mạnh

c)

Thoát hơi nước giảm

d)

Rễ không hoạt động

22.

Buổi trưa trời nắng gắt, cây thường héo tạm thời là vì:

a)

Lông hút ngừng hoạt động

b)

Thoát hơi nước lớn hơn hút nước

c)

Rễ không hấp thu ion

d)

Thiếu CO₂

23.

Để hạn chế thoát hơi nước, cây sa mạc thường có đặc điểm:

a)

Lá to, mỏng

b)

Nhiều khí khổng

c)

Lá biến thành gai

d)

Thân mềm yếu

24.

Khi cây bị ngập úng lâu ngày, biện pháp giúp cây hồi phục là:

a)

Bón nhiều phân

b)

Đưa cây ra nơi thoáng khí, giảm nước

c)

Tăng tưới nước

d)

Cắt lá non

25.

Khi bón phân quá liều, lá cây cháy là do:

a)

Tăng hấp thu nước

b)

Mất nước do chênh lệch áp suất thẩm thấu

c)

Hô hấp mạnh

d)

Thiếu ánh sáng

26.

Vì sao nên tưới nước vào sáng sớm hoặc chiều mát?

a)

Giảm ánh sáng

b)

Giảm thoát hơi nước, tăng hấp thụ

c)

Tăng thoát hơi nước

d)

Giảm hô hấp

27.

Khi rễ cây bị tổn thương, quá trình nào giảm mạnh nhất?

a)

Hô hấp

b)

Hấp thu nước và ion khoáng

c)

Thoát hơi nước

d)

Quang hợp

28.

Cắt cành hoa rồi cắm vào nước muối loãng giúp hoa tươi lâu vì:

a)

Tăng hấp thu khoáng

b)

Giảm quang hợp

c)

Giữ cột nước ổn định, hạn chế mất nước

d)

Tăng thoát hơi nước

29.

Khi trồng cây trong nhà kính, người ta thường phun sương lá để:

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Giảm thoát hơi nước

c)

Giảm độ ẩm

d)

Tăng quang hợp

30.

Dạng nitơ cây hấp thụ chủ yếu là:

a)

NO₂⁻

b)

NH₃

c)

NO₃⁻ và NH₄⁺

d)

N₂

31.

Nitơ là nguyên tố dinh dưỡng cần thiết vì:

a)

Tham gia cấu tạo xenlulozơ

b)

Tham gia cấu tạo protein và axit nucleic

c)

Là thành phần của chất béo

d)

Là nguyên tố vi lượng

32.

Quá trình cố định nitơ là:

a)

Cố định NH₃ thành NO₃⁻

b)

Chuyển N₂ trong khí quyển thành dạng nitơ cây hấp thụ được

c)

Chuyển NO₃⁻ thành NH₄⁺

d)

Chuyển NH₄⁺ thành NO₂⁻

33.

Vi khuẩn cố định nitơ sống cộng sinh với cây họ Đậu thuộc chi:

a)

Azotobacter

b)

Nitrosomonas

c)

Rhizobium

d)

Nitrobacter

34.

Vai trò của enzim nitrogenaza trong quá trình cố định nitơ là:

a)

Khử NO₃⁻ thành NH₄⁺

b)

Khử N₂ thành NH₃

c)

Oxi hoá NH₄⁺

d)

Khử NO₂⁻

35.

Trong tự nhiên, ngoài vi khuẩn, nitơ còn có thể được cố định nhờ:

a)

Ánh sáng Mặt Trời

b)

Gió

c)

Sét và tia lửa điện

d)

Hơi nước

36.

Phân đạm được bón có tác dụng nhằm:

a)

Tăng pH đất

b)

Cung cấp nitơ cho cây

c)

Tăng kali

d)

Cung cấp photpho

37.

Khi thiếu nitơ, cây có biểu hiện:

a)

Lá nhỏ, vàng nhạt, sinh trưởng chậm

b)

Lá xanh đậm

c)

Ra hoa sớm

d)

Tích luỹ đường

38.

Vi khuẩn nitrat hoá gồm có:

a)

Nitrosomonas và Nitrobacter

b)

Rhizobium và Azotobacter

c)

Clostridium và Pseudomonas

d)

Bacillus và Lactobacillus

39.

Vì sao cây không hấp thụ trực tiếp N₂ từ khí quyển?

a)

Phân tử N₂ quá nhỏ

b)

Cây không có enzim phù hợp

c)

Liên kết ba trong N₂ rất bền, cây không phá vỡ được

d)

N₂ không tan trong nước

40.

Quá trình khử nitrat trong cây giúp:

a)

Oxi hoá NH₄⁺

b)

Tăng pH tế bào

c)

Chuyển NO₃⁻ thành NH₄⁺ để tổng hợp axit amin

d)

Chuyển NH₄⁺ thành NO₂⁻

41.

Cây hấp thụ ion NH₄⁺ nhiều có thể bị ngộ độc vì:

a)

Làm rối loạn cân bằng ion và pH tế bào

b)

Tăng hô hấp

c)

Ứ đọng nước

d)

Ứ đọng O₂

42.

Quá trình đồng hoá nitơ trong cây là:

a)

Gắn NH₄⁺ vào axit amin để tạo protein

b)

Tăng hô hấp

c)

Tạo động O₂

d)

Tăng quang hợp

43.

Vì sao đất nghèo mùn lại nghèo nitơ?

a)

Do ít vi sinh vật cố định nitơ

b)

Do cây hấp thụ nhiều

c)

Do thoát hơi nước mạnh

d)

Do ít photpho

44.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình cố định nitơ sinh học là:

a)

NO3−

b)

NO2−

c)

NH3 (sau đó chuyển thành NH4+)

d)

N2

45.

Phần rễ là nguồn cung cấp nitơ cho cây ở dạng:

a)

NH4+ sau khi bị thụy phân

b)

NO3−

c)

NH3

d)

NO2−

46.

Khi cây hấp thụ NO3−, quá trình chuyển hóa NO3- đầu tiên trong cây là:

a)

Oxi hoá

b)

Vận chuyển vào tế bào

c)

Khử NO3− thành NO2−

d)

Đồng hoá trực tiếp

47.

Trong cây họ Đậu, nốt sần hình thành do:

a)

Sự sinh trưởng của mô rễ

b)

Sự xâm nhập của vi khuẩn Rhizobium vào lông hút rễ

c)

Cây tiết chất kháng sinh

d)

Tăng cường hấp thụ NO3−

48.

Mối quan hệ giữa cây họ Đậu và vi khuẩn Rhizobium là:

a)

Ký sinh

b)

Cạnh tranh

c)

Cộng sinh cùng có lợi

d)

Hội sinh

49.

Vì sao cây cần nitơ trong suốt thời kỳ sinh trưởng?

a)

Nitơ chỉ cần cho hô hấp

b)

Nitơ cần để tổng hợp protein, axit nucleic và enzym

c)

Nitơ chỉ cần cho hạt

d)

Nitơ chỉ cần cho lá

50.

Ở ruộng lúa nước, vi khuẩn cố định nitơ tự do chủ yếu là:

a)

Nitrobacter

b)

Azotobacter và Clostridium

c)

Nitrosomonas

d)

Rhizobium

51.

Biện pháp nào giúp tăng khả năng cố định nitơ của cây họ Đậu?

a)

Bón nhiều phân đạm

b)

Giảm ánh sáng

c)

Bón lân, xới xáo đất, giữ ẩm vừa phải

d)

Ngập úng đất

52.

Tại sao không nên bón phân đạm quá liều?

a)

Làm tăng năng suất

b)

Gây ngộ độc nitơ, làm chậm sinh trưởng, ô nhiễm môi trường

c)

Giúp ra hoa sớm

d)

Giảm sâu bệnh

53.

Trong sản xuất nông nghiệp, bón phân hữu cơ có tác dụng gì liên quan đến nitơ?

a)

Cung cấp nitơ

b)

Bổ sung nitơ và tăng vi sinh vật cố định nitơ

c)

Giảm hấp thụ nitơ

d)

Tăng độ chua của đất

54.

Khi cây được bón chủ yếu phân đạm, cần lưu ý gì để đạt hiệu quả cao nhất?

a)

Tưới nhiều nước

b)

Bón vào đất ẩm, tránh thất thoát NH3 do bay hơi

c)

Bỏ lót rồi rải ngay

d)

Bón trên lá

55.

Vì sao không nên bón phân đạm cùng vôi?

a)

Làm đất cứng

b)

Gây bay hơi NH3, làm mất hiệu quả phân

c)

Tăng pH đất quá cao

d)

Giảm hấp thụ kali

56.

Biện pháp nào sau đây giúp hạn chế mất nitơ trong đất?

a)

Bón phân khi mưa lớn

b)

Bón theo nhiều đợt, kết hợp phân hữu cơ

c)

Phơi đất khô

d)

Tưới ngập ruộng

57.

Khi bón phân nitrat cho cây, quá trình chuyển hoá đầu tiên trong cây là:

a)

Khử NO3− thành NO2−

b)

Đồng hoá thành protein

c)

Phân giải thành NH3

d)

Oxi hoá thành NH4+

58.

Nếu muốn tăng khả năng cố định nitơ tự nhiên trong đất, nên:

a)

Trồng cây họ Đậu xen kẽ cây trồng chính

b)

Giảm độ ẩm đất

c)

Bón phân hoá học nhiều hơn

d)

Phun thuốc trừ sâu mạnh hơn

59.

Quang hợp là quá trình:

a)

Cây hấp thụ O2 và thải CO2

b)

Cây chuyển hoá năng lượng cơ học thành năng lượng ánh sáng

c)

Cây hấp thụ chất khoáng

d)

Cây sử dụng năng lượng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ từ CO2 và H2O

60.

Sản phẩm chính của pha sáng là:

a)

ATP và NADPH

b)

CO2 và H2O

c)

Đường glucozơ

d)

O2 và CO2

61.

Diệp lục có vai trò:

a)

Hấp thụ năng lượng ánh sáng

b)

Vận chuyển điện tử

c)

Phân giải ATP

d)

Tổng hợp CO2

62.

Quang hợp xảy ra chủ yếu ở:

a)

Lục lạp trong tế bào mô giậu của lá

b)

Ti thể

c)

Màng sinh chất

d)

Chất nhân

63.

Phương trình tổng quát của quang hợp là:

a)

6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6CO2

b)

6H2O + 6CO2 → 6O2 + H2O

c)

6CO2 + 12H2O → C6H12O6 + 6O2 + 6H2O

d)

6CO2 + 6O2 → C6H12O6 + 6H2O

64.

Quang hợp là quá trình chuyển hoá:

a)

Hóa năng → cơ năng

b)

Quang năng → hóa năng

c)

Nhiệt năng → quang năng

d)

Điện năng → hóa năng

65.

Sắc tố quang hợp chính của thực vật là:

a)

Carotenoid

b)

Xantophyll

c)

Diệp lục a

d)

Diệp lục b

66.

Năng lượng ánh sáng được hấp thụ mạnh nhất ở vùng:

a)

Vàng và cam

b)

Đỏ và xanh tím

c)

Lục và vàng

d)

xanh tím và lục

67.

Pha sáng của quang hợp diễn ra ở:

a)

Chất nền lục lạp

b)

Màng tilacoit

c)

Không bào

d)

Ti thể

68.

Vai trò của pha sáng là:

a)

Cung cấp ATP và NADPH cho pha tối

b)

Cố định CO2

c)

Giải phóng glucozơ

d)

Tổng hợp tinh bột

69.

Pha tối của quang hợp diễn ra ở:

a)

Màng tilacoit

b)

Chất nền (stroma) của lục lạp

c)

Không bào

d)

Nhân

70.

Ánh sáng ảnh hưởng đến quang hợp vì:

a)

Làm tăng hấp thụ nước

b)

Cung cấp năng lượng cho pha sáng

c)

Tăng hô hấp

d)

Giảm thoát hơi

71.

Nhiệt độ ảnh hưởng đến quang hợp chủ yếu do:

a)

Ảnh hưởng hoạt tính enzim trong pha tối

b)

Ảnh hưởng hấp thụ ánh sáng

c)

Ảnh hưởng hấp thụ CO2

d)

Làm thay đổi màu diệp lục

72.

Cây C3 khác cây C4 ở điểm nào:

a)

Pha sáng

b)

Chất nhận CO2 ban đầu (C3 vs C4)

c)

Tế bào quang hợp

d)

Loại sắc tố

73.

Cây CAM có đặc điểm:

a)

Cố định CO2 vào ban đêm, khử vào ban ngày

b)

Cố định CO2 cả ngày

c)

Không có pha tối

d)

Quang hợp giống cây C3

74.

Sản phẩm đầu tiên của cây C4 là:

a)

PGA

b)

Axit oxaloaxetic (OAA)

c)

RuBP

d)

Glucozơ

75.

Ở cây C4, CO2 được cố định lần đầu ở:

a)

Tế bào mô giậu

b)

Tế bào bao bó mạch

c)

Tế bào khí khổng

d)

Lục lạp của tế bào rễ

76.

Khi ánh sáng mạnh, tại sao tốc độ quang hợp có thể giảm?

a)

Thiếu nước

b)

Do thoát hơi nước mạnh làm đóng khí khổng, giảm CO2

c)

Do tăng O2

d)

Do giảm diệp lục

77.

Vì sao năng suất cây C4 cao hơn cây C3?

a)

Có nhiều diệp lục hơn

b)

Hạn chế được hô hấp sáng, sử dụng CO2 hiệu quả hơn

c)

Hấp thụ nước tốt hơn

d)

Chu trình Calvin diễn ra nhanh hơn

78.

Khi không khí khô hạn, quang hợp giảm do:

a)

Thiếu O2

b)

Không đủ chất nền cho chu trình Calvin

c)

Thiếu ánh sáng

d)

Thiếu nước

79.

Khi cây thiếu nước, quang hợp giảm vì:

a)

Khí khổng đóng, CO2 giảm

b)

Tăng thoát hơi nước

c)

Diệp lục tăng

d)

Không ảnh hưởng

80.

Cây trồng trong môi trường nhiều O2 có thể giảm quang hợp vì:

a)

O2 cạnh tranh hấp thụ ánh sáng

b)

Xảy ra hiện tượng hô hấp sáng

c)

Tăng pha tối

d)

Thiếu ánh sáng

81.

Bón nhiều phân nito giúp cây lúa tăng quang hợp vì:

a)

Tăng hấp thu nước

b)

Tăng tổng hợp diệp lục và protein enzim

c)

Giảm hô hấp

d)

Tăng thoát hơi

82.

Nếu một lá cây bị che nửa phần, hiện tượng nào xảy ra?

a)

Phần có ánh sáng quang hợp mạnh hơn

b)

Hai phần như nhau

c)

Phần tối quang hợp mạnh hơn

d)

Cả lá không quang hợp

83.

Trong sản xuất nông nghiệp, biện pháp nào giúp tăng hiệu quả quang hợp?

a)

Tưới nhiều nước

b)

Trồng cây mật độ hợp lý, bón phân cân đối, tỉa lá già

c)

Bón đạm quá liều

d)

Giảm ánh sáng chiếu

84.

Hô hấp ở thực vật là quá trình:

a)

Cây hấp thụ CO2 và thải O2

b)

Cây oxi hoá các hợp chất hữu cơ để thu năng lượng ATP

c)

Cây hấp thụ ánh sáng để tạo năng lượng

d)

Tích luỹ chất hữu cơ

85.

Chất tham gia chủ yếu trong hô hấp là:

a)

Glucozơ

b)

Nước

c)

Protein

d)

Tinh bột

86.

Sản phẩm cuối cùng của hô hấp hiếu khí là:

a)

Rượu etylic

b)

Axit lactic

c)

CO2, H2O và năng lượng ATP

d)

Nước và O2

87.

Hô hấp hiếu khí diễn ra trong:

a)

Lục lạp

b)

Ti thể

c)

Màng sinh chất

d)

Nhân

88.

Phương trình tổng quát của hô hấp hiếu khí:

a)

C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + năng lượng

b)

6CO2 + 6H2O → C6H12O6

c)

C6H12O6 → 2C2H5OH + 2CO2

d)

2C3H6O3 → C6H12O6

89.

Quá trình đường phân diễn ra ở:

a)

Tế bào chất

b)

Nhân

c)

Ti thể

d)

Màng sinh chất

90.

Sản phẩm của quá trình hô hấp yếm khí ở thực vật là:

a)

Rượu etylic và CO2

b)

Axit lactic và CO2

c)

Glucozơ

d)

ATP và O2

91.

Hô hấp yếm khí diễn ra khi:

a)

Thiếu glucozơ

b)

Thiếu O2

c)

Nhiệt độ cao

d)

Thừa CO2

92.

Vì sao hô hấp là quá trình quan trọng đối với cây?

a)

Tạo O2

b)

Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động sống

c)

Giúp hấp thu nước

d)

Tạo chất hữu cơ

93.

Cơ quan thực vật có cường độ hô hấp cao nhất là:

a)

Rễ non, mô đang sinh trưởng mạnh

b)

Lá già

c)

Cành gỗ

d)

Quả chín

94.

Khi nhiệt độ tăng quá cao, hô hấp giảm vì:

a)

Thiếu CO2

b)

Enzim bị biến tính, phá vỡ quá trình oxy hoá

c)

Thiếu nước

d)

Giảm hấp thu O2

95.

Trong bảo quản nông sản, để kéo dài thời gian tươi, người ta thường:

a)

Giảm nhiệt độ để giảm cường độ hô hấp

b)

Tăng ánh sáng

c)

Tăng độ ẩm

d)

Giảm O2 về 0%

96.

Vì sao hô hấp mạnh quá làm giảm năng suất cây trồng?

a)

Tiêu hao quá nhiều chất hữu cơ tích lũy

b)

Làm giảm diệp lục

c)

Tăng quang hợp

d)

Giảm hấp thu O2

97.

Bảo quản hạt giống trong môi trường khô và mát giúp:

a)

Tăng hô hấp

b)

Giảm hô hấp, kéo dài thời gian sống của hạt

c)

Tăng nảy mầm

d)

Giảm năng lượng dự trữ

98.

Khi rễ bị ngập úng lâu ngày, cây héo vì:

a)

Hấp thu nước kém

b)

Thiếu O2 làm hô hấp rễ bị cản trở, năng lượng không đủ cho hút nước

c)

Tăng quang hợp

d)

Tăng thoát hơi

99.

Biện pháp nào sau đây giúp tăng năng suất nhờ điều chỉnh hô hấp?

a)

Bón phân cân đối, điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm hợp lý

b)

Phơi đất khô

c)

Tăng CO2

d)

Giảm ánh sáng

100.

Khi bảo quản quả trong túi kín, nếu không có lỗ thoáng khí, hiện tượng dễ xảy ra là:

a)

Quang hợp mạnh

b)

Hô hấp yếm khí gây ứng và thối sản phẩm

c)

Hô hấp giảm

d)

Tăng diệp lục