wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quản trị Doanh nghiệp

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Quản trị doanh nghiệp được xem là một khoa học vì:

a)

Có tính sáng tạo

b)

Có hệ thống nguyên lý, quy luật và phương pháp khoa học

c)

Dựa vào năng khiếu của nhà quản trị

d)

Chỉ cần kinh nghiệm thực tế

2.

Quản trị doanh nghiệp là một nghệ thuật vì:

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào lý thuyết

b)

Cần sự linh hoạt, sáng tạo trong ứng dụng vào thực tế

c)

Không cần kiến thức khoa học

d)

Không cần kinh nghiệm

3.

Nhà quản trị cấp cao thường đảm nhiệm chức năng:

a)

Lập kế hoạch chi tiết sản xuất

b)

Giám sát trực tiếp công nhân

c)

Định hướng chiến lược và chính sách phát triển doanh nghiệp

d)

Giao việc hàng ngày

4.

Nhà quản trị cấp trung gian chủ yếu:

a)

Ra quyết định chiến lược

b)

Truyền đạt, triển khai mục tiêu chiến lược xuống các bộ phận

c)

Kiểm tra công nhân sản xuất

d)

Chỉ tập trung vào công việc kỹ thuật

5.

Nhà quản trị cấp cơ sở chủ yếu:

a)

Quản lý trực tiếp người lao động, điều hành công việc hàng ngày

b)

Xây dựng tầm nhìn chiến lược

c)

Đưa ra chính sách dài hạn

d)

Thiết lập hệ thống thông tin

6.

Trong vai trò thông tin, nhà quản trị cần:

a)

Thu thập, xử lý và truyền đạt thông tin phục vụ ra quyết định

b)

Tăng năng suất lao động

c)

Phân công nhiệm vụ

d)

Kiểm tra sản phẩm

7.

Vai trò “quan hệ con người” của nhà quản trị thể hiện ở:

a)

Quản lý tài chính

b)

Giao tiếp, khuyến khích, xây dựng tinh thần tập thể

c)

Tối ưu hóa quy trình kỹ thuật

d)

Xây dựng sản phẩm

8.

Kỹ năng tư duy của nhà quản trị được thể hiện qua:

a)

Kỹ năng nói chuyện

b)

Kỹ năng bán hàng

c)

Khả năng nhìn nhận, phân tích tổng thể vấn đề và dự đoán xu hướng

d)

Kỹ năng thuyết trình

9.

Kỹ năng giao tiếp có ý nghĩa lớn nhất ở cấp quản trị nào?

a)

Cấp trung gian

b)

Cấp cao

c)

Cấp cơ sở

d)

Tất cả như nhau

10.

Kỹ năng chuyên môn quan trọng nhất đối với cấp nào?

a)

Cấp cao

b)

Cấp cơ sở

c)

Cấp trung gian

d)

Không cấp nào

11.

Kỹ năng chuyên môn quan trọng nhất đối với cấp nào?

a)

Cấp cao

b)

Cấp cơ sở

c)

Cấp trung gian

d)

Không cấp nào

12.

Mối quan hệ giữa cấp quản trị và kỹ năng cho thấy:

a)

Cấp càng cao, kỹ năng tư duy càng quan trọng

b)

Cấp cao không cần kỹ năng giao tiếp

c)

Cấp thấp cần kỹ năng tư duy nhiều hơn

d)

Không có mối liên hệ rõ ràng

13.

Ưu thế nổi bật của nhà quản trị nữ là:

a)

Cứng rắn, quyết đoán hơn

b)

Tỉ mỉ, tinh tế, có khả năng đồng cảm và quản trị cảm xúc tốt

c)

Thích rủi ro cao

d)

Thiếu linh hoạt

14.

Một trong những quy tắc điều hành của nhà quản trị nữ là:

a)

Hài hòa, mềm mỏng nhưng vẫn kiên định như nước

b)

Cứng rắn để thể hiện uy quyền

c)

Bỏ qua cảm xúc

d)

Tránh giao tiếp

15.

“Biết người biết ta, giữ thể diện cho cấp dưới” giúp nhà quản trị nữ:

a)

Tránh sai lầm trong ra quyết định

b)

Xây dựng mối quan hệ tin tưởng và tôn trọng trong tổ chức

c)

Tăng năng suất lao động

d)

Giảm khối lượng công việc

16.

Yếu tố nào KHÔNG phải là kỹ năng cơ bản của nhà quản trị?

a)

Kỹ năng chuyên môn

b)

Kỹ năng giao tiếp

c)

Kỹ năng tư duy

d)

Kỹ năng thể thao

17.

Giải quyết vấn đề là kỹ năng cần thiết vì:

a)

Giúp doanh nghiệp tăng giá cổ phiếu

b)

Giúp doanh nghiệp thích ứng, phát triển trong môi trường cạnh tranh

c)

Giúp nhà quản trị trở nên nổi tiếng

d)

Giảm chi phí nhân sự

18.

Trong xu thế hội nhập, kỹ năng giải quyết vấn đề giúp:

a)

Doanh nghiệp đối phó linh hoạt với biến động toàn cầu

b)

Giảm thuế nhập khẩu

c)

Tăng vốn điều lệ

d)

Cắt giảm nhân sự

19.

Bước đầu tiên trong quy trình giải quyết vấn đề là:

a)

Nhận định vấn đề

b)

Tìm giải pháp

c)

Đánh giá

d)

Thực thi

20.

Mục tiêu của bước “xác định nguyên nhân” là:

a)

Tìm người chịu trách nhiệm

b)

Tìm ra gốc rễ thật sự của vấn đề

c)

Đưa ra quyết định ngay

d)

Xây dựng kế hoạch hành động

21.

Chọn giải pháp cần dựa trên yếu tố nào?

a)

Ý kiến của lãnh đạo

b)

Kinh nghiệm cá nhân

c)

Phân tích khả thi và hiệu quả thực tế

d)

Sở thích của nhóm

22.

Trong bước thực thi giải pháp, nhà quản trị cần chú trọng:

a)

Giảm bớt nhân viên

b)

Phân công, giám sát, kiểm soát tiến độ thực hiện

c)

Đổi mới sản phẩm

d)

Tăng vốn

23.

Mục tiêu chính của giai đoạn “đánh giá” trong quy trình là:

a)

Xác định người chịu trách nhiệm

b)

Cập nhật kế hoạch tài chính

c)

Đánh giá mức độ thành công và rút kinh nghiệm cho lần sau

d)

Giảm chi phí

24.

Kỹ thuật OODA gồm các bước:

a)

Observe – Organize – Decide – Apply

b)

Observe – Orient – Decide – Act

c)

Order – Operate – Develop – Apply

d)

Observe – Outline – Design – Act

25.

Trong kỹ thuật OODA, “Orient” nghĩa là:

a)

Hành động ngay

b)

Phân tích và định hướng tình huống

c)

Ghi chép dữ liệu

d)

Báo cáo cấp trên

26.

Ưu điểm của kỹ thuật OODA là:

a)

Tăng chi phí

b)

Giúp ra quyết định nhanh, thích nghi với thay đổi

c)

Giảm hiệu quả làm việc

d)

Bỏ qua phản hồi

27.

Kỹ thuật khai thác trí tuệ tập thể nhằm:

a)

Huy động ý tưởng và quan điểm từ nhiều cá nhân để tìm giải pháp tối ưu

b)

Giảm áp lực cho lãnh đạo

c)

Loại bỏ xung đột

d)

Đưa ra quyết định độc đoán

28.

Phương pháp brainstorming hiệu quả khi:

a)

Không phán xét ý kiến, khuyến khích sáng tạo tự do

b)

Chỉ chọn ý kiến của cấp trên

c)

Giới hạn số lượng ý tưởng

d)

Không có điều phối viên

29.

Một doanh nghiệp có thể thất bại trong giải quyết vấn đề nếu:

a)

Xác định sai nguyên nhân gốc rễ

b)

Có nhiều ý kiến khác nhau

c)

Có nhiều cấp quản lý

d)

Có nhiều nhân viên

30.

Một doanh nghiệp có thể thất bại trong giải quyết vấn đề nếu:

a)

Xác định sai nguyên nhân gốc rễ

b)

Có nhiều ý kiến khác nhau

c)

Có nhiều cấp quản lý

d)

Có nhiều nhân viên

31.

Thực trạng phổ biến của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay là:

a)

Tự động hóa cao

b)

Thiếu kỹ năng phân tích và xử lý vấn đề mang tính hệ thống

c)

Quản lý dữ liệu tốt

d)

Giải pháp sáng tạo vượt trội

32.

Trong bối cảnh cạnh tranh, kỹ năng giải quyết vấn đề giúp doanh nghiệp:

a)

Tạo lợi thế cạnh tranh bền vững

b)

Cắt giảm lương nhân viên

c)

Tăng sản lượng ngắn hạn

d)

Giảm đào tạo

33.

Thông tin quản trị là:

a)

Dữ liệu đã được xử lý, phân tích phục vụ cho việc ra quyết định quản lý

b)

Mọi dữ liệu thu thập được

c)

Ý kiến cá nhân

d)

Tài liệu quảng cáo

34.

Trong quá trình thông tin, “mã hóa” là:

a)

Biến nội dung thành ký hiệu, ngôn ngữ truyền đạt phù hợp

b)

Giải mã nội dung nhận được

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Chọn kênh truyền

35.

Thông tin quản trị có vai trò chủ yếu trong:

a)

Kiểm tra sản phẩm

b)

Tuyển dụng

c)

Hỗ trợ ra quyết định chính xác, kịp thời

d)

Bán hàng

36.

Phân loại thông tin căn cứ vào cấp quản trị gồm:

a)

Thông tin chiến lược, chiến thuật, kỹ thuật

b)

Thông tin cấp cao, trung gian, cơ sở

c)

Thông tin nội bộ và bên ngoài

d)

Thông tin pháp lý

37.

Căn cứ vào hình thức truyền tin, ta có:

a)

Thông tin định lượng và định tính

b)

Thông tin miệng, văn bản, hình ảnh, điện tử

c)

Thông tin công khai và mật

d)

Thông tin chính thức

38.

Hệ thống thông tin quản trị (MIS) trong doanh nghiệp có nhiệm vụ:

a)

Lưu trữ dữ liệu cá nhân

b)

Thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin phục vụ quản lý

c)

Quảng bá thương hiệu

d)

Quản lý bán hàng

39.

Mạng thông tin nội bộ (Intranet) chủ yếu phục vụ:

a)

Trao đổi thông tin nội bộ trong doanh nghiệp

b)

Liên kết với khách hàng

c)

Quảng cáo trực tuyến

d)

Mua bán hàng hóa

40.

Mạng thông tin nội bộ (Intranet) chủ yếu phục vụ:

a)

Trao đổi thông tin nội bộ trong doanh nghiệp

b)

Liên kết với khách hàng

c)

Quảng cáo trực tuyến

d)

Mua bán hàng hóa

41.

Khi xây dựng hệ thống thông tin nội bộ cần chú trọng:

a)

Bảo mật, tốc độ truy cập và tính cập nhật của dữ liệu

b)

Giảm chi phí phần mềm

c)

Hạn chế truy cập

d)

Tăng số lượng nhân viên IT

42.

Hoàn thiện hệ thống thông tin quản trị cần hướng đến:

a)

Tăng số báo cáo in ấn

b)

Nâng cao độ chính xác, kịp thời và hữu ích của thông tin

c)

Giảm chi phí quản lý

d)

Tự động hóa toàn phần

43.

Quản trị thông tin trong doanh nghiệp nhằm:

a)

Bán dữ liệu

b)

Đảm bảo thông tin được thu thập, xử lý và sử dụng hiệu quả trong mọi hoạt động quản trị

c)

Giảm số lượng nhân sự

d)

Tăng tốc độ sản xuất

44.

Một yếu tố ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sử dụng thông tin quản trị là:

a)

Trình độ công nghệ và năng lực của người sử dụng

b)

Số lượng nhân viên

c)

Quy mô công ty

d)

Lương thưởng

45.

Những người liên quan đến quản trị thông tin trong doanh nghiệp gồm:

a)

Chỉ ban giám đốc

b)

Toàn bộ cán bộ, nhân viên sử dụng hoặc xử lý thông tin

c)

Bộ phận kế toán

d)

Bộ phận kỹ thuật

46.

Ý nghĩa của quản trị thông tin hiệu quả là:

a)

Giúp ra quyết định nhanh, chính xác, tăng năng lực cạnh tranh

b)

Giảm chi phí nhân sự

c)

Hạn chế nhân viên truy cập

d)

Giảm áp lực công việc

47.

Phạm vi quản trị thông tin KHÔNG bao gồm:

a)

Thu thập thông tin

b)

Xử lý và lưu trữ

c)

Xây dựng sản phẩm vật lý

d)

Truyền đạt thông tin

48.

Doanh nghiệp hiện đại cần hệ thống thông tin quản trị vì:

a)

Dễ quản lý nhân viên

b)

Hỗ trợ ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu chính xác, cập nhật

c)

Giảm bớt bộ phận kế toán

d)

Giảm cạnh tranh