wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra 30 phút bào chế YHN

Total questions: 40

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Dung dịch thuốc là gì?

a)

Hỗn hợp không đồng nhất giữa chất tan và dung môi

b)

Hỗn hợp đồng nhất của một hay nhiều dược chất trong dung môi

c)

Hỗn hợp của hai dung dịch khác nhau

d)

Chất rắn hòa tan trong chất rắn khác

2.

Trong dung dịch thuốc, “chất tan” là:

a)

Chất hòa tan dung môi

b)

Chất bị hòa tan trong dung môi

c)

Chất bay hơi

d)

Chất rắn không tan

3.

Theo đường dùng, dung dịch thuốc chia thành:

a)

Dung dịch tiêm và uống

b)

Dùng trong và dùng ngoài

c)

Dung dịch nước và dung dịch dầu

d)

Dung dịch đậm đặc và loãng

4.

Ưu điểm của dung dịch thuốc:

a)

Khó uống

b)

Dễ hấp thu

c)

Không ổn định

d)

Khó chia liều

5.

Nhược điểm của dung dịch thuốc:

a)

Ổn định cao

b)

Dễ vận chuyển

c)

Dễ bị phân hủy

d)

Không có mùi vị

6.

Dung môi phân cực mạnh thường dùng nhất là:

a)

Aceton

b)

Nước

c)

Dầu parafin

d)

Ether

7.

Dung môi không dùng cho thuốc tiêm:

a)

Nước cất

b)

Dầu thực vật

c)

Dầu parafin

d)

Propylen glycol

8.

Chất nào sau đây được dùng để tạo độ đẳng trương:

a)

NaCl

b)

Acid citric

c)

Tween 80

d)

Gôm arabic

9.

Chất diện hoạt dùng để hòa tan vitamin tan trong dầu là:

a)

Tween 80 (Polysorbat 80)

b)

NaCl

c)

PEG 400

d)

Glycerin

10.

Chất sát khuẩn nào thuộc nhóm Paraben:

a)

Cetrimid

b)

Acid sorbic

c)

Methyl paraben

d)

Thimerosal

11.

Glycerin có đặc tính nào sau đây:

a)

Rắn ở nhiệt độ phòng

b)

Không trộn được với nước

c)

Hảo ẩm, nhớt, vị ngọt nhẹ

d)

Dễ bay hơi

12.

Propylen glycol có đặc điểm:

a)

Tan trong dầu, không tan trong nước

b)

Tan tốt trong nước, độ nhớt thấp hơn Glycerin

c)

Dễ bay hơi nhanh

d)

Không có khả năng hòa tan dược chất

13.

Khi hòa tan dược chất ít tan trong nước, cần:

a)

Hòa tan dược chất dễ tan trước

b)

Dùng dung môi trung gian hoặc hỗn hợp dung môi

c)

Không cần khuấy

d)

Đun sôi mạnh

14.

Trình tự hòa tan đúng:

a)

Chất dễ bay hơi hòa tan trước

b)

Chất ít tan hòa tan sau

c)

Chất ít tan hòa tan trước, dễ tan hòa tan sau

d)

Tùy ý

15.

Khi dùng chất làm tăng độ tan, cần hòa tan chất đó:

a)

Sau khi hòa tan dược chất

b)

Trước khi hòa tan dược chất

c)

Đồng thời với dược chất

d)

Không cần

16.

Mục đích của việc dùng hệ đệm trong dung dịch thuốc:

a)

Tạo mùi

b)

Tăng độ nhớt

c)

Duy trì pH ổn định, tăng độ ổn định của dược chất

d)

Tăng khả năng thấm

17.

Trong dung dịch dầu, chất chống oxy hóa thường dùng là:

a)

α-Tocopherol

b)

Na bisulfit

c)

Acid citric

d)

NaCl

18.

Chất nào sau đây không được dùng làm chất sát khuẩn:

a)

Cloroform 0,5%

b)

Thimerosal

c)

Benzalkonium clorid

d)

PEG 400

19.

Trong công thức dung dịch iod, vai trò của kali iodid là:

a)

Làm dung môi

b)

Chống oxy hóa

c)

Làm chất đẳng trương

d)

Tăng độ tan của iod trong nước

20.

Hỗn dịch thuốc là gì?

a)

Dung dịch đồng nhất giữa dược chất và dung môi

b)

Hệ phân tán gồm dược chất ít tan trong môi trường lỏng

c)

Hỗn hợp của nhiều dung dịch thuốc

d)

Dạng thuốc rắn phân tán đều trong dầu

21.

Trong hỗn dịch, pha rắn được gọi là:

a)

Môi trường phân tán

b)

Pha phân tán

c)

Chất gây thấm

d)

Dung môi

22.

Pha lỏng trong hỗn dịch gọi là:

a)

Pha rắn

b)

Pha phân tán

c)

Môi trường phân tán

d)

Chất tạo nhũ

23.

Ưu điểm nổi bật của hỗn dịch thuốc:

a)

Dễ phân liều

b)

Ổn định tuyệt đối

c)

Dễ uống, phù hợp cho trẻ em và người già

d)

Không cần khuấy lắc khi dùng

24.

Nhược điểm chính của hỗn dịch:

a)

Không thể dùng đường tiêm

b)

Không bền vững về mặt vật lý

c)

Không dùng được cho trẻ em

d)

Rất khó sản xuất

25.

Ví dụ về hỗn dịch tiêm có tác dụng kéo dài:

a)

Penicillin G natri

b)

Procain Penicillin G

c)

Ampicillin natri

d)

Metronidazol

26.

Hỗn dịch dùng nhỏ mắt có ưu điểm:

a)

Tăng hấp thu toàn thân

b)

Giảm sự rửa trôi, kéo dài tác dụng

c)

Tạo vị ngọt

d)

Giảm kích ứng

27.

Một yêu cầu cơ bản của hỗn dịch thuốc là:

a)

Có độ nhớt cao nhất có thể

b)

Các tiểu phân dễ sa lắng và kết tụ

c)

Kích thước tiểu phân nhỏ, đồng nhất, không lắng quá nhanh

d)

Dễ tạo bọt khi lắc

28.

Không nên bào chế hỗn dịch với dược chất nào:

a)

Tan tốt trong nước

b)

Có hoạt lực mạnh và ít tan trong nước

c)

Không tan trong dung môi dầu

d)

Có vị ngọt tự nhiên

29.

Chất gây thấm, gây phân tán có tác dụng:

a)

Làm tăng độ nhớt của hỗn dịch

b)

Giúp tiểu phân rắn dễ thấm nước và phân tán đều

c)

Làm tăng kích thước tiểu phân

d)

Làm giảm độ ổn định

30.

Tween 80 trong hỗn dịch có vai trò:

a)

Chất tạo ngọt

b)

Chất sát khuẩn

c)

Chất gây thấm

d)

Chất tăng độ nhớt

31.

Phương pháp phân tán thích hợp cho:

a)

Dược chất dễ tan

b)

Dược chất tạo kết tủa trong quá trình bào chế

c)

Dược chất rắn ít tan trong môi trường phân tán

d)

Hỗn hợp chất khí

32.

Phương pháp ngưng kết được áp dụng khi:

a)

Dược chất có sẵn ở dạng bột mịn

b)

Dược chất được tạo ra trong quá trình bào chế

c)

Dược chất tan hoàn toàn

d)

Dược chất bền nhiệt

33.

Trong phương pháp phân tán quy mô nhỏ, bước đầu tiên là:

a)

Thêm chất dẫn

b)

Nghiền khô dược chất đến thật mịn

c)

Pha hỗn hợp dung môi

d)

Đun nóng dung môi

34.

Chất gây thấm thường dùng trong hỗn dịch có bản chất:

a)

Chất diện hoạt

b)

Muối vô cơ

c)

Dầu béo

d)

Đường da

35.

Chất chống oxy hóa dùng trong thuốc tiêm dầu thường là:

a)

Natri bisulfit

b)

α-Tocopherol

c)

BHT

d)

Acid citric

36.

Tại sao không dùng nước cất thường để pha thuốc tiêm?

a)

Vì có pH cao

b)

Vì có chứa vi khuẩn và chất gây sốt

c)

Vì tan dược chất kém

d)

Vì không tinh khiết

37.

Chất chống oxy hóa dùng cho thuốc tiêm nước:

a)

α-Tocopherol

b)

Natri metabisulfit

c)

BHT

d)

Propyl paraben

38.

Chất diện hoạt có thể dùng trong thuốc tiêm để:

a)

Tạo vị ngọt

b)

Làm tăng độ tan

c)

Làm đục dung dịch

d)

Tăng độ nhớt

39.

Nguyên nhân chính gây không ổn định trong thuốc tiêm dầu là:

a)

Thay đổi pH

b)

Oxy hóa dược chất hoặc dung môi

c)

Nhiễm khuẩn

d)

Bay hơi dung môi

40.

Khi bào chế thuốc tiêm, pH được điều chỉnh chủ yếu để:

a)

Làm tăng thể tích

b)

Duy trì độ ổn định hóa học và sinh lý

c)

Làm thuốc trong hơn

d)

Giảm độ tan của dược chất