NEW
Font size
WorksheetsKiểm tra 30 phút bào chế YHN
Total questions: 40
Worksheet time: 30mins
Dung dịch thuốc là gì?
Hỗn hợp không đồng nhất giữa chất tan và dung môi
Hỗn hợp đồng nhất của một hay nhiều dược chất trong dung môi
Hỗn hợp của hai dung dịch khác nhau
Chất rắn hòa tan trong chất rắn khác
Trong dung dịch thuốc, “chất tan” là:
Chất hòa tan dung môi
Chất bị hòa tan trong dung môi
Chất bay hơi
Chất rắn không tan
Theo đường dùng, dung dịch thuốc chia thành:
Dung dịch tiêm và uống
Dùng trong và dùng ngoài
Dung dịch nước và dung dịch dầu
Dung dịch đậm đặc và loãng
Ưu điểm của dung dịch thuốc:
Khó uống
Dễ hấp thu
Không ổn định
Khó chia liều
Nhược điểm của dung dịch thuốc:
Ổn định cao
Dễ vận chuyển
Dễ bị phân hủy
Không có mùi vị
Dung môi phân cực mạnh thường dùng nhất là:
Aceton
Nước
Dầu parafin
Ether
Dung môi không dùng cho thuốc tiêm:
Nước cất
Dầu thực vật
Dầu parafin
Propylen glycol
Chất nào sau đây được dùng để tạo độ đẳng trương:
NaCl
Acid citric
Tween 80
Gôm arabic
Chất diện hoạt dùng để hòa tan vitamin tan trong dầu là:
Tween 80 (Polysorbat 80)
NaCl
PEG 400
Glycerin
Chất sát khuẩn nào thuộc nhóm Paraben:
Cetrimid
Acid sorbic
Methyl paraben
Thimerosal
Glycerin có đặc tính nào sau đây:
Rắn ở nhiệt độ phòng
Không trộn được với nước
Hảo ẩm, nhớt, vị ngọt nhẹ
Dễ bay hơi
Propylen glycol có đặc điểm:
Tan trong dầu, không tan trong nước
Tan tốt trong nước, độ nhớt thấp hơn Glycerin
Dễ bay hơi nhanh
Không có khả năng hòa tan dược chất
Khi hòa tan dược chất ít tan trong nước, cần:
Hòa tan dược chất dễ tan trước
Dùng dung môi trung gian hoặc hỗn hợp dung môi
Không cần khuấy
Đun sôi mạnh
Trình tự hòa tan đúng:
Chất dễ bay hơi hòa tan trước
Chất ít tan hòa tan sau
Chất ít tan hòa tan trước, dễ tan hòa tan sau
Tùy ý
Khi dùng chất làm tăng độ tan, cần hòa tan chất đó:
Sau khi hòa tan dược chất
Trước khi hòa tan dược chất
Đồng thời với dược chất
Không cần
Mục đích của việc dùng hệ đệm trong dung dịch thuốc:
Tạo mùi
Tăng độ nhớt
Duy trì pH ổn định, tăng độ ổn định của dược chất
Tăng khả năng thấm
Trong dung dịch dầu, chất chống oxy hóa thường dùng là:
α-Tocopherol
Na bisulfit
Acid citric
NaCl
Chất nào sau đây không được dùng làm chất sát khuẩn:
Cloroform 0,5%
Thimerosal
Benzalkonium clorid
PEG 400
Trong công thức dung dịch iod, vai trò của kali iodid là:
Làm dung môi
Chống oxy hóa
Làm chất đẳng trương
Tăng độ tan của iod trong nước
Hỗn dịch thuốc là gì?
Dung dịch đồng nhất giữa dược chất và dung môi
Hệ phân tán gồm dược chất ít tan trong môi trường lỏng
Hỗn hợp của nhiều dung dịch thuốc
Dạng thuốc rắn phân tán đều trong dầu
Trong hỗn dịch, pha rắn được gọi là:
Môi trường phân tán
Pha phân tán
Chất gây thấm
Dung môi
Pha lỏng trong hỗn dịch gọi là:
Pha rắn
Pha phân tán
Môi trường phân tán
Chất tạo nhũ
Ưu điểm nổi bật của hỗn dịch thuốc:
Dễ phân liều
Ổn định tuyệt đối
Dễ uống, phù hợp cho trẻ em và người già
Không cần khuấy lắc khi dùng
Nhược điểm chính của hỗn dịch:
Không thể dùng đường tiêm
Không bền vững về mặt vật lý
Không dùng được cho trẻ em
Rất khó sản xuất
Ví dụ về hỗn dịch tiêm có tác dụng kéo dài:
Penicillin G natri
Procain Penicillin G
Ampicillin natri
Metronidazol
Hỗn dịch dùng nhỏ mắt có ưu điểm:
Tăng hấp thu toàn thân
Giảm sự rửa trôi, kéo dài tác dụng
Tạo vị ngọt
Giảm kích ứng
Một yêu cầu cơ bản của hỗn dịch thuốc là:
Có độ nhớt cao nhất có thể
Các tiểu phân dễ sa lắng và kết tụ
Kích thước tiểu phân nhỏ, đồng nhất, không lắng quá nhanh
Dễ tạo bọt khi lắc
Không nên bào chế hỗn dịch với dược chất nào:
Tan tốt trong nước
Có hoạt lực mạnh và ít tan trong nước
Không tan trong dung môi dầu
Có vị ngọt tự nhiên
Chất gây thấm, gây phân tán có tác dụng:
Làm tăng độ nhớt của hỗn dịch
Giúp tiểu phân rắn dễ thấm nước và phân tán đều
Làm tăng kích thước tiểu phân
Làm giảm độ ổn định
Tween 80 trong hỗn dịch có vai trò:
Chất tạo ngọt
Chất sát khuẩn
Chất gây thấm
Chất tăng độ nhớt
Phương pháp phân tán thích hợp cho:
Dược chất dễ tan
Dược chất tạo kết tủa trong quá trình bào chế
Dược chất rắn ít tan trong môi trường phân tán
Hỗn hợp chất khí
Phương pháp ngưng kết được áp dụng khi:
Dược chất có sẵn ở dạng bột mịn
Dược chất được tạo ra trong quá trình bào chế
Dược chất tan hoàn toàn
Dược chất bền nhiệt
Trong phương pháp phân tán quy mô nhỏ, bước đầu tiên là:
Thêm chất dẫn
Nghiền khô dược chất đến thật mịn
Pha hỗn hợp dung môi
Đun nóng dung môi
Chất gây thấm thường dùng trong hỗn dịch có bản chất:
Chất diện hoạt
Muối vô cơ
Dầu béo
Đường da
Chất chống oxy hóa dùng trong thuốc tiêm dầu thường là:
Natri bisulfit
α-Tocopherol
BHT
Acid citric
Tại sao không dùng nước cất thường để pha thuốc tiêm?
Vì có pH cao
Vì có chứa vi khuẩn và chất gây sốt
Vì tan dược chất kém
Vì không tinh khiết
Chất chống oxy hóa dùng cho thuốc tiêm nước:
α-Tocopherol
Natri metabisulfit
BHT
Propyl paraben
Chất diện hoạt có thể dùng trong thuốc tiêm để:
Tạo vị ngọt
Làm tăng độ tan
Làm đục dung dịch
Tăng độ nhớt
Nguyên nhân chính gây không ổn định trong thuốc tiêm dầu là:
Thay đổi pH
Oxy hóa dược chất hoặc dung môi
Nhiễm khuẩn
Bay hơi dung môi
Khi bào chế thuốc tiêm, pH được điều chỉnh chủ yếu để:
Làm tăng thể tích
Duy trì độ ổn định hóa học và sinh lý
Làm thuốc trong hơn
Giảm độ tan của dược chất
