wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mktcb

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Nhu cầu tự nhiên là gì?

a)

Là nhu cầu được hình thành khi con người cảm thấy thiếu thốn một cái gì đó

b)

Là nhu cầu tối thiểu của con người liên quan đến ăn, mặc, ở

c)

Là ước muốn của con người về một cái gì đó khi họ cảm thấy thiếu hụt trong cuộc sống

d)

Là nhu cầu của con người khi họ thể hiện bản thân

2.

Mong muốn được hiểu như thế nào?

a)

Các mong muốn không liên quan đến cá nhân mà được hình thành từ ảnh hưởng xã hội và quảng cáo

b)

Các nhu cầu cơ bản và chung của con người mà không cần sự thỏa mãn cá nhân

c)

Mong muốn là nhu cầu tự nhiên có dạng đặc thù, cụ thể. Mỗi cá nhân có cách riêng để thỏa mãn mong muốn của mình tuỳ theo nhận thức, tính cách, văn hoá của họ.

d)

Mong muốn là nhu cầu tự nhiên phổ biến ở tất cả mọi người. Các cá nhân đều có cách thỏa mãn mong muốn giống nhau

3.

Câu 3: Đáp án nào sau đây là sai khi nói về nhu cầu có khả năng thanh toán (cầu thị trường)?

a)

A. Nhu cầu có khả năng thanh toán là nhu cầu mà mong muốn phù hợp với khả năng tài chính của cá nhân

b)

B. Nếu không có gì trở ngại đối với hành vi mua, như chưa có sẵn để bán, bán không đúng lúc, đúng chỗ... thì nhu cầu có khả năng thanh toán sẽ chuyển thành quyết định mua

c)

C. Nhu cầu có khả năng thanh toán còn được các nhà kinh tế gọi là cầu thị trường (Demand)

d)

D. Nhu cầu có khả năng thanh toán không cần sự chăm sóc khách hàng tốt từ doanh nghiệp.

4.

Chọn đáp án đúng về khái niệm sự thỏa mãn của người tiêu dùng?

a)

Sự thỏa mãn của người tiêu dùng là mức độ trạng thái vui sướng khi họ bỏ tiền ra mua với thấp hơn giá họ dự kiến.

b)

Sự thỏa mãn của người tiêu dùng là mức độ trạng thái cảm giác của họ khi so sánh giữa kết quả tiêu dùng sản phẩm với những điều họ mong đợi trước khi mua.

c)

Sự thỏa mãn của người tiêu dùng là mức độ trạng thái vui sướng khi họ được lựa chọn những sản phẩm giảm giá tại các cửa hàng.

d)

Sự thỏa mãn của người tiêu dùng là mức độ trạng thái cảm giác của họ khi họ so sánh giá cả của sản phẩm họ mua được với giá cả của sản phẩm đó trên thị trường.

5.

Trọng tâm chính của nhà quản trị theo quan điểm tập trung vào bán hàng là:

a)

Tăng doanh số bán hàng.

b)

Cải thiện chất lượng sản phẩm.

c)

Phát triển nguồn nhân lực.

d)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

6.

Trong đánh giá giá trị tiêu dùng của một sản phẩm, yếu tố nào sau đây không phải yếu tố ảnh hưởng chính?

a)

Khả năng của sản phẩm trong việc cung cấp lợi ích để thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng

b)

Sự đánh giá của người tiêu dùng về mức độ tiện lợi và dễ sử dụng của sản phẩm

c)

Mức độ hài lòng của người tiêu dùng với các chức năng và đặc điểm của sản phẩm

d)

Sự phổ biến của sản phẩm trong các xu hướng tiêu dùng hiện tại

7.

Câu 7: Chọn đáp án đúng?

a)

Trao đổi là hành động tiếp nhận một vật phẩm nào đó từ đối tác thông qua việc đưa cho họ thứ khác có giá trị tương đương.

b)

Giao dịch là một giao kèo chi diễn ra giữa nhà cung cấp và doanh nghiệp

c)

Nhu cầu tự nhiên bao gồm các nhu cầu về ăn, mặc, ở và làm đẹp

d)

Cầu thị trường là nhu cầu của người tiêu dùng cần đáp ứng ở hiện tại không chịu ảnh hưởng của khả năng tài chính

8.

Chọn đáp án sai về hoạt động marketing?

a)

Marketing là quá trình làm việc với thị trường để thực hiện các cuộc trao đổi nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn của con người

b)

Marketing là quá trình bao gồm các hoạt động tìm nhà cung ứng, sản xuất, giới thiệu sản phẩm và bán cho người tiêu dùng

c)

Mục tiêu của Marketing là biết và hiểu người tiêu dùng rõ đến mức mà hàng hóa và dịch vụ tự phù hợp với họ và làm cho họ sẵn sàng mua chúng

d)

Marketing là một dạng hoạt động của con người (bao gồm cả tổ chức) nhằm thỏa mãn các nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi

9.

Theo định nghĩa của Philip Kotler, quản trị Marketing bao gồm các hoạt động nào sau đây?

a)

Quản trị tất cả các hoạt động tiêu thụ như tổ chức và đào tạo lực lượng bán hàng, quảng cáo, khuyến mãi.

b)

Quản trị các hoạt động sản xuất để giảm giá thành sản phẩm và nâng cao năng suất.

c)

Tạo ra các sản phẩm có chất lượng hoàn hảo và thường xuyên cải tiến chúng để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

d)

Phát triển các sản phẩm mới để duy trì lợi thế cạnh tranh và tạo ra nhu cầu cho thị trường.

10.

Theo quan điểm hiện đại, quá trình cung ứng giá trị cho khách hàng bao gồm 3 bước

a)

Tạo ra giá trị, thông báo và cung ứng giá trị, lựa chọn giá trị.

b)

Lựa chọn giá trị, phân tích thị trường, phát triển sản phẩm.

c)

Lựa chọn giá trị, tạo ra giá trị, thông báo và cung ứng giá trị.

d)

Phát triển sản phẩm, định giá, quảng cáo.

11.

Khi nhu cầu có khả năng thanh toán không chuyển thành quyết định mua, điều gì có thể là nguyên nhân, và doanh nghiệp nên làm gì để khắc phục tình trạng này?

a)

Nguyên nhân có thể là do khách hàng không có nhu cầu thực sự và doanh nghiệp không cần phải làm gì thêm

b)

Nguyên nhân có thể bao gồm việc sản phẩm không có sẵn, không đúng lúc, hoặc không đúng chỗ, và doanh nghiệp nên nỗ lực để loại bỏ các trở ngại này để giúp khách hàng chuyển từ nhu cầu thành quyết định mua

c)

Nguyên nhân có thể do giá sản phẩm quá thấp và doanh nghiệp nên tăng giá để tăng cường quyết định mua

d)

Nguyên nhân có thể là do khách hàng không đủ thông tin về sản phẩm và doanh nghiệp nên giảm bớt thông tin để tránh gây rối cho khách hàng

12.

Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện áp dụng cho quan điểm tập trung vào hoàn thiện sản phẩm?

a)

Thị trường cạnh tranh chủ yếu dựa vào giá thành sản phẩm.

b)

Thị trường độc quyền với rất ít hoặc không có sản phẩm thay thế.

c)

Doanh nghiệp có lợi thế về công nghệ sản xuất và duy trì vị trí dẫn đầu về chất lượng.

d)

Thị trường cạnh tranh gay gắt về chất lượng sản phẩm.

13.

Nội dung nào sau đây thể hiện quan điểm marketing trong quản trị marketing?

a)

Tăng cường sản xuất và giảm giá thành sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của thị trường rộng lớn.

b)

Xác định chính xác nhu cầu của khách hàng mục tiêu và thỏa mãn nhu cầu đó bằng các phương thức ưu thế hơn đối thủ cạnh tranh.

c)

Tăng cường các hoạt động bán hàng và khuyến mãi để thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm.

d)

Đảm bảo sản phẩm có chất lượng hoàn hảo và thường xuyên cải tiến để giữ vững vị trí dẫn đầu về chất lượng.

14.

Nhận định nào sau đây KHÔNG đúng khi nói đến Hệ thống thông tin marketing?

a)

Hệ thống thông tin marketing (Marketing Information System – MIS) bao gồm con người, thiết bị và quy trình thu thập, phân loại, phân tích, đánh giá và phân phối những thông tin cần thiết, kịp thời và chính xác cho những người soạn thảo các quyết định marketing.

b)

Hệ thống thông tin marketing là hệ thống hoạt động thường xuyên của sự tương tác giữa con người, thiết bị và các phương tiện tính toán dùng để thu thập, phân loại, phân tích, đánh giá và phân phối những thông tin cần thiết, kịp thời và chính xác cho những người phụ trách lĩnh vực marketing sử dụng chúng với mục tiêu: Lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, điều chỉnh kế hoạch marketing và kiểm tra việc áp dụng các biện pháp marketing.

c)

Là hệ thống hoạt động thường xuyên của sự tương tác giữa con người, thiết bị và các phương tiện tính toán dùng để thu thập, phân loại, phân tích, đánh giá và truyền đi những thông tin chính xác kịp thời cần thiết để người phụ trách lĩnh vực marketing sử dụng chúng với mục tiêu: Lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, điều chỉnh kế hoạch marketing và kiểm tra việc áp dụng các biện pháp marketing.

d)

Hệ thống thông tin marketing bao gồm sự tương tác giữa con người với máy móc trong quá trình sản xuất, các phương tiện phân tích thị trường nhằm đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

15.

Các bộ phận của hệ thống thông tin marketing (MIS) bao gồm các hệ thống nào sau đây?

a)

Hệ thống phần mềm quản lý khách hàng, hệ thống mạng xã hội, hệ thống lưu trữ dữ liệu.

b)

Hệ thống báo cáo nội bộ, hệ thống thu thập thông tin marketing thường xuyên bên ngoài, hệ thống nghiên cứu marketing, hệ thống phân tích thông tin marketing.

c)

Hệ thống tài chính, hệ thống quản lý nhân sự, hệ thống phân phối.

d)

Hệ thống phân tích dữ liệu khách hàng, hệ thống kế toán, hệ thống phân phối.

16.

Hệ thống thu thập thông tin marketing thường xuyên bên ngoài còn được gọi là:

a)

Hệ thống báo cáo nội bộ

b)

Hệ thống nghiên cứu marketing

c)

Hệ thống tình báo marketing

d)

Hệ thống phân tích thông tin marketing

17.

Hệ thống phân tích thông tin marketing bao gồm các thành phần nào sau đây?

a)

Hệ thống nghiên cứu marketing và ngân hàng thống kê.

b)

Ngân hàng mô hình và hệ thống báo cáo nội bộ.

c)

Hệ thống thu thập thông tin marketing thường xuyên và ngân hàng mô hình.

d)

Ngân hàng thống kê và ngân hàng mô hình.

18.

Nghiên cứu marketing có mục đích gì?

a)

Phân tích các số liệu tài chính để dự đoán xu hướng thị trường.

b)

Xác định cách tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm chi phí.

c)

Xác định một cách hệ thống những tài liệu cần thiết về tình huống marketing mà doanh nghiệp đang đối mặt.

d)

Đánh giá hiệu quả của các chiến lược quảng cáo và khuyến mãi.

19.

Các đặc điểm của nghiên cứu marketing?

a)

Là nghiên cứu cơ bản, có tính chất lâu dài và toàn diện, thường không yêu cầu đơn đặt hàng cụ thể.

b)

Mang tính chất ngẫu nhiên và không cần thực hiện theo đơn đặt hàng, không có tính cụ thể.

c)

Là nghiên cứu tổng quát, không có tính nhất thời và thường không liên quan đến việc thực hiện theo đơn đặt hàng.

d)

Là nghiên cứu ứng dụng, mang tính nhất thời và cụ bộ, thường được thực hiện theo đơn đặt hàng cụ thể.

20.

Quá trình nghiên cứu marketing gồm mấy bước?

a)

4

b)

3

c)

5

d)

6

21.

Hệ thống thu thập thông tin marketing thường xuyên bên ngoài thực hiện công việc gì?

a)

Phân tích các dữ liệu tài chính nội bộ của công ty.

b)

Thu thập, phân tích một cách hệ thống các thông tin được công bố công khai về đối thủ cạnh tranh và các sự kiện xảy ra thuộc môi trường marketing

c)

Nghiên cứu nhu cầu và hành vi của khách hàng hiện tại.

d)

Đánh giá hiệu quả các chương trình quảng cáo nội bộ của công ty.

22.

Hệ thống thu thập thông tin marketing thường xuyên bên ngoài cung cấp cho người lãnh đạo thông tin nào?

a)

Các sự kiện mới nhất trên thương trường thu thập từ sách, báo, ấn phẩm chuyên ngành, và các nguồn thông tin khác như khách hàng, nhà cung cấp, tổ chức tài chính, và đối thủ cạnh tranh.

b)

Dữ liệu về hiệu quả tài chính nội bộ và các chỉ số lợi nhuận của công ty.

c)

Phân tích chi tiết về nhu cầu và hành vi mua hàng của khách hàng hiện tại.

d)

Báo cáo về hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo và khuyến mãi nội bộ.

23.

Đặc điểm nào sau đây là đúng khi nói đến nghiên cứu marketing?

a)

Là nghiên cứu có tính nhất thời và cục bộ, được thực hiện theo đơn đặt hàng và nhằm giải quyết các vấn đề cụ thể trong tình huống marketing, ảnh hưởng đến quyết định ngắn hạn.

b)

Là nghiên cứu cơ bản và lâu dài, cung cấp các lý thuyết nền tảng mà không yêu cầu thực hiện theo đơn đặt hàng cụ thể, giúp xây dựng chiến lược tổng thể.

c)

Là nghiên cứu dài hạn và toàn diện, không cần phải có tính ứng dụng ngay lập tức, thường không liên quan đến việc thực hiện theo đơn đặt hàng.

d)

Là nghiên cứu có tính chất ngẫu nhiên và không cụ thể, không yêu cầu định hướng.

24.

Quá trình nghiên cứu marketing được tiến hành lần lượt theo các bước nào?

a)

Phát hiện vấn đề và hình thành mục tiêu nghiên cứu; Lựa chọn thông tin; Thu thập thông tin; Phân tích thông tin đã thu thập được; Trình bày kết quả nhận được

b)

Phát hiện vấn đề và hình thành mục tiêu nghiên cứu; Thu thập thông tin; Lựa chọn thông tin; Phân tích thông tin đã thu thập được

c)

Phát hiện vấn đề và hình thành mục tiêu nghiên cứu; Phân tích thông tin đã thu thập được; Lựa chọn thông tin; Thu thập thông tin; Trình bày kết quả nhận được

d)

Lựa chọn thông tin; Thu thập thông tin; Phát hiện vấn đề và hình thành mục tiêu nghiên cứu; Phân tích thông tin đã thu thập được; Trình bày kết quả nhận được

25.

Trong quá trình nghiên cứu marketing, giai đoạn nào liên quan đến việc xác định chi phí cần thiết cho nghiên cứu?

a)

Lựa chọn nguồn thông tin

b)

Xác định mục tiêu nghiên cứu

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Thiết kế nghiên cứu

26.

Trong quá trình soạn thảo câu hỏi cho phiếu điều tra, điều quan trọng nhất mà người nghiên cứu cần lưu ý là gì?

a)

Chỉ cần đặt ra câu hỏi một cách ngẫu nhiên mà không cần xem xét hình thức và tính logic.

b)

Chọn cẩn thận các câu hỏi, hình thức, cách diễn đạt và tính logic của câu hỏi để chúng liên quan trực tiếp đến nhu cầu thông tin và mục tiêu nghiên cứu.

c)

Đảm bảo câu hỏi không liên quan đến mục tiêu nghiên cứu để thu thập thông tin không bị ảnh hưởng.

d)

Sử dụng các câu hỏi chung chung mà không cần quan tâm đến sự liên quan của chúng đối với nghiên cứu.

27.

Nguồn tài liệu thứ cấp bao gồm những loại nào?

a)

Nguồn tài liệu bên trong như báo cáo lỗ lãi và các cuộc nghiên cứu trước đó, và nguồn tài liệu bên ngoài như ấn phẩm của cơ quan nhà nước và sách chuyên ngành

b)

Nguồn tài liệu chỉ bao gồm báo cáo lỗ lãi và các cuộc nghiên cứu trước đó

c)

Nguồn tài liệu chỉ bao gồm các dịch vụ của tổ chức thương mại và sách báo thường kỳ

d)

Nguồn tài liệu chỉ bao gồm thông tin thu thập trực tiếp từ các cuộc phỏng vấn và khảo sát

28.

Tình huống nào dưới đây không phải là trở ngại khi thu thập thông tin trong nghiên cứu?

a)

Người được hỏi không muốn trả lời hoặc trả lời không thành thật.

b)

Bảng câu hỏi có nhiều sai sót và người hỏi có thể dẫn dắt người trả lời theo ý kiến chủ quan.

c)

Người được hỏi có khả năng trả lời kém hoặc không đầy đủ thông tin.

d)

Đảm bảo các bảng câu hỏi được điền đầy đủ và chính xác mà không gặp sai sót.

29.

Giai đoạn phân tích thông tin thu thập được nhằm mục đích gì trong quá trình nghiên cứu?

a)

Rút ra những thông tin và kết quả quan trọng nhất từ tài liệu thu thập được và phân tích nhằm nghiên cứu câu bàng.

b)

Thiết kế bảng câu hỏi và thu thập thông tin từ các nguồn khác nhau.

c)

Tạo ra các bảng câu hỏi mới dựa trên thông tin chưa được thu thập.

d)

Phỏng vấn thêm để thu thập thêm dữ liệu bổ sung cho nghiên cứu.

30.

Trong thế kỷ 19, các doanh nghiệp nhỏ đã thu thập thông tin marketing như thế nào?

a)

Bằng cách sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu hiện đại và phần mềm quản lý quan hệ khách hàng.

b)

Bằng cách theo dõi và trao đổi trực tiếp với khách hàng cá biệt, và đưa ra các câu hỏi cần thiết.

c)

Bằng cách thu thập thông tin từ các cuộc khảo sát lớn và báo cáo nghiên cứu thị trường từ các tổ chức nghiên cứu chuyên nghiệp.

d)

Bằng cách dựa vào các dữ liệu từ các hệ thống thu thập thông tin trực tuyến và phân tích hành vi khách hàng.

31.

Để có thông tin bên ngoài thường xuyên và kịp thời, doanh nghiệp có thể thực hiện những biện pháp nào sau đây?

a)

Dựa hoàn toàn vào các ấn phẩm chuyên ngành và thông tin từ đối thủ cạnh tranh mà không cần thu thập thông tin từ các nguồn nội bộ.

b)

Chỉ sử dụng các dịch vụ thu thập thông tin từ bên ngoài mà không cần sự tham gia của nhân viên bán hàng.

c)

Huấn luyện và khuyến khích nhân viên bán hàng ghi chép và cung cấp các sự kiện đang xảy ra, đồng thời khuyến khích các nhà phân phối bán lẻ thông báo những tin tức quan trọng khác.

d)

Tự tổ chức bộ phận thu thập thông tin hàng ngày mà không khuyến khích sự tham gia của các nhà phân phối bán lẻ.

32.

Đâu là vai trò của nghiên cứu marketing?

a)

Nghiên cứu marketing chủ yếu tập trung vào việc phát triển các lý thuyết marketing cơ bản mà không áp dụng vào thực tiễn cụ thể của doanh nghiệp.

b)

Nghiên cứu marketing đóng vai trò then chốt trong quản trị marketing, cung cấp thông tin về vấn đề cụ thể và tìm câu trả lời cho các câu hỏi nhằm giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề thực tiễn.

c)

Nghiên cứu marketing chỉ có vai trò cung cấp thông tin về xu hướng tổng thể mà không giải quyết các vấn đề cụ thể của doanh nghiệp.

d)

Nghiên cứu marketing được xem như một công cụ phụ trợ và không nhất thiết cho các chức năng quản trị doanh nghiệp.

33.

Trong bối cảnh quản trị marketing, điều nào sau đây không phải là vai trò của nghiên cứu marketing?

a)

Cung cấp thông tin về các vấn đề cụ thể mà doanh nghiệp đang đối mặt để hỗ trợ việc ra quyết định.

b)

Đảm bảo doanh nghiệp có thể phát triển các chiến lược marketing dài hạn mà không cần quan tâm đến các vấn đề cục bộ và thời vụ.

c)

Tìm câu trả lời cho các câu hỏi cụ thể liên quan đến tình huống marketing, giúp giải quyết các vấn đề thực tiễn của doanh nghiệp.

d)

Được coi là hoạt động then chốt trong quản trị marketing, cung cấp dữ liệu cần thiết cho các chức năng quản trị và hoạch định chiến lược.

34.

Nguồn dữ liệu sơ cấp trong nghiên cứu marketing có đặc điểm gì?

a)

Được thu thập lần đầu tiên cho một mục tiêu cụ thể và có chi phí thấp hơn so với dữ liệu thứ cấp.

b)

Được thu thập từ các nguồn hiện có và thường có độ chính xác thấp hơn so với dữ liệu thứ cấp.

c)

Được thu thập lần đầu tiên cho một mục tiêu cụ thể và có chi phí cao hơn so với dữ liệu thứ cấp.

d)

Được sử dụng để phân tích dữ liệu đã thu thập từ nguồn thứ cấp và có độ chính xác thấp hơn.

35.

Một nhược điểm của phương pháp phỏng vấn qua điện thoại là gì?

a)

Không quan sát được ngôn ngữ cơ thể của người trả lời

b)

Tiết kiệm thời gian di chuyển

c)

Dễ tiếp cận nhiều đối tượng hơn

d)

Chi phí thực hiện thấp

36.

Trong phương pháp phỏng vấn cá nhân, người phỏng vấn cần thực hiện những công việc nào?

a)

Gửi bảng câu hỏi qua email và yêu cầu đối tượng tự điền và gửi lại.

b)

Gặp trực tiếp đối tượng để đưa bản câu hỏi, giải thích yêu cầu, thu lại hoặc hỏi từng vấn đề để họ trả lời và ghi vào bản câu hỏi.

c)

Sử dụng các thiết bị máy móc để thu thập dữ liệu mà không cần gặp trực tiếp đối tượng.

d)

Ghi âm cuộc phỏng vấn và phân tích dữ liệu mà không cần gặp lại đối tượng.

37.

Đáp án nào sau đây không đúng về tài liệu thứ cấp?

a)

Tài liệu thứ cấp thường có chi phí thu thập thấp.

b)

Tài liệu thứ cấp thường có tính chính xác cao và thông tin đầy đủ.

c)

Tài liệu thứ cấp có thể không cập nhật và có độ tin cậy thấp.

d)

Tài liệu thứ cấp là nguồn thông tin đã được thu thập trước đó vì mục tiêu khác.

38.

Môi trường Marketing bao gồm những yếu tố nào?

a)

Chỉ bao gồm các yếu tố bên trong doanh nghiệp

b)

Chỉ bao gồm các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp

c)

Bao gồm các yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp

d)

Chỉ bao gồm các quyết định của bộ phận Marketing

39.

Môi trường Marketing có ảnh hưởng đến điều gì trong doanh nghiệp?

a)

Chiến lược, hoạt động và kết quả kinh doanh

b)

Chỉ ảnh hưởng đến sản phẩm

c)

Chỉ ảnh hưởng đến giá cả

d)

Chỉ ảnh hưởng đến quảng cáo

40.

Một trong những tác động của môi trường Marketing là gì?

a)

Giúp doanh nghiệp duy trì mối quan hệ với khách hàng

b)

Chỉ giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận

c)

Không liên quan đến mối quan hệ với khách hàng

d)

Chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí

41.

Môi trường Marketing có thể ảnh hưởng như thế nào đến doanh nghiệp?

a)

Chỉ ảnh hưởng tiêu cực

b)

Chỉ ảnh hưởng tích cực

c)

Có thể ảnh hưởng cả tích cực và tiêu cực

d)

Không có ảnh hưởng gì

42.

Công chúng tích cực là nhóm công chúng như thế nào đối với doanh nghiệp?

a)

Nhóm công chúng có thái độ thiện chí và quan tâm tới doanh nghiệp

b)

Nhóm công chúng có thái độ tiêu cực và không quan tâm tới doanh nghiệp

c)

Nhóm công chúng có thái độ bàng quan và không quan tâm tới doanh nghiệp

d)

Nhóm công chúng có thái độ trung lập và không quan tâm tới doanh nghiệp

43.

Cạnh tranh mong muốn có nghĩa là:

a)

Sự ganh đua để đạt được điều mình mong muốn.

b)

Sự hợp tác để đạt được mục tiêu chung.

c)

Sự thờ ơ với mong muốn của người khác.

d)

Sự chia sẻ mong muốn với mọi người.

44.

Sự cạnh tranh giữa các loại sản phẩm khác nhau để cùng thỏa mãn một nhu cầu có thể được thấy rõ trong ví dụ nào sau đây?

a)

Các hãng sản xuất máy tính tranh giành thị phần trên thị trường.

b)

Các hãng bán xe ôtô, xe gắn máy và các hãng vận tải hành khách cạnh tranh để đáp ứng nhu cầu đi lại của khách hàng.

c)

Các nhà hàng cạnh tranh để thu hút khách hàng trong dùng bữa.

d)

Các công ty dược phẩm cạnh tranh để phát triển loại thuốc mới.

45.

Cộng đồng trực tiếp là nhóm hay tổ chức nào?

a)

Những cá nhân không có mối quan tâm đến mục tiêu của doanh nghiệp

b)

Những nhóm hoặc tổ chức có mối quan tâm thực sự hoặc có thể sẽ quan tâm hay ảnh hưởng đến khả năng đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp

c)

Các tổ chức không liên quan đến hoạt động marketing của doanh nghiệp

d)

Những nhóm không ảnh hưởng đến khả năng đạt được mục tiêu của doanh nghiệp

46.

Cạnh tranh giữa các loại sản phẩm khác nhau thường xảy ra khi:

a)

Các sản phẩm cùng loại đấu tranh để chiếm thị phần.

b)

Các sản phẩm khác nhau cạnh tranh để thỏa mãn cùng một nhu cầu của khách hàng.

c)

Các nhãn hiệu khác nhau trong cùng một loại sản phẩm cạnh tranh với nhau.

d)

Các sản phẩm có cùng tính năng nhưng thuộc các phân khúc thị trường khác nhau.

47.

Câu 47: Môi trường kinh tế trước hết phản ánh qua các yếu tố nào sau đây?

a)

Các yếu tố về tài chính, tiền tệ, lãi suất, thuế

b)

Các yếu tố về khí hậu, thời tiết, địa hình

c)

Các yếu tố về văn hóa, phong tục, tập quán

d)

Các yếu tố về dân số, ngôn ngữ, tôn giáo

48.

Môi trường tự nhiên có ảnh hưởng như thế nào đến các hoạt động marketing trên thị trường?

a)

Môi trường tự nhiên không có ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động marketing.

b)

Môi trường tự nhiên chỉ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, không ảnh hưởng đến marketing.

c)

Môi trường tự nhiên ảnh hưởng đến các nguồn lực đầu vào cần thiết cho các hoạt động marketing và có thể ảnh hưởng đến cách thức và chiến lược marketing.

d)

Môi trường tự nhiên chỉ ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm nhưng không ảnh hưởng đến các chiến lược marketing.

49.

Những yếu tố nào sau đây được coi là ảnh hưởng trực tiếp đến công nghệ mới và sáng tạo sản phẩm trong môi trường công nghệ kỹ thuật?

a)

Chính sách thuế của chính phủ

b)

Thành quả của công cuộc nghiên cứu khoa học

c)

Chi phí lao động thấp

d)

Xu hướng tiêu dùng

50.

Theo định nghĩa, văn hóa được hình thành trong những điều kiện nào?

a)

Chỉ có môi trường tự nhiên và khí hậu

b)

Chỉ có lịch sử của cộng đồng

c)

Vật chất, môi trường tự nhiên, khí hậu, các điều kiện sống, kinh nghiệm, lịch sử của cộng đồng và sự tác động qua lại giữa các nền văn hóa

d)

Các truyền thống và niềm tin cá nhân

51.

Người tiêu dùng là:

a)

Người mua và sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho mục đích tiêu dùng cá nhân, gia đình.

b)

Người sản xuất hàng hóa để bán ra thị trường.

c)

Người vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.

d)

Người bán hàng hóa cho người khác.

52.

Ai có thể được coi là người tiêu dùng?

a)

Chỉ những người mua sắm với mục đích kinh doanh

b)

Chỉ các doanh nghiệp và tổ chức

c)

Cá nhân, hộ gia đình hoặc nhóm người mua và sử dụng sản phẩm

d)

Những người không tham gia vào quá trình sản xuất sản phẩm

53.

Thị trường người tiêu dùng bao gồm?

a)

Chỉ các cá nhân mua sắm hàng hóa cho mục đích kinh doanh

b)

Các doanh nghiệp và tổ chức mua sắm dịch vụ cho hoạt động kinh doanh

c)

Tất cả các cá nhân, các hộ tiêu dùng và các nhóm người hiện có và tiềm ẩn mua sắm hàng hóa và dịch vụ nhằm mục đích thỏa mãn nhu cầu cá nhân.

d)

Các nhà sản xuất và nhà cung cấp dịch vụ trong nền kinh tế

54.

Hành vi mua của người tiêu dùng có thể được hiểu là gì?

a)

Chỉ bao gồm hành động mua sắm hàng hóa tại các cửa hàng

b)

Là quá trình trao đổi sản phẩm với mục đích kinh doanh

c)

Là toàn bộ hành động mà người tiêu dùng bộc lộ ra trong quá trình trao đổi sản phẩm, bao gồm: điều tra, mua sắm, sử dụng, đánh giá và chi tiêu cho hàng hóa nhằm thỏa mãn nhu cầu của họ

d)

Là cách người tiêu dùng phân chia tài sản giữa việc tiết kiệm và đầu tư

55.

Câu 55: “Hộp đen ý thức” của người tiêu dùng được định nghĩa là:

a)

Quá trình xử lý thông tin và ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

b)

Nơi lưu trữ hàng hóa của người tiêu dùng.

c)

Một loại sản phẩm công nghệ mới.

d)

Hệ thống phân phối sản phẩm đến người tiêu dùng.

56.

Các nhóm nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng gồm những nhân tố nào?

a)

Văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý

b)

Kinh tế, đối thủ cạnh tranh, các nhà cung ứng, văn hóa

c)

Tiến bộ khoa học kỹ thuật, văn hóa, tâm lý

d)

Nhánh văn hóa, động cơ, thái độ, sự hiểu biết

57.

Chọn đáp án đúng nhất về văn hóa theo định nghĩa của UNESCO?

a)

Văn hóa có thể coi là tổng thể những nét riêng biệt về tinh thần, vật chất, trí tuệ và cảm xúc quyết định tính cách của một xã hội hay một nhóm người trong xã hội.

b)

Văn hóa là hệ thống giá trị, cảm xúc, tâm hồn, lối sống, cách vui chơi giải trí của mỗi cá nhân và nhóm người trong xã hội

c)

Văn hóa là biểu hiện hành vi ra bên ngoài của mỗi cá nhân trong giao tiếp và trong đời sống hằng ngày

d)

Văn hóa là lối sống riêng của mỗi con người trong một tổ chức và không ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng

58.

Chọn đáp án đúng nhất về việc khi tìm kiếm thông tin liên quan đến sản phẩm, người tiêu dùng có thể sử dụng các nguồn thông tin nào?

a)

Nguồn thông tin cá nhân, thương mại, đại chúng, và kinh nghiệm, bao gồm gia đình, bạn bè, quảng cáo, ấn phẩm, và khảo sát trực tiếp

b)

Nguồn thông tin từ quảng cáo và người bán hàng, từ nhà cung cấp, từ phản hồi của người tiêu dùng khác

c)

Nguồn thông tin từ dư luận và ấn phẩm báo chí, không liên quan đến các nguồn cá nhân hay thương mại

d)

Nguồn thông tin chủ yếu từ khảo sát trực tiếp và dùng thử sản phẩm, không bao gồm các nguồn như gia đình hay quảng cáo

59.

Mô hình hành vi người tiêu dùng được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa những yếu tố nào?

a)

Các kích thích; “Hộp đen ý thức” và những phản ứng đáp lại các kích thích của người tiêu dùng

b)

Chỉ các tác nhân kích thích của marketing với phản ứng trước khi mua hàng

c)

Các kích thích; “Hộp đen ý thức” và những phản ứng lựa chọn hàng hóa của người tiêu dùng

d)

“Hộp đen ý thức” và những phản ứng đáp lại các kích thích của người tiêu dùng

60.

Trong mô hình hành vi người tiêu dùng, yếu tố nào sau đây không thuộc nhóm các nhân tố kích thích Marketing?

a)

Sản phẩm

b)

Phân phối

c)

Văn hóa

d)

Xúc tiến

61.

“Hộp đen ý thức” của người tiêu dùng bao gồm những thành phần nào?

a)

Gồm 2 thành phần: Phần thứ nhất – Đặc tính của người tiêu dùng; Phần thứ hai – Quá trình quyết định mua của người tiêu dùng

b)

Gồm 3 thành phần: Phần thứ nhất – Đặc tính của người tiêu dùng; Phần thứ hai: Quá trình quyết định mua của người tiêu dùng; Phần thứ ba: Quá trình vứt bỏ sản phẩm của người tiêu dùng

c)

Gồm 3 thành phần: Phần thứ nhất – Đặc tính của người tiêu dùng; Phần thứ hai – Quá trình lựa chọn hàng hóa của người tiêu dùng; Phần thứ ba: Quá trình vứt bỏ sản phẩm của người tiêu dùng

d)

Gồm 2 thành phần: Phần thứ nhất – Quá trình lựa chọn hàng hóa của người tiêu dùng; Phần thứ hai: Quá trình vứt bỏ sản phẩm của người tiêu dùng; Phần thứ ba: Quá trình đánh giá sản phẩm của người tiêu dùng

62.

Chọn đáp án đúng nhất về yếu tố những phản ứng đáp lại của người tiêu dùng theo mô hình hành vi mua của người tiêu dùng?

a)

Là những phản ứng người tiêu dùng thể hiện ra khi họ đi mua hàng hóa, họ nói với người bán

b)

Là những phản ứng người tiêu dùng bộc lộ trong quá trình trao đổi mà ta có thể quan sát được

c)

Là những phản ứng người tiêu dùng bộc lộ trong quá trình quyết định mua mà họ phải nói với người bán

d)

Là những phản ứng người tiêu dùng bộc lộ trong quá trình sử dụng sản phẩm mà họ thể hiện trên mạng xã hội

63.

Những nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc nhánh văn hóa?

a)

Nhánh văn hóa được hình thành từ những nhóm người cùng nhau chia sẻ những giá trị, chuẩn mực hành vi nhất định

b)

Hành vi tiêu dùng của các cá nhân thuộc về một nhánh văn hóa thường là đồng nhất và mang những đặc trưng riêng, khác biệt với những người thuộc về nhánh văn hóa khác.

c)

Nhánh văn hóa là văn hóa của một nhóm người với những giá trị riêng biệt không được tìm thấy ở những nhóm người khác trong cùng nền văn hóa

d)

Văn hóa đại chúng và các xu hướng toàn cầu được chia sẻ rộng rãi trong toàn bộ cộng đồng

64.

Sự hội nhập văn hóa là gì?

a)

Là quá trình cá nhân loại bỏ hoàn toàn văn hóa cũ để tiếp thu văn hóa mới

b)

Là quá trình cá nhân tiếp thu các giá trị văn hóa khác để làm phong phú thêm văn hóa của mình và cùng tồn tại giữa các nền, không đánh mất đi văn hóa cốt lõi của mình

c)

Là sự biến đổi văn hóa do tác động của môi trường tự nhiên

d)

Là cách thức tồn tại của một nền văn hóa trong sự biến đổi không ngừng của môi trường tự nhiên và xã hội

65.

Khi tiến hành kinh doanh tại thị trường thuộc nền văn hóa khác, người làm marketing cần phải làm gì?

a)

Áp dụng tiêu chuẩn giá trị của mình cho nền văn hóa của đối tác và khách hàng

b)

Học theo nền văn hóa của đối tác và khách hàng mục tiêu, và không áp dụng các tiêu chuẩn giá trị của mình

c)

Áp dụng các giá trị văn hóa từ một nền văn hóa khác cho thị trường mục tiêu

d)

Phớt lờ các giá trị văn hóa truyền thống của đối tác và khách hàng

66.

Trong giai đoạn đánh giá sau khi mua, đánh giá của khách hàng có thể chi ra điều gì đối với chiến lược marketing?

a)

Đánh giá của khách hàng sau khi mua không được coi trọng trong chiến lược marketing vì chúng không thể dự đoán chính xác sự thành công của các chiến lược

b)

Đánh giá của khách hàng chủ yếu liên quan đến mức độ hài lòng về giá cả và không ảnh hưởng đến chiến lược marketing

c)

Đánh giá của khách hàng sau khi mua hàng là chỉ báo quan trọng về sự thành công hoặc không thành công của chiến lược marketing, vì một khách hàng hài lòng có thể trở thành người quảng cáo tốt nhất

d)

Đánh giá sau khi mua hàng chủ yếu ảnh hưởng đến việc điều chỉnh các chiến lược giá cả và khuyến mãi, không liên quan đến các yếu tố khác trong chiến lược marketing

67.

Thị trường các doanh nghiệp sản xuất được định nghĩa như thế nào?

a)

Thị trường các doanh sản xuất bao gồm tất cả các cá nhân và tổ chức mua sắm sản phẩm dịch vụ sử dụng vào việc sản xuất ra những hàng hoá hay dịch vụ khác, để bán, cho thuê hay cung ứng cho những người khác để kiếm lời.

b)

Thị trường các doanh nghiệp sản xuất chỉ bao gồm các cá nhân mua sắm sản phẩm và dịch vụ để sử dụng cho nhu cầu cá nhân mà không liên quan đến sản xuất hàng hoá hay dịch vụ.

c)

Doanh nghiệp mua sắm sản phẩm chỉ để dự trữ hoặc tiêu dùng nội bộ của doanh nghiệp mà không có ý định sử dụng trong quá trình sản xuất.

d)

Các tổ chức và cá nhân mua sắm sản phẩm và dịch vụ chỉ để tiêu dùng nội bộ tổ chức mà không liên quan đến hoạt động sản xuất.

68.

Khi doanh nghiệp thực hiện một đơn đặt hàng cho hàng tư liệu sản xuất mà không có sự điều chỉnh sản phẩm, các nhà cung ứng và các điều kiện giao dịch ứng, dạng mua sắm nào sau đây được áp dụng?

a)

Mua hàng lặp lại không có sự thay đổi

b)

Mua lặp lại có sự thay đổi

c)

Mua cho những nhu cầu nhiệm vụ mới

d)

Mua hàng lẻ từng lần

69.

Trong quá trình mua sắm hàng tư liệu sản xuất, ai là người chịu trách nhiệm trực tiếp thực hiện giao dịch và lựa chọn địa điểm bán hàng, điều kiện thanh toán, và giao hàng?

a)

Người sử dụng

b)

Người ảnh hưởng

c)

Người quyết định

d)

Người mua

70.

Trong tiến trình mua hàng tư liệu sản xuất (TLSX), bước nào sau đây liên quan đến việc xác định các đặc tính chung của hàng hóa để lựa chọn mặt hàng và số lượng cần mua?

a)

Nhận thức vấn đề

b)

Mô tả khái quát nhu cầu

c)

Đánh giá các đặc tính của TLSX

d)

Tìm kiếm các nhà cung cấp

71.

Đặc trưng cơ bản nào sau đây KHÔNG đúng với thị trường người tiêu dùng?

a)

A. Quy mô đơn hàng của người tiêu dùng thường nhỏ, nhưng số lượng người mua lớn và liên tục gia tăng.

b)

B. Quyết định mua của người tiêu dùng mang tính chất cá nhân, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

c)

C. Khách hàng của thị trường người tiêu dùng rất đa dạng, khác nhau về tuổi tác, thu nhập, trình độ, tạo nên sự phong phú về nhu cầu và hành vi mua sắm.

d)

D. Sự biến đổi của kinh tế, xã hội, và công nghệ có thể là cơ hội hoặc rủi ro đối với các doanh nghiệp trong việc đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

72.

Mức độ ảnh hưởng của nhóm tham khảo tới hành vi của người tiêu dùng phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Loại nhóm tham khảo và mức độ tương tác giữa các thành viên trong nhóm; Mức độ gắn kết của cá nhân với nhóm; Tính chất tiêu dùng của sản phẩm

b)

Loại nhóm tham khảo và mức độ tương tác giữa các thành viên trong nhóm; Thu nhập của nhóm tham khảo; Nghề nghiệp của người tiêu dùng

c)

Loại nhóm tham khảo và mức độ tương tác giữa các thành viên trong nhóm; Mức độ gắn kết của cá nhân với nhóm; Mức độ thân thiết của nhóm tham khảo với người tiêu dùng

d)

Mức độ gắn kết của cá nhân với nhóm; Mức độ thân thiết của nhóm tham khảo với người tiêu dùng; Trình độ học vấn của người tiêu dùng

73.

Tổng cầu thị trường về một loại sản phẩm được xác định dựa trên yếu tố nào sau đây?

a)

Tổng số lượng sản phẩm mà tất cả các nhà cung cấp sản xuất tại một khu vực trong một thời gian nhất định.

b)

Tổng khối lượng sản phẩm mà một nhóm khách hàng nhất định mua tại một địa bàn nhất định, trong một thời gian nhất định với một môi trường Marketing nhất định và một chương trình Marketing nhất định.

c)

Tổng giá trị của các sản phẩm có sẵn trên thị trường trong một thời gian nhất định.

d)

Tổng số lượng sản phẩm mà một doanh nghiệp nhất định cung cấp tại một khu vực trong một thời gian nhất định.

74.

Tiềm năng bán hàng của doanh nghiệp được định nghĩa là gì?

a)

Giới hạn tiệm cận của cầu doanh nghiệp khi nỗ lực Marketing tăng lên so với các đối thủ cạnh tranh.

b)

Mức cầu tối đa mà doanh nghiệp có thể đạt được khi không có đối thủ cạnh tranh.

c)

Tổng lượng hàng hóa mà doanh nghiệp dự kiến sẽ bán ra trong một khoảng thời gian nhất định.

d)

Khả năng doanh nghiệp mở rộng thị phần mà không cần tăng chi phí Marketing.

75.

Mức dự báo cầu của doanh nghiệp (hay dự báo mức tiêu thụ dự kiến) được hiểu là:

a)

Dự báo tổng cầu thị trường dựa trên phân tích đối thủ cạnh tranh.

b)

Dự báo mức tiêu thụ của doanh nghiệp dựa trên kế hoạch Marketing đã chọn và môi trường Marketing giả định.

c)

Mức tiêu thụ tối đa mà doanh nghiệp có thể đạt được nếu không có cạnh tranh.

d)

Dự báo chi phí Marketing cần thiết để đạt được mục tiêu doanh số.

76.

Vì sao các doanh nghiệp cần ước tính tổng nhu cầu thị trường khu vực?

a)

Để xác định mức giá bán phù hợp nhất cho từng khu vực.

b)

Để dự đoán các xu hướng tiêu dùng dài hạn trong khu vực.

c)

Để ước lượng chi phí sản xuất và phân phối cho từng khu vực.

d)

Để lựa chọn địa bàn tốt nhất và phân bổ ngân sách marketing tối ưu cho các khu vực khác nhau.

77.

Ước tính cầu tương lai phục vụ cho việc gì trong doanh nghiệp?

a)

Lập các kế hoạch dài hạn, tiên lượng mức tiêu thụ, và chọn thị trường mục tiêu.

b)

Điều chỉnh chiến lược giá bán sản phẩm.

c)

Xác định nhu cầu về nguồn lực và nguyên liệu sản xuất.

78.

Dự báo vĩ mô để ước tính cầu tương lai của thị trường mục tiêu thường được thực hiện dựa trên các yếu tố nào?

a)

Chiến lược marketing, phân tích cạnh tranh, và xu hướng tiêu dùng.

b)

Tình trạng lạm phát, thất nghiệp, lãi suất, chi tiêu tiêu dùng, đầu tư kinh doanh, và cán cân thanh toán.

c)

Mức độ hài lòng của khách hàng, doanh thu bán hàng, và chi phí sản xuất.

d)

Hiệu suất nhân viên, chất lượng sản phẩm, và mức độ đổi mới công nghệ.

79.

Thực chất của việc lựa chọn thị trường mục tiêu trong lý thuyết Marketing là gì?

a)

Tìm cách tiếp cận và thu hút tất cả các khách hàng tiềm năng trên thị trường.

b)

Là một trong những nội dung quan trọng nhất của lý thuyết Marketing và là một khâu không thể thiếu được của tiến trình hoạch định các chiến lược marketing.

c)

Đảm bảo rằng sản phẩm của doanh nghiệp sẽ có mặt ở tất cả các thị trường hiện có.

d)

Tránh các phân khúc thị trường có sự cạnh tranh cao để tối ưu hóa lợi nhuận.

80.

Khi công ty xác định một điểm cụ thể trên đường cong cầu tương ứng với một mức chi phí Marketing của ngành, điều này được gọi là gì?

a)

Dự báo cầu của công ty.

b)

Dự báo xu hướng thị trường.

c)

Dự báo doanh số bán hàng.

d)

Dự báo sản xuất.

81.

Mức dự báo cầu của doanh nghiệp, hay còn gọi là dự báo mức tiêu thụ dự kiến, được hiểu là gì?

a)

Phân tích khả năng mở rộng thị phần của doanh nghiệp trong điều kiện cạnh tranh hiện tại.

b)

Ước lượng tổng mức tiêu thụ tiềm năng của thị trường nếu doanh nghiệp tăng cường chi phí Marketing.

c)

Dự báo lượng tiêu thụ của doanh nghiệp dựa trên kế hoạch Marketing đã chọn và các giả định về môi trường Marketing.

82.

Dự báo vĩ mô để ước tính cầu tương lai của thị trường mục tiêu thường được thực hiện dựa trên các yếu tố nào?

a)

Chiến lược marketing, phân tích cạnh tranh, và xu hướng tiêu dùng.

b)

Tình trạng lạm phát, thất nghiệp, lãi suất, chi tiêu tiêu dùng, đầu tư kinh doanh, và cán cân thanh toán.

c)

Mức độ hài lòng của khách hàng, doanh thu bán hàng, và chi phí sản xuất.

d)

Hiệu suất nhân viên, chất lượng sản phẩm, và mức độ đổi mới công nghệ.

83.

Khi dự báo mức tiêu thụ ngành để ước tính cầu tương lai, các doanh nghiệp thường sử dụng phương pháp nào sau đây?

a)

Tính toán trực tiếp từ doanh thu hiện tại của mình và áp dụng tỷ lệ tăng trưởng dự kiến.

b)

Dựa trên các số liệu vĩ mô về thị trường mục tiêu và khả năng tài chính của doanh nghiệp.

c)

Sử dụng các số liệu vĩ mô cùng các điều kiện gần với môi trường ngành để dự báo, sau đó so sánh với các doanh nghiệp đầu ngành mà thị trường mục tiêu mà doanh nghiệp theo đuổi.

d)

Chỉ dựa trên phân tích xu hướng tiêu dùng của khách hàng hiện tại trong thị trường.

84.

Phương pháp thăm dò ý định người mua trong dự báo cầu tương lai giúp doanh nghiệp dự đoán mức tiêu thụ bằng cách nào?

a)

Sử dụng mô hình thống kê để ước lượng cầu tương lai dựa trên dữ liệu kinh tế vĩ mô.

b)

Xác định các xu hướng thị trường từ báo cáo tài chính của doanh nghiệp và dự đoán cầu tương lai dựa trên các yếu tố nội tại.

c)

Phân tích dữ liệu bán hàng hiện tại và dựa trên tỷ lệ tăng trưởng dự kiến để ước lượng mức tiêu thụ tương lai.

d)

Tiến hành điều tra, phỏng vấn người tiêu dùng để xác định xác suất mua, cảm xúc và mức độ tin nhiệm của họ đối với sản phẩm, từ đó dự đoán mức tiêu thụ trong tương lai.

85.

Thực chất của marketing mục tiêu là phát triển các chiến lược Marketing nhằm đáp ứng nhu cầu và ước muốn của khách hàng. Quá trình này thường được chia thành ba giai đoạn nào?

a)

Phân tích thị trường, xác định phân khúc khách hàng, phát triển sản phẩm.

b)

Nghiên cứu thị trường, phát triển chiến lược giá cả, phân phối sản phẩm.

c)

Marketing đại trà, Marketing đa dạng hóa sản phảm, marketing trọng điểm.

d)

Xác định đối thủ cạnh tranh, phân khúc thị trường, tiếp cận khách hàng tiềm năng.

86.

Marketing đa dạng hóa sản phẩm yêu cầu doanh nghiệp làm gì để đáp ứng nhu cầu của khách hàng?

a)

Tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất để cung cấp sản phẩm với giá thấp nhất.

b)

Đa dạng hóa sản phẩm bằng cách tạo ra sự phong phú về kiểu dáng, kích cỡ, cấp độ chất lượng hoặc sự khác biệt ở một vài đặc tính nhất định.

c)

Chỉ tập trung vào việc cải thiện chất lượng sản phẩm hiện tại mà không thay đổi kiểu dáng hoặc kích cỡ.

d)

Giới hạn số lượng sản phẩm để duy trì tính độc quyền trên thị trường.

87.

Trong chiến lược marketing trọng điểm, doanh nghiệp cần thực hiện bước nào để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh?

a)

Cung cấp một sản phẩm duy nhất cho toàn bộ thị trường để đạt được quy mô kinh tế.

b)

Tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể và điều chỉnh các chiến lược marketing để phục vụ tốt nhất cho phân khúc đó.

c)

Chia nhỏ thị trường tổng thể, sau đó lựa chọn một hoặc vài đoạn thị trường mà doanh nghiệp có khả năng phục vụ tốt nhất.

d)

Phân tích toàn bộ thị trường và cung cấp sản phẩm tương tự cho tất cả các phân khúc.

88.

Khi công ty xác định một điểm cụ thể trên đường cong cầu tương ứng với một mức chi phí Marketing của ngành, điều này được gọi là gì?

a)

Dự báo cầu của công ty.

b)

Dự báo xu hướng thị trường.

c)

Dự báo doanh số bán hàng.

d)

Dự báo sản xuất.

89.

Khi một công ty xác định một điểm cụ thể trên đường cong cầu của thị trường ứng với một mức chi phí Marketing của toàn ngành, điều này được gọi là gì?

a)

Phân tích độ nhạy của cầu.

b)

Dự đoán xu hướng tiêu dùng.

c)

Định giá theo thị trường

d)

Dự báo cầu

90.

Trong quá trình dự báo mức tiêu thụ của một ngành, bước nào sau đây là quyết định để doanh nghiệp xác định chính xác mức tiêu thụ của mình?

a)

Phân tích các xu hướng tiêu dùng trong quá khứ và áp dụng chúng vào tương lai mà không cần xét đến môi trường ngành hiện tại.

b)

Sử dụng các số liệu vĩ mô và môi trường ngành để ước tính tổng mức tiêu thụ của ngành, sau đó điều chỉnh ước tính này dựa trên thị phần mục tiêu mà doanh nghiệp mong muốn đạt được.

c)

Chỉ tập trung vào mức tiêu thụ của đối thủ cạnh tranh và dự báo thị phần dựa trên những thay đổi của họ.

d)

Tính toán trực tiếp thị phần hiện tại của doanh nghiệp và sử dụng tỷ lệ này để suy ra mức tiêu thụ của toàn ngành.

91.

Khi sử dụng phương pháp thăm dò ý định người mua để dự báo tiêu dùng tương lai, yếu tố nào sau đây là then chốt trong việc đảm bảo tính chính xác của dự báo?

a)

Mức độ chính xác trong việc xác định xác suất mua, cảm xúc và mức độ tin nhiệm của người tiêu dùng thông qua phỏng vấn và điều tra.

b)

Số lượng và sự đa dạng của các câu hỏi trong bảng khảo sát, giúp thu thập được nhiều thông tin chi tiết từ người tiêu dùng.

c)

Khả năng mô phỏng các xu hướng thị trường hiện tại dựa trên dữ liệu lịch sử, mà không cần thăm dò ý định người mua.

d)

Độ tin cậy của các mô hình thống kê sử dụng để phân tích các biến số kinh tế vĩ mô liên quan đến ý định mua hàng.

92.

Với chiến lược marketing đại trà, doanh nghiệp thường thực hiện điều gì để đạt được mục tiêu của mình?

a)

Tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau để đáp ứng các nhu cầu đa dạng của từng phân khúc thị trường.

b)

Sản xuất đại trà, phân phối đại trà, và quảng cáo đại trà cho một loại sản phẩm duy nhất nhằm thỏa mãn tất cả các khách hàng trên thị trường.

c)

Phân chia thị trường thành các phân khúc nhỏ và tùy chỉnh sản phẩm cho từng phân khúc.

d)

Cung ứng tiến hành sản xuất đại trà, phân phối đại trà, quảng cáo đại trà cho một loại sản phẩm để hướng tới thỏa mãn tất cả các khách hàng có trên thị trường.

93.

Khi áp dụng chiến lược marketing trọng điểm, doanh nghiệp thường phải thực hiện bước nào sau đây để đảm bảo rằng các chiến lược của họ được tối ưu hóa?

a)

Phát triển các sản phẩm đa dạng để đáp ứng nhu cầu của toàn bộ thị trường mà không phân biệt phân khúc.

b)

Tập trung vào việc giảm giá sản phẩm để thu hút số lượng khách hàng lớn nhất trên toàn thị trường.

c)

Cung cấp cùng một chương trình quảng cáo cho tất cả các phân khúc thị trường mà không điều chỉnh theo nhu cầu cụ thể của từng phân khúc.

d)

Đánh giá và lựa chọn một hoặc một vài phân khúc thị trường dựa trên khả năng phục vụ và tiềm năng lợi nhuận, sau đó tập trung các nguồn lực để phục vụ các phân khúc này một cách hiệu quả nhất.

94.

Lựa chọn đoạn thị trường mục tiêu trong marketing đề cập đến việc lựa chọn thị trường nào dựa trên những yếu tố nào?

a)

Thị trường bao gồm tất cả các phân khúc mà doanh nghiệp có thể phục vụ, không phân biệt khả năng đáp ứng và sự cạnh tranh.

b)

Thị trường bao gồm các khách hàng có cùng nhu cầu hoặc mong muốn mà doanh nghiệp có khả năng đáp ứng, và các hoạt động marketing của doanh nghiệp có thể tạo ra ưu thế cạnh tranh và đạt được các mục tiêu kinh doanh đã định.

c)

Thị trường chỉ tập trung vào các khách hàng hiện tại của doanh nghiệp mà không xét đến nhu cầu hoặc mong muốn khác.

d)

Thị trường chỉ bao gồm các khách hàng có khả năng chi trả cao nhất mà không xem xét khả năng đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp.

95.

Khái niệm "Sản phẩm" trong marketing được hiểu là gì?

a)

Chỉ là các mặt hàng hữu hình được chào bán trên thị trường.

b)

Bao gồm tất cả những yếu tố có thể thỏa mãn nhu cầu hay ước muốn của khách hàng, được đưa ra chào bán với mục đích thu hút sự chú ý, mua sắm, sử dụng hay tiêu dùng.

c)

Chỉ là các dịch vụ vô hình cung cấp cho khách hàng.

d)

Là bất kỳ thứ gì không thể bán được trên thị trường.

96.

Sản phẩm cốt lõi trong marketing có chức năng cơ bản nào?

a)

Đáp ứng các nhu cầu phụ của khách hàng và tạo ra giá trị gia tăng.

b)

Tập trung vào thiết kế và bao bì của sản phẩm để thu hút khách hàng.

c)

Trả lời các câu hỏi về lợi ích cơ bản nhất mà sản phẩm mang lại cho khách hàng.

d)

Cung cấp các dịch vụ bổ sung để tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

97.

Cấp độ thứ ba của sản phẩm, còn được gọi là sản phẩm hoàn chỉnh (sản phẩm bổ sung), bao gồm các yếu tố nào sau đây?

a)

Các yếu tố như bảo hành, lắp đặt, vận hành, giao hàng, và tín dụng.

b)

Chỉ bao gồm thiết kế và chất lượng của sản phẩm.

c)

Các yếu tố liên quan đến giá cả và khuyến mãi của sản phẩm.

d)

Chỉ tập trung vào các yếu tố thương hiệu và bao bì của sản phẩm.

98.

Sản phẩm lâu bền được định nghĩa là gì trong marketing?

a)

Là những vật thường được sử dụng nhiều lần, có tuổi thọ dài và giá trị sử dụng lâu dài.

b)

Là những sản phẩm có giá trị cao và được sử dụng trong thời gian ngắn.

c)

Là những sản phẩm tiêu hao nhanh chóng sau một lần sử dụng.

d)

Là những vật có thể tái chế và sử dụng lại sau khi hết hạn sử dụng.

99.

Sản phẩm sử dụng ngắn hạn (hàng không lâu bền) được định nghĩa như thế nào?

a)

Là những sản phẩm có tuổi thọ dài và được sử dụng nhiều lần.

b)

Là những sản phẩm có giá trị cao và cần bảo dưỡng định kỳ.

c)

Là những sản phẩm thường bị tiêu hao sau một lần hoặc vài lần sử dụng.

d)

Là những sản phẩm không thể tiêu hao và được sử dụng mãi mãi.

100.

Hàng hóa mua khẩn cấp được định nghĩa như thế nào?

a)

Là những hàng hóa được mua vì lý do bất thường khi có nhu cầu cấp bách hoặc khẩn cấp.

b)

Là những sản phẩm được mua vì nhu cầu hàng ngày và có kế hoạch từ trước.

c)

Là những sản phẩm xa xỉ, được mua khi có khuyến mãi đặc biệt.

d)

Là những hàng hóa mua theo kế hoạch và đã được lên danh sách từ trước.

101.

Hàng hóa mua có lựa chọn thường được khách hàng mua trong tình huống nào?

a)

Khi họ không cần so sánh nhiều và có kế hoạch mua từ trước.

b)

Khi họ cần thời gian để so sánh các yếu tố như công dụng, kiểu dáng, chất lượng, và giá cả.

c)

Khi họ mua sản phẩm ngay lập tức mà không cần suy nghĩ nhiều.

d)

Khi họ mua hàng một cách ngẫu hứng mà không có kế hoạch.