wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Việt Nam và Campuchia có mối quan hệ như thế nào với nhau?

a)

Hai nước láng giềng gần gũi, có quan hệ truyền thống, gắn bó lâu đời.

b)

Là hai nước không có đường biên giới nên ít giao lưu.

c)

Là hai nước đối địch, thường xuyên đối đầu quân sự.

d)

Không có quan hệ ngoại giao sau năm 1975.

2.

Tập đoàn Pol Pot – Ieng Sary lên cầm quyền vào thời gian nào?

a)

4/1975

b)

4/1976

c)

12/1975

d)

1/1975

3.

Sau khi lên cầm quyền, tập đoàn Pol Pot – Ieng Sary đã làm gì với nhân dân Campuchia?

a)

Đã phản bội nhân dân Campuchia.

b)

Thực hiện dân chủ rộng rãi, hòa giải dân tộc.

c)

Ưu tiên phát triển phúc lợi xã hội, y tế, giáo dục.

d)

Ký kết hòa ước dài hạn với Việt Nam.

4.

Sau khi lên cầm quyền, tập đoàn Pol Pot – Ieng Sary đã có âm mưu gì đối với quan hệ Việt Nam – Campuchia?

a)

Âm mưu phá hoại mối quan hệ Việt Nam – Campuchia.

b)

Thắt chặt hợp tác toàn diện với Việt Nam.

c)

Trung gian hòa giải giữa Việt Nam và các nước khác.

d)

Gia nhập liên minh phòng thủ chung với Việt Nam.

5.

Pol Pot – Ieng Sary sử dụng lực lượng quân sự xâm phạm một số vùng lãnh thổ nước ta vào thời gian nào?

a)

30/4/1977

b)

31/12/1977

c)

2/9/1976

d)

23/12/1978

6.

Pol Pot – Ieng Sary bắt đầu xâm phạm vùng lãnh thổ nào của nước ta?

a)

Từ tỉnh Kiên Giang (Hà Tiên cũ) đến tỉnh Tây Ninh.

b)

Từ Quảng Ninh đến Lạng Sơn.

c)

Từ Nghệ An đến Quảng Trị.

d)

Từ Khánh Hòa đến Ninh Thuận.

7.

Để bảo vệ chủ quyền và tính mạng nhân dân, Đảng và Nhà nước chỉ đạo quân dân ta làm gì?

a)

Tích cực chuẩn bị chiến tranh, kiên quyết đập tan mọi hành động xâm lược.

b)

Rút toàn bộ lực lượng khỏi biên giới Tây Nam.

c)

Giảm cảnh giác, ưu tiên đối thoại đơn phương.

d)

Khoanh vùng, không đáp trả các hành động vũ trang.

8.

Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương quyết định phát động chiến tranh nhân dân chống Pol Pot – Ieng Sary vào thời điểm nào?

a)

15/6/1978

b)

5/3/1979

c)

2/12/1978

d)

7/1/1979

9.

Mặt trận Đoàn kết dân tộc cứu nước Campuchia ra đời ngày nào?

a)

2/12/1978

b)

23/12/1978

c)

7/1/1979

d)

15/6/1978

10.

Quân và dân ta tổ chức tổng phản công trên toàn tuyến biên giới vào ngày nào?

a)

23/12/1978

b)

30/4/1977

c)

2/12/1978

d)

17/2/1979

11.

Thủ đô Phnom Penh được hoàn toàn giải phóng vào ngày nào?

a)

7/1/1979

b)

5/3/1979

c)

2/12/1978

d)

23/12/1978

12.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc là hành động gì?

a)

Tự vệ chính đáng, chính nghĩa, góp phần bảo vệ hòa bình khu vực và thế giới.

b)

Tấn công mở rộng lãnh thổ sang Campuchia.

c)

Hành động can thiệp nội bộ nước khác.

d)

Cuộc chiến tranh giành tài nguyên thiên nhiên.

13.

Việt Nam và Trung Quốc có mối quan hệ như thế nào?

a)

Hai nước láng giềng gần gũi, truyền thống hữu nghị, hợp tác lâu đời.

b)

Không có quan hệ ngoại giao sau năm 1975.

c)

Đối đầu quân sự từ năm 1945 đến nay.

d)

Quan hệ chủ yếu thông qua trung gian thứ ba, không trực tiếp.

14.

Giai đoạn 1975–1978, chính quyền Trung Quốc tăng cường hoạt động gì đối với Việt Nam?

a)

Hoạt động quân sự, khiêu khích vũ trang, xâm lấn đất đai vùng biên giới phía Bắc.

b)

Mở rộng viện trợ kinh tế quy mô lớn.

c)

Ký kết hiệp ước phòng thủ chung với Việt Nam.

d)

Giảm hiện diện tại biên giới để thúc đẩy du lịch.

15.

Trung Quốc phát động chiến tranh xâm lược quy mô lớn sang lãnh thổ Việt Nam vào ngày nào?

a)

17/2/1979

b)

5/3/1979

c)

18/3/1979

d)

7/1/1979

16.

Quân và dân các tỉnh biên giới phía Bắc kiên cường chiến đấu, thực hiện quyền gì?

a)

Quyền tự vệ chính đáng.

b)

Quyền tấn công phủ đầu.

c)

Quyền đình chiến đơn phương.

d)

Quyền trung lập vĩnh viễn.

17.

Chủ tịch nước CHXHCN Việt Nam ra lệnh Tổng động viên vào ngày nào?

a)

5/3/1979

b)

17/2/1979

c)

18/3/1979

d)

23/12/1978

18.

Chính quyền Trung Quốc buộc phải tuyên bố rút quân khỏi Việt Nam vào ngày nào?

a)

5/3/1979

b)

7/1/1979

c)

30/4/1977

d)

2/12/1978

19.

Trung Quốc rút quân khỏi Việt Nam vào ngày nào?

a)

18/3/1979

b)

5/3/1979

c)

23/12/1978

d)

17/2/1979

20.

Độ dài bờ biển Việt Nam khoảng bao nhiêu km?

a)

3260 km

b)

2260 km

c)

4260 km

d)

2860 km

21.

Vùng biển Việt Nam có khoảng bao nhiêu đảo?

a)

Hơn 3000 đảo

b)

Khoảng 500 đảo

c)

Khoảng 1000 đảo

d)

Khoảng 200 đảo

22.

Vùng biển Việt Nam có mấy quần đảo lớn?

a)

2 quần đảo: Hoàng Sa và Trường Sa

b)

3 quần đảo: Hoàng Sa, Trường Sa, Nam Du

c)

1 quần đảo: Trường Sa

d)

4 quần đảo: Hoàng Sa, Trường Sa, Côn Đảo, Lý Sơn

23.

Chính quyền Trung Quốc chiếm đóng trái phép nhóm đảo phía đông quần đảo Hoàng Sa vào năm nào?

a)

1956

b)

1964

c)

1974

d)

1988

24.

Chính quyền Trung Quốc dùng vũ lực đánh chiếm nhóm đảo phía tây Hoàng Sa vào năm nào?

a)

1974

b)

1956

25.

Có bao nhiêu nước/bên tuyên bố chủ quyền toàn bộ hoặc một phần quần đảo Trường Sa?

a)

5 nước, 6 bên

b)

4 nước, 4 bên

c)

6 nước, 6 bên

d)

3 nước, 3 bên

26.

Bên nào sau đây tuyên bố chủ quyền toàn bộ hoặc một phần quần đảo Trường Sa?

a)

Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Malaysia, Brunei và Đài Loan

b)

Việt Nam, Lào, Thái Lan, Indonesia, Singapore, Brunei

c)

Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Philippines, Malaysia, Brunei

d)

Việt Nam, Myanmar, Campuchia, Thái Lan, Singapore, Indonesia

27.

Trung Quốc chiếm đóng trái phép các bãi đá Chữ Thập, Châu Viên, Ga Ven, Tư Nghĩa, Gạc Ma, Xu Bi thuộc Trường Sa vào năm nào?

a)

1988

b)

1974

c)

1992

d)

1979

28.

Việt Nam nhất quán giải quyết tranh chấp, bất đồng trên biển bằng biện pháp nào?

a)

Biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế.

b)

Áp dụng biện pháp quân sự trước, ngoại giao sau.

c)

Đóng cửa biển để tự vệ lâu dài.

d)

Ủy quyền toàn bộ cho một bên thứ ba.

29.

Nội dung nào sau đây thuộc trách nhiệm của công dân trong sự nghiệp củng cố quốc phòng, an ninh?

a)

Tự giác thực hiện nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân, Dân quân tự vệ.

b)

Chỉ theo dõi quốc phòng – an ninh qua báo chí, không cần tham gia.

c)

Giao phó toàn bộ nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc cho lực lượng vũ trang.

d)

Không cần tìm hiểu đường lối, chủ trương của Đảng, pháp luật của Nhà nước.

30.

Học sinh THPT có trách nhiệm nào sau đây đối với sự nghiệp quốc phòng, an ninh?

a)

Tích cực học tập môn GDQP-AN để nâng cao nhận thức và vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học.

b)

Không cần tham gia các hoạt động tri ân người có công.

c)

Chỉ học để thi, không cần vận dụng vào thực tiễn.

d)

Tránh nghiên cứu về lịch sử chiến tranh bảo vệ Tổ quốc.

31.

Bộ trưởng Bộ Quốc phòng hiện nay là ai (theo tài liệu học tập)?

a)

Đại tướng Phan Văn Giang

b)

Đại tướng Lương Tam Quang

c)

Đại tướng Tô Lâm

d)

Đại tướng Lương Cường

32.

Chủ tịch nước (theo tài liệu học tập) là ai?

a)

Lương Cường

b)

Phan Văn Giang

c)

Trần Thanh Mẫn

d)

Phạm Minh Chính

33.

Chủ tịch Quốc hội (theo tài liệu học tập) là ai?

a)

Trần Thanh Mẫn

b)

Vương Đình Huệ

c)

Lương Tam Quang

d)

Nguyễn Hòa Bình

34.

Thủ tướng Chính phủ (theo tài liệu học tập) là ai?

a)

Phạm Minh Chính

b)

Nguyễn Xuân Phúc

c)

Trần Thanh Mẫn

d)

Lương Cường

35.

Bộ Quốc phòng thuộc cơ quan nào trong bộ máy nhà nước?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Tòa án nhân dân tối cao

d)

Viện kiểm sát nhân dân tối cao

36.

Đâu là cơ quan thuộc Bộ Quốc phòng?

a)

Bộ Tổng Tham mưu và Tổng cục Chính trị

b)

Bộ Công an và Bộ Ngoại giao

c)

Ban Kinh tế Trung ương và Văn phòng Trung ương Đảng

d)

Tòa án Quân sự Trung ương và Quốc hội

37.

Đâu là đơn vị thuộc Bộ Quốc phòng?

a)

Quân đoàn, quân chủng, binh chủng, Bộ Tư lệnh; các cấp sư đoàn, trung đoàn, tiểu đoàn, đại đội...

b)

Các sở ban ngành cấp tỉnh, thành phố

c)

Doanh nghiệp nhà nước địa phương

d)

Các trường đại học dân sự

38.

Bộ Quốc phòng tham mưu với Đảng, Nhà nước về đường lối, nhiệm vụ gì để bảo vệ Tổ quốc?

a)

Đường lối, nhiệm vụ quân sự, quốc phòng

b)

Đường lối, nhiệm vụ văn hóa, giáo dục

c)

Đường lối, nhiệm vụ tài chính, ngân hàng

d)

Đường lối, nhiệm vụ ngoại giao nhân dân

39.

Bộ Quốc phòng quản lý nhà nước trên phạm vi cả nước về lĩnh vực nào?

a)

Quân sự, quốc phòng

b)

An ninh mạng, tài nguyên

c)

Giao thông vận tải

d)

Giáo dục và đào tạo

40.

Bộ Quốc phòng tổ chức xây dựng, quản lý, chỉ huy lực lượng nào?

a)

Quân đội nhân dân và Dân quân tự vệ

b)

Công an nhân dân và Kiểm lâm

c)

Hải quan và Biên phòng

d)

Cảnh sát cơ động và Cảnh vệ

41.

Bộ Tổng Tham mưu chỉ huy, điều hành huấn luyện sẵn sàng chiến đấu của lực lượng nào?

a)

Quân đội nhân dân và Dân quân tự vệ

b)

Công an nhân dân

c)

Dự bị động viên và Thanh niên xung phong

d)

Biên phòng và Cảnh sát biển

42.

Tổng cục Chính trị đảm nhiệm công tác gì trong toàn quân?

a)

Công tác Đảng và công tác chính trị

b)

Công tác hậu cần, kỹ thuật

c)

Công tác đối ngoại quốc phòng

d)

Công tác tài chính quân đội

43.

Quân khu chỉ đạo công tác quốc phòng và xây dựng gì trong thời bình?

a)

Tiềm lực quân sự

b)

Liên minh kinh tế vùng

c)

Khu kinh tế quốc phòng

d)

Tổ hợp công nghiệp quốc phòng

44.

Trong thời chiến, quân khu chỉ đạo, chỉ huy lực lượng nào để bảo vệ lãnh thổ quân khu?

a)

Lực lượng vũ trang địa phương

b)

Quân đoàn chủ lực

c)

Cảnh sát biển

d)

Dự bị động viên toàn quốc

45.

Quân đoàn là đơn vị cơ động lớn nhất của Lục quân, có nhiệm vụ bảo vệ khu vực nào?

a)

Các địa bàn chiến lược trọng yếu của quốc gia

b)

Các khu công nghiệp địa phương

c)

Các khu dân cư đô thị

d)

Các tuyến du lịch trọng điểm

46.

Hiện nay, trong QĐND Việt Nam có bao nhiêu Quân khu (theo tài liệu học tập)?

a)

7 quân khu

b)

6 quân khu

c)

8 quân khu

d)

5 quân khu

47.

Trụ sở Bộ Tư lệnh Quân khu 1 đặt ở tỉnh nào?

a)

Thái Nguyên

b)

Lạng Sơn

c)

Quảng Ninh

d)

Bắc Giang

48.

Trụ sở Bộ Tư lệnh Quân khu 2 đặt ở tỉnh nào?

a)

Phú Thọ

b)

Vĩnh Phúc

c)

Yên Bái

d)

Lào Cai

49.

Trụ sở Bộ Tư lệnh Quân khu 3 đặt ở tỉnh/thành nào?

a)

Hải Phòng

b)

Hà Nam

c)

Nam Định

d)

Thái Bình

50.

Trụ sở Bộ Tư lệnh Quân khu 4 đặt ở tỉnh nào?

a)

Nghệ An

b)

Thanh Hóa

c)

Hà Tĩnh

d)

Quảng Bình

51.

Trụ sở Bộ Tư lệnh Quân khu 5 đặt ở tỉnh/thành nào?

a)

Đà Nẵng

b)

Quảng Nam

c)

Quảng Ngãi

d)

Bình Định

52.

Trụ sở Bộ Tư lệnh Quân khu 7 đặt ở tỉnh/thành nào?

a)

TP. Hồ Chí Minh

b)

Bình Dương

c)

Đồng Nai

d)

Bà Rịa – Vũng Tàu

53.

Trụ sở Bộ Tư lệnh Quân khu 9 đặt ở tỉnh/thành nào?

a)

Cần Thơ

b)

An Giang

c)

Kiên Giang

d)

Hậu Giang

54.

Hiện nay QĐND Việt Nam có bao nhiêu Quân đoàn (theo tài liệu học tập)?

a)

2 Quân đoàn

b)

3 Quân đoàn

c)

4 Quân đoàn

d)

1 Quân đoàn

55.

Quân đoàn 12 có trụ sở chỉ huy ở tỉnh nào (theo tài liệu học tập)?

a)

Ninh Bình

b)

Hà Nam

c)

Hòa Bình

d)

Ninh Thuận

56.

Quân đoàn 34 có trụ sở chỉ huy ở tỉnh nào (theo tài liệu học tập)?

a)

Gia Lai

b)

Kon Tum

c)

Bình Phước

d)

Đắk Lắk

57.

Hiện nay QĐND Việt Nam có bao nhiêu quân chủng (theo tài liệu học tập)?

a)

3

b)

2

c)

4

d)

5

58.

Bộ trưởng Bộ Công an (theo tài liệu học tập) là ai?

a)

Lương Tam Quang

b)

Trần Thanh Mẫn

c)

Phan Văn Giang

d)

Lương Cường

59.

Bộ Công an có chức năng tham mưu, quản lý nhà nước và trực tiếp đấu tranh về lĩnh vực nào?

a)

An ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội

b)

Tài chính và ngân hàng

c)

Giao thông vận tải

d)

Tài nguyên và môi trường

60.

Đâu là tổ chức trực thuộc Bộ Công an?

a)

Cục Cảnh sát giao thông

b)

Sở Thông tin và Truyền thông

c)

Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng

d)

Ngân hàng Nhà nước

61.

Chức năng của Công an cấp tỉnh liên quan đến lĩnh vực nào?

a)

An ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội trên địa bàn

b)

Quốc phòng toàn dân, chiến lược an ninh mạng quốc gia

c)

Chính sách tài khóa địa phương

d)

Quản lý giáo dục trung học

62.

Công an cấp xã làm nòng cốt trong xây dựng phong trào gì?

a)

Toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc tại địa bàn xã, thị trấn

b)

Toàn dân tham gia bảo vệ biên giới quốc gia

c)

Toàn dân phòng chống thiên tai cấp quốc gia

d)

Toàn dân hiến máu tình nguyện

63.

Công an hiệu của Công an nhân dân Việt Nam là biểu tượng của điều gì?

a)

Công an nhân dân Việt Nam

b)

Quân đội nhân dân Việt Nam

c)

Chính quyền địa phương

d)

Tòa án nhân dân

64.

Cấp bậc hàm của sĩ quan Công an nghiệp vụ có mấy cấp, mấy bậc?

a)

3 cấp, 12 bậc

b)

2 cấp, 7 bậc

c)

3 cấp, 9 bậc

d)

4 cấp, 12 bậc

65.

Cấp bậc hàm của sĩ quan Công an chuyên môn kỹ thuật có mấy cấp, mấy bậc?

a)

2 cấp, 7 bậc

b)

3 cấp, 12 bậc

c)

2 cấp, 6 bậc

d)

4 cấp, 10 bậc

66.

Cấp bậc hàm của hạ sĩ quan nghiệp vụ, chuyên môn kỹ thuật và nghĩa vụ Công an có mấy bậc?

a)

3 bậc

b)

2 bậc

c)

4 bậc

d)

5 bậc

67.

Cấp bậc hàm của chiến sĩ nghĩa vụ Công an có mấy bậc?

a)

2 bậc

b)

3 bậc

c)

4 bậc

d)

1 bậc

68.

Cấp hiệu của Công an nhân dân Việt Nam là biểu trưng thể hiện gì?

a)

Thể hiện cấp bậc hàm trong công an

b)

Thể hiện thâm niên công tác

c)

Thể hiện chức vụ lãnh đạo

d)

Thể hiện đơn vị công tác

69.

Phù hiệu Công an nhân dân đeo ở vị trí nào trên trang phục?

a)

Cổ áo

b)

Ngực trái

c)

Vai trái

d)

Ngực phải

70.

Phù hiệu Công an nhân dân có nền màu gì?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh lá

c)

Màu xanh dương

d)

Màu vàng

71.

Giữa nền phù hiệu Công an nhân dân gắn gì?

a)

Công an hiệu đường kính 18mm

b)

Ngôi sao 5 cánh đường kính 14mm

c)

Huy hiệu Bộ Công an đường kính 22mm

d)

Phù hiệu đơn vị đường kính 16mm

72.

Phù hiệu cấp tướng của Công an nhân dân có điểm khác biệt nào?

a)

Có viền ba cạnh màu vàng

b)

Có viền xanh dương bao quanh

c)

Có hai ngôi sao vàng lớn

d)

Có biểu tượng công an ở góc trên

73.

Trang phục của Công an nhân dân Việt Nam thể hiện điều gì?

a)

Tính thống nhất và đặc trưng hoạt động chuyên môn của mỗi lực lượng

b)

Tính cá nhân hóa theo từng sĩ quan

c)

Tính dã chiến, thay đổi theo cá nhân

d)

Tính tiện dụng trong thể thao