Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST WAYGROUND 1_CMCU_BTQT1

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phiên âm đúng với chữ Hán:  你

a)

nǐ

b)

nǚ

c)

ní

d)

nì

2.

Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 大

a)

dá

b)

dǎ

c)

dà

d)

tā

3.

Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 不

a)

bú

b)

bù

c)

bǔ

d)

fù

4.

Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 女

a)

nǘ

b)

nǚ

c)

nǐ

d)

lǚ

5.

Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 一

a)

yí

b)

yì

c)

yī

d)

yīn

6.

Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 好

a)

hǎo

b)

hào

c)

háo

d)

hāo

7.

Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 五

a)

wù

b)

wǔ

c)

wú

d)

wū

8.

Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 八

a)

bā

b)

bà

c)

bǎ

d)

pā

9.

Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 口

a)

kǒu

b)

kòu

c)

kōu

d)

gǒu

10.

Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 白

a)

bǎi

b)

bái

c)

bāi

d)

pái

11.

Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 马

a)

mǎ

b)

má

c)

mà

d)

mā

12.

Viết chữ Hán đúng với phiên âm: búdà

(a)  

13.

Viết chữ Hán đúng với phiên âm: báimǎ

(a)  

14.

Viết chữ Hán đúng với phiên âm: kǒu

(a)  

15.

Viết chữ Hán đúng với phiên âm: wǔ

(a)  

16.

Viết chữ Hán đúng với phiên âm: nǐhǎo

(a)  

17.

Viết chữ Hán đúng với phiên âm: yī

(a)  

18.

Viết chữ Hán đúng với phiên âm: bā

(a)  

19.

Viết chữ Hán đúng với phiên âm: nǚ

(a)  

20.

Hoàn thành hội thoại:

A:你好!

B: (a)