wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mr. Lam ôn tập cho các tình iu

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ “Trí tuệ nhân tạo” (AI) lần đầu tiên được giới thiệu vào năm nào?

a)

1945

b)

1955

c)

1965

d)

1975

2.

Khả năng nào của AI giúp máy tính có thể nhận dạng được các điều kiện thời tiết và môi trường?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng nhận thức

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

3.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng suy luận của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào

c)

Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận

d)

Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức

4.

Điều gì giúp AI trở nên ưu việt trong việc chẩn đoán bệnh so với con người?

a)

AI có thể thay thế bác sĩ trong việc khám bệnh

b)

AI có thể thực hiện phẫu thuật

c)

AI có thể phân tích khối lượng lớn dữ liệu y tế một cách nhanh chóng và chính xác

d)

AI không bao giờ đặt sai lời mời

5.

Phương án nào dưới đây đúng về khả năng nhận thức của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua cảm biến và thiết bị đầu vào

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức

6.

Đánh giá đúng/sai: AI có khả năng học từ dữ liệu để tích lũy tri thức.

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Đánh giá đúng/sai: AI không thể suy luận và giải quyết vấn đề phức tạp.

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Đánh giá đúng/sai: AI có khả năng nhận thức và hiểu biết môi trường qua cảm biến.

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Đánh giá đúng/sai: AI không thể tạo ra văn bản giống như con người.

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Một cảnh báo khác về AI là vấn đề gì?

a)

Sử dụng dữ liệu riêng tư không đúng cách

b)

Giảm chi phí quản lý

c)

Khả năng hỗ trợ khách hàng quá mức

d)

Tăng cường năng suất làm việc

11.

Sự phát triển của AI trong lĩnh vực y tế có thể giúp gì?

a)

Phát triển hệ thống giáo dục

b)

Giảm chi phí chăm sóc bệnh nhân

c)

Chẩn đoán và điều trị bệnh chính xác hơn

d)

Phát triển dược phẩm

12.

Yếu tố nào sau đây là điều kiện tiên quyết đảm bảo AI hạn chế vi phạm đạo đức?

a)

Môi trường triển khai

b)

Phạm vi của thông tin

c)

Dữ liệu huấn luyện

d)

Mô hình xây dựng

13.

Trong lĩnh vực y tế, thành tựu nào sau đây dựa trên sự phát triển của AI?

a)

Đặt lịch khám với chuyên gia bằng ứng dụng của bệnh viện trên điện thoại di động

b)

Tra cứu hồ sơ điện tử của bệnh nhân bằng số cước công dân

c)

Thanh toán viện phí bằng hình thức chuyển khoản

d)

Phần mềm hỗ trợ phân tích hình ảnh X-quang để phát hiện bất thường

14.

Nhận định nào sau đây là sai khi nói về sự ảnh hưởng của AI trong tương lai?

a)

AI tăng cường sự tự động hóa trong công việc

b)

AI có thể thay thế con người trong một số lĩnh vực

c)

AI tạo ra nguy cơ về an ninh mạng và quyền riêng tư

d)

AI sẽ luôn an toàn và có lợi cho con người

15.

Đánh giá đúng/sai: Hỗ trợ giao tiếp và thấu hiểu cảm xúc bệnh nhân là một ứng dụng của AI trong y tế.

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Đánh giá đúng/sai: Đưa ra chẩn đoán y tế cuối cùng là một ứng dụng của AI trong y tế.

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Đánh giá đúng/sai: Phân tích hình ảnh y tế và đưa ra chẩn đoán bệnh là một ứng dụng của AI trong y tế.

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Đánh giá đúng/sai: Hỗ trợ bác sĩ thực hiện các thủ thuật y tế phức tạp là một ứng dụng của AI trong y tế.

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Thiết bị nào sau đây không có khả năng kết nối với máy tính?

a)

Máy in (Printer)

b)

Tivi có khả năng kết nối Internet

c)

Máy hút bụi cầm tay

d)

Webcam

20.

Để chia sẻ dữ liệu giữa máy tính với điện thoại thông minh, loại kết nối nào sau đây là tốt nhất?

a)

Bluetooth

b)

Cáp USB

c)

Hồng ngoại

d)

Wifi

21.

Khi kết nối máy tính với tivi thông minh, không chiếu được lên màn hình tivi, phương án nào sau đây là lý do?

a)

Máy tính chọn PC screen only

b)

Máy tính chọn Duplicate

c)

Máy tính chọn Extend

d)

Máy tính chọn Second screen only

22.

Phương án nào sau đây là sai khi nói về điều kiện truyền tệp qua Bluetooth giữa hai thiết bị?

a)

Hai thiết bị phải bật Bluetooth

b)

Hai thiết bị phải ghép đôi với nhau

c)

Bên gửi phải yêu cầu và bên nhận phải đồng ý

d)

Bên nhận thông báo độ lớn tối đa có thể nhận và bên gửi phải tuân thủ

23.

Khi kết nối máy tính với tivi thông minh, lựa chọn nào sau đây cho phép hiển thị trên màn hình máy tính?

a)

PC screen only

b)

Duplicate

c)

Extend

d)

Second screen only

24.

Để kết nối không dây cho các thiết bị ở mạng LAN, người dùng cần sử dụng thiết bị nào sau đây?

a)

Access point

b)

Hub

c)

Modem

d)

Switch

25.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub

b)

Wireless Access Point

c)

Switch

d)

Modem tích hợp Router

26.

Thiết bị dùng để kết nối mạng nội bộ (LAN) với Internet là gì?

a)

Switch

b)

Access point

c)

Modem và Router

d)

Hub

27.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Switch dùng để kết nối các đoạn mạng với nhau theo mô hình hình sao.

b)

Modem có thể thay thế hoàn toàn Switch trong việc kết nối các máy tính trong mạng LAN.

c)

Modem đóng vai trò thiết bị trung gian, chuyển đổi tín hiệu từ đường truyền của ISP thành tín hiệu số để các thiết bị trong mạng LAN có thể sử dụng.

d)

Modem có chức năng biến đổi dữ liệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

28.

TCP/IP là bộ giao thức được dùng để làm gì?

a)

Truyền và nhận dữ liệu giữa các thiết bị trên mạng.

b)

Tạo mạng giống.

c)

Kết nối các thiết bị với Internet.

d)

Phát Wi‑Fi.

29.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là giao thức mạng hoạt động trên thiết bị gửi?

a)

Đóng gói dữ liệu.

b)

Xác định địa chỉ IP.

c)

Giải nén dữ liệu.

d)

Truyền gói dữ liệu.

30.

Thiết bị nào sau đây giúp kết nối các thiết bị tạo thành mạng hình sao?

a)

Laptop

b)

Modem

c)

Switch

d)

Máy chủ

31.

Ngoài chức năng kết nối không dây, thiết bị Access point còn có thêm chức năng nào?

a)

Mở rộng băng thông Internet.

b)

Điều chế.

c)

Giải điều chế.

d)

Định tuyến trong mạng không dây.

32.

Dưới đây là các nhận định về Access Point (Điểm truy cập không dây). Hãy xác định đúng hoặc sai:

a)

Access Point tạo kết nối mạng không dây cho các thiết bị.

b)

Access Point không thể mở rộng phạm vi mạng không dây.

c)

Access Point có thể định tuyến tín hiệu trong mạng không dây.

d)

Access Point chỉ kết nối với mạng có dây.

33.

Dưới đây là các nhận định về giao thức TCP/IP. Hãy xác định đúng hoặc sai:

a)

TCP quản lý việc truyền tải dữ liệu đúng thứ tự.

b)

IP đảm bảo việc định tuyến và phân phối dựa trên địa chỉ IP.

c)

TCP/IP không hỗ trợ truyền tải dữ liệu an toàn qua mạng.

d)

HTTP và FTP là các giao thức thuộc bộ TCP/IP.

34.

Lựa chọn nào cho phép người dùng bật tính năng chia sẻ thư mục và tệp tin?

a)

Turn on network discovery

b)

Turn off network discovery

c)

Turn on file and printer sharing

d)

Turn off file and printer sharing

35.

Lựa chọn nào cho phép người dùng tắt tính năng chia sẻ thư mục và tệp tin?

a)

Turn on network discovery

b)

Turn off network discovery

c)

Turn on file and printer sharing

d)

Turn off file and printer sharing

36.

Google Sites là gì?

a)

Một trình duyệt web.

b)

Một công cụ chỉnh sửa ảnh.

c)

Một ứng dụng trực tuyến tạo trang web miễn phí.

d)

Một ứng dụng quản lý tài liệu.

37.

Trong phần mềm tạo trang web, chức năng "Xem trước" (Preview) được sử dụng với mục đích nào sau đây?

a)

Kiểm tra hoạt động của trang web trên nhiều thiết bị và trình duyệt.

b)

Xem thử trang web trên máy tính cá nhân.

c)

Kiểm tra tính đúng đắn của mã HTML.

d)

Sắp xếp các phần tử trên trang web.

38.

Khi hoàn thành chỉnh sửa nội dung trang web, cần thực hiện việc nào sau đây trước khi xuất bản?

a)

Lưu trang web dưới dạng tệp tin.

b)

Kiểm tra định dạng của hình ảnh và video.

c)

Xem trước trang web để đảm bảo mọi thứ hoạt động đúng.

d)

Gửi trang web đến một người bạn để kiểm tra.

39.

Phát biểu đúng hay sai về Google Sites:

a)

Google Sites là một phần mềm offline, cần cài đặt để sử dụng.

b)

Google Sites cho phép người dùng kéo thả để tạo trang web.

c)

Người dùng có thể tích hợp các ứng dụng khác của Google vào trang web trên Google Sites.

d)

Google Sites không cho phép nhiều người cùng làm việc trên một trang web.

40.

Phát biểu đúng hay sai về các tính năng của Google Sites:

a)

Người dùng không thể xem trước trang web trước khi công bố.

b)

Google Sites cung cấp các chức năng như Insert, Pages, và Themes.

c)

Thẻ Insert cho phép người dùng quản lý các trang trên trang web.

d)

Google Sites cung cấp tên miền phụ miễn phí.

41.

Để tạo thêm trang mới trong Google Sites, người dùng cần làm gì?

a)

Sử dụng thẻ Insert.

b)

Sử dụng thẻ Pages.

c)

Sử dụng thẻ Themes.

d)

Sử dụng thẻ Themes.

42.

Để đổi tên một trang trong Google Sites, người dùng cần làm gì?

a)

Sử dụng chức năng "Properties".

b)

Sử dụng chức năng "Duplicate page".

43.

Các trang tạo mới trong Google Sites sẽ tự động hiển thị ở đâu?

a)

Trang chủ

b)

Thanh điều hướng

c)

Trang cuối cùng

d)

Menu bên

44.

Lớp học triển khai dự án tình nguyện giới thiệu hoạt động gây quỹ trên một website miễn phí. Nhóm thảo luận rằng: "Phần mềm tạo website miễn phí không cho phép tạo các trang web có chức năng bán hàng trực tuyến." Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Trong dự án website giới thiệu thông tin về nhóm trẻ em cần giúp đỡ, nhóm nêu ý kiến: "Website nên có một trang riêng giới thiệu thông tin về nhóm trẻ em (số lượng, độ tuổi, hoàn cảnh cụ thể, địa chỉ…)." Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Khi đăng một số hình ảnh về nhóm trẻ em lên một trang web, nhóm nêu ý kiến: "Cần sử dụng tính năng chèn hình ảnh của phần mềm tạo website; phần mềm tạo website không hỗ trợ cắt xén hình ảnh nên cần lựa chọn ảnh có kích thước phù hợp." Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Trong dự án, nhóm nêu ý kiến: "Các phần mềm tạo website đều hỗ trợ tạo điều hướng phân cấp nhiều mục nên có thể tạo các chủ đề như Sản phẩm từ thiện và tiếp tục tạo các chủ đề con như Bút vở, Sách tham khảo, Truyện đọc…" Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Trong Google Sites, chức năng nào dùng để thêm liên kết vào hình ảnh?

a)

Insert link

b)

Add caption

c)

Remove

d)

Replace image

49.

Công cụ Social links dùng để làm gì trong Google Sites?

a)

Chèn liên kết mạng xã hội

b)

Chèn văn bản

c)

Chèn hình ảnh

d)

Chèn video

50.

Trong Google Sites, để tạo bản sao của một mục, bạn sử dụng tùy chọn nào?

a)

Section colors

b)

Delete section

c)

Duplicate section

d)

Background color

51.

Để thêm chú thích cho hình ảnh trong Google Sites, bạn sử dụng tùy chọn nào?

a)

Alt text

b)

Add caption

c)

Replace image

d)

Crop

52.

Công cụ Content Blocks có thể được sử dụng để làm gì trong Google Sites?

a)

Chỉ chèn văn bản

b)

Tạo liên kết nút bấm

c)

Chèn nhiều loại đối tượng như văn bản, hình ảnh, Drive, YouTube, Calendar và Map

d)

Xóa các đối tượng trên trang web

53.

Để chèn một nút bấm liên kết đến trang web khác, ta sử dụng công cụ nào trong Google Sites?

a)

Divider

b)

Text box

c)

Button

d)

Images

54.

Để thêm một bản đồ vào trang web, ta có thể sử dụng công cụ nào trong Google Sites?

a)

Text box

b)

Images

c)

Content Blocks

d)

Button

55.

Để chèn button vào trang web, hãy chọn đúng biểu tượng trong nhóm hình minh họa được hiển thị (A: biểu tượng hình lá cờ/đánh dấu màu đỏ; B: biểu tượng ô vuông trống; C: biểu tượng cặp dấu ngoặc nhọn <>; D: biểu tượng ba thanh ngang với các ô nhỏ). Biểu tượng nào là của chức năng Button?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D