wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra Additional Practice 1 - 4

Total questions: 39

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Nhiều lựa chọn: Problems = ... ?

a)

Vấn đề

b)

Matters

c)

Developments

d)

Roads

2.

Nhiều lựa chọn: Tồi tệ = ... ?

a)

Terrible

b)

Horrible

c)

Further

d)

Alternative

3.

Bị cảm lạnh = have a ... (1 từ)

(a)  

4.

Bị đau họng = Have a ... (2 từ)

(a)  

5.

Nhiều lựa chọn: Nên làm gì = ... ?

a)

Should do something

b)

Have to do something

c)

Had better do something

d)

Must do something

6.

Nhiều lựa chọn: Có lợi = ...

a)

Useful

b)

Helpful

c)

Careful

d)

Playful

7.

Một chất lỏng = a ... (1 từ)

(a)  

8.

Nhiều lựa chọn: It works = ... ?

a)

It is effective

b)

Nó có hiệu quả

c)

It runs

d)

Nó không có tác dụng

9.

Nhiều lựa chọn: gợi ý / lời khuyên = ... ?

a)

advice

b)

a suggestion

c)

a service

d)

a society

10.

Nước hầm gà = chicken ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

11.

Những người chủ nhà = ... (1 từ)

(a)  

12.

Nhiều lựa chọn: Những đồ vật còn sót lại / cổ vật = ... ?

a)

relics

b)

remains

c)

religions

d)

realizes

13.

Nhiều lựa chọn: đáng chú ý = ... ?

a)

Remarkable

b)

Significant

c)

Social

d)

Political

14.

Những vùng đất trống bằng phẳng và rộng lớn = ... ?

(a)  

15.

Nguyên bản = ... (1 từ)

(a)  

16.

Những công dụng / lợi ích = ... ?

a)

Uses

b)

Benefits

c)

Resources

d)

Experiences

17.

Những học thuyết = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

18.

Chọn nghĩa chính xác cho những từ được cho:

a)

Planets

1.

Những hành tinh

b)

Movements

2.

Những chuyển động

c)

Calendars

3.

Những cuốn lịch

d)

Suggestions

4.

Những gợi ý

19.

Một khuôn viên trường đại học = A university ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

20.

Nhiều đáp án: Những chỉ dẫn = ... ?

a)

instructions

b)

directions

c)

playgrounds

d)

recreation

21.

Nhiều đáp án: đăng ký = ... ?

a)

To register for

b)

To sign up for

c)

To look for

d)

To find

22.

Nhiều đáp án: tìm kiếm = ... ?

a)

To look for

b)

To find

c)

To search for

d)

To care for

23.

Tòa nhà hành chính = the ... ... (2 từ bắt đầu bằng chữ "a" và "b")

(a)  

24.

Một hội học sinh = A students' ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "u")

(a)  

25.

Nhiều đáp án: Một phòng tập thể thao = a ...

a)

gym

b)

gymnasium

c)

center

d)

cafeteria

26.

Một sân chơi = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

27.

Nhiều đáp án: Một trung tâm giải trí = ... ?

a)

A recreation center

b)

An entertainment center

c)

A canteen

d)

An administration building

28.

Nhiều đáp án: Một căng tin = ... ?

a)

A cafe

b)

A cafeteria

c)

A canteen

d)

A course book

29.

Một cuộc hôn nhân = a ... ?

(a)  

30.

Nhiều đáp án: Cưới ai đó = ... somebody

a)

Marry

b)

Get married to

c)

Get divorced from

d)

Register for

31.

Một bài báo = An ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

32.

Một cuộc ly hôn = A ... ?

(a)  

33.

Ly dị ai đó = get ... from somebody (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

34.

Nhiều đáp án: khá sớm = ...

a)

quite soon

b)

fairly soon

c)

quite early

d)

fairly early

35.

Những người phụ nữ trong độ tuổi làm việc = ... women (1 từ bắt đầu bằng chữ "w")

(a)  

36.

Nhiều đáp án: Quay trở lại công ty = ... ?

a)

Return to work

b)

Get back to work

c)

Apply for work

d)

Sign up for work

37.

Nhiều đáp án: Chăm sóc ai đó = ... somebody ?

a)

Take care of

b)

Care for

c)

Look after

d)

Register for

38.

Những số liệu = ... ?

a)

figures

b)

statistics

c)

data

d)

uses

39.

Bố mẹ đơn thân = ... parents (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)