Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về từ vựng tiếng Việt

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

abolition [ˌæbəˈlɪʃn]

a)

sự sáng tạo

b)

sự duy trì

c)

sự bãi bỏ

d)

sự xây dựng

2.

slavery [ˈsleɪvəri]

a)

sự di cư

b)

sự tự do

c)

sự chiến đấu

d)

chế độ nô lệ

3.

independence [ˌɪndɪˈpendəns]

a)

sự phụ thuộc

b)

sự hợp tác

c)

sự độc lập

d)

sự chiến thắng

4.

equality [iːˈkwɒləti]

a)

sự bình đẳng

b)

sự áp bức

c)

sự nổi loạn

d)

sự khác biệt

5.

movement [ˈmuːvmənt]

a)

sự im lặng

b)

phong trào

c)

sự phản đối

d)

sự bất công

6.

supporter [səˈpɔːtə(r)]

a)

người ủng hộ

b)

người phản đối

c)

người lãnh đạo

d)

người nô lệ

7.

protest [ˈprəʊtest]

a)

sự đồng ý

b)

cuộc biểu tình

c)

sự ủng hộ

d)

sự yên bình

8.

religious [rɪˈlɪdʒəs]

a)

chính trị

b)

xã hội

c)

tôn giáo

d)

quân sự

9.

newspaper [ˈnjuːzpeɪpə(r)]

a)

tạp chí

b)

thư tay

c)

báo chí

d)

nhật ký

10.

speech [spiːtʃ]

a)

bức thư

b)

bài phát biểu

c)

bài hát

d)

cuốn tiểu thuyết

11.

publish [ˈpʌblɪʃ]

a)

che giấu

b)

xuất bản

c)

phá hủy

d)

bảo vệ

12.

horror [ˈhɒrə(r)]

a)

niềm vui

b)

sự dũng cảm

c)

nỗi kinh hoàng

d)

sự may mắn

13.

despite [dɪˈspaɪt]

a)

thay vì

b)

mặc dù

c)

do đó

d)

bởi vì

14.

southern [ˈsʌðən]

a)

miền Bắc

b)

miền Trung

c)

miền Nam

d)

miền Tây

15.

supporter [səˈpɔːtə(r)]

a)

kẻ thù

b)

người ủng hộ

c)

lãnh đạo

d)

đối thủ

16.

underground [ˌʌndəˈɡraʊnd]

a)

trên trời

b)

mặt đất

c)

dưới lòng đất

d)

ngọn núi

17.

network [ˈnetwɜːk]

a)

mạng lưới

b)

con đường

c)

ngôi nhà

d)

khu rừng

18.

escape [ɪˈskeɪp]

a)

bị bắt

b)

trốn thoát

c)

chiến đấu

d)

đối mặt

19.

spread [spred]

a)

thu hẹp

b)

lan truyền

c)

bảo vệ

d)

phá bỏ

20.

international [ˌɪntəˈnæʃnəl]

a)

trong nước

b)

quốc tế

c)

địa phương

d)

vùng miền

21.

trade [treɪd]

a)

thương mại

b)

giáo dục

c)

chính trị

d)

văn hóa

22.

impact [ˈɪmpækt]

a)

tác động

b)

sự che giấu

c)

niềm tin

d)

sự ủng hộ

23.

novel [ˈnɒvl]

a)

tiểu thuyết

b)

bài báo

c)

tạp chí

d)

bản tin

24.

cruelty [ˈkruːəlti]

a)

lòng nhân ái

b)

sự khoan dung

c)

sự tàn ác

d)

lòng trung thành

25.

freedom [ˈfriːdəm]

a)

tự do

b)

chế độ nô lệ

c)

sự cai trị

d)

luật pháp

26.

colony [ˈkɒləni]

a)

quốc gia

b)

thuộc địa

c)

lãnh thổ độc lập

d)

thủ đô

27.

settlement [ˈsetlmənt]

a)

khu định cư

b)

thành phố lớn

c)

bãi biển

d)

cao nguyên

28.

indigenous [ɪnˈdɪdʒənəs]

a)

ngoại lai

b)

bản địa

c)

di cư

d)

nhập cư

29.

tribe [traɪb]

a)

bộ đội

b)

bộ lạc

c)

công dân

d)

quốc hội

30.

ancestor [ˈænsestə(r)]

a)

tổ tiên

b)

hậu duệ

c)

bạn bè

d)

kẻ thù

31.

culture [ˈkʌltʃə(r)]

a)

chính trị

b)

văn hóa

c)

khoa học

d)

nông nghiệp

32.

tradition [trəˈdɪʃn]

a)

công nghệ

b)

truyền thống

c)

hiện đại

d)

kinh tế

33.

spiritual [ˈspɪrɪtʃuəl]

a)

vật chất

b)

tinh thần

c)

chính trị

d)

xã hội

34.

ceremony [ˈserəməni]

a)

hội nghị

b)

nghi lễ

c)

chiến dịch

d)

hội chợ

35.

sacred [ˈseɪkrɪd]

a)

bình thường

b)

linh thiêng

c)

nguy hiểm

d)

hiện đại

36.

myth [mɪθ]

a)

thần thoại

b)

lịch sử

c)

tiểu thuyết

d)

bài hát

37.

survival [səˈvaɪvl]

a)

sự thất bại

b)

sự sống sót

c)

sự phát triển

d)

sự hủy diệt

38.

conflict [ˈkɒnflɪkt]

a)

xung đột

b)

hòa bình

c)

hợp tác

d)

thống nhất

39.

invasion [ɪnˈveɪʒn]

a)

cuộc xâm lược

b)

sự phòng thủ

c)

sự đồng minh

d)

sự trao đổi

40.

disease [dɪˈziːz]

a)

sức khỏe

b)

bệnh tật

c)

thuốc men

d)

sự chữa trị

41.

population [ˌpɒpjuˈleɪʃn]

a)

diện tích

b)

dân số

c)

lãnh thổ

d)

chính phủ

42.

massacre [ˈmæsəkə(r)]

a)

chiến thắng

b)

cuộc thảm sát

c)

hiệp ước

d)

lễ hội

43.

policy [ˈpɒləsi]

a)

chính sách

b)

hiệp định

c)

nghị quyết

d)

văn hóa

44.

assimilation [əˌsɪməˈleɪʃn]

a)

sự đồng hóa

b)

sự chia cắt

c)

sự bảo tồ

45.

discrimination [dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn]

a)

sự tôn trọng

b)

sự bình đẳng

c)

sự phân biệt đối xử

d)

sự công bằng

46.

protester [prəˈtestə(r)]

a)

người lãnh đạo

b)

người biểu tình

c)

người làm thuê

d)

nhà văn

47.

activist [ˈæktɪvɪst]

a)

nhà hoạt động

b)

nhà nghiên cứu

c)

người quan sát

d)

người bảo vệ

48.

recognition [ˌrekəɡˈnɪʃn]

a)

sự phủ nhận

b)

sự phản đối

c)

sự công nhận

d)

sự nghi ngờ

49.

constitution [ˌkɒnstɪˈtjuːʃn]

a)

hiến pháp

b)

bộ luật

c)

nghị quyết

d)

hiệp định

50.

referendum [ˌrefəˈrendəm]

a)

cuộc trưng cầu dân ý

b)

cuộc bầu cử

c)

cuộc tranh luận

d)

cuộc hội thảo

51.

democracy [dɪˈmɒkrəsi]

a)

độc tài

b)

dân chủ

c)

quân chủ

d)

cộng sản

52.

election [ɪˈlekʃn]

a)

cuộc bầu cử

b)

cuộc biểu tình

c)

cuộc hội thảo

d)

cuộc chiến tranh

53.

representative [ˌreprɪˈzentətɪv]

a)

người đại diện

b)

người lãnh đạo

c)

người nô lệ

d)

kẻ xâm lược

54.

parliament [ˈpɑːləmənt]

a)

quốc hội

b)

chính phủ

c)

tòa án

d)

quân đội

55.

citizen [ˈsɪtɪzn]

a)

du khách

b)

công dân

c)

người lính

d)

người nhập cư

56.

justice [ˈdʒʌstɪs]

a)

sự bất công

b)

sự giả dối

c)

công lý

d)

sự đàn áp

57.

liberty [ˈlɪbə(r)ti]

a)

tự do

b)

nô lệ

c)

áp bức

d)

kiểm soát

58.

equality [iːˈkwɒləti]

a)

phân biệt

b)

áp bức

c)

bình đẳng

d)

bất công

59.

human rights [ˌhjuːmən ˈraɪts]

a)

quyền động vật

b)

quyền công dân

c)

nhân quyền

d)

quyền chính trị

60.

reconciliation [ˌrekənsɪliˈeɪʃn]

a)

sự hòa giải

b)

sự chiến đấu

c)

sự phản kháng

d)

sự chia rẽ

61.

heritage [ˈherɪtɪdʒ]

a)

tương lai

b)

hiện tại

c)

di sản

d)

tài sản

62.

preservation [ˌprezəˈveɪʃn]

a)

sự phá hủy

b)

sự bảo tồn

c)

sự lãng phí

d)

sự xóa bỏ

63.

language [ˈlæŋɡwɪdʒ]

a)

ngôn ngữ

b)

giọng điệu

c)

chữ viết

d)

âm thanh

64.

generation [ˌdʒenəˈreɪʃn]

a)

sự sáng tạo

b)

thế hệ

c)

sự thay đổi

d)

sự biến mất

65.

identity [aɪˈdentəti]

a)

bản sắc

b)

sự mâu thuẫn

c)

sự khác biệt

d)

sự đồng nhất

66.

dignity [ˈdɪɡnəti]

a)

sự xấu hổ

b)

phẩm giá

c)

sự thất bại

d)

sự đau khổ

67.

struggle [ˈstrʌɡl]

a)

cuộc đấu tranh

b)

sự yên bình

c)

sự nghỉ ngơi

d)

sự hòa giải

68.

victory [ˈvɪktəri]

a)

chiến thắng

b)

thất bại

c)

sự đầu hàng

d)

sự bỏ cuộc

69.

defeat [dɪˈfiːt]

a)

thất bại

b)

chiến thắng

c)

kháng cự

d)

nổi loạn

70.

conflict [ˈkɒnflɪkt]

a)

xung đột

b)

hòa bình

c)

hợp tác

d)

đồng minh

71.

resistance [rɪˈzɪstəns]

a)

sự chấp nhận

b)

sự đồng ý

c)

sự kháng cự

d)

sự hợp tác

72.

cooperation [kəʊˌɒpəˈreɪʃn]

a)

sự phản đối

b)

sự từ chối

c)

sự hợp tác

d)

sự áp bức

73.

treaty [ˈtriːti]

a)

hiệp ước

b)

cuộc chiến

c)

cuộc bầu cử

d)

nghị quyết

74.

declaration [ˌdekləˈreɪʃn]

a)

sự che giấu

b)

sự phản đối

c)

tuyên ngôn

d)

sự từ bỏ

75.

independence [ˌɪndɪˈpendəns]

a)

sự phụ thuộc

b)

độc lập

c)

thống trị

d)

bảo hộ

76.

federation [ˌfedəˈreɪʃn]

a)

quốc gia độc lập

b)

liên bang

c)

hiệp định

d)

thuộc địa

77.

territory [ˈterətri]

a)

lãnh thổ

b)

quốc hội

c)

thủ đô

d)

khu dân cư

78.

continent [ˈkɒntɪnənt]

a)

quốc gia

b)

châu lục

c)

tỉnh thành

d)

huyện

79.

island [ˈaɪlənd]

a)

đất liền

b)

hòn đảo

c)

bán đảo

d)

đại dương

80.

coast [kəʊst]

a)

núi cao

b)

sa mạc

c)

bờ biển

d)

sông suối

81.

desert [ˈdezət]

a)

sa mạc

b)

rừng rậm

c)

biển cả

d)

đồng bằng

82.

climate [ˈklaɪmət]

a)

khí hậu

b)

thời tiết

c)

bão tố

d)

nhiệt độ

83.

resource [rɪˈsɔːs]

a)

tài nguyên

b)

sản phẩm

c)

hàng hóa

d)

vốn liếng

84.

economy [ɪˈkɒnəmi]

a)

chính trị

b)

kinh tế

c)

văn hóa

d)

xã hội

85.

agriculture [ˈæɡrɪkʌltʃə(r)]

a)

công nghiệp

b)

nông nghiệp

c)

dịch vụ

d)

thương mại

86.

industry [ˈɪndəstri]

a)

công nghiệp

b)

nông nghiệp

c)

ngư nghiệp

d)

du lịch

87.

mining [ˈmaɪnɪŋ]

a)

khai thác mỏ

b)

nông trại

c)

thủ công

d)

nuôi trồng

88.

transport [ˈtrænspɔːt]

a)

vận tải

b)

xây dựng

c)

công nghệ

d)

sản xuất

89.

communication [kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn]

a)

sự im lặng

b)

giao tiếp

c)

truyền thống

d)

phát triển

90.

technology [tekˈnɒlədʒi]

a)

công nghệ

b)

văn hóa

c)

giáo dục

d)

nghệ thuật

91.

education [ˌedʒuˈkeɪʃn]

a)

giáo dục

b)

nông nghiệp

c)

kinh tế

d)

chính trị

92.

medicine [ˈmedsn]

a)

y học / thuốc

b)

thực phẩm

c)

máy móc

d)

đồ uống

93.

hospital [ˈhɒspɪtl]

a)

trường học

b)

bệnh viện

c)

thư viện

d)

nhà hát

94.

community [kəˈmjuːnəti]

a)

cá nhân

b)

cộng đồng

c)

quốc gia

d)

nhóm nhỏ

95.

environment [ɪnˈvaɪrənmənt]

a)

môi trường

b)

dân cư

c)

lãnh thổ

d)

địa hình

96.

pollution [pəˈluːʃn]

a)

sự trong sạch

b)

sự ô nhiễm

c)

sự phát triển

d)

sự chữa trị

97.

global [ˈɡləʊbl]

a)

địa phương

b)

quốc gia

c)

toàn cầu

d)

vùng miền

98.

challenge [ˈtʃælɪndʒ]

a)

sự thuận lợi

b)

thách thức

c)

cơ hội

d)

sự dễ dàng

99.

opportunity [ˌɒpəˈtjuːnəti]

a)

thách thức

b)

cơ hội

c)

khó khăn

d)

thất bại

100.

future [ˈfjuːtʃə(r)]

a)

quá khứ

b)

hiện tại

c)

tương lai

d)

kỷ niệm