Font size
S
M
L
XL
Worksheets9. COUMARIN
Total questions: 100
Worksheet time: 2hrs 40mins
Name
Class
Date
1.
Coumarin trong cây có vai trò sinh học chủ yếu là:
a)
Dự trữ năng lượng
b)
Chất khoáng hóa
c)
Chống côn trùng và nấm, tạo mùi thơm thu hút thụ phấn
d)
Cấu tạo thành tế bào
2.
Đặc điểm cấu trúc của furanocoumarin là:
a)
Có vòng furan ngưng tụ với nhân coumarin
b)
Có thêm vòng pyridin
c)
Có nhóm aldehyd
d)
Có 2 nhóm carboxyl
3.
Dược liệu nào sau đây chứa nhiều furanocoumarin gây quang độc?
a)
Quả bưởi
b)
Quế
c)
Trinh nữ hoàng cung
d)
Cam thảo
4.
Dẫn xuất coumarin nào có thể dùng trong điều trị bệnh vẩy nến (kết hợp chiếu UV)?
a)
Psoralen
b)
Esculetin
c)
Coumestrol
d)
Umbelliferon
5.
umarin đơn giản (ví dụ umbelliferon) thường cho phản ứng dương tính với:
a)
Đèn UV → phát huỳnh quang xanh
b)
Thuốc thử Dragendorff
c)
Ninhydrin
d)
FeCl₃ tạo màu đỏ
6.
Warfarin là một dẫn xuất tổng hợp của:
a)
Isoflavon
b)
4-hydroxycoumarin
c)
Umbelliferon
d)
Coumestrol
7.
Hoạt tính chống đông của dẫn xuất coumarin là do:
a)
Ức chế tái sinh vitamin K ở gan
b)
Kích thích tạo tiểu cầu
c)
Tăng kết dính fibrin
d)
Ức chế men amylase
8.
Coumarin dễ bị phân hủy bởi:
a)
Acid yếu
b)
Kiềm mạnh, ánh sáng, nhiệt độ cao
c)
Dung môi ethanol
d)
Tinh dầu
9.
Umbelliferon là đồng phân hydroxycoumarin ở vị trí nào?
a)
C5
b)
C7
c)
C6
d)
C4
10.
Nhóm coumarin nào có hoạt tính estrogen thực vật?
a)
Psoralen
b)
Esculetin
c)
Coumestrol
d)
Dicoumarol
11.
Ứng dụng coumarin trong công nghiệp thực phẩm chủ yếu là:
a)
Chất tạo màu
b)
Chất tạo hương thơm
c)
Chất bảo quản chống nấm
d)
Chất nhũ hóa
12.
Coumarin được chiết xuất hiệu quả nhất bằng:
a)
Nước sôi
b)
Dầu thực vật
c)
Dung môi hữu cơ như ether, chloroform, ethanol
d)
Muối NaCl
13.
Một số dẫn xuất coumarin có tác dụng chống co thắt nhờ:
a)
Ức chế thụ thể dopamin
b)
Tăng Ca²⁺ nội bào
c)
Tăng tiết acetylcholin
d)
Ức chế kênh Ca²⁺ và men phosphodiesterase
14.
Độc tính chính khi dùng coumarin liều cao lâu dài là:
a)
Độc thận
b)
Độc gan
c)
Độc thần kinh
d)
Độc tim
15.
Dược liệu nào sau đây chứa coumarin đơn giản?
a)
Bưởi
b)
Quế
c)
Cỏ ngọt
d)
Hoa hòe
16.
Trong xét nghiệm TLC, coumarin phát hiện bằng:
a)
Thuốc thử Dragendorff → vết cam
b)
FeCl₃ → màu xanh
c)
UV 365 nm → vết huỳnh quang
d)
Thuốc thử Liebermann-Burchard
17.
Dẫn xuất coumarin nào có tác dụng bảo vệ mạch máu, chống phù nề?
a)
Bergapten
b)
Umbelliferon
c)
Dicoumarol
d)
Esculetin (6,7-dihydroxycoumarin)
18.
Coumarin có thể kết hợp với flavonoid trong tự nhiên để tạo:
a)
Coumarin–flavonoid glycosid
b)
Anthocyanidin
c)
Isoflavon
d)
Alkaloid
19.
Furanocoumarin gây nhạy sáng bằng cơ chế:
a)
Liên kết chéo với DNA khi có ánh sáng UV
b)
Phát tia hồng ngoại
c)
Tạo phức với Fe²⁺
d)
Kích thích GABA receptor
20.
Khi phối hợp thuốc chống đông coumarin (warfarin) với kháng sinh phổ rộng, nguy cơ tăng vì:
a)
Kháng sinh làm tăng hấp thu warfarin
b)
Kháng sinh tạo chất ức chế enzym CYP
c)
Kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn ruột, giảm tổng hợp vitamin K
d)
Kháng sinh cạnh tranh gắn protein
21.
Coumarin là dẫn xuất của hợp chất nào sau đây?
a)
Anthracen
b)
Flavonoid
c)
Benzopyron (1,2-benzopyron)
d)
Isoquinolin
22.
Mùi thơm đặc trưng của coumarin gần giống với:
a)
Bạc hà
b)
Vani hoặc hương cỏ khô
c)
Nhựa thông
d)
Tỏi
23.
Coumarin được sinh tổng hợp qua con đường:
a)
Shikimat
b)
Acetat – malonat
c)
Mevalonat
d)
Pentose phosphate
24.
Dạng coumarin có hoạt tính chống đông máu là:
a)
Coumarin đơn thuần
b)
Flavon-coumarin
c)
Dicoumarol và dẫn xuất (warfarin)
d)
Isoflavon
25.
Coumarin là chất:
a)
Không base, không phản ứng kiềm
b)
Có tính base yếu
c)
Có tính base yếu
d)
Không tan trong dung môi hữu cơ
26.
Dược liệu nào sau đây chứa nhiều coumarin?
a)
Cam thảo
b)
Bạch chỉ
c)
Cỏ ngọt
d)
Mã đề
27.
Dạng coumarin có thể phát huỳnh quang dưới UV là:
a)
Isoflavon
b)
Furanocoumarin và pyranocoumarin
c)
Anthocyanin
d)
Tannin
28.
Phản ứng đặc trưng để định tính coumarin là:
a)
Đèn UV → phát huỳnh quang màu xanh hoặc vàng
b)
Phản ứng Molisch
c)
Phản ứng Bornträger
d)
Phản ứng Biuret
29.
Tác dụng sinh học nổi bật của coumarin là:
a)
Kích thích hô hấp
b)
Kháng đông, kháng viêm, chống co thắt
c)
Gây mê
d)
Kháng sinh mạnh
30.
Coumarin được chiết tốt bằng dung môi nào?
a)
Nước
b)
Aether dầu hỏa
c)
Ether, chloroform, ethanol
d)
Glycerin
31.
Dạng glycosid của coumarin phổ biến là:
a)
C-glycosid
b)
N-glycosid
c)
O-glycosid
d)
S-glycosid
32.
Dẫn xuất coumarin nào sau đây có thể gây phản ứng ánh sáng (quang độc)?
a)
Psoralen
b)
Apigenin
c)
Quercetin
d)
Umbelliferon
33.
Umbelliferon là:
a)
Flavonoid
b)
Anthranol
c)
Coumarin đơn giản có nhóm OH ở C7
d)
Chalcon
34.
Tính chất chung của coumarin:
a)
Tan nhiều trong nước
b)
Không tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ
c)
Có tính base mạnh
d)
Có màu đỏ cam
35.
Bạch chỉ thuộc họ thực vật nào?
a)
Asteraceae
b)
Apiaceae (Hoa tán)
c)
Fabaceae
d)
Rutaceae
36.
Coumarin đơn thuần có tác dụng:
a)
Gây ngủ
b)
Làm thơm, kháng viêm nhẹ, hỗ trợ tiêu hóa
c)
Kích thích tim
d)
Giảm đường huyết
37.
Dạng dicoumarol lần đầu được phát hiện trong:
a)
Cỏ ba lá mốc
b)
Lô hội
c)
Bồ công anh
d)
Rễ cam thảo
38.
Dược liệu chứa coumarin được dùng trong điều trị:
a)
Tăng huyết áp
b)
Huyết khối, suy tĩnh mạch, giãn tĩnh mạch
c)
Nhiễm trùng
d)
Tiêu chảy
39.
Furanocoumarin là nhóm coumarin có đặc điểm:
a)
Có vòng furan gắn vào nhân coumarin → gây quang độc
b)
Có 2 nhân thơm
c)
Là base
d)
Có vòng lactam
40.
Bergapten là:
a)
Flavonol
b)
Isoflavon
c)
Furanocoumarin
d)
Chalcon
41.
Dạng coumarin nào có hoạt tính với hệ thần kinh trung ương?
a)
Umbelliferon
b)
Esculetin
c)
Psoralen
d)
Coumestrol
42.
Tác dụng phụ khi dùng quá liều dẫn xuất 4-hydroxycoumarin là:
a)
Phát ban
b)
Tăng nhịp tim
c)
Chảy máu do chống đông quá mức
d)
Co thắt khí quản
43.
Coumarin không bền với:
a)
Kiềm yếu
b)
Dung môi hữu cơ
c)
Kiềm mạnh và nhiệt độ cao
d)
Không khí
44.
Dẫn xuất coumarin có tác dụng giống estrogen:
a)
Hesperidin
b)
Coumestrol
c)
Umbelliferon
d)
Bergapten
45.
Định tính coumarin bằng phương pháp nào sau đây?
a)
Phản ứng Molisch
b)
Sắc ký mỏng (TLC) và soi UV
c)
Phản ứng với ninhydrin
d)
Đo pH
46.
Đặc điểm nổi bật của coumarin tự nhiên so với tổng hợp là:
a)
Tác dụng mạnh hơn
b)
Không có hoạt tính
c)
Ít độc hơn, dùng làm thực phẩm/hương liệu
d)
Không có nhóm OH
47.
Ứng dụng coumarin trong thực phẩm là:
a)
Chất chống nấm
b)
Chất tạo hương
c)
Chất làm đặc
d)
Màu thực phẩm
48.
Coumarin dễ bị phân hủy khi:
a)
Bảo quản lạnh
b)
Để trong lọ thủy tinh kín
c)
Tiếp xúc ánh sáng, ẩm, kiềm mạnh
d)
Trộn với đường
49.
Một tác dụng khác của coumarin là:
a)
Tăng miễn dịch
b)
Kích thích co tử cung
c)
Hỗ trợ bạch huyết, giảm phù nề
d)
Làm hạ đường huyết
50.
Thận trọng khi phối hợp dẫn xuất coumarin với thuốc nào?
a)
Paracetamol
b)
Aspirin, NSAIDs, kháng sinh quinolon
c)
Vitamin C
d)
Cephalosporin thế hệ 1
51.
Coumarin là dẫn chất của khung nào?
a)
Chromon
b)
Benzopyran
c)
Benzopyron (1,2-benzopyron)
d)
Flavon
52.
Con đường sinh tổng hợp chính của coumarin trong thực vật?
a)
Con đường acetat–malonat
b)
Con đường acid shikimic
c)
Con đường mevalonat
d)
Con đường polyketid
53.
Coumarin dạng tự nhiên trong cây chủ yếu tồn tại dưới dạng nào?
a)
Aglycon tự do
b)
Glycosid tan trong nước
c)
Dẫn chất alkaloid
d)
Dạng este
54.
Đặc tính cảm quan thường gặp của coumarin?
a)
Mùi hắc, khó chịu
b)
Mùi thơm dịu, giống mùi cỏ khô
c)
Không mùi
d)
Mùi khai
55.
Coumarin có tính chất huỳnh quang dưới tia UV chủ yếu do:
a)
Nhân benzene
b)
Nhân lacton
c)
Nhóm –OH ở C-7
d)
Nhóm –OCH₃ ở C-6
56.
Phản ứng dùng để định tính coumarin là:
a)
Bornträger
b)
Salkowski
c)
Baljet (NaOH + thuốc thử picrat kiềm)
d)
Keller–Kiliani
57.
Coumarin tan tốt trong dung môi nào?
a)
Nước
b)
Ether, chloroform
c)
Dầu béo
d)
Glycerin
58.
Đặc điểm UV của coumarin:
a)
Hấp thụ mạnh vùng 200–250 nm
b)
Hấp thụ đặc trưng 270–340 nm
c)
Không hấp thụ UV
d)
Chỉ hấp thụ >400 nm
59.
Phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) phát hiện coumarin thường dùng:
a)
Thuốc thử Dragendorff
b)
UV 365 nm
c)
Phản ứng FeCl₃
d)
Vanillin–H₂SO₄
60.
Tính chất đặc biệt của furocoumarin (psoralen, bergapten) là:
a)
Tan mạnh trong nước
b)
Phát huỳnh quang vàng
c)
Gây phản ứng quang độc trên da
d)
Không hấp thụ UV
61.
Bộ phận dùng của Bạch chỉ:
a)
Rễ củ
b)
Thân rễ
c)
Lá
d)
Quả
62.
Thành phần coumarin đặc trưng của Bạch chỉ:
a)
Umbelliferon
b)
Bergapten
c)
Isoimperatorin, oxypeucedanin
d)
Scopoletin
63.
Công dụng chính của Bạch chỉ trong YHCT:
a)
Nhuận tẩy
b)
Giải biểu, chỉ thống
c)
An thần
d)
Kháng sinh
64.
Bộ phận dùng của Tiền hồ:
a)
Quả
b)
Rễ
c)
Vỏ thân
d)
Lá
65.
Thành phần hóa học chính trong Tiền hồ:
a)
Saponin
b)
Coumarin (praeruptorin A, B, C)
c)
Flavonoid
d)
Tinh dầu
66.
Tác dụng dược lý của Tiền hồ:
a)
Nhuận phế, trừ đờm
b)
Kích thích tiêu hóa
c)
Tăng huyết áp
d)
Chống đông máu
67.
Bộ phận dùng của Sài đất:
a)
Toàn cây trừ rễ
b)
Lá
c)
Quả
d)
Thân rễ
68.
Thành phần coumarin chính trong Sài đất:
a)
Scopoletin
b)
Umbelliferon
c)
Bergapten
d)
Xanthotoxin
69.
Công dụng Sài đất trong dân gian:
a)
Chữa táo bón
b)
Chữa mụn nhọt, viêm da, sốt trẻ em
c)
Trị mất ngủ
d)
Chữa hen suyễn
70.
Bộ phận dùng của cây Mùi:
a)
Lá
b)
Quả
c)
Hạt non
d)
Hoa
71.
Coumarin chính trong hạt Mùi:
a)
Umbelliferon
b)
Scopoletin
c)
Psoralen
d)
Isoimperatorin
72.
Công dụng chính của hạt Mùi:
a)
Chống nấm
b)
Gia vị, kích thích tiêu hóa
c)
An thần
d)
Giảm đau xương khớp
73.
Bộ phận dùng của Mạn kinh tử:
a)
Vỏ thân
b)
Lá
c)
Quả
d)
Hoa
74.
Thành phần hóa học của Mạn kinh tử:
a)
Coumarin + alkaloid
b)
Coumarin (scopoletin), tinh dầu
c)
Flavonoid
d)
Saponin
75.
Công dụng chính của Mạn kinh tử:
a)
Chữa nhức đầu, cảm mạo
b)
Chữa mất ngủ
c)
Chữa táo bón
d)
Chữa sốt rét
76.
Tác dụng chống đông máu của dẫn chất dicoumarol do cơ chế:
a)
Tăng đông fibrin
b)
Ức chế tổng hợp prothrombin (vitamin K antagonist)
c)
Tăng kết tập tiểu cầu
d)
Kích thích tủy xương
77.
Furocoumarin ứng dụng trong điều trị bạch biến dựa vào cơ chế:
a)
Chống viêm
b)
Kích thích tạo melanin dưới ánh sáng UV
c)
Ức chế miễn dịch
d)
Chống oxy hóa
78.
Độc tính của furocoumarin khi dùng nhiều:
a)
Tổn thương da do quang độc
b)
Gây táo bón
c)
Ức chế thần kinh
d)
Gây xuất huyết tiêu hóa
79.
Coumarin thiên nhiên (ví dụ trong cỏ ba lá ngọt) có thể gây:
a)
Chống đông máu bất thường ở gia súc
b)
Tăng huyết áp
c)
Hạ thân nhiệt
d)
Co giật
80.
Coumarin thường dùng trong công nghiệp nào ngoài y học?
a)
Nhuộm vải
b)
Thực phẩm và hương liệu
c)
Phân bón
d)
Thuốc trừ sâu
81.
Khung cơ bản của Coumarin được cấu tạo từ loại vòng nào?
a)
Dẫn chất Benzo - g - pyron.
b)
Dẫn chất Indol.
c)
Dẫn chất Benzo - a - pyron.
d)
Dẫn chất Benzo-furan.
82.
Coumarin đơn giản nhất, là chất nền cơ bản cho các Coumarin phức tạp hơn, có tên gọi là:
a)
Benzo - g - pyron.
b)
Benzo - a - pyron.
c)
Umbelliferon.
d)
Scopoletin.
83.
Phản ứng hóa học nào sau đây là cơ sở để định tính Coumarin (dạng Aglycon) bằng cách mở vòng Lacton?
a)
Phản ứng với dung dịch Iod.
b)
Phản ứng Cyanidin.
c)
Phản ứng với Kiềm.
d)
Phản ứng với Thuốc thử Nessler.
84.
Dưới ánh sáng tử ngoại (UV) l = 365 nm, Coumarin tự do (Aglycon) thường cho hiện tượng đặc trưng nào?
a)
Màu đỏ hồng.
b)
Hấp thụ ánh sáng và không có màu.
c)
Phát huỳnh quang mạnh.
d)
Chuyển thành màu tím.
85.
Furanocoumarin là nhóm Coumarin phức tạp, được đặc trưng bởi cấu trúc hóa học nào?
a)
Vòng a- pyron gắn thêm một vòng Benzen.
b)
Vòng a - pyron gắn thêm một vòng g - pyron.
c)
Vòng a - pyron gắn thêm một vòng Furan (5 cạnh).
d)
Vòng a - pyron gắn thêm một nhóm Diterpen.
86.
Tác dụng sinh học nổi bật nhất của Furanocoumarin (ví dụ: Psoralen) là:
a)
Chống co thắt cơ trơn.
b)
Gây nhạy cảm ánh sáng (tăng cường sắc tố da) và chống ung thư da.
c)
Chống đông máu.
d)
Lợi tiểu mạnh.
87.
Tác dụng sinh học được ứng dụng của Dẫn chất Dicoumarol (Coumarin bị biến đổi do nấm mốc) là:
a)
Chống viêm, giảm đau.
b)
Chống đông máu.
c)
Chữa ho, long đờm.
d)
Cường tim.
88.
Dược liệu nào dưới đây chứa hàm lượng cao Coumarin đơn giản (chủ yếu là Scopoletin và Scopolin)?
a)
Bạch Chỉ (Angelica dahurica).
b)
Mù U (Calophyllum inophyllum).
c)
Sài Đất (Wedelia chinensis).
d)
Phan Tả Diệp (Senna spp.).
89.
Dược liệu Tiểu Hồi (Foeniculum vulgare) hoặc Đại Hồi (Illicium verum) có chứa
a)
Gây ngủ, an thần.
b)
Chữa đau bụng, kích thích tiêu hóa, chống co thắt cơ trơn.
c)
Tẩy xổ.
d)
Cầm máu.
90.
Dược liệu Sài Đất (Wedelia chinensis), họ Cúc, chứa Coumarin và các Terpen. Công dụng chính của dược liệu này là:
a)
Bổ thận, tráng dương.
b)
Chữa tiêu chảy cấp.
c)
Thanh nhiệt, giải độc, chống viêm, chữa mụn nhọt.
d)
Cường tim.
91.
Dẫn chất Coumarin nào thường được sử dụng làm chất thêm vào kem chống nắng do khả năng hấp thụ tia UV?
a)
Dicoumarol.
b)
Scopolamin.
c)
Umbelliferon và dẫn chất.
d)
Psoralen.
92.
Phương pháp chiết xuất Coumarin nào sau đây thường được áp dụng để thu được Coumarin tự do?
a)
Sắc với nước lạnh.
b)
Chiết bằng các dung môi hữu cơ kém phân cực.
c)
Chiết bằng cồn 900 nóng.
d)
Chiết bằng NaOH loãng.
93.
Coumarin tồn tại dưới dạng Glycosid (ví dụ: Scopolin) thì sẽ tan tốt nhất trong dung môi nào?
a)
Hexan.
b)
Benzen.
c)
Cồn hoặc Methanol.
d)
Dầu béo.
94.
Phương pháp định lượng Coumarin bằng đo quang phổ (UV/Vis) thường sử dụng kỹ thuật tạo màu nào?
a)
Phản ứng với Vanillin/Sulfuric acid.
b)
Đo độ hấp thụ ở bước sóng đặc trưng.
c)
Phản ứng với thuốc thử Dragendorff.
d)
Chuẩn độ bằng KMnO4.
95.
Dược liệu Mù U (Calophyllum inophyllum) chứa một lượng lớn Dầu béo và các dẫn chất Pyranocoumarin. Công dụng nổi bật của Dầu Mù U là:
a)
Chữa bỏng, làm lành sẹo, chữa bệnh ngoài da.
b)
Tẩy xổ mạnh.
c)
Cầm máu nội tạng.
d)
Chữa thấp khớp.
96.
Furanocoumarin loại Psoralen (dẫn chất tuyến tính) có đặc điểm nổi bật là có thể tạo ra liên kết cộng hóa trị với chất nào khi chiếu xạ UV?
a)
Carbohydrat.
b)
Protein.
c)
Acid nucleic.
d)
Lipid.
97.
Dược liệu nào dưới đây có các dẫn chất Furanocoumarin được nghiên cứu có tác dụng kháng HIV (như Calanolid A và B)?
a)
Bạch Chỉ.
b)
Sài Đất.
c)
Mù U.
d)
Xuyên Tâm Liên.
98.
Cơ chế chính của tác dụng chống co thắt của Coumarin đơn giản (ví dụ: Scopoletin) là gì?
a)
Kích thích trung khu thần kinh.
b)
Tác động trực tiếp lên cơ trơn.
c)
Ức chế hệ thống miễn dịch.
d)
Tăng sinh tế bào.
99.
Trong quy trình chiết Coumarin, sau khi chiết bằng dung môi hữu cơ, người ta thường dùng dung dịch nào để lắc rửa dịch chiết và loại tạp chất Acid?
a)
Acid Sulfuric loãng.
b)
Dung dịch NaHCO3 loãng.
c)
Dung dịch FeCl3.
d)
Nước cất.
100.
Dẫn chất nào sau đây là Coumarin tự nhiên (Aglycon) có nhóm -OH ở C7 và nhóm -OCH3 ở C6?
a)
Coumarin.
b)
Umbelliferon.
c)
Scopoletin.
d)
Fraxin.
Reset
