wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1: LIÊN HỢP QUỐC

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Những quốc gia nào sau đây đóng vai trò quyết định, đồng thời là sáng lập viên của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Liên Xô, Anh, Nhật Bản.

b)

Nga, Pháp, Việt Nam.

c)

Liên Xô, Mỹ, Anh.

d)

Liên Xô, Mỹ, Trung Quốc.

2.

Từ ngày 25 - 4 - 1945 đến ngày 26 - 6 - 1945, một hội nghị quốc tế được tổ chức tại Xan Ph ran-xi-xcô (Mỹ) với sự tham gia của đại biểu 50 nước đã thông qua văn kiện nào sau đây?

a)

Hiệp định đình chiến ở Đông Dương.

b)

Hiệp định đình chiến ở Triều Tiên.

c)

Hiến chương ASEAN.

d)

Hiến chương Liên hợp quốc.

3.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu tổ chức Liên hợp quốc chính thức được thành lập?

a)

Ngày 24-10-1945, các nước thành viên phê chuẩn Hiến chương Liên hợp quốc.

b)

Tháng 1-1942, đại diện 26 nước kí bản Tuyên bố Liên hợp quốc.

c)

Năm 1945, đại diện 50 nước thông qua Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Tháng 2-1945, Liên Xô, Anh, Mỹ thống nhất thành lập Liên hợp quốc.

4.

Một trong những cơ quan chính của Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương Liên hợp quốc (năm 1945) là

a)

Quỹ Nhi đồng.

b)

Ngân hàng Thế giới.

c)

Hội đồng kinh tế - xã hội.

d)

Tổ chức Thương mại thế giới.

5.

Một trong những cơ quan chuyên môn của Liên hợp quốc là

a)

Quỹ Nhi đồng.

b)

Hội đồng Bảo an.

c)

Ban thư ký.

6.

Hội nghị quốc tế nào sau đây đã đặt nền tảng cho sự ra đời của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Hội nghị Pa-ri.

b)

Hội nghị Pốtxđam.

c)

Hội nghị I-an-ta.

d)

Hội nghị Giơ-ne-vơ.

7.

Cơ quan nào sau đây của Liên hợp quốc bao gồm tất cả các nước thành viên?

a)

Đại hội đồng.

b)

Hội đồng Bảo an.

c)

Ban thư ký.

d)

Tòa án Quốc tế.

8.

Cơ quan nào sau đây của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Tòa án Quốc tế.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội đồng quân thắc.

d)

Hội đồng Bảo an.

9.

Tổ chức Liên hợp quốc ra đời trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Cuộc Chiến tranh lạnh giữa Mỹ và Liên Xô đang diễn ra căng thẳng trên phạm vi toàn thế giới.

b)

Các nước thắng trận trong Chiến tranh thế giới thứ nhất phân chia phạm vi ảnh hưởng toàn cầu.

c)

Sau cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, khi nhu cầu hợp tác quốc tế ngày càng tăng cao.

d)

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nhu cầu cần một tổ chức để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

10.

Trải qua hơn 70 năm hoạt động (từ năm 1945), Liên hợp quốc đã có nhiều vai trò, đóng góp trên các lĩnh vực, nhưng không có vai trò nào sau đây?

a)

Ngăn chặn được các cuộc đối đầu Đông-Tây và xung đột trên thế giới.

b)

Góp phần thúc đẩy quá trình phi thực dân hóa ở nhiều nơi trên thế giới.

c)

Ra các văn bản, xây dựng môi trường thuận lợi thúc đẩy hợp tác quốc tế.

d)

Làm trung gian hòa giải chấm dứt xung đột và chiến tranh ở các khu vực.

11.

Việt Nam là thành viên thứ 149 của tổ chức Liên hợp quốc vào thời gian nào?

a)

Năm 1975.

b)

Năm 1976.

c)

Năm 1977.

d)

Năm 1978.

12.

“Là trung gian hòa giải các cuộc xung đột ở nhiều nơi trên thế giới” thể hiện vai trò nào của Liên hợp quốc?

a)

Đảm bảo quyền con người.

b)

Thúc đẩy phát triển kinh tế.

c)

Duy trì hòa bình an ninh thế giới.

d)

Duy trì trật tự hai cực Ianta

13.

Một trong những mục tiêu nào được Liên hợp quốc thông qua Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững?

a)

trợ cấp nạn thất nghiệp

b)

Nước sạch và vệ sinh.

c)

giải quyết nạn di cư.

d)

Cắt giảm đầu tư công.

14.

Một trong những mục tiêu nào được Liên hợp quốc thông qua Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững?

a)

trợ cấp nạn thất nghiệp

b)

Chất lượng giáo dục.

c)

giải quyết nạn di cư.

d)

Cắt giảm đầu tư công.

15.

Bản Hiến chương được đánh giá là văn kiện quan trọng hàng đầu của tổ chức Liên hợp quốc vì lí do nào sau đây?

a)

Là cơ sở pháp lí để các nước tham gia Liên hợp quốc.

b)

Nêu rõ các mục đích hoạt động của Liên hợp quốc.

c)

Quy định các tổ chức, cơ chế hoạt động của Liên hợp quốc.

d)

Đề ra các nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc.

16.

Nhằm duy trì hoà bình và an ninh thế giới sau chiến tranh, Hội nghị I-an-ta (2-1945) có quyết định quan trọng nào sau đây?

a)

Thành lập Ban Thư kí Liên hợp quốc.

b)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

c)

Thành lập tổ chức Hội Quốc liên.

d)

Duy trì và mở rộng Hội Quốc liên.

17.

Ngày 24-10 hằng năm được lấy là ngày LHQ gắn liền với sự kiện lịch sử nào sau đây?

a)

Liên hợp quốc thông qua 17 mục tiêu Chương trình nghị sự 2030.

b)

Trung Quốc trở thành viên thường trực của Hội đồng bảo an.

c)

Hội nghị Thượng đỉnh Thiếu niên kỉ Liên hợp quốc triệu tập.

d)

Hiến chương Liên hợp quốc được Quốc hội các nước phê chuẩn.

18.

Câu 18: “Liên hợp quốc đã giải quyết cuộc khủng hoảng tên lửa ở Cu-ba (1962), chiến tranh Trung Đông (1973), chấm dứt các cuộc xung đột kéo dài ở En Xan-va-đo, Goa-tê-ma-la, Mô-dăm-bích (trong những năm 90 của thế kỉ XX)”. Đoạn tư liệu trên phản ánh vai trò của tổ chức Liên hợp quốc trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Thúc đẩy phát triển kinh tế, tài chính quốc tế

b)

Đảm bảo các quyền cơ bản của con người

c)

Duy trì nền hòa bình và an ninh thế giới

d)

Phát triển văn hóa, xã hội các nước thành viên.

19.

Một trong những văn kiện quan trọng được Liên hợp quốc ban hành nhằm duy trì hòa bình và an ninh thế giới là

a)

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền.

b)

Chương trình nghị sự 2030.

c)

Công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em.

d)

Hiệp ước cấm phổ biến vũ khí hạt nhân.

20.

Hiện nay, tổ chức nào sau đây được coi là tổ chức liên kết quốc tế lớn nhất hành tinh?

a)

Hội Quốc liên.

b)

Liên hợp quốc

c)

Liên minh châu Âu.

d)

Ngân hàng thế giới.

21.

Hoạt động nào sau đây thể hiện vai trò thúc đẩy phát triển của Liên hợp quốc?

a)

Đề ra nhiều chương trình hỗ trợ các nước về vốn, tri thức, kĩ thuật.

b)

Đề ra mục tiêu phát triển Thiên niên kỉ nhằm xoá đói giảm nghèo.

c)

Kí điều ước về quyền phụ nữ và trẻ em.

d)

Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình.

22.

Nội dung nào là cơ sở để tổ chức Liên hợp quốc đề ra nguyên tắc “Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình”?

a)

Hoà bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị

b)

Hoà bình là nguyện vọng, xu thế của các dân tộc trên thế giới.

23.

Mối quan hệ hợp tác của Liên hợp quốc với Việt Nam hiện nay là

a)

hợp tác theo hướng ngày càng sâu rộng và hiệu quả.

b)

giúp đỡ giải quyết hậu quả nặng nề của chiến tranh.

c)

viện trợ không hoàn lại để phát triển kinh tế, văn hóa.

d)

thúc đẩy cải cách thực hiện các quyền tự do dân chủ.

24.

Việt Nam gia nhập tổ chức liên hợp quốc trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Đang chuẩn bị cho công cuộc thống nhất đất nước về mặt nhà nước.

b)

Cuộc chiến tranh lạnh và đối đầu giữa hai đầu đông tây đã được kết thúc.

c)

Xung đột hòa Đông - Tây đang diễn ra quan hệ quốc tế dần hòa dịu.

d)

Chưa hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trên cả nước.

25.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quan hệ giữa Mĩ và Liên Xô thay đổi như thế nào?

a)

Từ đồng minh chống phát xít chuyển sang đối đầu.

b)

Chuyển từ đối đầu sang hòa hoãn, đối thoại và hợp tác.

c)

Hợp tác giải quyết những vấn đề chung của thế giới.

d)

Tranh chấp, mâu thuẫn gay gắt về quyền lợi kinh tế.

26.

Mâu thuẫn Đông – Tây và sự khởi đầu Chiến tranh lạnh không xuất phát từ nhân tố nào dưới đây?

a)

Mĩ lo ngại trước ảnh hưởng to lớn của Liên Xô.

b)

Chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống thế giới.

c)

Sự đối lập về chiến lược giữa Mĩ và Liên Xô.

d)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Tây Âu và Nhật Bản.

27.

Sự kiện nào dưới đây được xem là sự kiện khởi đầu cuộc “Chiến tranh lạnh”?

a)

Đạo luật viện trợ nước ngoài của Quốc hội Mĩ.

b)

Thông điệp của Tổng thống Truman.

c)

Diễn văn của ngoại trưởng Mĩ Mácsan.

d)

Liên hợp toàn cầu của Tổng thống Mĩ Rudoven.

28.

Sự ra đời của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (1949) và Tổ chức Hiệp ước Vácsava (1955) đã tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế?

a)

Đánh dấu Chiến tranh lạnh chính thức bắt đầu.

b)

Tạo nên sự phân chia đối lập giữa Đông Âu và Tây Âu

c)

Kéo dài tình trạng đối đầu, Chiến tranh lạnh bao trùm thế giới

d)

Đặt nhân loại đứng trước nguy cơ của cuộc chiến tranh thế giới mới.

29.

Sự kiện nào đánh dấu sự xác lập cục diện hai cực, hai phe và Chiến tranh lạnh bao trùm cả thế giới?

a)

Hi Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ gia nhập NATO (1952).

b)

Liên Xô, Trung Quốc giúp đỡ ba nước Đông Dương chống Pháp.

c)

Sự thành lập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (1949).

d)

Sự ra đời của khối NATO (1949) và Tổ chức Vácsava (1955).

30.

Từ đầu thập kỉ 70 của thế kỉ XX, khi Mĩ và Liên Xô điều chỉnh chính sách đối ngoại, quan hệ quốc tế diễn ra theo xu hướng nào?

a)

đối thoại sang hợp tác.

b)

đối đầu sang đối thoại và hợp tác.

c)

đối đầu sang đối thoại, hợp tác, nhưng vẫn đối đầu.

d)

hòa hoãn sang hợp tác.

31.

Quốc gia nào sau đây là quốc gia đầu tiên đưa con người bay vòng quanh trái đất?

a)

Mĩ.

b)

Liên Xô.

c)

Anh.

d)

Trung Quốc

32.

Trong cuộc đua vũ trụ với Liên Xô, 1969 Mĩ đạt được thành tựu nào?

a)

quốc gia đầu tiên phóng vệ tinh nhân tạo.

b)

quốc gia đầu tiên phóng tàu vũ trụ.

c)

quốc gia đầu tiên đưa con người lên Mặt Trăng.

d)

quốc gia đầu tiên đưa con người lên Sao Hỏa

33.

Trong lĩnh vực vũ trụ, Liên Xô đã đạt được thành tựu nào vào năm 1961?

a)

quốc gia đầu tiên phóng vệ tinh nhân tạo.

b)

quốc gia đầu tiên phóng tàu vũ trụ.

c)

quốc gia đầu tiên đưa con người lên Mặt Trăng.

d)

quốc gia đầu tiên đưa con người lên Sao Hỏa

34.

Kết quả của các cuộc gặp gỡ, thương lượng Xô – Mĩ trong năm 1972 là

a)

Hiệp định về việc hạn chế vũ khí chiến lược được kí kết giữa hai nước.

b)

Hai nước thiết lập quan hệ đồng minh quân sự.

c)

Mĩ rút hoàn toàn khỏi các cam kết quốc tế.

d)

Liên Xô gia nhập NATO.

35.

Sự kiện nào đánh dấu Trật tự hai cực Ianta sụp đổ?

a)

Mĩ và Liên Xô chấm dứt Chiến tranh lạnh.

b)

Chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu tan rã.

c)

Ảnh hưởng của Mĩ và Liên Xô bị thu hẹp.

d)

Sự cạnh tranh của Nhật Bản và Tây Âu.

36.

Tình hình chung của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

nguy cơ bùng nổ một cuộc chiến tranh thế giới mới.

b)

các cường quốc chấm dứt việc chạy đua vũ trang.

37.

So với trật tự thế giới theo hệ thống Vécxai – Oa-sinh-tơn, Trật tự hai cực I-an-ta có điểm gì khác biệt?

a)

Có một tổ chức quốc tế được thành lập để giám sát và duy trì trật tự thế giới.

b)

Tồn tại sự đối lập gay gắt giữa hai hệ thống: xã hội chủ nghĩa và tư bản chủ nghĩa.

c)

Do các cường quốc thắng trận thiết lập nên để phục vụ lợi ích cao nhất của các nước đó.

d)

Hình thành trên cơ sở những quyết định của các hội nghị quốc tế sau chiến tranh thế giới.

38.

Tâm điểm đối đầu chiến tranh lạnh ở châu Âu

a)

Đức

b)

Liên Xô

c)

Anh

d)

Pháp

39.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về các quyết định của các cường quốc tại hội nghị I-an-ta (2-1945)?

a)

A. Làm chậm quá trình các đế quốc trở lại xâm lược thuộc địa châu Á.

b)

B. Thúc đẩy cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai nhanh chóng kết thúc.

c)

C. Phân chia và xác lập đồng quyền lực giữa hai cường quốc Mĩ và Liên Xô.

d)

D. Khởi đầu cho sự thay đổi quan hệ giữa các cường quốc Đồng minh.

40.

Quyết định nào sau đây của hội nghị I-an-ta (2 – 1945) đã tạo điều kiện cho thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô sẽ tham chiến chống quân phiệt Nhật Bản ở châu Á.

b)

Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt thành hai miền theo vĩ tuyến 38.

c)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

d)

Quân Trung Hoa Dân quốc và quân Anh giải giáp quân Nhật Đông Dương.

41.

Hội nghị Ianta (2 - 1945) diễn ra căng thẳng, quyết liệt chủ yếu là do các nước tham dự

a)

A. có quan điểm khác nhau về việc tiêu diệt phát xít.

b)

B. có quan điểm khác nhau về việc phân chia phạm vi ảnh hưởng.

c)

C. mâu thuẫn về vấn đề thuộc địa sau chiến tranh.

d)

D. muốn giành quyền lợi tương xứng với vai trò của mình.

42.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (tháng 2-1945), Mĩ không được phân chia phạm vi ảnh hưởng ở địa bàn nào sau đây?

a)

Đông Đức.

b)

Tây Âu.

c)

Tây Đức.

d)

Tây Béc-lin.

43.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945), khu vực nào sau đây không thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô?

a)

A. Đông Đức.

b)

B. Đông Nam Á.

c)

C. Đông Âu.

d)

D. Đông Béc-lin.

44.

Đặc điểm nổi bật của quan hệ quốc tế từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến những năm 70 của thế kỷ XX là gì?

a)

Hai siêu cường Xô - Mỹ đối thoại, hợp tác.

b)

Hai siêu cường Xô - Mỹ đối đầu gay gắt.

c)

Hòa bình, hợp tác trở thành xu thế chủ đạo.

d)

Xu thế toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ.

45.

Sự kiện nào sau đây có ý nghĩa mở ra bước đột phá đầu tiên đối với trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc (1949).

b)

Cách mạng tháng Tám ở Việt Nam (8/1945).

c)

Chế độ độc tài thân Mĩ thất bại ở Cuba (1959).

d)

Anh, Pháp rút quân khỏi kênh đào Xuy-ê (1956).

46.

Một trong những biểu hiện của xu thế hòa hoãn Đông - Tây là

a)

các cuộc gặp gỡ cấp cao Xô - Mỹ.

b)

các cuộc gặp gỡ cấp cao Xô - Trung.

c)

các cuộc gặp gỡ cấp cao Mỹ - Trung.

d)

các cuộc gặp gỡ cấp cao Xô - Mĩ.

47.

Trong giai đoạn 1945 đến những năm 70 của TK XX, Trật tự 2 cực Ianta không có những biểu hiện nào sau đây?

a)

Tổng thống Mỹ Tru-man phát động chiến tranh lạnh.

b)

Tổ chức NATO của Mỹ và các nước Tây Âu được thành lập.

c)

Liên Xô và các nước Đông Âu thành lập tổ chức.

d)

Liên Xô và Mỹ kí thỏa thuận hạn chế vũ khí chiến lược.

48.

Từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1989), thế giới phát triển theo một trong những xu thế nào sau đây?

a)

Thỏa hiệp để ổn định toàn cầu.

b)

Lấy chính trị làm nền tảng.

c)

Lấy kinh tế là trọng tâm.

d)

Lấy văn hóa là trọng tâm.

49.

Từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1989), thế giới phát triển theo một trong những xu thế nào sau đây?

a)

A. Tăng cường hợp tác quân sự

b)

B. Tăng cường quyền lực của các tổ chức quốc tế

c)

C. Lấy kinh tế là trọng tâm.

d)

D. Tăng cường chủ nghĩa dân tộc.

50.

Sau Chiến tranh lạnh, trật tự thế giới mới đang hình thành theo xu hướng nào?

a)

Lấy văn hóa là trọng tâm.

b)

Lấy chính trị làm nền tảng.

c)

Thỏa hiệp để ổn định toàn cầu.

d)

Đa cực, nhiều trung tâm.

51.

Một trật tự thế giới mà ở đó các nước lớn, các trung tâm kinh tế - tài chính lớn như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, LB Nga,... có vị thế quan trọng đối với quan hệ quốc tế được gọi là trật tự?

a)

tạm cường, đa phương.

b)

đa phương hóa.

c)

đơn cực, nhất siêu.

d)

đa cực, nhiều trung tâm.

52.

Một trật tự thế giới mà ở đó các nước lớn, các trung tâm kinh tế - tài chính lớn như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, LB Nga,... có vị thế quan trọng đối với quan hệ quốc tế được gọi là trật tự?

a)

tạm cường, đa phương.

b)

đa phương hóa.

c)

đơn cực, nhất siêu.

d)

đa cực, nhiều trung tâm.

53.

Sau Chiến tranh lạnh, các quốc gia nào sau đây là một trong những trung tâm quyền lực đang vươn lên khẳng định sức mạnh về kinh tế, quân sự và chính trị đối với quốc tế?

a)

Bỉ và Mông Cổ.

b)

Xin-ga-po và Nam Phi.

c)

Hàn và Tây Ban Nha.

d)

Trung Quốc và Ấn Độ.

54.

Sau Chiến tranh lạnh, các quốc gia nào sau đây là một trong những trung tâm quyền lực đang vươn lên khẳng định sức mạnh về kinh tế, quân sự và chính trị đối với quốc tế?

a)

Nga và Nhật Bản.

b)

Xi-ga-po và Nam Phi.

c)

Đan Mạch và Tây Ban Nha.

d)

I-ta-li-a và Mông Cổ.

55.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của xu thế toàn cầu hóa trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?

a)

Đông Nam Á có tốc độ phát triển nhanh nhất thế giới.

b)

Các quốc gia ra sức chạy đua vũ trang mạnh mẽ.

c)

Sự phát triển nhanh quan hệ thương mại quốc tế.

d)

Xu thế liên kết khu vực trở thành chủ đạo của thế giới.

56.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sự suy giảm sức mạnh tương đối của Mỹ.

b)

Các quốc gia chạy đua vũ trang mạnh mẽ.

c)

Đông Nam Á phát triển nhanh nhất thế giới.

d)

Xu thế liên kết khu vực trở thành chủ đạo.

57.

Một trong những biểu hiện của xu thế đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh là

a)

Sự suy giảm sức mạnh tương đối của nước Mỹ.

b)

Sự phát triển nhanh quan hệ thương mại quốc tế.

c)

Sự hợp nhất các công ty thành các tập đoàn lớn.

d)

giải quyết mâu thuẫn bằng biện pháp hòa bình.

58.

Nội dung nào sau đây không phản ánh xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Các nước điều chỉnh chiến lược tập trung phát triển kinh tế.

b)

Một trật tự thế giới mới đang hình thành theo hướng đa cực.

c)

Mỹ đang thực hiện âm mưu thiết lập lại trật tự thế giới đa cực.

d)

Các cuộc xung đột quân sự vẫn còn diễn ra ở một số khu vực.

59.

Từ sau Chiến tranh lạnh kết thúc, hầu hết các quốc gia điều chỉnh chiến lược lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm vì lí do nào sau đây?

a)

Kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế.

b)

Giữa các cường quốc đã chấm dứt việc chạy đua vũ trang.

c)

Sức mạnh của quốc gia không còn lệ thuộc vào lực lượng quốc phòng.

d)

Hòa bình và ổn định thế giới được bảo vệ ở mức cao nhất.

60.

"Không có một trung tâm quyền lực thống trị, thay vào đó, nhiều quốc gia, khu vực tạo ra thế cân bằng về kinh tế, chính trị, quân sự toàn cầu". Đoạn thông tin trên phản ánh đặc điểm của trật tự thế giới nào sau đây?

a)

Trật tự đa cực.

b)

Trật tự đơn cực.

c)

Trật tự hai cực I-an-ta.

61.

Nội dung nào sau đây là xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh được nhân dân các nước hi vọng, mong muốn trở thành hiện thực?

a)

Liên kết và hội nhập giữa các nước lớn.

b)

Đa cực, đa phe trong đối ngoại quốc tế.

c)

Hoà bình, ổn định để cùng phát triển.

d)

Phát triển kinh tế, quân sự là trung tâm.

62.

Nhân tố nào sau đây đóng vai trò quyết định để các cường quốc tham gia xác lập trật tự thế giới mới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sức mạnh quân sự của quốc gia với lực lượng quân sự hùng hậu.

b)

Là một trong năm cường quốc của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.

c)

Sự ra đời và ngày càng mở rộng của các tổ chức liên kết khu vực.

d)

Sức mạnh tổng hợp của quốc gia, trong đó kinh tế vẫn là trụ cột.

63.

Câu 14. Bài học của thời kì Chiến tranh lạnh cho thấy phương thức quan hệ quốc tế lấy đối đầu chính trị - quân sự là chủ yếu có ý nghĩa gì đối với quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?

a)

Quan hệ quốc tế cần chuyển sang hợp tác, đối thoại để tránh xung đột và tổn thất.

b)

Tiếp tục duy trì đối đầu chính trị - quân sự để bảo vệ lợi ích quốc gia.

c)

Tăng cường chạy đua vũ trang giữa các nước lớn.

d)

Không cần thay đổi phương thức quan hệ quốc tế.

64.

“Năm 2000, GDP của Mỹ gấp khoảng 12 lần của Trung Quốc, nhưng đến năm 2021 chỉ còn gấp khoảng 1,3 lần”. Thông tin trên phản ánh đặc điểm gì trong xu thế đa cực hiện nay?

a)

Trung Quốc đã vươn lên thành cường quốc kinh tế đứng đầu thế giới.

b)

Mâu thuẫn đối kháng giữa Mỹ và Trung Quốc trong xu thế đa cực.

c)

Mỹ dần mất vai trò chi phối quan hệ quốc tế trong xu thế đa cực.

d)

Sự gia tăng sức mạnh tương đối của cường quốc trong trật tự thế giới đa cực.

65.

“Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương (APEC) được thành lập tháng 11-1989, hiện có 21 thành viên, chiếm khoảng 59% số dân, 62%GDP và gần 50% thương mại thế giới”. Đặc điểm nào sau đây của trật tự thế giới đa cực được thể hiện qua sự kiện này?

a)

Vai trò ngày càng gia tăng của các tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực.

b)

Những thời cơ và thách thức đặt ra cho các nước trong trật tự thế giới đa cực.

c)

Sự suy giảm sức mạnh tương đối của Mỹ trong tương quan với các cường quốc khác.

d)

Quan hệ vừa hợp tác vừa cạnh tranh giữa các cường quốc trong trật tự thế giới đa cực.

66.

Sự kiện lịch sử nào sau đây diễn ra sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương được thành lập.

b)

Trung Quốc vươn lên thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

c)

Các thế lực phát xít lên cầm quyền ở một số nước châu Âu.

d)

Liên Xô và Mỹ thỏa thuận về việc hạn chế vũ khí chiến lược.

67.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới mới được hình thành sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ?

a)

Mỹ và Trung Quốc là hai siêu cường nắm hoàn toàn quyền chi phối quan hệ quốc tế.

b)

Vai trò của các trung tâm, các tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế, khu vực bị suy giảm.

c)

Sự hình thành trật tự là tiến trình lịch sử khách quan với sự nổi lên của các cường quốc.

d)

Trật tự hình thành từ kết quả của cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

68.

Nội dung nào sau đây phản ánh điểm khác biệt giữa trật tự đa cực so với trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Bị chi phối bởi quyền lực của các cường quốc.

b)

Hòa bình, đối thoại, hợp tác là xu thế chủ đạo.

c)

Hình thành sau khi chiến tranh thế giới kết thúc.

d)

Các nước tập trung phát triển quân sự là trọng điểm.

69.

Sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt, quốc gia nào sau đây ở châu Á đã vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Mỹ.

b)

Anh.

c)

Pháp.

d)

Nhật Bản.

70.

Quốc gia nào sau đây là một trong các thành viên sáng lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1967?

a)

Thái Lan.

b)

Hàn Quốc.

c)

Ba Lan.

d)

Mê-hi-cô.

71.

Trong thập niên 80 của TK XX, quốc gia nào sau đây được kết nạp vào ASEAN?

a)

Mi-an-ma.

b)

Bru-nây.

c)

Cam-pu-chia.

d)

In-đô-nê-xi-a.

72.

Năm 1995, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN?

a)

Cam-pu-chia.

b)

Mi-an-ma.

c)

Việt Nam.

d)

In-đô-nê-xi-a.

73.

Năm 1997, hai quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 8 và thứ 9 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Mi-an-ma và Lào.

b)

Thái Lan và Campuchia.

c)

Việt Nam và Brunei.

d)

Indonesia và Philippines.

74.

Năm 1999, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 10 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Việt Nam

b)

Mi-an-ma

c)

Cam-pu-chia

d)

In-đô-nê-xi-a

75.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1967-1976?

a)

Tham gia vào việc giải quyết căng thẳng trên bán đảo Triều Tiên.

b)

Phản đối Trật tự thế giới hai cực I-an-ta, ủng hộ xu thế đa cực.

c)

Tích cực ủng hộ việc đấu tranh chống Mỹ xâm lược Việt Nam.

d)

Tập trung vào hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

76.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1976-1999?

a)

Phát triển số lượng thành viên từ 5 nước lên 10 nước.

b)

Hợp tác hiệu quả trong hoạt động chống chủ nghĩa khủng bố.

c)

Bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động.

d)

Các nước tập trung hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

77.

Nội dung nào sau đây là một trong những thành tựu về chính trị - an ninh của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1976-1999?

a)

Bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động.

b)

Hợp tác hiệu quả trong hoạt động chống chủ nghĩa khủng bố.

c)

Tham gia vào việc giải quyết lập lại hoà bình ở Cam-pu-chia.

d)

Các nước tập trung hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

78.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1999-2015?

a)

Hợp ban và đã thông qua bản Hiến chương ASEAN.

b)

Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nguyên tắc hoạt động.

c)

Tham gia giải quyết vấn đề hòa bình ở In-đô-nê-xi-a.

d)

Hoàn thành việc kết nạp Đông Ti-mo vào ASEAN.

79.

Hiệp hội các quốc gia ĐNA (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Các nước trong khu vực đã hoàn thành công nghiệp hóa đất nước.

b)

Các nước độc lập đang đứng trước những khó khăn trong phát triển.

c)

Nhiều nước Đông Nam Á đã vươn lên trở thành “con rồng” kinh tế.

d)

Xu thế toàn cầu hóa xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ.

80.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập với mục đích nào sau đây?

a)

Thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực.

b)

Tạo lập một thị trường chung và đồng tiền chung.

c)

Phát triển quân sự và xây dựng liên minh quân sự.

d)

Loại trừ sự cạnh tranh kinh tế giữa các nước thành viên.

81.

Ba nước Đông Dương và Mi-an-ma gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Chiến tranh lạnh đang diễn ra căng thẳng.

b)

Chính nghĩa xã hội trở thành hệ thống thế giới.

c)

Bán đảo Triều Tiên được thống nhất trở lại.

d)

Xu thế toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ.

82.

Trong giai đoạn 1967-1976, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) coi trọng vấn đề chính trị - an ninh vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã và đang tác động sâu sắc đến nhiều nước.

b)

Mỹ bắt đầu có những hành động can thiệp, thâm lược vào Đông Dương.

83.

Quá trình mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) diễn ra lâu dài và đầy trở ngại vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Nền kinh tế của các nước có nhiều cách biệt.

b)

Thời gian độc lập các nước không đồng đều.

c)

Khả năng quốc phòng của các nước yếu kém.

d)

Các nước không có nhu cầu liên kết khu vực.

84.

Hiệp ước Ba-li (1976) đánh dấu bước phát triển mới của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Đã đề ra được những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước.

b)

Có những biện pháp xây dựng khu vực hòa bình, tự do, trung lập.

c)

Đề ra biện pháp cụ thể hóa hợp tác kinh tế, chính trị trong khu vực.

d)

Có biện pháp để nâng cao vị thế quốc tế của các nước trong khu vực.

85.

Việt Nam được coi là một “nhân tố” trong thành lập Hiệp hội các quốc gia DNA(ASEAN) vì lí do nào sau đây?

a)

Việt Nam là một nước xã hội chủ nghĩa có thể mở rộng ảnh hưởng ra khu vực.

b)

Việt Nam có quan hệ chính trị, kinh tế chặt chẽ với các nước Đông Nam Á.

c)

Việt Nam là một trong những nước sáng lập tổ chức liên kết của khu vực.

d)

Việt Nam là quốc gia có chính sách trung lập trong thời kì Chiến tranh lạnh.

86.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng một trong những động cơ của Việt Nam đối với sự phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Việt Nam đã tích cực tham gia và thúc đẩy quá trình mở rộng thành viên của ASEAN.

b)

Việt Nam là một trong những quốc gia sáng lập và dẫn dắt ASEAN ngay từ đầu.

c)

Việt Nam đã đề xuất và thiết lập liên minh quân sự với các nước trong khối ASEAN.

d)

Việt Nam đã trở thành trung tâm kinh tế - tài chính của ASEAN ngay khi mới gia nhập.

87.

Nhận định nào sau đây đúng về ý nghĩa quyết định nhất dẫn tới sự mở rộng thành viên của tổ chức ASEAN?

a)

Những tác động của cuộc chiến tranh ở Đông Nam Á.

b)

Xu thế hòa hoãn Đông -Tây và toàn cầu hóa đang diễn ra.

c)

Sự phát triển mạnh mẽ của các nước thành viên.

d)

Nguyện vọng, nhu cầu hợp tác giữa các nước trong khu vực.

88.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 trong bối cảnh

a)

Liên Xô và Mĩ tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

b)

một số tổ chức hợp tác mang tính khu vực đã ra đời.

c)

Việt Nam đã kết thúc cuộc kháng chiến chống Mĩ.

d)

trật tự thế giới hai cực Ianta đã sụp đổ hoàn toàn.

89.

“Thúc đẩy sự cộng tác tích cực và giúp đỡ lẫn nhau trong các vấn đề cùng quan tâm ở các lĩnh vực: kinh tế, xã hội, văn hóa, khoa học-kĩ thuật và hành chính,…” (Theo Tuyển bộ ASEAN, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1998, tr.16). Đoạn tư liệu trên phản ánh

a)

mục đích thành lập của tổ chức ASEAN.

b)

nguyên tắc hoạt động của tổ chức ASEAN

c)

thời cơ khi Việt Nam gia nhập ASEAN

d)

triển vọng và thách thức của tổ chức ASEAN

90.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời không chịu tác động chủ yếu bởi nhân tố nào sau đây?

a)

Nhu cầu liên kết, hợp tác khu vực.

b)

Cuộc cách mạng khoa học-kĩ thuật.

c)

Xu thế toàn cầu hóa mạnh mẽ.

d)

Cuộc chiến tranh lạnh giữa Mĩ và Liên Xô.

91.

Sự kiện lịch sử nào sau đây diễn ra trong thời kì trật tự hai cực I-an-ta xác lập và phát triển?

a)

Việt Nam gia nhập ASEAN.

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

c)

Chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô sụp đổ.

d)

Hiệp hội các quốc gia ĐNA được thành lập.

92.

Tháng 8-1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập là biểu hiện rõ nét của xu thế nào?

a)

Toàn cầu hóa.

b)

Hòa hoãn Đông-Tây

c)

Liên kết khu vực.

d)

Đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ quốc tế.

93.

Sự kiện Việt Nam gia nhập ASEAN (7-1995) phản ánh điều gì trong quan hệ giữa các nước ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Mở ra triển vọng liên kết ở khu vực Đông Nam Á

b)

Chứng tỏ sự khác biệt về ý thức hệ có thể hòa giải

94.

Ý tưởng về việc xây dựng Cộng đồng ASEAN được khởi nguồn từ khi

a)

thành lập tổ chức ASEAN (1967) tại Thái Lan.

b)

các nước ASEAN kí kết Hiệp ước Ba-li (1976).

c)

tổ chức ASEAN có đủ 10 nước thành viên (1999).

d)

“vấn đề Cam-pu-chia” được giải quyết (1991).

95.

Trong Tuyên bố Băng Cốc (1967), các nước thành viên ASEAN đã đề ra ý tưởng nào sau đây?

a)

Thành lập tổ chức liên minh chính trị - quân sự của các nước trong khu vực.

b)

Tổ chức Đông Nam Á thành một khu vực mậu dịch tự do trong vòng 10 năm.

c)

Xây dựng một cộng đồng các nước Đông Nam Á hòa bình và thịnh vượng.

d)

Thúc đẩy quan hệ kinh tế, văn hóa giữa ASEAN và Cộng đồng châu Âu (EC).

96.

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức được tổ chức tại Ma-lai-xi-a (1997) có nội dung cơ bản nào sau đây?

a)

Các nước chính thức khẳng định ý tưởng lập ra Cộng đồng ASEAN.

b)

Thảo luận và chính thức thông qua bản Hiến chương của ASEAN.

c)

Quyết định tổ chức Đông Nam Á thành khu vực mậu dịch tự do.

d)

Kí Hiệp ước thân thiện và hợp tác ở Đông Nam Á (Hiệp ước Ba-li).

97.

Năm 2015, các nhà lãnh đạo ASEAN kí kết Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ, đánh dấu sự ra đời của tổ chức nào sau đây?

a)

Tổ chức phòng thủ Đông Nam Á.

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

c)

Cộng đồng ASEAN.

d)

Liên minh vì sự tiến bộ Đông Nam Á.

98.

Nội dung nào sau đây là một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Thúc đẩy ASEAN mở rộng hợp tác với bên ngoài.

b)

Tạo điều kiện để ASEAN tăng trưởng phát triển nội khối.

c)

Đưa tổ chức trở thành cường quốc ASEAN cao nhất thế giới.

d)

Xây dựng một tổ chức mạnh mẽ tổ chức nhất thế hóa khu vực.

99.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) là

a)

Xây dựng một cộng đồng theo các giá trị và chuẩn mực chung.

b)

Xây dựng thành một thị trường và hệ thống sản xuất thống nhất.

c)

xây dựng khu vực kinh tế có sức cạnh tranh cao, phát triển đều.

d)

xây dựng một xã hội chia sẻ, đùm bọc, hòa thuận và rộng mở.

100.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) là

a)

xây dựng một cộng đồng theo các giá trị và chuẩn mực chung.

b)

nâng cao ý thức cộng đồng và bản sắc chung của khối ASEAN.

c)

xây dựng khu vực kinh tế có sức cạnh tranh cao, phát triển đều.

d)

xây dựng một xã hội chia sẻ, đùm bọc, hòa thuận và rộng mở.