wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về hệ thống core banking

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống core banking xử lý dữ liệu tất cả các giao dịch của các phân hệ trong các nghiệp vụ hàng ngày của ngân hàng như khách hàng, và cập nhật toàn vào bộ dữ liệu?

a)

Chỉ khách hàng

b)

Tài khoản, tiền gửi, tiền vay, thanh toán, thanh toán quốc tế, nguồn vốn, kế toán tổng hợp

c)

Chỉ tài khoản

d)

Chỉ thanh toán

2.

Hệ thống core banking là những ứng dụng xử lý và thực hiện trong các lĩnh vực thanh toán, tài khoản thanh toán và tài khoản tiết kiệm, khoản vay và chứng khoán, và các giao dịch khác?

a)

Các báo cáo

b)

Các giao dịch

c)

Các kế hoạch

d)

Các dữ liệu

3.

Hệ thống nào dưới đây không phải là hệ thống tích hợp với core banking?

a)

ATM

b)

GL

c)

Visa

d)

Napas

4.

Hệ thống nào sau đây không phải hệ thống tích hợp với core banking?

a)

Báo cáo tài chính

b)

Kế toán

c)

Thanh toán quốc tế

d)

Nguồn vốn

5.

Hệ thống nào sau đây không phải là hệ thống tích hợp với core banking?

a)

ATM, Napas, Visa, e-cash

b)

Chỉ ATM

c)

Chỉ Napas

d)

Chỉ Visa

6.

Hệ thống nào sau đây không phải là hệ thống tích hợp với core banking?

a)

ATM

b)

Napas

c)

Visa

d)

GL

7.

Hệ thống core banking không phản ánh loại hình kinh doanh nào của ngân hàng?

a)

Ngân hàng bán lẻ

b)

Ngân hàng bán buôn

c)

Ngân hàng nhà nước

d)

Ngân hàng đầu tư

8.

Hệ thống core banking phản ánh loại hình kinh doanh nào của ngân hàng?

a)

Chỉ bán lẻ

b)

Ngân hàng bán lẻ, ngân hàng bán buôn, ngân hàng nhà nước

c)

Chỉ bán buôn

d)

Chỉ nhà nước

9.

Hầu hết các dự án triển khai core banking được?

a)

Hoàn thành nhanh chóng

b)

Phải tốn nhiều thời gian trong việc triển khai

c)

Không cần đào tạo

d)

Chi phí thấp

10.

Hệ điều hành nào dùng để triển khai hệ thống corebanking?

a)

Windows

b)

AS400, Mainframe, UNIX

c)

Linux

d)

MacOS

11.

Hiện tại, trên thế giới thiết bị nào được dùng nhiều nhất cho các giao dịch e-banking?

a)

Máy tính để bàn

b)

Điện thoại

c)

Máy tính bảng

d)

Kiosk

12.

IPS là gì?

a)

Hệ thống phát hiện xâm nhập

b)

Hệ thống ngăn chặn xâm nhập

c)

Hệ thống bảo mật dữ liệu

d)

Hệ thống mã hóa

13.

IDS là gì?

a)

Hệ thống ngăn chặn xâm nhập

b)

Hệ thống phát hiện xâm nhập

c)

Hệ thống firewall

d)

Hệ thống VPN

14.

Internet Banking không thực hiện những giao dịch nào?

a)

Sao kê tài khoản

b)

Chuyển tiền giữa các tài khoản

c)

Thanh toán tại quầy

d)

Thanh toán hóa đơn

15.

Internet Banking thuộc thành phần nào của core banking?

a)

Core

b)

Báo cáo

c)

Tích hợp

d)

Dữ liệu

16.

Khởi tạo dự án là việc?

a)

Thực thi kế hoạch

b)

Định nghĩa và cấp phép cho dự án hoặc giai đoạn

c)

Kết thúc dự án

d)

Giám sát tiến độ

17.

Kết thúc dự án là việc?

a)

Lập kế hoạch

b)

Đạt được ký kết hoàn thành và sự chấp nhận chính thức của dự án

c)

Khởi tạo

d)

Thực thi

18.

Khách hàng có thể thực hiện các tác vụ "phi giao dịch" nào thông qua e-banking?

a)

Chuyển khoản

b)

Xem số dư tài khoản

c)

Thanh toán hóa đơn

d)

Rút tiền

19.

Khái niệm nào không tương đồng với Internet Banking?

a)

Online banking

b)

Kiosk Banking

c)

Web banking

d)

Virtual banking

20.

Kho dữ liệu hay hệ thống kinh doanh thông minh thuộc thành phần nào của core banking?

a)

Core

b)

Tích hợp

c)

Báo cáo

21.

Kho dữ liệu trong các yêu cầu chính của việc thay thế hệ thống core banking là?

a)

Chỉ lưu trữ dữ liệu thô

b)

Phần lớn dữ liệu dễ dàng truy cập để tạo điều kiện ra quyết định nhanh chóng

c)

Không cần tích hợp

d)

Chỉ báo cáo tài chính

22.

Kỳ vọng nhất của khách hàng và thế hệ tiếp theo của các sản phẩm/dịch vụ ngân hàng là gì?

a)

Tốc độ giao dịch

b)

Tính riêng tư và bảo mật dữ liệu

c)

Số lượng kênh

d)

Chi phí thấp

23.

Ký tự 1, 2, 3 và 4 (AAAA) trong mã SWIFT đại diện cho cái gì?

a)

Mã quốc gia

b)

Ký tự viết tắt bằng tiếng anh của tên ngân hàng

c)

Mã địa phương

d)

Mã bưu điện

24.

Ký tự 5 và 6 (BB) trong mã SWIFT đại diện cho cái gì?

a)

Tên ngân hàng

b)

Mã quốc gia

25.

Ký tự 7 và 8 (CC) trong mã SWIFT đại diện cho cái gì?

a)

Mã quốc gia

b)

Mã địa phương (mã tỉnh/TP)

c)

Tên ngân hàng

d)

Mã bưu điện

26.

Ký tự 9, 10 và 11 (DDD) trong mã SWIFT đại diện cho cái gì?

a)

Mã quốc gia

b)

Mã tỉnh

c)

Mã bưu điện

d)

Tên ngân hàng

27.

Khi triển khai một thông core banking, các ngân hàng thường dùng cách thức triển khai như thế nào?

a)

Chỉ tự triển khai

b)

Vừa tự triển khai vừa thuê gia công

c)

Chỉ thuê gia công

d)

Không triển khai

28.

Kênh nào sau đây không phải là hệ thống tích hợp với core banking?

(a)  

29.

Lập kế hoạch dự án là việc?

a)

Thực thi

b)

Sàng lọc các mục tiêu và lựa chọn phương án tốt nhất để đạt được các mục tiêu dự án

c)

Kết thúc

d)

Giám sát

30.

Lý do nào chiếm tỷ lệ cao nhất khiến các ngân hàng phải thực hiện chuyển đổi hệ thống core banking?

a)

Chi phí cao

b)

Không linh hoạt

c)

Bảo mật yếu

d)

Tốc độ chậm

31.

Liên kết giữa core banking và các hệ thống tích hợp có từ khoá gợi nhớ là?

a)

A. "Out"

b)

B. “In”

c)

C. "Core"

d)

D. "Report"

32.

Liên kết giữa core và các hệ thống báo cáo có từ khóa gợi nhớ là?

a)

A. "Out"

b)

B. “In”

c)

C. "Core"

d)

D. "Report"

33.

Chọn đáp án đúng.

a)

In

b)

Out

c)

Data

d)

Link

34.

Lợi thế cho không phải là một lợi thế của hệ thống core banking trong các ngân hàng?

a)

Bộ phận kinh doanh

b)

Bộ phận nhân sự

c)

Bộ phận CNTT

d)

Bộ phận tài chính

35.

Mạng quản lý của dịch vụ e-banking được hiểu như là một dịch vụ triển khai?

a)

Out-source

b)

In-source

c)

Off-shore

d)

Cloud

36.

Mã S.W.I.F.T có bao nhiêu ký tự?

a)

8

b)

9

c)

10

d)

11

37.

Phần mềm trung gian là gì?

a)

Phần mềm cốt lõi

b)

Phần mềm trung gian

c)

Phần mềm giao diện

d)

Phần mềm báo cáo

38.

Milestone là?

a)

Nhiệm vụ hằng ngày

b)

Cột mốc với thời gian là "0"

c)

Rủi ro dự án

d)

Chi phí phát sinh

39.

Ngân hàng tương tác trên web ở Châu Âu dùng nhiều nhất là ở quốc gia nào?

a)

Đức

b)

Na Uy

c)

Pháp

d)

Anh

40.

Ngân hàng tương tác trên web ở nước Mỹ được phát triển bởi?

a)

Chase

b)

Wells Fargo

c)

Bank of America

d)

Citibank

41.

Core Banking là gì?

a)

Core

b)

Báo cáo

c)

Tích hợp

d)

Dữ liệu

42.

Ngân hàng bán lẻ còn được gọi là?

a)

Ngân hàng đầu tư

b)

Ngân hàng tiêu dùng

c)

Ngân hàng bán buôn

d)

Ngân hàng trung ương

43.

Ngân hàng và dịch vụ WWW có từ những năm nào?

a)

Thập niên 80

b)

Thập niên 90

c)

Thập niên 70

d)

Năm 2000

44.

Ngân hàng điện tử bao gồm các kênh?

a)

Chỉ PC Banking

b)

Sản phẩm và dịch vụ như PC Banking, TV Banking, Internet Banking, Phone Banking, Mobile Banking, các kênh liên quan tới ngân hàng như hệ thống ATM, POS, ví điện tử

c)

Chỉ ATM và POS

d)

Chỉ Internet

45.

Ngân hàng nào ở Châu Á triển khai core banking theo phương thức “big bang” trong ngắn hạn?

a)

Ngân hàng ICBC Trung Quốc

b)

Ngân hàng liên hiệp Phi Luật Tân

c)

Ngân hàng SBI Ấn Độ

d)

Ngân hàng KB Hàn Quốc

46.

Ngân hàng nào ở Châu Á thực hiện triển khai core banking theo phương thức "big bang" trong dài hạn?

a)

Ngân hàng liên hiệp Phi Luật Tân

b)

Ngân hàng công nghiệp Nam Triều Tiên

c)

Ngân hàng DBS Singapore

d)

Ngân hàng BRI Indonesia

47.

Nhược điểm của triển khai core banking theo "big bang"?

a)

Mất nhiều thời gian

b)

Rất rủi ro

c)

Chi phí thấp

d)

Dễ kiểm soát

48.

Nhược điểm của triển khai core banking theo từng giai đoạn?

a)

Rủi ro cao

b)

Mất nhiều thời gian

c)

Chi phí thấp

d)

Triển khai nhanh

49.

Những hệ thống core banking nào không phải là core banking quốc tế?

a)

T24

b)

Bank2000

c)

T24, Bank2000, Smartbank

d)

Temenos

50.

Những hệ thống core banking nào là core banking quốc tế?

a)

T24, Bank2000, Smartbank

b)

Hệ thống nội địa Việt Nam

c)

Hệ thống cũ legacy

d)

Hệ thống ATM riêng

51.

Nhà cung cấp giải pháp core banking nào được sử dụng nhiều nhất ở Việt Nam?

a)

Infosys

b)

Temenos

c)

Microsoft

d)

Oracle

52.

Nhà cung cấp dịch vụ core banking nào được các ngân hàng ở Việt Nam sử dụng nhiều nhất?

a)

Flexcube

b)

Temenos

c)

Finacle

d)

BaCS

53.

Nhóm quy trình quản lý dự án nào chiếm thời gian nhiều nhất?

a)

Khởi tạo

b)

Thực thi

c)

Kết thúc

d)

Lập kế hoạch

54.

Paypal là một loại?

a)

Thẻ tín dụng

b)

Ví điện tử

c)

Hệ thống ATM

d)

Ngân hàng trực tuyến

55.

Phân hệ tài khoản trong core banking gồm?

a)

Chi tiền gửi

b)

Tài khoản tiền gửi và tài khoản tín dụng

c)

Chi tín dụng

d)

Kế toán

56.

Passbook thuộc phân hệ core banking nào?

a)

Thanh toán

b)

Tài khoản tiết kiệm

c)

Nguồn vốn

d)

Khách hàng

57.

Phân hệ core banking quan trọng nhất về mặt nghiệp vụ là?

a)

Phân hệ khách hàng

b)

Phân hệ kế toán tổng hợp

c)

Phân hệ tài khoản

d)

Phân hệ báo cáo

58.

Phân hệ core banking nào không có liên quan nhiều đến các nghiệp vụ ngân hàng?

a)

Kế toán tổng hợp

b)

Phân hệ khách hàng

c)

Tài khoản

d)

Thanh toán

59.

Phân hệ core banking quan trọng nhất về mặt thông tin và dữ liệu là?

a)

Kế toán

b)

Phân hệ tài khoản

c)

Báo cáo

d)

Tích hợp

60.

Phân hệ thể hiện tất cả các giao dịch thu chi của khách hàng là?

a)

Tài khoản

b)

GL

c)

Khách hàng

d)

Thanh toán

61.

Quốc gia nào có số lượng chuyển đổi các hệ thống core banking cao nhất?

a)

Mỹ

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Việt Nam

62.

Quốc gia nào quan tâm nhiều đến việc chuyển đổi core banking cho ngân hàng trung ương?

a)

A. Anh

b)

B. Ấn Độ

c)

C. Nhật Bản

d)

D. Đức

63.

Quốc gia nào quan tâm đến chuyển đổi core banking cho ngân hàng cá nhân dạng VIP?

a)

Mỹ

b)

Ấn Độ

c)

Singapore

d)

Hàn Quốc

64.

Reuters dùng cho hệ thống tích hợp với core banking nào?

a)

Thanh toán quốc tế

b)

Kinh doanh tiền tệ

c)

Tài khoản

65.

SWIFT dùng cho hệ thống tích hợp với core banking nào?

a)

Kinh doanh tiền tệ

b)

Thanh toán quốc tế

c)

Tài khoản tiết kiệm

d)

Báo cáo

66.

Sao kê tài khoản ngân hàng thuộc phân hệ core banking nào?

a)

Tài khoản

b)

Kế toán tổng hợp

c)

Khách hàng

d)

Tích hợp

67.

Sao kê tài khoản?

a)

Có nội dung khác nhau

b)

Có các nội dung theo chuẩn giống nhau

c)

Không cần chuẩn

d)

Chỉ cho nội bộ

68.

Tiếp cận hệ thống nào có chi phí cao trong việc triển khai các hệ thống core banking?

a)

Unix

b)

Mainframe

c)

AS400

69.

Tiếp cận hệ thống nào có chi phí thấp trong việc triển khai các hệ thống core banking?

a)

Mainframe

b)

Hệ thống unix

c)

AS400

d)

Windows Server

70.

Tiếp cận hệ thống nào được các ngân hàng ở Nhật Bản và Nam Triều Tiên sử dụng trong việc triển khai các hệ thống core banking?

a)

Unix

b)

Hệ thống mainframe

c)

Cloud

d)

Open source

71.

Trong các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp e-banking, tiêu chí nào được các ngân hàng quan tâm nhiều nhất?

a)

Chi phí thấp

b)

Hỗ trợ trực tuyến

c)

Thời gian triển khai

d)

Tích hợp dễ dàng

72.

Trong các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp corebanking, tiêu chí nào được các ngân hàng quan tâm nhiều nhất?

a)

Cam kết nghiệp vụ

b)

Hỗ trợ trực tuyến

c)

Thời gian triển khai

d)

Tích hợp dễ dàng

73.

Trong các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp corebanking, tiêu chí nào ít được các ngân hàng quan tâm nhất?

a)

Hỗ trợ trực tuyến

b)

Cam kết về nghiệp vụ

c)

Tích hợp hệ thống

d)

Bảo mật

74.

Trong các tiêu chí xem xét để lựa chọn hệ thống core banking, tiêu chí nào ít được các ngân hàng quan tâm nhất?

a)

Sự phức tạp của hoạt động

b)

Quy trình văn hóa kinh doanh

c)

Chi phí

d)

Tính linh hoạt

75.

Trong các tiêu chí xem xét để lựa chọn hệ thống core banking, tiêu chí nào được các ngân hàng quan tâm nhiều nhất?

a)

Quy trình văn hóa

b)

Sự phức tạp của hoạt động

c)

Cam kết nhà cung cấp

d)

Thời gian triển khai

76.

Trình tự thực hiện của quan điểm tiềm năng cạnh tranh?

a)

Chiến lược tổ chức, HTTT, kinh doanh điện tử

b)

Chiến lược HTTT, Chiến lược kinh doanh điện tử, chiến lược tổ chức kinh doanh

c)

Hạ tầng CNTT trước

d)

Quy trình sau

77.

Trình tự thực hiện quan điểm tiềm năng công nghệ?

a)

Chiến lược HTTT trước

b)

Chiến lược kinh doanh điện tử, Chiến lược HTTT, hạ tầng CNTT

c)

Tổ chức kinh doanh đầu

d)

Hạ tầng cuối

78.

Trình tự thực hiện của quan điểm tiềm năng công nghệ Chiến lược kinh doanh điện tử -> Chiến lược HTTT -> Quy trình và hạ tầng CNTT?

a)

Sai

b)

Đúng (là trình tự)

c)

Đảo ngược

d)

Không liên quan

79.

Trình tự thực hiện của quan điểm cấp độ dịch vụ?

a)

Hạ tầng CNTT đầu

b)

Chiến lược HTTT; Quy trình và hạ tầng CNTT; Tổ chức kinh doanh

c)

Kinh doanh điện tử cuối

d)

Công nghệ trước