wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

RIO trc thi GK1 28-10

Total questions: 98

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
belong to
a)
thuộc về
b)
buổi họp
c)
cuộc gặp gỡ
d)
lịch hẹn
2.
benefit
a)
lợi ích; được lợi, giúp ích cho
b)
xoay
c)
lật
d)
vặn
3.
bug
a)
con bọ
b)
khoác
c)
đội
d)
mang theo
4.
cardboard
a)
bìa các tông
b)
quan sát
c)
ngắm
d)
dõi theo
5.
dollhouse
a)
nhà búp bê
b)
cần thiết
c)
thiết yếu
d)
chủ yếu
6.
gardening
a)
làm vườn
b)
vừa … vừa …
c)
cũng như
d)
ngoài ra
7.
glue
a)
keo dán, hồ dán
b)
biển
c)
sông
d)
hồ
8.
horse riding
a)
cưỡi ngựa
b)
ven biển
c)
bờ cát
d)
suối
9.
insect
a)
côn trùng
b)
đưa
c)
chở
d)
gửi
10.
jogging
a)
chạy bộ thư giãn
b)
người mua
c)
đối tác
d)
thượng đế
11.
making models
a)
làm mô hình
b)
thư ký
c)
cộng sự
d)
người hỗ trợ
12.
maturity
a)
sự trưởng thành
b)
văn thư
c)
nhân viên hành chính
d)
tiếp tân
13.
patient
a)
kiên nhẫn
b)
truyện
c)
báo
d)
tạp chí
14.
popular
a)
được nhiều người yêu thích, phổ biến
b)
phát biểu
c)
trò chuyện
d)
trình bày
15.
responsibility
a)
sự chịu trách nhiệm
b)
bàn bạc
c)
tranh luận
d)
thương lượng
16.
set
a)
(mặt trời) lặn
b)
ghi chú
c)
thông báo
d)
tin nhắn
17.
stress
a)
sự căng thẳng
b)
số liệu
c)
chữ số
d)
thống kê
18.
take on
a)
nhận thêm, thuê, mướn
b)
đáp lại
c)
hồi âm
d)
phản hồi
19.
unusual
a)
khác thường, hiếm, lạ
b)
doanh nghiệp
c)
tổ chức
d)
tập đoàn
20.
valuable
a)
quý giá
b)
hỗ trợ
c)
cứu giúp
d)
tiếp sức
21.
collect teddy bear
a)
sưu tầm gấu bông
b)
ghi chép
c)
soạn
d)
ký tên
22.
go to the cinema
a)
đi xem phim
b)
phát
c)
chuyển
d)
giao
23.
hang out with friends
a)
đi chơi với bạn bè
b)
đồng ý
c)
thừa nhận
d)
phê duyệt
24.
chat with friends
a)
nói chuyện với bạn
b)
phát triển
c)
tăng trưởng
d)
cải thiện
25.
walk the dog
a)
dắt chó đi dạo
b)
sắm
c)
đặt hàng
d)
tiêu dùng
26.
collect stamps
a)
sưu tầm tem
b)
gọi món
c)
đăng ký
d)
yêu cầu
27.
play chess
a)
chơi cờ vua
b)
trao đổi
c)
phân phối
d)
tiêu thụ
28.
do sports
a)
chơi thể thao
b)
công tác
c)
nhiệm vụ
d)
nghề nghiệp
29.
play computer games
a)
chơi game
b)
sáng kiến
c)
quan niệm
d)
khái niệm
30.
go shopping
a)
đi mua sắm
b)
đi dạo
c)
leo núi
d)
tản bộ
31.
watch television
a)
xem tivi
b)
trò chuyện
c)
buôn dưa
d)
đàm thoại
32.
listen to music
a)
nghe nhạc
b)
ôn tập
c)
nghiên cứu
d)
luyện tập
33.
benefit
a)
lợi ích
b)
bắt buộc
c)
thiết yếu
d)
mong muốn
34.
glue
a)
keo, hồ dán
b)
yêu
c)
ưa chuộng
d)
35.
insect
a)
côn trùng
b)
chán ghét
c)
không ưa
d)
ác cảm
36.
jogging
a)
chạy bộ thư giãn
b)
nhận ra
c)
biết
d)
thấu hiểu
37.
maturity
a)
sự trưởng thành
b)
dự định
c)
lịch trình
d)
chương trình
38.
patient
a)
kiên nhẫn
b)
đề nghị
c)
khuyên
d)
hiến kế
39.
popular
a)
phổ biến
b)
gọi điện
c)
trao đổi
d)
kết nối
40.
responsibility
a)
sự chịu trách nhiệm
b)
trở về
c)
quay lại
d)
trở lại
41.
stress
a)
sự căng thẳng
b)
tới
c)
ghé
d)
hiện diện
42.
unusual
a)
khác thường, lạ, hiếm
b)
góp mặt
c)
dự
d)
đăng ký
43.
valuable
a)
quý giá
b)
trách nhiệm
c)
công việc
d)
bổn phận
44.
health
a)
sức khỏe
b)
tận hưởng
c)
cảm nhận
d)
nếm trải
45.
healthy
a)
khỏe mạnh, lành mạnh
b)
bố trí
c)
chuẩn bị
d)
tổ chức
46.
health problems
a)
các vấn đề về sức khỏe
b)
bắt buộc
c)
quan trọng
d)
phải có
47.
healthy activities
a)
các hoạt động lành mạnh
b)
nguyên liệu
c)
chất liệu
d)
tư liệu
48.
boating
a)
sự chèo thuyền
b)
nhắc đến
c)
nói đến
d)
ám chỉ
49.
go boating
a)
đi chèo thuyền
b)
gom góp
c)
tích lũy
d)
lấy
50.
cycling
a)
sự chạy xe đạp
b)
nâng đỡ
c)
hỗ trợ
d)
phụ giúp
51.
go cycling
a)
chạy xe đạp
b)
trao đổi
c)
đối thoại
d)
trò chuyện
52.
exercise
a)
tập luyện, rèn luyện
b)
tra cứu
c)
săn tìm
d)
dò hỏi
53.
exercising
a)
sự tập luyện
b)
giao nộp
c)
trình
d)
bàn giao
54.
fit
a)
khỏe, cân đối
b)
cuộc thi
c)
cuộc chơi
d)
giải đấu
55.
keep fit
a)
giữ dáng
b)
sửa soạn
c)
chờ sẵn
d)
lo liệu
56.
active
a)
chủ động, tích cực
b)
ganh đua
c)
so tài
d)
đấu tranh
57.
activity
a)
hoạt động
b)
nghỉ ngơi
c)
thoải mái
d)
xả hơi
58.
indoor
a)
trong nhà
b)
tọa đàm
c)
buổi họp
d)
hội thảo
59.
outdoor
a)
ngoài trời
b)
góp mặt
c)
hiện diện
d)
nhập cuộc
60.
outdoor activities
a)
các hoạt động ngoài trời
b)
kế hoạch
c)
tiết mục
d)
dự án
61.
suncream
a)
kem chống nắng
b)
thuộc về
c)
buổi họp
d)
cuộc gặp gỡ
62.
sunburn
a)
sự cháy nắng
b)
lợi ích; được lợi, giúp ích cho
c)
xoay
d)
lật
63.
lunch box
a)
hộp cơm trưa
b)
con bọ
c)
khoác
d)
đội
64.
dim
a)
mờ, tối mờ
b)
bìa các tông
c)
quan sát
d)
ngắm
65.
dim light
a)
ánh sáng mờ
b)
nhà búp bê
c)
cần thiết
d)
thiết yếu
66.
lip balm
a)
son dưỡng môi
b)
làm vườn
c)
vừa … vừa …
d)
cũng như
67.
chapped
a)
rạn, nứt nẻ
b)
keo dán, hồ dán
c)
biển
d)
sông
68.
chapped lips
a)
đôi môi nứt nẻ
b)
cưỡi ngựa
c)
ven biển
d)
bờ cát
69.
chapped skin
a)
da bị rạn, nứt nẻ
b)
côn trùng
c)
đưa
d)
chở
70.
skin
a)
da
b)
chạy bộ thư giãn
c)
người mua
d)
đối tác
71.
skin condition
a)
tình trạng da
b)
làm mô hình
c)
thư ký
d)
cộng sự
72.
acne
a)
mụn trứng cá
b)
sự trưởng thành
c)
văn thư
d)
nhân viên hành chính
73.
spot
a)
đốm
b)
kiên nhẫn
c)
truyện
d)
báo
74.
red spots
a)
đốm đỏ
b)
được nhiều người yêu thích, phổ biến
c)
phát biểu
d)
trò chuyện
75.
tofu
a)
đậu hũ
b)
sự chịu trách nhiệm
c)
bàn bạc
d)
tranh luận
76.
soybean
a)
đậu nành
b)
(mặt trời) lặn
c)
ghi chú
d)
thông báo
77.
protein
a)
chất đạm
b)
sự căng thẳng
c)
số liệu
d)
chữ số
78.
vegetable
a)
rau
b)
nhận thêm, thuê, mướn
c)
đáp lại
d)
hồi âm
79.
soft drinks
a)
nước ngọt
b)
khác thường, hiếm, lạ
c)
doanh nghiệp
d)
tổ chức
80.
affect
a)
tác động, ảnh hưởng
b)
quý giá
c)
hỗ trợ
d)
cứu giúp
81.
avoid
a)
tránh
b)
sưu tầm gấu bông
c)
ghi chép
d)
soạn
82.
fat
a)
mỡ, chất béo
b)
đi xem phim
c)
phát
d)
chuyển
83.
fit
a)
vừa vặn, cân đối
b)
đi chơi với bạn bè
c)
đồng ý
d)
thừa nhận
84.
indoor
a)
trong nhà
b)
nói chuyện với bạn
c)
phát triển
d)
tăng trưởng
85.
rural areas
a)
các vùng nông thôn
b)
dắt chó đi dạo
c)
sắm
d)
đặt hàng
86.
elderly
a)
lớn tuổi, cao tuổi
b)
sưu tầm tem
c)
gọi món
d)
đăng ký
87.
grow
a)
mọc, trồng
b)
chơi cờ vua
c)
trao đổi
d)
phân phối
88.
develop
a)
phát triển
b)
chơi thể thao
c)
công tác
d)
nhiệm vụ
89.
project
a)
dự án
b)
chơi game
c)
sáng kiến
d)
quan niệm
90.
collect
a)
thu thập, sưu tầm
b)
đi mua sắm
c)
đi dạo
d)
leo núi
91.
community
a)
cộng đồng
b)
xem tivi
c)
trò chuyện
d)
buôn dưa
92.
develop
a)
phát triển
b)
nghe nhạc
c)
ôn tập
d)
nghiên cứu
93.
donate
a)
hiến, cho, tặng
b)
lợi ích
c)
bắt buộc
d)
thiết yếu
94.
exchange
a)
trao đổi
b)
keo, hồ dán
c)
yêu
d)
ưa chuộng
95.
mountainous
a)
vùng núi
b)
côn trùng
c)
chán ghét
d)
không ưa
96.
orphanage
a)
trại trẻ mồ côi
b)
chạy bộ thư giãn
c)
nhận ra
d)
biết
97.
protect
a)
bảo vệ
b)
sự trưởng thành
c)
dự định
d)
lịch trình
98.
skill
a)
kỹ năng
b)
kiên nhẫn
c)
đề nghị
d)
khuyên