Font size
Worksheetsôn tập KDĐT 5
Total questions: 67
Worksheet time: 36mins
KDĐT là việc sử dụng công nghệ số để:
Tối ưu mọi hoạt động kinh doanh
Chỉ bán hàng online
Chỉ quảng cáo
Không cần vận hành
TMĐT là một phần của KDĐT vì:
Tập trung vào giao dịch mua – bán
Bao gồm quản trị nội bộ
Không cần thanh toán
Chỉ dành cho B2B
Điểm khác biệt chính:
KDĐT rộng hơn TMĐT
TMĐT bao gồm KDĐT
KDĐT chỉ tập trung bán hàng
TMĐT rộng hơn KDĐT
Ví dụ KDĐT bao gồm:
Quản lý kho, bán hàng, chăm sóc khách hàng
Chỉ giao dịch mua hàng
Chỉ vận chuyển
Chỉ thanh toán
Mô hình B2B thường gặp ở:
Doanh nghiệp mua nguyên liệu từ nhà cung cấp
Cá nhân bán đồ cũ
Công ty bán cho khách lẻ
Nhà nước thu thuế
Mô hình C2C phù hợp nhất với:
Facebook Marketplace
Tiki Trading
Doanh nghiệp sỉ
Bộ phận logistics
Một yếu tố ảnh hưởng đến phát triển KDĐT ở Việt Nam:
Cơ sở hạ tầng số mở rộng
Không có Internet
Không có smartphone
Không có sàn TMĐT
Xây dựng lòng tin khó khăn vì:
Không tiếp xúc trực tiếp
Khách hàng luôn tin
Không cần xác thực
Không có đánh giá
Luật pháp TMĐT tại Việt Nam nhằm:
Bảo vệ người tiêu dùng và doanh nghiệp
Giảm niềm tin
Cản trở giao dịch
Không áp dụng
Sự khác biệt chính giữa TMĐT và KDĐT là:
KDĐT bao gồm hoạt động nội bộ doanh nghiệp
TMĐT rộng hơn
TMĐT không dùng công nghệ
KDĐT chỉ bán hàng
Nghiên cứu khách hàng bao gồm:
Nhu cầu, hành vi, thu nhập, thói quen
Chỉ xem giá
Không quan trọng
Không ảnh hưởng
Hành vi khách hàng TMĐT chịu tác động bởi:
Đánh giá – Phí vận chuyển – Uy tín
Không chịu tác động
Chỉ giá
Chỉ thương hiệu
Một yếu tố xây dựng niềm tin hữu hiệu:
Giao hàng đúng mô tả
Che giấu thông tin
Tăng giá vô lý
Không phản
Một yếu tố xây dựng niềm tin hữu hiệu:
Giao hàng đúng mô tả
Che giấu thông tin
Tăng giá vô lý
Không phản hồi
Khuyến mãi theo thời gian (Flash Sale) giúp:
Tăng khả năng chốt đơn
Giảm hiển thị
Không tác dụng
Tăng khiếu nại
Tối ưu SEO nội sàn giúp doanh nghiệp:
Được hiển thị nhiều hơn khi khách tìm kiếm
Giảm hiển thị
Không quan trọng
Không tác động doanh số
Môi trường kinh doanh vi mô gồm:
Khách hàng – Đối thủ – Nhà cung cấp
Chính trị – xã hội
Công nghệ
Luật pháp
Môi trường kinh doanh vĩ mô gồm:
PEST (Kinh tế – Xã hội – Công nghệ – Chính trị)
Khách hàng
Đối thủ
Đại lý
Môi trường TMĐT tác động đến doanh nghiệp qua:
Cơ hội và rủi ro
Không tác động
Chỉ tác động giá
Chỉ tác động chất lượng
Khai thác môi trường kinh doanh giúp doanh nghiệp:
Nắm bắt xu hướng và tăng lợi thế
Không cần thiết
Không phân tích
Giảm hiệu quả
Việc hoàn thiện chiến lược KDĐT yêu cầu:
Đồng bộ marketing, logistics, vận hành
Không thay đổi gì
Không tối ưu quy trình
Giảm chất lượng dịch vụ
Thu mua điện tử giúp doanh nghiệp:
Tự động hóa và giảm sai sót
Tăng thủ công
Không có hiệu quả
Tăng thời gian xử lý
Lợi ích lớn nhất của e-procurement:
Giảm chi phí và tăng minh bạch
Tăng rủi ro
Tăng giấy tờ
Giảm kiểm soát
Một mô hình thu mua điện tử phổ biến:
E-marketplace
C2C
Mạng xã hội
COD truyền thống
Rủi ro trong thu mua điện tử:
Rò rỉ dữ liệu nhà cung cấp
Không có rủi ro
Không cần bảo mật
Không dùng Internet
Rào cản lớn khi triển khai e-procurement tại Việt Nam:
Thiếu tích hợp hệ thống
Internet
mua điện tử:
Rò rỉ dữ liệu nhà cung cấp
Không có rủi ro
Không cần bảo mật
Không dùng Internet
Rào cản lớn khi triển khai e-procurement tại Việt Nam:
Thiếu tích hợp hệ thống
Internet mạnh
Mọi doanh nghiệp đều dùng tốt
Không cần đào tạo
Hệ thống thông tin thu mua điện tử giúp:
Theo dõi – đánh giá nhà cung cấp
Không có chức năng
Tăng sai sót
Mất dữ liệu
Một lợi ích của e-catalog:
Tiết kiệm thời gian tìm sản phẩm
Không hiệu quả
Khó tra cứu
Không minh bạch
Đấu giá điện tử (E-auction) giúp:
Giảm giá mua nhờ cạnh tranh
Không minh bạch
Tăng giá
Không hiệu quả
Thu mua điện tử giúp giảm:
Chu kỳ mua hàng
Minh bạch
Chất lượng
Hệ thống tự động
Một hạn chế e-procurement:
Phụ thuộc Internet
Không cần hệ thống
Không tồn tại rủi ro
Không cần bảo mật
Điều kiện để hợp đồng điện tử có hiệu lực:
Xác thực và đồng ý hợp pháp
Không cần xác nhận
Không hợp pháp
Không cần quy trình
Đàm phán điện tử giúp giảm:
Chi phí và thời gian
Sự minh bạch
Bảo mật
Sự linh hoạt
Công cụ đàm phán phổ biến:
Email – Zoom – Chat
Thư tay
Fax truyền thống
Gặp mặt giấy
ODR được sử dụng để:
Giải quyết tranh chấp trực tuyến
Mua bán hàng
Thanh toán
Sản xuất
Giai đoạn thương lượng trong ODR:
Các bên tự trao đổi
Bên thứ ba phán quyết
Không liên lạc
Tòa án xử lý
Giai đoạn hỗ trợ (Mediation):
Có người trung gian hỗ trợ
Không có hỗ trợ
Không kết quả
Tự động phán quyết
Giai đoạn cuối của ODR:
Trọng tài hoặc cơ quan có thẩm quyền ra quyết định
Không cần phán quyết
Tự thương lượng
Dừng lại
Thuận lợi của ODR tại Việt Nam:
Tăng tốc độ giải quyết nhờ Internet mạnh
Khôn
Ủa ODR:
Trọng tài hoặc cơ quan có thẩm quyền ra quyết định
Không cần phán quyết
Tự thương lượng
Dừng lại
Thuận lợi của ODR tại Việt Nam:
Tăng tốc độ giải quyết nhờ Internet mạnh
Không có người dùng
Không có cơ sở pháp lý
Không có doanh nghiệp TMĐT
Khó khăn của ODR tại Việt Nam:
Thiếu niềm tin và hiểu biết pháp lý
Internet yếu toàn quốc
Không có nhu cầu
Không có nền tảng TMĐT
Một rào cản khi áp dụng ODR:
Khách hàng sợ lộ thông tin cá nhân
Xử lý nhanh
Minh bạch
Dễ sử dụng
Chuỗi cung ứng điện tử chú trọng:
Công nghệ – dữ liệu – tự động hóa
Giảm ứng dụng công nghệ
Tăng thủ công
Không liên quan dữ liệu
Luồng dữ liệu liền mạch giúp doanh nghiệp:
Quyết định nhanh và chính xác
Không quan trọng
Giảm hiệu quả
Tăng lỗi
Nhu cầu biến động nhanh gây ảnh hưởng:
Khó dự báo
Không ảnh hưởng
Không cần phân tích
Không thay đổi
Kiểm soát tồn kho tốt giúp:
Giảm chi phí lưu kho
Tăng chi phí
Không ảnh hưởng
Dễ hết hàng
Vấn đề chính trong SCM hiện đại:
Luồng thông tin phải chính xác
Không cần dữ liệu
Không dự báo
Không tích hợp
Tối ưu chiến lược phân phối giúp:
Rút ngắn thời gian giao hàng
Tăng thời gian
Tăng chi phí
Giảm cạnh tranh
Công nghệ quan trọng trong SCM:
IoT – RFID – Big Data
Giấy tờ
Thư tay
Radio
Chuỗi cung ứng tích hợp giúp:
Giảm đứt gãy quy trình
Tăng rủi ro
Tăng thủ công
Giảm hiệu quả
Thiết kế sản phẩm hợp lý giúp giảm:
Chi phí vận chuyển
Sự minh bạch
Khả năng nhận diện
Chất lượng
Nhân sự SCM cần:
Kiến thức công nghệ và phân tích dữ liệu
Không cần kỹ năng
Không dùng máy móc
Chỉ cần sức khỏe
Giao hàng nhanh là yêu cầu quan t
Nhân sự SCM cần:
Kiến thức công nghệ và phân tích dữ liệu
Không cần kỹ năng
Không dùng máy móc
Chỉ cần sức khỏe
Giao hàng nhanh là yêu cầu quan trọng vì:
Ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng
Không quan trọng
Chỉ ảnh hưởng giá
Không liên quan
Khách hàng TMĐT thường:
Hay thay đổi quyết định
Rất trung thành tuyệt đối
Không cần xem đánh giá
Không quan tâm giá
Rủi ro phổ biến trong TMĐT:
Gian lận và lộ thông tin
Không có rủi ro
Luôn an toàn
Không cần xác thực
Để hạn chế rủi ro doanh nghiệp cần:
Áp dụng bảo mật mạnh, xác thực đa lớp
Không dùng bảo mật
Chia sẻ dữ liệu
Không kiểm tra đơn hàng
Quy trình KDĐT hiện đại yêu cầu:
Tự động hóa và linh hoạt
Thêm giấy tờ
Làm tay hoàn toàn
Không dùng phần mềm
Phân tích dữ liệu khách hàng giúp doanh nghiệp:
Cá nhân hóa dịch vụ
Không có lợi ích
Không ảnh hưởng
Không dùng vào marketing
Điểm chạm khách hàng gồm:
App – Website – Shopee – Facebook
Nhà kho
Sân bãi
Nhà cung cấp
Một thách thức của logistics TMĐT tại Việt Nam:
Chi phí giao hàng cao
Không có thị trường
Không có nhu cầu
Không có cạnh tranh
Quy trình KDĐT phải thay đổi vì:
Tốc độ và dữ liệu là cốt lõi
Không cần thay đổi
Công nghệ không quan trọng
Khách hàng không thay đổi
Mục tiêu của KDĐT trong doanh nghiệp:
Tối ưu chi phí – nâng cao trải nghiệm – mở rộng thị trường
Không cần mục tiêu
Giảm doanh số
Tăng rủi ro
