wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN A. CƠ BẢN (1-30)

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Môi trường marketing quốc tế là gì?

a)

Các yếu tố bên trong doanh nghiệp

b)

Các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động marketing quốc tế

c)

Chỉ là môi trường bên ngoài doanh nghiệp

d)

Các yếu tố chính trị quốc tế

2.

Nghiên cứu môi trường marketing quốc tế nhằm mục đích gì?

a)

Tăng chi phí marketing

b)

Phát hiện cơ hội và đe dọa, ra quyết định phù hợp

c)

Giảm cạnh tranh

d)

Tăng giá bán sản phẩm

3.

Môi trường marketing quốc tế được chia thành mấy cấp độ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

Hai cấp độ môi trường marketing quốc tế gồm:

a)

Môi trường nội bộ và môi trường ngoài nước

b)

Môi trường vĩ mô và môi trường vi mô

c)

Môi trường kinh tế và văn hóa

d)

Môi trường sản xuất và môi trường phân phối

5.

Môi trường vĩ mô bao gồm:

a)

Các yếu tố xã sinh rộng lớn ảnh hưởng đến doanh nghiệp

b)

Các yếu tố nội bộ

c)

Các yếu tố trong ngành

d)

Các yếu tố của khách hàng

6.

Môi trường vi mô gồm:

a)

Các yếu tố không kiểm soát được

b)

Các yếu tố có quan hệ trực tiếp với hoạt động marketing

c)

Các yếu tố tự nhiên

d)

Các yếu tố toàn cầu

7.

Yếu tố nào không thuộc môi trường vi mô?

a)

A. Chính trị - pháp luật

b)

B. Văn hóa - xã hội

c)

C. Đối thủ cạnh tranh

d)

D. Công nghệ

8.

Môi trường vi mô thường được phân tích qua mô hình nào?

(a)  

9.

Trong PESTLE, chữ “P” đầu tiên viết tắt của:

a)

Product

b)

People

c)

Political

d)

Price

10.

“E” trong PESTLE là gì?

a)

Economic

b)

Environment

c)

Education

d)

Ethics

11.

“S” trong PESTLE đại diện cho yếu tố nào?

a)

Sales

b)

Social

c)

Strategy

d)

Service

12.

“T” trong PESTLE là:

a)

Technology

b)

Trade

c)

Tax

d)

Trend

13.

“L” trong PESTLE thể hiện:

a)

Legal

b)

Lifestyle

c)

Labor

d)

Logistics

14.

“E” cuối cùng trong PESTLE đề cập đến:

a)

A. Economy

b)

B. Ecology (tự nhiên)

c)

C. Equality

d)

D. E-commerce

15.

Môi trường nhân khẩu học phản ánh:

a)

Tăng trưởng GDP

b)

Các đặc điểm dân số như độ tuổi, giới tính, trình độ

c)

Chính sách thương mại

d)

Cấu trúc tổ chức

16.

Thay đổi cơ cấu tuổi và quy mô dân số thuộc yếu tố:

a)

Kinh tế

b)

Chính trị

c)

Nhân khẩu học

d)

Tự nhiên

17.

Môi trường kinh tế ảnh hưởng đến:

a)

Hành vi tiêu dùng và sức mua

b)

Hành chính công

c)

Công nghệ sản xuất

d)

Địa lý

18.

Các biến động GDP, tỷ giá, lạm phát thuộc nhóm yếu tố:

a)

Văn hóa

b)

Kinh tế

c)

Nhân khẩu học

d)

Chính trị

19.

Môi trường văn hóa – xã hội bao gồm:

a)

Hệ thống giá trị, niềm tin, chuẩn mực hành vi

b)

Quy định pháp luật

c)

Các nguồn tài nguyên

d)

Kinh tế vĩ mô

20.

Văn hóa truyền thống có đặc điểm:

a)

Dễ thay đổi

b)

Khó thay đổi, ăn sâu lâu dài

c)

Không ảnh hưởng đến marketing

d)

Chỉ tồn tại ở nông thôn

21.

Văn hóa thứ phát là:

a)

Cũ kỹ, truyền thống

b)

Mới hình thành, dễ thay đổi

c)

Không ảnh hưởng đến marketing

d)

Không liên quan

22.

Môi trường công nghệ ảnh hưởng đến marketing quốc tế ở chỗ:

a)

Tạo ra sản phẩm mới, thị trường mới

b)

Chỉ ảnh hưởng trong nước

c)

Làm giảm chất lượng sản phẩm

d)

Không đáng kể

23.

Hao mòn vô hình do đổi mới công nghệ là gì?

a)

Hao hụt sản phẩm vật chất

b)

Thiết bị mất giá do lỗi thời

24.

Môi trường chính trị - pháp luật cung cấp:

a)

Hành lang pháp lý cho doanh nghiệp

b)

Cạnh tranh

c)

Công nghệ mới

d)

Thị trường

25.

Xu hướng trong pháp luật quốc tế hiện nay là:

a)

Tăng cường bảo vệ người tiêu dùng

b)

Giảm quy định

c)

Xóa bỏ pháp lý

d)

Không can thiệp

26.

Môi trường tự nhiên ảnh hưởng đến marketing quốc tế ở chỗ:

a)

Ảnh hưởng đến nguồn nguyên liệu, năng lượng

b)

Không tác động

c)

Chỉ ảnh hưởng đến du lịch

d)

Không liên quan

27.

Tài nguyên, khí hậu, vị trí địa lý thuộc yếu tố:

a)

Kinh tế

b)

Chính trị

c)

Tự nhiên

d)

Văn hóa

28.

Ô nhiễm và biến đổi khí hậu là ví dụ của:

a)

Cơ hội marketing

b)

Nguy cơ môi trường tự nhiên

c)

Lợi thế cạnh tranh

d)

Vi mô

29.

Môi trường vi mô bao gồm:

a)

Chính trị, văn hóa, tự nhiên

b)

Khách hàng, đối thủ, trung gian, nhà cung cấp, công chúng, nội bộ

c)

Nhân khẩu học, kinh tế, xã hội

d)

Chính phủ, WTO, IMF

30.

Bộ phận nào trong doanh nghiệp hiểu nhu cầu khách hàng và tạo giá trị?

a)

Sản xuất

b)

Marketing

c)

Tài chính

d)

Kế toán

31.

Môi trường quốc tế của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng trực tiếp của:

a)

Các hiệp định thương mại, WTO, chính trị khu vực

b)

Nội bộ doanh nghiệp

c)

Kênh phân phối

d)

Khách hàng cá nhân

32.

“Sức mua quốc gia” là chỉ tiêu thuộc yếu tố:

a)

Nhân khẩu học

b)

Kinh tế

c)

Văn hóa

d)

Công nghệ

33.

Rào cản thương mại và thuế quan thuộc yếu tố:

a)

A. Chính trị – pháp luật

b)

B. Kinh tế

c)

C. Văn hóa

d)

D. Xã hội

34.

“Hàng rào kỹ thuật” thường được sử dụng để:

a)

Bảo vệ môi trường

b)

Hạn chế hàng nhập khẩu

c)

Khuyến khích thương mại

d)

Giảm rủi ro

35.

Một quốc gia có ổn định chính trị cao sẽ:

a)

Giảm niềm tin đầu tư

b)

Tăng thu hút đầu tư và thương mại

c)

Không ảnh hưởng

d)

Hạn chế nhập khẩu

36.

Biến động tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến:

a)

Giá xuất nhập khẩu

b)

Văn hóa tiêu dùng

c)

Cấu trúc tổ chức

d)

Chính sách quảng cáo

37.

“Tỷ giá hối đoái tăng” có thể dẫn đến:

a)

Hàng hóa trong nước đắt hơn với nước ngoài

b)

Xuất khẩu tăng mạnh

c)

Giá hàng nhập khẩu giảm

d)

Cả A và C đúng

38.

Mức độ phát triển kinh tế ảnh hưởng đến:

a)

Nhu cầu, sức mua và loại sản phẩm tiêu thụ

b)

Cấu trúc bộ máy nhà nước

c)

Tư duy chính trị

d)

Ngân hàng

39.

Một nền văn hóa coi trọng cộng đồng hơn cá nhân là ví dụ của:

a)

Chủ nghĩa cá nhân

b)

Chủ nghĩa tập thể

c)

Toàn cầu hóa

d)

Chủ nghĩa tự do

40.

Hệ thống giá trị ảnh hưởng đến:

a)

Hành vi tiêu dùng

b)

Chính sách thuế

c)

Tỷ giá

d)

Năng lượng

41.

“Khoảng cách quyền lực” trong văn hóa (theo Hofstede) thể hiện:

a)

A. Mức độ chấp nhận sự bất bình đẳng trong xã hội

b)

B. Khả năng chịu rủi ro

c)

C. Tư duy dài hạn

d)

D. Tôn trọng tập thể

42.

“Chủ nghĩa cá nhân cao” trong văn hóa dẫn đến:

a)

Ưa thích tự quyết định, ít phụ thuộc

b)

Ưa tập thể

c)

Tránh xung đột

d)

Không ảnh hưởng

43.

“Tránh bất định” cao nghĩa là:

a)

A. Xã hội ngại rủi ro, thích luật lệ rõ ràng

b)

B. Thích thử thách

c)

C. Không quan tâm luật

d)

D. Dễ thay đổi

44.

“Nam tính – nữ tính” trong mô hình văn hóa Hofstede thể hiện:

a)

Mức độ cạnh tranh và chăm sóc

b)

Giới tính sinh học

c)

Cấu trúc dân số

d)

Chính trị

45.

Văn hóa có ảnh hưởng mạnh nhất đến:

a)

Chiến lược sản phẩm và truyền thông

b)

Chính sách giá

c)

Chính sách thuế

d)

Tỷ giá

46.

Trong marketing quốc tế, “ethnocentric orientation” nghĩa là:

a)

Xem thị trường trong nước là trung tâm

b)

Ưu tiên toàn cầu

c)

Địa phương hoá hoàn toàn

d)

Hướng khách hàng quốc tế

47.

“Polycentric orientation” là:

a)

Xem mỗi thị trường là khác nhau

b)

Áp dụng cùng chiến lược cho toàn cầu

c)

Không phân biệt văn hóa

d)

Giống ethnocentric

48.

“Geocentric orientation” là:

a)

Kết hợp toàn cầu và địa phương

b)

Chỉ tập trung nội địa

c)

Dựa vào quốc tịch

d)

Không có chiến lược

49.

Công nghệ thông tin giúp:

a)

A. Thu hẹp khoảng cách địa lý, tăng hiệu quả marketing

b)

B. Giảm nhu cầu tiêu dùng

c)

C. Làm chậm giao dịch

d)

D. Tăng chi phí cố định

50.

Môi trường công nghệ còn tạo cơ hội cho:

a)

Thương mại điện tử, dữ liệu lớn

b)

Lạm phát

c)

Rào cản thuế quan

d)

Giảm năng suất

51.

Một yếu tố công nghệ mới xuất hiện sẽ ảnh hưởng đầu tiên đến:

a)

Chu kỳ sống sản phẩm

b)

Tỷ giá

c)

Lãi suất

d)

Luật thương mại

52.

Chính sách thương mại tự do thuộc nhóm yếu tố:

a)

A. Chính trị – pháp luật

b)

B. Kinh tế

c)

C. Văn hóa

d)

D. Công nghệ

53.

Trong môi trường quốc tế, WTO đóng vai trò:

a)

Giảm rào cản thương mại và giải quyết tranh chấp

b)

Ấn định tỷ giá

c)

Kiểm soát ngân hàng

d)

Đưa ra luật quốc tế

54.

IMF chủ yếu hỗ trợ:

a)

Ổn định tài chính, tiền tệ toàn cầu

b)

Giám sát lao động

c)

Giám sát thương mại

d)

Bảo hộ đầu tư

55.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tác động đến:

a)

Cạnh tranh, chuyển giao công nghệ

b)

Tăng thất nghiệp

c)

Giảm năng suất

d)

Giảm thương mại

56.

Toàn cầu hóa kinh tế làm cho:

a)

Cạnh tranh tăng và hội nhập sâu

b)

Giảm thương mại

c)

Cô lập thị trường

d)

Giảm công nghệ

57.

“Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia” là đặc trưng của:

a)

Toàn cầu hóa

b)

Quốc tế hóa

c)

Nội địa hóa

d)

Địa phương hóa

58.

Các yếu tố xã hội ảnh hưởng mạnh đến:

a)

Sở thích, hành vi tiêu dùng

b)

Thuế quan

c)

Vận chuyển

d)

Giá vàng

59.

Truyền thông mạng xã hội là sản phẩm của yếu tố:

a)

Công nghệ

b)

Kinh tế

c)

Tự nhiên

d)

Chính trị

60.

“Green marketing” hướng tới:

a)

Bảo vệ môi trường, phát triển bền vững

b)

Tăng sản lượng

c)

Giảm giá

d)

Quảng cáo mạnh

61.

Khi luật bảo vệ môi trường nghiêm ngặt hơn, DN phải:

a)

Điều chỉnh quy trình sản xuất

b)

Bỏ thị trường đó

c)

Không thay đổi gì

d)

Giảm chi phí

62.

Ổn định chính trị có ý nghĩa gì với DN quốc tế?

a)

Tăng độ tin cậy, giảm rủi ro

b)

Giảm hấp dẫn đầu tư

c)

Không tác động

d)

Chỉ ảnh hưởng trong nước

63.

Môi trường quốc tế biến động nhanh nhất ở yếu tố:

a)

Công nghệ

b)

Chính trị

c)

Văn hóa

d)

Dân số

64.

Môi trường toàn cầu càng hội nhập thì:

a)

Cạnh tranh càng khốc liệt

b)

Rủi ro giảm

c)

Cơ hội ít

d)

Giảm nhu cầu

65.

Một thay đổi trong chính trị có thể ảnh hưởng đến:

a)

Chính sách thuế, đầu tư, luật lao động

b)

Hành vi văn hóa

c)

Công nghệ

d)

Khí hậu

66.

“Phân tích môi trường” giúp doanh nghiệp:

a)

Nhận diện cơ hội và đe dọa

b)

Tăng chi phí

c)

Giảm kiểm soát

d)

Bỏ qua khách hàng

67.

Các yếu tố vĩ mô có đặc điểm:

a)

Khó kiểm soát, ảnh hưởng dài hạn

b)

Dễ điều chỉnh

c)

Không quan trọng

d)

Có thể dự đoán chính xác

68.

Các yếu tố vi mô có đặc điểm:

a)

Gắn liền với hoạt động hàng ngày

b)

Không liên quan đến khách hàng

c)

Không thể quản lý

d)

Hoàn toàn bên ngoài

69.

Khi phân tích môi trường quốc tế, bước đầu tiên là:

a)

A. Thu thập thông tin

b)

B. Xác định mục tiêu

c)

C. Đánh giá cơ hội

d)

D. Lập kế hoạch marketing

70.

“Quốc gia có thu nhập cao” thường có đặc trưng:

a)

Nhu cầu đa dạng, tiêu chuẩn cao

b)

Thị trường nhỏ

c)

Năng lực sản xuất yếu

d)

Cạnh tranh thấp

71.

Khi công ty thay đổi chiến lược theo văn hóa từng quốc gia, đó là:

a)

Địa phương hóa

b)

Chuẩn hóa

c)

Quốc tế hóa

d)

Tự do hóa

72.

Môi trường marketing quốc tế “hai cấp độ” nghĩa là:

a)

DN chịu tác động trong nước và nước ngoài

b)

Chỉ nước ngoài

c)

Chỉ nội bộ

d)

Hai yếu tố kinh tế – chính trị

73.

Rủi ro quốc gia tăng khi:

a)

Chính trị bất ổn, pháp luật yếu

b)

Công nghệ phát triển

c)

Thu nhập cao

d)

Văn hóa thống nhất

74.

Khi thị trường có nhiều biến động chính trị, DN nên chọn:

a)

Phương thức thâm nhập ít rủi ro (xuất khẩu gián tiếp)

b)

Đầu tư trực tiếp

c)

Mở chi nhánh

d)

Liên doanh vốn lớn

75.

Tự do hóa thương mại giúp:

a)

A. Tăng cạnh tranh, giảm rào cản

b)

B. Giảm cơ hội

c)

C. Tăng bảo hộ

d)

D. Giảm toàn cầu hóa

76.

Chính phủ kiểm soát tỷ giá, lãi suất thuộc yếu tố:

a)

Kinh tế

b)

Chính trị

c)

Văn hóa

d)

Công nghệ

77.

Khi khách hàng quốc tế ưu tiên sản phẩm “xanh”, DN nên:

a)

Phát triển chiến lược marketing bền vững

b)

Tăng sản lượng

c)

Giảm giá

d)

Từ bỏ thị trường

78.

Tác động của văn hóa đến bao bì thể hiện ở:

a)

A. Màu sắc, biểu tượng, ngôn ngữ

b)

B. Tỷ giá

c)

C. Luật thuế

d)

D. Vị trí địa lý

79.

Khi cùng một quảng cáo được sử dụng toàn cầu, DN đang:

a)

Chuẩn hóa marketing

b)

Địa phương hóa

c)

Tùy biến hóa

d)

Phân đoạn sai

80.

Một chính phủ tăng thuế nhập khẩu để bảo hộ hàng nội là biểu hiện của:

a)

Chủ nghĩa bảo hộ

b)

Tự do hóa

c)

Toàn cầu hóa

d)

Khu vực hóa

81.

Khả năng đổi mới và R&D thuộc yếu tố:

a)

Công nghệ

b)

Văn hóa

c)

Kinh tế

d)

Chính trị

82.

Một quốc gia có tỷ lệ lạm phát cao sẽ:

a)

Làm giảm sức mua và tăng rủi ro kinh doanh

b)

Tăng tiêu dùng hàng xa xỉ

c)

Giúp doanh nghiệp xuất khẩu thuận lợi hơn

d)

Không ảnh hưởng đến marketing

83.

Khi DN phải tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật ISO, HACCP... thì đó là ảnh hưởng của:

a)

Môi trường pháp luật

b)

Văn hóa

84.

“Cách giao tiếp, nghi thức, phong tục tiêu dùng” là thành phần của:

a)

Văn hóa

b)

Chính trị

c)

Kinh tế

d)

Công nghệ

85.

Khi quốc gia A áp dụng “thuế chống bán phá giá” với hàng nhập, yếu tố tác động là:

a)

Pháp luật quốc tế

b)

Văn hóa

c)

Công nghệ

d)

Nhân khẩu học

86.

Khi chính phủ tăng thuế nhập khẩu, doanh nghiệp xuất khẩu cần:

a)

Đàm phán hoặc chuyển hướng thị trường

b)

Tiếp tục bán với giá cũ

c)

Ngưng hoạt động

d)

Giảm chất lượng

87.

Trong yếu tố công nghệ, “Internet of Things” ảnh hưởng mạnh nhất đến:

a)

Phân phối và dịch vụ hậu mãi

b)

Chính trị

c)

Văn hóa

d)

Nhân khẩu

88.

Yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến marketing quốc tế chủ yếu qua:

a)

Khí hậu, tài nguyên và môi trường sinh thái

b)

Chính trị

c)

Pháp luật

d)

Dân số

89.

Khi khách hàng ở quốc gia mục tiêu có thu nhập thấp, DN nên:

a)

Thiết kế sản phẩm giá rẻ, quy mô nhỏ

b)

Giữ nguyên sản phẩm cao cấp

c)

Tăng giá

d)

Không đầu tư

90.

Khi giá dầu thế giới tăng, yếu tố nào bị tác động đầu tiên?

a)

Chi phí vận chuyển và sản xuất

b)

Văn hóa tiêu dùng

91.

Trong nghiên cứu môi trường quốc tế, yếu tố khó dự đoán nhất là:

a)

Chính trị

b)

Văn hóa

c)

Kinh tế

d)

Công nghệ

92.

Môi trường văn hóa có đặc điểm:

a)

Biến đổi chậm, ảnh hưởng sâu rộng

b)

Dễ thay đổi nhanh

c)

Không ảnh hưởng đến marketing

d)

Chỉ tồn tại ở châu Á

93.

Khi doanh nghiệp phân tích PESTLE, họ đang đánh giá:

a)

Môi trường vĩ mô

b)

Môi trường vi mô

c)

Nội bộ doanh nghiệp

d)

Đối thủ

94.

Yếu tố nào dưới đây thuộc môi trường vi mô?

a)

A. Khách hàng và đối thủ cạnh tranh

b)

B. Chính trị

c)

C. Văn hóa

d)

D. Tự nhiên

95.

Khi môi trường chính trị thay đổi, điều DN cần quan tâm đầu tiên là:

a)

A. Chính sách thương mại, thuế, đầu tư

b)

B. Tôn giáo

c)

C. Dân số

d)

D. Sở thích

96.

Một quốc gia có “rủi ro chính trị cao” là quốc gia:

a)

Thường xuyên thay đổi chính phủ, chính sách bất ổn

b)

Có GDP cao

c)

Hệ thống luật pháp hoàn chỉnh

d)

Thị trường ổn định

97.

Trong môi trường quốc tế, yếu tố “văn hóa – xã hội” quyết định:

a)

Cách tiếp cận khách hàng và định vị thương hiệu

b)

Chính sách thuế

c)

Luật bảo vệ người tiêu dùng

d)

Tỷ giá hối đoái

98.

Yếu tố nào thể hiện mức độ hội nhập kinh tế quốc tế của một quốc gia?

a)

Kim ngạch xuất nhập khẩu, FDI, hiệp định thương mại

b)

Số dân

c)

Địa lý

d)

Ngôn ngữ

99.

Khi môi trường biến động nhanh, doanh nghiệp cần:

a)

Linh hoạt điều chỉnh chiến lược marketing quốc tế

b)

Giữ nguyên kế hoạch dài hạn

c)

Giảm đầu tư

d)

Chờ ổn định

100.

Đặc điểm nổi bật của môi trường marketing quốc tế so với nội địa là:

a)

Tác động kép: chịu ảnh hưởng trong nước và quốc tế

b)

Ít biến động hơn

c)

Đơn giản hơn

d)

Không cần nghiên cứu