Font size
WorksheetsBài tập về môi trường kinh doanh và hoạch định chiến lược
Total questions: 151
Worksheet time: 1hrs 16mins
Theo tài liệu, môi trường kinh doanh được xem là yếu tố tác động đến mọi quyết định của doanh nghiệp vì:
Môi trường luôn ổn định và dự đoán được
Doanh nghiệp là một hệ thống khép kín
Các đặc trưng của môi trường tác động trực tiếp đến kết quả và hiệu quả kinh doanh
Môi trường quyết định hoàn toàn thành bại của doanh nghiệp
Theo định nghĩa trong chương 2, môi trường kinh doanh là:
Nơi diễn ra các hoạt động quản trị nội bộ của doanh nghiệp
Nơi doanh nghiệp tương tác với các yếu tố bên trong
Nơi diễn ra toàn bộ các hoạt động kinh doanh
Hệ thống bao gồm thị trường, sản phẩm và khách hàng
Nghiên cứu môi trường để hoạch định chiến lược khác với nghiên cứu để quyết định kinh doanh cái gì và ở đâu ở điểm nào?
Tập trung vào phân tích nội bộ hơn phân tích bên ngoài
Tập trung vào dài hạn thay vì ngắn hạn
Tập trung xác định cơ hội – nguy cơ – điểm mạnh – điểm yếu
Tập trung vào lập ngân sách
Theo tài liệu, môi trường bên ngoài trong hoạch định chiến lược KHÔNG bao gồm:
Môi trường quốc tế
Môi trường ngành
Môi trường kinh tế quốc dân
Chuỗi giá trị của Porter
Một ngành được xem là bão hòa hoặc suy thoái khi:
Nhu cầu tuyệt đối giảm
Tốc độ tăng nhu cầu thấp hơn tốc độ tăng thu nhập quốc dân hoặc dân số
Chi phí sản xuất tăng
Sản phẩm bị thay thế bởi công nghệ mới
Ví dụ ngành mô tô – xe máy được nêu trong tài liệu nhằm minh chứng cho:
Sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng
Sự suy giảm tuyệt đối của nhu cầu
Ngành có nhu cầu tăng nhanh hơn GDP
Ngành có tốc độ tăng nhu cầu thấp hơn tốc độ tăng dân số
Trong Cách mạng công nghiệp 4.0, ba trụ cột chính KHÔNG bao gồm:
Kỹ thuật số
Công nghệ sinh học
Robot tự động hóa
Vật lý
AI, IoT và Big Data thuộc nhóm nào trong CMCN 4.0?
Công nghệ sinh học
Kỹ thuật số
Vật lý
Công nghệ nano
Máy in 3D, robot thế hệ mới, xe tự lái thuộc nhóm nào trong CMCN 4.0?
Kỹ thuật số
Vật lý
Công nghệ thông tin
Công nghệ sinh học
Theo tài liệu, toàn cầu hóa giúp doanh nghiệp:
Giảm cạnh tranh vì thị trường mở rộng
Dễ dàng giảm giá thành nhờ sử dụng hiệu quả nguồn lực
Tăng giá bán nhờ quản trị tốt
Tập trung hơn vào thị trường nội địa
Một trong những cơ hội lớn của toàn cầu hóa đối với doanh nghiệp là:
Giảm động lực đổi mới
Gia tăng rào cản gia nhập
Tiếp cận kinh nghiệm quốc tế
Giảm áp lực cạnh tranh
Vì sao toàn cầu hóa làm lợi cho người tiêu dùng?
Doanh nghiệp không cần cạnh tranh
Giá hàng hóa có xu hướng giảm
Nhu cầu giảm nhưng cung tăng
Chính phủ trợ giá mạnh cho hàng nhập khẩu
Theo Hộp 2.5, "cơ cấu dân số vàng" của Việt Nam được đánh giá là:
Đang suy giảm và không còn lợi thế
Là gánh nặng lớn cho nền kinh tế
Là động lực phát triển kinh tế
Không tác động đến thị trường lao động
Rủi ro lớn nhất khiến “dân số vàng” có thể không trở thành lợi thế thực sự là:
Chưa tận dụng hết tài nguyên thiên nhiên
Chất lượng nguồn nhân lực không đáp ứng yêu cầu
Thiếu vốn đầu tư nước ngoài
Công nghệ phát triển quá nhanh
Theo tài liệu, dân số Việt Nam đang đối mặt nguy cơ:
Già hóa nhanh
Già hóa chậm
Không thay đổi cơ cấu
Giảm tuổi trung bình dân số
Yếu tố nào sau đây thể hiện mục tiêu chính của chương 2?
Xây dựng chiến lược quốc gia
Xác định thị trường mục tiêu
Nhận thức đúng tác động của môi trường kinh doanh đến quyết định
Lập kế hoạch tài chính cho doanh nghiệp
Trong nghiên cứu môi trường để xây dựng chiến lược, chuỗi giá trị Porter được dùng để:
Xác định lợi thế so sánh quốc gia
Phân tích điểm mạnh - điểm yếu nội bộ doanh nghiệp
Đánh giá môi trường ngành
Phân tích cơ hội - nguy cơ
Những ngành bão hòa và suy thoái vẫn có thể tăng trưởng trở lại khi:
Chính phủ trợ giá
Nhu cầu tuyệt đối tăng mạnh
Xuất hiện động lực mới từ nhu cầu thay thế hoặc nâng cấp
Dân số tăng mạnh
Theo chương 2, yếu tố giúp doanh nghiệp sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn trong toàn cầu hóa là:
Tăng thuế nhập khẩu
Học hỏi mô hình sản xuất của doanh nghiệp tiên tiến
Tập trung sản xuất nội địa
Giảm lương lao động
CMC 4.0 khác biệt so với các cuộc cách mạng công nghiệp trước ở điểm nào?
Chỉ tác động đến lĩnh vực sản xuất
Tập trung chủ yếu vào cơ khí hóa
Dựa trên sự hòa quyện giữa kỹ thuật số – sinh học – vật lý
Xuất hiện ở thế kỷ 18
Theo nội dung Chương 3, bản chất của kinh doanh là hoạt động tạo ra sản phẩm/dịch vụ nhằm mục đích gì?
Tối đa hóa doanh số
Tìm kiếm lợi nhuận trên thị trường
Tăng mức độ nhận diện thương hiệu
Mở rộng quy mô quản trị
Doanh nghiệp công ích khác doanh nghiệp kinh doanh ở điểm nào?
Không tiêu thụ sản phẩm trên thị trường
Không chịu tác động của quy luật cạnh tranh
Không nhằm tối đa hóa lợi nhuận mà tối đa hóa lợi ích xã hội
Không sử dụng nguồn lực sản xuất
Hoạt động kinh doanh chỉ hợp pháp khi…
Đáp ứng nhu cầu thị trường
Không bị pháp luật ngăn cấm
Có tính đổi mới sáng tạo
Được đăng ký dưới dạng doanh nghiệp
Trong quá trình kinh doanh, việc lấy thỏa mãn nhu cầu khách hàng làm mục tiêu thể hiện điều gì?
Tối ưu hóa chi phí đầu vào
Định hướng thị trường của doanh nghiệp
Tập trung vào mô hình tích hợp dọc
Tăng tốc độ chu chuyển vốn
Doanh nghiệp muốn nâng cao năng lực cạnh tranh cần thực hiện điều nào sau đây?
Hạn chế thay đổi công nghệ
Luôn mở rộng thị trường bất kể nguồn lực
Tuyển dụng và duy trì lao động chất lượng cao
Giảm ngân sách đầu tư dài hạn
Việc phát triển nhanh các hoạt động sáng tạo và áp dụng công nghệ mới giúp doanh nghiệp đạt được gì?
Tăng trưởng ngắn hạn
Quy mô lao động lớn hơn
Sức cạnh tranh lớn và thân thiện môi trường
Khả năng tự cung tự cấp
Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận chỉ đạt được khi...
Doanh nghiệp mở rộng thị phần quốc tế
Các mục tiêu cụ thể khác đã được thực hiện
Hoàn thiện bộ máy tổ chức
Giảm thiểu chi phí sản xuất
Theo tài liệu, đặc điểm ngành nghề ảnh hưởng mạnh nhất đến...
Quy mô tài chính doanh nghiệp
Tổ chức và quản trị hoạt động
Loại hình sở hữu vốn
Mức độ rủi ro tài chính
Các doanh nghiệp dịch vụ thường có đặc điểm nổi bật nào?
Hao phí tài nguyên lớn
Cơ cấu tổ chức khác doanh nghiệp sản xuất
Sử dụng nhiều vốn cố định hơn doanh nghiệp sản xuất
Vòng đời sản phẩm dài
Mô hình kinh doanh giữ vai trò kết nối giữa...
Doanh nghiệp và khách hàng
Đầu vào kỹ thuật và đầu ra kinh tế
Chiến lược sản phẩm và chính sách phân phối
Lợi thế cạnh tranh và nguồn lực tài chính
Mô hình kinh doanh mô tả trực quan điều gì?
Cách doanh nghiệp tạo và chuyển giao giá trị
Chuỗi giá trị theo lý thuyết Porter
Chu trình đổi mới sáng tạo
Cấu trúc tài chính doanh nghiệp
Xu hướng mô hình kinh doanh hiện nay hướng đến mục tiêu nào?
Tăng quy mô sản xuất lên tối đa
Chuẩn hóa năng lực quản trị
Nhận diện mô hình phù hợp trong thực tế
Giảm thiểu sự tác động của thị trường
Tư duy kinh doanh tốt có ý nghĩa gì trong doanh nghiệp?
Giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và đạt hiệu quả cao.
Làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Khiến doanh nghiệp gặp nhiều rủi ro hơn.
Không ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp.
Yếu tố nào KHÔNG thuộc biểu hiện của tư duy kinh doanh tốt?
Rèn luyện khả năng phân tích
Đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu
Phớt lờ nhu cầu khách hàng
Nhận diện xu hướng kinh doanh
Xu hướng tư duy kinh doanh thế kỷ 21 cung cấp điều gì cho người học?
Khả năng dự báo rủi ro toàn cầu
Cách nhìn nhận để ra quyết định đúng đắn
Mô hình kiểm soát tài chính
Chiến lược mở rộng chuỗi cung ứng
Trong kinh doanh toàn cầu hoá, yếu tố nào có vai trò then chốt?
Năng lực công nghệ
Quy mô quốc hữu hóa
Tỷ lệ vốn vay ngân hàng
Số lượng sản phẩm
Các doanh nghiệp trong các ngành kinh tế khác nhau...
Hoàn toàn giống nhau về cơ cấu tổ chức
Không chịu ảnh hưởng của quy luật thị trường
Vừa có đặc trưng chung, vừa có đặc điểm riêng ngành
Không phụ thuộc vào môi trường kinh doanh
Hoạt động kinh doanh diễn ra ở đâu?
Trên thị trường
Trong phòng thí nghiệm
Trong thư viện
Trên sân bóng
Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp được hiểu là...
Tổ chức sản xuất trong nền kinh tế kế hoạch hóa
Nơi tạo sản phẩm/dịch vụ cho tiêu dùng
Tổ chức phi lợi nhuận cung cấp dịch vụ công
Bộ máy quản lý vi mô của nhà nước
Theo định nghĩa, kinh doanh bao gồm những công đoạn nào?
Từ thiết kế sản phẩm đến marketing
Từ đầu tư – sản xuất – tiêu thụ
Từ phân phối – truyền thông – chốt đơn
Chỉ hoạt động sản xuất hàng hóa
Theo tài liệu, yếu tố nào không được xem là tiêu chí thuộc chuẩn của đội ngũ nhà quản trị trong nền kinh tế trí thức?
Tư duy sáng tạo mang tính toàn cầu
Kỹ năng nghề nghiệp
Khả năng tiên tri chiến lược dài hạn
Hành động lịch thiệp và am hiểu đa văn hóa
Trong ba kỹ năng quản trị cơ bản, kỹ năng nào giữ vai trò quan trọng nhất với nhà quản trị cấp cao?
Kỹ năng kỹ thuật
Kỹ năng quan hệ con người
Kỹ năng nhận thức chiến lược
Cả ba như nhau
Nhận định nào sau đây đúng nhất về doanh nhân theo tài liệu chương 4?
Bất cứ ai bỏ vốn đều được gọi là doanh nhân
Người đầu tư gián tiếp qua cổ phiếu vẫn được xem là doanh nhân
Doanh nhân phải đầu tư trực tiếp và điều hành doanh nghiệp
Tất cả những người kinh doanh nhỏ lẻ đều là doanh nhân
Nhà quản trị được định nghĩa trong chương 4 là:
Người tạo lập doanh nghiệp
Người điều hành hoạt động nhằm đạt mục tiêu tổ chức
Người sở hữu vốn trong doanh nghiệp
Người chịu trách nhiệm pháp lý cao nhất
Theo chương 4, phong cách quản trị dân chủ nhấn mạnh yếu tố nào?
Phân quyền mạnh, đề cao tham gia của cấp dưới
Quyết đoán tuyệt đối, tập trung quyền lực
Dựa trên thủ tục, quy trình cứng nhắc
Đặt mục tiêu tối đa hóa lợi ích cá nhân
Phong cách quản trị thực tế thường gắn với đặc điểm nào?
Linh hoạt, thích ứng, chú trọng hiệu quả
Mang tính áp đặt, không chấp nhận phản biện
Thiên về lý tưởng hóa và cảm xúc
Dựa hoàn toàn vào các quy tắc chuẩn hóa
Nghệ thuật tự quản trị không bao gồm yếu tố nào dưới đây?
Tự đánh giá năng lực bản thân
Đưa cái quan trọng nhất lên trước
Gây thiện cảm trong giao tiếp
Suy nghĩ chín chắn trước khi hành động
Vì sao “đưa cái quan trọng nhất lên trước” được xem là mẫu số chung của thành công?
Giúp giảm tải công việc không cần thiết
Giúp nhà quản trị xử lý các vấn đề theo cảm tính
Giúp ưu tiên công việc để không bị ngập trong nhiệm vụ
Giúp dễ dàng làm hài lòng cấp dưới
“Ma trận ưu tiên công việc” gồm mấy ô?
2
3
4
6
Ô A1 trong ma trận ưu tiên thể hiện nhóm công việc nào?
Quan trọng nhưng không khẩn cấp
Không quan trọng nhưng khẩn cấp
Quan trọng và khẩn cấp
Không quan trọng và không khẩn cấp
Trong giao tiếp, tài liệu nhấn mạnh nên tránh điều gì?
Chuẩn bị kỹ trước khi giao tiếp
Gây thiện cảm
Tranh luận quá nhiều
Thuyết phục trực tiếp vào trọng tâm
Nguyên tắc quan trọng khi muốn đối tượng trả lời “phải” trong quá trình giao tiếp là:
Đưa ra thật nhiều lý lẽ
Tuyệt đối không đưa vấn đề đối tượng có thể trả lời “không”
Tranh luận để giành chiến thắng
Tập trung vào sự khác biệt quan điểm
Nền kinh tế tri thức đòi hỏi nhà quản trị phải có đặc điểm nào sau đây?
Tư duy toàn cầu
Tách biệt với văn hóa quốc tế
Chỉ cần kỹ năng kỹ thuật
Không cần kỹ năng thương lượng
Theo tài liệu, người kinh doanh nhỏ lẻ không được xem là doanh nhân vì:
Không có đủ năng lực tài chính
Không đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp
Kinh doanh manh mún và quy mô quá nhỏ
Không điều hành hoạt động của một doanh nghiệp thực sự
Nghệ thuật ứng xử với cấp dưới bao gồm:
Nghệ thuật gây thiện cảm
Nghệ thuật giao tiếp đối ngoại
Quan tâm tới cấp dưới và hiểu người
Rèn luyện thói quen tự nhận trách nhiệm
Phong cách quản trị chủ nghĩa cực đại có đặc điểm:
Tối giản mọi nguồn lực
Tối đa hóa mục tiêu, theo đuổi kết quả tối đa
Chỉ tập trung vào quan hệ con người
Phụ thuộc hoàn toàn vào quy trình chuẩn hóa
Nguồn nhân lực có vai trò gì đối với doanh nghiệp?
Một trong nhiều nguồn lực không quá quan trọng
Nguồn lực quyết định sự phát triển bền vững
Chỉ quan trọng đối với doanh nghiệp lớn
Bị thay thế hoàn toàn bằng công nghệ
Theo chương 4, muốn thuyết phục nhanh, người giao tiếp cần:
Dùng nhiều lý lẽ để chiếm ưu thế
Nói vòng vo để thăm dò
Đi thẳng vào nội dung, thể hiện ý chí mạnh
Tránh nêu luận điểm trọng tâm
Trong nghệ thuật giao tiếp đối ngoại, điều nào được xem là trọng yếu?
Không cần chuẩn bị trước
Kỹ năng thuyết phục và gây thiện cảm
Tập trung vào lợi ích riêng
Thể hiện uy quyền
Nhà quản trị cần hiểu đặc trưng của thị trường nhân lực nhằm:
Tạo lợi thế cạnh tranh cho sản phẩm
Có thái độ ứng xử đúng với nguồn nhân lực
Tối ưu hóa đầu tư tài chính
Điều chỉnh chiến lược marketing
Theo Chương 5, mối quan hệ trong kinh doanh chỉ được duy trì bền vững khi doanh nghiệp:
Cạnh tranh bằng giá thấp
Quan tâm đến lợi nhuận là mục tiêu cao nhất
Ứng xử có đạo đức và nhân văn với các đối tượng hữu quan
Tối ưu hóa quy trình và giảm chi phí quản trị
Theo định nghĩa của Drucker, khách hàng được xem là:
Các cá nhân đang sử dụng sản phẩm nhưng không có nhu cầu
Các tổ chức hoặc cá nhân có nhu cầu và mong muốn thỏa mãn nhu cầu
Mọi đối tượng tiếp xúc với doanh nghiệp
Các nhóm xã hội có ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh
Nhận quà tặng có giá trị lớn từ đối tác được xếp vào loại vi phạm đạo đức nào?
Sử dụng tài sản công
Sử dụng thông tin mật
Xung đột lợi ích
Sự tác trách nghề nghiệp
Sử dụng bí mật công nghệ – kinh tế để làm việc cho doanh nghiệp khác là hành vi thuộc nhóm:
Phá vỡ hợp đồng
Sử dụng tài sản của doanh nghiệp
Sử dụng thông tin bảo mật sai mục đích
Làm việc bên ngoài doanh nghiệp gây xung đột lợi ích
Giáo dục và bồi dưỡng đạo đức trong doanh nghiệp thường dựa trên:
Chính sách hợp đồng lao động
Bộ quy tắc đạo đức và tài liệu nội bộ
Quy định pháp luật quốc tế
Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001
Trong các chủ đề của ISO 26000, "Thương mại công bằng" thuộc nhóm nội dung nào?
Cung cấp dịch vụ khách hàng
Bảo vệ môi trường
Thực hành kinh doanh công bằng
Hỗ trợ cộng đồng
Một trong những mục tiêu quan trọng của kiểm soát trách nhiệm xã hội là:
Tối ưu hóa chi phí nhân sự
Đo lường kết quả hoạt động tác động đến xã hội
Giảm trách nhiệm pháp lý
Quảng bá thương hiệu quốc tế
Kết quả của hoạt động kiểm soát trách nhiệm xã hội chủ yếu phục vụ cho:
Lập báo cáo trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Đàm phán lương với nhân viên
Các cơ quan kiểm toán tài chính
Bộ phận quan hệ chính phủ
Trách nhiệm xã hội được nhấn mạnh trong chương vi:
Là yêu cầu bắt buộc của mọi quốc gia
Gắn chặt với uy tín, phát triển bền vững của doanh nghiệp
Quyết định trực tiếp lợi nhuận quý
Thay thế các hoạt động marketing truyền thống
Tình trạng ô nhiễm, phát thải, bất bình đẳng giới... được nêu trong chương nhằm nhấn mạnh:
Tầm quan trọng của đổi mới công nghệ
Mức độ cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt
Sự cấp thiết của đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội
Vai trò của chính phủ trong điều tiết kinh tế
Nhà quản trị tiến hành giao dịch với người thân nhằm mang lợi cho bản thân là ví dụ của:
Hành vi tham nhũng tài chính
Hoạt động gắn với đối tác có xung đột lợi ích
Vi phạm tiêu chuẩn chất lượng
Lạm dụng quyền hạn công
Một doanh nghiệp có đạo đức và trách nhiệm xã hội được mô tả là doanh nghiệp:
Chấp nhận hy sinh lợi nhuận dài hạn
Chỉ chú trọng giảm thiểu rủi ro pháp lý
Có nền tảng bền vững và được đối tác tin cậy
Hoạt động dựa trên các tiêu chí kinh tế thuần túy
Tuyên bố giá trị, bộ quy tắc đạo đức của doanh nghiệp giúp nhân viên:
Có cơ sở tranh luận với lãnh đạo
Hiểu các giá trị cốt lõi khi ra quyết định
Tăng năng suất nhờ giảm thời gian làm việc
Hạn chế trách nhiệm cá nhân
Một trong những mục đích của giáo dục đạo đức trong doanh nghiệp là:
Thay đổi cấu trúc tổ chức
Ngăn chặn các hành vi vi phạm ngay từ nhận thức
Tìm kiếm lợi nhuận cao hơn
Cải thiện quy mô sản xuất
Theo chương, khách hàng được coi là:
Yếu tố bên ngoài nhưng không ảnh hưởng đến chiến lược
Chủ thể quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp
Đối tượng thụ động không tác động đến doanh nghiệp
Một kênh truyền thông sản phẩm
Việc kiểm soát trách nhiệm xã hội được thực hiện trước khi lập báo cáo nhằm:
Chuẩn bị dữ liệu và đánh giá tác động
Hợp thức hóa mọi sai phạm
Rút gọn quy trình quản trị
Giảm sự giám sát của nhà đầu tư
Đạo đức kinh doanh không chỉ mang lại hình ảnh doanh nghiệp mà còn:
Làm giảm cạnh tranh thị trường
Tạo cơ hội hợp tác và phát triển quan hệ lâu dài
Tăng chi phí vận hành
Hạn chế mở rộng quy mô
Việc sử dụng thái quá phương tiện doanh nghiệp cho mục đích cá nhân là vi phạm:
Quyền bảo mật
Sử dụng tài sản doanh nghiệp sai mục đích
Quy định lao động quốc tế
Trách nhiệm môi trường
Tình hình vi phạm đạo đức kinh doanh hiện nay được nêu nhằm:
Chứng minh sự phát triển của kinh tế toàn cầu
Cho thấy đạo đức kinh doanh đang ở mức báo động
Khẳng định các doanh nghiệp quản trị yếu kém
Giảm uy tín của doanh nghiệp Việt Nam
Chương 5 nhấn mạnh đạo đức kinh doanh vì nó:
Quyết định mức thuế doanh nghiệp
Là yếu tố cấu thành thương hiệu, niềm tin và văn hóa kinh doanh
Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn
Không liên quan đến chiến lược
Khái niệm sản xuất theo nghĩa rộng nhất được trình bày trong chương 6 tương đương gần nhất với ý nào sau đây?
Hoạt động tạo ra sản phẩm dịch vụ thông qua tiêu thụ
Hoạt động kết hợp các nhân tố sản xuất để tạo sản phẩm/dịch vụ
Hoạt động dự trữ nguyên vật liệu và tổ chức kho
Hoạt động tạo giá trị gia tăng trong lưu thông
Khi xem sản xuất đồng nghĩa với “quá trình kinh doanh”, nội hàm của nó bao gồm yếu tố nào sau đây?
Chỉ bao gồm khâu chế biến và tiêu thụ
Bao gồm toàn bộ các chức năng từ tạo nguồn đến kiểm tra
Chỉ bao gồm chuyển giao công nghệ và đầu tư
Chỉ bao gồm huy động vốn và lao động
Theo tài liệu, kho nguyên vật liệu và kho thành phẩm được phân loại theo cơ sở nào?
Theo công nghệ sản xuất
Theo mức độ lưu kho và đặc điểm sản xuất tập trung hay phân tán
Theo quy mô doanh nghiệp
Theo cấp quản trị
Ba nguồn lực vật chất cơ bản của sản xuất bao gồm:
Công nghệ – tài sản cố định – nhân lực
Lao động – tư liệu lao động – đối tượng lao động
Nguyên liệu – lao động – vốn
Máy móc – lao động – tri thức
Công nghệ theo đúng định nghĩa trong chương được hiểu là:
Việc sử dụng thiết bị hiện đại để sản xuất
Kỹ năng sản xuất được tích lũy qua thời gian
Khoa học về kỹ thuật và nghiên cứu hệ thống về kỹ thuật
Hệ thống máy móc kết hợp phần mềm
Một trong các yếu tố làm công nghệ trở thành “yếu tố chi phối hoàn toàn kết quả sản xuất” là:
Công nghệ quyết định giá bán
Công nghệ quyết định cấu trúc tổ chức
Công nghệ quy định cách kết hợp lao động – tư liệu – đối tượng lao động
Công nghệ làm giảm sự cần thiết của vốn
Hàm sản xuất mô tả quan hệ quy luật nào?
Giữa chi phí cố định và chi phí biến đổi
Giữa sản lượng đầu ra và các nguồn lực đầu vào
Giữa cung và cầu thị trường
Giữa tổng chi phí và giá bán
Hàm chi phí kinh doanh thể hiện:
Tác động của thuế lên lợi nhuận
Sự thay đổi chi phí theo thay đổi mức sản xuất
Mối quan hệ giữa vốn và công nghệ
Mức lãi suất ảnh hưởng quyết định đầu tư
Mối quan hệ giữa hàm sản xuất và hàm chi phí thể hiện:
Chi phí xác định sản lượng tối ưu
Cả hai đều phản ánh quy luật thay thế nguồn lực đầu vào
Chúng độc lập hoàn toàn với nhau
Hàm chi phí quyết định hình dạng hàm sản xuất
Theo nội dung chương, đối với người quản trị, hàm sản xuất giúp:
Xác định mức giá thị trường
Dự báo nhu cầu sản phẩm
Ra quyết định sử dụng và thay thế nguồn lực tối ưu
Định giá nguyên vật liệu
Trong điều kiện nguồn lực khác không đổi, hàm sản xuất chủ yếu phân tích:
Quy luật lợi suất giảm dần
Quy luật khan hiếm nguồn lực
Quy luật chi phí cơ hội tăng
Quy luật tăng do công nghệ
Khoản mục nào sau đây thuộc đối tượng lao động?
Máy móc thiết bị
Nhà xưởng
Nguyên vật liệu đầu vào
Quy trình sản xuất
Tư liệu lao động được hiểu là:
Các yếu tố tác động trực tiếp vào sản phẩm
Các tư liệu tác động gián tiếp để biến đổi đối tượng lao động
Tài sản tài chính dùng cho đầu tư
Công nghệ dùng để điều hành sản xuất
Công nghệ có thể đảo lộn toàn bộ hoạt động sản xuất trong tương lai vì:
Tốc độ đổi mới công nghệ luôn tăng
Công nghệ kiểm soát được chi phí cố định
Công nghệ thay thế toàn bộ lao động
Công nghệ quyết định giá thị trường
Tính quy luật của chi phí kinh doanh thể hiện rõ nhất ở:
Sự thay đổi chi phí khi quy mô đầu vào thay đổi
Sự thay đổi trong cơ cấu tổ chức
Mức độ cạnh tranh thị trường
Sự mở rộng thị trường tiêu thụ
Quy mô lưu kho ảnh hưởng đến việc lựa chọn:
Phương pháp hạch toán kế toán
Cách tổ chức kho tập trung hay phân tán
Công nghệ sản xuất
Quy mô nhân sự doanh nghiệp
Khi nguồn lực được bổ sung, chi phí kinh doanh biến đổi như thế nào?
Luôn tuyến tính theo đầu ra
Tùy thuộc vào quy luật vận động của đường chi phí
Song hành với mức tiêu thụ sản phẩm
Không phụ thuộc vào sản lượng
Công nghệ có nguồn gốc từ hai từ Hy Lạp mang nghĩa:
Nghệ thuật và tính toán
Kỹ năng và tri thức nghiên cứu
Kỹ thuật và lao động
Máy móc và sự sáng tạo
Mức hiệu quả sử dụng nguồn lực phụ thuộc mạnh nhất vào:
Số lượng lao động
Trình độ công nghệ kết hợp các input
Số lượng máy móc
Chi phí quản lý
Tư duy người học cần đạt được sau khi hoàn thành chương này là:
Cách tăng doanh thu thị trường
Cách giảm lao động thừa
Cách cân nhắc huy động và sử dụng nguồn lực hiệu quả nhất
Cách tối đa hóa tồn kho
Quan điểm nào dưới đây phản ánh đúng bản chất của marketing theo tài liệu?
Marketing chỉ tập trung vào tiêu thụ vì mục tiêu chính là tối đa hóa doanh số.
Marketing hướng toàn bộ hoạt động doanh nghiệp vào thỏa mãn nhu cầu khách hàng để tối đa hóa lợi nhuận.
Marketing chủ yếu là hoạt động quảng cáo và bán hàng trực tiếp.
Marketing là tập hợp các kỹ thuật nhằm thuyết phục khách hàng mua sản phẩm.
Theo nội dung chương, điều gì làm cho marketing khác biệt so với tư duy “bán cái mình có”?
Marketing ưu tiên mở rộng quy mô sản xuất trước khi nghiên cứu nhu cầu.
Marketing tập trung vào nghệ thuật bán hàng để tối đa hóa lợi nhuận.
Marketing bắt đầu từ nghiên cứu nhu cầu, sau đó tạo sản phẩm phù hợp.
Marketing chủ yếu sử dụng giảm giá để tăng tiêu thụ.
Vai trò lớn nhất của marketing đối với xã hội theo chương 7 là gì?
Tăng chi phí tiêu dùng để thúc đẩy phát triển doanh nghiệp.
Giảm thiểu khủng hoảng thừa/thiếu và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực xã hội.
Tạo ra nhu cầu mới cho sản phẩm chưa tồn tại.
Thay thế vai trò của quản lý nhà nước trong điều tiết thị trường.
Khái niệm sản phẩm hoàn chỉnh trong marketing gồm những cấp độ nào?
Sản phẩm hiện thực – sản phẩm mở rộng – sản phẩm lý thuyết.
Sản phẩm ý tưởng – sản phẩm hiện thực – sản phẩm bổ sung.
Sản phẩm cốt lõi – sản phẩm tiềm năng – sản phẩm mở rộng.
Sản phẩm trung tâm – sản phẩm gia tăng – sản phẩm chiến lược.
Theo tài liệu, điều gì quyết định sự dễ dàng trong tiêu thụ sản phẩm?
Doanh nghiệp đầu tư mạnh vào quảng cáo và bán hàng cá nhân.
Giá bán thấp hơn tối đa so với thị trường.
Sản phẩm đáp ứng nhu cầu về chất lượng, kiểu dáng, giá cả, phân phối phù hợp.
Mạng lưới bán lẻ rộng khắp hơn đối thủ.
Mối quan hệ chủ đạo trong marketing theo tư tưởng trao đổi giá trị là gì?
Doanh nghiệp cung cấp sản phẩm, khách hàng cung cấp thông tin.
Doanh nghiệp và khách hàng đều nhận giá trị cao hơn sau trao đổi.
Khách hàng là trung tâm thụ động trong quá trình mua.
Doanh nghiệp giữ vai trò chủ động hoàn toàn trong trao đổi.
Marketing góp phần tạo ra văn minh tiêu dùng vì lý do nào?
Giảm nhu cầu của khách hàng để tăng hiệu quả xã hội.
Tập trung khiến khách hàng mua sản phẩm giá thấp hơn.
Hình thành hệ thống phân phối hiện đại và thông tin đầy đủ giúp xã hội tiến bộ.
Tăng tính cạnh tranh nhờ sự độc quyền của doanh nghiệp nhà nước.
Theo chương 7, marketing quốc tế giữ vai trò gì đối với các nước đang phát triển?
Tạo môi trường để doanh nghiệp nội địa hạn chế nhập khẩu.
Giúp mở rộng thương mại quốc tế thông qua giảm rào cản kỹ thuật.
Chỉ tạo điều kiện cho các tập đoàn lớn tiếp cận thị trường mới.
Làm tăng khả năng xuất khẩu nhưng không liên quan đến phát triển xã hội.
“Marketing tạo ra nhiều công việc mới cho xã hội” được chứng minh bởi yếu tố nào?
Sự xuất hiện của các hoạt động SEO, affiliate marketing nhờ công nghệ số.
Marketing làm tăng số lượng nhân viên bán hàng truyền thống.
Marketing luôn cần đội ngũ lớn cho quảng cáo truyền thống.
Marketing khiến doanh nghiệp mở rộng sản xuất không kiểm soát.
Theo tài liệu, nhà quản lý vĩ mô cần nhận thức marketing để làm gì?
Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn rẻ hơn.
Tạo môi trường pháp lý thuận lợi và sức ép cần thiết giúp doanh nghiệp theo quan điểm marketing thực sự.
Giảm sự cạnh tranh trên thị trường nhờ quy định bảo hộ.
Tập trung vào việc kiểm soát giá bán của doanh nghiệp.
Đặc điểm nào KHÔNG thuộc phạm vi ứng dụng rộng của marketing?
Chính trị và văn hóa.
Thể thao.
Quản lý ngành và khu vực.
Toán học thuần túy.
Tại sao tiêu thụ không phải là khâu quan trọng nhất trong marketing?
Vì tiêu thụ chỉ cần thiết khi doanh nghiệp thua lỗ.
Vì sản phẩm phù hợp nhu cầu sẽ tự bán dễ hơn mà không cần quá nhiều nỗ lực tiêu thụ.
Vì doanh nghiệp không cần quan tâm hành vi khách hàng.
Vì tiêu thụ bị thay thế hoàn toàn bởi quảng cáo.
Công cụ marketing-mix KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?
Sản phẩm
Phân phối
Giá cả
Tài chính doanh nghiệp
Quảng cáo, xúc tiến bán, bán hàng cá nhân, PR và marketing trực tiếp thuộc nhóm công cụ nào?
Phân phối
Xúc tiến hỗn hợp
Sản phẩm bổ sung
Marketing chiến lược
Yếu tố nào làm cho marketing truyền thống trở nên kém hiệu quả so với marketing hiện đại?
Tập trung bán sản phẩm sẵn có thay vì nghiên cứu nhu cầu
Chưa sử dụng các công cụ truyền thông số
Tập trung quá nhiều vào giảm giá
Liên quan chặt chẽ đến sản xuất hàng loạt
Cốt lõi của nhiệm vụ marketing theo doanh nghiệp là gì?
Sản xuất sản phẩm với chi phí thấp nhất.
Tìm kiếm và thỏa mãn nhu cầu khách hàng mục tiêu.
Tối đa hóa số lượng điểm bán.
Tạo áp lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp khác.
Theo chương 7, hệ thống marketing thô sơ gây hậu quả gì tại các nước kém phát triển?
Giảm giá sản phẩm khiến doanh nghiệp lỗ nặng.
Không thể cung cấp chất lượng cuộc sống cao hơn cho xã hội.
Quá phụ thuộc vào nhập khẩu.
Khiến cạnh tranh trở nên quá gay gắt.
Vì sao marketing xuất hiện gắn liền với sự ra đời của trao đổi hàng hóa?
Trao đổi luôn tạo ra mâu thuẫn giữa các bên, đòi hỏi giải pháp marketing để giải quyết.
Marketing giúp giảm chi phí sản xuất.
Marketing giúp doanh nghiệp gia tăng hàng tồn kho.
Trao đổi hàng hóa luôn đòi hỏi hoạt động quảng cáo.
Việc doanh nghiệp “bán cái mình có” phản ánh hạn chế gì?
Không chú trọng tối ưu quy trình sản xuất.
Không căn cứ vào nhu cầu thực sự của thị trường.
Giá sản phẩm thường quá thấp.
Mạng lưới phân phối bị thu hẹp.
Theo chương, yếu tố nào quyết định tính thành công của trao đổi giữa khách hàng và doanh nghiệp?
Mỗi bên nhận được giá trị cao hơn sau trao đổi.
Doanh nghiệp áp dụng chiến lược giá thấp.
Khách hàng bị thuyết phục bởi quảng cáo.
Doanh nghiệp tăng số lượng nhân viên bán hàng.
Theo chương 8, mối quan hệ giữa dòng chảy tiền tệ và quá trình vận động vật chất trong doanh nghiệp thể hiện rõ nhất qua:
Sự điều chỉnh giá bán và chi phí đầu vào
Quan hệ giữa thị trường tiền tệ và thị trường sản phẩm/dịch vụ
Dòng tiền phụ thuộc hoàn toàn vào lợi nhuận
Sự thay đổi cơ cấu sản phẩm trong doanh nghiệp
Trong các nguồn vốn bên trong doanh nghiệp, đâu là nguồn có đặc điểm gắn trực tiếp với giá trị hao mòn của tài sản cố định?
Vốn chủ sở hữu
Vốn khấu hao tài sản cố định
Vốn vay dài hạn
Vốn tích lũy tái đầu tư
Theo tài liệu, vốn pháp định được hiểu là:
Số vốn tối thiểu doanh nghiệp phải có khi thành lập theo quy định pháp luật
Tổng toàn bộ tài sản hữu hình của doanh nghiệp
Số vốn doanh nghiệp cần có để duy trì hoạt động dài hạn
Toàn bộ vốn do chủ sở hữu góp tích lũy trong quá trình kinh doanh
Nguồn vốn nào sau đây được liệt kê là nguồn vốn bên ngoài của doanh nghiệp?
Vốn từ khấu hao tài sản cố định
Vốn từ tái đầu tư lợi nhuận
Vốn phát hành trái phiếu
Vốn chủ sở hữu
Hoạt động thuê mua tài chính (leasing) được xem như một nguồn vốn vì:
Doanh nghiệp sở hữu tài sản ngay khi ký hợp đồng
Doanh nghiệp có thể dùng tài sản thuê để thế chấp khoản vay
Doanh nghiệp được sử dụng tài sản mà không cần chi trả toàn bộ vốn ngay
Là hình thức đầu tư chứng khoán ngắn hạn
Trong phân loại theo đối tượng đầu tư, đầu tư cho nghiên cứu phát triển công nghệ có đặc điểm nổi bật là:
Không tạo ra giá trị vô hình
Chỉ phù hợp với doanh nghiệp nhỏ
Đòi hỏi nguồn lực tài chính và nhân lực chất lượng cao
Không liên quan đến năng lực cạnh tranh dài hạn
Đầu tư cho con người trở nên quan trọng từ giữa thế kỷ trước chủ yếu vì
Con người được xem là tài sản ngắn hạn
Hiệu quả lao động không liên quan đến công nghệ
Con người được nhận thức là nguồn tài nguyên chiến lược
Máy móc không còn đóng vai trò trong năng suất
Điểm hạn chế lớn nhất của đầu tư gián tiếp là
Không tạo ra tài sản cố định
Doanh nghiệp phải chia sẻ toàn bộ lợi nhuận
Phụ thuộc vào hoạt động kinh doanh của nơi phát hành cổ phiếu
Rủi ro cao hơn đầu tư trực tiếp
Trong đánh giá tổng giá trị doanh nghiệp theo quan điểm không hoàn hảo, yếu tố nào được xem xét thêm so với thị trường hoàn hảo?
Giá trị thương hiệu
Chi phí sử dụng nợ và thuế
Giá trị tài sản cố định
Doanh thu kỳ vọng
Nguồn vốn nào sau đây không được liệt kê là vốn tự cung ứng
Vốn từ quỹ dự phòng
Vốn từ điều chỉnh cơ cấu tài sản
Vốn vay ngân hàng
Vốn chủ sở hữu
Trong quy tắc cấu trúc vốn, mục tiêu quan trọng nhất là
Giảm thuế xuống mức thấp nhất
Tối đa hóa giá trị doanh nghiệp thông qua tỷ lệ hợp lý giữa nợ và vốn chủ
Tăng quy mô tài sản cố định
Giảm tối đa vốn chủ sở hữu
Đầu tư mới theo chương 8 được đặc trưng bởi
Nhằm mở rộng hoặc hiện đại hóa dự án hiện có
Phục hồi năng lực thiết bị cũ
Tạo ra năng lực sản xuất hoàn toàn mới
Dùng để duy trì hoạt động thường nhật
Vốn ODA theo chương 8 thường gắn với đặc điểm nào?
Là nguồn vốn ưu đãi từ các tổ chức quốc tế
Là vốn vay thương mại lãi suất cao
Là vốn do các cổ đông tư nhân đóng góp
Là vốn mua trả chậm từ nhà cung cấp
Vốn FDI trong tài liệu được xếp vào nhóm
Vốn nội bộ doanh nghiệp
Vốn vay ngân hàng trong nước
Nguồn vốn bên ngoài doanh nghiệp
Nguồn vốn phi tài chính
Đầu tư cho tài sản vô hình bao gồm
Mua thiết bị mới
Mua quyền thương hiệu
Xây dựng nhà xưởng
Mua máy móc second-hand
Tín dụng thương mại là nguồn vốn từ
Doanh nghiệp bán hàng trả chậm cho khách hàng
Doanh nghiệp được nhà cung cấp cho phép trả chậm
Nhà nước cho doanh nghiệp vay dài hạn
Nhà đầu tư tư nhân cho doanh nghiệp vay
Tín dụng thương mại là nguồn vốn từ
Doanh nghiệp bán hàng trả chậm cho khách hàng
Doanh nghiệp được nhà cung cấp cho phép trả chậm
Nhà nước cho doanh nghiệp vay dài hạn
Nhà đầu tư tư nhân cho doanh nghiệp vay
Mối quan hệ giữa tài chính doanh nghiệp và hoạt động sản xuất được mô tả như
Hai quá trình độc lập
Dòng tiền quyết định hoàn toàn năng lực sản xuất
Hai quá trình vận động song song, gắn chặt với nhau
Chỉ thị trường quyết định dòng tiền
Đầu tư sáng tạo công nghệ mang lại lợi ích quan trọng nhất nào sau đây?
Tăng giá trị vô hình và năng lực cạnh tranh dài hạn
Giảm hoàn toàn chi phí sản xuất
Loại bỏ nhu cầu tuyển dụng lao động chất lượng cao
Loại bỏ rủi ro thị trường
Nguồn vốn doanh nghiệp nhận được khi phát hành cổ phần thuộc loại
Vốn vay
Vốn chủ sở hữu
Vốn khấu hao
Vốn dự phòng
Theo chương 8, quyết định đầu tư luôn phải
Đặt lợi nhuận trước mắt làm mục tiêu chính
Cân nhắc giữa rủi ro – chi phí – hiệu quả tài chính
Dựa trên trực giác nhà quản trị
Tập trung vào tài sản hữu hình
Khi phân tích hiệu quả kinh doanh, nhược điểm lớn nhất của so sánh chuỗi thời gian là gì?
Không phản ánh tiêu chuẩn hiệu quả
Dễ so sánh cái "chưa tốt" này với cái "chưa tốt" khác
Không xác định được xu hướng vận động
Không đánh giá được sự biến động các yếu tố đầu vào
Trong chương trình bày, kết quả phản ánh mặt số lượng còn hiệu quả phản ánh điều gì?
Giá trị tuyệt đối của đầu ra
Mức tiêu hao nguồn lực
Mặt chất lượng và trình độ lợi dụng nguồn lực
Chênh lệch giữa doanh thu và chi phí
hiệu quả kinh doanh không phải là gì?
Sự chênh lệch tuyệt đối giữa kết quả và hao phí nguồn lực
Mức sinh lời trên vốn chủ sở hữu
Kết quả so sánh đầu ra và đầu vào
Chỉ tiêu phản ánh hiệu quả lĩnh vực hoạt động
Trong mối quan hệ giữa hiệu quả tổng hợp và hiệu quả từng lĩnh vực, điều nào sau đây đúng?
Hiệu quả từng lĩnh vực luôn đại diện cho hiệu quả chung
Hiệu quả tổng hợp chỉ phản ánh hiệu quả ngắn hạn
Hiệu quả từng nguồn lực là tiền đề tạo nên hiệu quả tổng hợp
Hai loại hiệu quả này hoàn toàn độc lập
Trong trường hợp doanh nghiệp có nhiều quá trình kinh doanh, kết quả hoạt động của doanh nghiệp bằng
Kết quả của lĩnh vực sinh lời cao nhất
Tổng kết quả của mọi quá trình kinh doanh
Kết quả của quá trình chủ đạo
Trung bình cộng các kết quả quá trình
việc đánh giá hiệu quả nhằm mục đích quan trọng nhất là gì?
Xác định doanh nghiệp có lãi hay không
Phân bổ lại nguồn lực
Nhận diện sai lầm và điểm mạnh để nâng cao hiệu quả
Xác định mục tiêu cho kỳ sau
Đặc điểm khiến hiệu quả kinh doanh là một phạm trù khó tính toán?
Chi phí không được xác định rõ
Kết quả và hao phí đều khó xác định chính xác trong kỳ
Do doanh nghiệp có môi trường phức tạp
Do biến động giá thị trường
Hệ thống BSC được đưa vào để khắc phục hạn chế nào của đánh giá truyền thống?
Quá chú trọng vào đầu vào
Tập trung quá nhiều vào tài chính trong ngắn hạn
Không đánh giá được tài sản hữu hình
Thiếu số liệu chuẩn để so sánh
Chỉ tiêu KPIs được xây dựng dựa trên
Chỉ tiêu tài chính quá khứ
Các mục tiêu chiến lược từ BSC
Hiệu quả sử dụng vốn
Cơ cấu tổ chức doanh nghiệp
Khi so sánh thực tế với kế hoạch, hạn chế cơ bản nhất của phương pháp này là gì?
Dễ nhầm lẫn số liệu
Kế hoạch chưa chắc đã chuẩn
Không phản ánh xu hướng
Không áp dụng được cho ngành dịch vụ
