Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn tập quản trị nguồn nhân lực

Total questions: 155

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Yếu tố nào thuộc môi trường vi mô ảnh hưởng đến nguồn nhân lực?

a)

Văn hóa – xã hội

b)

Thị trường lao động

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Chính sách quản lý nội bộ

2.

Môi trường vi mô tác động trực tiếp đến công tác quản trị nguồn nhân lực bao gồm:

a)

Luật lao động, dân số, chính trị

b)

Nhà cung cấp lao động, khách hàng, đối thủ cạnh tranh

c)

Kinh tế vĩ mô, văn hóa, công nghệ

d)

Tất cả các yếu tố trên

3.

Khi kinh tế suy thoái, nguồn nhân lực của doanh nghiệp thường chịu ảnh hưởng như thế nào?

a)

Khó khăn trong tuyển dụng

b)

Dư thừa lao động, cắt giảm nhân sự

c)

Nhu cầu đào tạo tăng

d)

Lương thưởng tăng cao

4.

Một yếu tố thuộc môi trường công nghệ tác động mạnh đến nguồn nhân lực là:

a)

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI)

b)

Biến đổi khí hậu

c)

Dịch bệnh toàn cầu

d)

Chính sách pháp luật về BHXH

5.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến nguồn nhân lực?

a)

Chính trị – pháp luật

b)

Khoa học – công nghệ

c)

Cơ cấu tổ chức nội bộ

d)

Văn hóa – xã hội

6.

Sự thay đổi chính sách về mức lương tối thiểu vùng thuộc tác động từ:

a)

Môi trường xã hội

b)

Môi trường pháp luật

c)

Môi trường kinh tế

d)

Môi trường công nghệ

7.

Thị trường lao động có vai trò gì với doanh nghiệp?

a)

Quyết định quy mô tuyển dụng

b)

Cung cấp nguồn nhân lực phù hợp

c)

Tác động đến chính sách đãi ngộ

d)

Tất cả các phương án trên

8.

Sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trên cùng thị trường lao động là yếu tố:

a)

Vĩ mô

b)

Vi mô

c)

Nội bộ

d)

Tâm lý

9.

Doanh nghiệp chịu ảnh hưởng của cơ cấu dân số già hóa sẽ cần:

a)

Đẩy mạnh tuyển dụng lao động trẻ

b)

Giảm đào tạo

c)

Cắt giảm chế độ phúc lợi

d)

Không thay đổi chính sách

10.

Dịch bệnh Covid-19 buộc doanh nghiệp phải thay đổi chiến lược nguồn nhân lực. Đây là yếu tố tác động từ:

a)

Môi trường xã hội

b)

Môi trường chính trị

c)

Môi trường công nghệ

d)

Môi trường tự nhiên

11.

Quản trị nguồn nhân lực chịu tác động trực tiếp của môi trường vi mô, trong đó yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến biến động nguồn nhân lực?

a)

Văn hóa – xã hội

b)

Kinh tế

c)

Công nghệ

d)

Tất cả các yếu tố trên

12.

Khi nền kinh tế rơi vào suy thoái, doanh nghiệp thường phải:

a)

Tuyển dụng thêm nhiều lao động mới

b)

Tăng phúc lợi để giữ chân nhân viên

c)

Tính giản biên chế hoặc tạm ngừng tuyển dụng

d)

Giữ nguyên kế hoạch nhân sự

13.

Một yếu tố môi trường vi mô ảnh hưởng đến nguồn nhân lực là:

a)

Chính sách nhà nước

b)

Đối thủ cạnh tranh

c)

Tốc độ đô thị hóa

d)

Toàn cầu hóa

14.

Ảnh hưởng của cách mạng công nghiệp 4.0 đến nguồn nhân lực thể hiện ở:

a)

Giảm nhu cầu về lao động giản đơn

b)

Tăng nhu cầu về lao động có kỹ năng công nghệ

c)

Xuất hiện nhiều hình thức làm việc linh hoạt (remote, hybrid)

d)

Tất cả các phương án trên

15.

Khi phân tích thị trường lao động, yếu tố nào sau đây thuộc môi trường bên ngoài?

a)

Năng suất lao động của nhân viên

b)

Tỷ lệ thất nghiệp

c)

Chính sách lương thưởng nội bộ

d)

Hệ thống đào tạo nội bộ

16.

Khi doanh nghiệp mở rộng thị trường sang quốc gia mới, thách thức nhân sự lớn nhất thường là:

a)

Tuyển dụng và quản lý lao động địa phương

b)

Cắt giảm chi phí tuyển dụng

c)

Giữ nguyên chính sách nhân sự cũ

d)

Tăng cường sử dụng lao động thời vụ

17.

Chính sách pháp luật về lao động có thể tác động đến quản trị nhân lực qua:

a)

Quy định về giờ làm việc, nghỉ ngơi

b)

Quy định về tiền lương tối thiểu

c)

Quy định về bảo hiểm xã hội

d)

Tất cả các yếu tố trên

18.

Một trong những rủi ro khi không phân tích đúng nhu cầu nguồn nhân lực là:

a)

Thừa nhân lực gây lãng phí

b)

Thiếu nhân lực gây đình trệ hoạt động

c)

Tuyển dụng sai người, sai vị trí

d)

Tất cả các yếu tố trên

19.

Một công ty thương mại điện tử bị áp lực cạnh tranh từ đối thủ giảm giá mạnh, ảnh hưởng đến nguồn nhân lực chủ yếu ở khía cạnh nào?

a)

Cắt giảm nhân viên hành chính

b)

Tăng tuyển nhân viên bán hàng

c)

Cải thiện chính sách lương thưởng để giữ chân nhân viên giỏi

d)

Không có tác động đáng kể

20.

Tại Việt Nam, người lao động phải chịu thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) theo phương pháp nào?

a)

Theo biểu thuế lũy tiến từng phần

b)

Theo mức thuế suất cố định 10%

c)

Theo mức thuế suất cố định 20%

d)

Theo biểu thuế lũy tiến, trừ 10% với mọi trường hợp

21.

Người lao động trích đóng bao nhiêu phần trăm bảo hiểm xã hội (BHXH) từ tiền lương theo quy định năm 2024?

a)

8%

b)

10,5%

c)

9,5%

d)

21,5%

22.

Mức lương tối thiểu vùng theo tháng áp dụng tại TP. Hồ Chí Minh (Vùng I) từ 01/07/2022 đến nay (2024) là bao nhiêu đồng/tháng?

a)

4.280.000 đồng/tháng

b)

4.480.000 đồng/tháng

c)

4.680.000 đồng/tháng

d)

4.880.000 đồng/tháng

23.

Khi ký hợp đồng lao động, doanh nghiệp phải đảm bảo nguyên tắc về lương như thế nào?

a)

Lương chính ký HĐLĐ ≥ lương tối thiểu vùng, chưa bao gồm phụ cấp, phúc lợi khác

b)

Lương chính ký HĐLĐ ≥ lương tối thiểu chung

c)

Tổng thu nhập ký HĐLĐ ≥ lương tối thiểu vùng

d)

Lương chính ký HĐLĐ ≥ lương tối thiểu vùng, đã gồm phụ cấp

24.

Quản trị nguồn nhân lực là gì?

a)

Quá trình tuyển dụng và trả lương cho nhân viên

b)

Hoạt động quản lý con người trong tổ chức nhằm đạt mục tiêu chung

c)

Công việc của phòng nhân sự trong doanh nghiệp

d)

Hoạt động giám sát nhân viên

25.

Vai trò của quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là gì?

a)

Giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu thông qua con người

b)

Chỉ đảm bảo nhân sự đầy đủ số lượng

c)

Giảm thiểu chi phí lao động

d)

Tạo ra sản phẩm dịch vụ chất lượng

26.

Nhiệm vụ cơ bản của quản trị nguồn nhân lực không bao gồm nội dung nào?

a)

Tuyển chọn và đào tạo nhân viên

b)

Hoạch định và phát triển nguồn nhân lực

c)

Kiểm tra máy móc thiết bị sản xuất

d)

Xây dựng chính sách lương thưởng

27.

Chức năng điều hành (Directing) trong quản trị nguồn nhân lực bao gồm nội dung nào?

a)

Hoạch định, tổ chức và đánh giá công việc

b)

Tạo động lực, lãnh đạo, và giao tiếp

c)

Tuyển dụng và đào tạo

d)

Đo lường kết quả công việc

28.

Hoạch định nguồn nhân lực là gì?

a)

Quá trình dự báo, xác định nhu cầu và cung nhân lực của tổ chức

b)

Hoạt động trả lương cho nhân viên

c)

Đánh giá năng lực hiện tại của nhân viên

d)

Thiết kế cơ cấu tổ chức

29.

Mục tiêu của hoạch định nguồn nhân lực là gì?

a)

Giảm chi phí tuyển dụng

b)

Đảm bảo doanh nghiệp có đúng người, đúng việc, đúng thời điểm

c)

Tăng năng suất lao động

d)

Cắt giảm nhân sự không cần thiết

30.

Yếu tố nào không thuộc môi trường ảnh hưởng đến hoạch định nhân lực?

a)

Biến động dân số lao động

b)

Chính sách pháp luật

c)

Xu hướng tiêu dùng

d)

Tình trạng tài chính cá nhân của nhân viên

31.

Bước đầu tiên trong quy trình hoạch định nhân lực là gì?

a)

Dự báo nhu cầu nhân lực

b)

Phân tích hiện trạng nhân lực

c)

Xây dựng chính sách tuyển dụng

d)

Thực hiện kế hoạch nhân sự

32.

Mục tiêu của phân tích công việc là gì?

a)

Tìm hiểu công việc để xác định nhiệm vụ và yêu cầu của công việc

b)

Đánh giá năng suất lao động

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Xác định lộ trình đào tạo nhân viên

33.

Kết quả của phân tích công việc bao gồm nội dung nào?

a)

Bản mô tả công việc và bản tiêu chuẩn công việc

b)

Bảng chấm công và bảng lương

c)

Hồ sơ nhân viên và hợp đồng lao động

d)

Quy chế thưởng phạt

34.

Phương pháp thu thập thông tin phân tích công việc không bao gồm nội dung nào?

a)

Quan sát trực tiếp

b)

Phỏng vấn nhân viên

c)

Khảo sát bảng hỏi

d)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

35.

Thiết kế công việc hiệu quả nhất khi nào?

a)

Nhân viên được giao càng nhiều nhiệm vụ càng tốt

b)

Phù hợp giữa năng lực người lao động và yêu cầu công việc

c)

Dựa vào ý kiến chủ quan của cấp quản lý

d)

Tập trung vào giảm chi phí nhân công

36.

Tuyển dụng nhân sự là gì?

a)

Quá trình tìm kiếm và chọn lựa những người phù hợp với yêu cầu công việc

b)

Hoạt động đào tạo nhân viên mới

c)

Quản lý hồ sơ nhân sự

d)

Đánh giá kết quả công việc

37.

Một ưu điểm của tuyển dụng từ bên ngoài là:

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Giúp tổ chức có thêm ý tưởng và kỹ năng mới

c)

Giảm xung đột nội bộ

d)

Dễ quản lý nhân viên hơn

38.

Bước cuối cùng trong quá trình tuyển dụng thường là:

a)

Đăng thông báo tuyển dụng

b)

Phỏng vấn sơ bộ

c)

Ký hợp đồng lao động và bố trí thử việc

d)

Đánh giá năng lực ứng viên

39.

Đào tạo nhân lực tập trung vào:

a)

Nâng cao năng lực hiện tại để đáp ứng yêu cầu công việc

b)

Chuẩn bị cho nhân viên vị trí cao hơn

c)

Đánh giá hiệu quả công việc

d)

Tuyển chọn nhân viên mới

40.

Phát triển nhân lực khác với đào tạo ở điểm nào?

a)

Phát triển hướng đến tương lai dài hạn

b)

Chỉ dành cho nhân viên mới

c)

Đào tạo tốn ít chi phí hơn

d)

Phát triển không cần kế hoạch cụ thể

41.

Một trong các phương pháp đào tạo phổ biến tại doanh nghiệp là:

a)

Học tập qua công việc (On-the-job training)

b)

Phỏng vấn tuyển dụng

c)

Đánh giá năng suất

d)

Khen thưởng cuối năm

42.

Mục đích chính của đánh giá hiệu quả công việc là:

a)

Xem xét tăng lương, thăng chức, và đào tạo phù hợp

b)

Ghi nhận chấm công

c)

Phân công lại nhiệm vụ hằng ngày

d)

Tính lương thưởng cuối tháng

43.

Một doanh nghiệp chỉ chú trọng đầu tư vào máy móc, công nghệ mà bỏ qua việc phát triển nhân viên. Theo quan điểm quản trị nhân sự, điều này có thể dẫn đến:

a)

Giảm chi phí nhân sự trong ngắn hạn

b)

Nâng cao năng suất lao động nhanh chóng

c)

Thiếu động lực làm việc và giảm hiệu quả lâu dài

d)

Không ảnh hưởng gì đến tổ chức

44.

Phòng nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và giữ chân người lao động. Điều này thể hiện:

a)

Vai trò chiến lược của quản trị nhân sự

b)

Vai trò hành chính của bộ phận nhân sự

c)

Chức năng kiểm tra – giám sát của doanh nghiệp

d)

Chức năng tài chính của công ty

45.

Nhân viên thường xuyên nghỉ việc vì không được ghi nhận thành tích. Tình huống này cho thấy doanh nghiệp thiếu chú trọng:

a)

Tuyển dụng nội bộ

b)

Chính sách đào tạo

c)

Hệ thống đánh giá và khen thưởng

d)

Kiểm soát chi phí nhân sự

46.

Trong quá trình tuyển dụng, nhà quản lý ưu tiên “người quen” thay vì năng lực. Đây là biểu hiện của:

a)

Văn hóa tổ chức tích cực

b)

Chính sách ưu tiên nội bộ

c)

Thiếu công bằng trong quản trị nhân sự

d)

Chính sách nhân tài hiệu quả

47.

Một công ty không có phòng nhân sự riêng, giao toàn bộ việc chấm công, tính lương cho kế toán. Hệ quả có thể là:

a)

Giảm áp lực quản lý

b)

Tăng chuyên môn hóa

c)

Giảm hiệu quả quản trị con người

d)

Không ảnh hưởng đến tổ chức

48.

Hoạt động nào dưới đây không thuộc chức năng của quản trị nhân sự?

a)

Hoạch định nhân lực

b)

Phân tích công việc

c)

Lập báo cáo tài chính

d)

Đào tạo và phát triển

49.

Một doanh nghiệp xây dựng hệ thống lương thưởng rõ ràng, công bằng nhằm khuyến khích nhân viên gắn bó lâu dài. Đây là chức năng:

a)

Tuyển dụng nhân sự

b)

Duy trì nhân sự

c)

Hoạch định nhân sự

d)

Kiểm soát nhân sự

50.

Khi doanh nghiệp lập kế hoạch tuyển dụng nhân sự cho 3 năm tới, họ đang thực hiện chức năng nào của quản trị nhân sự?

a)

Phân tích công việc

b)

Hoạch định nguồn nhân lực

c)

Tuyển dụng nhân lực

d)

Đào tạo nhân lực

51.

Việc nhân viên mới được hướng dẫn quy trình làm việc, văn hóa công ty thuộc hoạt động:

a)

Đào tạo ban đầu (Orientation)

b)

Phân tích công việc

c)

Tuyển chọn ứng viên

d)

Đánh giá kết quả công việc

52.

Một tổ chức có chính sách tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ và thăng tiến rõ ràng. Điều này phản ánh:

a)

Quản trị nhân sự hiệu quả và có chiến lược

b)

Tổ chức chỉ trọng yếu tố tài chính

c)

Tổ chức ít quan tâm đến nhân viên

53.

Một nhân viên có năng lực cao nhưng thiếu động lực làm việc. Nhà quản trị cần tập trung vào:

a)

Tuyển thêm người mới

b)

Xây dựng chính sách tạo động lực

c)

Giảm lương để tăng áp lực

d)

Cho nghỉ việc

54.

Ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng về quản trị nhân sự trong tổ chức?

a)

Phòng Nhân sự

b)

Ban Giám đốc

c)

Tất cả các cấp quản lý

d)

Phòng Tài chính

55.

Trong doanh nghiệp, việc xác định “đúng người – đúng việc” dựa vào:

a)

Sở thích cá nhân

b)

Bản mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc

c)

Ý kiến của lãnh đạo

d)

Bằng cấp học vấn

56.

Khi doanh nghiệp gặp biến động lớn về thị trường, hoạch định nhân sự cần:

a)

Giữ nguyên kế hoạch cũ

b)

Điều chỉnh dự báo và chiến lược nhân lực

c)

Tuyển dụng thêm ồ ạt

d)

Ngưng đào tạo nhân viên

57.

Bước đầu tiên trong quy trình tuyển dụng nhân sự là gì?

a)

Thông báo tuyển dụng

b)

Xác định nhu cầu tuyển dụng

c)

Tiếp nhận hồ sơ

d)

Phỏng vấn

58.

Đào tạo nhân lực chủ yếu nhằm mục tiêu:

a)

Tạo lợi thế cạnh tranh

b)

Nâng cao năng lực và hiệu quả làm việc

c)

Giảm chi phí lương

d)

Giữ chân nhân viên

59.

Chính sách đãi ngộ nhân sự bao gồm:

a)

Lương cơ bản

b)

Thưởng và phúc lợi

c)

Đào tạo và phát triển

d)

Tất cả các phương án trên

60.

Công cụ nào giúp đánh giá kết quả công việc của nhân viên hiệu quả nhất?

a)

KPI

b)

360 độ feedback

c)

Thang điểm xếp hạng

d)

Tất cả các phương án trên

61.

Phương pháp đào tạo phổ biến trong doanh nghiệp:

a)

Đào tạo tại chỗ (on-the-job training)

b)

Đào tạo trực tuyến (e-learning)

c)

Luân chuyển công việc

d)

Tất cả các phương án trên

62.

Một nhược điểm của tuyển dụng nội bộ là gì?

a)

Hiểu rõ văn hóa doanh nghiệp

b)

Ít tốn chi phí

c)

Dễ gây tâm lý ganh đua, mất đoàn kết

d)

Tạo cơ hội thăng tiến cho nhân viên

63.

Hợp đồng lao động phải tuân thủ nguyên tắc:

a)

Tự nguyện, bình đẳng, phù hợp pháp luật

b)

Rõ ràng, minh bạch, nhất quán

c)

Ngắn gọn, súc tích, dễ hiểu

d)

Tự nguyện, đối xứng, công khai

64.

Lương cơ bản khi ký HĐLĐ phải:

a)

Bằng hoặc lớn hơn mức lương tối thiểu vùng

b)

Bằng hoặc lớn hơn mức lương tối thiểu chung

c)

Thỏa thuận theo nhu cầu

d)

Tính theo giờ làm việc

65.

Trong các hình thức phúc lợi, đâu là phúc lợi bắt buộc theo luật lao động Việt Nam?

a)

Du lịch công ty

b)

Đào tạo nâng cao

c)

BHXH, BHYT, BHTN

d)

Thưởng cuối năm

66.

Công cụ giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu nhân lực chính xác nhất:

a)

Phân tích xu hướng

b)

Đánh giá chuyên gia

c)

Phân tích tương quan

d)

Kết hợp nhiều phương pháp

67.

Tuyển dụng từ bên trong có nhược điểm:

a)

Chi phí cao

b)

Thời gian dài

c)

Hạn chế ý tưởng mới

d)

Khó đánh giá năng lực ứng viên

68.

Khi mô tả công việc, nội dung nào quan trọng nhất?

a)

Mức lương và phúc lợi

b)

Nhiệm vụ chính và trách nhiệm

c)

Sở thích cá nhân của nhân viên

d)

Mối quan hệ xã hội

69.

Một quy trình tuyển dụng hiệu quả thường bắt đầu từ:

a)

Quảng cáo tuyển dụng

b)

Xác định nhu cầu tuyển dụng

c)

Phỏng vấn ứng viên

d)

Ký hợp đồng lao động

70.

Đào tạo nhân sự nhằm mục tiêu:

a)

Nâng cao năng lực làm việc

b)

Giúp nhân viên thích nghi công việc mới

c)

Chuẩn bị nhân sự kế thừa

d)

Tất cả các ý trên

71.

Trong phương pháp đào tạo “kèm cặp” (coaching) phù hợp nhất với:

a)

Nhân viên mới

b)

Nhân viên lâu năm cần nâng cao kỹ năng

c)

Quản lý cấp trung

d)

Tất cả các đối tượng

72.

Đánh giá nhân viên theo phương pháp 360 độ nghĩa là:

a)

Đánh giá từ cấp trên

b)

Đánh giá từ đồng nghiệp

c)

Đánh giá từ cấp dưới, khách hàng và bản thân

d)

Tất cả các nguồn đánh giá

73.

Lợi ích chính của hoạch định NNL là:

a)

Giúp dự đoán nhu cầu nhân sự

b)

Giúp kết nối chiến lược nhân sự với chiến lược doanh nghiệp

c)

Giúp giảm chi phí nhân sự

d)

Tất cả các ý trên

74.

Một chính sách phúc lợi tốt có thể mang lại:

a)

Giữ chân nhân viên

b)

Tăng sự gắn kết

c)

Nâng cao năng suất lao động

d)

Tất cả các ý trên

75.

Phương pháp on-the-job training nghĩa là:

a)

Đào tạo qua hội thảo

b)

Đào tạo ngay tại nơi làm việc

c)

Đào tạo bằng e-learning

d)

Đào tạo ngoài doanh nghiệp

76.

Việc đánh giá nhân sự cần đảm bảo yếu tố:

a)

Công bằng, minh bạch

b)

Khách quan, liên tục

c)

Liên hệ trực tiếp với lương thưởng

d)

Tất cả các ý trên

77.

Mục tiêu chính của đánh giá kết quả công việc là:

a)

Công cụ phát triển nhân viên, xác định nhu cầu đào tạo và mục tiêu nghề nghiệp

b)

Chỉ để quyết định lương thưởng

c)

Chủ yếu để làm cơ sở đào tạo chuyên môn

d)

Để đánh giá chính sách nhân sự nói chung

78.

Mục tiêu của đào tạo và phát triển nguồn nhân lực:

a)

Sử dụng tốt NNL hiện có

b)

Nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh

c)

Tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp

d)

Cả a, b và c

79.

Vai trò của hoạch định nhân sự tạo ra yếu tố nào người lao động quan tâm nhất?

a)

Liên kết đào tạo – lương thưởng – phúc lợi

b)

Chỉ thực hiện đào tạo

c)

Kết quả trả lương và phúc lợi

80.

Khi đăng tin tuyển dụng, yếu tố nào thu hút ứng viên nhất?

a)

Mức lương minh bạch

b)

Cơ hội phát triển nghề nghiệp

c)

Văn hóa doanh nghiệp tích cực

d)

Tất cả các phương án trên

81.

Để lập kế hoạch nhân sự quý/năm, bước quan trọng nhất là:

a)

Phân tích khối lượng công việc và nhu cầu lao động

b)

Xác định ngân sách đào tạo

82.

Trong buổi phỏng vấn, kỹ năng quan trọng nhất của nhà tuyển dụng là:

a)

Kỹ năng đặt câu hỏi

b)

Kỹ năng lắng nghe

c)

Kỹ năng phân tích và đánh giá ứng viên

d)

Tất cả các kỹ năng trên

83.

Kênh tuyển dụng hiện đại phổ biến nhất hiện nay:

a)

Báo in

b)

Hội chợ việc làm

c)

Mạng xã hội nghề nghiệp (LinkedIn, VietnamWorks…)

d)

Thông báo nội bộ

84.

Khi xây dựng chương trình đào tạo, bước đầu tiên là gì?

a)

Xác định nhu cầu đào tạo

b)

Lựa chọn giảng viên

c)

Thiết kế tài liệu đào tạo

d)

Đánh giá kết quả đào tạo

85.

Một trong những cách hiệu quả để giữ chân nhân viên giỏi là:

a)

Tăng lương định kỳ

b)

Cung cấp cơ hội thăng tiến

c)

Xây dựng môi trường làm việc tích cực

d)

Tất cả các phương án trên

86.

Khi lập kế hoạch sử dụng nhân sự, cần quan tâm yếu tố nào nhiều nhất?

a)

Khối lượng công việc dự kiến

b)

Khả năng tài chính của doanh nghiệp

c)

Chính sách đào tạo

d)

Kinh nghiệm nhân viên

87.

Chỉ số nào thường được dùng để đo lường hiệu quả tuyển dụng?

a)

Time to Hire (thời gian tuyển dụng)

b)

Cost per Hire (chi phí tuyển dụng)

c)

Quality of Hire (chất lượng ứng viên)

d)

Tất cả các chỉ số trên

88.

Khi triển khai đào tạo nội bộ, doanh nghiệp thường dùng phương pháp:

a)

Kèm cặp và chỉ bảo (Coaching & Mentoring)

b)

Học trực tuyến (E-learning)

c)

Luân chuyển công việc

d)

Tất cả các phương án trên

89.

Sau mỗi chương trình đào tạo, doanh nghiệp cần làm gì để đảm bảo hiệu quả?

a)

Đánh giá phản hồi học viên

b)

Đo lường sự cải thiện năng suất công việc

c)

Điều chỉnh chương trình đào tạo

d)

Tất cả các phương án trên

90.

Khi lập kế hoạch nhân sự quý/năm, yếu tố quan trọng nhất là:

a)

Kế hoạch sản xuất – kinh doanh

b)

Nguyện vọng của nhân viên

c)

Xu hướng thị trường lao động

d)

Cạnh tranh trong ngành

91.

Doanh nghiệp cần xây dựng chương trình đào tạo dựa trên yếu tố nào?

a)

Nhu cầu cá nhân của nhân viên

b)

Yêu cầu công việc và chiến lược phát triển

c)

Ý kiến của ban lãnh đạo

d)

Nguồn tài chính hiện có

92.

Một kế hoạch sử dụng nhân sự hiệu quả phải đảm bảo điều gì?

a)

Phân bố nhân sự đúng người – đúng việc

b)

Tận dụng tối đa năng lực nhân viên

c)

Giúp giảm thiểu lãng phí nguồn lực

d)

Tất cả các ý trên

93.

Khi thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao, yếu tố quan trọng nhất là gì?

a)

Danh tiếng doanh nghiệp

b)

Chính sách lương thưởng

c)

Cơ hội phát triển nghề nghiệp

d)

Tất cả các yếu tố trên

94.

Một chương trình đào tạo thành công cần có những bước nào?

a)

Xác định đúng nhu cầu

b)

Lựa chọn phương pháp phù hợp

c)

Đánh giá sau đào tạo

d)

Tất cả các bước trên

95.

Kỹ năng nào quan trọng nhất đối với quản trị nhân sự hiện đại?

a)

Quản lý dữ liệu nhân sự bằng công nghệ

b)

Kỹ năng đàm phán

c)

Kỹ năng giải quyết xung đột

d)

Tất cả các kỹ năng trên

96.

Tuyển dụng không hiệu quả sẽ dẫn đến hệ quả nào?

a)

Tăng chi phí nhân sự

b)

Giảm năng suất lao động

c)

Tỷ lệ nghỉ việc cao

d)

Tất cả các ý trên

97.

Khi doanh nghiệp muốn phát triển đội ngũ kế thừa, biện pháp quan trọng nhất là gì?

a)

Đào tạo nhân sự nội bộ

b)

Thu hút lãnh đạo từ bên ngoài

c)

Cải thiện đãi ngộ

d)

Thay đổi cơ cấu tổ chức

98.

Một hệ thống đánh giá nhân sự hiện đại cần gắn với hệ thống nào?

a)

Hệ thống quản lý mục tiêu (MBO)

b)

Hệ thống lương thưởng

c)

Hệ thống đào tạo – phát triển

d)

Tất cả các hệ thống trên

99.

Trong các chức năng của công đoàn, chức năng quan trọng nhất là gì?

a)

Đại diện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của NLĐ

b)

Tổ chức NLĐ tham gia quản lý đơn vị

c)

Giáo dục, động viên NLĐ thực hiện nghĩa vụ công dân

d)

Đại diện quản lý Nhà nước trong quan hệ lao động

100.

Thỏa ước lao động tập thể vô hiệu trong trường hợp nào?

a)

Nội dung trái pháp luật

b)

Người ký sai thẩm quyền

c)

Không đăng ký tại cơ quan lao động

d)

Cả a, b, c

101.

Tuyển dụng nhân sự là gì?

a)

Quá trình mời gọi ứng viên

b)

Quá trình chọn lọc ứng viên

c)

Quá trình tìm kiếm, thu hút, khuyến khích ứng viên tham gia

d)

Quá trình sàng lọc, đào thải ứng viên

102.

Yêu cầu cơ bản của công tác tuyển dụng nhân sự là gì?

a)

Xuất phát từ mục tiêu phát triển, chính sách nhân sự, khả năng tài chính

b)

Căn cứ vào yêu cầu công việc và điều kiện thực tế

c)

Tuyển chọn được người phù hợp về kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm

d)

Tất cả các đáp án trên

103.

Doanh nghiệp gặp tình trạng “chảy máu chất xám” sau đào tạo chuyên sâu. Giải pháp hiệu quả nhất để hạn chế là gì?

a)

Ký cam kết làm việc tối thiểu sau đào tạo

b)

Giảm chi phí đào tạo để tránh rủi ro

c)

Không tổ chức đào tạo nâng cao

d)

Chỉ đào tạo nhóm lãnh đạo cấp cao

104.

Trong phỏng vấn, ứng viên có năng lực tốt nhưng thái độ thiếu hợp tác. Nhà tuyển dụng nên làm gì?

a)

Đánh giá lại thái độ qua nhiều vòng phỏng vấn khác nhau

b)

Loại ngay vì thái độ xấu

c)

Chấp nhận vì năng lực là yếu tố chính

d)

Giao quyết định cho trưởng phòng nhân sự

105.

Khi triển khai đánh giá hiệu quả công việc, một số nhân viên phản ứng vì cho rằng KPI không công bằng. Nhà quản trị cần xử lý thế nào?

a)

Tổ chức đối thoại để giải thích và điều chỉnh chỉ tiêu phù hợp thực tế

b)

Giữ nguyên KPI vì đã được phê duyệt

c)

Giảm chỉ tiêu để nhân viên hài lòng

d)

Giao quyền đánh giá cho trưởng nhóm

106.

Nhân viên kỳ cựu giảm năng suất do thay đổi công nghệ. Biện pháp hợp lý nhất là gì?

a)

Tổ chức đào tạo lại để giúp nhân viên thích ứng

b)

Cắt giảm lương để tạo áp lực

c)

Chuyển sang công việc đơn giản hơn

d)

Chấm dứt hợp đồng để tuyển người mới

107.

Nhân viên đề nghị tăng lương giữa kỳ không đúng quy định. Người quản lý nên làm gì?

a)

Giải thích rõ tiêu chí và lộ trình xét tăng lương

b)

Từ chối thẳng để tránh tạo tiền lệ

c)

Gợi ý nhân viên tìm nơi khác phù hợp hơn

d)

Đồng ý để giữ nhân viên

108.

Sau đánh giá năng lực, doanh nghiệp thấy 30% nhân viên chưa đạt yêu cầu. Biện pháp khả thi nhất là gì?

a)

Thiết kế chương trình đào tạo bổ sung theo nhóm năng lực còn yếu

b)

Cắt giảm nhân sự để tiết kiệm chi phí

c)

Thay đổi toàn bộ hệ thống KPI

d)

Bỏ qua vì đã hoàn thành quy trình

109.

Doanh nghiệp có tỷ lệ nghỉ việc cao trong nhóm nhân viên trẻ (Gen Z). Giải pháp nào phù hợp nhất để giữ chân họ?

a)

Xây dựng môi trường làm việc linh hoạt, khuyến khích sáng tạo

b)

Tăng lương cao hơn mức thị trường

c)

Áp dụng kỷ luật nghiêm để kiểm soát

d)

Giới hạn thăng tiến trong 2 năm đầu

110.

Trong giai đoạn tái cấu trúc, công ty buộc phải cắt giảm 10% nhân sự. Để đảm bảo công bằng, phòng nhân sự nên:

a)

Xây dựng tiêu chí đánh giá minh bạch dựa trên năng lực và kết quả công việc

b)

Chọn ngẫu nhiên nhân viên nghỉ việc

c)

Dựa vào thâm niên làm việc

d)

Đưa quyền quyết định cho giám đốc tài chính

111.

Khi mở rộng chi nhánh mới, công ty cần tuyển 100 nhân viên trong 1 tháng. Giải pháp khả thi nhất là:

a)

Kết hợp tuyển dụng nội bộ và liên kết các trường đại học

b)

Đăng tin tuyển dụng ở tất cả trên mạng xã hội

c)

Sử dụng dịch vụ headhunter cho tất cả vị trí

d)

Tuyển gấp mà không qua sàng lọc

112.

Sau khi triển khai chính sách thưởng theo hiệu quả, một số phòng ban không đạt mục tiêu do bị giao chỉ tiêu quá cao. Phòng nhân sự cần làm gì?

a)

Đánh giá tính hợp lý của chỉ tiêu và điều chỉnh theo năng lực từng phòng

b)

Giữ nguyên để tăng tính cạnh tranh

c)

Cắt thưởng để đảm bảo ngân sách

d)

Bỏ hẳn chính sách thưởng theo hiệu quả

113.

Một ứng viên có năng lực phù hợp nhưng yêu cầu mức lương cao hơn 30% so với khung. Nhà tuyển dụng nên:

a)

Thương lượng dựa trên giá trị đóng góp và khả năng linh hoạt của ngân sách

b)

Loại ngay vì vượt khung

c)

Đồng ý để tránh mất người

d)

Hứa hẹn sẽ tăng sau khi vào làm

114.

Khi doanh nghiệp áp dụng mô hình làm việc hybrid (kết hợp online – offline), thách thức lớn nhất của quản lý nhân sự là:

a)

Đánh giá hiệu suất và duy trì gắn kết đội ngũ

b)

Giảm chi phí thuê văn phòng

c)

Tuyển dụng nhân viên thời vụ

d)

Kiểm soát giờ làm việc nghiêm ngặt

115.

Một nhân viên giỏi thường xuyên bất đồng với cấp trên nhưng hiệu quả công việc cao. Nhà quản trị nên:

a)

Tổ chức buổi trao đổi để dung hòa quan điểm và giữ người tài

b)

Chấm dứt hợp đồng vì ảnh hưởng nội bộ

c)

Giảm khối lượng công việc

d)

Đưa vào danh sách đánh giá kỷ luật

116.

Doanh nghiệp muốn áp dụng lương linh hoạt theo năng suất. Để đảm bảo hiệu quả, cần thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

Xây dựng hệ thống đo lường hiệu quả công việc chính xác, minh bạch

b)

Giảm lương cơ bản để tăng phần thưởng

c)

Giao cho lãnh đạo phòng tự quy định

d)

Áp dụng ngay cho toàn công ty

117.

Khi lập kế hoạch nhân sự dài hạn, yếu tố nào cần được phân tích kỹ nhất?

a)

Xu hướng thị trường lao động và chiến lược phát triển của doanh nghiệp

b)

Ý kiến của ban lãnh đạo

c)

Mức lương trung bình thị trường

d)

Nhu cầu đào tạo ngắn hạn

118.

Nhân viên mới gia nhập nhưng liên tục không hoàn thành công việc trong 2 tháng thử việc. Quản lý trực tiếp nên:

a)

Họp trao đổi, hỗ trợ đào tạo lại và đánh giá tiến bộ trước khi ra quyết định

b)

Cho nghỉ ngay vì không phù hợp

c)

Gia hạn thử việc không giới hạn

d)

Giao việc dễ hơn để duy trì tinh thần

119.

Doanh nghiệp áp dụng hệ thống đánh giá 360 độ, nhưng nhân viên phản ánh mất thời gian và thiếu khách quan. Cách xử lý hợp lý là:

a)

Rà soát lại quy trình, đơn giản hóa biểu mẫu và đào tạo người đánh giá

b)

Hủy bỏ toàn bộ hệ thống

c)

Chỉ cho quản lý cấp trên đánh giá

d)

Giảm tần suất xuống 3 năm/lần

120.

Khi phát hiện nhân viên sử dụng dữ liệu nội bộ cho mục đích cá nhân, phòng nhân sự nên:

a)

Tiến hành điều tra và xử lý theo quy chế kỷ luật, đảm bảo công bằng và minh bạch

b)

Cảnh cáo miệng để giữ quan hệ

c)

Bỏ qua vì không gây thiệt hại lớn

d)

Đưa ra quyết định sa thải ngay không cần biên bản

121.

Một nhân viên giỏi nhưng thường xuyên đi muộn do lý do cá nhân. Nếu bạn là trưởng phòng nhân sự, bạn sẽ:

a)

Trao đổi riêng, tìm hiểu nguyên nhân và thống nhất giải pháp phù hợp

b)

Phạt trừ lương ngay để răn đe

c)

Không quan tâm vì năng suất vẫn cao

d)

Gửi email cảnh báo toàn công ty

122.

Công ty đang xem xét chuyển sang hệ thống đánh giá bằng OKR thay cho KPI. Để thay đổi thành công, bước quan trọng nhất là:

a)

Đào tạo và truyền thông nội bộ để nhân viên hiểu rõ mục tiêu – kết quả kỳ vọng

b)

Áp dụng ngay cho toàn bộ tổ chức

c)

Giao riêng cho ban lãnh đạo thực hiện

d)

Giữ nguyên KPI vì an toàn hơn

123.

Khi phân tích nguồn cung lao động bên ngoài, yếu tố nào khó dự báo nhất đối với doanh nghiệp?

a)

Xu hướng di chuyển lao động giữa các khu vực

b)

Tỷ lệ thất nghiệp hiện tại

c)

Mức lương bình quân ngành

d)

Số lượng sinh viên tốt nghiệp hàng năm

124.

Một doanh nghiệp đang mở rộng ra quốc tế. Yếu tố nào trong môi trường vĩ mô tác động mạnh nhất đến hoạch định nguồn nhân lực?

a)

Chính sách nhập cư và quy định lao động nước sở tại

b)

Biến động giá nguyên liệu

c)

Văn hóa tiêu dùng

d)

Mức thuế doanh nghiệp

125.

Khi dự báo nhu cầu nhân lực, doanh nghiệp dùng phương pháp định tính (ý kiến chuyên gia). Hạn chế lớn nhất là

a)

Phụ thuộc vào chủ quan người dự báo

b)

Không cần dữ liệu lịch sử

c)

Không phù hợp doanh nghiệp lớn

d)

Khó tính chi phí

126.

Nếu doanh nghiệp muốn tăng năng suất nhưng không muốn tuyển thêm nhân viên, họ nên ưu tiên

a)

Đào tạo kỹ năng và tái bố trí công việc

b)

Tăng ca và tăng lương

c)

Cắt giảm nghỉ phép

d)

Thuê lao động thời vụ

127.

Trong hoạch định nhân sự, sai lầm thường gặp nhất là

a)

Tách rời kế hoạch nhân sự khỏi chiến lược kinh doanh

b)

Dự báo quá chi tiết từng cá nhân

c)

Quá tập trung vào chi phí nhân sự

d)

Không phân tích năng suất lao động

128.

Trong quá trình tuyển dụng, nếu thông báo tuyển quá chi tiết, hệ quả có thể là

a)

Hạn chế số lượng ứng viên tiềm năng

b)

Tăng tính minh bạch, thu hút nhân tài

c)

Giảm chi phí truyền thông

d)

Tăng hiệu quả sàng lọc tự động

129.

Một doanh nghiệp đặt tiêu chí “trẻ, năng động” trong tin tuyển dụng. Vấn đề tiềm ẩn là

a)

Vi phạm nguyên tắc bình đẳng trong lao động

b)

Gây nhầm lẫn thông tin

c)

Làm giảm hình ảnh chuyên nghiệp

d)

Tăng chi phí nhân sự

130.

Trong phỏng vấn, nhà tuyển dụng hỏi “Bạn dự định sinh con khi nào?”. Câu hỏi này sai ở điểm nào

a)

Vi phạm quyền riêng tư và bình đẳng giới

b)

Không giúp đánh giá năng lực

c)

Thiếu chuyên nghiệp

d)

Không liên quan đến vị trí

131.

Khi dùng bài test năng lực trong tuyển dụng, lỗi phổ biến nhất là

a)

Không xác định mối liên hệ giữa bài test và yêu cầu công việc

b)

Bề khó hơn thực tế

c)

Không kiểm soát thời gian

d)

Không phỏng vấn lại

132.

Nếu doanh nghiệp chỉ tuyển qua kênh nội bộ, rủi ro chính là

a)

Thiếu sự đổi mới và đa dạng nhân sự

b)

Mất kiểm soát văn hóa tổ chức

c)

Tốn chi phí quảng cáo

d)

Thiếu tinh thần ganh đua

133.

Một chương trình đào tạo hiệu quả khi

a)

Giúp thay đổi hành vi và năng lực thực tế tại nơi làm việc

b)

Hoàn thành đủ số giờ theo kế hoạch

c)

Giảng viên được đánh giá cao

d)

Nội dung đẹp mắt, nhiều slide

134.

Nếu doanh nghiệp không đánh giá kết quả sau đào tạo, rủi ro lớn nhất là

a)

Không xác định được ROI đào tạo

b)

Nhân viên nghỉ việc sau đào tạo

c)

Tăng chi phí hành chính

d)

Mất động lực học

135.

Khi đào tạo nhóm nhân viên kinh doanh, doanh nghiệp nên ưu tiên hình thức nào để đảm bảo tính thực hành cao

a)

Đào tạo kết hợp on-the-job và mô phỏng tình huống khách hàng

b)

Đào tạo lý thuyết qua e-learning

c)

Đào tạo về quy trình nội bộ

d)

Mời chuyên gia bên ngoài giảng lý thuyết

136.

Đào tạo kỹ năng mềm thường khó đánh giá hơn vì

a)

Kết quả thay đổi hành vi không thể đo lường tức thì

b)

Không có tiêu chuẩn giảng viên rõ ràng

c)

Chi phí cao hơn

d)

Thiếu học viên quan tâm

137.

Khi lập kế hoạch đào tạo, nếu không phân tích nhu cầu cụ thể, hậu quả là

a)

Đào tạo sai đối tượng hoặc sai mục tiêu

b)

Giảm chi phí ngắn hạn

c)

Giảng viên khó kiểm soát lớp

d)

Kết quả đánh giá thấp

138.

Một hệ thống lương thưởng công bằng phải đảm bảo nguyên tắc nào

a)

Trả lương theo năng lực, thưởng theo kết quả

b)

Cao bằng theo thâm niên

c)

Căn cứ vào cảm tính cấp trên

d)

Dựa vào mức lương đối thủ

139.

Khi điều chỉnh lương tối thiểu tăng, doanh nghiệp nên ưu tiên giải pháp nào để đảm bảo công bằng nội bộ

a)

Xem xét lại toàn bộ thang bảng lương và tương quan giữa các vị trí

b)

Chỉ tăng cho lao động phổ thông

c)

Giữ nguyên cho cấp quản lý

d)

Giảm thưởng để bù

140.

Một công ty thưởng dựa vào lợi nhuận toàn doanh nghiệp, không xét cá nhân. Vấn đề là

a)

Không phản ánh đúng đóng góp của từng nhân viên

b)

Khó tính toán thuế thu nhập

c)

Làm giảm tinh thần đồng đội

d)

Dễ gây xung đột phòng ban

141.

Trong hệ thống đãi ngộ phi tài chính, yếu tố nào tạo động lực mạnh nhất về lâu dài

a)

Cơ hội phát triển nghề nghiệp và ghi nhận thành tích

b)

Tăng thời gian nghỉ phép

c)

Tổ chức du lịch hằng năm

d)

Hỗ trợ ăn trưa

142.

Khi xây dựng chính sách thưởng, sai lầm nghiêm trọng nhất là

a)

Thưởng không gắn với hiệu quả hoặc mục tiêu chiến lược

b)

Thưởng đều cho mọi người

c)

Thưởng định kỳ cố định

d)

Thưởng sau 6 tháng/lần

143.

Khi nhân viên đạt chỉ tiêu nhưng vi phạm quy định công ty, nên

a)

Cân nhắc kết hợp đánh giá năng lực – thái độ trước khi khen thưởng

b)

Thưởng ngay để khích lệ

c)

Phạt nặng để răn đe

d)

Chờ tổng kết cuối năm

144.

Trong hệ thống KPI, chỉ tiêu nào có thể gây sai lệch hành vi nhân viên nếu thiết kế sai?

a)

Chỉ tập trung kết quả ngắn hạn mà bỏ qua chất lượng dịch vụ

b)

Đo lường theo nhóm thay vì cá nhân

c)

Sử dụng tiêu chí định tính

d)

Có giới hạn thời gian

145.

Khi triển khai đánh giá 360 độ, vấn đề thường gặp là:

a)

Phản hồi thiếu trung thực do sợ ảnh hưởng quan hệ

b)

Không đủ người tham gia

c)

Thiếu biểu mẫu chuẩn

d)

Tốn nhiều thời gian nhập liệu

146.

Một nhân viên có kết quả trung bình nhưng luôn được đồng nghiệp tín nhiệm cao. Nếu xét thăng tiến, quản lý nên:

a)

Kết hợp đánh giá năng lực lãnh đạo tiềm năng

b)

Dựa hoàn toàn vào kết quả công việc

c)

Thăng chức theo ý kiến số đông

d)

Từ chối vì năng suất thấp

147.

Trong doanh nghiệp, thiếu kế hoạch phát triển nghề nghiệp dẫn đến:

a)

Nhân viên giỏi rời bỏ, giảm gắn kết

b)

Tăng chi phí nhân sự

c)

Giảm đào tạo nội bộ

d)

Năng suất không đổi

148.

Khi xảy ra tranh chấp lao động, bước đầu tiên doanh nghiệp nên thực hiện là:

a)

Thương lượng và hòa giải nội bộ

b)

Khởi kiện ra tòa

c)

Báo cáo cơ quan lao động

d)

Sa thải tạm thời

149.

Một thỏa ước lao động tập thể bị vô hiệu nếu:

a)

Có điều khoản trái quy định pháp luật

b)

Chưa đăng ký tại Sở Lao động

c)

Ký bởi người không đủ thẩm quyền

d)

Cả A và C đúng

150.

Trong doanh nghiệp, thiếu kế hoạch phát triển nghề nghiệp dẫn đến:

a)

A. Nhân viên giỏi rời bỏ, giảm gắn kết

b)

B. Tăng chi phí nhân sự

c)

C. Giảm đào tạo nội bộ

d)

D. Năng suất không đổi

151.

Doanh nghiệp chịu tác động từ xu hướng già hóa dân số sẽ cần:

a)

A. Giảm chính sách đào tạo

b)

B. Tăng tuyển dụng lao động trẻ

c)

C. Tập trung vào tự động hóa để bù thiếu hụt nhân lực

d)

D. B và C đúng

152.

Nguồn tuyển dụng bên trong doanh nghiệp bao gồm:

a)

A. Giới thiệu từ nhân viên

b)

B. Quảng cáo tuyển dụng

c)

C. Cổng thông tin việc làm

d)

D. Cộng tác với trường đại học

153.

.Khi xử lý kỷ luật lao động, doanh nghiệp cần lưu ý:

a)

A. Có sự tham gia của tổ chức đại diện người lao động

b)

B. Quyết định ngay trong ngày phát hiện

c)

C. Chỉ dựa trên báo cáo quản lý

d)

D. Không cần biên bản họp

154.

.Một doanh nghiệp muốn chấm dứt hợp đồng với nhân viên nữ đang mang thai, điều này:

a)

A. Bị cấm theo luật lao động, trừ khi doanh nghiệp chấm dứt toàn bộ hoạt động

b)

B. Được phép nếu báo trước 30 ngày

c)

C. Hợp lệ nếu lý do năng suất thấp

d)

D. Phải thương lượng với công đoàn

155.

Khi doanh nghiệp vi phạm hợp đồng lao động, người lao động có quyền

a)

A. Đơn phương chấm dứt và yêu cầu bồi thường

b)

B. Chỉ được khiếu nại nội bộ

c)

C. Phải chờ quyết định của công đoàn

d)

D. Tiếp tục làm việc đến hết hạn hợp đồng