Font size
WorksheetsKiểm tra Additional Practice 1 - 4
Total questions: 39
Worksheet time: 13mins
Nhiều lựa chọn: Problems = ... ?
Vấn đề
Matters
Developments
Roads
Nhiều lựa chọn: Tồi tệ = ... ?
Terrible
Horrible
Further
Alternative
Bị cảm lạnh = have a ... (1 từ)
(a)
Bị đau họng = Have a ... (2 từ)
(a)
Nhiều lựa chọn: Nên làm gì = ... ?
Should do something
Have to do something
Had better do something
Must do something
Nhiều lựa chọn: Có lợi = ...
Useful
Helpful
Careful
Playful
Một chất lỏng = a ... (1 từ)
(a)
Nhiều lựa chọn: It works = ... ?
It is effective
Nó có hiệu quả
It runs
Nó không có tác dụng
Nhiều lựa chọn: gợi ý / lời khuyên = ... ?
advice
a suggestion
a service
a society
Nước hầm gà = chicken ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những người chủ nhà = ... (1 từ)
(a)
Nhiều lựa chọn: Những đồ vật còn sót lại / cổ vật = ... ?
relics
remains
religions
realizes
Nhiều lựa chọn: đáng chú ý = ... ?
Remarkable
Significant
Social
Political
Những vùng đất trống bằng phẳng và rộng lớn = ... ?
(a)
Nguyên bản = ... (1 từ)
(a)
Những công dụng / lợi ích = ... ?
Uses
Benefits
Resources
Experiences
Những học thuyết = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Chọn nghĩa chính xác cho những từ được cho:
Planets
Những hành tinh
Movements
Những chuyển động
Calendars
Những cuốn lịch
Suggestions
Những gợi ý
Một khuôn viên trường đại học = A university ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Nhiều đáp án: Những chỉ dẫn = ... ?
instructions
directions
playgrounds
recreation
Nhiều đáp án: đăng ký = ... ?
To register for
To sign up for
To look for
To find
Nhiều đáp án: tìm kiếm = ... ?
To look for
To find
To search for
To care for
Tòa nhà hành chính = the ... ... (2 từ bắt đầu bằng chữ "a" và "b")
(a)
Một hội học sinh = A students' ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Nhiều đáp án: Một phòng tập thể thao = a ...
gym
gymnasium
center
cafeteria
Một sân chơi = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Nhiều đáp án: Một trung tâm giải trí = ... ?
A recreation center
An entertainment center
A canteen
An administration building
Nhiều đáp án: Một căng tin = ... ?
A cafe
A cafeteria
A canteen
A course book
Một cuộc hôn nhân = a ... ?
(a)
Nhiều đáp án: Cưới ai đó = ... somebody
Marry
Get married to
Get divorced from
Register for
Một bài báo = An ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Một cuộc ly hôn = A ... ?
(a)
Ly dị ai đó = get ... from somebody (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Nhiều đáp án: khá sớm = ...
quite soon
fairly soon
quite early
fairly early
Những người phụ nữ trong độ tuổi làm việc = ... women (1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Nhiều đáp án: Quay trở lại công ty = ... ?
Return to work
Get back to work
Apply for work
Sign up for work
Nhiều đáp án: Chăm sóc ai đó = ... somebody ?
Take care of
Care for
Look after
Register for
Những số liệu = ... ?
figures
statistics
data
uses
Bố mẹ đơn thân = ... parents (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
