wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KDDT C3

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Trong mô hình thu mua điện tử, thành phần nào đóng vai trò trung gian quan trọng giúp kết nối người mua và nhà cung cấp một cách tự động?

a)

Cổng thông tin nội bộ doanh nghiệp

b)

Hệ thống ERP

c)

Nền tảng e-Marketplace

d)

Hệ thống quản trị nhân sự

2.

Điểm khác biệt then chốt giữa mua sắm truyền thống và thu mua điện tử là gì?

a)

Cách thức thanh toán

b)

Quản lý chuỗi cung ứng

c)

Tự động hóa quy trình và minh bạch thông tin

d)

Hình thức hợp đồng

3.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, yếu tố nào không được xem là lợi ích của thu mua điện tử?

a)

Giảm chi phí giao dịch

b)

Tăng tốc độ ra quyết định

c)

Giảm khả năng kiểm soát dữ liệu

d)

Nâng cao tính minh bạch

4.

Một doanh nghiệp áp dụng hệ thống thu mua điện tử nhưng gặp vấn đề “thiếu sự hợp tác từ nhà cung cấp”. Đây là dạng rào cản thuộc nhóm nào?

a)

Kỹ thuật

b)

Tài chính

c)

Tổ chức – con người

d)

Pháp lý

5.

Trong thu mua điện tử, “catalog điện tử” có vai trò gì?

a)

Là công cụ lưu trữ báo giá

b)

Là cơ sở dữ liệu sản phẩm cho phép so sánh tự động

c)

Là nền tảng hợp đồng thông minh

d)

Là phần mở rộng của hệ thống ERP

6.

Mô hình e-procurement nào cho phép một nhà mua hàng lớn tạo thị trường riêng cho các nhà cung cấp tham gia?

a)

Buyer-centric model

b)

Supplier-centric model

c)

Intermediary model

d)

Collaborative model

7.

Điểm mạnh của mô hình supplier-centric là gì?

a)

Giảm chi phí logistics

b)

Nhà cung cấp chủ động kiểm soát danh mục sản phẩm và giá

c)

Dễ mở rộng hệ thống mua hàng

d)

Phù hợp với doanh nghiệp nhỏ

8.

Trong mô hình intermediary-based, doanh nghiệp được hưởng lợi chính từ yếu tố nào?

a)

Chi phí đầu tư ban đầu thấp

b)

Bảo mật dữ liệu nội bộ cao hơn

c)

Tăng khả năng thương lượng trực tiếp

d)

Giảm nhu cầu tích hợp hệ thống

9.

Mô hình thu mua điện tử nào có mức độ phức tạp tích hợp hệ thống cao nhất?

a)

Supplier-centric

b)

Buyer-centric

c)

Networked model

d)

Catalog-based model

10.

Một doanh nghiệp có nhiều chi nhánh toàn cầu muốn chuẩn hóa hoạt động mua sắm. Mô hình e-procurement nào phù hợp nhất?

a)

Buyer-centric

b)

Intermediary

c)

Supplier-centric

d)

Hybrid collaborative model

11.

Thành phần nào không thuộc hệ thống thông tin trong thu mua điện tử?

a)

Module quản lý đơn hàng (Purchase Order)

b)

Module quản lý tồn kho

c)

Module kế toán tiền lương

d)

Module nhà cung cấp (Supplier Management)

12.

Công nghệ nào đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và truy xuất nguồn gốc giao dịch trong thu mua điện tử hiện đại?

a)

Blockchain

b)

Cloud computing

c)

IoT

d)

RFID

13.

Trong chu trình thu mua điện tử, bước “Three-Way Match” dùng để kiểm tra điều gì?

a)

A. So khớp đơn đặt hàng, hóa đơn và phiếu nhập hàng

b)

B. So khớp chứng từ kế toán và hợp đồng

c)

C. Đối chiếu thông tin giữa ERP và CRM

d)

D. Kiểm tra chính sách bảo mật hệ thống

14.

Trong hệ thống thông tin thu mua điện tử, EDI (Electronic Data Interchange) có chức năng chính là gì?

a)

A. Mã hóa dữ liệu nội bộ

b)

B. Tự động hóa trao đổi chứng từ giữa các tổ chức

c)

C. Lưu trữ dữ liệu nhà cung cấp

d)

D. Quản lý dữ liệu khách hàng

15.

Rủi ro bảo mật lớn nhất trong thu mua điện tử là gì?

a)

A. Mất dữ liệu sản phẩm

b)

B. Tấn công giả mạo danh tính (phishing, spoofing)

c)

C. Gián đoạn nguồn cung

d)

D. Sai lệch tỷ giá ngoại tệ

16.

Khi triển khai hệ thống e-procurement, doanh nghiệp cần ưu tiên yếu tố nào để tăng khả năng chấp nhận của người dùng nội bộ?

a)

A. Chính sách bảo mật

b)

B. Giao diện thân thiện, quy trình dễ hiểu

c)

C. Cấu hình kỹ thuật phức tạp

d)

D. Tối ưu hóa chi phí máy chủ

17.

Trong hệ thống thông tin thu mua điện tử, dữ liệu phân tích (analytics) được dùng chủ yếu cho mục đích nào?

a)

A. Kiểm soát bảo mật

b)

B. Phân tích chi tiêu và đánh giá nhà cung cấp

c)

C. Quản lý nhân sự

d)

D. Dự đoán biến động tỷ giá

18.

Yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo tính bền vững trong thu mua điện tử?

a)

A. Lựa chọn nhà cung cấp rẻ nhất

b)

B. Tích hợp tiêu chí môi trường và xã hội vào quy trình thu mua

c)

C. Giảm số lượng đối tác

d)

D. Mã hóa tất cả dữ liệu nội bộ

19.

Khi đánh giá hiệu quả hệ thống e-procurement, chỉ số nào phản ánh trực tiếp năng suất hoạt động?

a)

ROI (Return on Investment)

b)

PO Cycle Time (thời gian xử lý đơn hàng)

c)

Supplier Diversity Index

d)

Tỷ lệ hợp đồng điện tử được ký

20.

Trong quy trình thu mua điện tử, việc tích hợp workflow approval (luồng phê duyệt) giúp doanh nghiệp đạt được lợi ích nào sau đây?

a)

Rút ngắn thời gian đàm phán hợp đồng

b)

Tăng cường tính kiểm soát và tuân thủ chính sách nội bộ

c)

Giảm chi phí bảo trì hệ thống

d)

Hạn chế sự tham gia của bộ phận tài chính

21.

Khi triển khai thu mua điện tử, nguyên nhân phổ biến nhất khiến hệ thống thất bại là gì?

a)

Lỗi kỹ thuật trong hệ thống

b)

Thiếu cam kết của ban lãnh đạo và người sử dụng

c)

Thiếu dữ liệu nhà cung cấp

d)

Chi phí đầu tư quá cao

22.

Trong thu mua điện tử, “reverse auction” (đấu giá ngược) mang lại lợi ích nào cho người mua?

a)

Tăng giá mua trung bình

b)

Giảm tính cạnh tranh của nhà cung cấp

c)

Giảm giá mua và tạo cạnh tranh minh bạch

d)

Loại bỏ nhu cầu ký hợp đồng

23.

Hệ thống thông tin thu mua điện tử cần tích hợp chặt chẽ nhất với hệ thống nào để đảm bảo dòng tiền chính xác?

a)

Hệ thống quản lý kho (WMS)

b)

Hệ thống kế toán – tài chính (Finance/Accounting)

c)

Hệ thống nhân sự (HRM)

d)

Hệ thống chăm sóc khách hàng (CRM)

24.

“E-sourcing” trong chuỗi giá trị thu mua điện tử tập trung vào giai đoạn nào?

a)

Lựa chọn nhà cung cấp và đàm phán hợp đồng

b)

Quản lý tồn kho

c)

Thanh toán và quyết toán

d)

Đánh giá hiệu suất nhà cung cấp

25.

Trong mô hình networked e-procurement, dữ liệu được chia sẻ như thế nào?

a)

Dữ liệu tập trung tại máy chủ người mua

b)

Dữ liệu phân tán giữa các bên qua API và giao thức chuẩn

c)

Dữ liệu thuộc quyền sở hữu duy nhất của nhà cung cấp

d)

Dữ liệu không được chia sẻ

26.

Khi áp dụng e-procurement, chi phí nào giảm mạnh nhất theo thống kê của CIPS (Chartered Institute of Procurement & Supply)?

a)

Chi phí nhân sự thu mua

b)

Chi phí vận chuyển hàng hóa

c)

Chi phí hành chính và xử lý giấy tờ

d)

Chi phí sản xuất

27.

Trong hệ thống thông tin thu mua điện tử, công nghệ RFID hỗ trợ hiệu quả nhất cho quy trình nào?

a)

Theo dõi trạng thái phê duyệt đơn hàng

b)

Quản lý tồn kho và vận chuyển hàng hóa

c)

Tối ưu hóa chi phí hợp đồng

d)

Bảo mật dữ liệu giao dịch

28.

Lợi ích lớn nhất khi tích hợp hệ thống e-procurement với CRM là gì?

a)

Hợp nhất dữ liệu khách hàng với dữ liệu nhà cung cấp

b)

Tăng cường phản hồi nhanh cho khách hàng nhờ chuỗi cung ứng linh hoạt

c)

Giảm số lượng nhà cung cấp

d)

Giảm chi phí marketing

29.

Trong e-procurement, khái niệm “Spend Analysis” đề cập đến điều gì?

a)

Dự đoán chi phí quảng cáo

b)

Phân tích chi tiêu mua sắm theo nhà cung cấp, hạng mục, và thời gian

c)

Đánh giá năn

30.

Trong e-procurement, khái niệm “Spend Analysis” đề cập đến điều gì?

a)

Dự đoán chi phí quảng cáo

b)

Phân tích chi tiêu mua sắm theo nhà cung cấp, hạng mục, và thời gian

c)

Đánh giá năng suất nhân viên thu mua

d)

Phân tích tỷ suất lợi nhuận gộp

31.

Hệ thống thu mua điện tử giúp doanh nghiệp đạt được lợi ích chiến lược nào sau đây?

a)

Giảm tỷ lệ nhân sự hành chính

b)

Gia tăng quyền lực thương lượng với nhà cung cấp

c)

Cắt giảm ngân sách đào tạo

d)

Giảm chi phí vận chuyển quốc tế

32.

Trong mô hình e-procurement, quy trình “approval hierarchy” có vai trò chính là gì?

a)

Xác định nhà cung cấp mới

b)

Phê duyệt và kiểm soát mức chi tiêu theo cấp bậc quản lý

c)

Xử lý khiếu nại từ nhà cung cấp

d)

Tự động tạo hợp đồng khung

33.

Một rủi ro tiềm ẩn của mô hình thu mua điện tử dựa trên nền tảng điện toán đám mây (cloud-based) là gì?

a)

Mất khả năng truy cập khi mạng lỗi

b)

Chi phí đầu tư phần cứng cao

c)

Khả năng mở rộng hệ thống kém

d)

Không thể tích hợp ERP

34.

Khi đánh giá hiệu quả nhà cung cấp trong hệ thống e-procurement, chỉ số nào quan trọng nhất?

a)

Tỷ lệ chi phí marketing

b)

Tỷ lệ giao hàng đúng hạn (On-time Delivery Rate)

c)

Tỷ lệ nhân sự tham gia

d)

Tỷ lệ báo cáo tài chính đúng kỳ

35.

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, yếu tố nào được coi là “tương lai của thu mua điện tử”?

a)

Trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dự báo hành vi mua

b)

Sử dụng giấy tờ số hóa PDF

c)

Tăng nhân sự kiểm tra thủ công

d)

Hệ thống email nội bộ nâng cấp