WorksheetsTEST WAYGROUND 1_CMCU_BTQT1
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 你
nǐ
nǚ
ní
nì
Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 大
dá
dǎ
dà
tā
Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 不
bú
bù
bǔ
fù
Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 女
nǘ
nǚ
nǐ
lǚ
Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 一
yí
yì
yī
yīn
Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 好
hǎo
hào
háo
hāo
Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 五
wù
wǔ
wú
wū
Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 八
bā
bà
bǎ
pā
Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 口
kǒu
kòu
kōu
gǒu
Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 白
bǎi
bái
bāi
pái
Chọn phiên âm đúng với chữ Hán: 马
mǎ
má
mà
mā
Viết chữ Hán đúng với phiên âm: búdà
(a)
Viết chữ Hán đúng với phiên âm: báimǎ
(a)
Viết chữ Hán đúng với phiên âm: kǒu
(a)
Viết chữ Hán đúng với phiên âm: wǔ
(a)
Viết chữ Hán đúng với phiên âm: nǐhǎo
(a)
Viết chữ Hán đúng với phiên âm: yī
(a)
Viết chữ Hán đúng với phiên âm: bā
(a)
Viết chữ Hán đúng với phiên âm: nǚ
(a)
Hoàn thành hội thoại:
A:你好!
B: (a)
