wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Huyết - Tổng quan máu và sinh máu

Total questions: 78

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.
Cơ quan tạo máu chủ yếu trong giai đoạn bào thai là gì?
a)
Túi noãn hoàng
b)
Gan
c)
Tủy xương
d)
Hạch lympho
2.
Trong giai đoạn rất sớm, nơi đầu tiên xuất hiện “đảo máu” là?
a)
Gan
b)
Lách
c)
Túi noãn hoàng
d)
Tủy xương
3.
Ở người trưởng thành, cơ quan tạo máu chính là?
a)
Lách
b)
Gan
c)
Tủy xương
d)
Tuyến ức
4.
Tế bào gốc tạo máu (HSC) có dấu ấn bề mặt đặc trưng nào?
a)
CD3
b)
CD4
c)
CD34
d)
CD8
5.
Cytokine nào kích thích sinh hồng cầu?
a)
EPO
b)
TPO
c)
G-CSF
d)
IL-5
6.
Cytokine nào kích thích sinh tiểu cầu?
a)
IL-3
b)
EPO
c)
TPO
d)
G-CSF
7.
G-CSF chủ yếu tác động lên dòng tế bào nào?
a)
Hồng cầu
b)
Neutrophil
c)
Lymphocyte
d)
Tiểu cầu
8.
GM-CSF kích thích chủ yếu dòng nào?
a)
Eosinophil và basophil
b)
Neutrophil và monocyte
c)
Tiểu cầu
d)
Lympho B
9.
M-CSF có tác dụng biệt hóa tiền thân nào?
a)
Monocyte → macrophage
b)
Lympho B → plasma
c)
Megakaryocyte → tiểu cầu
d)
Erythroblast → hồng cầu
10.
Interleukin cần thiết cho phát triển lympho T và B là?
a)
IL-3
b)
IL-7
c)
IL-2
d)
IL-5
11.
Hormone EPO được sản xuất chủ yếu ở đâu ở người trưởng thành?
a)
Gan
b)
Tủy xương
c)
Thận
d)
Lách
12.
Thrombopoietin được sản xuất chủ yếu ở cơ quan nào?
a)
Gan
b)
Tủy xương
c)
Thận
d)
Lách
13.
Tỷ lệ thể tích huyết tương trong máu toàn phần là?
a)
0.25
b)
0.45
c)
0.55
d)
0.7
14.
Giá trị pH máu bình thường là khoảng?
a)
6.8–7.0
b)
7.35–7.45
c)
7.5–7.8
d)
8.0–8.2
15.
Protein nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết tương?
a)
Globulin
b)
Albumin
c)
Fibrinogen
d)
Ceruloplasmin
16.
Chức năng chính của albumin là gì?
a)
Miễn dịch
b)
Đông máu
c)
Duy trì áp suất keo
d)
Vận chuyển oxy
17.
Loại globulin chứa kháng thể miễn dịch là?
a)
α1-globulin
b)
α2-globulin
c)
β-globulin
d)
γ-globulin
18.
Lipoprotein vận chuyển cholesterol từ mô về gan là?
a)
HDL
b)
LDL
c)
VLDL
d)
Chylomicron
19.
Số lượng hồng cầu bình thường ở nam giới Việt Nam là?
a)
2–3 triệu/mm³
b)
3–4 triệu/mm³
c)
4.3–5.8 triệu/mm³
d)
6–7 triệu/mm³
20.
Hình dạng đặc trưng của hồng cầu là?
a)
Hình cầu
b)
Hình dĩa lõm hai mặt
c)
Hình elip
d)
Hình sao
21.
Hemoglobin bình thường có cấu trúc gồm mấy chuỗi polypeptide?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
6
22.
Trong Hemoglobin A có thành phần chuỗi nào?
a)
α2β2
b)
α2γ2
c)
α2δ2
d)
α2ε2
23.
Nồng độ Hemoglobin bình thường khoảng?
a)
8–10 g/dl
b)
10–12 g/dl
c)
14–16 g/dl
d)
18–20 g/dl
24.
2,3-DPG gắn vào Hb có tác dụng gì?
a)
Tăng ái lực Hb-O₂
b)
Giảm ái lực Hb-O₂
c)
Không ảnh hưởng
d)
Làm Hb bị oxy hóa
25.
Erythropoietin tác động lên giai đoạn nào của dòng hồng cầu?
a)
CFU-E và tiền nguyên hồng cầu
b)
Hồng cầu lưới
c)
Hồng cầu trưởng thành
d)
Megakaryocyte
26.
Thành phần nào tham gia đệm pH máu chủ yếu?
a)
Fibrinogen
b)
Hemoglobin
c)
Myoglobin
d)
Globulin
27.
Hồng cầu lưới tăng trong tình huống nào?
a)
Giảm sản tủy
b)
Thiếu máu tan máu
c)
Thiếu B12
d)
Thiếu EPO
28.
Số lượng bạch cầu bình thường ở người trưởng thành?
a)
1–3 x10⁹/L
b)
4–10 x10⁹/L
c)
10–15 x10⁹/L
d)
>20 x10⁹/L
29.
Bạch cầu chiếm tỷ lệ cao nhất trong máu là?
a)
Lymphocyte
b)
Eosinophil
c)
Neutrophil
d)
Basophil
30.
Bạch cầu nào có vai trò chống ký sinh trùng?
a)
Neutrophil
b)
Eosinophil
c)
Monocyte
d)
Basophil
31.
Bạch cầu nào giải phóng histamin trong phản ứng dị ứng?
a)
Neutrophil
b)
Basophil
c)
Eosinophil
d)
Monocyte
32.
Đại thực bào có nguồn gốc từ tế bào nào?
a)
Lympho B
b)
Monocyte
c)
Neutrophil
d)
Eosinophil
33.
Lympho T được biệt hóa và trưởng thành ở cơ quan nào?
a)
Hạch
b)
Lách
c)
Tuyến ức
d)
Tủy xương
34.
Tế bào tạo tiểu cầu trong tủy xương là?
a)
Nguyên hồng cầu
b)
Megakaryocyte
c)
Monocyte
d)
Lymphoblast
35.
Yếu tố điều hòa sinh tiểu cầu chính là?
a)
EPO
b)
G-CSF
c)
TPO
d)
IL-7
36.
Số lượng tiểu cầu bình thường ở người trưởng thành là?
a)
50–150 ×10³/mm³
b)
100–200 ×10³/mm³
c)
150–400 ×10³/mm³
d)
400–600 ×10³/mm³
37.
Đời sống trung bình của tiểu cầu là?
a)
2–4 ngày
b)
5–7 ngày
c)

7-10 ngày

d)
15–20 ngày
38.
Yếu tố chính hình thành lưới fibrin trong cục máu đông là?
a)
Fibrinogen → fibrin
b)
Albumin
c)
Prothrombin
d)
Plasminogen
39.
Trong bệnh thiếu máu do suy tủy, số lượng hồng cầu lưới thường
a)
Tăng
b)
Giảm
c)
Bình thường
d)
Dao động thất thường
40.
Hồng cầu hình cầu dễ bị phá hủy tại cơ quan nào nhất?
a)
Gan
b)
Lách
c)
Thận
d)
Tủy xương
41.
Khi máu để lâu ngoài cơ thể, hồng cầu bị vỡ do nguyên nhân chủ yếu nào?
a)
Tăng CO₂
b)
Giảm pH
c)
Giảm áp suất thẩm thấu
d)
Tăng nhiệt độ
42.
Hemoglobin có vai trò chính trong việc
a)
Vận chuyển O₂ và CO₂
b)
Đông máu
c)
Miễn dịch
d)
Duy trì áp suất keo
43.
Ở bệnh nhân thiếu máu tan máu, bilirubin toàn phần tăng chủ yếu do
a)
Tăng tạo bilirubin gián tiếp
b)
Tăng hấp thu ruột
c)
Giảm liên hợp ở gan
d)
Tăng đào thải qua thận
44.
Bệnh nhân suy thận mạn có thiếu máu chủ yếu do giảm
a)
Erythropoietin
b)
Sắt huyết thanh
c)
Folat
d)
Vitamin B12
45.
Thiếu máu hồng cầu nhỏ nhược sắc gặp trong
a)
Thiếu sắt
b)
Thiếu B12
c)
Thiếu folat
d)
Tan máu tự miễn
46.
Thiếu máu hồng cầu to thường gặp trong
a)
Thiếu B12 hoặc folat
b)
Thiếu sắt
c)
Tan máu
d)
Xuất huyết cấp
47.
Môi trường toan làm đường cong phân ly oxy–hemoglobin dịch về
a)
Trái
b)
Phải
c)
Không thay đổi
d)
Tùy pCO₂
48.
Khi tăng 2,3-DPG, khả năng nhả oxy của Hb sẽ
a)
Tăng
b)
Giảm
c)
Không đổi
d)
Bị ức chế
49.
Erythropoietin chủ yếu kích thích giai đoạn nào của quá trình sinh hồng cầu?
a)
Tiền nguyên hồng cầu → nguyên hồng cầu ưa base
b)
CFU-E → tiền nguyên hồng cầu
c)
Hồng cầu lưới → hồng cầu trưởng thành
d)
Mọi giai đoạn
50.
Trong thiếu máu do mất máu cấp, tủy xương đáp ứng bằng
a)
Tăng sinh hồng cầu lưới
b)
Giảm sinh hồng cầu
c)
Tăng lympho T
d)
Giảm monocyte
51.
Hồng cầu lưới là chỉ dấu phản ánh
a)
Mức độ sản xuất hồng cầu của tủy
b)
Mức độ phá hủy hồng cầu ở ngoại biên
c)
Mức độ tan máu
d)
Cả A và C
52.
Hemoglobin F (fetal) có ái lực với O₂ so với HbA như thế nào?
a)
Cao hơn
b)
Thấp hơn
c)
Bằng nhau
d)
Tùy pH
53.
Tại sao HbF có ái lực O₂ cao hơn HbA?
a)
Do không gắn được 2,3-DPG
b)
Do có nhiều nhóm heme hơn
c)
Do có nhiều sắt hơn
d)
Do cấu trúc β thay bằng δ
54.
Tỷ lệ HbA1 trong tổng Hb ở người trưởng thành bình thường là khoảng
a)
0.7
b)
0.85
c)
0.95
d)
1
55.
Hồng cầu già bị đại thực bào phá hủy, sắt được xử lý như thế nào?
a)
Thải qua nước tiểu
b)
Thải qua mật
c)
Tái sử dụng tại tủy xương
d)
Oxy hóa thành ferritin huyết tương
56.
Ferritin phản ánh lượng sắt nào trong cơ thể?
a)
Sắt huyết thanh
b)
Sắt dự trữ
c)
Sắt hấp thu tức thời
d)
Sắt trong hemoglobin
57.
Transferrin có chức năng chính là
a)
Dự trữ sắt
b)
Vận chuyển sắt
c)
Giải phóng sắt khỏi hem
d)
Tạo hemoglobin
58.
Khi viêm mạn tính, sắt huyết thanh giảm vì
a)
Ferritin tăng giữ sắt trong mô
b)
Tăng đào thải sắt qua nước tiểu
c)
Giảm hấp thu sắt ruột
d)
Tan máu ẩn
59.
Bệnh nhân giảm oxy mô (ví dụ sống trên núi cao) có phản ứng tủy như thế nào?
a)
Tăng sinh hồng cầu
b)
Giảm sinh hồng cầu
c)
Không đổi
d)
Giảm bạch cầu
60.
Quá trình trưởng thành hồng cầu cần vitamin nào sau đây?
a)
B12 và folat
b)
B1 và B6
c)
C và D
d)
K và E
61.
Thiếu vitamin B12 lâu ngày có thể gây tổn thương hệ thần kinh do
a)
Mất bao myelin
b)
Thiếu oxy mô
c)
Tăng homocystein
d)
Giảm hấp thu folat
62.
Trong bệnh tan máu tự miễn, test Coombs trực tiếp sẽ
a)
Dương tính
b)
Âm tính
c)
Không xác định
d)
Chỉ dương nếu có kháng thể IgM
63.
Khi hồng cầu bị mất nhân, giai đoạn đó gọi là
a)
Hồng cầu ưa acid
b)
Hồng cầu lưới
c)
Hồng cầu non
d)
Hồng cầu trưởng thành
64.
Tỷ lệ hồng cầu so với máu toàn phần gọi là
a)
Hemoglobin
b)
Hematocrit
c)
Reticulocyte index
d)
RBC index
65.
Sắc tố mật bilirubin được tạo ra từ
a)
Sự thoái hóa hemoglobin
b)
Acid mật
c)
Hem từ myoglobin
d)
Sự oxy hóa porphyrin
66.
Haptoglobin có vai trò
a)
Gắn Hb tự do trong huyết tương
b)
Vận chuyển sắt
c)
Dự trữ sắt
d)
Tham gia đông máu
67.
Trong tan máu nội mạch, haptoglobin huyết tương sẽ
a)
Giảm
b)
Tăng
c)
Không đổi
d)
Dao động
68.
Một bệnh nhân thiếu máu, MCV giảm, ferritin bình thường hoặc tăng gợi ý
a)
Thiếu máu do viêm mạn
b)
Thiếu sắt đơn thuần
c)
Thiếu B12
d)
Tan máu
69.
Khi mất máu cấp, MCV và MCH ban đầu thay đổi thế nào?
a)
Giảm
b)
Tăng
c)
Bình thường
d)
Không xác định
70.
Hồng cầu hình liềm là do đột biến gen tạo
a)
HbS
b)
HbC
c)
HbF
d)
HbA2
71.
HbS có tính chất đặc biệt là
a)
Kết tủa khi mất O₂
b)
Dễ bị oxy hóa
c)
Ái lực cao với O₂
d)
Bị phá hủy tại gan
72.
Hồng cầu hình bia (target cells) gặp trong
a)
Bệnh thalassemia
b)
Thiếu B12
c)
Nhiễm khuẩn huyết
d)
Suy tủy
73.
Bệnh nhân bị ngộ độc CO, Hb bị biến đổi thành
a)
Carboxyhemoglobin
b)
Methemoglobin
c)
Sulfhemoglobin
d)
Ferrihemoglobin
74.
Trong methemoglobinemia, sắt trong Hb ở dạng
a)
Fe²⁺
b)
Fe³⁺
c)
Fe⁰
d)
Fe⁴⁺
75.
Myoglobin khác Hb ở điểm nào?
a)
Có 1 nhóm heme
b)
Có 4 nhóm heme
c)
Có cấu trúc tứ phân
d)
Chỉ có ở hồng cầu
76.
Thời gian sống trung bình của hồng cầu bình thường là
a)
30 ngày
b)
60 ngày
c)
90 ngày
d)
120 ngày
77.
Cơ quan phá hủy chính hồng cầu già là
a)
Gan
b)
Lách
c)
Tủy xương
d)
Thận
78.
Khi hồng cầu bị phá hủy quá mức, tủy xương đáp ứng bằng
a)
Tăng sinh hồng cầu lưới
b)
Giảm sinh hồng cầu
c)
Tăng bạch cầu
d)
Tăng tiểu cầu