wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ngữ âm tiếng Việt

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm âm tiết là gì theo tài liệu học ngữ âm tiếng Việt?

a)

Đơn vị phát âm tự nhiên nhỏ nhất của lời nói, được thể hiện bằng một luồng hơi, trong đó hạt nhân là nguyên âm, còn bao quanh nó là phụ âm hoặc bán nguyên âm.

b)

Đơn vị ngữ pháp lớn nhất trong tiếng Việt, thường dùng để tạo thành câu.

c)

Một loại từ đặc biệt chỉ xuất hiện trong thơ ca tiếng Việt.

d)

Âm tiết là một ký hiệu dùng để biểu thị nghĩa của từ.

2.

Âm tiết tiếng Việt có mấy thành phần cấu tạo xác định và ổn định?

a)

5 thành phần: Âm đầu (onset), Âm đệm (glide), Âm chính (nucleus), Âm cuối (coda), Thanh điệu (tone).

b)

4 thành phần: Âm đầu, Âm chính, Âm cuối, Thanh điệu.

c)

3 thành phần: Âm đầu, Âm chính, Âm cuối.

d)

2 thành phần: Âm chính, Thanh điệu.

3.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của âm tiết tiếng Việt?

a)

Âm tiết tiếng Việt phần lớn có nghĩa.

b)

Âm tiết tiếng Việt trùng hình vị, gọi là hình tiết.

c)

Âm tiết tiếng Việt không có hình thức cấu tạo xác định.

d)

Âm tiết tiếng Việt được phát âm đầy đủ, rõ ràng.

4.

Âm vị zero /Ø/ là gì trong ngữ âm tiếng Việt?

a)

Đơn vị ngữ âm không được biểu hiện bằng âm thanh thực tế nhưng có ý nghĩa âm vị học trong sự đối lập với các âm vị hiện diện bằng âm thanh trong cùng trục đối vị.

b)

Âm vị được phát âm rõ ràng và có thể nghe thấy trong mọi trường hợp.

c)

Âm vị chỉ xuất hiện trong các từ vay mượn từ tiếng nước ngoài.

d)

Âm vị dùng để biểu thị các thanh điệu trong tiếng Việt.

5.

Ký hiệu phiên âm quốc tế dùng trong ngữ âm tiếng Việt là gì?

a)

IPA

b)

ABC

c)

VPA

d)

UPA

6.

Dựa vào lược đồ âm tiết tiếng Việt, Âm tiết tiếng Việt gồm các thành phần: _____, Âm đệm, Âm chính, Âm cuối và Thanh điệu.

a)

Âm đầu

b)

Âm giữa

c)

Âm phụ

d)

Âm nền

7.

Thanh nào thuộc âm vực thấp, xuất phát hơi thấp hơn cao độ xuất phát của thanh ngang, đường nét âm điệu bằng phẳng, hơi đi xuống thoai thoải?

a)

Thanh huyền

b)

Thanh ngã

c)

Thanh hỏi

d)

Thanh sắc

8.

Thanh nào thuộc âm vực cao, xuất phát gần ngang cao độ xuất phát của thanh huyền, nghĩa là bắt đầu ở âm vực thấp, nhưng kết thúc ở âm vực cao?

a)

Thanh hỏi

b)

Thanh ngang

c)

Thanh sắc

d)

Thanh nặng

9.

Thanh nào thuộc âm vực thấp, xuất phát ngang bằng cao độ xuất phát của thanh huyền?

a)

Thanh nặng

b)

Thanh hỏi

c)

Thanh ngã

d)

Thanh sắc

10.

Thanh nào thuộc âm vực cao, xuất phát cao hơn hoặc thấp hơn cao độ xuất phát của thanh ngang là:

a)

Thanh sắc

b)

Thanh hỏi

c)

Thanh nặng

d)

Thanh huyền

11.

Dựa vào bảng phân loại, thanh ngang (T1) có nét khu biệt nào?

a)

Cao, bằng, không gãy

b)

Thấp, cong, gãy

c)

Dài, nghiêng, đứt đoạn

d)

Ngắn, xoắn, lượn sóng

12.

Dựa vào bảng phân loại, thanh huyền (T2) có nét khu biệt nào?

a)

Thấp, bằng, không gãy

b)

Cao, sắc, gãy

c)

Trung bình, trầm, gãy

d)

Cao, bằng, không gãy

13.

Dựa vào bảng phân loại, thanh ngã (T3) có nét khu biệt nào?

a)

Cao, trắc, gãy

b)

Thấp, bằng, đều

c)

Trung bình, trầm, kéo dài

d)

Cao, đều, liên tục

14.

Dựa vào bảng phân loại, thanh hỏi (T4) có nét khu biệt nào?

a)

Thấp, trắc, gãy

b)

Cao, bằng, liền

c)

Trung, trắc, liền

d)

Thấp, bằng, liền

15.

Dựa vào bảng phân loại, thanh sắc (T5) có nét khu biệt nào?

a)

Cao, trắc, không gãy

b)

Thấp, bằng, gãy

c)

Trầm, trắc, gãy

d)

Cao, bằng, gãy

16.

Dựa vào bảng phân loại, thanh nặng (T6) có nét khu biệt nào?

a)

Thấp, trắc, không gãy

b)

Cao, bằng, gãy

c)

Trung bình, trắc, gãy

d)

Thấp, bằng, gãy

17.

Tiêu chí khu biệt của thanh điệu gồm những yếu tố nào?

a)

Âm vực, âm điệu, đường nét, kết quả phân loại thanh điệu.

b)

Âm lượng, tốc độ, nhịp điệu, sắc thái.

c)

Âm sắc, cao độ, trường độ, âm lượng.

d)

Âm vị, ngữ nghĩa, hình vị, cú pháp.

18.

Ví dụ nào sau đây thuộc kiểu thanh ngang (T1)?

a)

Bả, lẻ, mũi, hãy

b)

Cá, bãi, máng

c)

Ủ, ải, của, bậy

d)

Mảnh, nhõng, lẳn, bẳm

19.

Âm tiết có âm cuối là zero/bán nguyên âm thường thuộc kiểu thanh điệu nào?

a)

Thanh ngang (T1) hoặc thanh hỏi (T4)

b)

Thanh sắc (T2) hoặc thanh nặng (T5)

c)

Thanh ngã (T3) hoặc thanh huyền (T6)

d)

Thanh hỏi (T4) hoặc thanh sắc (T2)

20.

Đường nét của thanh ngã (T3) bắt đầu như thế nào?

a)

Xuất phát thấp hơn T1, đi xuống đột ngột

b)

Xuất phát cùng với cao độ T2, thấp dần, đi lên cân đối

c)

Xuất phát thấp hơn T1, âm điệu bằng ngang, chiếm 1/2 phần vần, đi lên, kết thúc cao hơn T1

d)

Xuất phát thấp hơn T1, đi xuống ở âm cuối

21.

Ví dụ nào sau đây thuộc kiểu thanh sắc (T5)?

a)

Sách, cấp, hóc, tát

b)

Bả, lẻ, mũi, hãy

c)

Ủ, ải, của, bậy

d)

Mảnh, nhõng, lẳn, bẳm

22.

Thanh hỏi (T4) có đặc điểm đường nét như thế nào?

a)

Xuất phát cùng với cao độ T2, thấp dần, đi lên cân đối. Phần thấp nhất ở giữa vần.

b)

Đường nét đi lên liên tục từ đầu đến cuối.

c)

Bắt đầu cao, sau đó thấp dần rồi giữ nguyên.

d)

Đường nét đi xuống rồi lên không cân đối.

23.

Âm đầu trong âm tiết tiếng Việt luôn là gì?

a)

phụ âm

b)

nguyên âm

c)

dấu thanh

d)

âm cuối

24.

Có bao nhiêu vị âm đầu trong tiếng Việt?

a)

22

b)

18

c)

24

d)

20

25.

Tiêu chí khu biệt và phân loại âm đầu gồm những tiêu chí nào?

a)

Vị trí cấu âm, Phương thức cấu âm, Tính thanh

b)

Vị trí cấu âm, Tính chất âm, Độ dài âm

c)

Phương thức cấu âm, Độ cao, Tính chất âm

d)

Tính thanh, Độ dài âm, Vị trí cấu âm

26.

Loại âm đầu trong tiếng Việt là gì?

a)

phụ âm

b)

nguyên âm

c)

âm tiết

d)

dấu thanh

27.

Vị trí cấu âm của các âm [b, m] là gì?

a)

Môi môi

b)

Lưỡi trước

c)

Lưỡi sau

d)

Răng

28.

Vị trí cấu âm của các âm [f, v] là gì?

a)

Môi răng

b)

Lưỡi răng

c)

Lưỡi ngạc

d)

Môi môi

29.

Vị trí cấu âm của các âm [t, t’] là gì?

a)

Đầu lưỡi răng

b)

Môi

c)

Lưỡi giữa

d)

Cuống lưỡi

30.

Vị trí cấu âm của các âm [d, n, s, z, l] là gì?

a)

Đầu lưỡi lợi

b)

Môi

c)

Vòm miệng

d)

Cuống lưỡi

31.

Vị trí cấu âm của các âm [t, s, z] là gì?

a)

Đầu lưỡi quật

b)

Môi trên

c)

Lưỡi sau

d)

Thanh quản

32.

Vị trí cấu âm của các âm [c, ŋ] là gì?

a)

Mặt lưỡi ngạc

b)

Đầu lưỡi răng

c)

Môi răng

d)

Lưỡi gà

33.

Vị trí cấu âm của các âm [k, χ, ŋ, γ] là gì?

a)

Góc lưỡi mạc

b)

Đầu lưỡi răng

c)

Môi răng

d)

Lưỡi mềm

34.

Vị trí cấu âm của các âm [ʔ, h] là gì?

a)

Âm thanh hầu

b)

Âm môi

c)

Âm lưỡi

d)

Âm răng

35.

Phương thức cấu âm tắc đầu lưỡi răng gồm những âm nào?

a)

[t, t’]

b)

[k, k’]

c)

[b, d]

d)

[m, n]

36.

Phương thức cấu âm tắc hai môi gồm những âm nào?

a)

[b, m]

b)

[p, t]

c)

[k, g]

d)

[d, n]

37.

Phương thức cấu âm tắc mạc (góc lưỡi) gồm những âm nào?

a)

[k, ŋ]

b)

[p, b]

c)

[t, d]

d)

[f, v]

38.

Phương thức cấu âm tắc ngạc (mặt lưỡi) gồm những âm nào?

a)

[t, c, ŋ]

b)

[b, d, g]

c)

[m, n, l]

d)

[p, k, s]

39.

Phương thức cấu âm tắc thanh hầu gồm những âm nào?

a)

[ʔ, h]

b)

[p, b]

c)

[k, g]

d)

[t, d]

40.

Phương thức cấu âm tắc đầu lưỡi lợi gồm những âm nào?

a)

[d, n]

b)

[b, m]

c)

[k, g]

d)

[s, z]

41.

Phương thức xát: luồng hơi bị cản trở một phần. Xát thanh hầu là âm nào?

a)

[h]

b)

[k]

c)

[g]

d)

[x]

42.

Phương thức xát: luồng hơi bị cản trở một phần. Xát góc lưỡi là các âm nào?

a)

[x, γ]

b)

[s, z]

c)

[t, d]

d)

[m, n]

43.

Phương thức xát: luồng hơi bị cản trở một phần. Xát môi – răng là các âm nào?

a)

[f, v]

b)

[s, z]

c)

[b, p]

d)

[m, n]

44.

Phương thức xát: luồng hơi bị cản trở một phần. Xát đầu lưỡi - lợi là các âm nào?

a)

[s, z]

b)

[t, d]

c)

[l, n]

d)

[k, g]

45.

Phương thức xát: luồng hơi bị cản trở một phần. Xát đầu lưỡi - quặt là các âm nào?

a)

[ʂ, ʐ]

b)

[s, z]

c)

[t, d]

d)

[ʈ, ɖ]

46.

Phương thức xát: luồng hơi bị cản trở một phần. Xát bên là âm nào?

a)

[ɬ]

b)

[s]

c)

[z]

d)

[ʃ]

47.

Tính thanh: Dây thanh rung hay không rung khi luồng hơi đi qua thanh môn. Chọn đáp án đúng: Âm nào là âm không rung?

a)

[t, t’, t, c, k, ʔ, f, s, ʂ, x, h]

b)

[b, d, v, z, ʒ, m, n, ŋ, ɲ, l]

48.

Hữu thanh: Dây thanh rung. Âm nào là âm hữu thanh?

a)

[t, t’, t, c, k, ʔ, f, s, ʂ, x, h]

b)

[b, d, v, z, ʒ, m, n, ŋ, ɲ, l]

49.

Âm đệm là gì?

a)

bán nguyên âm

b)

nguyên âm chính

c)

âm cuối

d)

âm đầu

50.

Có mấy âm vị âm đệm?

a)

2 âm vị: /-w-/ và zero /Ø/.

b)

3 âm vị: /-w-/, /-j-/ và zero /Ø/.

c)

1 âm vị: /-w-/.

d)

4 âm vị: /-w-/, /-j-/, /-r-/ và zero /Ø/.

51.

Sau chữ “q”, âm đệm /w/ luôn được viết là gì?

a)

u

b)

o

c)

a

d)

e

52.

/w/ không đi sau các phụ âm môi /m, b, f, v/ (trừ: thùng phuy, ố tô buýt, khăn voan).

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Âm chính luôn là nguyên âm và không bao giờ vắng mặt trong âm tiết. Loại âm của âm chính là gì?

a)

nguyên âm

b)

phụ âm

c)

âm đệm

d)

âm cuối

54.

Có bao nhiêu âm chính trong tiếng Việt?

a)

16 âm chính: 9 nguyên âm dài, 4 nguyên âm ngắn và 3 nguyên âm đôi.

b)

12 âm chính: 6 nguyên âm dài, 4 nguyên âm ngắn và 2 nguyên âm đôi.

c)

18 âm chính: 10 nguyên âm dài, 5 nguyên âm ngắn và 3 nguyên âm đôi.

d)

14 âm chính: 8 nguyên âm dài, 4 nguyên âm ngắn và 2 nguyên âm đôi.

55.

Nguyên âm nào thuộc hàng trước (không tròn môi)?

a)

/i/

b)

/u/

c)

/o/

d)

/a/

56.

Nguyên âm /u/ thuộc hàng ________ (không tròn môi).

a)

trước

b)

sau

57.

Nguyên âm nào sau đây là nguyên âm dài?

a)

/eː/

b)

/a/

c)

/o/

d)

/i/

58.

Âm cuối trong tiếng Việt là gì?

a)

Là âm xuất hiện ở cuối một tiếng trong tiếng Việt.

b)

Là âm xuất hiện ở đầu một tiếng trong tiếng Việt.

c)

Là âm nằm giữa một tiếng trong tiếng Việt.

d)

Là âm không xuất hiện trong tiếng Việt.

59.

Có bao nhiêu loại âm cuối trong tiếng Việt?

a)

Có 9 âm cuối: 6 phụ âm, 2 bán nguyên âm, 1 âm zero.

b)

Có 7 âm cuối: 5 phụ âm, 1 bán nguyên âm, 1 âm zero.

c)

Có 8 âm cuối: 6 phụ âm, 1 bán nguyên âm, 1 âm zero.

d)

Có 10 âm cuối: 7 phụ âm, 2 bán nguyên âm, 1 âm zero.

60.

Nguyên âm nào sau đây thuộc nhóm 'hẹp'?

a)

/i/, /u/

b)

/a/, /o/

c)

/e/, /ɤ/

d)

/ɔ/, /ɯ/

61.

Nguyên âm nào sau đây thuộc nhóm 'rộng'?

a)

/e/, /a/, /o/

b)

/i/, /u/, /ɯ/

c)

/ɤ/, /ɜ/, /ə/

d)

/ɛ/, /ɐ/, /ʌ/

62.

Trường độ của nguyên âm nào là ngắn?

a)

/a/

b)

/i/

c)

/u/

d)

/e/

63.

Dựa vào bảng âm vị cuối, âm vị nào thuộc vị trí môi và phương thức ồn?

a)

p

b)

t

c)

k

d)

s

64.

Dựa vào bảng âm vị cuối, âm vị nào thuộc vị trí đầu lưỡi và phương thức vang, mũi?

a)

n

b)

m

c)

ŋ

d)

l

65.

Âm tiết mở trong tiếng Việt kết thúc bằng âm vị nào?

a)

Âm vị zero

b)

Âm vị phụ âm

c)

Âm vị nguyên âm

d)

Âm vị mũi

66.

Âm tiết đóng trong tiếng Việt kết thúc bằng gì?

a)

Kết thúc bằng phụ âm tắc vô thanh

b)

Kết thúc bằng nguyên âm dài

c)

Kết thúc bằng dấu hỏi

d)

Kết thúc bằng phụ âm mũi

67.

Âm tiết hỏi mở kết thúc bằng gì?

a)

Kết thúc bằng nguyên âm

b)

Kết thúc bằng phụ âm

c)

Kết thúc bằng dấu hỏi

d)

Kết thúc bằng dấu nặng

68.

Âm tiết hỏi đóng kết thúc bằng gì?

a)

Kết thúc bằng phụ âm vang

b)

Kết thúc bằng nguyên âm

c)

Kết thúc bằng phụ âm tắc

d)

Kết thúc bằng âm mũi

69.

Phương pháp tự học hiệu quả nào cho môn Ngữ âm tiếng Việt dựa trên hướng dẫn trong tài liệu?

a)

Luyện tập phát âm qua ghi âm và so sánh với mẫu chuẩn

b)

Chỉ đọc lý thuyết mà không thực hành

c)

Học thuộc lòng các khái niệm mà không áp dụng

d)

Chỉ nghe giảng mà không tham gia thảo luận

70.

Âm tiết tiếng Việt có những đặc trưng nào sau đây?

a)

Có thanh điệu, có thể đứng độc lập, có cấu trúc âm đầu, âm chính, âm cuối.

b)

Chỉ có thanh điệu, không có âm đầu và âm cuối.

c)

Không có cấu trúc âm tiết rõ ràng.

d)

Chỉ có âm chính, không có âm đầu và âm cuối.

71.

Cấu trúc của âm tiết tiếng Việt gồm những thành phần nào?

a)

Âm đầu, âm chính, âm cuối, thanh điệu

b)

Âm đầu, âm chính, dấu câu, thanh điệu

c)

Âm đầu, âm cuối, dấu chấm, thanh điệu

d)

Âm chính, âm cuối, dấu hỏi, thanh điệu

72.

Chức năng của từng thành tố trong cấu trúc âm tiết tiếng Việt là gì?

a)

Thành tố đầu xác định âm đầu, thành tố vần xác định phần vần, thành tố thanh xác định thanh điệu.

b)

Thành tố đầu xác định nghĩa của từ, thành tố vần xác định số lượng âm tiết, thành tố thanh xác định vị trí từ.

c)

Thành tố đầu xác định vị trí trong câu, thành tố vần xác định loại từ, thành tố thanh xác định ngữ cảnh.

d)

Thành tố đầu xác định màu sắc, thành tố vần xác định hình dạng, thành tố thanh xác định kích thước.

73.

Thanh điệu trong từ láy tiếng Việt được phân bố theo nguyên tắc nào?

a)

Thanh điệu thường giống nhau ở cả hai tiếng trong từ láy.

b)

Thanh điệu luôn khác nhau giữa hai tiếng trong từ láy.

c)

Thanh điệu chỉ xuất hiện ở tiếng thứ hai của từ láy.

d)

Thanh điệu không ảnh hưởng đến nghĩa của từ láy.

74.

Các âm vị trong tiếng Việt được thể hiện ra bằng chữ viết như thế nào?

a)

Bằng các chữ cái và dấu thanh trong bảng chữ cái tiếng Việt.

b)

Bằng các ký hiệu toán học.

c)

Bằng các hình vẽ minh họa.

d)

Bằng các con số.