wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Việt

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Mary đã nghỉ hưu năm ngoái và tận hưởng cuộc sống như một …………….

a)

người hưu trí

b)

trung niên

c)

thiếu niên

d)

người trưởng thành trẻ tuổi

2.

Anh ấy không cao, nhưng ở tuổi tám, anh ấy vẫn là một …………….

a)

trẻ sơ sinh

b)

trẻ em

c)

thiếu niên

d)

người trưởng thành trẻ tuổi

3.

Sinh viên đại học là ai trong các đối tượng sau đây?

a)

người trưởng thành trẻ tuổi

b)

thiếu niên

c)

trẻ em

d)

trẻ sơ sinh

4.

Tôi đã phải lấy một ……………. vì tôi cần lái xe để làm việc.

a)

bằng lái xe

b)

nghề nghiệp

c)

nghỉ việc

d)

chứng chỉ

5.

Tôi bắt đầu ……………. khi còn trẻ – tôi có công việc đầu tiên của mình ở tuổi 18.

a)

trường học

b)

gia đình

c)

bài học lái xe

d)

sự nghiệp

6.

Tôi ……………. về nhà khi tôi 18 tuổi và chuyển đến London.

a)

đã rời đi

b)

đã đến

c)

đã nhận được

d)

đã đến nơi

7.

Ở độ tuổi nào thì một thiếu niên trở thành người trưởng thành trẻ tuổi? Ở tuổi 18.

a)

trở thành

b)

nhận được

c)

bắt đầu

d)

lấy

8.

Chị gái tôi có một bé gái mới sinh nên cô ấy nên có một nghi thức cho việc đó.

a)

lễ kỷ niệm

b)

lễ hội

c)

dịp

d)

bữa tiệc

9.

Nhanh lên và chuẩn bị ……………. Đã gần đến giờ đi rồi.

a)

trở lại

b)

sẵn sàng

c)

đính hôn

d)

tham gia

10.

Chúng tôi dự định kết hôn ……………. khi cả hai hoàn thành đại học nhưng sẽ không phải là một đám cưới lớn.

a)

trở lại

b)

đã kết hôn

c)

lên

d)

sau đó

e)

sẵn sàng

11.

Tôi đã nhận được hai mươi email ……………. lúc 10 giờ.

a)

sau khi

b)

kể từ

c)

trước đây

d)

cho

e)

cho đến nay

12.

Tôi luôn giữ điện thoại di động của mình ……………. một ngăn kéo khi tôi làm việc.

a)

trong

b)

bên cạnh

c)

vào

d)

tại

13.

Mary đã thất nghiệp trong nhiều tháng và muốn tôi giúp cô ấy với CV của mình.

a)

đã từng là

b)

đã từng

c)

d)

đã từng có

14.

John đã biết sếp của mình khoảng hai tháng.

a)

đã biết

b)

biết

c)

đã quen

d)

đã gặp

15.

Chị gái tôi đã làm việc cho rất nhiều doanh nghiệp khác nhau cho đến nay.

a)

đã làm việc

b)

làm việc

c)

sẽ làm việc

d)

đang làm việc

16.

Hai người đàn ông đã vào một chiếc taxi vài phút trước.

a)

vào

b)

ra

c)

ngồi

d)

xuống

17.

Đây là tầng năm. Bạn sẽ phải đi ……………. hai tầng để đến máy photocopy ở tầng ba.

a)

xuống

b)

vào

c)

trên

d)

lên

18.

Kỹ thuật viên ……………. máy photocopy chưa.

a)

đã sửa chữa

b)

chưa sửa chữa

c)

đang sửa chữa

d)

sẽ sửa chữa

e)

vừa sửa chữa

19.

Tôi đã không nghe tin từ Brown Brothers ……………. tuần.

a)

trong

b)

kể từ

c)

cho đến nay

d)

trước đây

20.

Robots không thể ............... chán với công việc của chúng.

a)

get

b)

make

c)

talk

d)

do

21.

Nếu bạn tìm kiếm trên web, bạn sẽ có thể ............... giải pháp cho vấn đề của mình.

a)

find

b)

solve

c)

set up

d)

keep

22.

Bạn cần một ............... khi bạn cắm trại để nhìn thấy vào ban đêm.

a)

torch

b)

telephone

c)

sun cream

d)

gas cooker

23.

Đó là một ý tưởng hay để mang theo một ............... để ghi lại những gì bạn thấy.

a)

camera

b)

computer

c)

programme

d)

radio

24.

Bạn có thể sao chép các bức ảnh và ............... chúng cho bạn bè của mình.

a)

send

b)

bring

c)

take

d)

upload

25.

Tôi lo sợ rằng văn hóa của họ sẽ sớm ...............

a)

die out

b)

give up

c)

set up

d)

get together

26.

Tôi đang ............... cho một vị trí tại trường đại học nhưng tôi không biết liệu họ có chấp nhận tôi hay không.

a)

applying

b)

enrolling

c)

studying

d)

learning

27.

Sự ............... tại trường này rất nghiêm ngặt, nhưng học sinh vẫn làm tốt.

a)

discipline

b)

rule

c)

skill

d)

schedule

28.

Anh trai tôi luôn ............... một ngôn ngữ mới một cách dễ dàng.

a)

pick up

b)

take away

c)

write down

d)

fill in

29.

Thời khóa biểu ............... cho thấy rằng chúng tôi có 20 bài học mỗi tuần.

a)

timetable

b)

schedule

c)

lesson

d)

subject

30.

Hoàn thành các cuộc hội thoại sau. Đối với cuộc hội thoại 91-95, chọn chữ cái đúng A, B hoặc C. Câu hỏi 1: Văn phòng của bạn ở đâu?

a)

Tôi sẽ lấy nó.

b)

Đây là bạn.

c)

Không xa từ đây.

31.

Bạn có bất kỳ điểm yếu nào không?

a)

Tôi cảm thấy khó chịu nếu người khác không làm việc chăm chỉ.

b)

Tôi không thích nó.

c)

Tôi cẩn thận và tôi thích làm đúng mọi thứ.

32.

Chúc bạn phỏng vấn tốt.

a)

Tôi không thích nó.

b)

Cảm ơn.

c)

Đó là một ý tưởng hay.

33.

Người phỏng vấn đã nhận được gì từ Ruby?

a)

thư ứng tuyển và CV

b)

sách

c)

mô tả công việc

34.

Công việc hiện tại của Ruby là gì?

a)

trợ lý bán hàng

b)

chủ cửa hàng sách

c)

quản lý cửa hàng

35.

Ruby đã làm việc tại cửa hàng sách Raystone’s trong bao lâu?

a)

mười tám tháng

b)

tám tháng

c)

tám mươi tháng

36.

Ruby cảm thấy thế nào về công việc của mình tại Raystone’s?

a)

thú vị

b)

tốt

c)

đặc biệt

37.

Ruby muốn rời khỏi cửa hàng sách Raystone’s vì lý do gì?

a)

Nó là một cửa hàng nhỏ

b)

Cô ấy không thích công việc

c)

Cô ấy không quan tâm đến sách

38.

Công ty sách E.I. có bao nhiêu chi nhánh?

a)

Hơn năm mươi

b)

Hơn mười lăm

c)

Khoảng năm

39.

Ruby đã tìm hiểu được điều gì về công ty sách E.I.?

a)

Nó có một trang web

b)

Nó có thể đặt sách

c)

Nó là công ty lớn nhất

40.

Điểm mạnh chính của Ruby là gì?

a)

Cô ấy chăm chỉ và hòa đồng

b)

Cô ấy có thể tự làm mọi thứ

c)

Cô ấy thích giải quyết vấn đề

41.

Ruby hỏi người phỏng vấn về điều gì liên quan đến công việc?

a)

sự thăng tiến trong công việc

b)

đơn xin việc

c)

công việc tại các chi nhánh

42.

By the end of the interview, they discuss about……….

a)

thời gian làm việc

b)

nhân viên

c)

tham vọng

43.

How many opticians are there in parts of Africa?

a)

một bác sĩ nhãn khoa trên một triệu người

b)

một bác sĩ nhãn khoa trên một tỷ người

c)

mười bác sĩ nhãn khoa trên một triệu người

44.

What did Joshua Silver do to get the right glasses?

a)

Ông đã thực hiện nhiều thí nghiệm.

b)

Ông đã mua nhiều cặp kính.

c)

Ông đã mua một số ý tưởng.

45.

Why did the first man using Joshua glasses find difficult to work?

a)

Vì ông ấy bị kém thị lực.

b)

Vì ông ấy làm quần áo.

c)

Vì ông ấy không thể bắt đầu làm việc.

46.

Where has “Centre for Vision in the Developing World” worked so far?

a)

Ở châu Phi, châu Á và Đông Âu

b)

Chỉ ở châu Phi

c)

Chỉ ở Đông Âu

47.

How many people wear the new type of glasses now?

a)

Hơn ba mươi/người trăm nghìn người

b)

Hơn mười ba nghìn người

c)

Khoảng một tỷ người

48.

How long does the battery last?

a)

Khoảng 16 giờ

b)

Đừng lo lắng về nó!

c)

Đây là pin cuối cùng.

49.

I don’t like this programme.

a)

Hãy tắt nó đi.

b)

Tôi sẽ bật nó lên.

c)

Bạn đã không tắt nó.

50.

Did you understand how to use this head torch?

a)

Không thực sự.

b)

Tôi chắc chắn là không.

c)

Nó không đủ.

51.

What was your lesson like?

a)

Thú vị và vui vẻ.

b)

Nó kết thúc lúc hai giờ.

c)

Vâng, hãy làm điều đó!

52.

Bạn đã xem trang web chưa?

a)

Có, nhưng tôi không biết liệu tôi có phải điền vào biểu mẫu hay không.

b)

Thật sao? Tôi không thích trang web đó.

c)

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

53.

Bạn có thể nói chuyện với ông Green không?

a)

Xin lỗi, bạn có thể nói lại điều đó không?

b)

Tôi xin lỗi, tôi sẽ gọi lại sau.

c)

Tôi e rằng tôi không biết.

54.

Bạn có chắc trận đấu bắt đầu lúc hai giờ không?

a)

Nó đã bắt đầu tốt.

b)

Mọi thứ đều ổn.

c)

Tôi nghĩ vậy.

55.

Tại sao bạn cần cắm nó vào máy tính xách tay?

a)

Để sạc pin.

b)

Vui lòng tắt máy tính xách tay.

c)

Tôi đã không làm điều đó.

56.

Bạn có thời gian rảnh sau này không?

a)

Gần mười giờ rồi.

b)

Xin lỗi, tôi bận cả ngày.

c)

Bạn sẽ đến muộn.

57.

Bạn có làm việc tốt trong nhóm không?

a)

Có, tôi nghĩ vậy.

b)

Đó là một ý tưởng hay.

c)

Không có gì.

58.

Bạn đã làm việc ở vị trí hiện tại bao lâu rồi?

a)

Tôi đã ở đó khoảng một năm.

b)

Tôi đã ở đó năm ngoái.

c)

Tôi đang làm việc trong một hiệu sách.

59.

Hãy đi đâu đó tối nay!

a)

Được thôi, tại sao không?

b)

Thật đáng tiếc!

c)

Không quan trọng.

60.

Tại sao không đến hồ bơi với tôi?

a)

Tôi không có cái nào.

b)

Hai mươi phút trước.

c)

Đó là một ý tưởng hay.

61.

Đến giờ ăn trưa rồi.

a)

Tuyệt quá!

b)

Một giờ.

c)

Mười hai giờ.

62.

Mike đã đặt nhà hàng.

a)

Nó mở cửa như thế nào?

b)

Cho tám người chúng ta?

c)

Anh ấy đã điền vào chưa?

63.

Bạn có muốn đi uống cà phê không?

a)

Điều đó thật tuyệt vời.

b)

Tôi rất tuyệt.

c)

Điều đó nghe hay đấy.

64.

Jake đã làm gì khi anh ấy cầu hôn?

a)

Anh ấy đưa một chiếc hộp nhỏ ra khỏi túi và đặt nó trước mặt tôi.

b)

Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn kết hôn.

c)

Anh ấy đã không nói gì cả.

65.

Jake đã nói gì khi anh ấy cầu hôn?

a)

"Em sẽ cưới anh chứ?"

b)

"Anh không muốn kết hôn."

c)

"Anh không biết phải nói gì."

66.

Tại sao người viết email lại cảm thấy lo lắng trong bữa tối?

a)

Vì Jake trông rất nghiêm túc và cô ấy nghĩ rằng anh ấy sẽ chia tay với cô ấy.

b)

Vì Jake không nói gì cả.

c)

Vì Jake không thích nhà hàng.

67.

Người viết email đã làm gì khi Jake cầu hôn?

a)

Cô ấy nói "Vâng, tất nhiên là em sẽ cưới anh, ngốc nghếch!" và đeo nhẫn vào tay.

b)

Cô ấy không trả lời.

c)

Cô ấy nói rằng cô ấy cần thời gian để suy nghĩ.

68.

Lucy ___.

a)

làm việc trong văn phòng

b)

là sinh viên đại học

c)

đi học

69.

Jake đã nói với Lucy rằng ___.

a)

lo lắng về điều gì đó nghiêm trọng

b)

rất nghiêm túc

c)

muốn họ đính hôn

70.

Khi Jake hỏi Lucy, cô ấy ___.

a)

không nói gì

b)

trả lời ngay lập tức

c)

không biết phải nói gì

71.

Jake và Lucy sẽ có ___.

a)

một đám cưới lớn

b)

một đám cưới truyền thống

c)

một buổi lễ vui vẻ

72.

Sau đám cưới, Lucy sẽ ___.

a)

có em bé

b)

đi nước ngoài

c)

quay lại trường đại học

73.

Ở độ tuổi nào, ngôi nhà của tác giả nằm ___.

a)

trong thị trấn

b)

gần biển

c)

trên thuyền

d)

dưới chân núi

74.

Từ "rough" gần nghĩa nhất với ___.

a)

cẩn thận

b)

mạnh mẽ

c)

dễ dàng

d)

nhẹ nhàng

75.

Cha của tác giả nghỉ hưu sớm vì ___.

a)

ông ấy đi dạo trên vách đá mỗi sáng

b)

ông ấy mất khái niệm về thời gian

c)

ông ấy phải lái xe đưa con đi học mỗi ngày

d)

ông ấy không thể đến bất cứ nơi nào đúng giờ

76.

Khi lớn lên gần biển, tác giả cảm thấy ___.

a)

không may mắn

b)

khó chịu

c)

phấn khích

d)

may mắn

77.

Tác giả học cách chèo thuyền ___.

a)

trước khi học đi xe đạp

b)

khi gia đình chuyển đến ngôi nhà mới

c)

trước khi đi học

d)

khi cô ấy còn nhỏ

78.

Lý do cho bữa tiệc là gì?

a)

một lễ kỷ niệm

b)

một buổi nghỉ hưu

c)

một ngày sinh nhật

79.

Họ quyết định tổ chức bữa tiệc ở đâu?

a)

tại nhà của Rosemary

b)

tại một nhà hàng

c)

trong văn phòng

80.

Họ mời ai đến bữa tiệc?

a)

chỉ đồng nghiệp

b)

gia đình và bạn bè

c)

họ không quyết định được

81.

Họ định mua món quà gì cho cô ấy?

a)

một cái cây

b)

một cái bánh

c)

một cuốn sách về làm vườn

82.

Tại sao họ dừng cuộc họp?

a)

Rosemary đang quay lại sau bữa trưa

b)

Một người phải rời đi để làm việc ngay bây giờ

c)

Nhà hàng từ chối làm một cái bánh

83.

Hania đã đến Anh bao nhiêu lần?

a)

Ba lần

b)

Một lần

c)

Hai lần

84.

Cô ấy nộp đơn xin việc vì lý do gì?

a)

cô ấy muốn có thêm kinh nghiệm sau đại học

b)

cô ấy muốn kiếm thêm tiền

c)

cô ấy muốn cải thiện tiếng Anh của mình

85.

Làm thế nào cô ấy có thể xử lý các tình huống khó khăn trong nhà hàng?

a)

Để khách hàng chờ đợi

b)

Thân thiện

c)

Bận rộn

86.

Người phỏng vấn nghĩ rằng Hania _____

a)

có đủ kinh nghiệm

b)

cần thêm kinh nghiệm

c)

vẫn chưa có kinh nghiệm

87.

Chủ đề chính của cuộc trò chuyện là gì?

a)

Các cách để có thêm việc làm khi sống ở Anh.

b)

Các vấn đề với khách hàng trong nhà hàng.

c)

Mô tả về một buổi phỏng vấn xin việc.

88.

Tại sao nhiều người trên thế giới không có kính?

a)

Vì họ không cần kính.

b)

Vì không có nhiều chuyên gia nhãn khoa.

c)

Vì chỉ có một chuyên gia nhãn khoa.

89.

Joshua Silver đã phát minh ra loại kính ______.

a)

mà chỉ dùng cho người già.

b)

mà không cần chuyên gia nhãn khoa.

c)

mà chuyên gia nhãn khoa không cần.

d)

mà chuyên gia nhãn khoa thích.

e)

mà chỉ dùng cho trẻ em.

90.

Điều gì xảy ra khi dầu silicone di chuyển vào trong tròng kính?

a)

Tròng kính thay đổi hình dạng.

b)

Bánh xe quay.

c)

Máy bơm thay đổi hình dạng.

91.

Ai là người đầu tiên sử dụng loại kính mới?

a)

Joshua Silver.

b)

một người đàn ông ở Ghana.

c)

một chuyên gia nhãn khoa.

92.

Có bao nhiêu người hiện đang sử dụng loại kính mới?

a)

Hơn 100 nghìn người.

b)

Khoảng một tỷ người.

c)

Hơn ba mươi nghìn người.

93.

Jess đã làm gì vào mùa hè năm ngoái?

a)

Cô ấy dành thời gian tại một bệnh viện ở Hy Lạp.

b)

Cô ấy không đến Hy Lạp.

c)

Cô ấy đến Hy Lạp với bạn bè.

94.

Kỳ nghỉ của gia đình John như thế nào?

a)

thư giãn.

b)

mệt mỏi.

c)

thú vị.

95.

Khi nào thời tiết xấu đối với John?

a)

trong kỳ nghỉ đi bộ của anh ấy.

b)

trong kỳ nghỉ bơi của anh ấy.

c)

trong cả hai kỳ nghỉ của anh ấy.

96.

Ai trong gia đình Claire thích đi quán bar vào buổi tối?

a)

con gái của cô ấy.

b)

con trai của cô ấy.

c)

mẹ của cô ấy.

97.

Jaden đã ở đâu vào cuối kỳ nghỉ?

a)

tại một nhà khách.

b)

tại khu cắm trại.

c)

trên thuyền.

98.

What does the speaker say about listening to music activity these days?

a)

một hoạt động cá nhân

b)

một hoạt động khó khăn

c)

một hoạt động không thể thực hiện khi di chuyển

99.

When did the Sony Walkman change the way people listened to music?

a)

vào năm 1986

b)

vào năm 1997

c)

vào năm 1979