wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về môi trường kinh doanh và hoạch định chiến lược

Total questions: 151

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Theo tài liệu, môi trường kinh doanh được xem là yếu tố tác động đến mọi quyết định của doanh nghiệp vì:

a)

Môi trường luôn ổn định và dự đoán được

b)

Doanh nghiệp là một hệ thống khép kín

c)

Các đặc trưng của môi trường tác động trực tiếp đến kết quả và hiệu quả kinh doanh

d)

Môi trường quyết định hoàn toàn thành bại của doanh nghiệp

2.

Theo định nghĩa trong chương 2, môi trường kinh doanh là:

a)

Nơi diễn ra các hoạt động quản trị nội bộ của doanh nghiệp

b)

Nơi doanh nghiệp tương tác với các yếu tố bên trong

c)

Nơi diễn ra toàn bộ các hoạt động kinh doanh

d)

Hệ thống bao gồm thị trường, sản phẩm và khách hàng

3.

Nghiên cứu môi trường để hoạch định chiến lược khác với nghiên cứu để quyết định kinh doanh cái gì và ở đâu ở điểm nào?

a)

Tập trung vào phân tích nội bộ hơn phân tích bên ngoài

b)

Tập trung vào dài hạn thay vì ngắn hạn

c)

Tập trung xác định cơ hội – nguy cơ – điểm mạnh – điểm yếu

d)

Tập trung vào lập ngân sách

4.

Theo tài liệu, môi trường bên ngoài trong hoạch định chiến lược KHÔNG bao gồm:

a)

Môi trường quốc tế

b)

Môi trường ngành

c)

Môi trường kinh tế quốc dân

d)

Chuỗi giá trị của Porter

5.

Một ngành được xem là bão hòa hoặc suy thoái khi:

a)

Nhu cầu tuyệt đối giảm

b)

Tốc độ tăng nhu cầu thấp hơn tốc độ tăng thu nhập quốc dân hoặc dân số

c)

Chi phí sản xuất tăng

d)

Sản phẩm bị thay thế bởi công nghệ mới

6.

Ví dụ ngành mô tô – xe máy được nêu trong tài liệu nhằm minh chứng cho:

a)

Sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng

b)

Sự suy giảm tuyệt đối của nhu cầu

c)

Ngành có nhu cầu tăng nhanh hơn GDP

d)

Ngành có tốc độ tăng nhu cầu thấp hơn tốc độ tăng dân số

7.

Trong Cách mạng công nghiệp 4.0, ba trụ cột chính KHÔNG bao gồm:

a)

Kỹ thuật số

b)

Công nghệ sinh học

c)

Robot tự động hóa

d)

Vật lý

8.

AI, IoT và Big Data thuộc nhóm nào trong CMCN 4.0?

a)

Công nghệ sinh học

b)

Kỹ thuật số

c)

Vật lý

d)

Công nghệ nano

9.

Máy in 3D, robot thế hệ mới, xe tự lái thuộc nhóm nào trong CMCN 4.0?

a)

Kỹ thuật số

b)

Vật lý

c)

Công nghệ thông tin

d)

Công nghệ sinh học

10.

Theo tài liệu, toàn cầu hóa giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm cạnh tranh vì thị trường mở rộng

b)

Dễ dàng giảm giá thành nhờ sử dụng hiệu quả nguồn lực

c)

Tăng giá bán nhờ quản trị tốt

d)

Tập trung hơn vào thị trường nội địa

11.

Một trong những cơ hội lớn của toàn cầu hóa đối với doanh nghiệp là:

a)

Giảm động lực đổi mới

b)

Gia tăng rào cản gia nhập

c)

Tiếp cận kinh nghiệm quốc tế

d)

Giảm áp lực cạnh tranh

12.

Vì sao toàn cầu hóa làm lợi cho người tiêu dùng?

a)

Doanh nghiệp không cần cạnh tranh

b)

Giá hàng hóa có xu hướng giảm

c)

Nhu cầu giảm nhưng cung tăng

d)

Chính phủ trợ giá mạnh cho hàng nhập khẩu

13.

Theo Hộp 2.5, "cơ cấu dân số vàng" của Việt Nam được đánh giá là:

a)

Đang suy giảm và không còn lợi thế

b)

Là gánh nặng lớn cho nền kinh tế

c)

Là động lực phát triển kinh tế

d)

Không tác động đến thị trường lao động

14.

Rủi ro lớn nhất khiến “dân số vàng” có thể không trở thành lợi thế thực sự là:

a)

Chưa tận dụng hết tài nguyên thiên nhiên

b)

Chất lượng nguồn nhân lực không đáp ứng yêu cầu

c)

Thiếu vốn đầu tư nước ngoài

d)

Công nghệ phát triển quá nhanh

15.

Theo tài liệu, dân số Việt Nam đang đối mặt nguy cơ:

a)

Già hóa nhanh

b)

Già hóa chậm

c)

Không thay đổi cơ cấu

d)

Giảm tuổi trung bình dân số

16.

Yếu tố nào sau đây thể hiện mục tiêu chính của chương 2?

a)

Xây dựng chiến lược quốc gia

b)

Xác định thị trường mục tiêu

c)

Nhận thức đúng tác động của môi trường kinh doanh đến quyết định

d)

Lập kế hoạch tài chính cho doanh nghiệp

17.

Trong nghiên cứu môi trường để xây dựng chiến lược, chuỗi giá trị Porter được dùng để:

a)

Xác định lợi thế so sánh quốc gia

b)

Phân tích điểm mạnh - điểm yếu nội bộ doanh nghiệp

c)

Đánh giá môi trường ngành

d)

Phân tích cơ hội - nguy cơ

18.

Những ngành bão hòa và suy thoái vẫn có thể tăng trưởng trở lại khi:

a)

Chính phủ trợ giá

b)

Nhu cầu tuyệt đối tăng mạnh

c)

Xuất hiện động lực mới từ nhu cầu thay thế hoặc nâng cấp

d)

Dân số tăng mạnh

19.

Theo chương 2, yếu tố giúp doanh nghiệp sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn trong toàn cầu hóa là:

a)

Tăng thuế nhập khẩu

b)

Học hỏi mô hình sản xuất của doanh nghiệp tiên tiến

c)

Tập trung sản xuất nội địa

d)

Giảm lương lao động

20.

CMC 4.0 khác biệt so với các cuộc cách mạng công nghiệp trước ở điểm nào?

a)

Chỉ tác động đến lĩnh vực sản xuất

b)

Tập trung chủ yếu vào cơ khí hóa

c)

Dựa trên sự hòa quyện giữa kỹ thuật số – sinh học – vật lý

d)

Xuất hiện ở thế kỷ 18

21.

Theo nội dung Chương 3, bản chất của kinh doanh là hoạt động tạo ra sản phẩm/dịch vụ nhằm mục đích gì?

a)

Tối đa hóa doanh số

b)

Tìm kiếm lợi nhuận trên thị trường

c)

Tăng mức độ nhận diện thương hiệu

d)

Mở rộng quy mô quản trị

22.

Doanh nghiệp công ích khác doanh nghiệp kinh doanh ở điểm nào?

a)

Không tiêu thụ sản phẩm trên thị trường

b)

Không chịu tác động của quy luật cạnh tranh

c)

Không nhằm tối đa hóa lợi nhuận mà tối đa hóa lợi ích xã hội

d)

Không sử dụng nguồn lực sản xuất

23.

Hoạt động kinh doanh chỉ hợp pháp khi…

a)

Đáp ứng nhu cầu thị trường

b)

Không bị pháp luật ngăn cấm

c)

Có tính đổi mới sáng tạo

d)

Được đăng ký dưới dạng doanh nghiệp

24.

Trong quá trình kinh doanh, việc lấy thỏa mãn nhu cầu khách hàng làm mục tiêu thể hiện điều gì?

a)

Tối ưu hóa chi phí đầu vào

b)

Định hướng thị trường của doanh nghiệp

c)

Tập trung vào mô hình tích hợp dọc

d)

Tăng tốc độ chu chuyển vốn

25.

Doanh nghiệp muốn nâng cao năng lực cạnh tranh cần thực hiện điều nào sau đây?

a)

Hạn chế thay đổi công nghệ

b)

Luôn mở rộng thị trường bất kể nguồn lực

c)

Tuyển dụng và duy trì lao động chất lượng cao

d)

Giảm ngân sách đầu tư dài hạn

26.

Việc phát triển nhanh các hoạt động sáng tạo và áp dụng công nghệ mới giúp doanh nghiệp đạt được gì?

a)

Tăng trưởng ngắn hạn

b)

Quy mô lao động lớn hơn

c)

Sức cạnh tranh lớn và thân thiện môi trường

d)

Khả năng tự cung tự cấp

27.

Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận chỉ đạt được khi...

a)

Doanh nghiệp mở rộng thị phần quốc tế

b)

Các mục tiêu cụ thể khác đã được thực hiện

c)

Hoàn thiện bộ máy tổ chức

d)

Giảm thiểu chi phí sản xuất

28.

Theo tài liệu, đặc điểm ngành nghề ảnh hưởng mạnh nhất đến...

a)

Quy mô tài chính doanh nghiệp

b)

Tổ chức và quản trị hoạt động

c)

Loại hình sở hữu vốn

d)

Mức độ rủi ro tài chính

29.

Các doanh nghiệp dịch vụ thường có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Hao phí tài nguyên lớn

b)

Cơ cấu tổ chức khác doanh nghiệp sản xuất

c)

Sử dụng nhiều vốn cố định hơn doanh nghiệp sản xuất

d)

Vòng đời sản phẩm dài

30.

Mô hình kinh doanh giữ vai trò kết nối giữa...

a)

Doanh nghiệp và khách hàng

b)

Đầu vào kỹ thuật và đầu ra kinh tế

c)

Chiến lược sản phẩm và chính sách phân phối

d)

Lợi thế cạnh tranh và nguồn lực tài chính

31.

Mô hình kinh doanh mô tả trực quan điều gì?

a)

Cách doanh nghiệp tạo và chuyển giao giá trị

b)

Chuỗi giá trị theo lý thuyết Porter

c)

Chu trình đổi mới sáng tạo

d)

Cấu trúc tài chính doanh nghiệp

32.

Xu hướng mô hình kinh doanh hiện nay hướng đến mục tiêu nào?

a)

Tăng quy mô sản xuất lên tối đa

b)

Chuẩn hóa năng lực quản trị

c)

Nhận diện mô hình phù hợp trong thực tế

d)

Giảm thiểu sự tác động của thị trường

33.

Tư duy kinh doanh tốt có ý nghĩa gì trong doanh nghiệp?

a)

Giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và đạt hiệu quả cao.

b)

Làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

c)

Khiến doanh nghiệp gặp nhiều rủi ro hơn.

d)

Không ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp.

34.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc biểu hiện của tư duy kinh doanh tốt?

a)

Rèn luyện khả năng phân tích

b)

Đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu

c)

Phớt lờ nhu cầu khách hàng

d)

Nhận diện xu hướng kinh doanh

35.

Xu hướng tư duy kinh doanh thế kỷ 21 cung cấp điều gì cho người học?

a)

Khả năng dự báo rủi ro toàn cầu

b)

Cách nhìn nhận để ra quyết định đúng đắn

c)

Mô hình kiểm soát tài chính

d)

Chiến lược mở rộng chuỗi cung ứng

36.

Trong kinh doanh toàn cầu hoá, yếu tố nào có vai trò then chốt?

a)

Năng lực công nghệ

b)

Quy mô quốc hữu hóa

c)

Tỷ lệ vốn vay ngân hàng

d)

Số lượng sản phẩm

37.

Các doanh nghiệp trong các ngành kinh tế khác nhau...

a)

Hoàn toàn giống nhau về cơ cấu tổ chức

b)

Không chịu ảnh hưởng của quy luật thị trường

c)

Vừa có đặc trưng chung, vừa có đặc điểm riêng ngành

d)

Không phụ thuộc vào môi trường kinh doanh

38.

Hoạt động kinh doanh diễn ra ở đâu?

a)

Trên thị trường

b)

Trong phòng thí nghiệm

c)

Trong thư viện

d)

Trên sân bóng

39.

Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp được hiểu là...

a)

Tổ chức sản xuất trong nền kinh tế kế hoạch hóa

b)

Nơi tạo sản phẩm/dịch vụ cho tiêu dùng

c)

Tổ chức phi lợi nhuận cung cấp dịch vụ công

d)

Bộ máy quản lý vi mô của nhà nước

40.

Theo định nghĩa, kinh doanh bao gồm những công đoạn nào?

a)

Từ thiết kế sản phẩm đến marketing

b)

Từ đầu tư – sản xuất – tiêu thụ

c)

Từ phân phối – truyền thông – chốt đơn

d)

Chỉ hoạt động sản xuất hàng hóa

41.

Theo tài liệu, yếu tố nào không được xem là tiêu chí thuộc chuẩn của đội ngũ nhà quản trị trong nền kinh tế trí thức?

a)

Tư duy sáng tạo mang tính toàn cầu

b)

Kỹ năng nghề nghiệp

c)

Khả năng tiên tri chiến lược dài hạn

d)

Hành động lịch thiệp và am hiểu đa văn hóa

42.

Trong ba kỹ năng quản trị cơ bản, kỹ năng nào giữ vai trò quan trọng nhất với nhà quản trị cấp cao?

a)

Kỹ năng kỹ thuật

b)

Kỹ năng quan hệ con người

c)

Kỹ năng nhận thức chiến lược

d)

Cả ba như nhau

43.

Nhận định nào sau đây đúng nhất về doanh nhân theo tài liệu chương 4?

a)

Bất cứ ai bỏ vốn đều được gọi là doanh nhân

b)

Người đầu tư gián tiếp qua cổ phiếu vẫn được xem là doanh nhân

c)

Doanh nhân phải đầu tư trực tiếp và điều hành doanh nghiệp

d)

Tất cả những người kinh doanh nhỏ lẻ đều là doanh nhân

44.

Nhà quản trị được định nghĩa trong chương 4 là:

a)

Người tạo lập doanh nghiệp

b)

Người điều hành hoạt động nhằm đạt mục tiêu tổ chức

c)

Người sở hữu vốn trong doanh nghiệp

d)

Người chịu trách nhiệm pháp lý cao nhất

45.

Theo chương 4, phong cách quản trị dân chủ nhấn mạnh yếu tố nào?

a)

Phân quyền mạnh, đề cao tham gia của cấp dưới

b)

Quyết đoán tuyệt đối, tập trung quyền lực

c)

Dựa trên thủ tục, quy trình cứng nhắc

d)

Đặt mục tiêu tối đa hóa lợi ích cá nhân

46.

Phong cách quản trị thực tế thường gắn với đặc điểm nào?

a)

Linh hoạt, thích ứng, chú trọng hiệu quả

b)

Mang tính áp đặt, không chấp nhận phản biện

c)

Thiên về lý tưởng hóa và cảm xúc

d)

Dựa hoàn toàn vào các quy tắc chuẩn hóa

47.

Nghệ thuật tự quản trị không bao gồm yếu tố nào dưới đây?

a)

Tự đánh giá năng lực bản thân

b)

Đưa cái quan trọng nhất lên trước

c)

Gây thiện cảm trong giao tiếp

d)

Suy nghĩ chín chắn trước khi hành động

48.

Vì sao “đưa cái quan trọng nhất lên trước” được xem là mẫu số chung của thành công?

a)

Giúp giảm tải công việc không cần thiết

b)

Giúp nhà quản trị xử lý các vấn đề theo cảm tính

c)

Giúp ưu tiên công việc để không bị ngập trong nhiệm vụ

d)

Giúp dễ dàng làm hài lòng cấp dưới

49.

“Ma trận ưu tiên công việc” gồm mấy ô?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

6

50.

Ô A1 trong ma trận ưu tiên thể hiện nhóm công việc nào?

a)

Quan trọng nhưng không khẩn cấp

b)

Không quan trọng nhưng khẩn cấp

c)

Quan trọng và khẩn cấp

d)

Không quan trọng và không khẩn cấp

51.

Trong giao tiếp, tài liệu nhấn mạnh nên tránh điều gì?

a)

Chuẩn bị kỹ trước khi giao tiếp

b)

Gây thiện cảm

c)

Tranh luận quá nhiều

d)

Thuyết phục trực tiếp vào trọng tâm

52.

Nguyên tắc quan trọng khi muốn đối tượng trả lời “phải” trong quá trình giao tiếp là:

a)

Đưa ra thật nhiều lý lẽ

b)

Tuyệt đối không đưa vấn đề đối tượng có thể trả lời “không”

c)

Tranh luận để giành chiến thắng

d)

Tập trung vào sự khác biệt quan điểm

53.

Nền kinh tế tri thức đòi hỏi nhà quản trị phải có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tư duy toàn cầu

b)

Tách biệt với văn hóa quốc tế

c)

Chỉ cần kỹ năng kỹ thuật

d)

Không cần kỹ năng thương lượng

54.

Theo tài liệu, người kinh doanh nhỏ lẻ không được xem là doanh nhân vì:

a)

Không có đủ năng lực tài chính

b)

Không đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp

c)

Kinh doanh manh mún và quy mô quá nhỏ

d)

Không điều hành hoạt động của một doanh nghiệp thực sự

55.

Nghệ thuật ứng xử với cấp dưới bao gồm:

a)

Nghệ thuật gây thiện cảm

b)

Nghệ thuật giao tiếp đối ngoại

c)

Quan tâm tới cấp dưới và hiểu người

d)

Rèn luyện thói quen tự nhận trách nhiệm

56.

Phong cách quản trị chủ nghĩa cực đại có đặc điểm:

a)

Tối giản mọi nguồn lực

b)

Tối đa hóa mục tiêu, theo đuổi kết quả tối đa

c)

Chỉ tập trung vào quan hệ con người

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào quy trình chuẩn hóa

57.

Nguồn nhân lực có vai trò gì đối với doanh nghiệp?

a)

Một trong nhiều nguồn lực không quá quan trọng

b)

Nguồn lực quyết định sự phát triển bền vững

c)

Chỉ quan trọng đối với doanh nghiệp lớn

d)

Bị thay thế hoàn toàn bằng công nghệ

58.

Theo chương 4, muốn thuyết phục nhanh, người giao tiếp cần:

a)

Dùng nhiều lý lẽ để chiếm ưu thế

b)

Nói vòng vo để thăm dò

c)

Đi thẳng vào nội dung, thể hiện ý chí mạnh

d)

Tránh nêu luận điểm trọng tâm

59.

Trong nghệ thuật giao tiếp đối ngoại, điều nào được xem là trọng yếu?

a)

Không cần chuẩn bị trước

b)

Kỹ năng thuyết phục và gây thiện cảm

c)

Tập trung vào lợi ích riêng

d)

Thể hiện uy quyền

60.

Nhà quản trị cần hiểu đặc trưng của thị trường nhân lực nhằm:

a)

Tạo lợi thế cạnh tranh cho sản phẩm

b)

Có thái độ ứng xử đúng với nguồn nhân lực

c)

Tối ưu hóa đầu tư tài chính

d)

Điều chỉnh chiến lược marketing

61.

Theo Chương 5, mối quan hệ trong kinh doanh chỉ được duy trì bền vững khi doanh nghiệp:

a)

Cạnh tranh bằng giá thấp

b)

Quan tâm đến lợi nhuận là mục tiêu cao nhất

c)

Ứng xử có đạo đức và nhân văn với các đối tượng hữu quan

d)

Tối ưu hóa quy trình và giảm chi phí quản trị

62.

Theo định nghĩa của Drucker, khách hàng được xem là:

a)

Các cá nhân đang sử dụng sản phẩm nhưng không có nhu cầu

b)

Các tổ chức hoặc cá nhân có nhu cầu và mong muốn thỏa mãn nhu cầu

c)

Mọi đối tượng tiếp xúc với doanh nghiệp

d)

Các nhóm xã hội có ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh

63.

Nhận quà tặng có giá trị lớn từ đối tác được xếp vào loại vi phạm đạo đức nào?

a)

Sử dụng tài sản công

b)

Sử dụng thông tin mật

c)

Xung đột lợi ích

d)

Sự tác trách nghề nghiệp

64.

Sử dụng bí mật công nghệ – kinh tế để làm việc cho doanh nghiệp khác là hành vi thuộc nhóm:

a)

Phá vỡ hợp đồng

b)

Sử dụng tài sản của doanh nghiệp

c)

Sử dụng thông tin bảo mật sai mục đích

d)

Làm việc bên ngoài doanh nghiệp gây xung đột lợi ích

65.

Giáo dục và bồi dưỡng đạo đức trong doanh nghiệp thường dựa trên:

a)

Chính sách hợp đồng lao động

b)

Bộ quy tắc đạo đức và tài liệu nội bộ

c)

Quy định pháp luật quốc tế

d)

Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001

66.

Trong các chủ đề của ISO 26000, "Thương mại công bằng" thuộc nhóm nội dung nào?

a)

Cung cấp dịch vụ khách hàng

b)

Bảo vệ môi trường

c)

Thực hành kinh doanh công bằng

d)

Hỗ trợ cộng đồng

67.

Một trong những mục tiêu quan trọng của kiểm soát trách nhiệm xã hội là:

a)

Tối ưu hóa chi phí nhân sự

b)

Đo lường kết quả hoạt động tác động đến xã hội

c)

Giảm trách nhiệm pháp lý

d)

Quảng bá thương hiệu quốc tế

68.

Kết quả của hoạt động kiểm soát trách nhiệm xã hội chủ yếu phục vụ cho:

a)

Lập báo cáo trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

b)

Đàm phán lương với nhân viên

c)

Các cơ quan kiểm toán tài chính

d)

Bộ phận quan hệ chính phủ

69.

Trách nhiệm xã hội được nhấn mạnh trong chương vi:

a)

Là yêu cầu bắt buộc của mọi quốc gia

b)

Gắn chặt với uy tín, phát triển bền vững của doanh nghiệp

c)

Quyết định trực tiếp lợi nhuận quý

d)

Thay thế các hoạt động marketing truyền thống

70.

Tình trạng ô nhiễm, phát thải, bất bình đẳng giới... được nêu trong chương nhằm nhấn mạnh:

a)

Tầm quan trọng của đổi mới công nghệ

b)

Mức độ cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt

c)

Sự cấp thiết của đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội

d)

Vai trò của chính phủ trong điều tiết kinh tế

71.

Nhà quản trị tiến hành giao dịch với người thân nhằm mang lợi cho bản thân là ví dụ của:

a)

Hành vi tham nhũng tài chính

b)

Hoạt động gắn với đối tác có xung đột lợi ích

c)

Vi phạm tiêu chuẩn chất lượng

d)

Lạm dụng quyền hạn công

72.

Một doanh nghiệp có đạo đức và trách nhiệm xã hội được mô tả là doanh nghiệp:

a)

Chấp nhận hy sinh lợi nhuận dài hạn

b)

Chỉ chú trọng giảm thiểu rủi ro pháp lý

c)

Có nền tảng bền vững và được đối tác tin cậy

d)

Hoạt động dựa trên các tiêu chí kinh tế thuần túy

73.

Tuyên bố giá trị, bộ quy tắc đạo đức của doanh nghiệp giúp nhân viên:

a)

Có cơ sở tranh luận với lãnh đạo

b)

Hiểu các giá trị cốt lõi khi ra quyết định

c)

Tăng năng suất nhờ giảm thời gian làm việc

d)

Hạn chế trách nhiệm cá nhân

74.

Một trong những mục đích của giáo dục đạo đức trong doanh nghiệp là:

a)

Thay đổi cấu trúc tổ chức

b)

Ngăn chặn các hành vi vi phạm ngay từ nhận thức

c)

Tìm kiếm lợi nhuận cao hơn

d)

Cải thiện quy mô sản xuất

75.

Theo chương, khách hàng được coi là:

a)

Yếu tố bên ngoài nhưng không ảnh hưởng đến chiến lược

b)

Chủ thể quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp

c)

Đối tượng thụ động không tác động đến doanh nghiệp

d)

Một kênh truyền thông sản phẩm

76.

Việc kiểm soát trách nhiệm xã hội được thực hiện trước khi lập báo cáo nhằm:

a)

Chuẩn bị dữ liệu và đánh giá tác động

b)

Hợp thức hóa mọi sai phạm

c)

Rút gọn quy trình quản trị

d)

Giảm sự giám sát của nhà đầu tư

77.

Đạo đức kinh doanh không chỉ mang lại hình ảnh doanh nghiệp mà còn:

a)

Làm giảm cạnh tranh thị trường

b)

Tạo cơ hội hợp tác và phát triển quan hệ lâu dài

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Hạn chế mở rộng quy mô

78.

Việc sử dụng thái quá phương tiện doanh nghiệp cho mục đích cá nhân là vi phạm:

a)

Quyền bảo mật

b)

Sử dụng tài sản doanh nghiệp sai mục đích

c)

Quy định lao động quốc tế

d)

Trách nhiệm môi trường

79.

Tình hình vi phạm đạo đức kinh doanh hiện nay được nêu nhằm:

a)

Chứng minh sự phát triển của kinh tế toàn cầu

b)

Cho thấy đạo đức kinh doanh đang ở mức báo động

c)

Khẳng định các doanh nghiệp quản trị yếu kém

d)

Giảm uy tín của doanh nghiệp Việt Nam

80.

Chương 5 nhấn mạnh đạo đức kinh doanh vì nó:

a)

Quyết định mức thuế doanh nghiệp

b)

Là yếu tố cấu thành thương hiệu, niềm tin và văn hóa kinh doanh

c)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn

d)

Không liên quan đến chiến lược

81.

Khái niệm sản xuất theo nghĩa rộng nhất được trình bày trong chương 6 tương đương gần nhất với ý nào sau đây?

a)

Hoạt động tạo ra sản phẩm dịch vụ thông qua tiêu thụ

b)

Hoạt động kết hợp các nhân tố sản xuất để tạo sản phẩm/dịch vụ

c)

Hoạt động dự trữ nguyên vật liệu và tổ chức kho

d)

Hoạt động tạo giá trị gia tăng trong lưu thông

82.

Khi xem sản xuất đồng nghĩa với “quá trình kinh doanh”, nội hàm của nó bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Chỉ bao gồm khâu chế biến và tiêu thụ

b)

Bao gồm toàn bộ các chức năng từ tạo nguồn đến kiểm tra

c)

Chỉ bao gồm chuyển giao công nghệ và đầu tư

d)

Chỉ bao gồm huy động vốn và lao động

83.

Theo tài liệu, kho nguyên vật liệu và kho thành phẩm được phân loại theo cơ sở nào?

a)

Theo công nghệ sản xuất

b)

Theo mức độ lưu kho và đặc điểm sản xuất tập trung hay phân tán

c)

Theo quy mô doanh nghiệp

d)

Theo cấp quản trị

84.

Ba nguồn lực vật chất cơ bản của sản xuất bao gồm:

a)

Công nghệ – tài sản cố định – nhân lực

b)

Lao động – tư liệu lao động – đối tượng lao động

c)

Nguyên liệu – lao động – vốn

d)

Máy móc – lao động – tri thức

85.

Công nghệ theo đúng định nghĩa trong chương được hiểu là:

a)

Việc sử dụng thiết bị hiện đại để sản xuất

b)

Kỹ năng sản xuất được tích lũy qua thời gian

c)

Khoa học về kỹ thuật và nghiên cứu hệ thống về kỹ thuật

d)

Hệ thống máy móc kết hợp phần mềm

86.

Một trong các yếu tố làm công nghệ trở thành “yếu tố chi phối hoàn toàn kết quả sản xuất” là:

a)

Công nghệ quyết định giá bán

b)

Công nghệ quyết định cấu trúc tổ chức

c)

Công nghệ quy định cách kết hợp lao động – tư liệu – đối tượng lao động

d)

Công nghệ làm giảm sự cần thiết của vốn

87.

Hàm sản xuất mô tả quan hệ quy luật nào?

a)

Giữa chi phí cố định và chi phí biến đổi

b)

Giữa sản lượng đầu ra và các nguồn lực đầu vào

c)

Giữa cung và cầu thị trường

d)

Giữa tổng chi phí và giá bán

88.

Hàm chi phí kinh doanh thể hiện:

a)

Tác động của thuế lên lợi nhuận

b)

Sự thay đổi chi phí theo thay đổi mức sản xuất

c)

Mối quan hệ giữa vốn và công nghệ

d)

Mức lãi suất ảnh hưởng quyết định đầu tư

89.

Mối quan hệ giữa hàm sản xuất và hàm chi phí thể hiện:

a)

Chi phí xác định sản lượng tối ưu

b)

Cả hai đều phản ánh quy luật thay thế nguồn lực đầu vào

c)

Chúng độc lập hoàn toàn với nhau

d)

Hàm chi phí quyết định hình dạng hàm sản xuất

90.

Theo nội dung chương, đối với người quản trị, hàm sản xuất giúp:

a)

Xác định mức giá thị trường

b)

Dự báo nhu cầu sản phẩm

c)

Ra quyết định sử dụng và thay thế nguồn lực tối ưu

d)

Định giá nguyên vật liệu

91.

Trong điều kiện nguồn lực khác không đổi, hàm sản xuất chủ yếu phân tích:

a)

Quy luật lợi suất giảm dần

b)

Quy luật khan hiếm nguồn lực

c)

Quy luật chi phí cơ hội tăng

d)

Quy luật tăng do công nghệ

92.

Khoản mục nào sau đây thuộc đối tượng lao động?

a)

Máy móc thiết bị

b)

Nhà xưởng

c)

Nguyên vật liệu đầu vào

d)

Quy trình sản xuất

93.

Tư liệu lao động được hiểu là:

a)

Các yếu tố tác động trực tiếp vào sản phẩm

b)

Các tư liệu tác động gián tiếp để biến đổi đối tượng lao động

c)

Tài sản tài chính dùng cho đầu tư

d)

Công nghệ dùng để điều hành sản xuất

94.

Công nghệ có thể đảo lộn toàn bộ hoạt động sản xuất trong tương lai vì:

a)

Tốc độ đổi mới công nghệ luôn tăng

b)

Công nghệ kiểm soát được chi phí cố định

c)

Công nghệ thay thế toàn bộ lao động

d)

Công nghệ quyết định giá thị trường

95.

Tính quy luật của chi phí kinh doanh thể hiện rõ nhất ở:

a)

Sự thay đổi chi phí khi quy mô đầu vào thay đổi

b)

Sự thay đổi trong cơ cấu tổ chức

c)

Mức độ cạnh tranh thị trường

d)

Sự mở rộng thị trường tiêu thụ

96.

Quy mô lưu kho ảnh hưởng đến việc lựa chọn:

a)

Phương pháp hạch toán kế toán

b)

Cách tổ chức kho tập trung hay phân tán

c)

Công nghệ sản xuất

d)

Quy mô nhân sự doanh nghiệp

97.

Khi nguồn lực được bổ sung, chi phí kinh doanh biến đổi như thế nào?

a)

Luôn tuyến tính theo đầu ra

b)

Tùy thuộc vào quy luật vận động của đường chi phí

c)

Song hành với mức tiêu thụ sản phẩm

d)

Không phụ thuộc vào sản lượng

98.

Công nghệ có nguồn gốc từ hai từ Hy Lạp mang nghĩa:

a)

Nghệ thuật và tính toán

b)

Kỹ năng và tri thức nghiên cứu

c)

Kỹ thuật và lao động

d)

Máy móc và sự sáng tạo

99.

Mức hiệu quả sử dụng nguồn lực phụ thuộc mạnh nhất vào:

a)

Số lượng lao động

b)

Trình độ công nghệ kết hợp các input

c)

Số lượng máy móc

d)

Chi phí quản lý

100.

Tư duy người học cần đạt được sau khi hoàn thành chương này là:

a)

Cách tăng doanh thu thị trường

b)

Cách giảm lao động thừa

c)

Cách cân nhắc huy động và sử dụng nguồn lực hiệu quả nhất

d)

Cách tối đa hóa tồn kho

101.

Quan điểm nào dưới đây phản ánh đúng bản chất của marketing theo tài liệu?

a)

Marketing chỉ tập trung vào tiêu thụ vì mục tiêu chính là tối đa hóa doanh số.

b)

Marketing hướng toàn bộ hoạt động doanh nghiệp vào thỏa mãn nhu cầu khách hàng để tối đa hóa lợi nhuận.

c)

Marketing chủ yếu là hoạt động quảng cáo và bán hàng trực tiếp.

d)

Marketing là tập hợp các kỹ thuật nhằm thuyết phục khách hàng mua sản phẩm.

102.

Theo nội dung chương, điều gì làm cho marketing khác biệt so với tư duy “bán cái mình có”?

a)

Marketing ưu tiên mở rộng quy mô sản xuất trước khi nghiên cứu nhu cầu.

b)

Marketing tập trung vào nghệ thuật bán hàng để tối đa hóa lợi nhuận.

c)

Marketing bắt đầu từ nghiên cứu nhu cầu, sau đó tạo sản phẩm phù hợp.

d)

Marketing chủ yếu sử dụng giảm giá để tăng tiêu thụ.

103.

Vai trò lớn nhất của marketing đối với xã hội theo chương 7 là gì?

a)

Tăng chi phí tiêu dùng để thúc đẩy phát triển doanh nghiệp.

b)

Giảm thiểu khủng hoảng thừa/thiếu và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực xã hội.

c)

Tạo ra nhu cầu mới cho sản phẩm chưa tồn tại.

d)

Thay thế vai trò của quản lý nhà nước trong điều tiết thị trường.

104.

Khái niệm sản phẩm hoàn chỉnh trong marketing gồm những cấp độ nào?

a)

Sản phẩm hiện thực – sản phẩm mở rộng – sản phẩm lý thuyết.

b)

Sản phẩm ý tưởng – sản phẩm hiện thực – sản phẩm bổ sung.

c)

Sản phẩm cốt lõi – sản phẩm tiềm năng – sản phẩm mở rộng.

d)

Sản phẩm trung tâm – sản phẩm gia tăng – sản phẩm chiến lược.

105.

Theo tài liệu, điều gì quyết định sự dễ dàng trong tiêu thụ sản phẩm?

a)

Doanh nghiệp đầu tư mạnh vào quảng cáo và bán hàng cá nhân.

b)

Giá bán thấp hơn tối đa so với thị trường.

c)

Sản phẩm đáp ứng nhu cầu về chất lượng, kiểu dáng, giá cả, phân phối phù hợp.

d)

Mạng lưới bán lẻ rộng khắp hơn đối thủ.

106.

Mối quan hệ chủ đạo trong marketing theo tư tưởng trao đổi giá trị là gì?

a)

Doanh nghiệp cung cấp sản phẩm, khách hàng cung cấp thông tin.

b)

Doanh nghiệp và khách hàng đều nhận giá trị cao hơn sau trao đổi.

c)

Khách hàng là trung tâm thụ động trong quá trình mua.

d)

Doanh nghiệp giữ vai trò chủ động hoàn toàn trong trao đổi.

107.

Marketing góp phần tạo ra văn minh tiêu dùng vì lý do nào?

a)

Giảm nhu cầu của khách hàng để tăng hiệu quả xã hội.

b)

Tập trung khiến khách hàng mua sản phẩm giá thấp hơn.

c)

Hình thành hệ thống phân phối hiện đại và thông tin đầy đủ giúp xã hội tiến bộ.

d)

Tăng tính cạnh tranh nhờ sự độc quyền của doanh nghiệp nhà nước.

108.

Theo chương 7, marketing quốc tế giữ vai trò gì đối với các nước đang phát triển?

a)

Tạo môi trường để doanh nghiệp nội địa hạn chế nhập khẩu.

b)

Giúp mở rộng thương mại quốc tế thông qua giảm rào cản kỹ thuật.

c)

Chỉ tạo điều kiện cho các tập đoàn lớn tiếp cận thị trường mới.

d)

Làm tăng khả năng xuất khẩu nhưng không liên quan đến phát triển xã hội.

109.

“Marketing tạo ra nhiều công việc mới cho xã hội” được chứng minh bởi yếu tố nào?

a)

Sự xuất hiện của các hoạt động SEO, affiliate marketing nhờ công nghệ số.

b)

Marketing làm tăng số lượng nhân viên bán hàng truyền thống.

c)

Marketing luôn cần đội ngũ lớn cho quảng cáo truyền thống.

d)

Marketing khiến doanh nghiệp mở rộng sản xuất không kiểm soát.

110.

Theo tài liệu, nhà quản lý vĩ mô cần nhận thức marketing để làm gì?

a)

Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn rẻ hơn.

b)

Tạo môi trường pháp lý thuận lợi và sức ép cần thiết giúp doanh nghiệp theo quan điểm marketing thực sự.

c)

Giảm sự cạnh tranh trên thị trường nhờ quy định bảo hộ.

d)

Tập trung vào việc kiểm soát giá bán của doanh nghiệp.

111.

Đặc điểm nào KHÔNG thuộc phạm vi ứng dụng rộng của marketing?

a)

Chính trị và văn hóa.

b)

Thể thao.

c)

Quản lý ngành và khu vực.

d)

Toán học thuần túy.

112.

Tại sao tiêu thụ không phải là khâu quan trọng nhất trong marketing?

a)

Vì tiêu thụ chỉ cần thiết khi doanh nghiệp thua lỗ.

b)

Vì sản phẩm phù hợp nhu cầu sẽ tự bán dễ hơn mà không cần quá nhiều nỗ lực tiêu thụ.

c)

Vì doanh nghiệp không cần quan tâm hành vi khách hàng.

d)

Vì tiêu thụ bị thay thế hoàn toàn bởi quảng cáo.

113.

Công cụ marketing-mix KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Sản phẩm

b)

Phân phối

c)

Giá cả

d)

Tài chính doanh nghiệp

114.

Quảng cáo, xúc tiến bán, bán hàng cá nhân, PR và marketing trực tiếp thuộc nhóm công cụ nào?

a)

Phân phối

b)

Xúc tiến hỗn hợp

c)

Sản phẩm bổ sung

d)

Marketing chiến lược

115.

Yếu tố nào làm cho marketing truyền thống trở nên kém hiệu quả so với marketing hiện đại?

a)

Tập trung bán sản phẩm sẵn có thay vì nghiên cứu nhu cầu

b)

Chưa sử dụng các công cụ truyền thông số

c)

Tập trung quá nhiều vào giảm giá

d)

Liên quan chặt chẽ đến sản xuất hàng loạt

116.

Cốt lõi của nhiệm vụ marketing theo doanh nghiệp là gì?

a)

Sản xuất sản phẩm với chi phí thấp nhất.

b)

Tìm kiếm và thỏa mãn nhu cầu khách hàng mục tiêu.

c)

Tối đa hóa số lượng điểm bán.

d)

Tạo áp lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp khác.

117.

Theo chương 7, hệ thống marketing thô sơ gây hậu quả gì tại các nước kém phát triển?

a)

Giảm giá sản phẩm khiến doanh nghiệp lỗ nặng.

b)

Không thể cung cấp chất lượng cuộc sống cao hơn cho xã hội.

c)

Quá phụ thuộc vào nhập khẩu.

d)

Khiến cạnh tranh trở nên quá gay gắt.

118.

Vì sao marketing xuất hiện gắn liền với sự ra đời của trao đổi hàng hóa?

a)

Trao đổi luôn tạo ra mâu thuẫn giữa các bên, đòi hỏi giải pháp marketing để giải quyết.

b)

Marketing giúp giảm chi phí sản xuất.

c)

Marketing giúp doanh nghiệp gia tăng hàng tồn kho.

d)

Trao đổi hàng hóa luôn đòi hỏi hoạt động quảng cáo.

119.

Việc doanh nghiệp “bán cái mình có” phản ánh hạn chế gì?

a)

Không chú trọng tối ưu quy trình sản xuất.

b)

Không căn cứ vào nhu cầu thực sự của thị trường.

c)

Giá sản phẩm thường quá thấp.

d)

Mạng lưới phân phối bị thu hẹp.

120.

Theo chương, yếu tố nào quyết định tính thành công của trao đổi giữa khách hàng và doanh nghiệp?

a)

Mỗi bên nhận được giá trị cao hơn sau trao đổi.

b)

Doanh nghiệp áp dụng chiến lược giá thấp.

c)

Khách hàng bị thuyết phục bởi quảng cáo.

d)

Doanh nghiệp tăng số lượng nhân viên bán hàng.

121.

Theo chương 8, mối quan hệ giữa dòng chảy tiền tệ và quá trình vận động vật chất trong doanh nghiệp thể hiện rõ nhất qua:

a)

Sự điều chỉnh giá bán và chi phí đầu vào

b)

Quan hệ giữa thị trường tiền tệ và thị trường sản phẩm/dịch vụ

c)

Dòng tiền phụ thuộc hoàn toàn vào lợi nhuận

d)

Sự thay đổi cơ cấu sản phẩm trong doanh nghiệp

122.

Trong các nguồn vốn bên trong doanh nghiệp, đâu là nguồn có đặc điểm gắn trực tiếp với giá trị hao mòn của tài sản cố định?

a)

Vốn chủ sở hữu

b)

Vốn khấu hao tài sản cố định

c)

Vốn vay dài hạn

d)

Vốn tích lũy tái đầu tư

123.

Theo tài liệu, vốn pháp định được hiểu là:

a)

Số vốn tối thiểu doanh nghiệp phải có khi thành lập theo quy định pháp luật

b)

Tổng toàn bộ tài sản hữu hình của doanh nghiệp

c)

Số vốn doanh nghiệp cần có để duy trì hoạt động dài hạn

d)

Toàn bộ vốn do chủ sở hữu góp tích lũy trong quá trình kinh doanh

124.

Nguồn vốn nào sau đây được liệt kê là nguồn vốn bên ngoài của doanh nghiệp?

a)

Vốn từ khấu hao tài sản cố định

b)

Vốn từ tái đầu tư lợi nhuận

c)

Vốn phát hành trái phiếu

d)

Vốn chủ sở hữu

125.

Hoạt động thuê mua tài chính (leasing) được xem như một nguồn vốn vì:

a)

Doanh nghiệp sở hữu tài sản ngay khi ký hợp đồng

b)

Doanh nghiệp có thể dùng tài sản thuê để thế chấp khoản vay

c)

Doanh nghiệp được sử dụng tài sản mà không cần chi trả toàn bộ vốn ngay

d)

Là hình thức đầu tư chứng khoán ngắn hạn

126.

Trong phân loại theo đối tượng đầu tư, đầu tư cho nghiên cứu phát triển công nghệ có đặc điểm nổi bật là:

a)

Không tạo ra giá trị vô hình

b)

Chỉ phù hợp với doanh nghiệp nhỏ

c)

Đòi hỏi nguồn lực tài chính và nhân lực chất lượng cao

d)

Không liên quan đến năng lực cạnh tranh dài hạn

127.

Đầu tư cho con người trở nên quan trọng từ giữa thế kỷ trước chủ yếu vì

a)

Con người được xem là tài sản ngắn hạn

b)

Hiệu quả lao động không liên quan đến công nghệ

c)

Con người được nhận thức là nguồn tài nguyên chiến lược

d)

Máy móc không còn đóng vai trò trong năng suất

128.

Điểm hạn chế lớn nhất của đầu tư gián tiếp là

a)

Không tạo ra tài sản cố định

b)

Doanh nghiệp phải chia sẻ toàn bộ lợi nhuận

c)

Phụ thuộc vào hoạt động kinh doanh của nơi phát hành cổ phiếu

d)

Rủi ro cao hơn đầu tư trực tiếp

129.

Trong đánh giá tổng giá trị doanh nghiệp theo quan điểm không hoàn hảo, yếu tố nào được xem xét thêm so với thị trường hoàn hảo?

a)

Giá trị thương hiệu

b)

Chi phí sử dụng nợ và thuế

c)

Giá trị tài sản cố định

d)

Doanh thu kỳ vọng

130.

Nguồn vốn nào sau đây không được liệt kê là vốn tự cung ứng

a)

Vốn từ quỹ dự phòng

b)

Vốn từ điều chỉnh cơ cấu tài sản

c)

Vốn vay ngân hàng

d)

Vốn chủ sở hữu

131.

Trong quy tắc cấu trúc vốn, mục tiêu quan trọng nhất là

a)

Giảm thuế xuống mức thấp nhất

b)

Tối đa hóa giá trị doanh nghiệp thông qua tỷ lệ hợp lý giữa nợ và vốn chủ

c)

Tăng quy mô tài sản cố định

d)

Giảm tối đa vốn chủ sở hữu

132.

Đầu tư mới theo chương 8 được đặc trưng bởi

a)

Nhằm mở rộng hoặc hiện đại hóa dự án hiện có

b)

Phục hồi năng lực thiết bị cũ

c)

Tạo ra năng lực sản xuất hoàn toàn mới

d)

Dùng để duy trì hoạt động thường nhật

133.

Vốn ODA theo chương 8 thường gắn với đặc điểm nào?

a)

Là nguồn vốn ưu đãi từ các tổ chức quốc tế

b)

Là vốn vay thương mại lãi suất cao

c)

Là vốn do các cổ đông tư nhân đóng góp

d)

Là vốn mua trả chậm từ nhà cung cấp

134.

Vốn FDI trong tài liệu được xếp vào nhóm

a)

Vốn nội bộ doanh nghiệp

b)

Vốn vay ngân hàng trong nước

c)

Nguồn vốn bên ngoài doanh nghiệp

d)

Nguồn vốn phi tài chính

135.

Đầu tư cho tài sản vô hình bao gồm

a)

Mua thiết bị mới

b)

Mua quyền thương hiệu

c)

Xây dựng nhà xưởng

d)

Mua máy móc second-hand

136.

Tín dụng thương mại là nguồn vốn từ

a)

Doanh nghiệp bán hàng trả chậm cho khách hàng

b)

Doanh nghiệp được nhà cung cấp cho phép trả chậm

c)

Nhà nước cho doanh nghiệp vay dài hạn

d)

Nhà đầu tư tư nhân cho doanh nghiệp vay

137.

Tín dụng thương mại là nguồn vốn từ

a)

Doanh nghiệp bán hàng trả chậm cho khách hàng

b)

Doanh nghiệp được nhà cung cấp cho phép trả chậm

c)

Nhà nước cho doanh nghiệp vay dài hạn

d)

Nhà đầu tư tư nhân cho doanh nghiệp vay

138.

Mối quan hệ giữa tài chính doanh nghiệp và hoạt động sản xuất được mô tả như

a)

Hai quá trình độc lập

b)

Dòng tiền quyết định hoàn toàn năng lực sản xuất

c)

Hai quá trình vận động song song, gắn chặt với nhau

d)

Chỉ thị trường quyết định dòng tiền

139.

Đầu tư sáng tạo công nghệ mang lại lợi ích quan trọng nhất nào sau đây?

a)

Tăng giá trị vô hình và năng lực cạnh tranh dài hạn

b)

Giảm hoàn toàn chi phí sản xuất

c)

Loại bỏ nhu cầu tuyển dụng lao động chất lượng cao

d)

Loại bỏ rủi ro thị trường

140.

Nguồn vốn doanh nghiệp nhận được khi phát hành cổ phần thuộc loại

a)

Vốn vay

b)

Vốn chủ sở hữu

c)

Vốn khấu hao

d)

Vốn dự phòng

141.

Theo chương 8, quyết định đầu tư luôn phải

a)

Đặt lợi nhuận trước mắt làm mục tiêu chính

b)

Cân nhắc giữa rủi ro – chi phí – hiệu quả tài chính

c)

Dựa trên trực giác nhà quản trị

d)

Tập trung vào tài sản hữu hình

142.

Khi phân tích hiệu quả kinh doanh, nhược điểm lớn nhất của so sánh chuỗi thời gian là gì?

a)

Không phản ánh tiêu chuẩn hiệu quả

b)

Dễ so sánh cái "chưa tốt" này với cái "chưa tốt" khác

c)

Không xác định được xu hướng vận động

d)

Không đánh giá được sự biến động các yếu tố đầu vào

143.

Trong chương trình bày, kết quả phản ánh mặt số lượng còn hiệu quả phản ánh điều gì?

a)

Giá trị tuyệt đối của đầu ra

b)

Mức tiêu hao nguồn lực

c)

Mặt chất lượng và trình độ lợi dụng nguồn lực

d)

Chênh lệch giữa doanh thu và chi phí

144.

hiệu quả kinh doanh không phải là gì?

a)

Sự chênh lệch tuyệt đối giữa kết quả và hao phí nguồn lực

b)

Mức sinh lời trên vốn chủ sở hữu

c)

Kết quả so sánh đầu ra và đầu vào

d)

Chỉ tiêu phản ánh hiệu quả lĩnh vực hoạt động

145.

Trong mối quan hệ giữa hiệu quả tổng hợp và hiệu quả từng lĩnh vực, điều nào sau đây đúng?

a)

Hiệu quả từng lĩnh vực luôn đại diện cho hiệu quả chung

b)

Hiệu quả tổng hợp chỉ phản ánh hiệu quả ngắn hạn

c)

Hiệu quả từng nguồn lực là tiền đề tạo nên hiệu quả tổng hợp

d)

Hai loại hiệu quả này hoàn toàn độc lập

146.

Trong trường hợp doanh nghiệp có nhiều quá trình kinh doanh, kết quả hoạt động của doanh nghiệp bằng

a)

Kết quả của lĩnh vực sinh lời cao nhất

b)

Tổng kết quả của mọi quá trình kinh doanh

c)

Kết quả của quá trình chủ đạo

d)

Trung bình cộng các kết quả quá trình

147.

việc đánh giá hiệu quả nhằm mục đích quan trọng nhất là gì?

a)

Xác định doanh nghiệp có lãi hay không

b)

Phân bổ lại nguồn lực

c)

Nhận diện sai lầm và điểm mạnh để nâng cao hiệu quả

d)

Xác định mục tiêu cho kỳ sau

148.

Đặc điểm khiến hiệu quả kinh doanh là một phạm trù khó tính toán?

a)

Chi phí không được xác định rõ

b)

Kết quả và hao phí đều khó xác định chính xác trong kỳ

c)

Do doanh nghiệp có môi trường phức tạp

d)

Do biến động giá thị trường

149.

Hệ thống BSC được đưa vào để khắc phục hạn chế nào của đánh giá truyền thống?

a)

Quá chú trọng vào đầu vào

b)

Tập trung quá nhiều vào tài chính trong ngắn hạn

c)

Không đánh giá được tài sản hữu hình

d)

Thiếu số liệu chuẩn để so sánh

150.

Chỉ tiêu KPIs được xây dựng dựa trên

a)

Chỉ tiêu tài chính quá khứ

b)

Các mục tiêu chiến lược từ BSC

c)

Hiệu quả sử dụng vốn

d)

Cơ cấu tổ chức doanh nghiệp

151.

Khi so sánh thực tế với kế hoạch, hạn chế cơ bản nhất của phương pháp này là gì?

a)

Dễ nhầm lẫn số liệu

b)

Kế hoạch chưa chắc đã chuẩn

c)

Không phản ánh xu hướng

d)

Không áp dụng được cho ngành dịch vụ