wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Huyết thanh kháng dại được chỉ định trong các trường hợp sau, NGOẠI TRỪ

a)

Trẻ em tiếp xúc với siêu vi dại

b)

Vết cắn vùng đầu mặt cổ

c)

Vết cắn sâu hoặc vết thương nhiều chỗ

d)

Vết trầy xước do bị chó mèo cào

2.

Rabies virus có thể được phân lập từ

a)

Nước bọt

b)

Phân

c)

Mô não được bảo quản −20°C trong nhiều năm

d)

Mô não được bảo quản −70°C trong nhiều tháng

3.

Cấu trúc của Rabiesvirus, NGOẠI TRỪ

a)

Hình viên đạn

b)

Nhân DNA

c)

Vỏ capsid

d)

Màng bọc là lipoprotein

4.

Rabiesvirus lây qua đường nào? Chọn nhiều câu đúng: 1. Vết cắn 2. Vết liếm 3. Hô hấp 4. Giác mạc

a)

Nếu 1 và 2 đúng

b)

Nếu 2 và 3 đúng

c)

Nếu 2 và 4 đúng

d)

Nếu 1, 2, 3 và 4 đúng

5.

Rabiesvirus được phân lập từ bệnh phẩm nào sau đây? Chọn nhiều câu đúng: 1. Nước bọt 2. Nước tiểu 3. Phân 4. Đàm

a)

Nếu 1 và 2 đúng

b)

Nếu 2 và 3 đúng

c)

Nếu 2 và 4 đúng

d)

Nếu 1, 2, 3 và 4 đúng

6.

Bệnh dại có thể lây truyền từ những động vật nào? Chọn nhiều câu đúng: 1. Chó, mèo 2. Cừu 3. Dơi 4. Ngựa, bò

a)

Nếu 1 và 2 đúng

b)

Nếu 2 và 3 đúng

c)

Nếu 2 và 4 đúng

d)

Nếu 1, 2, 3 và 4 đúng

7.

Cấu trúc của Adenovirus

a)

Nhân ARN

b)

Capsid gồm 32 capsomeres

c)

Có màng bao ngoài

d)

Kháng nguyên Hexon

8.

Virus nào sau đây có thể gây bệnh đau mắt đỏ?

a)

Adenovirus

b)

Arbovirus

c)

Coxakivirus

d)

Echovirus

9.

Sức đề kháng của Adenovirus

a)

4°C trong nhiều năm

b)

36°C trong 14 ngày

c)

100°C trong nhiều tháng

d)

Không bị tiêu diệt bởi Chloramin 1%

10.

Chu kỳ tăng trưởng của Adenovirus

a)

6 giờ

b)

10 giờ

c)

16 giờ

d)

30 giờ

11.

Virus viêm gan A có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thuộc họ Caliciviriae

b)

Nhân ARN

c)

Vỏ capsid gồm 252 capsomeres

d)

Màng bao bên ngoài

12.

Virus viêm gan B có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thuộc họ Flaviviridae

b)

Nhân ARN

c)

Không có vỏ capsid

d)

Có kháng nguyên HBsAg

13.

Xét nghiệm nào dưới đây giúp chẩn đoán viêm gan B thể tối cấp?

a)

HBsAg (+), IgM antiHBcAg (+)

b)

HBsAg (+), IgG antiHBcAg (+)

c)

HBsAg (−), IgM antiHBcAg (+)

d)

HBsAg (−), IgG antiHBcAg (+)

14.

Xét nghiệm nào dưới đây giúp chẩn đoán một người đã có kháng thể do tiêm ngừa vaccin?

a)

HBsAg (−), antiHBsAg (+), IgM antiHBcAg (+), IgG antiHBcAg (+)

b)

HBsAg (+), antiHBsAg (+), IgM antiHBcAg (+), IgG antiHBcAg (+)

c)

HBsAg (−), antiHBsAg (+), IgM antiHBcAg (−), IgG antiHBcAg (+)

d)

HBsAg (−), IgG antiHBcAg (−)

15.

Xét nghiệm nào dưới đây giúp chẩn đoán một người đã đáp ứng miễn dịch do nhiễm HBV trước đó?

a)

HBsAg (+), antiHBsAg (+), IgM antiHBcAg (+), IgG antiHBcAg (+)

b)

HBsAg (−), antiHBsAg (+), IgM antiHBcAg (−), IgG antiHBcAg (+)

c)

HBsAg (−), antiHBsAg (+), HBeAg (+), antiHBeAg (+)

d)

HBsAg (−), antiHBsAg (−), HBeAg (−), antiHBeAg (+)

16.

Marker nào sau đây giúp chẩn đoán bệnh nhân bị viêm gan B cấp tính?

a)

IgM antiHBcAg

b)

IgG antiHBcAg

c)

HBeAg

d)

HBsAg

17.

Kháng nguyên nào sau đây giúp theo dõi mật độ HBV trong máu bệnh nhân?

a)

HBcAg

b)

HBeAg

c)

HBsAg

d)

Tất cả sai

18.

Trong các kết quả xét nghiệm sau, trường hợp nào cần tư vấn chích ngừa viêm gan B:

a)

HBsAg (−), antiHBsAg (+)

b)

HBsAg (+), antiHBsAg (−)

c)

HBsAg (−), antiHBsAg (−)

d)

HBsAg (+), antiHBeAg (+)

19.

Virus nào sau đây không lây truyền qua đường tình dục?

a)

HAV

b)

HBV

c)

Herpes simplex

d)

Papilloma

20.

Genotype HCV phổ biến tại Việt Nam?

a)

1, 2 & 3

b)

1, 2 & 4

c)

1, 2 & 5

d)

1, 2 & 6

21.

Marker nào sau đây hiện diện trong máu biểu hiện HBV đang hoạt động và độ lây nhiễm rất cao?

a)

HBeAg

b)

HBsAg

c)

AntiHBsAg

d)

AntiHBeAg

22.

Marker xuất hiện sớm nhất sau khi bị nhiễm HBV là

a)

HBsAg

b)

HBeAg

c)

IgM antiHBcAg

d)

IgG antiHBcAg

23.

Virus viêm gan nào sau đây gây tỷ vong cao ở phụ nữ mang thai?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

E

24.

Virus nào sau đây lây bệnh qua đường máu?

a)

HAV

b)

HBV

c)

HCV

d)

HEV

25.

HDV có đặc điểm sau. Chọn nhiều câu đúng: 1. Thuộc nhóm virus không toàn vẹn 2. Nhân ARN 3. Màng bọc là HBsAg 4. Thường gây tử vong ở người già

a)

Nếu 1 và 2 đúng

b)

Nếu 2 và 3 đúng

c)

Nếu 2 và 4 đúng

d)

Nếu 1, 2, 3 và 4 đúng

26.

HDV có đặc điểm sau. Chọn nhiều câu đúng: 1. Thuộc họ Hepanaviridae 2. Nhân ARN 3. Màng bọc là HBsAg 4. Thường gây tử vong ở người già

a)

Nếu 1 và 2 đúng

b)

Nếu 2 và 3 đúng

c)

Nếu 2 và 4 đúng

d)

Nếu 1, 2, 3 và 4 đúng

27.

Một người có kết quả xét nghiệm HBsAg(+), người đó có thể là. Chọn nhiều câu đúng: 1. Người lành mang trùng 2. Người viêm gan B cấp 3. Người viêm gan B mạn tính 4. Người nhiễm HBV và HDV

a)

Nếu 1 và 2 đúng

b)

Nếu 2 và 3 đúng

c)

Nếu 2 và 4 đúng

d)

Nếu 1, 2, 3 và 4 đúng

28.

Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán và theo dõi điều trị HBV? Chọn nhiều câu đúng: 1. Nuôi cấy tế bào 2. Huyết thanh học 3. Sinh học phân tử 4. Nhuộm gram

a)

Nếu 1 và 2 đúng

b)

Nếu 2 và 3 đúng

c)

Nếu 2 và 4 đúng

d)

Nếu 1, 2, 3 và 4 đúng

29.

Virus nào sau đây có thể gây ung thư gan? Chọn nhiều câu đúng: 1. HAV 2. HBV 3. HCV 4. HEV

a)

Nếu 1 và 2 đúng

b)

Nếu 2 và 3 đúng

c)

Nếu 2 và 4 đúng

d)

Nếu 1, 2, 3 và 4 đúng

30.

Genotype HBV phổ biến tại Việt Nam?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

31.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến vi khuẩn C. diphtheriae?

a)

Trực khuẩn Gram (+)

b)

Hình quả tạ hay dùi trống

c)

Có nang

d)

Không sinh nha bào

32.

Tính chất nào sau đây có liên quan đến vi khuẩn C. diphtheria ?

a)

Trực khuẩn Gram (-)

b)

Hình quả tạ hay dùi trống

c)

Có nang

d)

Không sinh nha bào

33.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến độc tố của C. diphtheriae ?

a)

Bản chất là nội độc tố

b)

Kháng độc tố có tác dụng trung hoà độc tố lưu hành trong máu

c)

Gây hoại tử mô

d)

Có nhiều thứ thể ở tim, thận và thần kinh

34.

Tính chất nào sau đây có liên quan đến độc tố của C. diphtheria ?

a)

Bản chất là nội độc tố

b)

Kháng độc tố có tác dụng trung hoà độc tố lưu hành trong máu

c)

Không gây hoại tử mô

d)

Có nhiều thứ thể ở tim và niêm mạc ruột

35.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến độc tố bạch hầu ?

a)

Nội độc tố

b)

Là một polypeptide

c)

Gây hoại tử mô

d)

Có ái lực cao với mô cơ tim, thận, thần kinh

36.

Tính chất nào sau đây đúng với độc tố bạch hầu ?

a)

Ngoại độc tố

b)

Kháng độc tố không có tác dụng trung hòa độc tố

c)

Có nhiều thứ thể trên tế bào niêm mạc ruột

d)

Không liên quan đến khả năng gây bệnh của vi khuẩn

37.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến giả mạc bạch hầu ?

a)

Là tổn thương do tác dụng của độc tố gây ra

b)

Xuất hiện tại chỗ vi khuẩn xâm nhập và tăng sinh

c)

Thường nằm ở mũi, hầu, họng

d)

Dễ bong tróc và không chảy máu

38.

Tính chất nào sau đây đúng với hình dạng của vi khuẩn bạch hầu ?

a)

Hình que, Gram (+), bắt màu đậm ở hai đầu

b)

Hình que, Gram (-), bắt màu đậm ở hai đầu

c)

Hình que, Gram (+), một hoặc hai đầu phình to

d)

Hình que, Gram (+), xếp thành bó

39.

Tính chất nào sau đây đúng với vaccin phòng bệnh bạch hầu ?

a)

Là vaccin vi sinh vật sống

b)

Chỉ cần tiêm một liều duy nhất

c)

Thường phối hợp với vaccin ho gà và uốn ván

d)

Miễn dịch kéo dài 6 tháng – 1 năm

40.

Điều nào sau đây đúng với thử nghiệm Schick trong bệnh bạch hầu ?

a)

Đánh giá khả năng miễn dịch của một người đối với bệnh bạch hầu

b)

Dùng kháng độc tố để thử phản ứng

c)

Đọc kết quả dựa vào hiện tượng hoại tử da nơi thử phản ứng

d)

Đọc kết quả sau 2 tuần

41.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến vi khuẩn bạch hầu ?

a)

Gram dương

b)

Không di động

c)

Hình que, phình to ở một hoặc hai đầu

d)

Sinh nha bào ở đầu vi khuẩn

42.

Điều nào sau đây KHÔNG liên quan đến vaccin bạch hầu ?

a)

Vaccin vi sinh vật chết

b)

Được phối hợp với vaccin uốn ván và ho gà

c)

Chủng ngừa lần đầu tiên cho trẻ 3 tháng tuổi

d)

Được sử dụng trong chương trình tiêm chủng mở rộng

43.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến màng giả bạch hầu ?

a)

Có màu trắng xám

b)

Dài, khó bong tróc

c)

Do các khúm vi khuẩn tạo thành

d)

Có thể phát triển lan nhanh xuống thanh – phế quản gây ngạt thở

44.

Thể lâm sàng nào sau đây của bệnh dịch hạch dễ gây thành dịch ?

a)

Thể hạch

b)

Thể nhiễm trùng huyết tiên phát

c)

Thể nhiễm trùng huyết thứ phát

d)

Thể phổi

45.

Nhiệt độ nào sau đây thích hợp cho vi khuẩn dịch hạch tăng trưởng ?

a)

< 25°C

b)

32°C

c)

35°C

d)

37°C

46.

Yếu tố nào sau đây của vi khuẩn dịch hạch KHÔNG liên quan đến khả năng gây bệnh của vi khuẩn ?

a)

Kháng nguyên V

b)

Kháng nguyên W

c)

Yếu tố phân đoạn F1

d)

Độc tố

47.

Tính chất nào sau đây đúng với độc tố dịch hạch ?

a)

Nội độc tố

b)

Chỉ hiện diện ở dòng độc lực

c)

Bản chất là polysaccharide

d)

Không tạo được antitoxin đặc hiệu

48.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến vi khuẩn dịch hạch ?

a)

Trực cầu khuẩn hai đầu tròn

b)

Bắt màu đậm ở hai đầu

c)

Không có nang

d)

Không có lông

49.

Bệnh dịch hạch lây từ người sang người bằng đường nào sau đây ?

a)

Tiếp xúc trực tiếp

b)

Chí

c)

Bọ chét người

d)

Tất cả đúng

50.

Đặc điểm nào sau đây có liên quan đến vi khuẩn dịch hạch ?

a)

Trực khuẩn Gram dương

b)

Trực cầu khuẩn Gram âm

c)

Di động

d)

Sinh nha bào

51.

Chọn lựa kháng sinh điều trị theo kinh nghiệm dựa vào những yếu tố nào sau đây ?

a)

Tuổi của bệnh nhân

b)

Vị trí nhiễm khuẩn

c)

Nguồn nhiễm

d)

Cả 3 yếu tố trên

52.

Kháng sinh nào sau đây có tác dụng ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn ?

a)

Nalidixic acid

b)

Penicillin

c)

Sulfonamides

d)

Aminoglycosides

53.

Kháng sinh nào sau đây có tác dụng ức chế nhiệm vụ của màng tế bào ?

a)

Colistin

b)

Bacitracin

c)

Vancomycin

d)

Cephalosporin

54.

Kháng sinh nào sau đây có tác dụng ức chế sự tổng hợp protein của vi khuẩn ?

a)

Gentamycin

b)

Sulfamides

c)

Bacitracin

d)

Penicillin

55.

Kháng sinh nào sau đây có tác dụng ức chế nhiệm vụ của màng tế bào ?

a)

Chloramphenicol

b)

Erythromycin

c)

Colistin

d)

Vancomycin

56.

Thuốc kháng sinh có nguồn gốc nào sau đây ?

a)

Vi sinh vật

b)

Thực vật

c)

Hóa tổng hợp

d)

Tất cả đúng

57.

Vi khuẩn Staphylococci kháng Penicillin G là do cơ chế nào sau đây ?

a)

Sản xuất β lactamase

b)

Thay đổi tính thấm của màng tế bào

c)

Thay đổi đường biến dưỡng

d)

Cả 3 cơ chế trên

58.

Kháng sinh nào sau đây tác động lên sự tổng hợp vách tế bào vi khuẩn ?

a)

Bacitracin

b)

Polymyxin

c)

Nalidixic acid

d)

Erythromycin

59.

Kháng sinh nào sau đây có tác dụng ức chế nhiệm vụ của màng tế bào ?

a)

Ampicillin

b)

Erythromycin

c)

Colistin

d)

Vancomycin

60.

Kháng sinh nào sau đây có tác dụng ức chế sự thành lập vách tế bào vi khuẩn ?

a)

Chloramphenicol

b)

Penicillins

c)

Tetracyclin

d)

Streptomycin

61.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG liên quan đến kháng thuốc do nhiễm sắc thể ?

a)

Thường xảy ra

b)

Có tần suất thấp

c)

Do quá trình chọn lọc bởi thuốc kháng sinh

d)

Di truyền theo chiều dọc

62.

Phối hợp kháng sinh KHÔNG được chỉ định trong những trường hợp nào sau đây?

a)

Hạn chế vi khuẩn đột biến kháng thuốc

b)

Rút ngắn thời gian điều trị

c)

Điều trị nhiễm khuẩn nặng

d)

Giảm độc tính của thuốc

63.

Các loại Penicillin và Cephalosporin được xếp vào một họ vì đặc điểm nào sau đây?

a)

Có cùng cơ chế tác động

b)

Có nồng độ ức chế tối thiểu như nhau

c)

Có tác dụng phụ giống nhau

d)

Có liều dùng như nhau

64.

Kháng sinh nào sau đây có tác động lên sự tổng hợp vách tế bào vi khuẩn?

a)

Bacitracin

b)

Polymyxins

c)

Erythromycin

d)

Chloramphenicol

65.

Tính chất nào sau đây có liên quan đến kháng thuốc do plasmid?

a)

Nguồn gốc không do di truyền

b)

Ít gặp

c)

Do cảm ứng với kháng sinh

d)

Tất cả SAI

66.

Kháng sinh nào sau đây có cơ chế kháng thuốc không do nhiễm sắc thể?

a)

Quinolon

b)

β lactam

c)

Polypeptid

d)

Rifampicin

67.

Biện pháp nào sau đây KHÔNG liên quan đến giới hạn sự kháng thuốc của vi khuẩn?

a)

Dùng đúng phổ tác dụng của kháng sinh

b)

Dùng đủ liều

c)

Dùng kéo dài

d)

Phối hợp kháng sinh

68.

Kháng sinh tác động lên vị trí 50S của ribosom trong tế bào vi khuẩn sẽ có tác dụng nào sau đây?

a)

Ức chế sinh tổng hợp vách

b)

Gây rối loạn chức năng màng tế bào

c)

Ức chế sinh tổng hợp protein

d)

Ức chế sinh tổng hợp acid nucleic

69.

Kháng sinh tác động ức chế sự tổng hợp acid folic sẽ có tác dụng nào sau đây?

a)

Ức chế sinh tổng hợp protein

b)

Ức chế nhiễm vự của màng tế bào

c)

Ức chế tổng hợp vách tế bào

d)

Làm thay đổi tính thấm của màng tế bào

70.

Đề kháng giả có đặc tính nào sau đây?

a)

Xảy ra nhất thời

b)

Không di truyền

c)

Chỉ gặp ở vi khuẩn lao

d)

a và b đúng

71.

Đặc tính nào sau đây KHÔNG liên quan đến thuốc kháng sinh?

a)

Có tác dụng ức chế hoặc tiêu diệt vi sinh vật

b)

Có tính đặc hiệu

c)

Tác động lên vi sinh vật ở mức phân tử

d)

Hoàn toàn không độc hại cho cơ thể

72.

Loại đề kháng nào sau đây có thể di truyền theo chiều dọc lẫn chiều ngang?

a)

Đề kháng do nhiễm sắc thể

b)

Đề kháng do plasmid

c)

Đề kháng giả

d)

a và b đúng

73.

Đặc tính nào sau đây KHÔNG liên quan đến kháng sinh?

a)

Có tác dụng ức chế hoặc tiêu diệt vi sinh vật

b)

Có tính đặc hiệu

c)

Chỉ có tác động lên một loại vi sinh vật nhất định

d)

Tác động lên vi sinh vật ở mức độ phân tử

74.

Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là cơ chế tác động của kháng sinh?

a)

Ức chế sinh tổng hợp vách tế bào

b)

Ức chế sự phân chia nhân

c)

Ức chế sinh tổng hợp protein

d)

Gây rối loạn chức năng màng tế bào

75.

Kháng thuốc do tác dụng chọn lọc của kháng sinh thuộc loại đề kháng nào sau đây?

a)

Đề kháng giả

b)

Đề kháng tự nhiên

c)

Đề kháng do di truyền

d)

Cả 3 loại nêu trên

76.

Loại đề kháng nào sau đây chỉ di truyền theo chiều dọc?

a)

Đề kháng do nhiễm sắc thể

b)

Đề kháng do plasmid

c)

Đề kháng giả

d)

a và b đúng

77.

Phương pháp khử trùng nào sau đây có thể diệt được nha bào?

a)

Đun sôi

b)

Phương pháp Pasteur

c)

Autoclave (hơi nước dưới áp suất)

d)

Phương pháp Tyndall

78.

Đặc điểm nào sau đây có liên quan đến sự tiệt trùng?

a)

Tiêu diệt mọi dạng sống của vi sinh vật.

b)

Làm giảm số lượng của vi sinh vật đến mức không còn gây hại

c)

Không diệt được nha bào

d)

Không gây hại cho mô sống.

79.

Tiệt trùng bằng phương pháp lọc được sử dụng cho đối tượng nào sau đây?

a)

Không khí

b)

Dung dịch thuốc kháng sinh

c)

Chất lỏng không bền với nhiệt

d)

Tất cả đúng

80.

Tia cực tím được dùng để khử trùng cho đối tượng nào sau đây?

a)

Bề mặt da

b)

Chất lỏng sinh học như huyết thanh

c)

Phòng mổ

d)

Dụng cụ phẫu thuật

81.

Hóa chất nào sau đây được dùng sát trùng két mắt trẻ sơ sinh?

a)

Formol

b)

Clo

c)

Catechol

d)

Muối nhôm hóa trị 4

82.

Vaccin tiêm ngừa virus viêm não Nhật Bản được sử dụng rộng rãi ở nhiều nước Châu Á, NGOẠI TRỪ:

a)

Vaccin bất hoạt từ nuôi cấy tế bào

b)

Vaccin sống giảm độc lực từ nuôi cấy tế bào

c)

Vaccin bất hoạt từ não chuột

d)

Vaccin bất hoạt AND từ virus viêm não Nhật Bản

83.

Đối với sản phụ sống trong vùng đang có dịch bệnh hầu, chỉ định nào sau đây đúng?

a)

Vẫn chứng ngừa được

b)

Chống chỉ định chủng ngừa

c)

Không chủng nếu trong gia đình sản phụ không có người bệnh

d)

Chờ sau sinh xong sẽ chủng ngừa cho cả mẹ lẫn con

84.

Vaccin chế tạo từ sản phẩm độc do vi khuẩn tiết ra được biến đổi trở nên không độc nhưng còn giữ tính kháng nguyên được gọi là gì?

a)

Exotoxin

b)

Toxoid

c)

Endotoxin

d)

Antitoxin

85.

Yếu tố nào sau đây thuộc miễn dịch đặc hiệu của cơ thể?

a)

Hiện tượng thực bào

b)

Hiện tượng viêm

c)

Sự tạo thành kháng thể

d)

Hiện tượng sốt

86.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến nội độc tố của vi khuẩn?

a)

Tính sinh miễn dịch kém

b)

Bản chất là protein

c)

Không thể dùng để sản xuất vaccin

d)

Tính chịu nhiệt cao

87.

Chất nào sau đây có liên quan đến bản chất hóa học của ngoại độc tố vi khuẩn?

a)

Glycoprotein

b)

Protein

c)

Polysaccharide

d)

Lipopolysaccharide

88.

Yếu tố nào sau đây giúp vi khuẩn gây bệnh chống lại hiện tượng thực bào?

a)

Nang

b)

Leucocidin

c)

Hemolysin

d)

Peptidoglycans ở vách tế bào

89.

Kháng tố nào sau đây được vi khuẩn tiết ra có tác dụng làm tan hồng cầu?

a)

Coagulase

b)

Catalase

c)

Leucocidin

d)

Hemolysin

90.

Yếu tố nào sau đây giúp vi khuẩn gây bệnh bằng cách giết chết bạch cầu?

a)

Nang

b)

Leucocidin

c)

Coagulase

d)

Pili

91.

Yếu tố nào sau đây có liên quan đến người lành mang trùng?

a)

Biểu hiện lâm sàng nhẹ

b)

Không thể lây cho người khác

c)

Không cần điều trị

d)

Trong cơ thể có mang tác nhân gây bệnh

92.

Nội độc tố KHÔNG có các tính chất nào sau đây?

a)

Tính sinh miễn dịch kém

b)

Bản chất là lipopolysaccharide

c)

Không thể chế thành giải độc tố

d)

Rất độc

93.

Trường hợp nào sau đây là miễn dịch đặc hiệu thu được chủ động?

a)

Người được tiêm huyết thanh kháng dại

b)

Sau tiêm ngừa bệnh sởi

94.

Chất nào sau đây có liên quan đến bản chất hóa học của nội độc tố vi khuẩn?

a)

Glycoprotein

b)

Lipoprotein

c)

Polysaccharide

d)

Lipopolysaccharide

95.

Đối tượng chủ yếu bị viêm virus não Nhật Bản là?

a)

Trẻ sơ sinh

b)

Trẻ em < 15 tuổi

c)

Thanh niên

d)

Người già

96.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến nội độc tố?

a)

Bản chất là lipopolysaccharide

b)

Nằm ở vách tế bào

c)

Có thể chế thành giải độc tố

d)

Không có thụ thể trên màng tế bào đích

97.

Nhiễm trùng bệnh viện KHÔNG thường xảy ra do những bệnh nhân nào sau đây?

a)

Trẻ em nhỏ bị bệnh mạn tính

b)

Bỏng nặng

c)

Sau phẫu thuật ngoại khoa

d)

Lần đầu nhập viện

98.

Đường lây của nhiễm trùng bệnh viện bao gồm trường hợp nào sau đây?

a)

Tiếp xúc người thăm bệnh – bệnh nhân

b)

Tiếp xúc thay thuốc – bệnh nhân

c)

Tiếp xúc bệnh nhân – bệnh nhân

d)

Tất cả các trường hợp trên

99.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng với nhiễm trùng bệnh viện?

a)

Một loại vi khuẩn có thể lây theo nhiều đường khác nhau

b)

Yếu tố ký chủ giữ vai trò quan trọng

c)

Loại nhiễm trùng thường gặp nhất là nhiễm trùng huyết

d)

Nhân viên y tế là nguồn lây nhiễm quan trọng

100.

Nơi nào sau đây có nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện cao nhất?

a)

Khoa chấn thương chỉnh hình

b)

Khoa hô hấp

c)

Khoa săn sóc đặc biệt

d)

Khoa sản

101.

Nhiễm trùng bệnh viện là nhiễm trùng xảy ra trong khoảng thời gian nào sau khi nhập viện?

a)

1–2 giờ

b)

12–24 giờ

c)

24–48 giờ

d)

48–72 giờ

102.

Tính chất nào sau đây đúng với miễn dịch có được từ tiêm vaccin?

a)

Miễn dịch thụ động

b)

Có ngay

c)

Không bền vững

d)

Miễn dịch đặc hiệu

103.

Tiêu chuẩn nào sau đây là tiêu chuẩn cơ bản của vaccin?

a)

Không độc và không gây bệnh

b)

An toàn và hiệu quả

c)

Không gây bệnh và không gây phản ứng

d)

Không độc và không gây phản ứng

104.

Vaccin kích thích cơ thể tạo loại đáp ứng miễn dịch nào sau đây?

a)

Miễn dịch dịch thể

b)

Miễn dịch tế bào

c)

Tăng hoạt hóa đại thực bào

d)

Tất cả đúng

105.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng với kháng huyết thanh?

a)

Là chất lọc từ cặn cấy vi khuẩn

b)

Chứa kháng thể đặc hiệu

c)

Gây miễn dịch thụ động

d)

Miễn dịch không bền vững

106.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến vaccin Sabin?

a)

Vaccin vi sinh vật chết

b)

Dùng đường uống

c)

Khả năng gây miễn dịch tốt

d)

Có khả năng gây bệnh liệt do vaccin

107.

Điều nào sau KHÔNG đúng với nguyên tắc sử dụng huyết thanh?

a)

Dùng cho người mắc bệnh nhưng chưa có miễn dịch

b)

Phải thử phản ứng trước khi tiêm

c)

Càng dùng nhiều lần, nguy cơ phản ứng huyết thanh càng giảm

d)

Để phòng phản ứng huyết thanh

108.

Điều nào sau KHÔNG đúng với nguyên tắc sử dụng huyết thanh?

a)

Dùng cho người chưa mắc bệnh để phòng bệnh

b)

Phải thử phản ứng trước khi tiêm

c)

Càng dùng nhiều lần, nguy cơ phản ứng huyết thanh càng tăng

d)

Để phòng phản ứng huyết thanh

109.

Điều nào sau KHÔNG đúng với nguyên tắc sử dụng huyết thanh?

a)

Dùng cho người mắc bệnh nhưng chưa có miễn dịch

b)

Không cần thử phản ứng trước khi tiêm

c)

Càng dùng nhiều lần, nguy cơ phản ứng huyết thanh càng tăng

d)

Để phòng phản ứng huyết thanh

110.

Huyết thanh được sử dụng cho đối tượng nào sau đây?

a)

Người khỏe mạnh có nguy cơ nhiễm bệnh

b)

Người đã khỏi bệnh nhưng chưa có miễn dịch

c)

Người đang mắc bệnh nhưng chưa có miễn dịch

d)

Người đã khỏi bệnh và có miễn dịch

111.

Vaccin kích thích cơ thể tạo loại đáp ứng miễn dịch nào sau đây?

a)

Miễn dịch dịch thể

b)

Miễn dịch tế bào

c)

Tăng hoạt hóa đại thực bào

d)

Tất cả đúng

112.

Điều nào sau đây KHÔNG liên quan đến miễn dịch hình thành do dùng vaccine?

a)

Tạo miễn dịch đặc hiệu

b)

Có ngay

c)

Tạo miễn dịch bền vững

d)

Dùng đường tiêm tạo được miễn dịch lâu dài

113.

Điều nào sau đây đúng với vaccin BCG?

a)

Được chế từ chủng lao người, rất độc, được nuôi cấy 230 lần trong môi trường có mật bò

b)

Được chế từ chủng lao chuột rồi giết chết bằng formalin

c)

Được chế từ chủng lao chim rồi giết chết bằng tia cực tím

d)

Vaccin vi sinh vật sống giảm độc lực

114.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng khi sử dụng huyết thanh chữa bệnh?

a)

Chú ý liều lượng

b)

Dùng nhiều lần nguy cơ phản ứng càng giảm

c)

Cần để phòng phản ứng quá mẫn

d)

Hạn chế dùng đường tiêm tĩnh mạch

115.

Bệnh cảnh lâm sàng nào sau đây KHÔNG do vi khuẩn C. perfringens gây ra?

a)

Hoại thư sinh hơi

b)

Viêm đại tràng giả mạc

c)

Viêm ruột hoại tử

d)

Nhiễm độc thức ăn

116.

Độc tố nào sau đây gây nên triệu chứng lâm sàng chính của bệnh uốn ván?

a)

Độc tố ruột

b)

Độc tố gây độc tế bào

c)

Tetanolysin

d)

Tetanospasmin

117.

Độc tố nào sau đây của vi khuẩn C. perfringens gây viêm ruột hoại tử?

a)

α toxin

b)

β toxin

c)

Độc tố ruột

d)

Không phải a, b, c

118.

Tính chất nào sau đây có liên quan đến vi khuẩn kỵ khí nội sinh?

a)

Sinh nha bào

b)

Là bộ phận vi khuẩn thường trú của cơ thể

c)

Có độc lực cao

d)

Hiện diện nhiều ở môi trường ngoài

119.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng với vi khuẩn kỵ khí?

a)

Chuyển hóa năng lượng bằng phản ứng oxy hóa khử

b)

Tồn tại trong môi trường không có oxy

c)

Một số enzym quan trọng của vi khuẩn bị bất hoạt bởi oxy

d)

Thiếu hệ thống cytochrome

120.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến vi khuẩn Clostridium tetani?

a)

Trực khuẩn Gram dương

b)

Tiết ngoại độc tố

c)

Không di động

d)

Nha bào có khả năng đề kháng cao với điều kiện môi trường ngoài

121.

Tính chất nào sau đây liên quan đến độc tố uốn ván?

a)

Bản chất là protein

b)

Tetanolysin giữ vai trò chính gây co cứng cơ

c)

Tetanolysin được dùng để chế vaccin

d)

Tetanolysin có tính kháng nguyên mạnh

122.

Bệnh viêm ruột hoại tử thường xảy ra ở người thiếu ăn thường xuyên vì nguyên nhân nào sau đây?

a)

Sức đề kháng giảm

b)

Không có miễn dịch đối với C. perfringens

c)

Khả năng tiết trypsin giảm

d)

Khả năng tiết lipase giảm

123.

Tính chất nào sau đây liên quan đến độc tố uốn ván?

a)

Bản chất là polysaccharide

b)

Tetanolysin giữ vai trò chính gây co cứng cơ

c)

Tetanospasmin được dùng để chế vaccin

124.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng với vi khuẩn kỵ khí?

a)

Chuyển hóa năng lượng bằng phản ứng lên men

b)

Tăng sinh trong môi trường không có oxy

c)

Một số enzym quan trọng của vi khuẩn bị bất hoạt bởi oxy

d)

Có hệ thống cytochrome hoạt động mạnh

125.

Kháng nguyên nào sau đây KHÔNG thuộc giống Salmonella?

a)

Kháng nguyên O

b)

Kháng nguyên H

c)

Kháng nguyên Vi

d)

Kháng nguyên K

126.

Tính chất nào sau đây liên quan đến vi khuẩn Shigella?

a)

Không di động

b)

Có các loại kháng nguyên O, K và H

c)

Nhóm A (S. dysenteriae) thường gặp ở Việt Nam

d)

Chỉ có một loại độc tố duy nhất là độc tố Shiga

127.

Tính chất nào sau đây có liên quan đến ngoại độc tố của vi khuẩn đường ruột?

a)

Được sản sinh bởi một số vi khuẩn đường ruột

b)

Chỉ có khả năng gây sốc

c)

Không có tác động gây tiêu chảy

d)

Không có tác động gây ly giải

128.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến kháng nguyên K của vi khuẩn đường ruột?

a)

Không mang độc tính của vi khuẩn

b)

Ngăn chặn hiện tượng ngưng kết O

c)

Nằm ở bên ngoài kháng nguyên O

d)

Một số cấu tạo bởi protein

129.

Tính chất nào sau đây đúng với vi khuẩn đường ruột?

a)

Chỉ sống ở ruột người

b)

Chỉ gây bệnh ở đường ruột

c)

Đa số di động nhờ có chiên mao

d)

Tăng trưởng chậm

130.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến kháng nguyên H của vi khuẩn đường ruột?

a)

Cấu tạo bởi protein

b)

Chịu nhiệt kém

c)

Bị hủy bởi formol 5%

d)

Bị hủy bởi proteinase

131.

Tính chất nào sau đây đúng với ngoại độc tố của vi khuẩn đường ruột?

a)

Được sản sinh bởi một số vi khuẩn đường ruột

b)

Chỉ có khả năng gây sốc

c)

Không có tác động gây tiêu chảy

d)

Không có tác động gây ly giải

132.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến kháng nguyên K của vi khuẩn đường ruột?

a)

Không mang độc tính của vi khuẩn

b)

Ngăn chặn hiện tượng ngưng kết O

c)

Nằm ở bên ngoài kháng nguyên O

d)

Một số cấu tạo bởi protein

133.

Xét nghiệm nào sau đây được dùng để chẩn đoán thương hàn?

a)

Nhuộm Gram xem hình thể vi khuẩn

b)

Ngoáy họng cấy phân lập

c)

Cấy máu tuần thứ nhất của bệnh

d)

Cấy phân tuần thứ hai của bệnh

134.

Đặc điểm nào sau đây đúng với vi khuẩn Shigella?

a)

Không di động

b)

Có các loại kháng nguyên O, K và H

c)

Nhóm A (S. dysenteriae) thường gặp ở Việt Nam

d)

Chỉ có một loại độc tố duy nhất là độc tố Shiga

135.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến kháng nguyên H của vi khuẩn đường ruột?

a)

Cấu tạo bởi protein

b)

Chịu nhiệt kém

c)

Bị hủy bởi formol 5%

d)

Bị hủy bởi proteinase

136.

Đặc tính nào sau đây đúng với ngoại độc tố của vi khuẩn đường ruột?

a)

Được sản sinh bởi một số vi khuẩn đường ruột

b)

Chỉ có khả năng gây sốc

c)

Không có tác động gây tiêu chảy

d)

Không có tác động gây ly giải

137.

Để quan sát vi khuẩn Mycobacterium leprae trên kính hiển vi quang học, có thể nhuộm vi khuẩn theo phương pháp nào sau đây?

a)

Nhuộm Gram

b)

Nhuộm kháng acid

c)

Nhuộm đơn

d)

Nhuộm Giemsa

138.

Điều nào sau đây đúng với vi khuẩn phong?

a)

Cùng một gia đình với M. tuberculosis

b)

Dùng để sản xuất vaccin chống bệnh phong

c)

Dùng để sản xuất vaccin BCG

d)

Nuôi cấy được trong phòng thí nghiệm

139.

Bệnh phong có đặc điểm nào sau đây?

a)

Di truyền

b)

Truyền nhiễm

c)

Có tốc độ lây truyền rất nhanh

d)

Không gây tổn thương thần kinh

140.

Sự chuyển đổi các dạng lâm sàng của bệnh phong là do yếu tố nào sau đây?

a)

Miễn dịch dịch thể

b)

Miễn dịch tế bào

c)

Loại thuốc điều trị bệnh phong đang sử dụng

d)

Tổn thương da và thần kinh

141.

Đặc điểm nào sau đây đúng với vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis?

a)

Trực khuẩn Gram âm

b)

Di động

c)

Tăng trưởng chậm

d)

Chỉ gây bệnh ở người

142.

Thời gian nuôi cấy vi khuẩn M. tuberculosis trung bình là bao lâu?

a)

24–48 giờ

b)

7–10 ngày

c)

2–4 tuần

d)

4–8 tuần

143.

Thành phần cấu tạo hóa học của vi khuẩn lao có liên quan đến tính kháng cồn-acid của vi khuẩn là thành phần nào sau đây?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Peptidoglycan

d)

Phức hợp polysaccharide

144.

Tính chất nào sau đây đúng với vaccin BCG phòng bệnh lao?

a)

Vaccin vi sinh vật chết

b)

Tiêm dưới da

c)

Chế từ chủng vi khuẩn lao bò

d)

Hiệu quả bảo vệ 99%

145.

Phát biểu nào sau đây đúng với thử nghiệm tuberculin?

a)

Thuộc loại miễn dịch qua trung gian tế bào

b)

Tuberculin được tiêm dưới da

c)

Đặc hiệu cho nhiễm M. tuberculosis

d)

Đọc kết quả sau tiêm tuberculin 15 phút

146.

Điều nào sau đây có liên quan đến vaccin BCG?

a)

Được chế từ chủng lao bò, được nuôi cấy 230 lần trong môi trường có mật bò

b)

Được chế từ chủng lao chuột rồi giết chết bằng formalin

c)

Được chế từ chủng lao chim rồi giết chết bằng tia cực tím

d)

Vaccin vi sinh vật chết

147.

Thành phần cấu tạo hóa học của vi khuẩn lao có liên quan đến tính kháng cồn-acid của vi khuẩn là thành phần nào sau đây?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Peptidoglycan

d)

Phức hợp polysaccharide

148.

Điều nào sau đây có liên quan đến miễn dịch trong bệnh lao?

a)

Thuộc miễn dịch dịch thể

b)

Không có tác dụng bảo vệ cơ thể chống lại bệnh lao

c)

Biểu hiện bằng hiện tượng quá mẫn muộn

d)

Vaccin BCG là một hình thức gây miễn dịch thụ động

149.

Thử nghiệm nào sau đây dùng để phát hiện phản ứng quá mẫn muộn đối với trực khuẩn lao?

a)

Dick

b)

Tuberculin

c)

Schick

d)

Schultz-Charrton

150.

Tính chất nào sau đây có liên quan đến trực khuẩn lao?

a)

Có tính kháng cồn-acid

b)

Có tốc độ tăng trưởng chậm

c)

Có thể gây bệnh cho loài vật

d)

Tất cả đúng