wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về chương trình 'Thầy cô trong trái tim em'

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Hoạt động chính của học sinh trong chương trình "Thầy cô trong trái tim em" là gì?

a)

Học sinh tham gia chào cờ đầu tuần, sơ kết thi đua tuần.

b)

Học sinh lên sân khấu đọc thơ, vẽ, kể truyện ngắn theo sự hướng dẫn của Tổng phụ trách.

c)

Học sinh giữ trật tự và cổ vũ cho các tiết mục tham gia trong chương trình.

d)

Tất cả các hoạt động trên.

2.

Phẩm chất nào được nhấn mạnh trong chương trình "Thầy cô trong trái tim em"?

a)

Thể hiện lòng biết ơn các thầy cô giáo qua các bài vẽ, bài thơ, câu chuyện.

b)

Học sinh tích cực tham gia các hoạt động.

c)

Học sinh giữ trật tự trong lớp học.

d)

Học sinh học thuộc bài.

3.

Năng lực đặc thù nào được phát triển trong chương trình "Thầy cô trong trái tim em"?

a)

Năng lực thích ứng với cuộc sống.

b)

Năng lực thiết kế và tổ chức hoạt động.

c)

Năng lực giao tiếp và hợp tác.

d)

Cả A và B.

4.

Giáo viên cần làm gì để hướng dẫn học sinh trong chương trình?

a)

Nhắc nhở học sinh giữ trật tự và cổ vũ cho các tiết mục.

b)

Phối hợp với Tổng phụ trách hướng dẫn học sinh lên sân khấu.

c)

Gọi học sinh chia sẻ cảm xúc về phần trình bày.

d)

Tất cả các hoạt động trên.

5.

Bức tranh trong tài liệu thể hiện điều gì?

a)

Cảnh bạn nhỏ đang chơi đùa ngoài trời.

b)

Cảnh bạn nhỏ đang mở sách tìm kiếm kiến thức.

c)

Cảnh bạn nhỏ đang học bài trong lớp học.

d)

Cảnh bạn nhỏ đang vẽ tranh.

6.

Phẩm chất nào được phát triển thông qua bài đọc?

a)

Phẩm chất yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trách nhiệm.

b)

Phẩm chất sáng tạo, tự tin, năng động.

c)

Phẩm chất thông minh, nhanh nhẹn, hoạt bát.

d)

Phẩm chất vui vẻ, hòa đồng, thân thiện.

7.

Năng lực nào được hình thành khi học bài này?

a)

Năng lực giao tiếp và hợp tác.

b)

Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo.

c)

Năng lực tự chủ, tự học.

d)

Tất cả các năng lực trên.

8.

Đồ dùng dạy học nào được sử dụng trong bài học này?

a)

Sách giáo khoa và bút chì.

b)

Ti vi, máy tính, học liệu điện tử.

c)

Bảng đen và phấn.

d)

Tranh ảnh và sách tham khảo.

9.

Bức tranh trong bài học "Trên con đường học tập" thể hiện điều gì?

a)

Sự vui tươi, bình yên.

b)

Sự buồn bã, cô đơn.

c)

Sự ồn ào, náo nhiệt.

d)

Sự căng thẳng, lo lắng.

10.

Bài hát "Vui đến trường" do ai sáng tác?

a)

Nguyễn Văn Chung.

b)

Trần Văn Hùng.

c)

Phạm Văn Đồng.

d)

Nguyễn Du.

11.

Trong hoạt động luyện đọc, giáo viên yêu cầu học sinh nhấn giọng ở những từ ngữ nào?

a)

Từ ngữ giàu sức gợi tả, gợi cảm.

b)

Từ ngữ đơn giản, dễ hiểu.

c)

Từ ngữ không liên quan đến bài học.

d)

Từ ngữ chỉ tên nhân vật.

12.

Giáo viên hướng dẫn luyện đọc từ khó nào trong bài?

a)

Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, cờ đỏ, hoàn cầu.

b)

Việt Nam, cờ xanh, hòa bình.

c)

Việt Nam Dân chủ, cờ vàng, thế giới.

d)

Việt Nam, cờ đỏ, hòa hợp.

13.

Câu nào trong thư của Bác Hồ cho thấy ngày khai trường tháng 9 năm 1945 rất đặc biệt?

a)

Ngày khai trường đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

b)

Ngày khai trường đầu tiên sau 100 năm độc lập.

c)

Ngày khai trường đầu tiên của nước Việt Nam Cộng hòa.

d)

Ngày khai trường đầu tiên sau 50 năm độc lập.

14.

Chi tiết nào trong bức thư cho thấy bác vui mừng của học sinh nhân ngày khai trường?

a)

Bác hình dung các em vui vẻ trong ngày tựu trường.

b)

Bác nhắc nhở các em học tập chăm chỉ.

c)

Bác viết thư gửi lời chúc mừng.

d)

Bác mong các em đạt kết quả tốt trong kỳ thi.

15.

Bác nhắc học sinh nhớ đến ai, nghĩ về điều gì?

a)

Nhớ đến thầy cô và nghĩ về tương lai đất nước.

b)

Nhớ đến cha mẹ và nghĩ về sự hy sinh của họ.

c)

Nhớ đến các bạn và nghĩ về tình bạn.

d)

Nhớ đến tổ quốc và nghĩ về trách nhiệm của mình.

16.

Vì sao Bác Hồ khuyên học sinh cố gắng siêng năng học tập?

a)

Vì học tập giúp chúng ta thoát khỏi đói nghèo.

b)

Vì học tập giúp chúng ta vui chơi nhiều hơn.

c)

Vì học tập giúp chúng ta trở nên giàu có ngay lập tức.

d)

Vì học tập giúp chúng ta không cần làm việc.

17.

Bác Hồ nhắc học sinh nhớ đến điều gì trong giờ phút hạnh phúc của ngày tựu trường?

a)

Nhớ đến công ơn của đồng bào chiến đấu giành tự do độc lập cho dân tộc, đất nước.

b)

Nhớ đến những trò chơi vui vẻ trong ngày tựu trường.

c)

Nhớ đến những món quà nhận được từ bạn bè.

d)

Nhớ đến những bài hát trong ngày khai giảng.

18.

Bác Hồ mong muốn điều gì ở học sinh qua lời khuyên trong thư?

a)

Học sinh chăm ngoan học giỏi để mai làm những người kế tục sự nghiệp của ông cha ta.

b)

Học sinh chỉ cần vui chơi và không cần học tập.

c)

Học sinh chỉ cần học giỏi mà không cần chăm ngoan.

d)

Học sinh không cần xây dựng đất nước.

19.

Học sinh cần biết sử dụng từ điển để làm gì?

a)

Để tra nghĩa của từ, cụm từ.

b)

Để viết chữ đẹp hơn.

c)

Để học cách vẽ tranh.

d)

Để chơi trò chơi.

20.

Năng lực chung mà học sinh cần phát triển là gì?

a)

Năng lực tự học, giải quyết vấn đề và giao tiếp.

b)

Năng lực vẽ tranh và ca hát.

c)

Năng lực chơi thể thao.

d)

Năng lực làm việc một mình.

21.

Phẩm chất nào được nhấn mạnh trong bài học này?

a)

Phẩm chất nhân ái, chăm chỉ và trách nhiệm.

b)

Phẩm chất sáng tạo và vui vẻ.

c)

Phẩm chất năng động và tự tin.

d)

Phẩm chất thông minh và nhanh nhẹn.

22.

Đồ dùng dạy học cần thiết trong bài học này là gì?

a)

Từ điển, ti vi, máy tính.

b)

Sách vở, bút chì, thước kẻ.

c)

Bảng đen, phấn, cục tẩy.

d)

Máy ảnh, điện thoại, máy quay phim.

23.

Hoạt động khởi động của giáo viên là gì?

a)

Mời cả lớp hát bài mái trường mến yêu.

b)

Mời cả lớp chơi trò chơi.

c)

Mời cả lớp vẽ tranh.

d)

Mời cả lớp đọc sách.

24.

Bài tập 1 yêu cầu học sinh làm gì?

a)

Sắp xếp các bước để tra cứu nghĩa của từ trong từ điển.

b)

Viết một bài văn về ngôi trường của mình.

c)

Vẽ một bức tranh về ngôi trường.

d)

Học thuộc lòng bài hát mái trường mến yêu.

25.

Từ "đọc" có bao nhiêu nghĩa chuyển trong bài học?

a)

1 nghĩa chuyển

b)

2 nghĩa chuyển

c)

3 nghĩa chuyển

d)

4 nghĩa chuyển

26.

Từ "học tập" trong bài học được sử dụng để chỉ điều gì?

a)

Học tập tấm gương tốt của bạn Tùng Lâm

b)

Học tập cách làm bài tập

c)

Học tập cách đọc sách

d)

Học tập cách viết bài

27.

Từ "tập trung" trong bài học được sử dụng để chỉ điều gì?

a)

Tập trung vào việc chơi

b)

Tập trung vào việc học bài

c)

Tập trung vào việc làm bài tập

d)

Tập trung vào việc nói chuyện

28.

Từ "trôi chảy" trong bài học được sử dụng để chỉ điều gì?

a)

Đọc bài rất nhanh

b)

Đọc bài rất trôi chảy

c)

Đọc bài rất chậm

d)

Đọc bài rất khó khăn

29.

Trò chơi "Ai nhanh - Ai đúng" yêu cầu học sinh làm gì?

a)

Tìm nghĩa chuyển của từ gốc.

b)

Vẽ tranh minh họa.

c)

Đọc bài thơ.

d)

Hát một bài hát.

30.

Mục tiêu của bài học "Trừ các số thập phân" là gì?

a)

Học cách cộng các số thập phân.

b)

Thực hiện thành thạo phép trừ các số thập phân.

c)

Học cách nhân các số thập phân.

d)

Học cách chia các số thập phân.

31.

Học sinh cần làm gì để phát triển năng lực chung trong bài học này?

a)

Vẽ tranh minh họa.

b)

Trả lời các câu hỏi và làm bài tập.

c)

Hát một bài hát.

d)

Đọc bài thơ.

32.

Phẩm chất nào được phát triển trong bài học này?

a)

Chăm chỉ trong tính toán và làm bài.

b)

Học cách vẽ tranh.

c)

Học cách hát bài hát.

d)

Học cách đọc thơ.

33.

HS tính 1,43 - 1,39 = ?

a)

0,04

b)

0,03

c)

0,05

d)

0,06

34.

HS thực hiện phép tính: 5,62 - 3,18 = ?

a)

2,44

b)

2,45

c)

2,43

d)

2,46

35.

Tính kết quả của phép tính: 238,57 - 138 = ?

a)

100,57

b)

101,57

c)

100,47

d)

101,47

36.

Đặt tính rồi tính: 26,58 - 18,12 = ?

a)

8,46

b)

8,45

c)

8,44

d)

8,43

37.

Năng lượng chất đốt có vai trò gì trong đời sống và sản xuất?

a)

Làm ô nhiễm môi trường.

b)

Là nguồn năng lượng quan trọng trong đời sống và sản xuất.

c)

Không có vai trò gì.

d)

Chỉ dùng để nấu ăn.

38.

Biện pháp nào giúp sử dụng năng lượng chất đốt an toàn và tiết kiệm?

a)

Không sử dụng năng lượng chất đốt.

b)

Sử dụng năng lượng chất đốt một cách tùy tiện.

c)

Thực hiện các biện pháp phòng chống cháy, nổ, ô nhiễm.

d)

Chỉ sử dụng năng lượng chất đốt vào ban đêm.

39.

Phẩm chất nào giúp học sinh vận dụng kiến thức về năng lượng chất đốt vào cuộc sống?

a)

Ham học hỏi và trách nhiệm.

b)

Lười biếng và thiếu trách nhiệm.

c)

Chỉ học lý thuyết mà không thực hành.

d)

Không quan tâm đến năng lượng chất đốt.

40.

Quyền con người liên quan đến năng lượng chất đốt bao gồm những gì?

a)

Quyền được chăm sóc sức khỏe.

b)

Quyền được đi du lịch miễn phí.

c)

Quyền được sử dụng năng lượng không giới hạn.

d)

Quyền không phải bảo vệ môi trường.

41.

Mạch điện thấp sáng đơn giản gồm những bộ phận nào?

a)

Nguồn điện, bóng đèn, dây điện và công tắc.

b)

Nguồn điện, bóng đèn, pin và công tắc.

c)

Nguồn điện, bóng đèn, dây điện và pin.

d)

Nguồn điện, bóng đèn, công tắc và pin.

42.

Trong mạch điện thấp sáng, bộ phận nào là nguồn điện?

a)

Bóng đèn.

b)

Dây điện.

c)

Công tắc.

d)

Nguồn điện.

43.

Vật dẫn điện có đặc điểm gì?

a)

Cho dòng điện chạy qua.

b)

Không cho dòng điện chạy qua.

c)

Làm sáng bóng đèn.

d)

Làm ngắt mạch điện.

44.

Nêu ví dụ về một số vật chất cách điện?

a)

Sứ, nhựa, gỗ, cao su, thủy tinh.

b)

Kim loại, đồng, nhôm, sắt.

c)

Bóng đèn, dây điện, công tắc.

d)

Nguồn điện, pin, bóng đèn.

45.

Than được khai thác từ đâu và sử dụng vào những việc gì?

a)

Từ các mỏ than trong lòng đất, sử dụng để sản xuất điện và làm nhiên liệu.

b)

Từ các giếng dầu, sử dụng để làm xăng và dầu diesel.

c)

Từ khí sinh học, sử dụng để làm phân bón.

d)

Từ các nhà máy, sử dụng để làm vật liệu xây dựng.

46.

Dầu mỏ được khai thác như thế nào và dùng để làm gì?

a)

Lấy lên từ các giếng dầu, dùng để làm xăng và dầu diesel.

b)

Lấy lên từ các mỏ than, dùng để làm phân bón.

c)

Lấy lên từ các nhà máy, dùng để làm vật liệu xây dựng.

d)

Lấy lên từ các giếng khí, dùng để làm khí đốt.

47.

Khí tự nhiên được sử dụng vào những việc gì?

a)

Sử dụng để làm nhiên liệu và sản xuất điện.

b)

Sử dụng để làm phân bón và vật liệu xây dựng.

c)

Sử dụng để làm xăng và dầu diesel.

d)

Sử dụng để làm đồ chơi và dụng cụ học tập.

48.

Khí sinh học được tạo ra bằng cách nào và dùng để làm gì?

a)

Tạo ra từ việc ủ các chất thải hữu cơ, dùng để làm nhiên liệu.

b)

Tạo ra từ các giếng dầu, dùng để làm xăng.

c)

Tạo ra từ các mỏ than, dùng để làm phân bón.

d)

Tạo ra từ các nhà máy, dùng để làm vật liệu xây dựng.

49.

Động cơ máy bay sử dụng chất đốt gì?

a)

Xăng máy bay.

b)

Dầu diesel.

c)

Than đá.

d)

Khí sinh học.

50.

Chất đốt nào giúp bếp ga tỏa nhiệt để nấu ăn?

a)

Khí tự nhiên.

b)

Dầu mỏ.

c)

Than đá.

d)

Khí sinh học.

51.

Hình 2a: Xăng được sử dụng vào việc gì?

a)

Làm động cơ máy bay hoạt động

b)

Nấu thức ăn

c)

Sưởi ấm

d)

Làm động cơ tàu thủy hoạt động

52.

Hình 2b: Khí tự nhiên được sử dụng vào việc gì?

a)

Làm động cơ máy bay hoạt động

b)

Nấu thức ăn

c)

Làm động cơ xe lu hoạt động

d)

Làm động cơ tàu thủy hoạt động

53.

Hình 2c: Dầu đi-ê-den được sử dụng vào việc gì?

a)

Làm động cơ máy bay hoạt động

b)

Nấu thức ăn

c)

Làm động cơ tàu thủy hoạt động

d)

Sưởi ấm

54.

Hình 2d: Năng lượng của loại chất đốt nào giúp cơ thể các bạn nhỏ ấm lên trong những ngày mùa đông lạnh giá?

a)

Xăng

b)

Khí tự nhiên

c)

Dầu đi-ê-den

d)

Than đá

55.

Hình 2e: Xe lu hoạt động được nhờ năng lượng chất đốt nào?

a)

Xăng

b)

Khí tự nhiên

c)

Dầu đi-ê-den

d)

Than đá

56.

Hình 2g: Máy cấy lúa lấy năng lượng từ đâu để hoạt động?

a)

Xăng

b)

Khí tự nhiên

c)

Dầu đi-ê-den

d)

Than đá

57.

Nhóm 1 trong bài học sử dụng năng lượng chất đốt để làm gì?

a)

Sử dụng bếp ga để nấu ăn.

b)

Sử dụng dầu đi-ê-den để chạy máy cày, máy cấy, máy bơm nước.

c)

Sử dụng xăng để chạy máy xúc, máy ủi.

d)

Sử dụng các phương tiện giao thông chạy bằng xăng.

58.

Nhóm 3 trong bài học sử dụng năng lượng chất đốt để làm gì?

a)

Sử dụng dầu đi-ê-den để chạy máy cày, máy cấy.

b)

Sử dụng bếp ga để nấu ăn.

c)

Sử dụng các phương tiện giao thông chạy bằng xăng, dầu đi-ê-den để vận chuyển.

d)

Sử dụng xăng để chạy máy xúc, máy ủi.

59.

Quyền và nghĩa vụ nào được nhắc đến trong bài học liên quan đến bảo vệ môi trường?

a)

Quyền được chăm sóc sức khỏe.

b)

Quyền và nghĩa vụ bảo vệ môi trường.

c)

Bốn phận của trẻ em với gia đình.

d)

Quyền được học tập.

60.

Nhóm 4 trong bài học sử dụng năng lượng chất đốt để làm gì?

a)

Sử dụng bếp ga để nấu ăn, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

b)

Sử dụng dầu đi-ê-den để chạy máy cày, máy cấy.

c)

Sử dụng xăng để chạy máy xúc, máy ủi.

d)

Sử dụng các phương tiện giao thông chạy bằng xăng.

61.

Trong cuộc sống và học tập, việc vượt qua khó khăn giúp chúng ta đạt được điều gì?

a)

Thành công và tự tin.

b)

Thất bại và lo lắng.

c)

Mất đi sự tự tin.

d)

Không có gì thay đổi.

62.

Năng lực giao tiếp và hợp tác được thể hiện qua hoạt động nào?

a)

Trao đổi với bạn và mọi người về cách vượt qua khó khăn.

b)

Tự mình giải quyết mọi vấn đề.

c)

Không chia sẻ với ai.

d)

Chỉ làm việc một mình.

63.

Phẩm chất trách nhiệm được thể hiện qua điều gì?

a)

Biết vượt qua một số khó khăn của bản thân trong học tập và sinh hoạt.

b)

Không quan tâm đến khó khăn.

c)

Chỉ dựa vào người khác để vượt qua khó khăn.

d)

Tránh né mọi thử thách.

64.

Trò chơi “Tiếp sức” giúp học sinh làm gì?

a)

Kể thêm những khó khăn và cách vượt qua khó khăn.

b)

Chỉ chơi để giải trí.

c)

Không học được gì từ trò chơi.

d)

Tránh né các thử thách.

65.

Hoạt động nào sau đây giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách vượt qua khó khăn?

a)

Đọc sách giáo khoa và thảo luận nhóm.

b)

Chơi trò chơi ngoài trời.

c)

Xem phim hoạt hình.

d)

Nghe nhạc thư giãn.

66.

Theo ý kiến trong bài học, điều gì giúp chúng ta vượt qua khó khăn trong cuộc sống?

a)

Sự giúp đỡ từ người đáng tin cậy.

b)

Sự giàu có về vật chất.

c)

Sự lười biếng và không cố gắng.

d)

Sự tránh né khó khăn.

67.

Theo bài học, tại sao trẻ em cũng phải đối mặt với khó khăn?

a)

Vì trẻ em cần học cách tự lập.

b)

Vì trẻ em không cần vượt qua khó khăn.

c)

Vì trẻ em không có quyền giải quyết khó khăn.

d)

Vì trẻ em luôn được bảo vệ.

68.

Ý kiến nào sau đây không đồng tình với việc vượt qua khó khăn?

a)

Khó khăn không chỉ đến từ vật chất mà còn đến từ tinh thần.

b)

Người giàu cũng gặp khó khăn như người nghèo.

c)

Vượt qua khó khăn giúp cuộc sống trở nên vui vẻ hơn.

d)

Khó khăn không thể vượt qua được.

69.

Điều gì có thể xảy ra nếu chúng ta sợ hãi, nản chí, không muốn hành động khi gặp khó khăn?

a)

Không thể thành công trong học tập và cuộc sống.

b)

Có thể khám phá được khả năng của bản thân.

c)

Luôn đạt được thành công trong mọi việc.

d)

Không gặp bất kỳ khó khăn nào.

70.

Khi gặp khó khăn, điều gì sẽ giúp chúng ta vượt qua và đạt được thành công?

a)

Giữ bình tĩnh, suy nghĩ sáng suốt, chấp nhận thay đổi và thực hiện các biện pháp.

b)

Không làm gì cả, hy vọng khó khăn sẽ biến mất.

c)

Luôn lo lắng và sợ hãi.

d)

Chờ đợi sự giúp đỡ của người khác.

71.

Việc không tin vào khả năng của bản thân và sự hỗ trợ của người khác sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Giúp bản thân hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu.

b)

Làm cho bản thân luôn mặc cảm, tự ti, không hiểu được bản thân.

c)

Giúp vượt qua khó khăn dễ dàng hơn.

d)

Tăng khả năng sáng tạo và tự tin.

72.

Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta luôn chờ đợi sự giúp đỡ của người khác khi gặp khó khăn?

a)

Phát triển khả năng tự lập và tự tin.

b)

Không làm chủ được cuộc đời, thiếu năng lực quyết định trong những trường hợp cụ thể.

c)

Tăng khả năng vượt qua khó khăn.

d)

Luôn đạt được thành công trong mọi việc.

73.

Trong bài học "Trừ các số thập phân (Tiết 2)", học sinh cần đạt được năng lực nào sau đây?

a)

Thực hiện phép cộng các số thập phân.

b)

Thực hiện phép nhân các số thập phân.

c)

Thực hiện phép trừ các số thập phân và giải quyết bài toán thực tế liên quan.

d)

Thực hiện phép chia các số thập phân.

74.

Học sinh cần có năng lực nào để thực hiện bài học một cách tự giác và tập trung?

a)

Năng lực tự chủ và tự học.

b)

Năng lực làm việc nhóm.

c)

Năng lực giao tiếp.

d)

Năng lực sáng tạo.

75.

Khi gặp khó khăn, điều gì là cần thiết để vượt qua?

a)

Chờ đợi khó khăn tự biến mất.

b)

Có hành động và biện pháp cụ thể.

c)

Không làm gì cả.

d)

Trông chờ vào sự giúp đỡ của người khác.

76.

Bước đầu tiên trong việc vượt qua khó khăn là gì?

a)

Xác định nguyên nhân dẫn đến khó khăn.

b)

Lựa chọn phương án phù hợp.

c)

Xác định khó khăn cần giải quyết.

d)

Lập kế hoạch hành động.

77.

Trò chơi khởi động bài học của giáo viên bao gồm phép tính nào sau đây?

a)

67,3 – 29,5

b)

31,5 – 13,45

c)

42,1 – 15,3

d)

50,2 – 20,1

78.

Kết quả của phép tính 67,3 – 29,5 là bao nhiêu?

a)

37,8

b)

38,5

c)

36,2

d)

39,1

79.

Kết quả của phép tính 31,5 – 13,45 là bao nhiêu?

a)

18,05

b)

17,5

c)

19,2

d)

16,8

80.

Đường đua dài bao nhiêu ki-lô-mét?

a)

42,195km

b)

31,57km

c)

50,2km

d)

35,1km

81.

Vận động viên đã chạy được bao nhiêu ki-lô-mét?

a)

31,57km

b)

42,195km

c)

50,2km

d)

35,1km

82.

Năng lực đặc thù của học sinh trong bài "Thiết kế sản phẩm thủ công kỹ thuật đơn giản" là gì?

a)

Thiết kế sản phẩm thủ công kỹ thuật đơn giản theo hướng dẫn.

b)

Tìm hiểu bài và tự nhận xét kết quả học tập.

c)

Xác định các bước để làm sản phẩm mẫu từ ý tưởng.

d)

Có thói quen trao đổi, thảo luận cùng nhau.

83.

Học sinh cần có năng lực nào để tự học và tự nhận xét kết quả học tập của mình?

a)

Năng lực tự chủ, tự học.

b)

Năng lực giao tiếp và hợp tác.

c)

Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo.

d)

Năng lực thiết kế sản phẩm.

84.

Học sinh cần làm gì để xác định các bước làm sản phẩm mẫu từ ý tưởng đã đề ra?

a)

Tìm hiểu bài và tự nhận xét kết quả học tập.

b)

Xác định các bước để làm sản phẩm mẫu từ ý tưởng.

c)

Có thói quen trao đổi, thảo luận cùng nhau.

d)

Thiết kế sản phẩm thủ công kỹ thuật đơn giản.

85.

Năng lực giao tiếp và hợp tác của học sinh được thể hiện qua điều gì?

a)

Tự nhận xét kết quả học tập.

b)

Trao đổi, thảo luận cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ.

c)

Xác định các bước làm sản phẩm mẫu.

d)

Thiết kế sản phẩm thủ công kỹ thuật đơn giản.