NEW
Font size
Worksheetsôn tập Kinh doanh điện tử 4
Total questions: 62
Worksheet time: 31mins
Mục tiêu chính của kinh doanh điện tử là:
Nâng cao hiệu quả hoạt động bằng công nghệ số
Giảm dùng công nghệ
Tập trung bán hàng truyền thống
Không liên quan marketing
TMĐT chủ yếu tập trung vào:
Giao dịch mua – bán hàng hóa/dịch vụ
Quản trị nội bộ
Nhân sự
Sản xuất
KDĐT bao gồm:
TMĐT + hoạt động nội bộ doanh nghiệp
Chỉ bán hàng online
Chỉ quảng cáo
Bán hàng offline
Ví dụ mô hình B2B:
Doanh nghiệp nhập hàng từ nhà cung cấp qua nền tảng điện tử
Cá nhân bán hàng cho cá nhân
Người bán lẻ bán cho khách lẻ
Cá nhân bán ảnh cho doanh nghiệp
Ví dụ mô hình C2C:
Đăng bán đồ cũ trên Shopee hoặc Facebook Marketplace
Công ty bán cho khách lẻ
Công ty cung cấp cho Nhà nước
Nhà sản xuất bán sỉ
Mô hình B2C phù hợp với:
Sàn TMĐT bán trực tiếp cho người dùng
Người dân bán lẻ cho nhau
Nhà nước thu phí
Doanh nghiệp mua sỉ
Rào cản lớn của KDĐT tại Việt Nam:
Niềm tin vào bán hàng online chưa cao
Internet yếu toàn quốc
Không có người dùng smartphone
Không có sàn TMĐT
Xây dựng lòng tin khách hàng dựa vào:
Đánh giá tốt, thông tin rõ ràng
Giá cao
Không phản hồi khách
Giao sai sản phẩm
Yếu tố hạ tầng kỹ thuật trong KDĐT bao gồm:
Internet – thanh toán – logistics
Sách báo
Thư tay
Mua bán truyền thống
Luật pháp trong TMĐT giúp:
Bảo vệ giao dịch điện tử & giảm rủi ro
Tăng rủi ro
Giảm cạnh tranh
Không liên quan
Mục đích chính của nghiên cứu khách hàng:
Xác định nhu cầu và hành vi mua của khách
Không hữu ích
Tăng chi phí
Giảm doanh thu
Khách hàng TMĐT thường:
Dễ so sánh và thay đổi quyết định
Không so sánh
Chỉ xem hình
Luôn trung thành
Để tạo dựng niềm tin doanh nghiệp cần:
Cam kết chất lượng, giao đúng mô tả
Không công khai thông tin
Che đánh giá
Giao hàng tùy ý
Chương trình giảm giá giúp doanh nghiệp:
Tăng tỷ lệ mua hàng
Giảm khách
Không có tác dụng
Không nên sử dụng
Tối ưu công cụ tìm kiếm (SEO nội sàn) giúp:
Tăng hiển thị và đơn hàng
Giảm hiển thị
Không ảnh hưởng
Che sản phẩm
Môi trường kinh doanh điện tử bao gồm yếu tố:
Vi mô + vĩ mô
Chỉ công nghệ
Chỉ kinh tế
Chỉ khách hàng
Yếu tố thuộc môi trường vi mô:
Đối thủ, khách hàng, nhà cung cấp
Chính trị
Văn hóa
Luật pháp
Yếu tố thuộc môi trường vĩ mô:
Công nghệ, kinh tế, chính trị, xã hội
Đối thủ
Nhà cung cấp
Sàn TMĐT
Xây dựng hệ thống thông tin môi trường KDĐT giúp:
Phát hiện xu hướng, dự đoán cơ hội
Không hữu ích
Giảm hiệu quả
Không quan trọng
Hoàn thiện chiến lược KDĐT đòi hỏi:
Tối ưu hóa logistics – thanh toán – chăm sóc khách hàng
Không cần tối ưu
Giảm chất lượng
Bỏ qua đối thủ
Thu mua điện tử giúp doanh nghiệp:
Tiết kiệm chi phí và tăng minh bạch
Tăng giấy tờ
Giảm minh bạch
Chậm tiến độ
Mô hình thu mua điện tử phổ biến:
E-catalog
C2C
Livestream bán hàng
Đặt hàng COD
Lợi ích của e-procurement:
Chuẩn hóa quy trình và giảm sai sót
Không có lợi ích
Tăng rủi ro
Mất dữ liệu
Rủi ro trong thu mua điện tử:
Lộ dữ liệu nếu hệ thống bảo mật yếu
Không có rủi ro
Tự động 100%
Không cần nhân sự
Rào cản áp dụng e-procurement tại Việt Nam:
Thiếu hạ tầng công nghệ đồng bộ
Internet rất yếu
Không có doanh nghiệp nào dùng
Không có nhu cầu
Nguyên nhân chính gây khó khăn trong thu mua điện tử tại Việt Nam?
Thiếu hạ tầng công nghệ đồng bộ
Internet rất yếu
Không có doanh nghiệp nào dùng
Không có nhu cầu
Hệ thống thông tin thu mua điện tử giúp:
Quản lý lịch sử và quy trình duyệt đơn tự động
Làm chậm tiến độ
Tăng nhầm lẫn
Tăng giấy tờ
Nhà cung cấp hưởng lợi từ e-procurement vì:
Nhận yêu cầu rõ ràng và minh bạch
Không được theo dõi đơn
Bị hạn chế giao dịch
Không có lợi ích
Rủi ro công nghệ trong thu mua điện tử:
Phụ thuộc vào hệ thống và Internet
Không cần bảo mật
Không phụ thuộc lưới điện
Không ảnh hưởng
Đấu thầu điện tử (e-bidding) giúp:
Nhóm nhà cung cấp cạnh tranh minh bạch
Không minh bạch
Chỉ bán lẻ
Không tiết kiệm chi phí
Thu mua điện tử làm giảm:
Chu kỳ xử lý đơn hàng
Tính minh bạch
Chất lượng
Kiểm soát
Hợp đồng điện tử hợp lệ khi:
Có sự đồng ý và xác thực theo quy định
Không cần chữ ký
Không có giá trị pháp lý
Không cần lưu trữ
Công cụ hỗ trợ đàm phán điện tử:
Email – Zoom – Chat trực tuyến
Thư tay
Gặp mặt giấy tờ
Fax
ODR là gì?
Phương thức giải quyết tranh chấp trực tuyến
Mua sắm online
Thanh toán điện tử
Marketing điện tử
Giai đoạn thương lượng trong ODR:
Hai bên tự giải quyết
Tòa án ra quyết định
Bên thứ ba phán xét
Không có liên lạc
Giai đoạn hỗ trợ giải quyết:
Có trung gian giúp tìm hướng giải quyết
Tự động ra phán quyết
Không có trung gian
Không có tác dụng
Giai đoạn cuối cùng của ODR:
Trọng tài hoặc bên xét xử đưa ra quyết định
Không có kết luận
Không liên quan luật
Chỉ thương lượng
Lợi ích của ODR:
Giảm thời gian & chi phí
Tốn thời gian
Không an toàn
Không minh bạch
Khó khăn của ODR tại Việt Nam:
Thiếu hiểu biết pháp lý và thói quen sử dụng
Không có TMĐT
Không có Internet
Không có nền tảng số
Thuận lợi của ODR tại Việt Nam:
Internet phát triển, TMĐT tăng nhanh
Không có người dùng online
Không có sàn TMĐT
Không có thanh toán điện tử
Một lý do khách hàng e dè với ODR:
Lo sợ lộ dữ liệu cá nhân
Quá nhanh
Quá minh bạch
Không mất thời gian
Chuỗi cung ứng điện tử tập trung vào:
Ứng dụng CNTT để quản lý dòng hàng – tiền – thông tin
Chỉ bán hàng
Không cần kho
Tăng giấy tờ
Luồng dữ liệu liền mạch giúp:
Tăng hiệu suất ra quyết định
Không ảnh hưởng
Giảm tốc độ
Tăng sai sót
Vấn đề chính của SCM trong nền kinh tế hiện đại:
Nhu cầu biến đổi liên tục
Không thay đổi
Không ảnh hưởng
Ổn định tuyệt đối
Chi phí logistics cao ảnh hưởng:
Giảm lợi nhuận doanh nghiệp
Không ảnh hưởng
Tăng doanh thu
Không liên quan
Chiến lược phân phối là:
Quyết định vị trí kho, tuyến vận chuyển
Chỉ trưng bày hàng
Không liên quan
Giảm tồn kho
Cấu hình mạng lưới phân phối tốt giúp:
Rút ngắn thời gian giao hàng
Tăng thời gian giao hàng
Giảm khả năng cạnh tranh
Tăng chi phí
Công nghệ có vai trò gì trong SCM?
Tự động hóa và tối ưu hóa chuỗi cung ứng
Không cần thiết
Tăng thủ công
Giảm minh bạch
Chuỗi cung ứng điện tử yêu cầu:
Tích hợp dữ liệu giữa các bộ phận
Hoạt động độc lập
Không cần quản lý
Không cần CNTT
Thiết kế sản phẩm hợp lý giúp:
Giảm chi phí đóng gói và vận chuyển
Không ảnh hưởng
Chỉ ảnh hưởng marketing
Tăng rủi ro
Chi phí đóng gói và vận chuyển
A. Chi phí đóng gói và vận chuyển
B. Không ảnh hưởng
C. Chỉ ảnh hưởng marketing
D. Tăng rủi ro
Trí tuệ nhân tạo trong SCM giúp:
A. Dự báo nhu cầu và tối ưu hóa kho
B. Không liên quan
C. Tăng sai sót
D. Giảm tốc độ
Logistics trong KDĐT yêu cầu:
A. Giao hàng nhanh – đúng – chi phí tối ưu
B. Không cần theo dõi
C. Không cần kho
D. Không quan trọng
Hành vi khách hàng online thay đổi vì:
A. Dễ so sánh và nhiều lựa chọn
B. Không thể chọn lựa
C. Không đọc đánh giá
D. Luôn mua theo quảng cáo
Rủi ro trong KDĐT gồm:
A. Gian lận thanh toán và lộ thông tin
B. Không có rủi ro
C. Không cần bảo mật
D. Không liên quan pháp lý
Biện pháp hạn chế rủi ro:
A. Mã hóa dữ liệu và xác thực 2 lớp
B. Chia sẻ mật khẩu
C. Không dùng phần mềm bảo mật
D. Lưu thông tin tùy ý
Quy trình kinh doanh TMĐT đòi hỏi:
A. Tự động hóa & tích hợp hệ thống
B. Tăng thủ công
C. Không thay đổi
D. Không cần dữ liệu
Phân tích dữ liệu khách hàng giúp doanh nghiệp:
A. Tăng cá nhân hóa dịch vụ
B. Không hữu ích
C. Giảm hiệu suất
D. Không liên quan
Điểm chạm khách hàng (touchpoint) gồm:
A. Website – App – Sàn TMĐT – Mạng xã hội
B. Kho hàng
C. Nhà cung cấp
D. Cửa hàng vật lý duy nhất
Một khó khăn khi tổ chức KDĐT:
A. Quản lý tồn kho và vận chuyển phức tạp
B. Không có hàng hóa
C. Không có người dùng
D. Không liên quan
Thay đổi trong quy trình KDĐT hướng đến:
A. Tối ưu trải nghiệm khách hàng
B. Giảm minh bạch
C. Tăng thủ công
D. Không liên quan công nghệ
Mục tiêu cuối cùng của tổ chức KDĐT:
A. Tăng hiệu quả & nâng cao giá trị cho khách hàng
B. Giảm trải nghiệm
C. Tăng thời gian xử lý
D. Không có mục tiêu rõ ràng
