wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập vaccine đợt 2

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của thử nghiệm lâm sàng Pha I là gì?

a)

Đánh giá hiệu quả của vaccine trên một quần thể lớn.

b)

Đánh giá tính an toàn và liều lượng ở một nhóm nhỏ người tình nguyện khỏe mạnh.

c)

So sánh vaccine mới với một vaccine đã có trên thị trường.

d)

Xin cấp phép lưu hành sản phẩm.

2.

An toàn sinh học (biosafety) trong sản xuất vaccine đề cập đến việc:

a)

Đảm bảo vaccine có hiệu quả 100%.

b)

Ngăn chặn sự phơi nhiễm của nhân viên và môi trường với các tác nhân sinh học nguy hiểm.

c)

Tối ưu hóa lợi nhuận cho nhà sản xuất.

d)

Tăng tốc độ của quá trình sản xuất.

3.

Phương pháp nào thường được sử dụng để kiểm tra hiệu lực của vaccine giải độc tố uốn ván in vivo?

a)

Gây nhiễm vi khuẩn uốn ván cho động vật đã tiêm vaccine.

b)

Thách thức động vật đã tiêm vaccine bằng độc tố uốn ván và xem xét tỉ lệ sống sót.

c)

Đo nồng độ kháng thể kháng độc tố trong huyết thanh động vật.

d)

Cả B và C đều có thể được sử dụng.

4.

"Good Manufacturing Practice" (GMP) trong sản xuất vaccine là một hệ thống quy tắc để:

a)

Đảm bảo sản phẩm được sản xuất một cách nhất quán và kiểm soát theo các tiêu chuẩn chất lượng.

b)

Đẩy nhanh quá trình nghiên cứu và phát triển.

c)

Giảm chi phí nguyên vật liệu.

d)

Thiết kế các chiến dịch marketing cho vaccine.

5.

Tại sao việc thiết lập một "dòng tế bào chủ" (master cell bank) lại quan trọng trong sản xuất vaccine virus?

a)

Để đảm bảo nguồn tế bào dùng cho sản xuất là nhất quán, ổn định và đã được kiểm tra đầy đủ về tính an toàn.

b)

Để có thể thay đổi loại tế bào bất cứ lúc nào.

c)

Để giảm chi phí nuôi cấy.

d)

Để tăng tốc độ nhân lên của virus.

6.

Vai trò quan trọng nhất của vaccine trong y tế công cộng là gì?

a)

Điều trị các bệnh truyền nhiễm.

b)

Tạo ra "miễn dịch cộng đồng" (herd immunity), giúp bảo vệ cả nhữn

7.

Vai trò quan trọng nhất của vaccine trong y tế công cộng là gì?

a)

Điều trị các bệnh truyền nhiễm.

b)

Tạo ra "miễn dịch cộng đồng" (herd immunity), giúp bảo vệ cả những người không thể tiêm chủng.

c)

Là nguồn thu nhập chính cho các bệnh viện.

d)

Thay thế hoàn toàn các biện pháp vệ sinh phòng dịch khác.

8.

Miễn dịch cộng đồng (herd immunity) xảy ra khi:

a)

Tất cả mọi người trong cộng đồng đều đã từng mắc bệnh.

b)

Một tỷ lệ đủ lớn dân số có miễn dịch (qua tiêm chủng hoặc đã mắc bệnh), làm giảm khả năng lây lan của mầm bệnh.

c)

Mọi người đều sử dụng kháng sinh dự phòng.

d)

Mầm bệnh tự nhiên yếu đi và biến mất.

9.

Kỹ thuật tiêm trong da (intradermal) thường được áp dụng cho loại vaccine nào để tối ưu hóa đáp ứng miễn dịch tại chỗ?

a)

Vaccine sởi

b)

Vaccine BCG (phòng lao)

c)

Vaccine bại liệt uống (OPV)

d)

Vaccine cúm tiêm bắp

10.

Tại sao một số vaccine cần tiêm nhắc lại (booster shot)?

a)

Để gây ra phản ứng phụ mạnh hơn.

b)

Để tăng cường lại mức độ kháng thể và các tế bào nhớ đã suy giảm theo thời gian.

c)

Do liều đầu tiên không có tác dụng.

d)

Để thay đổi loại kháng nguyên trong vaccine.

11.

Vaccine 5 trong 1 hoặc 6 trong 1 ở Việt Nam là ví dụ về loại vaccine gì?

a)

Vaccine liên hợp

b)

Vaccine tái tổ hợp

c)

Vaccine phối hợp (combination vaccine)

d)

Vaccine sống giảm độc lực

12.

Trong chăn nuôi gia cầm, phương pháp chủng ngừa nào cho phép tiêm vaccine cho hàng loạt cá thể một cách nhanh chóng?

a)

Tiêm dưới da cho từng con.

b)

Cho uống hoặc phun sương.

c)

Chủng màng cánh.

d)

Tiêm bắp.

13.

Vaccine phòng bệnh dại cho người sau khi bị động vật nghi dại cắn được xem là một hình thức:

a)

Miễn dịch thụ động.

b)

Gây miễn dịch sau phơi nhiễm (post-exposure prophylaxis).

c)

Vaccine dự phòng thông thường

14.

hòng bệnh dại cho người sau khi bị động vật nghi dại cắn được xem là một hình thức:

a)

Miễn dịch thụ động.

b)

Gây miễn dịch sau phơi nhiễm (post-exposure prophylaxis).

c)

Vaccine dự phòng thông thường.

d)

Vaccine điều trị.

15.

Việc sử dụng vaccine trong nuôi trồng thủy sản gặp khó khăn gì so với trên cạn?

a)

Cá không có hệ miễn dịch thích ứng.

b)

Khó thực hiện việc tiêm cho từng cá thể với số lượng lớn và môi trường nước dễ lây lan mầm bệnh.

c)

Vaccine không hoạt động ở nhiệt độ thấp.

d)

Không có mầm bệnh nào đáng kể ở thủy sản.

16.

Vaccine HPV phòng bệnh gì?

a)

Ung thư gan do virus viêm gan B.

b)

Ung thư cổ tử cung và các bệnh khác do Human Papillomavirus.

c)

Bệnh cúm mùa.

d)

Bệnh sởi.

17.

"Dây chuyền lạnh" (cold chain) trong bảo quản và vận chuyển vaccine có vai trò gì?

a)

Đảm bảo vaccine luôn được giữ ở nhiệt độ khuyến cáo để không làm mất hiệu lực, đặc biệt là vaccine sống.

b)

Làm cho vaccine lạnh hơn để giảm đau khi tiêm.

c)

Là một yêu cầu về marketing.

d)

Chỉ áp dụng cho vaccine bất hoạt.

18.

Một trong những khó khăn lớn nhất của vaccine học hiện đại trong việc phát triển vaccine chống lại HIV, sốt rét và lao là gì?

a)

Các mầm bệnh này không có tính sinh miễn dịch.

b)

Các mầm bệnh này có cơ chế lẩn tránh hệ miễn dịch rất phức tạp và biến đổi liên tục.

c)

Không thể nuôi cấy các mầm bệnh này trong phòng thí nghiệm.

d)

Chi phí sản xuất quá cao không thể thực hiện được.

19.

"Antigenic imprinting" (hay "original antigenic sin") là hiện tượng gì?

a)

Hệ miễn dịch phản ứng mạnh hơn với một biến thể virus mới so với chủng ban đầu.

b)

Đáp ứng miễn dịch của cơ thể có xu hướng ưu tiên chống lại chủng virus đầu tiên mà nó gặp, ngay cả khi nhiễm một biến thể mới sau này, làm giảm hiệu quả đáp ứng với biến thể mới.

20.

Vaccine ngược (Reverse vaccinology) là một hướng nghiên cứu đương đại, trong đó việc thiết kế vaccine bắt đầu từ:

a)

Nuôi cấy mầm bệnh và làm yếu nó.

b)

Phân tích hệ gen (genome) của mầm bệnh bằng tin sinh học để dự đoán các protein có khả năng làm kháng nguyên tốt.

c)

Thử nghiệm ngẫu nhiên các protein của mầm bệnh trên động vật.

d)

Chiết tách trực tiếp kháng nguyên từ người bệnh.

21.

Một hạn chế khi sử dụng vaccine sống giảm độc lực là gì?

a)

Thường gây ra các phản ứng phụ nghiêm trọng ở đa số người tiêm.

b)

Không ổn định và yêu cầu dây chuyền lạnh nghiêm ngặt.

c)

Không tạo được miễn dịch qua trung gian tế bào.

d)

Cần phải tiêm nhắc lại hàng năm.

22.

Hiện tượng tăng cường bệnh do kháng thể (Antibody-Dependent Enhancement - ADE) là một rủi ro tiềm tàng khi phát triển vaccine, trong đó:

a)

Kháng thể do vaccine tạo ra giúp virus dễ dàng xâm nhập vào tế bào hơn, làm bệnh nặng hơn.

b)

Kháng thể không đủ mạnh để trung hòa virus.

c)

Vaccine gây ra một cơn bão cytokine.

d)

Vaccine không tạo ra đủ tế bào T nhớ.

23.

Hướng nghiên cứu phát triển "vaccine phổ quát" (universal vaccine), ví dụ cho bệnh cúm, nhằm mục đích gì?

a)

Tạo ra một loại vaccine có thể phòng tất cả các bệnh truyền nhiễm.

b)

Tạo ra một vaccine có thể chống lại nhiều chủng hoặc nhiều loại virus cúm khác nhau, không cần cập nhật hàng năm.

c)

Tạo ra vaccine có giá thành rẻ nhất.

d)

Tạo ra vaccine không cần chất bổ trợ.

24.

Tại sao việc phát triển vaccine cho trẻ sơ sinh lại là một thách thức?

a)

Trẻ sơ sinh không có tế bào miễn dịch.

b)

Hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh chưa trưởng thành và sự hiện diện của kháng thể từ mẹ truyền qua (maternal antibodies) có thể cản trở đáp ứng với vaccine.

c)

Không thể tiêm cho trẻ sơ sinh vì quá đau.

d)

Tất cả vaccine đều độc hại cho trẻ sơ sinh.

25.

Vaccine tự lắp ráp thành các hạt giống virus (Virus-like particles - VLPs) có ưu điểm gì?

a)

Có khả năng nhân lên và gây bệnh nhẹ để tạo miễn dịch.

b)

Có cấu trúc giống hệt virus nhưng không chứa vật liệu di truyền, do đó có tính sinh miễn dịch cao và an toàn.

c)

Rất dễ sản xuất với chi phí thấp.

d)

Là vaccine sống giảm độc lực.

26.

Chất bổ trợ Saponin (ví dụ QS-21) có nguồn gốc từ đâu và có cơ chế hoạt động phức tạp nào?

a)

Từ vi khuẩn, hoạt hóa TLR.

b)

Từ vỏ cây Quillaja saponaria, tạo ra các lỗ thủng trên màng tế bào để đưa kháng nguyên vào và kích thích cả miễn dịch dịch thể lẫn tế bào.

c)

Là một loại dầu khoáng, tạo hiệu ứng kho chứa.

d)

Là một loại muối nhôm, gây kết tủa kháng nguyên.

27.

Tế bào trình diện kháng nguyên (Antigen-Presenting Cells - APCs) chuyên nghiệp bao gồm những loại nào?

a)

Tế bào B, Tế bào T.

b)

Đại thực bào, Tế bào đuôi gai, Tế bào B.

c)

Tế bào NK, Tế bào mast.

d)

Tế bào biểu mô, Tế bào nội mô.

28.

Kháng nguyên được trình diện cho tế bào T hỗ trợ (Helper T cells - CD4+) thông qua phân tử nào?

a)

MHC lớp I

b)

MHC lớp II

c)

Kháng thể bề mặt

d)

TLR4

29.

ân tử nào?

a)

MHC lớp I

b)

MHC lớp II

c)

Kháng thể bề mặt

d)

TLR4

30.

Vaccine bất hoạt thường chủ yếu kích thích loại đáp ứng miễn dịch nào?

a)

Miễn dịch dịch thể (sản xuất kháng thể).

b)

Miễn dịch qua trung gian tế bào.

c)

Cả hai loại trên một cách cân bằng.

d)

Miễn dịch bẩm sinh.

31.

Trong quy trình sản xuất vaccine tái tổ hợp, bước đầu tiên thường là gì?

a)

Nuôi cấy toàn bộ mầm bệnh.

b)

Xác định và tách dòng gen mã hóa cho kháng nguyên mong muốn.

c)

Bất hoạt mầm bệnh bằng nhiệt.

d)

Thử nghiệm vaccine trên người.

32.

Mục đích của việc thêm chất bảo quản (ví dụ: thimerosal) vào các lọ vaccine đa liều là gì?

a)

Tăng cường đáp ứng miễn dịch.

b)

Ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm sau khi mở nắp và sử dụng nhiều lần.

c)

Giúp vaccine không bị đông đá.

d)

Là thành phần hoạt tính chính của vaccine.

33.

Thử nghiệm lâm sàng Pha II của vaccine khác Pha I ở điểm nào?

a)

Pha II được thực hiện trên quy mô lớn hơn (hàng trăm người) và bắt đầu đánh giá hiệu quả sơ bộ, trong khi Pha I chỉ tập trung vào tính an toàn trên nhóm nhỏ.

b)

Pha II chỉ thực hiện trên động vật.

c)

Pha II không cần theo dõi phản ứng phụ.

d)

Pha II là giai đoạn sau khi vaccine đã được cấp phép.

34.

Thử nghiệm lâm sàng Pha III là bước quyết định để xin cấp phép vaccine vì nó:

a)

Lần đầu tiên thử nghiệm trên người.

b)

Cung cấp dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả trên một quần thể rất lớn (hàng nghìn đến chục nghìn người), thường có nhóm đối chứng dùng giả dược.

c)

Chỉ tập trung vào việc xác định liều lượng tối ưu.

d)

Được thực hiện bởi chính phủ thay vì công ty dược.

35.

Vaccine nào được khuyến cáo tiêm cho trẻ em để phòng ngừa bệnh bạch hầu, ho gà và uốn ván?

a)

Vaccine cúm.

b)

Vaccine 5 trong 1.

c)

Vaccine viêm gan B.

d)

Vaccine sởi.

36.

Trong quá trình phát triển vaccine, giai đoạn nào thường được thực hiện để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của vaccine trên một nhóm nhỏ người?

a)

Thử nghiệm tiền lâm sàng.

b)

Thử nghiệm lâm sàng Pha III.

c)

Thử nghiệm lâm sàng Pha II.

d)

Thử nghiệm lâm sàng Pha I.

37.

Chất bổ trợ nào thường được sử dụng để tăng cường đáp ứng miễn dịch trong vaccine?

a)

Formaldehyde.

b)

Mercury.

c)

Thimerosal.

d)

Alum.

38.

Vaccine nào thường được sử dụng để phòng ngừa bệnh sởi?

a)

Vaccine liên hợp.

b)

Vaccine tái tổ hợp.

c)

Vaccine bất hoạt.

d)

Vaccine sống giảm độc lực.

39.

Thời gian cần thiết để hoàn thành một thử nghiệm lâm sàng Pha III thường là bao lâu?

a)

Hơn 5 năm.

b)

1-2 năm.

c)

3-5 năm.

d)

Vài tháng.

40.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến hiệu quả của vaccine?

a)

Tuổi tác của người tiêm.

b)

Thời gian tiêm vaccine.

c)

Loại vaccine được sử dụng.

d)

Thành phần dinh dưỡng trong chế độ ăn uống.

41.

Vaccine nào được khuyến cáo tiêm cho trẻ em để phòng ngừa bệnh viêm gan B?

a)

Vaccine bất hoạt.

b)

Vaccine sống giảm độc lực.

c)

Vaccine liên hợp.

d)

Vaccine tái tổ hợp.

42.

Chất nào thường được sử dụng làm chất bổ trợ trong vaccine để tăng cường đáp ứng miễn dịch?

a)

Alum.

b)

Thimerosal.

c)

Formaldehyde.

d)

Mercury.

43.

Thời gian nào là thời điểm tốt nhất để tiêm vaccine phòng cúm hàng năm?

a)

Vào mùa hè.

b)

Trước khi bắt đầu mùa đông.

c)

Trong suốt mùa xuân.

d)

Vào mùa thu.

44.

Vaccine nào được khuyến cáo tiêm cho người lớn để phòng ngừa bệnh viêm gan B?

a)

Vaccine sởi.

b)

Vaccine cúm.

c)

Vaccine viêm gan B.

d)

Vaccine viêm gan A.

45.

Phương pháp nào thường được sử dụng để đánh giá độ an toàn của vaccine trước khi đưa ra thị trường?

a)

Thử nghiệm trên động vật.

b)

Phân tích dữ liệu từ các nghiên cứu trước đó.

c)

Đánh giá qua phản ứng phụ của người dùng.

d)

Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1, 2 và 3.

46.

Vaccine nào có thể được sử dụng để phòng ngừa bệnh viêm phổi do phế cầu khuẩn?

a)

Vaccine cúm.

b)

Vaccine viêm gan B.

c)

Vaccine sởi.

d)

Vaccine phế cầu khuẩn.

47.

Vaccine nào được khuyến cáo tiêm cho trẻ em để phòng ngừa bệnh bạch hầu, ho gà và uốn ván?

a)

Vaccine cúm.

b)

Vaccine 5 trong 1.

c)

Vaccine viêm gan B.

d)

Vaccine sởi.

48.

Thời gian nào là thời điểm tốt nhất để tiêm vaccine phòng cúm hàng năm?

a)

Vào mùa thu.

b)

Trong suốt mùa xuân.

c)

Vào mùa hè.

d)

Trước khi bắt đầu mùa đông.

49.

Vaccine nào có thể được sử dụng để phòng ngừa bệnh viêm phổi do phế cầu khuẩn?

a)

Vaccine viêm gan B.

b)

Vaccine cúm.

c)

Vaccine phế cầu khuẩn.

d)

Vaccine sởi.

50.

Vaccine nào được khuyến cáo tiêm cho phụ nữ mang thai để phòng ngừa bệnh uốn ván?

a)

Vaccine liên hợp.

b)

Vaccine tái tổ hợp.

c)

Vaccine sống giảm độc lực.

d)

Vaccine bất hoạt.

51.

Thời gian nào là thời điểm tốt nhất để tiêm vaccine phòng bệnh bạch hầu?

a)

Vào mùa thu.

b)

Trong suốt mùa xuân.

c)

Trước khi bắt đầu mùa đông.

d)

Vào mùa hè.

52.

Kháng nguyên nào thường được sử dụng trong vaccine phòng ngừa bệnh cúm?

a)

Kháng nguyên liên hợp.

b)

Kháng nguyên tái tổ hợp.

c)

Kháng nguyên sống giảm độc lực.

d)

Kháng nguyên bất hoạt.