Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 5: HÔ HẤP Ở THỰC VẬT - Phần 1

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Nơi diễn ra sự hô hấp mạnh nhất ở thực vật là nơi nào?

a)

Thân

b)

Lá

c)

Rễ

d)

Quả

2.

Hô hấp ở thực vật là quá trình nào sau đây?

a)

Oxi hóa các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng cần thiết cho hoạt động sống của cơ thể

b)

Oxi hóa các hợp chất hữu cơ thành O2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng cần thiết cho hoạt động sống của cơ thể

c)

Oxi hóa các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng cần cho hoạt động sống của tế bào

d)

Khử các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng cần thiết cho hoạt động sống của cơ thể

3.

Nhiệt độ tối thiểu cây bắt đầu hô hấp biến thiên trong khoảng nào tùy theo loài cây ở các vùng sinh thái khác nhau?

a)

(-5°C) - (5°C)

b)

(5°C) - (10°C)

c)

(0°C) - (10°C)

d)

(10°C) - (20°C)

4.

Thực vật thường sử dụng nguồn nào để làm nguồn cung cấp năng lượng trực tiếp cho hô hấp?

a)

Dầu

b)

Đạm

c)

Vitamin

d)

Tinh bột

5.

Điền thành phần còn thiếu vào sơ đồ: Glucozo mất điện tử và H+, Oxi hóa → ...?

a)

Acid

b)

Ánh nắng mặt trời

c)

Nhiệt năng

d)

Glucose

6.

Trong phương trình tổng quát của quá trình hô hấp, thành phần nào sau đây không có?

a)

Glucose

b)

Nhiệt

c)

ADP

d)

Nước

7.

Phương trình tổng quát của quá trình hô hấp được cân bằng với hệ số glucose, oxy, khí carbon, nước và nhiệt lần lượt là:

a)

1:6:6:6:1

b)

6:1:1:1:6

c)

1:6:1:6:1

d)

6:1:6:1:6

8.

Trong quá trình hô hấp hiếu khí, từ một phân tử glucozo, số ATP thu được thường là:

a)

20-22 ATP

b)

30-32 ATP

c)

40-42 ATP

d)

50-52 ATP

9.

Nơi diễn ra quá trình đường phân trong tế bào thực vật là ở đâu?

a)

Ti thể

b)

Tế bào chất

c)

Bộ máy Golgi

d)

Nhân tế bào

10.

Nơi diễn ra chu trình Krebs trong tế bào là ở đâu?

a)

Ti thể

b)

Nhân

c)

Tế bào chất

d)

Bộ máy Golgi

11.

Chuỗi truyền electron hô hấp diễn ra tại bộ phận nào của tế bào?

a)

Ti thể

b)

Nhân

c)

Tế bào chất

d)

Bộ máy Golgi

12.

Số ATP hình thành trực tiếp qua quá trình đường phân là bao nhiêu?

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

13.

Kết thúc một chu trình đường phân từ 1 phân tử glucose, tế bào thu được sản phẩm năng lượng nào đúng nhất?

a)

1 phân tử pyruvic acid, 2 phân tử ATP và 2 phân tử NADH

b)

2 phân tử pyruvic acid, 6 phân tử ATP và 2 phân tử NADH

c)

2 phân tử pyruvic acid, 2 phân tử ATP và 2 phân tử NADH

d)

2 phân tử pyruvic acid, 2 phân tử ATP và 4 phân tử NADH

14.

Chuỗi truyền electron hô hấp tạo ra tối đa bao nhiêu ATP trên mỗi phân tử glucose?

a)

34 ATP

b)

32 ATP

c)

30 ATP

d)

28 ATP

15.

Hãy chọn trật tự đúng của các giai đoạn hô hấp tế bào trên một phân tử glucose hiếu khí.

a)

Đường phân → Chu trình Krebs → Chuỗi truyền electron hô hấp

b)

Chu trình Krebs → Đường phân → Chuỗi truyền electron hô hấp

c)

Đường phân → Chuỗi truyền electron hô hấp → Chu trình Krebs

d)

Chuỗi truyền electron hô hấp → Chu trình Krebs → Đường phân

16.

Sản phẩm của phản giải kị khí từ pyruvic acid ở nấm men (lên men rượu) là gì?

a)

Rượu etylic + CO2 + năng lượng

b)

Lactic acid + CO2 + năng lượng

c)

Rượu etylic + năng lượng

d)

Rượu etylic + CO2

17.

Phản giải kị khí (lên men) từ axit pyruvic ở cơ bắp người chủ yếu tạo ra gì?

a)

Chỉ rượu etylic

b)

Chỉ lactic acid

c)

Rượu etylic hoặc lactic acid

d)

Đồng thời rượu etylic và lactic acid

18.

Yếu tố môi trường nào KHÔNG ảnh hưởng đến hô hấp ở thực vật?

a)

Nước

b)

Nhiệt độ

c)

Nồng độ oxy

d)

Acid

19.

Nước ảnh hưởng đến hô hấp thực vật theo cơ chế nào là đúng nhất?

a)

Tác động đến hoạt tính enzim và cường độ trao đổi chất, qua đó chi phối tốc độ hô hấp

b)

Chỉ là nguồn cung cấp oxy cho hô hấp

c)

Không ảnh hưởng vì hô hấp diễn ra trong ti thể

d)

Chỉ ảnh hưởng đến chuỗi truyền electron mà không ảnh hưởng các giai đoạn khác

20.

Trong chu trình Krebs, CO2 được giải phóng ở giai đoạn nào sau đây là đúng nhất?

a)

Trong quá trình chuyển hóa acetyl CoA, giải phóng 2 CO2 mỗi vòng

b)

Trong đường phân, giải phóng 2 CO2

c)

Chỉ trong chuỗi truyền electron

d)

Không có giải phóng CO2 ở hô hấp thực vật

21.

Nếu chuỗi truyền electron bị ức chế, hệ quả trực tiếp nào dưới đây sẽ xảy ra?

a)

Giảm mạnh tổng hợp ATP dù đường phân vẫn có thể tiếp tục

b)

Tăng tạo ATP do tích lũy NADH

c)

Krebs tăng tốc để bù ATP

d)

Đường phân dừng ngay lập tức

22.

Nước ảnh hưởng đến hô hấp của thực vật như thế nào?

a)

Là nguyên liệu của hô hấp

b)

Nước càng ít thì hô hấp càng mạnh

c)

Áp suất thẩm thấu và hoạt động của enzym trong quá trình hô hấp

d)

Áp suất keo và hoạt động của vitamin trong quá trình hô hấp

23.

Vai trò nào sau đây không thuộc về hô hấp ở thực vật?

a)

Tạo ra enzyme cho cơ thể

b)

Tạo ra ATP

c)

Tạo ra nhiệt năng để giữ ấm

d)

Tạo ra các chất trung gian

24.

Chất trung gian trong hô hấp có ý nghĩa gì?

a)

Là làm nguyên liệu của các quá trình tổng hợp nhiều lần chất hữu cơ khác nhau

b)

Là làm nguyên liệu xây dựng nơi cư trú cho động vật

c)

Là làm nguyên liệu để tích lũy trong cơ thể sinh vật

d)

Chưa có một tác dụng cụ thể

25.

Để tăng cường độ hô hấp, nên điều chỉnh thế nào?

a)

Giảm hàm lượng nước trong tế bào và cơ thể thực vật

b)

Tăng hàm lượng nước trong tế bào và cơ thể thực vật

c)

Giảm oxy trong hô hấp

d)

Tăng cacbonic trong hô hấp

26.

Cây dễ bị thiếu oxy trong điều kiện nào?

a)

Đất khô cằn

b)

Bị ngập úng hoặc ngâm trong nước lâu

c)

Đất tơi xốp

d)

Đất phèn

27.

Khi cây bị thiếu oxy, hô hấp sẽ diễn ra theo con đường nào chủ yếu?

a)

Con đường hiếu khí

b)

Chu trình Krebs

c)

Chuỗi truyền điện tử

d)

Con đường lên men

28.

Khi tăng nồng độ khí CO2 thì hô hấp sẽ như thế nào?

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Ngừng lại

d)

Giảm rồi tăng

29.

Mối quan hệ giữa hô hấp và quang hợp là gì?

a)

Hai mặt của một quá trình không thống nhất

b)

Hai mặt của một quá trình thống nhất

c)

Không có sự gắn kết cụ thể

d)

Đối nghịch

30.

Điền vào chỗ trống: Hô hấp là quá trình … các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể.

a)

Hợp nhất

b)

Chuyển hóa

c)

Nhiệt hóa

d)

Oxy hóa

31.

Thực vật không có cơ quan làm nhiệm vụ … như ở động vật. Điền vào chỗ trống.

a)

Trao đổi dịch

b)

Trao đổi khí

c)

Trao đổi nước

d)

Trao đổi năng lượng

32.

Trong quá trình …, nếu phân giải hoàn toàn một phân tử … thì tổng hợp được khoảng 30–32 ATP. Chọn đáp án đúng.

a)

Hô hấp ở động vật – glucose

b)

Hô hấp ở thực vật – glucose

c)

Quang hợp ở thực vật – glucose

d)

Quang hợp ở động vật – glucose

33.

Quá trình hô hấp … và … năng lượng tích lũy trong các hợp chất hữu cơ thành năng lượng tích lũy trong các phân tử ATP. Chọn đáp án đúng để hoàn chỉnh câu.

a)

Phóng thích – tổng hợp

b)

Điều hòa – tổng hợp

c)

Giải phóng – chuyển hóa

d)

Đồng hóa – dị hóa

34.

Nhiệt độ cơ thể thực vật tăng cũng giúp bay hơi một số chất dễ … côn trùng tham gia quá trình … . Chọn tổ hợp từ thích hợp.

a)

Dẫn dụ – thụ phấn

b)

Kích thích – quang hợp

c)

Dẫn dụ – quang hợp

d)

Kích thích – hô hấp

35.

Muốn tăng cường độ hô hấp thì cần phải tăng … trong tế bào và cơ thể thực vật. Chọn đáp án đúng.

a)

Hàm lượng khí carbonic

b)

Hàm lượng nước

c)

Hàm lượng nhiệt

d)

Hàm lượng ATP

36.

Hô hấp kị khí là phương thức thích nghi của thực vật với môi trường thiếu oxy nhưng nếu để lâu sẽ gây tích tụ … ảnh hưởng đến tế bào và cơ thể thực vật. Chọn chất tích tụ.

a)

ATP

b)

Glucose

c)

Men

d)

Lactic acid và ethanol

37.

Thông qua quang hợp và hô hấp, năng lượng … được chuyển hóa thành năng lượng … tích lũy trong ATP. Chọn cặp đúng.

a)

Nhiệt – chất hữu cơ

b)

Nhiệt – hóa học

c)

Ánh sáng – chất hữu cơ

d)

Ánh sáng – hóa học

38.

Có bao nhiêu ý đúng khi nói về hô hấp ở thực vật? (1) Nguyên liệu ban đầu là glucose. (2) Nguyên liệu ban đầu là khí carbonic. (3) Hô hấp kị khí diễn ra khi thiếu oxy. (4) Hàm lượng nước càng nhiều thì hô hấp càng mạnh. Chọn đáp án thể hiện số mệnh đề đúng.

a)

1 ý đúng

b)

2 ý đúng

c)

3 ý đúng

d)

4 ý đúng

39.

Trong quá trình dinh dưỡng của người gồm mấy giai đoạn chính?

a)

3 giai đoạn

b)

4 giai đoạn

c)

5 giai đoạn

d)

6 giai đoạn

40.

Đâu không phải là một trong những giai đoạn của quá trình dinh dưỡng ở người?

a)

Nghiền nát thức ăn

b)

Tiêu hoá thức ăn

c)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

d)

Thải chất cặn bã

41.

Thức ăn khi vào dạ dày của người sẽ được biến đổi về mặt nào là chủ yếu?

a)

Cơ học

b)

Hoá học

c)

Cơ học và hoá học

d)

Không biến đổi mà di chuyển thẳng xuống ruột

42.

Trong cơ thể người, chất dinh dưỡng sẽ được hấp thụ vào cấu trúc nào?

a)

Huyết tương

b)

Hồng cầu

c)

Lông ruột

d)

Máu và mạch bạch huyết

43.

Động vật là những sinh vật dị dưỡng. Mục đích chính của việc sử dụng các sinh vật khác là gì?

a)

Bù đắp các chất khoáng còn thiếu

b)

Đồng hoá và thải chất cặn bã

c)

Tiêu hoá

d)

Làm thức ăn và tạo nguồn năng lượng cần thiết cho cơ thể sống

44.

Dinh dưỡng là quá trình nào sau đây?

a)

Nghiền nát thức ăn

b)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

c)

Thu nhận, biến đổi và sử dụng chất dinh dưỡng

d)

Đào thải các chất cặn bã

45.

Ở động vật, sau giai đoạn tiêu hoá và hấp thụ, chất dinh dưỡng được chuyển đến từng tế bào nhờ hệ nào?

a)

Hệ tuần hoàn

b)

Hệ mạch

c)

Hệ thần kinh

d)

Hệ tiêu hoá

46.

Ở những loài động vật khác nhau, từng giai đoạn của quá trình tiêu hoá có thể như thế nào?

a)

Giống nhau

b)

Khác nhau

c)

Không có sự khác biệt rõ rệt

d)

Giống nhau một nửa và khác nhau một nửa

47.

Ở động vật, tế bào sử dụng các chất dinh dưỡng của quá trình tiêu hoá để làm gì?

a)

Tạo nên mông dinh dưỡng cho cơ thể

b)

Tổng hợp, biến đổi thành những chất cần thiết cho hoạt động sống của cơ thể

c)

Dự trữ vào bộ máy của cơ thể

d)

Duy trì thân nhiệt

48.

Ở động vật, các hình thức tiêu hoá chính là gì?

a)

Tiêu hoá nội bào và tiêu hoá ngoại bào

b)

Tiêu hoá một phần và tiêu hoá bán phần

c)

Tiêu hoá dị dưỡng và tiêu hoá tự dưỡng

d)

Tiêu hoá toàn bộ và tiêu hoá theo thời gian

49.

Trùng biến hình (Amoeba) dùng hình thức nào để lấy thức ăn?

a)

Thực bào

b)

Xuất bào

c)

Ẩm bào

d)

Khuếch tán đơn giản

50.

Trùng biến hình tiêu hóa thức ăn bằng cơ chế nào?

a)

Hormone

b)

Acid

c)

Tế bào chất xé nhỏ con mồi

d)

Enzyme thủy phân

51.

Ở sinh vật đơn bào, thức ăn được tiêu hóa bằng hình thức nào là chủ yếu?

a)

Nội bào

b)

Ngoại bào

c)

Kết hợp

d)

Chưa rõ cơ chế

52.

Điều nào không đúng về sự tiêu hóa thức ăn trong các bộ phận của ống tiêu hóa ở người?

a)

Ở dạ dày có tiêu hóa cơ học và tiêu hóa hóa học

b)

Ở miệng có tiêu hóa cơ học và tiêu hóa hóa học

c)

Ở ruột già có tiêu hóa cơ học và tiêu hóa hóa học

d)

Ở ruột non có tiêu hóa cơ học và tiêu hóa hóa học

53.

Điểm không đúng về ưu thế của ống tiêu hóa so với túi tiêu hóa là gì?

a)

Dịch tiêu hóa được hòa loãng

b)

Dịch tiêu hóa không được hòa loãng

c)

Ống tiêu hóa được phân hóa thành các bộ phận khác nhau tạo cho sự chuyên hóa về chức năng

d)

Có sự kết hợp giữa tiêu hóa hóa học và tiêu hóa cơ học

54.

Động vật có túi tiêu hóa, thức ăn được tiêu hóa theo cách nào?

a)

Ngoại bào (nhờ enzyme thủy phân chất dinh dưỡng phức tạp trong lòng túi) và nội bào

b)

Nội bào nhờ enzyme thủy phân những chất dinh dưỡng phức tạp thành những chất đơn giản mà cơ thể hấp thụ được

c)

Ngoại bào nhờ sự co bóp của lòng túi mà những chất dinh dưỡng phức tạp được chuyển hóa thành những chất đơn giản

d)

Ngoại bào nhờ enzyme thủy phân chất dinh dưỡng phức tạp trong lòng túi

55.

Sự tiến hóa của các hình thức tiêu hóa diễn ra theo trật tự nào?

a)

Tiêu hóa nội bào → Tiêu hóa nội bào kết hợp với ngoại bào → Tiêu hóa ngoại bào

b)

Tiêu hóa nội bào → Tiêu hóa nội bào kết hợp với ngoại bào → Tiêu hóa nội bào

c)

Tiêu hóa ngoại bào → Tiêu hóa ngoại bào → Tiêu hóa nội bào kết hợp với ngoại bào

d)

Tiêu hóa nội bào kết hợp với ngoại bào → Tiêu hóa nội bào → Tiêu hóa ngoại bào

56.

Trong ống tiêu hóa của người, các cơ quan tiêu hóa được sắp theo thứ tự nào?

a)

Miệng → dạ dày → ruột non → thực quản → ruột già → hậu môn

b)

Miệng → ruột non → dạ dày → hầu → ruột già → hậu môn

c)

Miệng → thực quản → dạ dày → ruột non → ruột già → hậu môn

d)

Miệng → ruột non → thực quản → dạ dày → ruột già → hậu môn

57.

Ở động vật có túi tiêu hóa, thức ăn và chất thải ra sao?

a)

Ra ở hai nơi khác nhau

b)

Miệng có hai lỗ, một để thải chất và một để lấy thức ăn

c)

Đều ra ở cùng một lỗ

58.

Động vật có ống tiêu hóa là:

a)

Ruột khoang

b)

Giun dẹp

c)

Trùng biến hình

d)

Động vật có xương sống

59.

Thủy tức lấy thức ăn bằng cách nào?

a)

Dùng trực tiếp miệng để tóm lấy con mồi

b)

Dùng chân giả để bắt

c)

Dùng xúc tua làm tê liệt con mồi rồi đưa vào miệng

d)

Dùng sức hút từ miệng để hút con mồi về phía mình

60.

Các hạt thức ăn trong thủy tức sẽ được tiêu hóa ở đâu?

a)

Tiêu hóa trong không bào

b)

Tiêu hóa trong ti thể

c)

Tiêu hóa trong bọc thức ăn

d)

Tiêu hóa trong nhân

61.

Nhu cầu năng lượng KHÔNG phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Trình độ học thức

b)

Giới

c)

Tuổi

d)

Sức khỏe tinh thần

62.

Nhu cầu năng lượng phụ thuộc vào:

a)

Độ tuổi, giới tính, cường độ lao động

b)

Trình độ lao động, độ tuổi, giới tính

c)

Hình thức tiêu hóa, cường độ lao động, sức khỏe tinh thần

d)

Tình trạng bệnh tật, sức khỏe lao động, độ tuổi

63.

Cân bằng dinh dưỡng là chế độ dinh dưỡng:

a)

Đủ dam, chất béo và tinh bột

b)

Đáp ứng đầy đủ yêu cầu cơ thể

c)

Tương đương nhu cầu cơ thể

d)

Có bổ sung vitamin và khoáng chất

64.

Để đủ năng lượng cho cơ thể không bị mệt cần:

a)

Đủ để cơ thể không bị mệt

b)

Ăn quá no

c)

Bổ sung đường liên tục

d)

Giảm hoàn toàn chất béo

65.

Nguyên nhân gây bệnh tiêu hóa gồm:

a)

Vi sinh vật, nấm, thuốc quá liều

b)

Hóa chất độc hại trong thực phẩm, vi sinh vật, nấm,…

c)

Chỉ có thể là do vi sinh vật

d)

Chỉ có thể là do virus và nấm

66.

Nguyên nhân gây tiêu chảy KHÔNG phải từ:

a)

Ô nhiễm thực phẩm

b)

Nhịn đại tiện

c)

Ô nhiễm nguồn nước

d)

Sử dụng thuốc kháng sinh sai chỉ dẫn

67.

Biện pháp phòng bệnh giun sán đúng là:

a)

Vệ sinh răng miệng sạch sẽ

b)

Nhịn đại tiện

c)

Ăn ít chất xơ

d)

Xổ giun định kì 6 tháng một lần

68.

Nguyên nhân gây táo bón có thể do:

a)

Ăn ít chất xơ

b)

Uống đủ nước

c)

Siêng năng vận động

d)

Không nhịn đại tiện

69.

Điền vào chỗ trống cho nhận định sau: Động vật là sinh vật dị dưỡng, sử dụng ... làm thức ăn để cung cấp chất dinh dưỡng và năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể.

a)

Thực vật và khoáng chất

b)

Sinh vật khác

c)

Chất vô cơ

d)

Nước và muối khoáng

70.

Điền vào chỗ trống: Dinh dưỡng là quá trình …, biến đổi và sử dụng chất dinh dưỡng.

a)

Chuyển hóa

b)

Hấp thu

c)

Tiêu hóa

d)

Thu nhận

71.

Quá trình dinh dưỡng gồm 5 giai đoạn: lấy thức ăn, …, hấp thụ chất dinh dưỡng, tổng hợp và thải các chất cặn bã. Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống.

a)

Tiêu hóa thức ăn

b)

Nghiền nát thức ăn

c)

Nhào trộn thức ăn

d)

Đào thải thức ăn

72.

Ở động vật, sau giai đoạn tiêu hóa và …, chất dinh dưỡng được vận chuyển đến từng tế bào nhờ …

a)

Nghiền nát – hệ tuần hoàn

b)

Hấp thụ – hệ tuần hoàn

c)

Nghiền nát – hệ mạch

d)

Hấp thụ – hệ mạch

73.

Ở sinh vật …, do chưa có …, thức ăn được tiêu hóa bằng hình thức tiêu hóa nội bào. Điền tổ hợp đúng.

a)

Đa bào – cơ quan tiêu hóa

b)

Đơn bào – cơ quan tiêu hóa

c)

Đa bào – cơ quan hấp thụ

d)

Đơn bào – cơ quan hấp thụ

74.

Một số động vật đa bào …, có sự kết hợp cả hai hình thức tiêu hóa … và tiêu hóa ngoại bào. Chọn phương án đúng.

a)

Bậc cao – nội bào

b)

Bậc trung bình – nội bào

c)

Bậc thấp – nội bào

d)

Bậc chưa tiến hóa – nội bào

75.

Ruột khoang và … là động vật có … nên thức ăn được biến đổi ngoài bào rồi hấp thu và tiếp tục được biến đổi nội bào. Chọn tổ hợp đúng.

a)

Giun dẹp – túi tiêu hóa

b)

Giun dẹp – ống tiêu hóa

c)

Giun đốt – túi tiêu hóa

d)

Giun đốt – ống tiêu hóa

76.

Động vật có xương sống và hầu hết động vật … đều là động vật có ống tiêu hóa. Điền vào chỗ trống.

a)

Không có thần kinh

b)

Không có xương sống

c)

Không có hệ tuần hoàn

d)

Không có hệ bài tiết

77.

Chọn phát biểu đúng về sự khác nhau giữa tiêu hóa nội bào và tiêu hóa ngoại bào ở động vật đa bào bậc thấp:

a)

Nội bào diễn ra trong tế bào, ngoại bào diễn ra ngoài tế bào hoặc trong ống tiêu hóa

b)

Nội bào diễn ra trong ống tiêu hóa, ngoại bào diễn ra trong tế bào

c)

Cả hai đều chỉ diễn ra trong khoang miệng

d)

Không thể xảy ra đồng thời trong một cơ thể

78.

Nhu cầu năng lượng và … của cơ thể phụ thuộc vào độ tuổi, giới, cường độ lao động và tình trạng bệnh tật. Chọn phương án đúng để điền vào chỗ trống.

a)

Các chất khoáng – sức khỏe thể chất

b)

Chất chất vi lượng – sức khỏe thể chất

c)

Các chất dinh dưỡng – sức khỏe thể chất

d)

Các chất dinh dưỡng – sức khỏe tinh thần

79.

Điền vào chỗ trống về tỉ lệ các nhóm năng lượng đưa vào cơ thể: protein chiếm 13–20%, … chiếm 15–20% và carbohydrate chiếm 60–65% so với tổng nhu cầu năng lượng.

a)

Vi chất

b)

Chất khoáng

c)

Chất đạm

d)

Lipid

80.

Có bao nhiêu ý đúng về tiêu hóa ở động vật? 1) Bệnh tiêu chảy có thể do dùng kháng sinh bừa bãi gây ra. 2) Táo bón có thể do nhịn đi vệ sinh lâu ngày. 3) Ống tiêu hóa là sự tiến hóa của túi tiêu hóa. 4) Ăn uống kém vệ sinh không gây ra bệnh tiêu hóa. 5) Nên tích cực xổ giun định kì để phòng bệnh giun sán.

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5