Font size
S
M
L
XL
Worksheets3. GLYCOSID (HETEROSID)
Total questions: 100
Worksheet time: 2hrs 40mins
Name
Class
Date
1.
Glycosid là hợp chất được hình thành do sự ngưng tụ giữa:
a)
Hai phân tử đường
b)
Một đường và một chất không phải đường
c)
Một acid và một base
d)
Một alcol và một amin
2.
Trong một glycosid, phần aglycon còn được gọi là:
a)
Genin
b)
Ose
c)
Glucuronid
d)
Glucose
3.
Glycosid nào có liên kết carbon-carbon giữa đường và aglycon?
a)
C-glycosid
b)
O-glycosid
c)
N-glycosid
d)
S-glycosid
4.
Liên kết glycosid qua nhóm -OH của aglycon là loại:
a)
O-glycosid
b)
S-glycosid
c)
C-glycosid
d)
N-glycosid
5.
Trong tự nhiên, dạng glycosid phổ biến nhất là:
a)
α-glycosid
b)
β-glycosid
c)
γ-glycosid
d)
δ-glycosid
6.
Số lượng đường trong mạch glycosid có thể lên đến:
a)
3
b)
5
c)
6
d)
8
7.
Trong dược liệu, glycosid thường tan trong:
a)
Ether
b)
Nước và cồn
c)
Benzene
d)
Dầu thực vật
8.
Glycosid bị thủy phân bởi:
a)
Oxy
b)
Base mạnh
c)
Acid hoặc enzym
d)
Ánh sáng
9.
Enzym nào có trong hạt hạnh nhân, có khả năng thủy phân nhiều loại glycosid?
a)
Myrosin
b)
Emulsin
c)
Amylase
d)
Lipase
10.
Thioglycosid là một loại:
a)
S-glycosid
b)
N-glycosid
c)
C-glycosid
d)
Pseudoglycosid
11.
Sản phẩm thủy phân của sinigrin dưới tác dụng của myrosinase là:
a)
Alcohol
b)
Isothiocyanat
c)
Glucose và CO₂
d)
Genin tự do
12.
Chất đại diện cho C-glycosid trong sắn dây là:
a)
Daidzin
b)
Puerarin
c)
Rutin
d)
Glycyrrhizin
13.
Glycosid có thể có màu do:
a)
Aglycon không màu
b)
Nhóm chromophore trong aglycon
c)
Đường bị oxy hóa
d)
Liên kết glycosid bị bẻ gãy
14.
Tên gọi “heterosid” được dùng để phân biệt với:
a)
Flavonoid
b)
Holosid
c)
Alcaloid
d)
Tannin
15.
Enzym thủy phân α-glucosid là:
a)
α-glucosidase
b)
β-glucosidase
c)
Myrosinase
d)
Emulsin
16.
Glycosid trong thực vật thường tồn tại ở dạng:
a)
Genuin glycosid (chưa bị cắt mạch)
b)
Aglycon tự do
c)
Acid uronic
d)
Enzym thủy phân
17.
Phản ứng xác định glycosid dựa trên đặc điểm nào?
a)
Phản ứng với kiềm mạnh
b)
Sự có mặt của cầu nối acetal
c)
Sự có mặt của phenol
d)
Phản ứng với đồng (II)
18.
Khi thủy phân glycosid bằng acid, cần:
a)
Sử dụng nhiệt độ cao để oxy hóa
b)
Trung hòa dung dịch trước khi thử phản ứng khử
c)
Cho ngay thuốc thử Fehling
d)
Dùng kiềm đặc
19.
Vai trò của aglycon trong glycosid là:
a)
Quyết định độ tan
b)
Quyết định tác dụng sinh học
c)
Làm glycosid bền hơn
d)
Tạo mạch đường dài
20.
Trong nhóm glycosid tim, đường phổ biến là:
a)
Rhamnose
b)
Glucuronic acid
c)
Digitoxose
d)
Galactose
21.
Enzym strophanthobiase cắt được liên kết giữa:
a)
Rutinose và glucose
b)
Glucose thứ hai và cymarose
c)
Digitoxose và glucose
d)
Glucose và rhamnose
22.
Glycosid có độ quay cực:
a)
Phải
b)
Trái (tả triền)
c)
Không quay
d)
Tùy thuộc aglycon
23.
Để bảo quản glycosid tránh enzym phân hủy, người ta:
a)
Ổn định dược liệu bằng nhiệt hoặc cồn sôi
b)
Để khô tự nhiên
c)
Đông khô ở -20°C
d)
Ngâm với base
24.
Glycosid không bền với:
a)
Ánh sáng
b)
Nhiệt và acid mạnh
c)
Không khí
d)
Gôm nhầy
25.
Trong chiết xuất glycosid, để loại chất béo người ta dùng:
a)
Ethanol 70°
b)
Nước
c)
Ether, hexan
d)
Nước muối
26.
Trong chiết flavonoid glycosid, cần tránh dùng:
a)
Nước nóng
b)
Chì acetat dư
c)
Alcohol 90°
d)
Hexan
27.
Pseudoglycosid có đặc điểm:
a)
Có cầu nối acetal
b)
Có cầu nối ester, không phải glycosid thật sự
c)
Có 3 mạch đường
d)
Không có aglycon
28.
Tên glycosid kết thúc bằng “osid” biểu thị:
a)
Dẫn chất alcaloid
b)
Cấu trúc vòng mở
c)
Xu hướng gọi tên mới để phân biệt với alcaloid
d)
Có genin là anthraquinon
29.
Quá trình tổng hợp glycosid trong cây cần enzym:
a)
Amylase và cellulase
b)
DNA polymerase
c)
Glycosyltransferase (UDP-glucose → glycosid)
d)
Peroxidase
30.
Glycosid có thể phân lập từ:
a)
Dược liệu đã bị oxy hóa
b)
Thực vật, nấm, vi khuẩn
c)
Khoáng vật
d)
Sinh vật biển
31.
Khi phần aglycon có 2 nhóm –OH trở lên có thể gắn hai mạch đường, glycosid được gọi là:
a)
Holosid
b)
Diglycosid (bidesmosid)
c)
Pseudoglycosid
d)
Thioglycosid
32.
Loại glycosid nào khó bị thủy phân ngay cả khi đun với acid loãng ở 100°C?
a)
O-glycosid
b)
N-glycosid
c)
C-glycosid
d)
S-glycosid
33.
Ví dụ tiêu biểu của C-glycosid có trong cây lô hội là:
a)
Aloin (barbaloin)
b)
Daidzin
c)
Sinalbin
d)
Digitoxin
34.
Enzym đặc hiệu thủy phân liên kết rhamnosid trong glycosid là:
a)
α-glucosidase
b)
β-glucosidase
c)
Rhamnosidase
d)
Emulsin
35.
Các thioglycosid có thể ức chế hấp thu iod ở tuyến giáp. Ví dụ glycosid thuộc nhóm này là:
a)
Saponin
b)
Sinigrin
c)
Rutin
d)
Puerarin
36.
Glycosid anthraquinon (anthraglycosid) thường có màu:
a)
Vàng
b)
Đỏ – da cam
c)
Tím
d)
Xanh lá
37.
Trong các glycosid tim, ngoài glucose, còn có các đường đặc biệt nào?
a)
Digitoxose, oleandrose, boivinose
b)
Rhamnose, arabinose, mannose
c)
Ribose, deoxyribose
d)
Galactose, fructose, sucrose
38.
Glycosid nào có mạch đường phân nhánh nhiều?
a)
Saponin
b)
Anthraglycosid
c)
Iridoid glycosid
d)
Thioglycosid
39.
Khi dược liệu tươi bị vò nát hoặc chất đống, glycosid dễ bị thủy phân nhanh vì:
a)
Do ánh sáng chiếu vào
b)
Enzym có sẵn trong dược liệu tiếp xúc với glycosid
c)
Do nhiệt độ môi trường cao
d)
Do oxy hóa không khí
40.
Glycosid nào không phải glycosid thật sự vì có liên kết ester thay vì acetal?
a)
Puerarin
b)
Asiaticosid
c)
Ouabain
d)
Strophanthin
41.
Enzym myrosinase có trong hạt cải (Brassica) thủy phân thioglycosid tạo ra:
a)
Isothiocyanat
b)
Acid uronic
c)
Anthraquinon
d)
Flavonoid
42.
Để chiết glycosid từ lá Digitalis, người ta thường:
a)
Không diệt enzym để tăng hiệu suất chiết
b)
Dùng dung môi ether trước
c)
Ngâm lạnh với nước muối
d)
Chiết bằng benzen nóng
43.
Trong bảo quản, enzym phân hủy glycosid sẽ mất hoạt tính ở:
a)
20°C
b)
37°C
c)
60–70°C
d)
0°C
44.
Để loại tạp chất béo khi chiết glycosid, thường dùng dung môi:
a)
Ethanol 70°
b)
Nước nóng
c)
Ether dầu hỏa hoặc hexan
d)
Dung dịch NaCl bão hòa
45.
Sắc ký cột hoặc sắc ký lỏng cao áp (HPLC) thường được dùng trong:
a)
Tinh chế glycosid
b)
Định lượng gôm nhầy
c)
Loại bỏ chất béo
d)
Tách chlorophyll
46.
Phần aglycon của glycosid thường có đặc điểm:
a)
Rất tan trong nước
b)
Không có hoạt tính sinh học
c)
Luôn là anthraquinon
d)
Ít tan trong nước, thân dầu
47.
Để diệt enzym trong dược liệu chứa glycosid, có thể dùng phương pháp:
a)
Đông khô ở –20°C
b)
Chiếu tia tử ngoại
c)
Ngâm trong dầu thực vật
d)
Hơi nước áp suất cao 110–120°C
48.
Quá trình sinh tổng hợp glycosid trong cây cần nguồn đường hoạt hóa:
a)
UDP-ose
b)
ATP
c)
FAD
d)
NADPH
49.
Khi thử phản ứng khử với Fehling, glycosid trước hết cần:
a)
Đun sôi với kiềm
b)
Cho trực tiếp vào thuốc thử
c)
Hòa tan trong ether
d)
Thủy phân bằng acid/enzym rồi trung hòa
50.
Tên gọi của aglycon thường kết thúc bằng:
a)
–osid
b)
–in
c)
–idin, –ein hoặc –genin
d)
–ase
51.
Glycosid được hình thành từ sự ngưng tụ của:
a)
Hai phân tử đường
b)
Một đường và một hợp chất hữu cơ khác
c)
Hai hợp chất hữu cơ không đường
d)
Một acid và một base
52.
Phần đường trong phân tử glycosid được gọi là:
a)
Aglycon
b)
Genin
c)
Glycon
d)
Holosid
53.
Loại glycosid phổ biến nhất trong tự nhiên là:
a)
α-glycosid
b)
β-glycosid
c)
γ-glycosid
d)
δ-glycosid
54.
Tên gọi “glucosid” xuất phát từ việc phần đường ban đầu thường là:
a)
Rhamnose
b)
Glucose
c)
Galactose
d)
Fructose
55.
Cầu nối trong O-glycosid được tạo ra do sự kết hợp giữa:
a)
OH bán acetal của đường + OH của aglycon
b)
OH bán acetal của đường + NH2 của aglycon
c)
OH bán acetal của đường + SH của aglycon
d)
OH bán acetal của đường + COOH của aglycon
56.
Loại glycosid bền vững nhất trước acid loãng và nhiệt độ cao là:
a)
O-glycosid
b)
C-glycosid
c)
S-glycosid
d)
N-glycosid
57.
Ví dụ điển hình của C-glycosid là:
a)
Ouabain
b)
Puerarin
c)
Strophanthidin
d)
Sinalbin
58.
S-glycosid còn có tên gọi khác là:
a)
Glucosinolat
b)
Flavonoid
c)
Iridoid
d)
Xanthonoid
59.
Trong họ Brassicaceae thường gặp loại glycosid nào?
a)
O-glycosid
b)
C-glycosid
c)
S-glycosid
d)
N-glycosid
60.
Enzym thủy phân thioglycosid là:
a)
Amylase
b)
Emulsin
c)
Myrosinase
d)
Rhamnosidase
61.
N-glycosid thường gặp ở cấu trúc nào sau đây?
a)
Acid béo
b)
Acid nucleic
c)
Polysaccharid
d)
Lignin
62.
Ví dụ của N-glycosid có trong hạt Ba đậu (Croton tiglium L.) là:
a)
Puerarin
b)
Crotonosid
c)
Sinigrin
d)
Daidzin
63.
Asiaticosid trong Rau má được xếp vào loại:
a)
Glycosid thật sự
b)
Pseudoglycosid
c)
C-glycosid
d)
N-glycosid
64.
Tính tan của glycosid chủ yếu do:
a)
Độ tan của aglycon
b)
Độ dài mạch đường và nhóm ái nước
c)
Trọng lượng phân tử
d)
Màu sắc của hợp chất
65.
Phần aglycon của glycosid quyết định:
a)
Tính tan
b)
Tác dụng sinh học
c)
Khả năng quay cực
d)
Màu sắc
66.
Anthraglycosid thường có màu:
a)
Không màu
b)
Vàng
c)
Đỏ hoặc da cam
d)
Tím
67.
Sau khi thủy phân, phần đường trong glycosid có thể:
a)
Khử thuốc thử Fehling
b)
Không có tính khử
c)
Bị tách CO2
d)
Tạo phức với iod
68.
Enzym β-glucosidase chỉ cắt được loại dây nối nào?
a)
α-glucosid
b)
β-glucosid
c)
Rhamnosid
d)
Galactosid
69.
Genuin glycosid là:
a)
Glycosid đã bị thủy phân một phần
b)
Glycosid nguyên vẹn, chưa bị enzym cắt
c)
Aglycon sau khi giải phóng
d)
Pseudoglycosid
70.
Trong quá trình bảo quản dược liệu tươi, sự thủy phân glycosid thường tăng mạnh khi:
a)
Làm khô ngay bằng nhiệt độ cao
b)
Ủ đống → tăng nhiệt độ 40–50°C
c)
Để trong ngăn đá
d)
Ngâm trong ethanol
71.
Enzym emulsin có trong hạnh nhân có khả năng:
a)
Thủy phân nhiều loại dây nối glycosid
b)
Chỉ cắt β-glucosid
c)
Chỉ cắt α-glucosid
d)
Vô hoạt glycosid
72.
Để thu được genuin glycosid khi chiết xuất, cần:
a)
Cho enzym hoạt động mạnh
b)
Ổn định dược liệu trước khi chiết
c)
Ủ đống dược liệu tươi
d)
Ngâm nước lâu ngày
73.
Protoanemonin trong cây Ranunculus được tạo thành do:
a)
Thủy phân alcaloid
b)
Thủy phân glycosid ranunculin
c)
Quá trình oxy hóa lipid
d)
Thủy phân tanin
74.
Trong chiết xuất glycosid, tạp chất tan trong dầu thường được loại bỏ bằng:
a)
Nước
b)
Cồn 96°
c)
Ether dầu hỏa, hexan
d)
Dung dịch kiềm
75.
Tạp chất tan trong nước như gôm, pectin thường bị loại bằng:
a)
Chì acetat
b)
Ether
c)
Hexan
d)
Benzene
76.
Trong giai đoạn cô đặc dịch chiết glycosid, cần tiến hành ở:
a)
Nhiệt độ cao, áp suất thường
b)
Nhiệt độ thấp, áp suất giảm
c)
Nhiệt độ phòng, áp suất thường
d)
Ngâm dung môi lâu dài
77.
Phương pháp thường dùng để tinh chế saponin là:
a)
Sắc ký khí
b)
Thẩm tích hoặc lọc qua gel
c)
Chiết bằng ether
d)
Sắc ký giấy
78.
Enzym bị mất hoạt tính hoàn toàn khi ở nhiệt độ:
a)
30–40°C
b)
50°C
c)
60–70°C
d)
100°C
79.
Để diệt enzym trong dược liệu, người ta có thể dùng phương pháp:
a)
Để tự nhiên ngoài không khí
b)
Dùng hơi nước áp suất cao (110–120°C)
c)
Ngâm trong nước lạnh
d)
Bảo quản trong bóng tối
80.
Hoạt tính sinh học của glycosid tim (Digitalis) chủ yếu nhờ:
a)
Phần đường digitoxose
b)
Phần aglycon (steroid)
c)
Liên kết glycosid
d)
Mạch đường dài
81.
Theo quan niệm chặt chẽ, Glycosid (Heterosid) được định nghĩa là những hợp chất hữu cơ được tạo thành do sự ngưng tụ giữa:
a)
Hai phân tử đường (glycon) với nhau.
b)
Một phân tử đường (glycon) và một acid hữu cơ.
c)
Một phần đường (glycon) và một phần không phải đường (aglycon/genin).
d)
Một phần không phải đường (aglycon) và một protein.
82.
Tác dụng sinh học chủ yếu của một Glycosid phụ thuộc vào phần nào trong phân tử?
a)
Phần đường (glycon).
b)
Dây nối glycosid.
c)
Phần không phải đường (aglycon/genin).
d)
Số lượng các gốc đường.
83.
Đặc điểm của dây nối N - glycosid (liên kết N - Glycosidic) là sự ngưng tụ giữa:
a)
Hydroxyl bán acetal của đường với nhóm hydroxyl của aglycon.
b)
Hydroxyl bán acetal của đường với nhóm -NH hoặc -NH₂ của aglycon.
c)
Hydroxyl bán acetal của đường với nhóm -SH của aglycon.
d)
Hydroxyl bán acetal của đường với nhóm carbon của aglycon.
84.
Khi thủy phân hoàn toàn một Glycosid tim, sản phẩm thu được sau cùng là:
a)
Một phân tử đường và một phân tử lipid.
b)
Một protein và một phân tử đường.
c)
Phần aglycon (genin) và các đơn vị đường (monosaccharid).
d)
Chỉ thu được aglycon.
85.
Hầu hết các Glycosid, do tính chất hóa học của mình, thường dễ tan tốt trong dung môi nào?
a)
Ether dầu hỏa.
b)
Cloroform.
c)
Cồn, Methanol và Nước.
d)
Hexan và Benzen.
86.
Hiện tượng "cảm ứng enzym" thường xảy ra ngay sau khi thu hái dược liệu có chứa glycosid là:
a)
Sự kết tinh glycosid.
b)
Sự tạo thành phức chất với protein.
c)
Sự thủy phân glycosid bởi enzym có sẵn trong tế bào thực vật.
d)
Sự oxy hóa phần aglycon.
87.
Để chiết xuất Glycosid toàn phần từ dược liệu, dung môi phổ biến và thích hợp nhất thường được sử dụng là:
a)
Nước lạnh.
b)
Ether.
c)
Cồn nóng hoặc Methanol.
d)
Hexan.
88.
Mục đích chính của bước XỬ LÝ NHIỆT (ví dụ: hơ nóng, đun trong hơi nước) dược liệu tươi chứa glycosid trước khi chiết là gì?
a)
Tăng tính tan của glycosid.
b)
Hủy hoạt enzym thủy phân (như b - glucosidase).
c)
Oxy hóa phần aglycon.
d)
Loại bỏ chất béo và sáp.
89.
Phương pháp chiết lỏng-lỏng (Liquid-Liquid Extraction) sử dụng Butanol thường được áp dụng để tách Glycosid khỏi tạp chất nào?
a)
Tinh dầu.
b)
Diệp lục.
c)
Các hợp chất phân cực mạnh.
d)
Các aglycon kém phân cực.
90.
Trong quá trình tinh chế, một số Glycosid được kết tủa bằng cách hòa tan trong một lượng cồn vừa đủ rồi thêm một lượng lớn dung môi hữu cơ kém phân cực như:
a)
Nước cất.
b)
Nước muối.
c)
Ether, Aceton hoặc Hexan.
d)
Glycerin.
91.
Glycosid nào sau đây là chất dễ bị thủy phân nhất trong môi trường kiềm (pH > 7)?
a)
S - glycosid.
b)
N - glycosid.
c)
O - glycosid.
d)
C - glycosid.
92.
Glycosid được phân loại theo cấu trúc hóa học của phần aglycon. Ví dụ, Glycosid tim (Cardiotonic glycosides) là các glycosid có phần aglycon thuộc nhóm:
a)
Flavonoid.
b)
Anthraquinon.
c)
Steroid.
d)
Terpen.
93.
Vai trò sinh học của phần đường (glycon) đối với phân tử Glycosid là:
a)
Quyết định tác dụng chữa bệnh.
b)
Làm tăng tính tan trong nước và giúp vận chuyển, hấp thu aglycon vào cơ thể.
c)
Làm giảm độc tính của aglycon.
d)
Quyết định màu sắc của Glycosid.
94.
Phương pháp nào dưới đây KHÔNG được sử dụng trong nghiên cứu để thu được glycosid tinh khiết
a)
Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
b)
Sắc ký cột (Column Chromatography).
c)
Sắc ký giấy (Paper Chromatography) để định lượng.
d)
Kết tinh phân đoạn.
95.
Glycosid b - O - glycosid là loại thường gặp nhất trong thực vật, vì:
a)
Chúng có tính chống oxy hóa mạnh nhất.
b)
Các enzym trong thực vật thường là b - glycosidase.
c)
Chúng là các polymer đơn giản nhất.
d)
Chúng là các chất trung gian để tổng hợp nên các hợp chất khác.
96.
Trong bước loại tạp chất làm đậm đặc dịch chiết, nếu sử dụng chì acetat, loại tạp chất nào dễ bị kết tủa và tách ra khỏi dịch chiết?
a)
Chất béo.
b)
Tinh dầu.
c)
Tanin và một số Phenol glycosid khác.
d)
Chất nhầy.
97.
Để ngăn ngừa sự thủy phân Glycosid trong giai đoạn cô đặc dịch chiết, cần tiến hành bốc hơi dung môi ở điều kiện nào?
a)
Đun sôi mạnh ở áp suất thường.
b)
Áp suất giảm và nhiệt độ thấp (khoảng 500C).
c)
Cô ở nhiệt độ 1000C trong tủ sấy.
d)
Áp suất thường và nhiệt độ cao.
98.
Thuật ngữ "Prodrug" (Tiền chất thuốc) được áp dụng cho Glycosid theo quan niệm nào?
a)
Aglycon luôn không có hoạt tính.
b)
Glycosid (dạng nguyên) vào cơ thể mới bị thủy phân thành aglycon (dạng có hoạt tính).
c)
Aglycon được cơ thể tổng hợp từ Glycosid.
d)
Glycosid có độc tính cao hơn aglycon.
99.
Sự khác biệt giữa a - glycosid và b - glycosid là vị trí của nhóm nào trên C1 của đường?
a)
Nhóm -CH₃.
b)
Gốc R (aglycon).
c)
Dây nối glycosid (hoặc nhóm -OH bán acetal).
d)
Nhóm -COOH.
100.
Để loại Tanin ra khỏi dịch chiết Glycosid mà vẫn giữ được Glycosid có nhóm chức phenol, người ta có thể sử dụng phương pháp nào?
a)
Kết tủa bằng Bari hydroxyd.
b)
Lắc với Ether dầu hỏa.
c)
Cho dịch chiết chảy qua cột chứa Nhôm Oxyd (Alumina).
d)
Đun sôi với acid mạnh.
Reset
