wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò nào sau đây không phải của nước trong cây xanh?

a)

Thành phần cấu tạo nên tế bào

b)

Là môi trường sống của thực vật thủy sinh

c)

Là dung môi hòa tan muối khoáng và các chất hữu cơ trong cây

d)

Cung cấp năng lượng cho các hoạt động của cây

2.

Vai trò của Nitrogen đối với thực vật là

a)

Thành phần của nucleic acid, ATP, phospholipid, coenzyme

b)

Chủ yếu giữ cân bằng nước và ion trong tế bào, hoạt hóa enzyme, mở khí khổng

c)

Thành phần của thành tế bào, màng tế bào, hoạt hóa enzyme

d)

Thành phần của amino acid, ATP và nucleic acid

3.

Vai trò chính của Kali đối với thực vật là

a)

Thành phần của protein và nucleic acid

b)

Chủ yếu giữ cân bằng nước và ion trong tế bào, hoạt hóa enzyme, mở khí khổng

c)

Thành phần của nucleic acid, ATP, phospholipid, coenzyme

d)

Thành phần của thành tế bào, màng tế bào, hoạt hóa enzyme

4.

Các chất khoáng được hấp thụ từ đất vào tế bào lông hút theo cơ chế thụ động phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Hoạt động trao đổi chất

b)

Chênh lệch nồng độ ion

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Hoạt động thẩm thấu

5.

Chất khoáng được hấp thụ vào rễ theo cơ chế nào?

a)

Thụ động

b)

Chủ động

c)

Không mang tính chọn lọc

d)

Thụ động và chủ động

6.

Nước được vận chuyển ở thân chủ yếu ở đâu?

a)

Trong mạch gỗ

b)

Từ mạch gỗ sang mạch rây

c)

Từ mạch rây sang mạch gỗ

d)

Trong mạch rây

7.

Động lực đẩy dòng mạch rây đi từ lá đến rễ và các cơ quan khác là

a)

Lực đẩy do thoát hơi nước ở lá

b)

Lực đẩy do thoát hơi nước ở lá

c)

Sự chênh lệch áp suất thẩm thấu giữa cơ quan nguồn (lá) và cơ quan chứa (rễ)

d)

Lực liên kết giữa các phân tử nước với nhau và với thành mạch gỗ

8.

Phát biểu nào sau đây không đúng về vai trò của quá trình thoát hơi nước ở lá?

a)

Vận chuyển nước, ion khoáng

b)

Cung cấp CO2 cho quang hợp

c)

Hạ nhiệt độ cho lá

d)

Cung cấp năng lượng cho lá

9.

Ảnh hưởng của độ ẩm không khí đến thoát hơi nước ở lá: nhận định nào đúng?

a)

Độ ẩm không khí càng cao, sự thoát hơi nước không diễn ra

b)

Độ ẩm không khí càng thấp, sự thoát hơi nước càng yếu

c)

Độ ẩm không khí càng thấp, sự thoát hơi nước càng mạnh

d)

Độ ẩm không khí càng cao, sự thoát hơi nước càng mạnh

10.

Cây trồng hấp thụ Nitrogen trong đất dưới những dạng nào?

a)

NO3− và NH4+

b)

N2 và NH4+

c)

NO2 và NH4+

d)

NO2 và NO3−

11.

Nếu một nguyên tố khoáng có nồng độ thấp trong môi trường đất nhưng nồng độ cao trong rễ, cơ chế hấp thụ phù hợp là

a)

Thụ động

b)

Chủ động, cần năng lượng

c)

Chủ động, không cần năng lượng

d)

Biến dạng màng

12.

Dựa vào bảng nồng độ ion giữa môi trường đất và rễ: Loại khoáng A (đất 0,01M; rễ 0,02M), B (0,03M; 0,05M), C (0,04M; 0,004M). Cây không cần A, cần B và C. Phát biểu đúng là

a)

A được hấp thụ chủ động

b)

A được hấp thụ bị động

c)

B được hấp thụ bị động

d)

C được hấp thụ chủ động

13.

Khi thiếu Magnesium cây có biểu hiện nào sau đây?

a)

Lá nhỏ, có màu lục đậm, màu của thân không bình thường, sinh trưởng rễ bị tiêu giảm

b)

Phiến lá vàng và rụng sớm

c)

Sinh trưởng còi cọc, lá xuất hiện màu vàng nhạt

d)

Lá màu vàng nhạt, mép lá màu đỏ, khô héo và có nhiều chấm đỏ trên mặt lá

14.

Khi rễ cây bị ngập úng trong thời gian dài, hiện tượng héo xuất hiện. Có bao nhiêu nguyên nhân đúng?

I. Oxy không khuếch tán vào đất nên rễ không hô hấp.

II. Lông hút bị chết, rễ thối nên không hút nước.

III. Đất ngập nước, rễ không thể hấp thụ hết nước.

IV. Vi sinh vật gây thối tấn công rễ.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

15.

Trong sơ đồ nguồn nitrogen cung cấp cho cây: phát biểu nào sau đây đúng? I. [1] là vi khuẩn cố định N tạo NH4+. II. Thực vật hấp thụ N chủ yếu ở N2 và N vô cơ. III. [2] là vi khuẩn nitrate hóa chuyển NH4+ thành NO3−. IV. [3] là vi khuẩn phản nitrate hóa chuyển NO3− thành N2 góp phần chu trình hoàn nguyên.

a)

2

b)

3

c)

1

d)

4

16.

Có bao nhiêu phát biểu sau đây không đúng khi nói về ý nghĩa của thoát hơi nước và cơ động lực nước ở thực vật? (1) Sự thoát hơi nước và quang hợp ở lá có mối quan hệ thiết yếu. (2) Thoát hơi nước là động lực quan trọng nhất cho hút và vận chuyển nước. (3) Ở cây trưởng thành, cường độ thoát hơi qua cutin tương đương qua khí khổng. (4) Không phải tất cả bộ phận cây đều có khả năng thoát hơi. (5) Cây trồng bóng râm và thủy sinh chủ yếu thoát hơi qua cutin.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

17.

Có bao nhiêu biện pháp sau đây đúng để đảm bảo trạng thái cân bằng nước cho cây? I. Tưới tiêu hợp lí, cung cấp vừa đủ nước cần thiết. II. Lượng nước thay đổi theo loài, giai đoạn phát triển và phương pháp. III. Chọn tạo giống có khả năng chống chịu hạn, mặn, ngập úng. IV. Mưa nắng tưới 1–2 lần/ngày.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

18.

Dựa trên đồ thị quan hệ giữa phân bón và năng suất: nhận định đúng là bao nhiêu? I. [1] Bón quá ít → năng suất thấp. II. [2] Thể hiện sự bón hợp lí nhất. III. [3] Bón quá nhiều gây hại và giảm năng suất. IV. [4] Bón dư thừa gây ô nhiễm môi trường.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

19.

Một học sinh đưa ra các giả thuyết về cây lá đỏ và quang hợp. Đánh giá số giả thuyết đúng: I. Lá đỏ vẫn quang hợp vì có lục lạp. II. Ở cây lá đỏ, chlorophyll vẫn có nhưng có thể kèm carotenoid. III. Ở cây lá đỏ, anthocyanin trong không bào che màu xanh diệp lục. IV. Cây lá đỏ không chứa diệp lục mà chỉ có carotenoid.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

20.

Trong mô thực vật, NH4+ được đồng hóa để tạo amino acid và amide theo con đường amin hóa trực tiếp hoặc chuyển vị amin. Ghép nối nào sau đây đúng giữa con đường đồng hóa và phản ứng minh họa?

a)

[1] – B

[2] – A

[3] – D

[4] – C

b)

[1] – A

[2] – B

[3] – C

[4] – D

c)

[1] – D

[2] - B

[3] – C

[4] – A

d)

[1] – C

[2] – B

[3] – D

[4] – A

21.

Khi nói về quá trình trao đổi nước ở thực vật trên cạn, nhận định nào sau đây là Đúng?

a)

Cơ quan hút nước chủ yếu là rễ.

b)

Cơ quan thoát hơi nước chủ yếu là rễ.

c)

Nước vận chuyển từ rễ lên lá rồi lên thân bằng mạch gỗ.

d)

Tất cả lượng nước rễ hút đều được thoát ra ngoài qua con đường khí khổng.

22.

Trong cơ chế hấp thụ thụ động ion khoáng ở rễ, phát biểu nào là Đúng?

a)

Cần tiêu tốn năng lượng ATP.

b)

Ion di chuyển từ nơi có nồng độ cao về nơi có nồng độ thấp.

c)

Sự di chuyển không mất năng lượng ATP.

d)

Ion có thể xâm nhập vào rễ cây theo dòng nước liên kết.

23.

Nhận định nào sau đây về các nguyên tố dinh dưỡng khoáng là Sai?

a)

Các nguyên tố khoáng giữ vai trò cấu trúc và điều tiết các quá trình sinh lí, trao đổi chất.

b)

Khi thiếu một nguyên tố thiết yếu, các nguyên tố khác có thể tạm thời thay thế vai trò.

c)

Lá vàng là biểu hiện thường gặp khi thiếu nguyên tố khoáng.

d)

Mg là một nguyên tố vi lượng tham gia cấu tạo diệp lục.

24.

Phát biểu nào về mạch gỗ là Sai?

a)

Mạch gỗ được tạo thành do các tế bào hình ống không có thành tế bào nối liền với nhau.

b)

Mạch gỗ vận chuyển nước, chất khoáng hòa tan và một số chất hữu cơ tổng hợp từ rễ lên thân và lá.

c)

Động lực chủ yếu làm cho các chất di chuyển trong mạch gỗ là lực đẩy của rễ.

d)

Sự vận chuyển có tính một chiều từ rễ lên lá.

25.

Nhận định nào về mạch rây là Đúng?

a)

Mạch rây được tạo thành do các tế bào rây nối liền với nhau, xung quanh ống rây là các tế bào kèm.

b)

Nhu mô cây cao su từ mạch rây.

c)

Nước có thể vận chuyển ngang từ mạch gỗ sang mạch rây và ngược lại tùy theo nhu cầu của cây.

d)

Các chất vận chuyển trong mạch rây chỉ có thể theo một chiều từ trên xuống.

26.

Vai trò nào sau đây của thoát hơi nước ở lá là Sai?

a)

Tạo ra động lực đầu trên cho dòng mạch gỗ.

b)

Đảm bảo khuếch tán carbon dioxide vào lá, cung cấp cho quá trình hô hấp.

c)

Điều hòa nhiệt độ của cây, đảm bảo cho các quá trình sinh lí bình thường.

d)

Thoát hơi nước qua lớp cutin ở lá cây non xảy ra mạnh hơn ở lá cây già.

27.

Nhận định nào sau đây về sự thoát hơi nước ở lá là Đúng?

a)

Lớp cutin càng dày thì sự thoát hơi nước càng nhỏ và ngược lại.

b)

Thoát hơi nước được điều chỉnh nhờ sự đóng mở khí khổng.

c)

Khí khổng là một bào quan của tế bào.

d)

Có hai con đường thoát hơi nước qua lá: qua lớp cutin và qua khí khổng, qua lớp cutin là con đường chủ yếu.

28.

Đặc điểm nào đúng về miền lông hút của rễ?

a)

Là nơi hấp thụ nước và khoáng chính của cây trên cạn.

b)

Tế bào lông hút có không bào lớn chứa nhiều chất làm tăng áp suất thẩm thấu, giúp cây hấp thụ nước từ bên ngoài dễ dàng.

c)

Rễ gồm bốn miền: trưởng thành, lông hút, sinh trưởng và chóp rễ.

d)

Cây chỉ hấp thụ nước qua tế bào lông hút.

29.

Dựa trên sơ đồ tóm tắt quá trình vận chuyển các chất trong cây, nhận định nào là Đúng?

a)

[1] là dòng mạch rây, [2] là dòng mạch gỗ.

b)

Nếu một mạch gỗ bị tắc thì cây sẽ chết vì nước không vận chuyển lên lá để quang hợp.

c)

[4] là cơ quan nguồn, đó là lá nơi tổng hợp chất hữu cơ.

d)

[3] là cơ quan chứa như rễ, củ, thân... nơi nhận các chất tổng hợp từ cơ quan nguồn đưa đến theo hệ mạch rây.

30.

Trong cộng sinh cố định nitơ khí quyển ở rễ cây họ đậu, phát biểu nào là Đúng?

a)

Cần môi trường không khí, không phải kị khí.

b)

Rễ cây họ đậu cần có enzyme nitrogenase.

c)

Khi trồng cây họ đậu thì có thể không cần bón đạm.

d)

Nitrogen khí quyển chuyển hóa thành NH4+ giúp cây phát triển và làm giàu đạm cho đất.

31.

Cơ quan thoát hơi nước chủ yếu của cây là gì?

a)

Rễ

b)

Thân

c)

Lá (khí khổng)

d)

Hoa

32.

Trong hấp thụ chủ động ion khoáng, điều nào là Sai?

a)

Cần tiêu tốn năng lượng.

b)

Ion di chuyển ngược gradient nồng độ.

c)

Không cần ATP.

d)

Có sự tham gia của kênh vận chuyển đặc hiệu.

33.

Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố đa lượng tham gia cấu tạo diệp lục?

a)

Sắt (Fe)

b)

Magie (Mg)

c)

Kẽm (Zn)

d)

Bo (B)

34.

Nguyên nhân chính tạo động lực hút nước ở lá trong cột nước mạch gỗ là gì?

a)

Áp suất rễ

b)

Lực hút do thoát hơi nước ở lá

c)

Sự co bóp của mạch gỗ

d)

Áp lực thẩm thấu ở thân

35.

Đâu không phải là đặc điểm cấu tạo của mạch gỗ?

a)

Tế bào hình ống đã hóa gỗ, nối tiếp nhau tạo hệ ống bền chắc.

b)

Vận chuyển chủ yếu một chiều từ rễ lên lá.

c)

Thành tế bào mỏng, có không bào lớn còn sống.

d)

Chứa nước và muối khoáng hòa tan.

36.

Chất chủ yếu được vận chuyển trong mạch rây là gì?

a)

Nước và muối khoáng

b)

Đường saccarôzơ và sản phẩm quang hợp

c)

CO2

d)

O2

37.

Tác động nào làm giảm tốc độ thoát hơi nước qua khí khổng?

a)

Ánh sáng mạnh và đủ nước

b)

Không khí khô, gió nhẹ

c)

Đóng khí khổng do thiếu nước

d)

Nồng độ CO2 trong lá giảm

38.

Cấu trúc nào của rễ làm tăng bề mặt tiếp xúc giúp hấp thụ nước và muối khoáng hiệu quả?

a)

Miền chóp rễ

b)

Miền trưởng thành

c)

Lông hút

d)

Mạch rây

39.

Trong sơ đồ nguồn - nơi dự trữ, mũi tên nào thể hiện chiều vận chuyển qua mạch rây?

a)

Từ cơ quan chứa đến cơ quan nguồn

b)

Từ cơ quan nguồn đến cơ quan chứa

c)

Từ rễ lên lá

d)

Từ khí khổng vào mô giậu

40.

Tại sao nói lớp cutin dày làm giảm thoát hơi nước?

a)

Vì cutin hấp thụ nước trở lại cho lá.

b)

Vì cutin là lớp chống thấm, hạn chế bay hơi qua bề mặt lá.

c)

Vì cutin làm tăng số lượng khí khổng.

d)

Vì cutin kích thích mở khí khổng.

41.

Trong cố định đạm ở nốt sần rễ đậu, yếu tố nào dưới đây là không đúng?

a)

Cần enzyme nitrogenase hoạt động trong điều kiện kị khí tương đối.

b)

Vi khuẩn Rhizobium sử dụng ATP do cây cung cấp.

c)

Cây họ đậu không cần cung cấp cacbohydrat cho vi khuẩn.

d)

Sản phẩm amoni (NH4+) có thể được cây đồng hóa.

42.

Theo kiến thức về dạng hấp thụ nitrogen của cây, phát biểu nào đúng?

a)

Cây trồng hấp thụ chủ yếu N ở dạng NH4+ và NO3-

b)

Cây trồng hấp thụ N chủ yếu ở dạng N2

c)

Cây chỉ hấp thụ N ở dạng NO2-

d)

Cây hấp thụ N ở dạng protein đất

43.

Căn cứ sơ đồ đóng–mở khí khổng, đặc điểm cấu tạo nào của tế bào khí khổng là chính xác?

a)

Hai tế bào khí khổng có thành ngoài dày, thành trong mỏng

b)

Hai tế bào khí khổng có thành ngoài mỏng, thành trong dày

c)

Chỉ có một tế bào khí khổng bao quanh lỗ khí

d)

Thành tế bào khí khổng đồng đều, không khác biệt về độ dày

44.

Trong trường hợp no nước (tư thế trương nước cao), điều gì xảy ra với thành mỏng của tế bào khí khổng và tình trạng lỗ khí?

a)

Thành mỏng căng, kéo thành dày cong; khí khổng mở, thoát hơi nước mạnh

b)

Thành mỏng xẹp, thành dày duỗi thẳng; khí khổng khép, thoát hơi yếu

c)

Thành dày phồng ra làm khép lỗ khí

d)

Không có thay đổi về hình dạng thành tế bào

45.

Khi thiếu nước ở tế bào khí khổng, hiện tượng nào phù hợp?

a)

Thành mỏng căng, thành dày cong; thoát hơi tăng

b)

Thành mỏng hết căng, thành dày duỗi thẳng; khí khổng khép; thoát hơi yếu

c)

Thành dày bị kéo cong nhiều hơn; khí khổng mở rộng

d)

Lỗ khí không đổi bất chấp trạng thái nước

46.

Yếu tố nào sau đây là tác nhân chính điều tiết trạng thái nước của tế bào khí khổng trong ngày?

a)

Ánh sáng và stress (căng thẳng)

b)

Chỉ nhiệt độ

c)

Chỉ nồng độ CO2 khí quyển

d)

Gió là yếu tố duy nhất

47.

Trong đồng hóa nitrogen ở thực vật, những bước nào xảy ra trong cây?

a)

Khử nitrate rồi đồng hóa amonium

b)

Oxy hóa NH4+ thành N2

c)

Cố định N2 trực tiếp trong lục lạp của mọi loài thực vật

d)

Chỉ khử nitrite thành N2O

48.

Động vật có khả năng nào dưới đây liên quan đến nitrogen?

a)

Đồng hóa NO3- giống thực vật

b)

Không có khả năng đồng hóa NO3-; cần nhận N ở dạng hữu cơ từ thức ăn

c)

Cố định N2 thành NH4+ như vi khuẩn

d)

Khử nitrate trong mô tạo amino acid

49.

Hình thành amid trong cây có ý nghĩa gì theo con đường khử độc NH4+?

a)

Tăng độc tính NH4+ trong tế bào

b)

Là con đường khử độc NH4+ dư thừa, đồng thời dự trữ NH4+ cho tổng hợp amino acid

c)

Chỉ xảy ra ở động vật

d)

Không liên quan đến tổng hợp amino acid

50.

Theo bảng ảnh hưởng độ ẩm đất đến cường độ thoát hơi nước của cây nha đam sau 9 ngày xử lí hạn, nhận định nào đúng?

a)

Độ ẩm đất càng thấp thì cường độ thoát hơi càng mạnh

b)

Độ ẩm đất tăng làm rễ hấp thụ nước giảm mạnh

c)

Nếu đất quá ẩm gây ngập úng có thể cản trở hấp thụ nước và khoáng

d)

Nhiệt độ cao kết hợp độ ẩm thấp luôn làm thoát hơi nước giảm

51.

Khi độ ẩm trong đất tăng trong phạm vi thuận lợi, rễ cây phản ứng thế nào với khả năng hấp thụ nước?

a)

Hấp thụ nước của rễ giảm

b)

Hấp thụ nước của rễ tăng

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm khí khổng khép ngay lập tức

52.

Kết hợp điều kiện môi trường nào sau đây có thể làm thoát hơi nước diễn ra mạnh, gây hạn không khí?

a)

Độ ẩm cao và nhiệt độ thấp

b)

Độ ẩm thấp và nhiệt độ cao

c)

Độ ẩm cao và nhiệt độ cao

d)

Độ ẩm trung bình và gió nhẹ

53.

Trong trao đổi nước của cây, khẳng định nào là chính xác nhất về con đường thoát nước?

a)

Khí khổng thường cho lượng nước thoát ra lớn hơn cutin

b)

Nước chủ yếu thoát qua mặt dưới của lá

c)

Nước chỉ thoát qua biểu bì không qua khí khổng

d)

Nước thoát qua thân nhiều hơn qua lá

54.

Mạch gỗ có đặc điểm cấu trúc nào liên quan đến dẫn nước?

a)

Gồm các tế bào sống có nhân

b)

Gồm các tế bào chết thành ống, phù hợp dẫn nước

c)

Gồm tế bào mô mềm chứa lục lạp

d)

Không liên quan đến dẫn nước

55.

Đưa cây vào chỗ tối hoàn toàn, quá trình nào về thoát hơi nước sẽ xảy ra trước tiên?

a)

Thoát hơi nước tăng mạnh vì hô hấp tăng

b)

Thoát hơi nước ngừng lại ngay lập tức ở tất cả loài

c)

Khí khổng có xu hướng khép, thoát hơi giảm rõ rệt

d)

Không ảnh hưởng vì ánh sáng không liên quan

56.

Nguồn nitrogen nào dưới đây thuộc quá trình nitrat hóa trong đất?

a)

Vi khuẩn chuyển NH4+ thành NO3-

b)

Vi khuẩn chuyển N2 thành NH4+

c)

Cây hấp thụ NO3- rồi khử thành NH4+

d)

Sấm sét chuyển N2 thành NO3- trong lá

57.

Trong sơ đồ đóng–mở khí khổng, hợp chất nào thường tích lũy cùng với K+ khi khí khổng mở để tăng áp suất thẩm thấu của tế bào khí khổng?

a)

Malate

b)

Cellulose

c)

Sucrose không tham gia

d)

Nitrate luôn bị thải ra ngoài

58.

Phát biểu đúng về tác động của ngập úng đất đối với cây nha đam theo bảng thực nghiệm 9 ngày?

a)

Ngập úng luôn làm thoát hơi tăng do nước dồi dào

b)

Ngập úng có thể làm rễ không hấp thụ được nước và khoáng hiệu quả

c)

Ngập úng không ảnh hưởng vì rễ vẫn hô hấp hiếu khí bình thường

d)

Ngập úng chỉ ảnh hưởng đến quang hợp, không liên quan thoát hơi

59.

Trong đồng hóa nitrogen, vì sao NH4+ cần được chuyển hóa nhanh thành amino acid hoặc amid trong tế bào thực vật?

a)

NH4+ là dạng hoàn toàn vô hại nên chuyển hóa chậm

b)

NH4+ có thể gây độc nếu tích lũy, cần khử độc và dự trữ an toàn

c)

NH4+ không tham gia vào chuyển hóa nitơ

d)

Chỉ để tiết kiệm năng lượng

60.

Yếu tố môi trường nào dưới đây trực tiếp kích thích mở khí khổng vào ban ngày ở đa số cây?

a)

Tối hoàn toàn

b)

Ánh sáng

c)

Đất khô hạn kéo dài

d)

Nồng độ CO2 nội bào cao

61.

Lan bón phân đạm cho cây hoa thược dược với nồng độ quá cao. Hiện tượng lá cây héo dần chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Áp suất thẩm thấu của đất tăng làm cây khó hút nước.

b)

Thiếu diệp lục do thiếu sắt.

c)

Thiếu ánh sáng tạm thời.

d)

Lá già rụng sinh lý.

62.

Trong trường hợp cây bị héo sau bón đạm quá mức, nhận định nào sau đây là đúng để cứu cây?

a)

Tưới thêm nhiều nước để pha loãng dung dịch đất.

b)

Bón thêm phân kali.

c)

Cắt bỏ toàn bộ lá già.

d)

Để cây tự hồi phục không can thiệp.

63.

Phát biểu nào đúng về áp suất thẩm thấu giữa tế bào lông hút và dung dịch đất khi bón đạm quá mức?

a)

Thấp hơn trong tế bào lông hút nên nước đi ra khỏi rễ.

b)

Cao hơn trong tế bào lông hút nên nước đi vào rễ.

c)

Bằng nhau nên không trao đổi nước.

d)

Không liên quan đến hướng di chuyển nước.

64.

Vai trò của nitrogen đối với thực vật: phát biểu nào sau đây sai?

a)

Nitrogen là thành phần cấu tạo của cacbohydrat.

b)

Nitrogen là thành phần của axit nucleic.

c)

Thiếu nitrogen làm giảm tổng hợp protein.

d)

Thiếu nitrogen thường làm lá vàng nhạt.

65.

Khi cây thiếu nitrogen, biểu hiện nào thường gặp trên lá?

a)

Vàng nhạt dần.

b)

Tím hóa do anthocyan tăng.

c)

Xuất hiện đốm gỉ sắt.

d)

Dày cutin bất thường.

66.

Thực vật có thể điều tiết thoát hơi nước chủ yếu bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Ánh sáng và stress (hạn hán).

b)

Nhiệt độ và gió là hai tác nhân chính.

c)

Độ mặn và pH.

d)

Nồng độ canxi trong đất.

67.

Ánh sáng ảnh hưởng đến khí khổng theo cơ chế nào đúng nhất?

a)

Tăng quang hợp làm tăng áp suất thẩm thấu tế bào khí khổng, khí khổng mở.

b)

Giảm áp suất thẩm thấu của tế bào khí khổng, khí khổng đóng.

c)

Không liên quan đến trạng thái khí khổng.

d)

Làm tế bào khí khổng mất nước và vỡ.

68.

Nếu cường độ ánh sáng quá mạnh làm tăng nhiệt độ lá, hệ quả tức thời với khí khổng là gì?

a)

Mất nước, khí khổng đóng lại.

b)

Khí khổng mở tối đa.

c)

Không thay đổi.

d)

Tăng tổng hợp diệp lục.

69.

Khi cây chịu hạn (stress), vai trò của abscisic acid (ABA) với khí khổng là gì?

a)

ABA tăng làm khí khổng đóng hạn chế mất nước.

b)

ABA giảm làm khí khổng mở hoàn toàn.

c)

ABA không ảnh hưởng đến khí khổng.

d)

ABA tăng làm khí khổng mở để tăng trao đổi khí.

70.

Phân hữu cơ (phân chuồng, phân xanh,...) có đặc điểm nào sau đây đúng?

a)

Là chất dinh dưỡng khó hòa tan, tan chậm.

b)

Có hàm lượng dinh dưỡng cao nên bón lót dễ bị triệt để.

c)

Không cần kết hợp với phân hóa học khi đất nghèo dinh dưỡng.

d)

Phải đợi phân hoàn toàn hoai mục trước khi gieo trồng.

71.

Để tăng hiệu quả phân hữu cơ trên đất nghèo dinh dưỡng, biện pháp hợp lý là gì?

a)

Kết hợp bón phân hóa học phù hợp.

b)

Chỉ bón phân hữu cơ với lượng rất lớn.

c)

Ngưng bón phân để rễ “tự tìm” dinh dưỡng.

d)

Tăng tưới nước thay cho bón phân.

72.

Phát biểu nào sau đây sai về phân hữu cơ?

a)

Chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn về chủng loại nhưng hàm lượng thấp hơn phân hóa học.

b)

Cần bón lót để cây hấp thu triệt để ngay lập tức.

c)

Thường dùng làm bón lót.

d)

Góp phần cải tạo đất, tăng mùn.

73.

Khi đất bị ngập úng, điều gì xảy ra ở vùng rễ có thể gây độc cho cây?

a)

Thiếu oxy làm vi sinh vật yếm khí lên men tạo sản phẩm độc.

b)

Tăng khuếch tán oxy vào đất.

c)

Tăng hô hấp hiếu khí của rễ.

d)

Rễ tăng hấp thu nước mạnh mẽ.

74.

Hậu quả của ngập úng kéo dài đối với hệ rễ là gì?

a)

Lông hút chết và rễ thối, cây héo và có thể chết.

b)

Rễ phát triển bình thường.

c)

Rễ dày cutin và tăng hấp thu nước.

d)

Rễ chuyển sang sống khí dưỡng.

75.

Nhận định nào sai về sinh trưởng cây trong điều kiện ngập úng lâu dài?

a)

Cây no nước, sinh trưởng bình thường.

b)

Thiếu oxy đất cản trở hô hấp rễ.

c)

Tích lũy chất độc do lên men.

d)

Rễ khó hút nước dù đất ướt.

76.

Biện pháp ứng phó kịp thời khi ruộng bị ngập úng để cây tồn tại và phát triển là gì?

a)

Tháo nước và xới đất kịp thời.

b)

Bón thêm đạm ngay lập tức.

c)

Phun ABA lên lá để mở khí khổng.

d)

Ngừng tưới nhưng không thoát nước.

77.

Cây có bao nhiêu dòng vận chuyển chính?

a)

1 dòng

b)

2 dòng (mạch gỗ và mạch rây)

c)

3 dòng

d)

4 dòng

78.

Dịch mạch gỗ có bao nhiêu thành phần chủ yếu?

a)

Chỉ nước

b)

Nước và ion khoáng

c)

Đường saccarôzơ

d)

Protein hòa tan

79.

Xét các phát biểu sau về động lực vận chuyển nước và khoáng trong cây: (I) Sự chênh lệch gradient nồng độ của các chất vận chuyển. (II) Lực đẩy của rễ (áp suất rễ). (III) Lực kéo của lá (thoát hơi nước). (IV) Lực liên kết giữa các phân tử nước và lực bám giữa phân tử nước với thành mạch dẫn. Có bao nhiêu phát biểu đúng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

80.

Các hoạt động nào cung cấp nguồn nitrogen cho cây trồng? (I) Hoạt động cố định nitrogen khí quyển của vi sinh vật cố định đạm. (II) Tác dụng của sấm chớp. (III) Sự phân hủy xác động, thực vật. (IV) Phân bón do con người cung cấp. (V) Hoạt động rửa trôi và quá trình khử nitrate do vi sinh vật thực hiện.

a)

Chỉ I, II, III

b)

Chỉ I, III, IV

c)

I, II, III, IV

d)

I, II, III, IV, V

81.

Quá trình thoát hơi nước qua lá có mấy vai trò chính?

a)

1

b)

2

c)

3 (cung cấp CO2 cho quang hợp; hạ nhiệt độ lá; vận chuyển nước, ion khoáng)

d)

4

82.

Cây hấp thụ nitơ chủ yếu ở những dạng nào?

a)

N2 và NH3

b)

NH4+ và NO3-

c)

NO2- và NH2-

d)

Urea và NH4CO3-

83.

Có bao nhiêu nguyên tố thiết yếu trực tiếp tham gia quá trình chuyển hóa vật chất ở thực vật?

a)

14

b)

16

c)

17

d)

20

84.

Khi trồng cây lấy củ và hạt, con người cần sử dụng bao nhiêu nguyên tố khoáng đa lượng trong các nguyên tố sau: Kali, Canxi, Photpho và Nito, Iot, Sắt, Kẽm?

a)

1

b)

2 (Kali và Photpho)

c)

3

d)

4

85.

Bao nhiêu phát biểu sau đây KHÔNG thể hiện vai trò của nước trong cơ thể thực vật? 1) Nước là thành phần cấu tạo của tế bào. 2) Nước là môi trường sống của thực vật thuỷ sinh. 3) Nước là dung dịch hoà tan các muối khoáng và các chất hữu cơ trong cây. 4) Nước tham gia gián tiếp vào các phản ứng sinh hoá. 5) Nước có vai trò điều hoà nhiệt độ giúp cây chống nóng.

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

86.

Dựa trên sơ đồ tóm tắt nguồn nitrogen cung cấp cho cây, bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Hoạt động sấm sét sẽ giúp chuyển hoá nitrogen thành NH4+ cung cấp cho cây. II. Thực vật hấp thụ nitrogen chủ yếu ở hai dạng NH4+ và NO3-. III. Cố định nitrogen tự do thành NH4+ nhờ vi khuẩn cố định nitrogen. IV. Trong tự nhiên, nitrogen (N) tồn tại ở dạng tự do trong khí quyển và các dạng hợp chất vô cơ, hợp chất hữu cơ.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

87.

Bao nhiêu phát biểu sau đây thể hiện vai trò của các nguyên tố dinh dưỡng khoáng? I. Trực tiếp tham gia vào quá trình chuyển hoá vật chất để hoàn thành chu trình sống. II. Tham gia cấu trúc cơ thể thực vật. III. Tham gia điều tiết các quá trình sinh lí, trao đổi chất trong cây. IV. Là dung môi hoà tan các chất cần thiết.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

88.

Dựa trên hình mô tả khí khổng, có bao nhiêu phát biểu sau đây là KHÔNG đúng về quá trình thoát hơi nước qua khí khổng? I. Cấu tạo tế bào khí khổng: gồm 2 tế bào hình hạt đậu; thành trong dày, thành ngoài mỏng. II. Khi tế bào khí khổng trương nước, thành ngoài dãn nhiều hơn, hai tế bào uốn cong → khí khổng mở → thoát hơi nước mạnh. III. Khi tế bào mất nước, thành ngoài co lại → khí khổng mở. IV. Sự trương nước của tế bào khí khổng được điều tiết bởi hai tác nhân chính là ánh sáng và stress.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

89.

Trong các quá trình sau, có bao nhiêu quá trình mô tả đúng hấp thụ và biến đổi nitrate và ammonium ở thực vật? I. NO3- (nitrate) —(Nitrate reductase)→ NO2- (nitrite) —(Nitrite reductase)→ NH4+. II. Keto acid + NH4+ → Amino acid. III. Amino acid + Keto acid → Keto acid + Amino acid. IV. Amino acid + NH4+ → Amide. V. Amide + Keto acid → Amino acid + Amino acid.

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

90.

Chọn phương án giải thích đúng cơ chế khí khổng mở khi tế bào khí khổng trương nước.

a)

Thành trong dày dãn nhiều hơn làm đóng khí khổng

b)

Thành ngoài mỏng dãn nhiều hơn, tế bào uốn cong làm khe khí khổng mở

c)

Cả hai thành dãn như nhau nên khe mở

d)

Nước thẩm thấu ra ngoài làm thành ngoài co rút mở khe

91.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về vai trò của nước trong cây?

a)

Nước là dung môi hoà tan và vận chuyển chất

b)

Nước tham gia gián tiếp vào phản ứng sinh hoá

c)

Nước là môi trường sống duy nhất của mọi thực vật

d)

Nước góp phần điều hoà nhiệt độ cơ thể cây

92.

Trong chu trình nitrogen ở thực vật, dạng nào thường được rễ hấp thụ trực tiếp?

a)

N2 khí quyển và NO2-

b)

NH4+ và NO3-

c)

Amino acid tự do trong đất

d)

Protein từ xác hữu cơ

93.

Enzyme nào xúc tác bước khử NO3- thành NO2- trong quá trình đồng hoá nitrate ở thực vật?

a)

Nitrite reductase

b)

Nitrate reductase

c)

Aminase

d)

Glutamine synthetase

94.

Tác nhân nào sau đây là tín hiệu chính điều tiết trạng thái trương nước của tế bào khí khổng theo tài liệu?

a)

Ánh sáng và stress

b)

Nhiệt độ và gió

c)

Độ mặn và pH

d)

CO2 và nước mưa

95.

Quan sát biểu đồ cột về ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường dinh dưỡng đến hấp thụ nước của cây dâu tây trồng thủy canh (các mức 8°C, 13°C, 18°C, 23°C). Ở mức nhiệt độ nào cây hấp thụ nước nhiều nhất?

a)

8°C

b)

13°C

c)

18°C

d)

23°C

96.

Dựa trên cùng biểu đồ hấp thụ nước, phát biểu nào đúng về mối liên hệ giữa nhiệt độ môi trường dinh dưỡng và lượng nước cây hấp thụ?

a)

Tỉ lệ nghịch: nhiệt độ tăng thì hấp thụ nước giảm

b)

Không liên quan: thay đổi ngẫu nhiên theo nhiệt độ

c)

Tỉ lệ thuận: nhiệt độ tăng thì hấp thụ nước tăng

d)

Cực đại tại 18°C rồi giảm mạnh ở 23°C

97.

Theo biểu đồ, ở 23°C lượng nước cây hấp thụ cao gấp khoảng bao nhiêu lần so với ở 8°C?

a)

1,5 lần

b)

2,64 lần

c)

3,0 lần

d)

2,0 lần

98.

Một nghiên cứu LED trên xà lách: so sánh hàm lượng hấp thụ khoáng (mg/kg) N, P, K, Ca, Mg khi chiếu Đỏ; Xanh dương; Đỏ+Xanh dương. Kết luận nào đúng?

a)

Chiếu Đỏ+Xanh dương luôn tăng hấp thụ mọi nguyên tố so với chiếu riêng lẻ

b)

Hấp thụ các nguyên tố thay đổi theo từng loại ánh sáng

c)

Tổng hàm lượng khoáng luôn >0,35 mg/kg ở mọi chế độ

d)

Hiệu quả tốt nhất luôn ở Mg khi kết hợp ánh sáng

99.

Trong thí nghiệm LED trên xà lách, nguyên tố nào có mức hấp thụ cao nhất khi chiếu kết hợp Đỏ+Xanh dương so với chiếu riêng lẻ?

a)

N

b)

P

c)

K

d)

Ca

100.

Dựa vào bảng LED, phát biểu nào sai?

a)

Kết hợp Đỏ+Xanh dương làm N giảm so với chiếu riêng lẻ

b)

Chiếu Xanh dương làm Mg cao hơn Đỏ

c)

K có giá trị lớn hơn 0,35 ở cả Đỏ và Xanh dương

d)

P lớn nhất khi kết hợp Đỏ+Xanh dương

101.

Hậu quả nào không đúng khi bón phân với liều lượng quá cao?

a)

Gây độc cho cây trồng và người sử dụng

b)

Gây ô nhiễm nông phẩm và môi trường

c)

Làm cho đất dai màu mỡ nhưng cây không hấp thụ được dinh dưỡng

d)

Lượng phân dư thừa làm thay đổi tính chất đất, hại vi sinh vật có ích

102.

Chẩn đoán thiếu dinh dưỡng: Lá mới có màu vàng. Biện pháp xử lý hợp lí là gì?

a)

Bón bổ sung lưu huỳnh

b)

Bón bổ sung photpho

c)

Bón bổ sung nitơ

d)

Bón bổ sung canxi

103.

Chẩn đoán thiếu dinh dưỡng: Lá nhỏ, mềm, mầm đỉnh bị chết. Nên bổ sung nguyên tố nào?

a)

Nitơ

b)

Canxi

c)

Lưu huỳnh

d)

Photpho

104.

Một lá tươi có khối lượng ban đầu 0,15 g. Sau 15 phút thoát hơi nước, khối lượng còn 0,07 g. Diện tích lá 0,5 dm2. Cường độ thoát hơi nước I (g/dm2/giờ) là bao nhiêu?

a)

0,28

b)

0,56

c)

1,12

d)

0,35