wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2. Ho

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa chuẩn, ho là gì?

a)

Một bệnh lý nhiễm trùng của đường hô hấp

b)

Một phản xạ tự nhiên giúp bảo vệ, làm sạch đường thở và tống các dị vật ra ngoài

c)

Cảm giác khó chịu vùng cổ họng

d)

Hành vi cố ý tống đờm ra khỏi họng

2.

Phát biểu nào mô tả đúng bản chất của ho?

a)

Một phản xạ bệnh lý cần loại bỏ hoàn toàn

b)

Hoàn toàn không có lợi

c)

Phản xạ bảo vệ, nhưng khi kéo dài thì trở thành triệu chứng bệnh lý

d)

Thao tác chủ động của bệnh nhân

3.

Ho cấp tính được định nghĩa theo thời gian như thế nào?

a)

Ho kéo dài < 1 tuần

b)

Ho kéo dài < 2 tuần

c)

Ho kéo dài < 3 tuần

d)

Ho kéo dài < 4 tuần

4.

Phân loại ho theo thời gian thường chia thành hai nhóm nào?

a)

Ho cấp và ho mạn

b)

Ho bán cấp (3–8 tuần) và ho mạn tính (> 8 tuần)

c)

Ho khan và ho đờm

d)

Ho do vi khuẩn và ho do virus

5.

Khoảng thời gian tương ứng với ho bán cấp là:

a)

1–3 tuần

b)

3–8 tuần

c)

4–12 tuần

d)

> 8 tuần

6.

Ho mạn tính thường được xác định khi kéo dài:

a)

> 4 tuần

b)

> 6 tuần

c)

> 8 tuần

d)

> 12 tuần

7.

Nguyên nhân thường gặp nhất của ho cấp tính (< 3 tuần) ở người lớn là:

a)

Ung thư phổi

b)

Nhiễm trùng cấp đường hô hấp trên hoặc dưới (cảm lạnh, viêm phế quản cấp, COVID-19)

c)

Trào ngược dạ dày – thực quản

d)

Ho do thuốc ức chế men chuyển

8.

Ho cấp tính cũng có thể là biểu hiện của nhóm bệnh nào sau đây?

a)

Đợt cấp của hen, COPD, giãn phế quản, viêm mũi xoang mạn, suy tim

b)

Chỉ là cảm cúm đơn thuần, không liên quan bệnh khác

c)

Chỉ do thay đổi thời tiết

d)

Chỉ do dị ứng

9.

Khi gặp ho cấp, ngoài nhiễm trùng hô hấp cần chẩn đoán phân biệt với:

a)

Hội chứng tăng phản ứng đường thở

b)

Lao phổi

c)

Ung thư phổi

d)

Cả A, B, C

10.

Nguyên nhân phổ biến nhất của ho bán cấp (3–8 tuần) là:

a)

Ung thư phổi

b)

Ho sau nhiễm trùng (virus hô hấp, ho gà, COVID-19) và đợt cấp bệnh tiềm ẩn (hen, COPD, viêm mũi mạn…)

c)

Bệnh phổi kẽ

d)

Suy tim mạn

11.

Đặc điểm điển hình của ho sau nhiễm trùng là gì?

a)

Cơn ho xuất hiện từ trước nhiễm trùng

b)

Cơn ho xuất hiện khi nhiễm virus đường hô hấp và kéo dài vài tuần sau khi triệu chứng cấp đã hết

c)

Ho chỉ xuất hiện khi hết sốt

d)

Ho chỉ kéo dài 1–2 ngày

12.

Đặc điểm của ho gà (Pertussis) giai đoạn kịch phát, TRỪ:

a)

Cơn ho kịch phát

b)

Có thể kèm tiếng rít thì hít vào

c)

Có thể nôn sau ho

d)

Thường chỉ kéo dài 2–3 ngày rồi hết

13.

Đối với bệnh nhân nghi ho gà, ho < 3 tuần, khuyến cáo phù hợp nhất là:

a)

Chỉ theo dõi, không cần làm gì

b)

Xem xét xét nghiệm chẩn đoán và đánh giá dịch tễ, vì ho gà có thể kéo dài, cần can thiệp sớm

c)

Chỉ dùng kháng sinh phổ rộng ngay lập tức

d)

Kết luận đây là ho mạn tính và điều trị dài hạn

14.

Theo định nghĩa trong bài, ho mạn tính được hiểu là ho kéo dài hơn bao lâu?

a)

> 4 tuần

b)

> 6 tuần

c)

> 8 tuần

d)

> 12 tuần

15.

Nguyên nhân phổ biến nhất của ho mạn tính là gì?

a)

Hen phế quản

b)

Viêm phế quản tăng bạch cầu ái toan không hen

c)

COPD

d)

Hen, VPQ tăng BC ái toan không hen, COPD, GERD, hội chứng ho đường hô hấp trên

16.

Ngoài các nguyên nhân phổ biến, khi gặp ho mạn cần nghĩ thêm đến khả năng nào?

a)

Giãn phế quản, u tân sinh, dị vật đường thở, bệnh phổi kẽ, áp xe phổi

b)

Chỉ lao phổi

c)

Chỉ suy tim

d)

Chỉ GERD

17.

Khái niệm "ho vô căn mạn tính" trong bài được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Ho chưa tìm nguyên nhân nhưng sẽ tự khỏi

b)

Ho do stress

c)

Ho do phản xạ ho quá mức sau khi đã loại trừ các nguyên nhân khác

d)

Ho do lao tiềm ẩn

18.

Về dịch tễ, hen phế quản là nguyên nhân ho như thế nào?

a)

Thường gặp ở người lớn, hiếm ở trẻ em

b)

Hằng đầu gây ho dai dẳng ở người lớn và phổ biến nhất ở trẻ em

c)

Ít liên quan đến ho

d)

Chỉ gây khó thở, không gây ho

19.

Đặc điểm ho do hen thường gặp là gì?

a)

Không kèm triệu chứng gì

b)

Kèm khò khè, khó thở từng đợt; đôi khi ho là biểu hiện duy nhất (hen dạng ho)

c)

Kèm đau ngực kiểu màng phổi

d)

Chỉ xảy ra ban ngày

20.

Yếu tố gợi ý chẩn đoán hen ở bệnh nhân ho dai dẳng, TRỪ:

a)

Tiền sử dị ứng hoặc gia đình có người hen

b)

Ho theo mùa, sau nhiễm trùng hô hấp, tăng khi gặp lạnh, bụi, nấm mốc, mùi lạ

c)

Ho khóc khi xảy ra sau dùng thuốc chẹn beta

d)

Ho không bao giờ liên quan dị nguyên hay gắng sức

21.

Chẩn đoán hen được củng cố khi nào?

a)

Có rối loạn thông khí tắc nghẽn hồi phục hoặc test HPPQ dương tính

b)

X-quang ngực hoàn toàn bình thường

c)

Chỉ có viêm họng đỏ

d)

Không đáp ứng với thuốc giãn phế quản

22.

GERD là nguyên nhân gây ho như thế nào theo bài?

a)

Hiếm gặp gây ho

b)

Thứ 2 hoặc thứ 3 gây ho dai dẳng

c)

Chỉ gây khó nuốt, không gây ho

d)

Chỉ gây ợ hơi

23.

Triệu chứng liên quan GERD được nêu trong bài, TRỪ:

a)

Ho, khó thở, ợ chua (40% người GERD)

b)

Ợ nóng (35% trường hợp trào ngược thực quản)

c)

Khàn tiếng, khó nói, khó nuốt nhẹ, viêm họng

d)

Đau ngực bóp nghẹt điển hình ACS

24.

Dấu gợi ý trào ngược thanh quản – hầu họng trên nội soi là gì?

a)

Hồng ban, phù nề, viêm ở thanh quản – hầu họng

b)

Loét dạ dày

c)

U polyp thanh quản

d)

Mủ ở khí quản

25.

Ở bệnh nhân OSA (ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn), ho kéo dài trên 30% có thể do nguyên nhân nào?

a)

Hen

b)

GERD

c)

COPD

d)

Lao phổi

26.

Điều trị OSA bằng CPAP có thể mang lại lợi ích nào đối với ho liên quan GERD?

a)

Không ảnh hưởng ho

b)

Làm ho nặng thêm

c)

Giúp cải thiện ho do tác động lên GERD

d)

Chỉ cải thiện ngủ, không liên quan ho

27.

Cơ chế ho trong hội chứng đường hô hấp trên (UACS, chảy mũi sau) là gì?

a)

Dị vật trong khí quản

b)

Chất tiết từ mũi chảy vào vòm họng, kích thích thụ thể ho tại niêm mạc thanh quản

c)

Co thắt phế quản cấp

d)

Tăng tiết dịch vị

28.

Viêm phế quản tăng bạch cầu ái toan không hen là nguyên nhân ngày càng được công nhận gây ra kiểu ho nào?

a)

Ho cấp tính

b)

Ho mạn tính

c)

Khó thở cấp

d)

Đau ngực

29.

Đặc điểm của viêm phế quản tăng bạch cầu ái toan không hen, TRỪ:

a)

Tiền sử dị ứng

b)

Tăng bạch cầu ái toan trong đờm và đường thở

c)

Có tăng đáp ứng/hyperreactivity đường thở

d)

Chẩn đoán xác định khi sinh thiết niêm mạc phế quản hoặc đáp ứng tốt với glucocorticoid hít

30.

Viêm phế quản tăng bạch cầu ái toan và hen phế quản giống nhau ở đặc điểm nào?

a)

Không có tăng BC ái toan

b)

Cùng tăng BC ái toan và dày màng đáy

c)

Có thâm nhiễm tế bào mast trong cả hai

d)

Đều không đáp ứng corticosteroid

31.

Thâm nhiễm tế bào mast trong mô bệnh học chỉ thấy ở:

a)

Viêm phế quản tăng BC ái toan

b)

Hen phế quản

c)

Cả hai bệnh

d)

Không bệnh nào

32.

Nhóm thuốc nổi tiếng gây ho là:

a)

Thuốc chẹn beta

b)

Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)

c)

Lợi tiểu quai

d)

Statin

33.

Đặc điểm ho do ACEI, TRỪ:

a)

Là biến chứng thường gặp

b)

Ho thường hết trong vài ngày sau ngừng thuốc

c)

Thường gặp ở nữ nhiều hơn nam

d)

Chỉ xuất hiện ở người già yếu

34.

Cơ chế ho do ACEI là:

a)

Làm giảm nhạy cảm phản xạ ho

b)

Làm tăng độ nhạy của phản xạ ho

c)

Gây xơ hóa phổi

d)

Gây tràn dịch màng phổi

35.

Thuốc chẹn kênh canxi và bisphosphonate có thể:

a)

Không liên quan ho

b)

Tăng GERD → có khả năng làm tăng ho

c)

Gây hen phế quản

d)

Chỉ gây phù chân

36.

Ho sau nhiễm trùng đường hô hấp thường gặp sau các tác nhân nào?

a)

Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae, Bordetella pertussis, SARS-CoV-2

b)

H.pylori

c)

HBV

d)

Dengue

37.

Trong thời kỳ dịch, nguyên nhân phổ biến gây ho cấp và mạn là:

a)

Lao phổi

b)

COVID-19

c)

Viêm mũi xoang dị ứng

d)

Hen phế quản

38.

Triệu chứng thường gặp trong hội chứng ho đường hô hấp trên, TRỪ:

a)

Chảy nước mũi thường xuyên

b)

Cảm giác có dịch chảy phía sau cổ họng

c)

Ho, nhất là về đêm

d)

Ho ra máu nhiều, sút cân nhanh

39.

Nhận định đúng về hội chứng chảy mũi sau:

a)

Luôn có triệu chứng chảy mũi, nghẹt mũi rõ

b)

Có thể "im lặng", không triệu chứng nhưng vẫn gây ho

c)

Không cần nội soi tai mũi họng

d)

Không liên quan bệnh xoang

40.

Xét nghiệm/hình ảnh gợi ý hội chứng đường thở trên gồm:

a)

Nội soi TMH: dịch tiết trong họng

b)

XQ/CT xoang: dày niêm mạc xoang

c)

Cả A và B

d)

Chỉ CT ngực

41.

Định nghĩa viêm phế quản mạn tính trong COPD bao gồm tiêu chí nào về ho?

a)

Ho đờm vào hầu hết các ngày, ít nhất 3 tháng trong hơn 2 năm liên tiếp

b)

Ho đờm 1 tháng/năm

c)

Ho khan kéo dài 1 tuần

d)

Khó thở mà không ho

42.

Chọn nhận định KHÔNG đúng về đặc điểm bệnh nhân COPD liên quan ho mạn:

a)

Tỷ lệ tiếp xúc khói/bụi cao do hút thuốc hoặc từng hút thuốc

b)

Do tỷ lệ hút thuốc cao, COPD là nguyên nhân ho kéo dài hay gặp

c)

Người hút thuốc bị COPD thường vẫn chịu đi khám sớm

d)

Đờm thường trong/trắng, khi mủ gợi ý nhiễm trùng

43.

Giãn phế quản (GPQ) chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trong các trường hợp ho mạn tính nói chung?

a)

< 1%

b)

< 2%

c)

5–10%

d)

> 20%

44.

Triệu chứng chính thường gặp nhất của giãn phế quản là gì?

a)

Ho khan đơn thuần

b)

Ho đờm là chủ yếu, đôi khi ho khan

c)

Ho máu đơn thuần, không đờm

d)

Chỉ khó thở

45.

Đặc điểm đờm trong giãn phế quản điển hình là:

a)

Thanh dịch trong

b)

Mủ nhầy, có thể giống mủ trong đợt cấp

c)

Bọt hồng

d)

Hạt trai

46.

Vai trò của HRCT ngực trong chẩn đoán giãn phế quản là gì?

a)

Không cần thiết

b)

Là phương pháp tối ưu để chẩn đoán giãn phế quản

c)

Chỉ dùng cho ung thư

d)

Chỉ dùng cho lao phổi

47.

Ho gặp trong ung thư phổi có tần suất nào?

a)

10–20%

b)

25–40%

c)

50–75%

d)

> 90%

48.

Mặc dù ho thường gặp trong ung thư phổi, ho mạn tính do ung thư phổi chiếm tỉ lệ nào trong ho mạn nói chung?

a)

> 10%

b)

< 2%

c)

5–7%

d)

Khoảng 20%

49.

Trong ung thư phổi, ho mạn tính thường hay gặp nhất ở vị trí khối u nào?

a)

U ngoại vi

b)

U trung tâm

c)

U màng phổi

d)

U xương sườn

50.

Khám lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi có thể thấy dấu hiệu nào gợi ý tắc nghẽn phế quản?

a)

Thở khò khè khu trú hoặc giảm rì rào phế nang dưới chỗ tắc

b)

Ran rít hai bên toàn bộ

c)

Không bao giờ có bất thường

d)

Chỉ tiếng cọ màng phổi

51.

Di căn phổi đường bạch huyết thường gây biểu hiện nào ở bệnh nhân ung thư phổi?

a)

Ho kèm khó thở, ran ẩm hai bên

b)

Ho khan đơn thuần

c)

Xẹp phổi hoàn toàn

d)

Tràn khí màng phổi

52.

Khi nào cần nghĩ đến ung thư phổi ở người hút thuốc liên quan ho?

a)

Cơn ho mới hoặc thay đổi tính chất ho

b)

Ho kéo dài > 1 tháng sau khi cai thuốc

c)

Ho ra máu

d)

Tất cả các ý trên

53.

Viêm phổi hít thường xảy ra trong tình huống nào sau đây?

a)

Ăn uống, chất lỏng hoặc dị vật khác vào đường thở dưới

b)

Sau tiêm vắc xin

c)

Do tình mạch bị viêm

d)

Do dị ứng phấn hoa

54.

Rối loạn nuốt dẫn đến viêm phổi hít tái phát hay gặp nhất ở đối tượng nào?

a)

Người trẻ khỏe mạnh

b)

Người lớn tuổi hoặc bệnh nhân thần kinh cơ, sau đột quỵ

c)

Vận động viên sức bền

d)

Phụ nữ mang thai khỏe mạnh

55.

Trong suy tim mạn tính, cơ chế chính gây ho là gì?

a)

Giảm huyết áp làm giảm tưới máu phổi

b)

Phù phổi, phù nề gây kích thích đường thở

c)

Loét dạ dày gây phản xạ ho

d)

Tăng men gan gây viêm phổi

56.

Đặc điểm điển hình của ho do suy tim là gì?

a)

Ho khan hoặc ho đờm hồng

b)

Ho luôn kèm ho máu lượng nhiều

c)

Chỉ xuất hiện ban ngày

d)

Không kèm bất kỳ triệu chứng nào khác

57.

Dấu hiệu toàn thân/khám lâm sàng thường đi kèm ho trong suy tim là gì?

a)

Phù, tĩnh mạch cổ nổi/cổ trướng, tràn dịch màng phổi, X-quang mờ cánh bướm

b)

Gan teo nhỏ, tiêu nhiều

c)

Chỉ tăng huyết áp đơn thuần

d)

Chỉ đau đầu không đặc hiệu

58.

Ho tâm lý thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Rất thường gặp trong thực hành

b)

Ít gặp, không có biểu hiện lâm sàng bất thường, liên quan vấn đề tâm lý

c)

Luôn kèm X-quang phổi bất thường

d)

Chỉ gặp ở người già

59.

Nguyên tắc chẩn đoán ho tâm lý là gì?

a)

Chẩn đoán đầu tiên trước các nguyên nhân khác

b)

Chẩn đoán sau cùng sau khi loại trừ các nguyên nhân khác và cải thiện với điều chỉnh hành vi/liệu pháp tâm thần

c)

Chẩn đoán bằng CT ngực

d)

Chỉ dựa vào kể bệnh của người bệnh

60.

Tỉ lệ ho mạn tính khó chữa/hội chứng ho quá mẫn chiếm khoảng bao nhiêu trong các phòng khám chuyên khoa về ho?

a)

1–5%

b)

20–46%

c)

Trên 80%

d)

0,1%

61.

Trong sàng lọc ban đầu ở người bệnh ho, bộ câu hỏi nguy hiểm đầu tiên cần chú ý gồm: sốt, mồ hôi ban đêm, sụt cân; đờm mủ; ho máu. Lựa chọn đúng nhất phản ánh khuyến cáo sàng lọc.

a)

Chỉ hỏi về sốt và ho khan

b)

Đánh giá sốt, mồ hôi ban đêm, sụt cân; đờm mủ; ho máu

c)

Chỉ hỏi tiền sử dị ứng phấn hoa

d)

Chỉ xem xét đau họng cấp

62.

Sốt, mồ hôi ban đêm, sụt cân ở người ho gợi ý nhiều nhất đến nguyên nhân nào?

a)

Nhiễm trùng mạn tính như lao hoặc áp xe phổi, hoặc bệnh thấp khớp

b)

Hen phế quản

c)

GERD (trào ngược dạ dày–thực quản)

d)

Viêm dạ dày

63.

Đờm mủ ở người bệnh ho gợi ý nhiều nhất đến tình trạng nào?

a)

Nhiễm trùng phổi và xoang

b)

Viêm gan

c)

Suy thận

d)

Thiếu máu

64.

Ho máu có thể gặp trong các bệnh cảnh nào sau đây? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

GPQ, áp xe phổi, lao, dị vật

b)

K thanh quản, họng nhưng không liên quan phổi

c)

Chỉ suy tim

d)

Chỉ viêm họng cấp

65.

Khó thở kèm ho là dấu hiệu cảnh báo điều gì?

a)

Tắc nghẽn đường thở (thanh quản, khí–phế–tiểu phế quản) hoặc bệnh nhu mô phổi

b)

Chỉ do lo lắng

c)

Do viêm xoang đơn thuần

d)

Chỉ do GERD

66.

Ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, khi có ho cần xử trí ban đầu như thế nào?

a)

Xem là bình thường

b)

Đánh giá cẩn thận và nhanh tình trạng nhiễm trùng (lao, nấm…)

c)

Chỉ theo dõi tại nhà

d)

Không cần chụp X-quang

67.

Ho xuất hiện khi thay đổi tư thế hoặc khi hít sâu thường gặp nhất trong bệnh cảnh nào?

a)

Bệnh lý tổn thương màng phổi

b)

Hen phế quản

c)

GERD

d)

Viêm xoang

68.

Ho khi gắng sức hoặc nửa đêm gần sáng kèm khó thở thường gợi ý đến nguyên nhân nào?

a)

Hen hoặc suy tim trái

b)

Viêm họng

c)

Viêm xoang

d)

GERD

69.

Ho về đêm tăng lên khi nằm và cảm giác nóng rát sau xương ức gợi ý nhiều nhất đến nguyên nhân nào?

a)

Hen

b)

GERD

c)

Suy tim phải

d)

Viêm xoang

70.

Ho xuất hiện khi thay đổi thời tiết hoặc tiếp xúc phấn hoa, bụi thường gặp trong bệnh cảnh nào?

a)

Hen, viêm mũi xoang dị ứng

b)

Lao phổi

c)

Suy tim

d)

GERD

71.

Ho kéo dài kèm khò khè thường gặp trong nhóm bệnh nào?

a)

Hen, COPD

b)

Viêm dạ dày

c)

Viêm xoang

d)

Suy giáp

72.

Ho khan có đặc điểm điển hình nào sau đây?

a)

Ho từng cơn, có thể làm bệnh nhân mệt, buồn nôn, nôn

b)

Ít ảnh hưởng và hiếm khi gây mệt

c)

Không bao giờ cần thuốc

d)

Chỉ gặp trong lao

73.

Vì sao cần thận trọng khi dùng thuốc giảm ho trong ho khan?

a)

Ho luôn vô hại

b)

Có thể làm chậm hoặc bỏ sót chẩn đoán nguyên nhân

c)

Thuốc giảm ho luôn độc hại

d)

Không có lý do cụ thể

74.

Một bệnh nhân ho kèm sốt kéo dài, mồ hôi ban đêm và sụt cân. Lựa chọn bước tiếp cận phù hợp nhất.

a)

Trấn an, không cần xét nghiệm

b)

Sàng lọc nguy cơ lao/áp xe phổi và đánh giá toàn diện

c)

Chẩn đoán GERD ngay

d)

Chỉ kê thuốc giảm ho

75.

Bệnh nhân ho và khò khè kéo dài, nặng hơn khi thay đổi thời tiết. Chẩn đoán gợi ý nhất là gì?

a)

Hen hoặc COPD

b)

Viêm gan

c)

Suy tim phải

d)

Thiếu máu

76.

Đờm thanh dịch trong, loãng thường gợi ý căn nguyên nào nhất? Chọn một đáp án đúng.

a)

Nhiễm virus

b)

Nhiễm vi khuẩn

c)

Phù phổi cấp

d)

Hen phế quản

77.

Đờm đục, mủ xanh, mủ vàng thường gợi ý tình huống nào? Chọn một đáp án đúng.

a)

Lao phổi

b)

Nhiễm vi khuẩn

c)

Viêm phổi do virus

d)

Bệnh trào ngược dạ dày–thực quản (GERD)

78.

Đờm bọt hồng kèm khó thở dữ dội thường gợi ý bệnh cảnh nào? Chọn một đáp án đúng.

a)

Hen phế quản

b)

Phù phổi cấp

c)

Viêm phổi virus

d)

Giãn phế quản (GPQ)

79.

Đờm hạt trai (trong, quánh, dính) hay gặp nhất trong bệnh nào? Chọn một đáp án đúng.

a)

Hen phế quản

b)

Lao phổi

c)

Viêm phổi thùy

d)

Giãn phế quản (GPQ)

80.

Đờm màu gì sẫt là đặc trưng của viêm phổi thùy (thường do phế cầu)? Chọn một đáp án đúng.

a)

Màu đỏ tươi

b)

Màu gỉ sắt

c)

Màu vàng chanh

d)

Màu nâu sẫm

81.

Đờm mù nhầy ba lớp (bọt–nhầy–mủ) gợi ý bệnh lý nào nhất? Chọn một đáp án đúng.

a)

Hen phế quản

b)

Giãn phế quản

c)

Lao phổi

d)

Viêm phổi virus

82.

Đờm màu sôcôla thường gặp trong tình huống nào? Chọn một đáp án đúng.

a)

Áp xe phổi amíp hoặc áp xe gan amíp vỡ vào phổi

b)

Hen phế quản

c)

Lao kê

d)

COPD

83.

Đờm giống bã đậu gợi ý mạnh bệnh nào? Chọn một đáp án đúng.

a)

Hen phế quản

b)

Lao phổi

c)

Viêm phổi do nấm

d)

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)

84.

Về máu lẫn trong đờm: chọn phát biểu SAI duy nhất.

a)

Có thể gặp trong lao phổi, ung thư, giãn phế quản

b)

Có thể do tổn thương niêm mạc đường hô hấp hoặc chảy máu mũi xoang

c)

Viêm họng nhẹ hoàn toàn bình thường không thể gây lẫn máu

d)

Cần nghĩ đến nguyên nhân xuất huyết

85.

Đờm mủ thối khiến cần nghĩ đến tác nhân nào nhất? Chọn một đáp án đúng.

a)

Vi khuẩn yếm khí

b)

Virus cúm

c)

Lao

d)

GERD

86.

Khi khai thác tiền sử ho, nội dung nào dưới đây KHÔNG cần hỏi? Chọn một đáp án đúng.

a)

Bệnh lý phổi, mũi xoang

b)

Hút thuốc lá/thuốc lào (bao–năm)

c)

Nghề nghiệp

d)

Màu mắt

87.

Bao–năm thuốc lá được tính bằng công thức nào? Chọn một đáp án đúng.

a)

Số năm hút

b)

Số bao/ngày × số năm hút

c)

Số điếu/ngày × số năm hút

d)

Số tháng hút

88.

Chụp CT phổi có thể cần thiết ở người hút thuốc ho kéo dài vì lý do nào sau đây? Chọn một đáp án đúng.

a)

X-quang phổi có thể bỏ sót ung thư phổi

b)

CT rẻ hơn X-quang

c)

CT chỉ để theo dõi hen

d)

Chỉ định chủ yếu là đánh giá GERD

89.

Đối với hầu hết người lớn ho kéo dài trên 8 tuần, lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất? Chọn một đáp án đúng.

a)

Không cần chụp phim

b)

Chụp X-quang phổi và nội soi tai mũi họng

90.

Phân loại ho khan và ho có đờm có ý nghĩa gì trong tiếp cận chẩn đoán? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Giúp định hướng căn nguyên và mức độ kích thích đường thở

b)

Chỉ để phân biệt cảm giác của bệnh nhân, không liên quan bệnh học

c)

Chủ yếu phục vụ lựa chọn kháng sinh ngay lập tức

d)

Chỉ dùng trong nghiên cứu, không áp dụng lâm sàng

91.

Khi nào cần chỉ định chụp CT ngực (CLVT) ở bệnh nhân ho? Chọn phương án đúng nhất.

a)

Khi X-quang ngực hoàn toàn bình thường, không bao giờ chụp CT

b)

Khi thấy/nghi bất thường trên X-quang hoặc nghi giãn phế quản, lao nội phế quản dù X-quang bình thường

c)

Chỉ để đánh giá suy tim

d)

Chỉ để chẩn đoán hen

92.

Đo chức năng thông khí và test HPPQ có giá trị chính trong đánh giá bệnh cảnh nào?

a)

Hen và COPD

b)

Suy thận

c)

Suy gan

d)

GERD

93.

Trong một số trường hợp ho chưa rõ chẩn đoán, lựa chọn nào phù hợp theo thực hành lâm sàng?

a)

Điều trị thử hỗn hợp thuốc kháng histamin trong 1–2 tuần

b)

Dừng mọi điều trị

c)

Chỉ dùng kháng sinh dài ngày

d)

Không được điều trị thử

94.

Theo phần tổng kết, nhận định nào đúng nhất về ho?

a)

Ho là một bệnh độc lập

b)

Ho là triệu chứng của nhiều bệnh

c)

Ho cấp luôn là nhiễm trùng

d)

Ho mạn luôn là ung thư

95.

Nguyên tắc tiếp cận bệnh nhân ho nào sau đây là đúng?

a)

Chỉ dùng thuốc giảm ho

b)

Hỏi kỹ tiền sử, bệnh sử, khám lâm sàng, định hướng thăm dò cần thiết để chẩn đoán và điều trị

c)

Làm CT cho tất cả bệnh nhân

d)

Chỉ xét nghiệm đờm

96.

Chỉ định chụp X-quang ngực ban đầu trong đánh giá ho thường nhằm mục đích nào?

a)

Sàng lọc bất thường nhu mô phổi và định hướng thăm dò tiếp theo

b)

Chỉ để đánh giá chức năng thông khí

c)

Chỉ để phát hiện suy tim mạn

d)

Chỉ để theo dõi đáp ứng kháng sinh