wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Kháng sinh

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Kháng sinh thuộc nhóm β lactam bao gồm những loại nào?

a)

A. Cephalosporin và penicillin

b)

B. Aminoglycosid và tetracyclin

c)

C. Macrolid và quinolone

d)

D. Chloramphenicol và 5-nitro-imdazol

2.

Kháng sinh nhóm aminoglycosid có đặc tính gì?

a)

A. Tác dụng diệt khuẩn mạnh

b)

B. Tác dụng kháng viêm

c)

C. Tác dụng giảm đau

d)

D. Tác dụng chống dị ứng

3.

Kháng sinh nào thuộc nhóm quinolone?

a)

A. Ciprofloxacin

b)

B. Penicillin

c)

C. Tetracyclin

d)

D. Macrolid

4.

Nguyên tắc nào sau đây là quan trọng khi sử dụng kháng sinh?

a)

A. Sử dụng an toàn và hợp lý

b)

B. Sử dụng càng nhiều càng tốt

c)

C. Sử dụng khi có triệu chứng nhẹ

d)

D. Sử dụng không cần theo chỉ định

5.

Kháng sinh có tác dụng gì ở nồng độ rất thấp?

a)

Tăng trưởng vi khuẩn

b)

Ức chế hoặc diệt vi khuẩn

c)

Tăng cường miễn dịch

d)

Giảm đau

6.

Kháng sinh là chất do vi sinh vật tiết ra hoặc chất hóa học nào?

a)

Chất tự nhiên

b)

Chất hóa học tổng hợp

c)

Chất hóa học bán tổng hợp

d)

Chất hữu cơ

7.

Cơ chế tác dụng của kháng sinh là gì?

a)

Ức chế tổng hợp protein

b)

Tăng cường tổng hợp acid nucleic

c)

Giảm tổng hợp acid folic

d)

Tăng cường tổng hợp vách tế bào

8.

Kháng sinh tác động lên vị trí nào để ức chế tổng hợp acid folic?

a)

PABA

b)

DNA Gyrase

c)

RNA Polymerase

d)

Ribosome

9.

Kháng sinh nào sau đây thuộc nhóm β-lactam?

a)

Aminoglycosid

b)

Phenicol

c)

β-lactam

d)

Quinolon

10.

Kháng sinh nào có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn?

a)

Kháng sinh diệt khuẩn

b)

Kháng sinh kim khuẩn

c)

Kháng sinh β-lactam

d)

Kháng sinh quinolon

11.

Kháng sinh nào sau đây có tác dụng hủy hoại vĩnh viễn vi khuẩn?

a)

Kháng sinh kim khuẩn

b)

Kháng sinh diệt khuẩn

c)

Kháng sinh phenicol

d)

Kháng sinh cyclin

12.

Kháng sinh nào thuộc loại diệt khuẩn phụ thuộc nồng độ?

a)

A. Aminoglycosid

b)

B. β-lactam

c)

C. Penicillin

d)

D. Cephalosporin

13.

Kháng sinh nào thuộc loại diệt khuẩn phụ thuộc thời gian?

a)

A. Aminoglycosid

b)

B. β-lactam

c)

C. Tetracycline

d)

D. Macrolide

14.

Biểu đồ nào thể hiện thông số đánh giá kháng sinh diệt khuẩn?

a)

A. AUC/MIC

b)

B. Cmax/MIC

c)

C. T>MIC

d)

D. MIC/Cmin

15.

Nhóm kháng sinh nào sau đây ức chế sự tổng hợp vách tế bào?

a)

A. β-lactam

b)

B. Aminoglycoside

c)

C. Tetracycline

d)

D. Macrolide

16.

Peptid thuộc nhóm kháng sinh nào?

a)

A. Ức chế tổng hợp protein

b)

B. Ức chế tổng hợp vách tế bào

c)

C. Ức chế tổng hợp DNA

d)

D. Ức chế tổng hợp RNA

17.

Fosfomycin có tác dụng gì trong cơ chế kháng sinh?

a)

A. Ức chế tổng hợp protein

b)

B. Ức chế tổng hợp vách tế bào

c)

C. Ức chế tổng hợp DNA

d)

D. Ức chế tổng hợp RNA

18.

Cycloserin thuộc nhóm kháng sinh nào?

a)

A. Ức chế tổng hợp protein

b)

B. Ức chế tổng hợp vách tế bào

c)

C. Ức chế tổng hợp DNA

d)

D. Ức chế tổng hợp RNA

19.

Cơ chế tác dụng của kháng sinh β-lactam là gì?

a)

Ức chế tổng hợp protein

b)

Ức chế tạo vách vi khuẩn

c)

Ức chế tổng hợp DNA

d)

Ức chế chuyển hóa năng lượng

20.

Kháng sinh β-lactam gắn với enzym nào để thực hiện tác dụng của mình?

a)

DNA polymerase

b)

Transpeptidase

c)

RNA polymerase

d)

Lipase

21.

Kháng sinh β-lactam chủ yếu tác dụng trên loại vi khuẩn nào?

a)

Vi khuẩn Gram (+)

b)

Vi khuẩn Gram (-)

c)

Vi khuẩn Gram (+) và Gram (-)

d)

Vi khuẩn không Gram

22.

Loại kháng sinh nào sau đây thuộc nhóm β-lactam?

a)

Tetracycline

b)

Penicillin

c)

Erythromycin

d)

Ciprofloxacin

23.

Penicilin nào có tác dụng chống lại trực khuẩn mủ xanh?

a)

Penicilin G

b)

Penicilin V

c)

Penicilin M

d)

Penicilin kháng trực khuẩn mủ xanh

24.

Penicilin G có tác dụng đối với loại vi khuẩn nào sau đây?

a)

Cầu khuẩn Gram (-)

b)

Trực khuẩn Gram (-)

c)

Vi khuẩn kháng thuốc

d)

Vi khuẩn lao

25.

Penicilin G có tác dụng đối với vi khuẩn nào sau đây?

a)

Vi khuẩn lao

b)

Xoắn khuẩn giang mai

c)

Vi khuẩn kháng thuốc

d)

Vi khuẩn cúm

26.

Penicilin G được chỉ định cho bệnh nào sau đây?

a)

Viêm gan

b)

Giang mai

c)

Tiểu đường

d)

Sốt rét

27.

Penicilin G có thể được sử dụng qua đường nào?

a)

Uống

b)

Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch

c)

Hít

d)

Bôi ngoài da

28.

Penicilin V có đặc điểm gì về đường dùng?

a)

Tiêm bắp

b)

Tiêm tĩnh mạch

c)

Uống, F kém

d)

Hít

29.

Penicilin M có phổ tác dụng như thế nào?

a)

Trên tụ cầu vàng

b)

Trên vi khuẩn Gram (-)

c)

Trên vi khuẩn Gram (+)

d)

Trên vi khuẩn đường ruột

30.

Penicilin G có bị penicilinase phá hủy không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi kết hợp với thuốc khác

d)

Chỉ khi dùng liều cao

31.

Methicilin hiện nay có được sử dụng không?

a)

Có, sử dụng rộng rãi

b)

Không, hiện không dùng

c)

Chỉ dùng trong trường hợp đặc biệt

d)

Chỉ dùng cho trẻ em

32.

Amoxicilin F có tỷ lệ phần trăm là bao nhiêu?

a)

40%

b)

50%

c)

90%

d)

100%

33.

Penicilin A có phổ tác dụng như thế nào đối với vi khuẩn Gram (-)?

a)

Giống penicilin G

b)

Phổ rộng hơn

c)

Không có tác dụng

d)

Chỉ tác dụng trên vi khuẩn đường ruột

34.

Penicillin nào sau đây thuộc nhóm Carboxypenicilin?

a)

Mezlocilin

b)

Carbenicilin

c)

Piperacilin

d)

Azlocilin

35.

Chất ức chế β-lactamase nào kết hợp với Amoxicilin?

a)

Acid clavulanic

b)

Sulbactam

c)

Tazobactam

d)

Avibactam

36.

Penicillin kháng trực khuẩn mủ xanh được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram nào?

a)

Gram (-)

b)

Gram (+)

c)

Gram không màu

d)

Gram tím

37.

Kháng sinh nào sau đây kết hợp với Sulbactam?

a)

Ticarcilin

b)

Ampicilin

c)

Piperacilin

d)

Ceftazidim

38.

Cephalosporin được phân loại thế hệ 1-3 dựa vào yếu tố nào?

a)

Phổ tác dụng

b)

Khả năng gây dị ứng

c)

Tính ổn định trong nước

d)

Khả năng gây buồn ngủ

39.

Thế hệ cephalosporin nào được chỉ định cho nhiễm khuẩn huyết do tụ cầu?

a)

Thế hệ 1

b)

Thế hệ 2

c)

Thế hệ 3

d)

Thế hệ 4

40.

Nhiễm khuẩn đường ruột đã kháng thuốc khác thuộc chỉ định của thế hệ cephalosporin nào?

a)

Thế hệ 2

b)

Thế hệ 1

c)

Thế hệ 3

d)

Thế hệ 5

41.

Thế hệ cephalosporin nào được dùng cho nhiễm khuẩn da và mô mềm có biến chứng?

a)

Thế hệ 5

b)

Thế hệ 1

c)

Thế hệ 3

d)

Thế hệ 2

42.

Cephalosporin thế hệ thứ 3 bao gồm thuốc nào sau đây?

a)

Cephalexin

b)

Cefuroxim

c)

Cefixim

d)

Cefpirom

43.

Thuốc nào thuộc nhóm β-lactam có phổ kháng khuẩn rất rộng và ít kháng?

a)

Imipenem

b)

Cephalexin

c)

Cefaclor

d)

Cefotetan

44.

Imipenem thường được kết hợp với chất nào để ức chế dihydropeptidase?

a)

Cilastatin

b)

Ceftriaxon

c)

Cefepim

d)

Cefotaxim

45.

Cephalosporin thế hệ thứ 5 bao gồm thuốc nào sau đây?

a)

Cefadroxil

b)

Ceftobiprol

c)

Cefdinir

d)

Cefotetan

46.

Aztreonam được chỉ định cho loại nhiễm khuẩn nào?

a)

Nhiễm khuẩn Gram (+)

b)

Nhiễm khuẩn Gram (-)

c)

Nhiễm khuẩn nấm

d)

Nhiễm khuẩn virus

47.

Aztreonam có thể được sử dụng cho bệnh nhân dị ứng với loại thuốc nào?

a)

Aspirin

b)

Penicilin

c)

Ibuprofen

d)

Paracetamol

48.

Tác dụng không mong muốn nào có thể xảy ra khi sử dụng β-lactam?

a)

Đau đầu

b)

Mê đay, ban đỏ, mẩn ngứa

c)

Buồn nôn

d)

Đau bụng

49.

Trước khi tiêm β-lactam lần đầu, cần thực hiện điều gì?

a)

Kiểm tra huyết áp

b)

Thử test nội bì

c)

Đo nhiệt độ

d)

Kiểm tra nhịp tim

50.

Hình ảnh vòng β-lactam

a)

β-lactam

b)

Benzene

c)

Cyclohexane

d)

Pyridine

51.

Nhóm kháng sinh nào ức chế sự tổng hợp vách tế bào?

a)

A. β-lactam

b)

B. Aminoglycoside

c)

C. Macrolide

d)

D. Tetracycline

52.

Vancomycin thuộc nhóm nào trong các nhóm sau?

a)

A. Glycopeptid

b)

B. Polypeptid

c)

C. Lipopeptid

d)

D. Aminoglycoside

53.

Vancomycin được sử dụng để điều trị bệnh nào sau đây?

a)

A. Viêm phổi

b)

B. Viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile

c)

C. Viêm họng

d)

D. Viêm xoang

54.

Polypeptid có đặc tính gì trên thận?

a)

A. Không độc

b)

B. Độc tính trên thận

c)

C. Tăng cường chức năng thận

d)

D. Không ảnh hưởng đến thận

55.

Fosfomycin được sử dụng để điều trị loại nhiễm khuẩn nào?

a)

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng

b)

Nhiễm khuẩn da

c)

Nhiễm khuẩn hô hấp

d)

Nhiễm khuẩn tiêu hóa

56.

Cycloserin có độc tính trên hệ cơ quan nào?

a)

Hệ tiêu hóa

b)

Hệ thần kinh

c)

Hệ hô hấp

d)

Hệ tuần hoàn

57.

Polymycin B và polymycin E (colistin) có chỉ định điều trị nhiễm khuẩn nào?

a)

Nhiễm khuẩn Gram dương

b)

Nhiễm khuẩn Gram âm

c)

Nhiễm khuẩn nấm

d)

Nhiễm khuẩn virus

58.

Dạng dùng nào không phải của polymycin B và polymycin E (colistin)?

a)

Truyền tĩnh mạch

b)

Khí dung

c)

Viên uống

d)

Điều trị tại chỗ dưới dạng kem bôi, thuốc đặt

59.

Quinolon thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Ức chế tổng hợp protein

b)

Ức chế tổng hợp acid nucleic

c)

Ức chế tổng hợp lipid

d)

Ức chế tổng hợp carbohydrate

60.

Cơ chế tác dụng của Acid nalidixic là gì?

a)

Ức chế topoisomerase IV

b)

Ức chế ADN gyrase

c)

Ức chế tổng hợp protein

d)

Ức chế tổng hợp lipid

61.

Fluoroquinolon có hoạt tính kháng khuẩn như thế nào so với Acid nalidixic?

a)

Yếu hơn

b)

Mạnh hơn

c)

Không thay đổi

d)

Không có hoạt tính

62.

Phổ tác dụng của Fluoroquinolon thế hệ 3 là gì?

a)

Gram (-) và Gram (+)

b)

Chỉ Gram (-)

c)

Chỉ Gram (+)

d)

Không có phổ tác dụng

63.

Quinolon có thể được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn nào sau đây?

a)

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu

b)

Nhiễm khuẩn da

c)

Nhiễm khuẩn mắt

d)

Nhiễm khuẩn tai

64.

Acid nalidixic thường được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn nào?

a)

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới chưa biến chứng

b)

Nhiễm khuẩn đường hô hấp

c)

Nhiễm khuẩn xương-khớp

d)

Nhiễm khuẩn tiêu hóa

65.

Fluoroquinolon có thể được chỉ định để điều trị bệnh nào sau đây?

a)

Bệnh lây qua đường tình dục

b)

Bệnh tim mạch

c)

Bệnh tiểu đường

d)

Bệnh gan

66.

Tác dụng không mong muốn nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng Quinolon?

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Tăng huyết áp

c)

Giảm cân

d)

Mất ngủ

67.

Quinolon có tác dụng không mong muốn nào trên thần kinh trung ương?

a)

Buồn nôn

b)

Ảo giác

c)

Tiêu chảy

d)

Phát ban

68.

Biến dạng sụn tiếp hợp là một tác dụng phụ của quinolon đối với đối tượng nào?

a)

Người cao tuổi

b)

Trẻ em dưới 18 tuổi

c)

Người bị tiểu đường

d)

Người bị cao huyết áp

69.

Thế hệ 1 của quinolon là gì?

a)

Acid nalidixic

b)

Ciprofloxacin

c)

Levofloxacin

d)

Moxifloxacin

70.

Fluoroquinolon thuộc thế hệ nào?

a)

Thế hệ 1

b)

Thế hệ 2 và 3

c)

Thế hệ 4

d)

Thế hệ 5

71.

Chất nào sau đây thuộc nhóm ức chế tổng hợp acid nucleic?

a)

Quinolon

b)

Amoxicillin

c)

Penicillin

d)

Cephalexin

72.

Cơ chế tác dụng của 5-nitro-imidazol là gì?

a)

Ức chế tổng hợp protein

b)

Ức chế tổng hợp acid nucleic

c)

Ức chế tổng hợp vách tế bào

d)

Ức chế tổng hợp lipid

73.

5-nitro-imidazol có phổ tác dụng đối với loại vi khuẩn nào?

a)

Vi khuẩn hiếu khí

b)

Vi khuẩn kỵ khí

c)

Vi khuẩn gram dương

d)

Vi khuẩn gram âm

74.

5-nitro-imidazol có tác dụng đối với loại đơn bào nào sau đây?

a)

Plasmodium falciparum

b)

Entamoeba histolytica

c)

Trypanosoma brucei

d)

Leishmania donovani

75.

5-Nitro-imidazol được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn nào sau đây?

a)

Nhiễm khuẩn răng, miệng

b)

Nhiễm khuẩn da

c)

Nhiễm khuẩn đường hô hấp

d)

Nhiễm khuẩn tiết niệu

76.

Thuốc nào được kết hợp với metronidazol để điều trị nhiễm khuẩn răng, miệng?

a)

Spiramycin

b)

Amoxicillin

c)

Ciprofloxacin

d)

Doxycycline

77.

5-Nitro-imidazol có tác dụng phụ nào sau đây?

a)

Rối loạn thần kinh

b)

Tăng huyết áp

c)

Giảm cân

d)

Mất ngủ

78.

Khi sử dụng 5-Nitro-imidazol, bệnh nhân cần tránh điều gì?

a)

Uống rượu bia

b)

Ăn thực phẩm cay

c)

Tập thể dục

d)

Ngủ trưa

79.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm 5-nitro-imidazol?

a)

Metronidazol

b)

Quinolon

c)

Rifampicin

d)

Nitrofurantoin

80.

Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm ức chế tổng hợp acid nucleic?

a)

Tinidazol

b)

Quinolon

c)

Nitrofurantoin

d)

Rifampicin

81.

Nitrofurantoin có hoạt tính tăng lên trong điều kiện nào?

a)

Khi pH nước tiểu > 7

b)

Khi pH nước tiểu < 5,5

c)

Khi pH máu < 5,5

d)

Khi pH máu > 7

82.

Rifampicin được sử dụng để điều trị bệnh nào?

a)

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu

b)

Lao

c)

Viêm gan

d)

Sốt rét

83.

Aminoglycosid tác động lên tiểu phần nào của ribosome?

a)

20S

b)

30S

c)

40S

d)

50S

84.

Macrolid và lincosamid tác động lên tiểu phần nào của ribosome?

a)

20S

b)

30S

c)

40S

d)

50S

85.

Aminoglycosid có tác dụng diệt khuẩn trên loại vi khuẩn nào?

a)

Gram (+) kỵ khí

b)

Gram (-) hiếu khí

c)

Gram (+) hiếu khí

d)

Gram (-) kỵ khí

86.

Aminoglycosid kết hợp với β-lactam có tác dụng trên loại vi khuẩn nào?

a)

Gram (-) kỵ khí

b)

Gram (+) hiếu khí

c)

Gram (-) hiếu khí

d)

Gram (+) kỵ khí

87.

Thuốc nào sau đây được chỉ định cho nhiễm khuẩn bệnh viện do Enterococcus và Pseudomonas aeruginosa?

a)

Streptomycin

b)

Kanamycin

c)

Gentamicin

d)

Neomycin

88.

Thuốc nào được sử dụng để điều trị lao mới, giai đoạn tấn công?

a)

Kanamycin

b)

Streptomycin

c)

Amikacin

d)

Spectinomycin

89.

Thuốc nào sau đây được chỉ định cho nhiễm khuẩn tại chỗ?

a)

Neomycin

b)

Netilmicin

c)

Tobramycin

d)

Amikacin

90.

Aminoglycosid không được hấp thu qua đường nào?

a)

Đường tiêu hóa

b)

Tiêm bắp

c)

Truyền tĩnh mạch

d)

Nhỏ mắt

91.

Aminoglycosid có thể gây độc tính ở cơ quan nào?

a)

Thận

b)

Gan

c)

Tim

d)

Phổi

92.

Khi sử dụng aminoglycosid và β-lactam, cần lưu ý điều gì?

a)

Dùng chung một bơm tiêm

b)

Không trộn lẫn trong một dịch truyền

c)

Dùng đường tiêu hóa

d)

Nhỏ mắt

93.

Aminoglycosid có thể gây ức chế hệ thần kinh nào?

a)

Thần kinh cơ

b)

Thần kinh trung ương

c)

Thần kinh ngoại biên

d)

Thần kinh tự chủ

94.

Aminoglycosid có thể gây ra tác dụng phụ nào trên thận?

a)

Tăng huyết áp

b)

Protein niệu, tăng creatinin huyết thanh

c)

Giảm cân

d)

Tăng đường huyết

95.

Tác dụng phụ của aminoglycosid trên tai là gì?

a)

Ù tai, mất khả năng cảm nhận âm thanh tần số cao

b)

Đau đầu

c)

Buồn nôn

d)

Tăng huyết áp

96.

Aminoglycosid có thể gây ra triệu chứng nào trên tiền đình?

a)

Đau đầu, buồn nôn và nôn

b)

Tăng cân

c)

Mất ngủ

d)

Tăng đường huyết

97.

Aminoglycosid có tác dụng gì đối với thần kinh cơ?

a)

Tăng cường thần kinh cơ

b)

Ức chế thần kinh cơ

c)

Không ảnh hưởng đến thần kinh cơ

d)

Kích thích thần kinh cơ

98.

Cyclin có phổ tác dụng như thế nào?

a)

Kháng sinh kim khuẩn hẹp

b)

Kháng sinh kim khuẩn phổ rộng

c)

Không có tác dụng kháng sinh

d)

Chỉ kháng sinh vi khuẩn nội bào

99.

Cyclin được chỉ định điều trị nhiễm vi khuẩn nào sau đây?

a)

Vi khuẩn nội bào như Rickettsia

b)

Vi khuẩn đường ruột như Salmonella

c)

Vi khuẩn da như Staphylococcus

d)

Vi khuẩn hô hấp như Streptococcus

100.

Tác dụng phụ nào sau đây không phải của Cyclin?

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Vàng răng trẻ em

c)

Độc với gan

d)

Tăng huyết áp