Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Anh
Total questions: 91
Worksheet time: 46mins
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xe không phát thải"?
Zero–emission car
Hybrid car
Electric car
Solar car
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chiếm, giải thích cho"?
Accounts for
Explains
Includes
Represents
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mạnh mẽ, quyết liệt"?
Aggressive
Dominant
Confident
Energetic
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nông nghiệp"?
Agriculture
Industry
Manufacture
Commerce
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "liên kết, cộng sự"?
Associate
Connect
Support
Relate
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngành công nghiệp ô tô"?
Auto industry
Manufacturing
Car service
Transport
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bước đột phá"?
Breakthrough
Development
Discovery
Advance
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà sản xuất ô tô"?
Car manufacturers
Retailers
Engineers
Drivers
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hoa anh đào"?
Cherry blossoms
Lotus flowers
Roses
Tulips
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dịch vụ thương mại"?
Commercial services
Public services
Financial services
Social services
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Sự cạnh tranh"?
Competition
Cooperation
Challenge
Contest
"Ngành xây dựng" trong tiếng Anh là gì?
Construction industries
Manufacturing industries
Energy industries
Finance
Hàng điện tử tiêu dùng được dịch sang tiếng Anh là gì?
Consumer electronics
Commercial goods
Luxury items
Electric devices
Từ "Thập kỷ" trong tiếng Anh là gì?
Decades
Years
Centuries
Periods
Từ nào sau đây có nghĩa là "Sự tàn phá" trong tiếng Anh?
Devastation
Destruction
Collapse
Damage
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nội địa, trong nước"?
Domestic
Local
Native
Home
Từ nào sau đây có nghĩa là "chiếm ưu thế, thống trị" trong tiếng Anh?
Dominate
Control
Manage
Govern
Cụm từ "một cách hiệu quả" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Efficiently
Productively
Easily
Carefully
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "năng lượng"?
Energy
Power
Fuel
Force
Từ nào sau đây có nghĩa là "ngành giải trí" trong tiếng Anh?
Entertainment
Music
Television
Show business
Từ "Nhà xuất khẩu" trong tiếng Anh là gì?
Exporters
Traders
Retailers
Manufacturers
Từ "Tài chính" trong tiếng Anh là gì?
Finance
Economy
Wealth
Budget
Ngành đánh bắt cá được gọi là gì trong tiếng Anh?
Fishing
Agriculture
Aquaculture
Farming
"Nền kinh tế thị trường tự do" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Free-market economy
Mixed economy
Command economy
Social economy
Từ "Tập đoàn khổng lồ" trong tiếng Anh là gì?
Giant
Large
Group
Corporation
Xe lai (sử dụng cả xăng và điện) là gì?
Hybrid cars
Electric cars
Fuel cars
Diesel cars
Tác động trong tiếng Anh là gì?
Impact
Influence
Effect
Result
Công nghiệp hóa được dịch sang tiếng Anh là gì?
Industrialised
Modernised
Developed
Urbanised
Sáng tạo, đổi mới trong tiếng Anh là gì?
Innovative
Creative
Modern
Unique
Nguyên liệu thô trong tiếng Anh là gì?
Raw materials
Resources
Products
Goods
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phát hành, tung ra"?
Released
Published
Introduced
Launched
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đại diện cho"?
Represents
Symbolises
Shows
Presents
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "danh tiếng"?
Reputation
Fame
Popularity
Status
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bán lẻ"?
Retail
Wholesale
Sell
Commerce
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mang tính cách mạng"?
Revolutionary
Innovative
Radical
Khu vực dịch vụ trong tiếng Anh là gì?
Service sector
Tertiary sector
Business area
Public service
Phương tiện di chuyển bền vững được gọi là gì trong tiếng Anh?
Sustainable mobility
Eco transport
Green travel
Clean mobility
Từ nào sau đây có nghĩa là "du lịch" trong tiếng Anh?
Tourism
Travel
Journey
Hospitality
"Thương mại, buôn bán" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Trade
Commerce
Deal
Exchange
Giao thông vận tải trong tiếng Anh là gì?
Transportation
Logistics
Travel
Mobility
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Điện năng" trong tiếng Việt?
Electricity
Energy
Power
Charge
Từ nào sau đây có nghĩa là "Có thể tái tạo" trong tiếng Anh?
Renewable
Reusable
Green
Sustainable
Khí nhà kính được gọi là gì trong tiếng Anh?
Greenhouse
Gas
Smoke
Air
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Hóa đơn, chi phí"?
Bill
Receipt
Cost
Expense
Từ nào sau đây có nghĩa là "Nhiên liệu" trong tiếng Anh?
Fuel
Power
Energy
Oil
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khí thải"?
Emissions
Pollution
Fumes
Gases
Từ "coal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Than đá
Than củi
Nhiên liệu
Đá
Từ nào sau đây có nghĩa là "lắp đặt" trong tiếng Anh?
Installing
Building
Setting
Fixing
Từ "risk" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Rủi ro, mối nguy
Nguy hiểm
Đe dọa
Hiểm họa
Hãy chọn từ đúng để hoàn thành câu: "Tắt (đèn, lửa), ngừng hoạt động" trong tiếng Anh là gì?
Went out
Turned on
Put up
Set off
Hãy phân biệt sự khác nhau giữa "emissions" và "pollution" trong bối cảnh môi trường.
"Emissions" là các chất thải ra môi trường, còn "pollution" là sự ô nhiễm do các chất đó gây ra.
"Emissions" là sự ô nhiễm, còn "pollution" là khí thải.
Cả hai đều có nghĩa giống nhau.
"Emissions" là khí sạch, "pollution" là khí bẩn.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chủ nhà" trong tiếng Việt?
Homeowners
Residents
Owners
Citizens
"Tax deductions" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Khoản khấu trừ thuế
Hoàn thuế
Tín dụng thuế
Thanh toán thuế
Từ nào sau đây có nghĩa là "bù đắp, đền bù" trong tiếng Anh?
Compensates
Pays
Repays
Reimburses
Từ "executives" trong tiếng Việt là gì?
Giám đốc, người điều hành
Quản lý
Lãnh đạo
Giám sát
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự chuyển đổi" trong tiếng Việt?
Transition
Transformation
Change
Movement
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "rời xa, chuyển khỏi"?
Away from
Out of
Apart from
Off
Từ tiếng Anh nào phù hợp với nghĩa "lựa chọn mang tính quyết định"?
Critical choice
Main choice
Important option
Best decision
Cụm từ tiếng Anh nào mang nghĩa "đa dạng hóa sang lĩnh vực khác"?
Diversify into
Expand into
Move to
Branch into
Từ/cụm từ nào sau đây có nghĩa là "quy định nghiêm ngặt hơn"?
Stricter regulations
Severe laws
Harder rules
Tougher limits
Từ tiếng Anh nào phù hợp với nghĩa "chương trình nghị sự"?
Agenda
Schedule
Plan
Scheme
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Các thành phần, bộ phận"?
Components
Parts
Elements
Factors
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Sự đồng thuận, nhất trí"?
Consensus
Agreement
Harmony
Decision
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Hợp đồng"?
Contract
Agreement
Deal
Document
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Chuỗi cửa hàng thuốc"?
Chain of drugstores
Pharmacy chain
Medicine shops
Drug chain
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Bệnh tiểu đường"?
Diabetes
Illness
Sickness
Disorder
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thị phần"?
Market share
Market size
Profit rate
Revenue
Từ nào sau đây có nghĩa là "theo dõi, giám sát" trong tiếng Anh?
Monitor
Observe
Control
Inspect
"Đa quốc gia" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Multinational
International
Global
Worldwide
Từ "nguyên mẫu" trong tiếng Anh là gì?
Prototype
Model
Sample
Template
Từ nào sau đây có nghĩa là "có sẵn, sẵn sàng" trong tiếng Anh?
Available
Ready
Free
Prepared
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Thảo luận, bàn bạc"?
Discuss
Talk
Debate
Negotiate
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Mong đợi, kỳ vọng"?
Expect
Hope
Wish
Predict
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Sự mở rộng, số máy nhánh"?
Extension
Connection
Number
Addition
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Gói tài chính"?
Financial package
Salary package
Benefit pack
Wage deal
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Bị ngắt (điện thoại, kết nối...)"?
Get cut off
Get lost
Get away
Get down
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhận diện, xác định"?
Identify
Recognize
Detect
Name
Cụm từ tiếng Anh nào mang nghĩa "phòng khi, đề phòng"?
Just in case
In case of
For fear of
Unless
Từ nào sau đây có nghĩa là "thư giới thiệu, người giới thiệu" trong tiếng Anh?
References
Letters
Notes
Papers
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "được chọn vào danh sách cuối cùng"?
Shortlisted
Selected
Chosen
Picked
Từ nào sau đây mang nghĩa "khẩn cấp, cấp bách" trong tiếng Anh?
Urgent
Critical
Important
Immediate
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phủ kín, diễn ra liên tục"?
Wall to wall
Everywhere
Full
Complete
Từ nào sau đây có nghĩa là "thông báo, tuyên bố" trong tiếng Anh?
Announce
Declare
Inform
State
Từ tiếng Anh nào mang nghĩa "bảo đảm, cam kết"?
Guaranteeing
Promising
Ensuring
Confirming
Từ nào sau đây có nghĩa là "bao gồm, liên quan đến"?
Involve
Include
Relate to
Concern
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giấy phép, chứng chỉ"?
Licence
Permission
Pass
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiềm năng"?
Potential
Possible
Capable
Likely
"Thông cáo báo chí" trong tiếng Anh là gì?
Press release
Media statement
Public note
News
Từ nào sau đây KHÔNG phải là nghĩa của "gửi đi, phát hành" trong tiếng Anh?
Send out
Deliver
Send
"Sự tiếp quản, thâu tóm" trong tiếng Anh là gì?
Takeover
Acquisition
Purchase
Buyout
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tăng trưởng kinh tế"?
Economic growth
Economic expansion
Economic progress
Economic development
