Font size
Worksheetson bai
Total questions: 98
Worksheet time: 49mins
Đặc tính cơ bản và quan trọng nhất của sự sống là gì?
Có DNA
Có khả năng chuyển đổi năng lượng
Được tạo bởi tế bào
Có khả năng tiến hành các phản ứng biến dưỡng
Trong đường phân, phân lớn thế năng của phân tử glucose được chuyển sang hợp chất nào đầu tiên?
Pyruvate
ADP để tạo ATP
NAD+ để tạo NADH
FAD để tạo FADH2
Phát biểu nào mô tả đúng học thuyết tế bào?
Mọi sinh vật được tạo bởi tế bào, đơn vị căn bản của sự sống
Mọi tế bào tạo nên cơ thể, đơn vị căn bản của sự sống
Tế bào chứa DNA, đơn vị căn bản của sự sống
Tế bào chứa nhiều bào quan, đơn vị căn bản của tế bào
Chức năng nào phản ánh vai trò của tế bào như một đơn vị cơ bản của sự sống?
Thực hiện các phản ứng hóa học
Sản xuất năng lượng
Thực hiện mọi chức năng
Tạo chứa và tự tạo mới nhân
Theo quan điểm Darwin, yếu tố nào giúp sinh vật thành công tiến hóa nhất trong quần thể?
Có đời sống dài nhất
Có sự thành công sinh sản lớn nhất trong quần thể
Chiếm nhiều nơi ở trên Trái đất
Có thể sống trong các điều kiện khác nghiệt nhất
Phát biểu nào mô tả đúng virus và prion?
Chỉ có thể sinh sản trong tế bào (nhân sơ hay nhân thực)
Chỉ là một RNA vòng với các nucleotide bắt cặp theo cách tự bổ sung
Chỉ là một protein nhỏ, không có acid nucleic
Không có cấu trúc tế bào và không thể tự sinh sản
Nguyên tử hydrogen dễ phản ứng với các nguyên tố khác vì lý do nào?
Có lớp ngoài cùng đầy electron
Dễ phỏng thích và nhận electron
Là một chất khí trơ
Có một electron ở lớp ngoài cùng
Ba mức căn bản của tổ chức sinh học là gì?
Tế bào, cơ thể và quần thể
Phân tử, tế bào và cơ thể
Cơ thể, quần thể và quần xã
Cơ thể, quần xã và hệ sinh thái
Carbon, hydrogen, oxygen, nitrogen là quan trọng với sự sống vì có mức năng lượng ngoài cùng chứa không tối tăm electron nên:
Tương tác với các nguyên tử khác
Tạo liên kết hóa học với các nguyên tử khác
Tham gia vào các phản ứng hóa học
Cả ba đáp án trên đều đúng
Phage là gì?
Virus ở giai đoạn ngoài tế bào
Virus nhiễm vào tế bào nhân thực
Virus của vi khuẩn
Virus chứa DNA
Nhóm sinh vật dùng DNA làm vật liệu di truyền nhưng không chứa DNA trong bao nhân là nhóm nào?
Vi khuẩn
Vi khuẩn cổ
Vi khuẩn và nguyên sinh vật
Vi khuẩn và vi khuẩn cổ
Tế bào nào sau đây bị vỡ trong môi trường ưu trương?
Hồng cầu
Tế bào thực vật
Không có tế bào nào bị vỡ trong môi trường ưu trương
Tế bào động vật còn nhăn
Phát biểu đúng về protein prion?
Dạng sóng đặc biệt gây bệnh "bò điên" được phát hiện ở Anh năm 1990
Lúc đầu, sự hiện diện của prion bị phản đối vì thông tin di truyền được cho là không thể chuyển từ protein đến protein
Hữu nhu cầu một prion nội sinh, và sự ra sinh của các prion nội sinh được giải thích qua phức hợp "prion nội sinh – prion nhiễm"
Cả ba đáp án trên đều đúng
Trong số các nguyên tố ở cơ thể người, nguyên tố nào có lượng thấp nhất?
Phosphor
Carbon
Oxygen
Hydrogen
Vi sinh vật có thể là nhóm nào sau đây?
Nấm
Nguyên sinh động vật
Vi khuẩn
Cả ba nhóm sinh vật kể trên
Amip và các tảo (trừ tảo lục) được xếp chung trong giới nào?
Monera (đơn bào)
Protista (Nguyên sinh vật)
Nhân thực
Nhân sơ
Tỷ lệ năng lượng ATP được giữ lại khi phá vỡ một phân tử glucose trong đường phân là bao nhiêu?
100%
10%
40%
70%
Thuộc tính nào của nước thiết yếu cho sự sống?
Tạo cầu nối hydrogen với phân tử nước khác
Chứa năng lượng hóa học cao
Tạo cầu nối kỵ nước với các phân tử lipid
Cả ba đặc tính kể trên
Phân tử nào tạo nên ranh giới cho mỗi tế bào trong môi trường nước, bao bọc nguyên sinh chất?
Polysaccharide
Oligosaccharide
Cholesterol
Phospholipid
Trong hô hấp tế bào, electron bắt đầu trượt dốc năng lượng từ hợp chất nào?
NADH
FADH2
Acetyl-CoA
Glucose
Trong chu trình Krebs, năng lượng từ một phân tử glucose được giữ chủ yếu trong dạng nào?
8 NADH và 2 FADH2
2 NADH và 2 FADH2
2 NADH và 6 FADH2
6 NADH và 2 FADH2
Vai trò của oxy trong hô hấp tế bào là gì?
Nhận electron sau cùng của chuỗi hô hấp tế bào
Thu electron và proton để tạo nước ở cuối chuỗi vận chuyển electron
Bị khử trong hô hấp tế bào
Cả ba đáp án đều đúng
Quá trình đường phân tạo một ít ATP cho tế bào; phần năng lượng lớn từ một phân tử glucose được giữ trong dạng nào sau cùng của đường phân?
2 NADH và 2 FADH2
2 NADH và 8 FADH2
2 FADH2
2 NADH
Nồng độ Na+ trong tế bào bình thường thấp hơn môi trường ngoài. Khi màng plasma bị tổn thương, hiện tượng nào xảy ra?
Thẩm thấu
Khuếch tán dễ
Vận chuyển hoạt động
Xuất bào
Trong hô hấp tế bào, thứ tự đúng nơi electron di chuyển là gì?
Chu trình Krebs, chuyển electron, NADH
Chu trình Krebs, NADH, chuyển electron
NADH, chu trình Krebs, chuyển electron
NADH, chuyển electron, chu trình Krebs
Vi khuẩn và nguyên sinh vật đều là vi sinh vật, nhưng được xếp trong hai giới riêng vì lý do nào?
Vì khuẩn không có cấu trúc tế bào đầy đủ
Tế bào của nguyên sinh vật có nhân
Nguyên sinh vật có khả năng quang hợp (tự dưỡng)
Cả 3 lý do kể trên
Nơi có thể tạo ATP trong tế bào là đâu?
Mạng lưới nội chất nhám
Lysosome
Cytosol
Bộ xương tế bào
Nếu xem tế bào là một thành phố hoạt động, bộ phận nào đóng vai trò như nhà máy tạo nguyên liệu?
Nhân là hàng rào kiểm soát
Màng plasma là nhà máy năng lượng
Lysosome là nhà máy tạo nguyên liệu
Ti thể là trung tâm điều khiển
Một vi khuẩn bị thực bào (bị "nuốt") bởi tế bào máu trắng sẽ bị thủy giải chủ yếu bởi enzyme trong bào quan nào?
Lysosome
Peroxisome
Không bào
Proteasome
Amylase tuyến tụy có thể liên kết với tinh bột và phá vỡ tinh bột thành các disaccharide, nhưng không thể phá vỡ cellulose vì lý do nào sau đây?
Quá lớn
Gồm các monomer khác với monomer của tinh bột
Có hình dạng khác với tinh bột, do sự liên kết các monomer theo cách khác hơn tinh bột
Cả ba đáp án trên đều đúng
Các chất béo dự trữ trong tế bào thường là triglyceride vì sao?
Một phần từ glycerol và ba phân tử acid béo
Các cấu nối ester ở cả ba vị trí hydroxyl của glycerol
Sự tổng hợp nước ở cả ba vị trí hydroxyl của glycerol
Cả ba đáp án trên đều đúng
Dầu thực vật thường ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng vì cấu trúc nào sau đây?
Là cấu trúc triglyceride
Chuỗi acid béo bị cong tại vị trí các cấu nối đôi
Các chuỗi acid béo xếp gần nhau, nên những dây bát động
Có điểm nóng chảy cao
Tính linh động của màng tế bào chủ yếu đến từ bộ phận nào dưới đây?
Sự rút nhau của các phần tử phospholipid
Sự đẩy nhau của các phần tử phospholipid
Đặc tính ky nước của lipid
Cả ba đáp án trên đều không đúng
Cơ chế chọn lọc các phân tử tích điện và nhỏ qua màng tế bào chủ yếu dựa vào thành phần nào?
Lớp đôi phospholipid và tính lỏng của màng
Các protein vận chuyển của màng
Các phân tử cholesterol xen giữa các phần tử phospholipid
Các kênh và ATPase
Liên kết α-glycosidic dễ được động vật tiêu hóa, chỉ bao gồm các monomer glucose, thường thấy trong polysaccharide dự trữ nào?
Tinh bột
Tính bột và glycogen
Glycogen
Cellulose, tinh bột và glycogen
Sự tiết nước mắt từ tế bào tuyến lệ là hiện tượng vận chuyển màng nào?
Xuất bào
Nhập bào
Thực bào
Ẩm bào
Liên kết β-glycosidic không bị thủy giải bởi động vật giúp polysaccharide trở nên rắn chắc, thường thấy trong cấu trúc nào?
Cellulose và chitin
Cellulose
Chitin
Tinh bột và glycogen
Khi nồng độ Ca2+ trong tế bào là 0,3% còn ngoài tế bào là 0,1%, theo cơ chế nào tế bào sẽ hấp thu Ca2+?
Khuếch tán
Khuếch tán dễ
Hoạt động
Thẩm thấu
Các hydrocarbon thường được dùng làm nhiên liệu sinh học nhờ đặc điểm nào?
Chứa các cấu nối C-H giàu năng lượng
Chứa các cấu nối đôi trong chuỗi carbon
Dễ bay hơi
Tất cả các đặc tính trên
Các màng tế bào đều là màng "thể khảm lỏng" và thường được gọi là gì?
Màng sinh học
Màng đơn vị
Màng căn bản
Cả ba cách gọi trên đều đúng
Sự khác biệt giữa màng vi khuẩn và màng của tế bào nhân thực chủ yếu là do đâu?
Chứa các phân tử phospholipid chuyên biệt
Chứa các phần tử protein chuyên biệt
Có tính chọn lọc nhiều hay ít
Có tính lỏng nhiều hay ít
Nhóm protein gắn với sự co động của tế bào là nhóm nào?
Keratin
Actin
Hemoglobin
Enzyme
Khi một người bị sốt nặng, điều gì có thể xảy ra nếu thân nhiệt không được hạ?
Cấu trúc bậc một của các enzyme bị phá vỡ
Cấu trúc bậc ba của các enzyme bị thay đổi
Các enzyme xúc tác các phản ứng khác hơn bình thường
Các acid amin ở vị trí hoạt động bị loại khỏi enzyme
Mạng lưới nội chất nhám khác mạng nội chất trơn ở điểm nào?
Là hệ thống túi đốt nối liên nhau và có đính các hạt ribosome
Thường nối liền với mạng nội chất trơn
Là nơi thực hiện chức năng sinh tổng hợp protein
Cả ba đáp án trên đều đúng
Điểm giống nhau giữa thể golgi và mạng nội chất nhám là gì?
Đính các hạt ribosome
Được tạo bởi các túi màng nối liền nhau
Có chức năng sinh tổng hợp protein
Là các bào quan của cytoplasm
Trong sự vận chuyển thụ động qua màng, protein vận chuyển thực hiện chức năng nào?
Thay đổi hình thể để tạo thuận lợi cho khuếch tán dễ
Biến tính
Tạo các kênh mỏ
Cả ba đáp án trên đều đúng
Hai tế bào thực vật ở cạnh nhau thường liên thông với nhau qua cấu trúc nào?
Aquaporin
Apoplast
Protein màng
Cầu liên bào
Phát biểu nào không đúng về tế bào: "Thể Golgi gồm các chồng túi dẹt, và các túi của một dictyosome có hoạt động khác nhau"?
Đúng
Sai (các protein được giữ trong tế bào, không xuất khỏi tế bào, được sản xuất bởi các ribosome tự do trong cytoplasm)
Đơn vị protein của vi ống là các heterodimer tubulin
Bộ xương tế bào được tạo chủ yếu bởi calcium và phosphor
Các ion hòa tan trong nước có thể qua các màng tế bào theo cơ chế nào?
Khuếch tán
Thụ động (khuếch tán dễ) hay hoạt động (chủ động)
Khuếch tán dễ
Thẩm thấu
Khác với các ion, nước (phân cực) luôn được tế bào hấp thụ theo cơ chế nào?
Hoạt động
Thụ động
Hoạt động hay thụ động tùy theo trạng thái sinh lý của tế bào
Khuếch tán dễ
Các protein chuyên biệt của màng giúp sự vận chuyển các phân tử hữu cực (glucid, acid amin...) và ion được gọi là gì?
Protein vận chuyển
ATPase
Bơm
Kênh
Các bóng màng trong cytoplasm dung hợp với màng plasma trong quá trình nào?
Xuất bào
Nhập bào
Vận chuyển hoạt động
Ẩm bào
Điểm khác biệt giữa hai hiện tượng xuất bào và nhập bào nổi bật nhất là gì?
Thành lập các bóng màng
Dung hợp với màng
Hướng vận chuyển của các bóng màng
Cả ba đáp án đều đúng
Trong sự khuếch tán dễ, protein vận chuyển có đặc điểm nào?
Dính chuyển biệt với chất hòa tan và thay đổi hình thể
Tạo các lỗ thích nước xuyên màng
Hoạt động như một ATPase
Đến tính
Sự khuếch tán thụ động thường được tìm thấy trong quá trình nào?
Thẩm thấu
Khuếch tán đơn giản
Khuếch tán dễ
Cả ba quá trình nêu trên
Màng trong ti thể xếp nếp thành các "mồng", phân chia ti thể thành hai ngăn quan trọng gồm những gì?
Khoảng giữa các màng và matrix
Khoảng giữa các màng và stroma
Matrix và cytosol
Stroma và cytosol
Số mồng trong ti thể của một tế bào cơ tim nhiều gấp ba lần so với trong ti thể của một tế bào gan. Điều này chứng tỏ điều gì?
Tế bào cơ tim cần nhiều ATP
Tế bào gan cần nhiều ATP
Glyco-giai mạnh ở tế bào cơ tim
Glyco-giai mạnh ở tế bào gan
Các phân tử lipid có gắn một phần tử oligosaccharide ở mặt ngoài lớp đôi phospholipid của màng nguyên sinh chất được gọi là gì?
Oligolipid
Glycolipid
Saccharolipid
Oligo-saccharolipid
Các kênh (như kênh Na−) vận chuyển ion qua màng nhanh theo cơ chế nào so với bơm (như bơm Na+/K+)?
Sự khuếch tán đơn giản
Sự khuếch tán dễ
Sự vận chuyển hoạt động (cần dùng ATP)
Sự thẩm thấu
Trong quá trình hô hấp tế bào hiếu khí, CO2 được giải phóng và NADH được tạo ra chủ yếu ở giai đoạn nào?
Hóa thẩm thấu (chemiosmosis)
Đường phân (glycolysis)
Chu trình Krebs (chu trình acid citric)
Oxy hóa pyruvate và chu trình Krebs
Chu trình C3 (chu trình Calvin) được tìm thấy ở cây nào?
C3 như lúa, cây ăn trái
C4 như nhiều loài cỏ dại, bắp, mía
CAM như xương rồng, thơm
Cả ba nhóm cây trên
Trong hô hấp tế bào hiếu khí, giai đoạn nào tạo ra nhiều phân tử ATP nhất trên mỗi phân tử glucose được phân giải?
Đường phân (Glycolysis)
Chu trình Krebs (chu trình acid citric)
Quá trình oxy hóa pyruvate và chu trình Krebs
Phosphoryl hóa oxi hóa (oxidative phosphorylation)
ATP là sản phẩm của màng trong ti thể và màng thylakoid, được tạo từ ADP và Pi nhờ hoạt động của ATP synthase. ATP được phóng thích vào khoang nào?
Cytosol
Matrix của ti thể hoặc stroma của lục lạp
Khoang giữa các màng
Nội chất
Trong tế bào nhân thực, giai đoạn đường phân (glycolysis) diễn ra ở vị trí nào?
Trong ty thể (mitochondria)
Trong tế bào chất (cytosol)
Trong lục lạp (chloroplast)
Trong bộ Golgi
Con đường biến dưỡng nào chung cho cả hô hấp tế bào và lên men?
Oxy hoá pyruvate thành acetyl CoA
Chu trình Krebs
Glycolysis (đường phân)
Hóa thẩm thấu
Các enzyme xúc tác các phản ứng trong chu trình Krebs ở tế bào Eukaryote thường nằm ở đâu?
Trong lục lạp
Trong lưới nội chất
Trong ribosome
Trong ty thể
Một sản phẩm quan trọng của sự biến dưỡng hoàn toàn glucose (hô hấp hiếu khí) là gì?
Nước
Acid lactic
Acid pyruvic
NADH2
Các enzyme của đường phân chủ yếu nằm ở vị trí nào trong tế bào?
Trong tế bào chất
Ở màng trong của ty thể
Ở màng ngoài của lục lạp
Ở bộ Golgi
Lục lạp sẽ không thể thực hiện phản ứng quang hợp phụ thuộc ánh sáng nếu thiếu thành phần nào?
Carotenoid
ATP
Diệp lục tố a (chlorophyll a)
Diệp lục tố b (chlorophyll b)
Giả sử tế bào nấm men sử dụng 10 phân tử glucose để tạo năng lượng khi thiếu oxy. Sản phẩm chính thu được là gì?
20 ATP và NADH
10 ATP và NADH
Ethanol và CO2 thông qua lên men rượu
20 ATP chỉ qua chuỗi chuyền điện tử
Khi một sinh vật tạm thời thiếu O2, năng lượng bổ sung chủ yếu đến từ đâu?
Chu trình Krebs
Đường phân và lên men
Oxy hoá acid pyruvic thành CoA
Chuỗi hô hấp chuyền điện tử
Trong pha sáng của quang hợp, nước bị phân huỷ nhằm mục đích chính nào?
Tạo O2 cần cho phản ứng tối
Cung cấp các electron để khử NADP+
Cung cấp điện tử cho quang phosphoryl hoá vòng
Cung cấp phản ứng cho cả P680 và P700
Trong pha tối (chu trình Calvin), CO2 có vai trò gì?
CO2 được gắn vào các phân tử chất hữu cơ (cố định carbon)
O2 được tạo ra
H2O bị phân huỷ
ATP được tổng hợp
Tác nhân khởi đầu tiêu tốn năng lượng trong đường phân ở tế bào là gì?
Tạo NADH
Dùng ATP để phosphoryl hoá đường
Tạo ATP
Phóng thích CO2
Tế bào nào sau đây có thể sống được trong môi trường ưu trương mà không vỡ?
Tế bào động vật còn nhân
Hồng cầu người
Tế bào nguyên sinh động vật
Tất cả đều sai
Gân giảo protein cấu trúc nền của tế bào nhân thực gọi là gì?
Vi ống (microtubule)
Vi sợi (microfilament)
Matrix ngoại bào
Bộ xương tế bào (cytoskeleton)
Vì sao vi khuẩn được xếp vào giới riêng dù là sinh vật?
Vì vi khuẩn không có cấu trúc tế bào đầy đủ
Vì tế bào của nguyên sinh vật có nhân
Vì nguyên sinh vật có khả năng quang hợp
Cả 3 lý do trên đều đúng
Hai chị em chuột lang sinh đôi có genome giống nhau, nhưng một nhỏ và nâu, một béo phì và vàng. Sự khác biệt chủ yếu do cơ chế kiểm soát nào?
Di truyền mã hoá
Di truyền biểu sinh (epigenetics)
Di truyền mã hoá và biểu sinh
Không do di truyền
Phát biểu nào mô tả đúng nội dung chính của học thuyết tế bào?
Mọi sinh vật đều được tạo từ tế bào
Tế bào chứa ADN
Tế bào là đơn vị căn bản của sự sống
Tất cả đều đúng
Phát biểu đúng nhất về tiến hoá theo Darwin: điều kiện nào tạo ra biến dị di truyền qua thế hệ?
Chỉ có sự biến đổi mà không có sự di truyền
Các đặc điểm liên hình tập nhiễm có thể di truyền
Chọn lọc tự nhiên tác động lên các biến dị có sẵn trong quần thể
Cả ba đều đúng
Viroid là gì?
Tác nhân gây bệnh do điện là Virion với bản chất là protein
Virus đổi khi có cấu trúc tế bào nhưng không hoạt động ngoài tế bào sống
RNA vòng không được bao bởi các protein (tác nhân nhiễm)
Virus là DNA trần không có màng sinh học
Nước (H2O) có tính chất đặc trưng nào góp phần vào lực liên kết cao giữa các phân tử nước?
Lực hút giữa các nguyên tử trong phân tử gần bằng nhau
Cấu nối cộng hoá trị lệch do nhiều nguyên tử có tính âm điện mạnh hơn các nguyên tử khác
Chúng có tính lưỡng cực cao
Các trường hợp trên đều sai
Tại sao nước có sức căng bề mặt cao và nhiệt dung lớn?
Do lực hút yếu giữa các phân tử
Nước là một dung môi hữu cơ mạnh
Do các liên kết hydro giữa các phân tử nước tạo mạng lưới rộng
Do các cầu nối ion bền vững
Hoạt tính enzyme bị giảm mạnh khi tăng nhiệt; tuy nhiên một số enzyme phục hồi khi hạ nhiệt về bình thường. Loại liên kết nào ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt trong cấu trúc protein?
Liên kết ion
Liên kết peptide (liên kết giữa amino acid trong chuỗi)
. Liên kết hydrogen
Các tương tác kỵ nước
Thành phần nào sau đây đúng với chức năng của bào quan?
Lysosome chứa các enzyme thuỷ giải
Hạch nhân tổng hợp các đơn vị ribosome
Ty thể thực hiện hoá thẩm thấu
Ribosome là nơi tổng hợp lipid
Chất đầu tiên đi vào chu trình Krebs để xác định hoàn tất sự thoái đường là gì?
glucose
acetyl CoA
pyruvate
malate
Trong quá trình tạo ATP bằng cơ chế hóa thẩm thấu, khoang nào của lục lạp có vai trò tương tự với khoang gian màng của ty thể?
Chất nền (matrix) của ty thể
Khoang trong (lòng) thylakoid
Màng trong của ty thể
Không có ngăn nào trong lục lạp tương tự
Thực vật xanh tạo phần lớn các hợp chất hữu cơ từ đâu?
Các chất khoáng trong đất
Nước trong đất
Nước trong khí quyển
Carbon dioxide trong khí quyển
So với màng ngoài, màng trong của ty thể có đặc điểm nào sau đây?
Có nhiều chỗ lõm sâu vào bên trong
Rất ít thấm ion
Có nhiều protein vận chuyển hơn kênh
Có cả ba đặc điểm trên
Trong chu trình Calvin, những quá trình nào xảy ra ở pha tối của quang hợp?
Cố định CO2 nhờ enzym RuBisCO
Phosphoryl hóa và khử 3-phosphoglycerate (3-PGA)
Tái tạo ribulose-1,5-bisphosphate (RuBP)
Tất cả các quá trình trên đều đúng
Những phân tử trung gian giữa pha sáng và pha tối, truyền năng lượng và electron cho pha tối trong quang hợp là gì?
ATP và NADPH
ATP và NADH
CO2
a và c đúng
Nguồn gốc của các phân tử ATP trong hô hấp tế bào gồm những quá trình nào?
Glycolysis
Chuỗi chuyền điện tử ở màng trong ty thể
Chu trình Krebs
Tất cả đều đúng
Điều nào đúng khi nói về điều kiện dẫn đến sự hóa thẩm thấu ở ty thể?
Sự tích tụ proton (H+) ở matrix
Chuỗi chuyền điện tử từ nước đến NADPH
Sự tích tụ proton (H+) ở khoang giữa 2 màng
Không có điều nào đúng
Enzyme nào cố định CO2 được xem là protein phong phú nhất trên Trái đất?
Rubisco
RuBP
Ribulose bisphosphate carboxylase
Ribulose bisphosphate oxygenase
Hai chức năng chính của enzyme RuBisCO là gì?
Cố định CO2 vào đường C5 tạo ra acid C3
Cố định O2 vào đường C5 để tạo ra acid C2
a,b đúng
a,b sai
Ngăn nào của lục lạp là nơi tạo ra NADPH và ATP, là nguồn năng lượng trực tiếp cho sự cố định CO2 vào mạch carbon?
stroma
màng thylakoid
Khoang giữa 2 màng
Khoang trong thylakoid
Sự khác biệt cốt lõi giữa chuỗi chuyền điện tử ở ty thể và lục lạp là gì?
Chất nhận điện tử cuối cùng của hai chuỗi khác nhau
Chỉ có chuỗi điện tử ty thể mới dẫn đến sự hóa thẩm thấu
Các ATP synthase hoạt động với chức năng khác nhau giữa hai chuỗi
Chuỗi điện tử quang hợp không bao giờ có H+
Trường hợp nào dưới đây xảy ra hiện tượng thẩm thấu nhanh?
Màng có cấu tạo lớp đôi phospholipid không kèm protein
Màng có cấu tạo lớp đôi phospholipid kèm protein cho phép ion đi qua
Màng có cấu tạo lớp đôi phospholipid kèm aquaporin
Trường hợp nào nước cũng có thể thẩm thấu một cách đơn giản qua màng
