wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1 — Polymers

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Polymer là gì?

a)

Một phân tử đơn giản chỉ gồm 1 nguyên tử.

b)

Một phân tử lớn chứa nhiều đơn vị lặp lại nối bằng liên kết cộng hoá trị.

c)

Một phần tử ion hoá trong dung dịch.

d)

Một hợp chất chỉ có trong tự nhiên.

2.

Monomer là gì?

a)

Một loại polymer.

b)

Một đơn vị phân tử dùng để tổng hợp polymer.

c)

Một phương pháp đo khối lượng phân tử.

d)

Một thiết bị phân tích.

3.

Độ trùng hợp (DPn) biểu diễn điều gì?

a)

Số mol trên lít dung dịch.

b)

Số đơn vị monomer trung bình liên kết trong một phân tử polymer.

c)

Nhiệt độ nóng chảy.

d)

Khối lượng phân tử lớn nhất.

4.

Nếu monomer có khối lượng phân tử 28 g·mol−1 và polymer có DPn = 100, thì Mn = ?

a)

280 g·mol−1

b)

2,800 g·mol−1

c)

28,000 g·mol−1

d)

2,800,000 g·mol−1

5.

Oligomer là khi DPn nằm trong khoảng nào (theo tài liệu)?

a)

1–2

b)

2–10

c)

50–100

d)

>1000

6.

Phân tử lượng trung bình số Mn được định nghĩa là:

a)

Tổng (ni Mi) / Tổng ni (ni là số mol từng phân tử).

b)

Tổng (Wi Mi) / Tổng Wi.

c)

Tổng (Ni Mi) / Tổng (Ni Mi).

d)

Tổng (Ni Mi) / Tổng (Ni Mi)2.

7.

Phân tử lượng trung bình khối lượng Mw có đặc điểm nào?

a)

Ưu tiên các phần tử có khối lượng lớn hơn trong tính trung bình.

b)

Không phụ thuộc vào phân bố khối lượng.

c)

Luôn nhỏ hơn Mn.

d)

Bằng trung bình số học đơn giản.

8.

Nếu mẫu polymer gồm 80% (khối lượng) là 2000 g·mol−1 và 20% là 500 g·mol−1, Mw = ?

a)

1400 g·mol−1

b)

1700 g·mol−1

c)

1500 g·mol−1

d)

1600 g·mol−1

9.

PDI (độ đa phân tán) Đ được tính bằng:

a)

Mn/Mw

b)

Mw/Mn

c)

Mn × Mw

d)

Mn + Mw

10.

Nếu một polymer có Mn = 1000 g·mol−1 và Mw = 2000 g·mol−1 thì Đ = ?

a)

0.5

b)

1.0

c)

2.0

d)

3.0

11.

Polymer mạch thẳng (linear) thường có tính chất gì?

a)

Không nóng chảy và rất cứng (luôn).

b)

Tan được trong dung môi, mềm dẻo ở T > Tg; có thể nóng chảy.

c)

Luôn dẫn điện tốt.

d)

Là dạng mạng lưới chắc chắn.

12.

Homopolymer là gì?

a)

Polymer được hình thành từ nhiều monomer khác nhau xen kẽ.

b)

Polymer hình thành từ cùng một loại monomer.

c)

Polymer chỉ có trong tự nhiên.

d)

Polymer luôn có cấu trúc mạng lưới.

13.

Block copolymer có đặc điểm mạch như thế nào?

a)

A-B-A-B- xen kẽ từng monomer.

b)

A-A-A-A-B-B-B-

c)

Chỉ có một loại monomer.

d)

Không có định nghĩa rõ ràng.

14.

Trong dung môi ưu thích (good solvent), cấu dạng dây polymer là:

a)

Collapsed coil (cuộn chặt).

b)

Expanded coil (giãn nở).

c)

Crystalline (tinh thể).

d)

Crosslinked network.

15.

Fractal dimension D mô tả mối quan hệ giữa khối lượng m và bán kính r: m ~ rDr^D . Nếu r1 = 3 r2 và m1 = 4 m2, thì D = ?

a)

log(4)/log(3) ≈ 1.26

b)

2

c)

3

d)

log(3)/log(4) ≈ 0.79

16.

Polymer vô định hình (amorphous) có đặc điểm:

a)

Có điểm nóng chảy rõ rệt.

b)

Có Tg nhưng không có Tf.

c)

Luôn trong suốt.

d)

Không có Tg.

17.

Semi-crystalline polymer có:

a)

Chỉ có Tg.

b)

Chỉ có Tf.

c)

Có cả Tg và Tf.

d)

Không có biến đổi nhiệt.

18.

Tg (glass transition) đo bằng phương pháp nào thường thấy?

a)

HPLC

b)

DSC

c)

NMR

d)

FTIR

19.

Polymer khâu mạng (crosslinked) có tính chất nào?

a)

Luôn hoà tan trong dung môi.

b)

Không tan nhưng trương nở (swell) trong dung môi.

c)

Luôn nóng chảy.

d)

Luôn mềm như cao su.

20.

Điểm gel (gel point) là gì?

a)

Khi polymer bắt đầu tan.

b)

Khi một phân tử vô hạn (mạng lưới) xuất hiện, hệ chuyển từ sol sang gel.

c)

Nhiệt độ tại đó polymer cháy.

d)

Điểm phân rã.

21.

Hydrogel là:

a)

Polymer ưa nước khâu mạng, trương nở nhưng không tan trong nước.

b)

Polymer kỵ nước.

c)

Dung dịch keo không ổn định.

d)

Monomer chưa phản ứng.

22.

Trong phép tính cho dây polymer ngẫu nhiên với n liên kết và mỗi liên kết dài l, = ? (trạng thái không tương quan)

a)

n·l

b)

n·l²

c)

l²/n

d)

n²·l²

23.

Nếu một dây polymer có n = 100 liên kết và mỗi liên kết l = 1 nm, thì sqrt() = ?

a)

10 nm

b)

100 nm

c)

1 nm

d)

0,1 nm

24.

Polymer tinh thể khi làm nguội sẽ:

a)

Có sự giảm thể tích đột ngột (first-order transition) tại Tf.

b)

Luôn trong suốt hoàn toàn.

c)

Không có tính thể.

d)

Luôn vô định hình.

25.

Khi tăng độ cứng mạch polymer, Tg sẽ:

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không thay đổi

d)

Biến thành Tf

26.

Trong sol–gel, “sol” mô tả:

a)

Hệ gồm các polymer nhỏ tan tốt.

b)

Hệ có phân tử khổng lồ bao trùm toàn hệ.

c)

Hệ là trạng thái khí.

d)

Hệ luôn không ổn định.

27.

Một polymer có phân bố khối lượng càng hẹp thì PDI sẽ:

a)

Lớn hơn nhiều (>10)

b)

Gần 0

c)

Tiến gần 1

d)

Luôn bằng 2

28.

Nếu mẫu polymer gồm 3 phân tử với Mn_i = 1000, 1500, 2000 g·mol−1 và bằng số mol, Mn trung bình = ?

a)

1000 g·mol−1

b)

1500 g·mol−1

c)

2000 g·mol−1

d)

4500 g·mol−1

29.

Cấu dạng “random coil” nghĩa là:

a)

Dây polymer thẳng hoàn toàn.

b)

Dây polymer có sắp xếp ngẫu nhiên, không hình thù xác định.

c)

Dây polymer tinh thể 100%.

d)

Dây polymer luôn có Tg = 0°C.

30.

Chất nào sau đây là ví dụ của (bio)macromolecules tự nhiên?

a)

Polyethylene

b)

Protein

c)

PMMA

d)

PVC

31.

Trong phân tử lượng trung bình số Mn, biểu thức khác có thể viết là:

a)

Mn = 1/Σ(wi/Mi)

b)

Mn = Σ(wi Mi)/Σ wi

c)

Mn = Σ Ni Mi²/Σ Ni Mi

d)

Mn = Σ Mi/Σ wi

32.

Nếu một polymer có Mw = 1700 g·mol⁻¹ và Mn = 1250 g·mol⁻¹, thì Đ ≈ ?

a)

1.36

b)

0.74

c)

2.95

d)

4.5

33.

“Graft copolymer” là:

a)

A–A–B–A–B– xen kẽ từng đơn vị.

b)

Mạch chính của A có nhánh B gắn vào.

c)

Chỉ một loại monomer.

d)

Không tồn tại trong thực tế.

34.

Nếu Mn = 2000 g·mol⁻¹ và monomer M = 100 g·mol⁻¹, DPn = ?

a)

0.05

b)

2

c)

20

d)

2000

35.

Trong mô tả cấu trúc mạch polymer, “ladder” nghĩa là:

a)

Mạch thẳng đơn giản không nhánh.

b)

Mạch dạng thang hai chuỗi song song có liên kết ngang đều như bậc thang.

c)

Dạng mạng lưới hoàn toàn.

d)

Dạng phân tử khí.

36.

Nếu một polymer có số mol (số phân tử) Ni: 2 phân tử 1000 g·mol⁻¹, 1 phân tử 5000 g·mol⁻¹. Tính Mn.

a)

2333.33 g·mol⁻¹

b)

3000 g·mol⁻¹

c)

5000 g·mol⁻¹

d)

1000 g·mol⁻¹

37.

Nếu phân khối lượng wi của từng phân tử là w1=0.5 tại M1=1000; w2=0.5 tại M2=3000, thì Mw = ?

a)

2000 g·mol⁻¹

b)

1500 g·mol⁻¹

c)

4000 g·mol⁻¹

d)

1000 g·mol⁻¹

38.

Một polymer có phân bố chiều dài mạch rất lớn (Đ cao), thường đến từ quá trình:

a)

Trùng hợp chuỗi (chain-growth) hoàn hảo, kiểm soát.

b)

Trùng hợp ngưng tụ (step-growth) có thể cho Đ lớn (2–5).

c)

Luôn là polymer tự nhiên.

d)

Không bao giờ xảy ra trong thực tế.

39.

Trong biểu diễn hình chiếu Newman, ta dùng để minh họa:

a)

Nhiệt độ chuyển pha.

b)

Cấu hình không gian quanh liên kết đơn.

c)

Khối lượng phân tử trung bình.

d)

PDI.

40.

Nếu tỷ phần tĩnh thể trong polymer tăng, thì tính chất nào có xu hướng thay đổi?

a)

Độ trong suốt chắc chắn tăng.

b)

Điểm nóng chảy (Tf) xuất hiện/rõ hơn; vật liệu cứng hơn; co ngót cao hơn.

c)

Tg biến mất hoàn toàn.

d)

Polymer luôn tốt hơn.

41.

Đơn vị biểu diễn specific volume Vsp = thể tích/khối lượng, tương đương:

a)

ρ (density)

b)

1/ρ

c)

khối lượng/diện tích

d)

năng lượng riêng

42.

Nếu polymer có n monomer và khối lượng m ~ R^Δ ~ N (từ scaling law), m tăng tỉ lệ với: RΔ NR^Δ ~ N

a)

R^Δ và N (tổng số monomer)

b)

Chỉ R^2

c)

Chỉ N^2

d)

Không liên quan đến R hay N

43.

Nếu ta biết m1/m2 và r1/r2, ta có thể tìm D bằng công thức:

a)

D = ln(m1/m2)/ln(r1/r2)

b)

D = ln(r1/r2)/ln(m1/m2)

c)

D = m1/m2 × r1/r2

d)

D = (m1+m2)/(r1+r2)

44.

Trong cấu trúc polypeptide/protein so với polymer tổng hợp, điểm khác cơ bản là:

a)

Protein không phải là macromolecule.

b)

Protein là macromolecule tự nhiên có trình tự amino acid đặc thù; polymer tổng hợp có đơn vị lặp nhân tạo.

c)

Protein không có phân tử lượng.

d)

Protein luôn vô định hình.

45.

Một chuỗi polymer ở dạng “expanded coil” có nghĩa:

a)

Dây cuộn chặt do môi trường không ưa thích.

b)

Dây giãn ra do môi trường ưu thích.

c)

Dây lập tức kết tinh.

d)

Dây bị phân hủy.

46.

Tăng số liên kết ngang (crosslinks) giữa các mạch sẽ:

a)

Làm polymer mềm hơn và dễ hòa tan.

b)

Làm polymer cứng hơn, ít trương nở và không nóng chảy.

c)

Không ảnh hưởng gì.

d)

Biến polymer thành monomer.

47.

Sol–gel transition xảy ra khi:

a)

Tỉ lệ phản ứng thấp.

b)

Mạng lưới vô hạn (gel) hình thành, không thể hòa tan.

c)

Mẫu polymer bốc hơi.

d)

Polymer tan hoàn toàn.

48.

Trong ví dụ tính fractal, nếu r1/r2 = 2 và m1/m2 = 8, không gian là mấy chiều?

a)

1

b)

log(8)/log(2) = 3 → 3D

c)

2

d)

4

49.

Polymer “crystalline” so với “amorphous” thường có:

a)

Độ thấm khí thấp hơn (ít khí thấm hơn).

b)

Độ thấm khí cao hơn.

c)

Không có sự khác biệt về thấm khí.

d)

Luôn trong suốt.

50.

Nếu một polymer có Mn = 1000 g·mol⁻¹, và đó là nhóm monomer có M = 50 g·mol⁻¹, số monomer trung bình DPn = ?

a)

20

b)

50

c)

1000

d)

0.05

51.

Một mẫu polymer chứa 3 loại phân tử theo khối lượng: M1=500 (20% mass), M2=1500 (50% mass), M3=3000 (30% mass). Tính Mw.

a)

1750 g·mol⁻¹

b)

1500 g·mol⁻¹

c)

2000 g·mol⁻¹

d)

1000 g·mol⁻¹

52.

Với cùng ví dụ câu 51, để tính Mn khi biết số mol tương ứng (giả sử số mol tương ứng tỉ lệ nghịch với M và cùng khối lượng mẫu); nếu số mol Ni tỉ lệ là (mass/Mi), tính Mn. (Giả sử tổng khối lượng mẫu là 1 g để tính phần tương đối).

a)

900 g·mol⁻¹

b)

1000 g·mol⁻¹

c)

1200 g·mol⁻¹

d)

1500 g·mol⁻¹

53.

Nếu một polymer có ⟨Rn²⟩ = n l² và ta nhân l lên gấp 4 (tức l′ = 4l) và giữ n không đổi, thì √⟨Rn²⟩ thay đổi thế nào?

a)

Không đổi

b)

Tăng 4 lần

c)

Tăng 16 lần

d)

Giảm 4 lần

54.

Nếu m ~ r^D và D = 1.261.26 (tương tự ví dụ đo kích), khi r tăng gấp đôi, m tăng xấp xỉ bao nhiêu?

a)

2^1.26 ≈ 2.39 lần

b)

4 lần

c)

8 lần

d)

1.26 lần

55.

Một polymer có 10% (mol) monomer A, 90% (mol) monomer B, nếu trùng hợp tạo copolymer ngẫu nhiên (random), đặc tính sẽ:

a)

Luôn giống hoàn toàn homopolymer A.

b)

Phụ thuộc vào tỉ lệ và thứ tự phân bố; random copolymer có tính trung gian.

c)

Luôn là block copolymer.

d)

Không thể tạo.

56.

Nếu bạn muốn polymer có Tg thấp (mềm dẻo ở nhiệt độ thấp), bạn nên:

a)

Tăng độ linh hoạt của mạch (nhóm chức dễ quay).

b)

Tăng độ cứng mạch.

c)

Tăng số liên kết ngang mạnh.

d)

Làm polymer tinh thể hơn.

57.

Một polymer bán tinh thể (semi-crystalline) khi nung lên sẽ thấy hiện tượng nào?

a)

Chỉ có một chuyển pha Tg.

b)

Có Tg và Tf (Tf hiển thị ở DSC).

c)

Không có hiện tượng nhiệt.

d)

Tan vào nước.

58.

Nếu mẫu polymer gồm hai loại phân tử, A (Mn_A = 1000, N_i,A = 4 phân tử) và B (Mn_B = 4000, N_i,B = 1 phân tử). Tính Mn (theo số phân tử).

a)

(4×1000 + 1×4000)/5 = 2000 g·mol−1

b)

4000 g·mol−1

c)

1000 g·mol−1

d)

2500 g·mol−1

59.

Phương pháp phân tích nào thường dùng để xác định phân tử lượng và phân bố khối lượng của polymer?

a)

GPC/SEC (gel permeation/size-exclusion chromatography)

b)

TLC

c)

Paper chromatography

d)

Simple distillation

60.

Một polymer có Mn tính được là 1200 g·mol−1, Mw là 1800 g·mol−1. PDI bằng bao nhiêu?

a)

1.5

b)

0.67

c)

3.0

d)

2.0

61.

Nếu bạn ghép polymer với protein để tăng hiệu quả dẫn thuốc, đó là ứng dụng thuộc mục nào?

a)

Ứng dụng polymer trong dược (drug delivery).

b)

Tạo polymer tinh thể.

c)

Giảm phân tử lượng.

d)

Phân hủy polymer.

62.

Công thức cho giá trị trung bình bình phương khoảng cách đầu–cuối trong chuỗi polymer thỏa điều kiện không tương quan là gì?

a)

= n.l2

b)

= 0

c)

= l2/n

d)

phụ thuộc vào nhiệt độ duy nhất.

63.

Nếu một polymer có Mw >> Mn, điều đó ngụ ý gì về mẫu?

a)

Mẫu chứa một vài phân tử rất nặng chiếm nhiều khối lượng.

b)

Mẫu hoàn toàn đồng đều.

c)

Mẫu chỉ có phân tử nhẹ.

d)

Không thể suy ra gì.

64.

Trong polymer học, “chain-growth polymerization” khác “step-growth” chủ yếu ở điểm nào?

a)

Có cơ chế phản ứng và cách tăng độ dài chuỗi so với nối dimer → oligomer → polymer.

b)

Không có sự khác biệt.

c)

Chỉ khác tên gọi.

d)

Chain-growth chỉ tạo protein.

65.

Một mẫu có phân khối lượng 60% M = 1000 và 40% M = 3000. Mw bằng bao nhiêu?

a)

1800 g·mol−1

b)

1600 g·mol−1

c)

1200 g·mol−1

d)

2200 g·mol−1

66.

Nếu Mn = 1500 g·mol−1, monomer có M = 75 g·mol−1, DPn là bao nhiêu?

a)

20

b)

10

c)

2000

d)

1500/75 = 20 → chính xác

67.

Polymer dạng “expanded coil” trong môi tốt có ảnh hưởng lên bán kính gyration (Rg) như thế nào?

a)

Rg nhỏ hơn so với collapsed coil.

b)

Rg lớn hơn so với collapsed coil.

c)

Rg bằng nhau.

d)

Rg biến mất.

68.

Một chuỗi polymer có N monomer, khối lượng m ∼ N. Nếu R ∼ N^\nu và fractal D = 1/\nu, với \nu = 0.588 (good solvent cho chuỗi tự tránh), D xấp xỉ bằng bao nhiêu?

a)

1.70

b)

3

c)

2

d)

0.588

69.

Một polymer có khối lượng phân tử riêng rẽ M1 = 1000 (n1 = 10) và M2 = 2000 (n2 = 5). Tính Mn.

a)

1333.33 g·mol−1

b)

1500 g·mol−1

c)

2000 g·mol−1

d)

1000 g·mol−1

70.

Nếu polymer là “monodisperse”, PDI xấp xỉ bằng bao nhiêu?

a)

1

b)

0

c)

d)

2

71.

Để giảm Tg của polymer, có thể làm gì?

a)

Thêm nhóm chức cứng lên mạch chính.

b)

Thêm phân nhánh lớn và nhóm gắn làm cản trở.

c)

Thêm đoạn linh hoạt như -O-CH2-CH2- (ethylene glycol units).

d)

Tăng crosslinking.

72.

Nếu một polymer có Mw = 5000 g·mol−1, Mn = 2500 g·mol−1, phân bố xét là gì?

a)

PDI = 2 → phân bố vừa phải đến rộng.

b)

PDI = 0.5

c)

PDI = 1 → phân bố hẹp

d)

PDI = 10 → phân bố rộng

73.

Trong hệ polydisperse, yếu tố nào quan trọng nhất để mô tả tính chất cơ lý?

a)

Mn duy nhất.

b)

Mw thường quyết định nhiều tính chất cơ lý vì chiếm phần khối lượng.

c)

Số các monomer.

d)

Màu sắc.

74.

Một polymer với DPn trung bình 45 và monomer PEG có M = 44 g·mol−1 (–OCH2CH2–). Mn xấp xỉ bằng bao nhiêu?

a)

1980 g·mol−1

b)

45 g·mol−1

c)

1000 g·mol−1

d)

200 g·mol−1

75.

Nếu chất có Tg = 100°C, ở 25°C vật liệu sẽ ở trạng thái nào?

a)

Ở trạng thái rắn cứng.

b)

Ở trạng thái dẻo.

c)

Luôn hòa tan.

d)

Luôn ở trạng thái khí.

76.

Một polymer có phần khối lượng 70% M = 800 và 30% M = 2400. Tính Mw.

a)

1320 g·mol−1

b)

1000 g·mol−1

c)

800 g·mol−1

d)

2400 g·mol−1

77.

Trong ví dụ tính fractal, nếu r1 = 3 r2 và m1 = 4 m2. D = log(4)/log(3) xấp xỉ bằng bao nhiêu?

a)

1.26

b)

2.0

c)

3.0

d)

0.5

78.

Một sample polymer có khối lượng phân tử 1000, 1500, 2000 g·mol−1 với trọng lượng bằng nhau (mass fractions equal). Tính Mw.

a)

1500 g·mol−1

b)

2000 g·mol−1

c)

1000 g·mol−1

d)

4500 g·mol−1

79.

Nếu một polymer có Mn = 10000 g·mol−1, Mw = 12000 g·mol−1, PDI bằng bao nhiêu?

a)

1.2

b)

0.83

c)

2.0

d)

12.0

80.

Khi polymer trở nên semi-crystalline, đặc tính “co ngót” (shrink) so với amorphous sẽ như thế nào?

a)

Thấp hơn

b)

Cao hơn

c)

Bằng nhau

d)

Biến mất

81.

Nếu một polymer sample có 90% mass ở M = 1000 và 10% mass ở M = 10000, Mw bằng bao nhiêu?

a)

1900 g·mol−1

b)

1000 g·mol−1

c)

10000 g·mol−1

d)

19000 g·mol−1

82.

Nếu Mn tính được từ mẫu là 1500 và mẫu có PDI = 3, Mw là bao nhiêu?

a)

4500 g·mol−1

b)

500 g·mol−1

c)

1500 g·mol−1

d)

450 g·mol−1

83.

Một polymer có DPn trung bình 10 (monomer M = 100 g·mol−1). Mn bằng bao nhiêu?

a)

1000 g·mol−1

b)

10 g·mol−1

c)

100 g·mol−1

d)

10000 g·mol−1

84.

Trong hệ sol–gel, “gel” có đặc trưng nào?

a)

Hòa tan trong dung môi.

b)

Có mạng lưới không tan nhưng trương nở.

c)

Bay hơi nhanh.

d)

Luôn ở trạng thái lỏng.

85.

Nếu số monomer N tăng, với scaling m ∼ RDR^D ∼ N, và D cố định, khi N tăng thì bán kính R sẽ như thế nào?

a)

Tăng theo R ∼ N1/DN^{1/D} .

b)

Giảm.

c)

Không đổi.

d)

Thay đổi tùy màu sắc polymer.

86.

Một polymer có các Mi: 500 (n = 50), 1000 (n = 25). Tính Mn.

a)

666.67 g·mol−1

b)

500 g·mol−1

c)

1000 g·mol−1

d)

2500 g·mol−1

87.

Nếu polymer có PDI=1.05PDI = 1.05 , điều đó cho thấy:

a)

Phân bố rất hẹp, gần đơn phân tán.

b)

Phân bố rất rộng.

c)

Có nhiều phân tử cực lớn.

d)

Không thể biết gì.

88.

Một polymer có Rn2=250 nm2\langle R_n^2 \rangle = 250\ \text{nm}^2 . Nếu số liên kết n=50n = 50 , thì I= ?I=\ ? (tính II ).

a)

I=2.236 nmI=2.236\ \text{nm}

b)

I=5 nmI=5\ \text{nm}

c)

I=0.1 nmI=0.1\ \text{nm}

d)

I=50 nmI=50\ \text{nm}

89.

Nếu hai polymer có cùng MnMn nhưng MwMw của polymer A lớn hơn polymer B, điều này biểu thị:

a)

A có nhiều phân tử nặng hơn B (phân bố nặng hơn về phía lớn).

b)

B có nhiều phân tử nặng hơn.

c)

A và B giống nhau hoàn toàn.

d)

Không có ý nghĩa.

90.

Để đo TgT_g , thiết bị DSC cho tín hiệu đặc trưng là:

a)

Một bước thay đổi dung lượng nhiệt (heat capacity) tại TgT_g .

b)

Một peak intense giống melting peak tại TgT_g .

c)

Không thấy gì cả.

d)

Dung dịch thay đổi màu.

91.

Một mẫu gồm 2 phân tử: M1=1000M_1=1000 (n1=1)(n_1=1) , M2=9000M_2=9000 (n2=1)(n_2=1) . Mn=?Mn = ? Mw=?Mw = ? PDI=?PDI = ?

a)

10000, 8200, 1.64

b)

10050, 8200, 1.64

c)

10000, 8210, 1.74

d)

10000, 8170, 1,74

92.

Nếu polymer có khối lượng phân tử lớn cực bộ chiếm tỉ lệ rất nhỏ về số lượng nhưng lớn về khối lượng, điều gì xảy ra với MwMw ?

a)

MwMw tăng đáng kể.

b)

MwMw giảm.

c)

Không thay đổi.

d)

Mw=MnMw = Mn .

93.

Trong ví dụ PMMA với DPn=9,10,11DPnDP_n = 9,10,11 \rightarrow DP_n trung bình =10= 10 . Nếu khối lượng monomer MMA 100 gmol1\approx 100\ \text{g}\cdot mol^{-1} , MnMn \approx ?

a)

1000 gmol11000\ \text{g}\cdot mol^{-1}

b)

100 gmol1100\ \text{g}\cdot mol^{-1}

c)

10 gmol110\ \text{g}\cdot mol^{-1}

d)

900 gmol1900\ \text{g}\cdot mol^{-1}

94.

Nếu tăng crosslinking nhẹ, polymer sẽ:

a)

Trở nên dẻo hơn.

b)

Giảm khả năng hòa tan, ổn định cơ lý cao hơn, có thể giảm độ giãn.

c)

Biến thành chất lỏng.

d)

Bay hơi.

95.

Một polymer có Mw=10,000Mw = 10{,}000Mn=2000PDI=5Mn = 2000 \rightarrow PDI = 5 . Điều này chỉ ra:

a)

Phân bố rất rộng; có nhiều phân tử rất nặng.

b)

Phân bố hẹp.

c)

Chưa biết.

d)

Polymer đơn phân tán.

96.

Trong mô tả chain conformation, “helix” là:

a)

Chuỗi sắp xếp xoắn ốc có trật tự.

b)

Chuỗi hoàn toàn ngẫu nhiên.

c)

Không tồn tại ở polymer.

d)

Dạng mạng lưới.

97.

Nếu một polymer có Mn=2000Mn = 2000 và phần khối lượng trong mẫu đều giữa M=2000M=2000M=2000M=2000 (chỉ một loại) PDI=?\rightarrow PDI = ?

a)

1

b)

2

c)

0.5

d)

1000

98.

Để synthesize hydrogel cho ứng dụng y sinh, điều nào sau đây đúng?

a)

Sử dụng polymer ưa nước và tạo liên kết ngang (network) bằng crosslink để hydrogel chỉ trương nở trong nước.

b)

Hydrogel phải hoàn toàn kỵ nước.

c)

Hydrogel luôn tan.

d)

Hydrogel không hấp thụ nước.

99.

Nếu cosθij=1\langle \cos \theta_{ij} \rangle = 1 khi i=ji=j00 khi iji \ne j , kết quả trung bình Rn2=nl2\langle R_n^2 \rangle = n\cdot l^2 là dựa trên giả thiết gì?

a)

Các liên kết ngẫu nhiên, không tương quan.

b)

Các liên kết hoàn toàn cố định cùng hướng.

c)

Mạch có một liên kết duy nhất.

d)

Không có ý nghĩa vật lý.