wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Anh

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xe không phát thải"?

a)

Zero–emission car

b)

Hybrid car

c)

Electric car

d)

Solar car

2.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chiếm, giải thích cho"?

a)

Accounts for

b)

Explains

c)

Includes

d)

Represents

3.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mạnh mẽ, quyết liệt"?

a)

Aggressive

b)

Dominant

c)

Confident

d)

Energetic

4.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nông nghiệp"?

a)

Agriculture

b)

Industry

c)

Manufacture

d)

Commerce

5.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "liên kết, cộng sự"?

a)

Associate

b)

Connect

c)

Support

d)

Relate

6.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngành công nghiệp ô tô"?

a)

Auto industry

b)

Manufacturing

c)

Car service

d)

Transport

7.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bước đột phá"?

a)

Breakthrough

b)

Development

c)

Discovery

d)

Advance

8.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà sản xuất ô tô"?

a)

Car manufacturers

b)

Retailers

c)

Engineers

d)

Drivers

9.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hoa anh đào"?

a)

Cherry blossoms

b)

Lotus flowers

c)

Roses

d)

Tulips

10.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dịch vụ thương mại"?

a)

Commercial services

b)

Public services

c)

Financial services

d)

Social services

11.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Sự cạnh tranh"?

a)

Competition

b)

Cooperation

c)

Challenge

d)

Contest

12.

"Ngành xây dựng" trong tiếng Anh là gì?

a)

Construction industries

b)

Manufacturing industries

c)

Energy industries

d)

Finance

13.

Hàng điện tử tiêu dùng được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Consumer electronics

b)

Commercial goods

c)

Luxury items

d)

Electric devices

14.

Từ "Thập kỷ" trong tiếng Anh là gì?

a)

Decades

b)

Years

c)

Centuries

d)

Periods

15.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Sự tàn phá" trong tiếng Anh?

a)

Devastation

b)

Destruction

c)

Collapse

d)

Damage

16.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nội địa, trong nước"?

a)

Domestic

b)

Local

c)

Native

d)

Home

17.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chiếm ưu thế, thống trị" trong tiếng Anh?

a)

Dominate

b)

Control

c)

Manage

d)

Govern

18.

Cụm từ "một cách hiệu quả" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Efficiently

b)

Productively

c)

Easily

d)

Carefully

19.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "năng lượng"?

a)

Energy

b)

Power

c)

Fuel

d)

Force

20.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ngành giải trí" trong tiếng Anh?

a)

Entertainment

b)

Music

c)

Television

d)

Show business

21.

Từ "Nhà xuất khẩu" trong tiếng Anh là gì?

a)

Exporters

b)

Traders

c)

Retailers

d)

Manufacturers

22.

Từ "Tài chính" trong tiếng Anh là gì?

a)

Finance

b)

Economy

c)

Wealth

d)

Budget

23.

Ngành đánh bắt cá được gọi là gì trong tiếng Anh?

a)

Fishing

b)

Agriculture

c)

Aquaculture

d)

Farming

24.

"Nền kinh tế thị trường tự do" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Free-market economy

b)

Mixed economy

c)

Command economy

d)

Social economy

25.

Từ "Tập đoàn khổng lồ" trong tiếng Anh là gì?

a)

Giant

b)

Large

c)

Group

d)

Corporation

26.

Xe lai (sử dụng cả xăng và điện) là gì?

a)

Hybrid cars

b)

Electric cars

c)

Fuel cars

d)

Diesel cars

27.

Tác động trong tiếng Anh là gì?

a)

Impact

b)

Influence

c)

Effect

d)

Result

28.

Công nghiệp hóa được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Industrialised

b)

Modernised

c)

Developed

d)

Urbanised

29.

Sáng tạo, đổi mới trong tiếng Anh là gì?

a)

Innovative

b)

Creative

c)

Modern

d)

Unique

30.

Nguyên liệu thô trong tiếng Anh là gì?

a)

Raw materials

b)

Resources

c)

Products

d)

Goods

31.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phát hành, tung ra"?

a)

Released

b)

Published

c)

Introduced

d)

Launched

32.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đại diện cho"?

a)

Represents

b)

Symbolises

c)

Shows

d)

Presents

33.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "danh tiếng"?

a)

Reputation

b)

Fame

c)

Popularity

d)

Status

34.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bán lẻ"?

a)

Retail

b)

Wholesale

c)

Sell

d)

Commerce

35.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mang tính cách mạng"?

a)

Revolutionary

b)

Innovative

c)

Radical

36.

Khu vực dịch vụ trong tiếng Anh là gì?

a)

Service sector

b)

Tertiary sector

c)

Business area

d)

Public service

37.

Phương tiện di chuyển bền vững được gọi là gì trong tiếng Anh?

a)

Sustainable mobility

b)

Eco transport

c)

Green travel

d)

Clean mobility

38.

Từ nào sau đây có nghĩa là "du lịch" trong tiếng Anh?

a)

Tourism

b)

Travel

c)

Journey

d)

Hospitality

39.

"Thương mại, buôn bán" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Trade

b)

Commerce

c)

Deal

d)

Exchange

40.

Giao thông vận tải trong tiếng Anh là gì?

a)

Transportation

b)

Logistics

c)

Travel

d)

Mobility

41.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Điện năng" trong tiếng Việt?

a)

Electricity

b)

Energy

c)

Power

d)

Charge

42.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Có thể tái tạo" trong tiếng Anh?

a)

Renewable

b)

Reusable

c)

Green

d)

Sustainable

43.

Khí nhà kính được gọi là gì trong tiếng Anh?

a)

Greenhouse

b)

Gas

c)

Smoke

d)

Air

44.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Hóa đơn, chi phí"?

a)

Bill

b)

Receipt

c)

Cost

d)

Expense

45.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Nhiên liệu" trong tiếng Anh?

a)

Fuel

b)

Power

c)

Energy

d)

Oil

46.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khí thải"?

a)

Emissions

b)

Pollution

c)

Fumes

d)

Gases

47.

Từ "coal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Than đá

b)

Than củi

c)

Nhiên liệu

d)

Đá

48.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lắp đặt" trong tiếng Anh?

a)

Installing

b)

Building

c)

Setting

d)

Fixing

49.

Từ "risk" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Rủi ro, mối nguy

b)

Nguy hiểm

c)

Đe dọa

d)

Hiểm họa

50.

Hãy chọn từ đúng để hoàn thành câu: "Tắt (đèn, lửa), ngừng hoạt động" trong tiếng Anh là gì?

a)

Went out

b)

Turned on

c)

Put up

d)

Set off

51.

Hãy phân biệt sự khác nhau giữa "emissions" và "pollution" trong bối cảnh môi trường.

a)

"Emissions" là các chất thải ra môi trường, còn "pollution" là sự ô nhiễm do các chất đó gây ra.

b)

"Emissions" là sự ô nhiễm, còn "pollution" là khí thải.

c)

Cả hai đều có nghĩa giống nhau.

d)

"Emissions" là khí sạch, "pollution" là khí bẩn.

52.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chủ nhà" trong tiếng Việt?

a)

Homeowners

b)

Residents

c)

Owners

d)

Citizens

53.

"Tax deductions" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Khoản khấu trừ thuế

b)

Hoàn thuế

c)

Tín dụng thuế

d)

Thanh toán thuế

54.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bù đắp, đền bù" trong tiếng Anh?

a)

Compensates

b)

Pays

c)

Repays

d)

Reimburses

55.

Từ "executives" trong tiếng Việt là gì?

a)

Giám đốc, người điều hành

b)

Quản lý

c)

Lãnh đạo

d)

Giám sát

56.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự chuyển đổi" trong tiếng Việt?

a)

Transition

b)

Transformation

c)

Change

d)

Movement

57.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "rời xa, chuyển khỏi"?

a)

Away from

b)

Out of

c)

Apart from

d)

Off

58.

Từ tiếng Anh nào phù hợp với nghĩa "lựa chọn mang tính quyết định"?

a)

Critical choice

b)

Main choice

c)

Important option

d)

Best decision

59.

Cụm từ tiếng Anh nào mang nghĩa "đa dạng hóa sang lĩnh vực khác"?

a)

Diversify into

b)

Expand into

c)

Move to

d)

Branch into

60.

Từ/cụm từ nào sau đây có nghĩa là "quy định nghiêm ngặt hơn"?

a)

Stricter regulations

b)

Severe laws

c)

Harder rules

d)

Tougher limits

61.

Từ tiếng Anh nào phù hợp với nghĩa "chương trình nghị sự"?

a)

Agenda

b)

Schedule

c)

Plan

d)

Scheme

62.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Các thành phần, bộ phận"?

a)

Components

b)

Parts

c)

Elements

d)

Factors

63.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Sự đồng thuận, nhất trí"?

a)

Consensus

b)

Agreement

c)

Harmony

d)

Decision

64.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Hợp đồng"?

a)

Contract

b)

Agreement

c)

Deal

d)

Document

65.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Chuỗi cửa hàng thuốc"?

a)

Chain of drugstores

b)

Pharmacy chain

c)

Medicine shops

d)

Drug chain

66.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Bệnh tiểu đường"?

a)

Diabetes

b)

Illness

c)

Sickness

d)

Disorder

67.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thị phần"?

a)

Market share

b)

Market size

c)

Profit rate

d)

Revenue

68.

Từ nào sau đây có nghĩa là "theo dõi, giám sát" trong tiếng Anh?

a)

Monitor

b)

Observe

c)

Control

d)

Inspect

69.

"Đa quốc gia" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Multinational

b)

International

c)

Global

d)

Worldwide

70.

Từ "nguyên mẫu" trong tiếng Anh là gì?

a)

Prototype

b)

Model

c)

Sample

d)

Template

71.

Từ nào sau đây có nghĩa là "có sẵn, sẵn sàng" trong tiếng Anh?

a)

Available

b)

Ready

c)

Free

d)

Prepared

72.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Thảo luận, bàn bạc"?

a)

Discuss

b)

Talk

c)

Debate

d)

Negotiate

73.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Mong đợi, kỳ vọng"?

a)

Expect

b)

Hope

c)

Wish

d)

Predict

74.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Sự mở rộng, số máy nhánh"?

a)

Extension

b)

Connection

c)

Number

d)

Addition

75.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Gói tài chính"?

a)

Financial package

b)

Salary package

c)

Benefit pack

d)

Wage deal

76.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Bị ngắt (điện thoại, kết nối...)"?

a)

Get cut off

b)

Get lost

c)

Get away

d)

Get down

77.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhận diện, xác định"?

a)

Identify

b)

Recognize

c)

Detect

d)

Name

78.

Cụm từ tiếng Anh nào mang nghĩa "phòng khi, đề phòng"?

a)

Just in case

b)

In case of

c)

For fear of

d)

Unless

79.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thư giới thiệu, người giới thiệu" trong tiếng Anh?

a)

References

b)

Letters

c)

Notes

d)

Papers

80.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "được chọn vào danh sách cuối cùng"?

a)

Shortlisted

b)

Selected

c)

Chosen

d)

Picked

81.

Từ nào sau đây mang nghĩa "khẩn cấp, cấp bách" trong tiếng Anh?

a)

Urgent

b)

Critical

c)

Important

d)

Immediate

82.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phủ kín, diễn ra liên tục"?

a)

Wall to wall

b)

Everywhere

c)

Full

d)

Complete

83.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thông báo, tuyên bố" trong tiếng Anh?

a)

Announce

b)

Declare

c)

Inform

d)

State

84.

Từ tiếng Anh nào mang nghĩa "bảo đảm, cam kết"?

a)

Guaranteeing

b)

Promising

c)

Ensuring

d)

Confirming

85.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bao gồm, liên quan đến"?

a)

Involve

b)

Include

c)

Relate to

d)

Concern

86.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giấy phép, chứng chỉ"?

a)

Licence

b)

Permission

c)

Pass

87.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiềm năng"?

a)

Potential

b)

Possible

c)

Capable

d)

Likely

88.

"Thông cáo báo chí" trong tiếng Anh là gì?

a)

Press release

b)

Media statement

c)

Public note

d)

News

89.

Từ nào sau đây KHÔNG phải là nghĩa của "gửi đi, phát hành" trong tiếng Anh?

a)

Send out

b)

Deliver

c)

Send

d)

Mail

90.

"Sự tiếp quản, thâu tóm" trong tiếng Anh là gì?

a)

Takeover

b)

Acquisition

c)

Purchase

d)

Buyout

91.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tăng trưởng kinh tế"?

a)

Economic growth

b)

Economic expansion

c)

Economic progress

d)

Economic development