wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mục tiêu học tập và Tổng quan Chương 2

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của khuôn mẫu lý thuyết báo cáo tài chính là gì?

a)

Hướng dẫn lập báo cáo có mục tiêu thống nhất

b)

Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông mọi lúc

c)

Giảm thuế phải nộp thông qua chuẩn mực

d)

Thay thế toàn bộ luật và quy định kế toán

2.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc nhóm giả định trong kế toán theo chương này?

a)

Đơn vị kinh tế riêng biệt

b)

Cơ sở dồn tích toàn phần

c)

Đơn vị tiền tệ ổn định

d)

Nguyên tắc công bố đầy đủ

3.

Đặc điểm định tính nào nhằm làm cho thông tin kế toán hữu ích cho quyết định?

a)

Đáng tin cậy và liên quan

b)

Đầy đủ và không cần so sánh

c)

Kịp thời nhưng thiếu xác minh

d)

Phức tạp để ngăn người dùng

4.

Trong cấu trúc chương, "Measurement, Recognition, and Disclosure Concepts" bao gồm nội dung nào?

a)

Nguyên tắc kế toán cơ bản

b)

Giả định về đơn vị tiền tệ

c)

Đặc điểm định tính chung

d)

Mục tiêu của khuôn mẫu

5.

Một công ty đang cân nhắc ghi nhận doanh thu theo cơ sở dồn tích. Bước lập luận hợp lý nào cần thực hiện để ra quyết định?

a)

Đánh giá thỏa mãn điều kiện ghi nhận

b)

Chỉ so sánh với năm trước bất kỳ

c)

Đợi tiền mặt thu được luôn luôn

d)

Tập trung vào chi phí lịch sử duy nhất

6.

Khuôn mẫu lý thuyết trong kế toán tài chính chủ yếu làm gì?

a)

Thiết lập các khái niệm nền tảng cho báo cáo

b)

Quy định chi tiết mọi chuẩn mực kế toán

c)

Thay thế toàn bộ luật doanh nghiệp hiện hành

d)

Chỉ hướng dẫn lập báo cáo quản trị nội bộ

7.

Lý do nào nêu bật sự cần thiết của Khuôn mẫu lý thuyết đối với việc đặt ra quy tắc kế toán?

a)

Bảo đảm quy tắc dựa trên và liên quan bộ khái niệm

b)

Giảm số lượng người dùng báo cáo tài chính

c)

Cho phép doanh nghiệp linh hoạt tự đặt chỉ tiêu

d)

Loại bỏ nhu cầu thẩm định của kiểm toán độc lập

8.

Khuôn mẫu lý thuyết giúp IASB làm điều gì theo thời gian?

a)

Đưa ra các tuyên bố hữu ích và nhất quán hơn

b)

Tăng số lượng chuẩn mực mỗi năm bất kỳ

c)

Giảm vai trò của báo cáo tài chính theo chu kỳ

d)

Thay đổi các khái niệm nền tảng thường xuyên

9.

Chương nào trong Khuôn mẫu lý thuyết đề cập đến đặc điểm định tính của thông tin tài chính hữu ích?

a)

Chương 2 về đặc điểm định tính thông tin hữu ích

b)

Chương 6 về đo lường các mục trong báo cáo

c)

Chương 4 về các yếu tố của báo cáo tài chính

d)

Chương 7 về trình bày và công bố

10.

Ba cấp độ của Khuôn mẫu lý thuyết thường bao gồm gì?

a)

Mục tiêu, đặc điểm định tính, các khái niệm và yếu tố

b)

Chuẩn mực, thủ tục chi tiết, ví dụ minh họa

c)

Chiến lược doanh nghiệp, quản trị, đạo đức nghề

d)

Kế hoạch ngân sách, kiểm soát nội bộ, thuế suất

11.

Mục tiêu cơ bản của báo cáo tài chính là gì?

a)

Cung cấp thông tin hữu ích cho quyết định kinh tế

b)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn cho cổ đông

c)

Đảm bảo tuân thủ tất cả quy định thuế hiện hành

d)

Giảm chi phí lập và trình bày báo cáo tối đa

12.

Nếu không có Khuôn mẫu lý thuyết, rủi ro lớn nhất đối với các chuẩn mực mới là gì?

a)

Thiếu nhất quán và kém hữu ích theo thời gian

b)

Tăng độ dài văn bản và thuật ngữ kỹ thuật

c)

Quá nhiều ví dụ minh họa trong hướng dẫn

d)

Quy định nghiêm ngặt đối với mọi ngành nghề

13.

Chương nào của Khuôn mẫu lý thuyết xử lý vấn đề ghi nhận các khoản mục?

a)

Chương 5 về ghi nhận và không ghi nhận

b)

Chương 3 về báo cáo tài chính và đơn vị

c)

Chương 7 về trình bày và công bố

d)

Chương 8 về khái niệm vốn và duy trì vốn

14.

Ba cấp độ của khuôn mẫu lý thuyết lần lượt nhấn mạnh điều nào?

a)

Mục tiêu, đặc điểm và yếu tố, khái niệm ghi nhận đo lường

b)

Nguyên tắc, mục tiêu, trình bày, kiểm toán bên ngoài

c)

Khái niệm ghi nhận, kiểm soát nội bộ, mục tiêu thuế

d)

Đo lường công bố, đạo đức nghề, kiểm tra tuân thủ

15.

Cấp độ thứ hai trong khuôn mẫu đóng vai trò gì trong cấu trúc tổng thể?

a)

Cầu nối giữa cấp mục tiêu và cấp thực thi

b)

Nền tảng cho kiểm toán tuân thủ chi tiết

c)

Danh mục các chuẩn mực báo cáo quốc gia

d)

Kế hoạch triển khai hệ thống phần mềm kế toán

16.

Mục tiêu cơ bản của báo cáo tài chính hướng tới nhóm người dùng nào trước hết?

a)

Nhà đầu tư hiện tại và tiềm năng cùng chủ nợ

b)

Cơ quan thuế địa phương và thanh tra nhà nước

c)

Người tiêu dùng sản phẩm và nhà cung cấp

d)

Ban truyền thông doanh nghiệp và công đoàn

17.

Trong sơ đồ, nội dung nào thuộc cấp độ thứ ba liên quan đến triển khai 'how'?

a)

Giả định, nguyên tắc, và ràng buộc thực hiện

b)

Mục tiêu cung cấp thông tin hữu ích

c)

Đặc điểm định tính và các yếu tố báo cáo

d)

Người sử dụng và bối cảnh ra quyết định

18.

Để thông tin hữu ích, người dùng được giả định có điều kiện gì?

a)

Kiến thức hợp lý về kế toán và tài chính

b)

Khả năng lập trình hệ thống ERP chuyên sâu

c)

Chứng chỉ kiểm toán viên hành nghề quốc tế

d)

Kinh nghiệm đàm phán hợp đồng thương mại

19.

Tại sao thông tin trong báo cáo tài chính cần định hướng 'nhiều mục đích'?

a)

Vì phục vụ nhiều quyết định cung cấp nguồn lực

b)

Vì hỗ trợ định giá thuế cho cơ quan thuế

c)

Vì thay thế kiểm toán và giám sát pháp lý

d)

Vì chỉ phục vụ nhu cầu của ban quản trị

20.

Mục tiêu học tập 2 nhấn mạnh điều gì về thông tin kế toán?

a)

Xác định đặc điểm chất lượng và các yếu tố

b)

So sánh GAAP với IFRS chi tiết

c)

Thiết kế hệ thống ERP doanh nghiệp

d)

Tối ưu thuế thu nhập cá nhân

21.

Theo khung khái niệm, tiêu chí bao trùm để đánh giá thông tin kế toán là gì?

a)

Decision-usefulness của người dùng vốn

b)

Tính trung lập của báo cáo tài chính

c)

Mức chi phí thu thập dữ liệu

d)

Khả năng so sánh giữa các kỳ

22.

Ai là người dùng chính của thông tin kế toán trong sơ đồ phân loại?

a)

Nhà cung cấp vốn như nhà đầu tư, chủ nợ

b)

Khách hàng bán lẻ và đại lý

c)

Nhân viên nội bộ phòng nhân sự

d)

Cơ quan thuế cấp địa phương

23.

Ràng buộc chung khi cung cấp thông tin kế toán theo sơ đồ là gì?

a)

Chi phí của việc lập và sử dụng

b)

Quy mô doanh nghiệp niêm yết

c)

Chu kỳ kinh doanh 12 tháng

d)

Sở thích nhà quản trị cấp cao

24.

Giá trị dự đoán (Predictive value) mô tả khả năng gì của thông tin?

a)

Giúp dự báo kết quả tương lai

b)

Loại bỏ mọi sai sót quá khứ

c)

Đảm bảo tính so sánh tuyệt đối

d)

Giảm chi phí thu thập dữ liệu

25.

Giá trị xác nhận (Confirmatory value) chủ yếu hỗ trợ việc nào sau đây?

a)

Xác nhận hoặc điều chỉnh dự đoán trước

b)

Tối đa hóa dòng tiền hiện tại

c)

Ghi nhận doanh thu theo tiền mặt

d)

Chuẩn hóa báo cáo theo ngành

26.

Yếu tố nào quyết định thông tin có phải trình bày vì ảnh hưởng đến quyết định?

a)

Trọng yếu (Materiality) của thông tin

b)

Tính kịp thời trong báo cáo

c)

Khả năng kiểm chứng bởi kiểm toán

d)

Tính dễ hiểu của biểu mẫu

27.

Một khoản mục nhỏ đến mức không ảnh hưởng quyết định của nhà đầu tư. Nhận định nào đúng nhất?

a)

Khoản mục không trọng yếu có thể gộp

b)

Khoản mục luôn phải thuyết minh riêng

c)

Khoản mục mặc định là trung lập tuyệt đối

d)

Khoản mục phải điều chỉnh thành 0 ngay

28.

Trong hệ thống đặc điểm, nhóm nào là chất lượng tăng cường (enhancing qualities)?

a)

Khả so sánh, kiểm chứng, kịp thời, dễ hiểu

b)

Hoàn chỉnh, trung lập, không sai sót

c)

Giá trị dự đoán, giá trị xác nhận

d)

Chi phí, tính hữu ích cho quyết định

29.

Tại sao thông tin vừa có giá trị dự đoán vừa có giá trị xác nhận lại tăng sự thích hợp?

a)

Vì hỗ trợ dự báo và đánh giá kết quả

b)

Vì làm giảm chi phí lập báo cáo

c)

Vì thay thế tính trình bày trung thực

d)

Vì loại bỏ nhu cầu so sánh giữa kỳ

30.

Khái niệm nào là đặc điểm chất lượng cơ bản giúp thông tin có thể thay đổi quyết định của người dùng?

a)

Sự thích hợp của thông tin

b)

Tính so sánh của thông tin

c)

Tính kịp thời của báo cáo

d)

Tính đầy đủ của thuyết minh

31.

Giá trị dự đoán được hiểu đúng nhất là gì trong báo cáo tài chính?

a)

Khả năng giúp dự đoán tương lai

b)

Khả năng giải thích chi phí quá khứ

c)

Khả năng tăng độ tin cậy kiểm toán

d)

Khả năng giảm rủi ro thị trường

32.

Giá trị xác nhận của thông tin thể hiện ở chức năng nào sau đây?

a)

Xác nhận hoặc sửa chữa kỳ vọng

b)

Thay thế nhu cầu về trọng yếu

c)

Tăng số lượng chỉ tiêu trình bày

d)

Hạn chế việc dùng ước tính kế toán

33.

Phát biểu nào mô tả đúng mối quan hệ giữa Sự thích hợp và ba ‘thành phần’?

a)

Sự thích hợp bao gồm dự đoán, xác nhận, trọng yếu

b)

Sự thích hợp đối lập dự đoán và so sánh

c)

Sự thích hợp thay thế trung thực và kịp thời

d)

Sự thích hợp chỉ cần dự đoán là đủ

34.

Tình huống nào minh họa rõ nhất giá trị dự đoán?

a)

Dữ liệu doanh thu giúp ước lượng nhu cầu

b)

Biên bản họp xác nhận kế hoạch cũ

c)

Thuyết minh thay đổi chính sách kế toán

d)

Bảng cân đối mô tả tài sản hiện có

35.

Tình huống nào thể hiện giá trị xác nhận của thông tin?

a)

Kết quả quý cho thấy dự báo sai lệch

b)

Kế hoạch sản xuất cho năm tới

c)

Mô hình định giá tài sản dài hạn

d)

Bảng phân bổ chi phí khấu hao

36.

Phát biểu nào về trọng yếu là phù hợp nhất với khuôn khổ khái niệm?

a)

Mức độ sai lệch ảnh hưởng quyết định

b)

Mức độ chi tiết của thuyết minh

c)

Tần suất xuất hiện của giao dịch

d)

Khả năng kiểm toán viên phát hiện

37.

Một công ty công bố lợi nhuận điều chỉnh loại trừ khoản mục nhỏ không đáng kể. Đánh giá nào phù hợp nhất?

a)

Không ảnh hưởng vì khoản mục không trọng yếu

b)

Hợp lý vì luôn loại trừ chi phí phi tiền tệ

c)

Sai vì mọi khoản phải luôn được trình bày

d)

Cần thiết vì giúp tăng giá trị xác nhận

38.

Theo khuôn khổ báo cáo tài chính, yếu tố nào thuộc nhóm ‘Relevance’ cùng với giá trị dự đoán và giá trị xác nhận?

a)

Trọng yếu trong trình bày thông tin

b)

Trung thực trong biểu đạt

c)

So sánh được giữa kỳ

d)

Kịp thời khi công bố

39.

Một thông tin được coi là trọng yếu khi nào?

a)

Bỏ qua có thể ảnh hưởng quyết định

b)

Được kiểm toán đầy đủ hàng năm

c)

Có giá trị dự đoán tuyệt đối chính xác

d)

Đáp ứng mọi yêu cầu trình bày chi tiết

40.

Blair Co. giảm chi phí nợ xấu để duy trì xu hướng lợi nhuận; tác động bằng 3% lợi nhuận sau thuế. Phân loại mức độ trọng yếu?

a)

Trọng yếu vì ảnh hưởng quyết định

b)

Không trọng yếu do nhỏ hơn 5%

c)

Không trọng yếu vì chỉ thay đổi ước tính

d)

Trọng yếu vì thuộc khoản mục hoạt động

41.

Hindi SE có lãi 3,1 triệu euro từ bán nhà máy và lỗ 3,3 triệu euro từ bán đầu tư; công ty bù trừ và cho là không quan trọng, trong khi lợi nhuận năm là 10 triệu euro. Cách phân loại đúng?

a)

Trọng yếu do bù trừ che giấu biến động

b)

Không trọng yếu vì lãi lỗ gần cân bằng

c)

Không trọng yếu vì lợi nhuận năm lớn hơn

d)

Trọng yếu chỉ khi vượt 5% lợi nhuận

42.

Damon SpA chi phí hóa mọi thiết bị dưới €2.500 vì cho là không trọng yếu và thực hiện nhất quán nhiều năm. Đánh giá phù hợp nhất?

a)

Có khả năng không trọng yếu hợp lý

b)

Trọng yếu do là chi phí vốn

c)

Không trọng yếu vì là chính sách bắt buộc

d)

Trọng yếu vì vi phạm so sánh được

43.

Khái niệm nào mô tả đặc điểm chất lượng cơ bản khi số liệu và mô tả khớp với thực tế đã xảy ra?

a)

Trình bày trung thực

b)

Thận trọng kế toán

c)

So sánh được qua kỳ

d)

Trọng yếu thông tin

44.

Thành phần nào KHÔNG thuộc các yếu tố cấu thành trình bày trung thực?

a)

Khả năng so sánh báo cáo

b)

Đầy đủ thông tin

c)

Trung lập khi lựa chọn thông tin

d)

Không sai sót trọng yếu

45.

Đầy đủ trong bối cảnh báo cáo tài chính có nghĩa là gì?

a)

Cung cấp tất cả thông tin cần thiết

b)

Nhấn mạnh lợi ích cổ đông đa số

c)

Ghi nhận mọi ước tính lạc quan hơn

d)

Chỉ trình bày số liệu thuận lợi

46.

Phát biểu nào mô tả đúng tính trung lập?

a)

Không thiên vị thông tin cho nhóm nào

b)

Luôn chọn giá trị thận trọng nhất

c)

Luôn tối đa hóa lợi nhuận báo cáo

d)

Ưu tiên yêu cầu của nhà cho vay

47.

“Không sai sót” trong trình bày trung thực hàm ý tốt nhất là gì?

a)

Thông tin không có lỗi trọng yếu

b)

Số liệu luôn chính xác tuyệt đối

c)

Không cần ước tính kế toán nào

d)

Báo cáo không cần thuyết minh

48.

Tình huống nào vi phạm tính trung lập?

a)

Loại bỏ chi phí để đạt chỉ tiêu thưởng

b)

Trình bày đầy đủ rủi ro pháp lý

c)

Ước tính tổn thất theo bằng chứng

d)

Công bố phương pháp kế toán nhất quán

49.

Để đạt trình bày trung thực, yêu cầu kết hợp tốt nhất là gì?

a)

Đầy đủ, trung lập, không sai sót

b)

Kịp thời, so sánh, dễ hiểu

c)

Trọng yếu, thận trọng, kịp thời

d)

Khả kiểm chứng, so sánh, trọng yếu

50.

Ví dụ nào phản ánh tính đầy đủ tốt nhất?

a)

Thuyết minh mọi giả định quan trọng

b)

Chỉ nêu số liệu doanh thu chính

c)

Bỏ qua nghĩa vụ tiềm tàng nhỏ

d)

Gộp các khoản mục để đơn giản

51.

Đặc điểm chất lượng bổ sung nhằm mục tiêu chính nào đối với thông tin tài chính?

a)

Làm tăng tính hữu dụng của thông tin

b)

Thay thế các đặc điểm cơ bản hoàn toàn

c)

Giảm yêu cầu tuân thủ chuẩn mực

d)

Tập trung vào đo lường chi phí lịch sử

52.

Khả năng so sánh được đảm bảo tốt nhất khi nào?

a)

Các công ty đo lường và báo cáo theo cách tương tự

b)

Mỗi công ty dùng thuật ngữ riêng biệt tùy ý

c)

Tất cả công ty áp dụng cùng một mô hình giá trị hợp lý

d)

Bỏ qua việc thuyết minh các chính sách kế toán

53.

Khả năng kiểm chứng (verifiability) hàm ý điều gì về thông tin?

a)

Các bên độc lập có thể đạt kết quả tương tự

b)

Thông tin luôn chính xác tuyệt đối mọi lúc

c)

Báo cáo được phát hành nhanh hơn thông lệ

d)

Người dùng phổ thông đều hiểu ngay lập tức

54.

Tính kịp thời (timeliness) chủ yếu liên quan đến

a)

Cung cấp thông tin đúng lúc cho quyết định

b)

Đảm bảo không có sai sót số học nào

c)

Dùng cùng phương pháp khấu hao nhiều năm

d)

Gắn kèm giải thích chuyên sâu thuật ngữ

55.

Mối quan hệ giữa đặc điểm bổ sung và đặc điểm cơ bản là gì?

a)

Bổ sung giúp tăng cường đặc điểm cơ bản

b)

Bổ sung thay thế đặc điểm cơ bản hoàn toàn

c)

Bổ sung làm suy yếu tính thích hợp thông tin

d)

Bổ sung chỉ áp dụng cho doanh nghiệp niêm yết

56.

Ví dụ nào minh họa tốt nhất cho khả năng so sánh?

a)

Hai công ty cùng áp dụng FIFO và thuyết minh nhất quán

b)

Một công ty đổi chính sách hàng tồn không thuyết minh

c)

Hai công ty dùng các ước tính lãi vay khác biệt lớn

d)

Một công ty kết hợp nhiều chỉ tiêu trong một dòng

57.

Một thông tin được nhiều kiểm toán viên độc lập kiểm tra và đưa ra cùng kết luận. Đó là biểu hiện của

a)

Khả năng kiểm chứng cao

b)

Tính kịp thời vượt trội

c)

Tính thích hợp cao nhất

d)

Tính dễ hiểu tối đa

58.

Để nâng cao tính kịp thời, doanh nghiệp nên ưu tiên giải pháp nào?

a)

Rút ngắn chu kỳ lập và công bố báo cáo

b)

Thêm nhiều chỉ tiêu phân tích chuyên sâu

c)

Tăng cường sử dụng ước tính phức tạp hơn

d)

Hoãn ghi nhận để bảo đảm chắc chắn tuyệt đối

59.

Thông tin không có lỗi góp phần vào đặc điểm cơ bản nào?

a)

Trình bày trung thực (faithful representation)

b)

Tính thích hợp thông tin (relevance)

c)

Tính kịp thời của báo cáo (timeliness)

d)

Khả năng so sánh nhiều kỳ (comparability)

60.

Khả năng kiểm chứng trong báo cáo tài chính được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Các bên độc lập có thể đạt đồng thuận hiểu biết

b)

Thông tin được trình bày đúng vào cuối năm tài chính

c)

Người dùng không cần bằng chứng hỗ trợ số liệu

d)

Doanh nghiệp công bố càng nhiều thuyết minh càng tốt

61.

Tính kịp thời nhấn mạnh điều nào của thông tin kế toán?

a)

Sẵn sàng trước khi mất ảnh hưởng quyết định

b)

Được phê duyệt bởi kiểm toán viên nội bộ

c)

Chi tiết hơn các chuẩn mực yêu cầu

d)

Được trình bày theo định dạng đồ họa đẹp

62.

Khả năng hiểu được yêu cầu điều gì từ phía người dùng?

a)

Có kiến thức hợp lý để nhận ra trọng yếu

b)

Có chuyên môn kiểm toán viên hành nghề

c)

Phải đọc toàn bộ báo cáo chi tiết

d)

Tham dự khóa đào tạo của doanh nghiệp

63.

Yếu tố nào dưới đây có quan hệ trực tiếp với việc đạt được sự đồng thuận thông tin?

a)

Khả năng kiểm chứng của các phép đo

b)

Tính kịp thời của công bố thông tin

c)

Khả năng dự đoán của lợi nhuận kế toán

d)

Tính trung lập của các chính sách kế toán

64.

Trong bối cảnh ra quyết định, vì sao tính kịp thời lại quan trọng?

a)

Giúp thông tin còn giá trị ảnh hưởng lựa chọn

b)

Giúp số liệu khớp với báo cáo năm trước

c)

Giúp loại bỏ mọi sai sót đo lường hoàn toàn

d)

Giúp tăng số lượng chỉ tiêu thuyết minh

65.

Một báo cáo dùng thuật ngữ quá kỹ thuật khiến đa số người dùng khó nhận ra vấn đề trọng yếu. Yếu tố nào bị suy giảm lớn nhất?

a)

Khả năng hiểu được của báo cáo

b)

Tính kịp thời của công bố

c)

Khả năng kiểm chứng của dữ liệu

d)

Tính so sánh giữa các kỳ

66.

Tình huống nào mô tả đúng nhất về khả năng kiểm chứng?

a)

Hai nhóm phân tích độc lập tái lập ước tính tương tự

b)

Ban giám đốc công bố báo cáo ngay sau kỳ kế toán

c)

Nhà đầu tư đọc nhanh để nắm ý chính của báo cáo

d)

Công ty bổ sung biểu đồ để dễ nhìn hơn

67.

Một chỉ tiêu được công bố nhanh nhưng thiếu bằng chứng hỗ trợ. Yếu tố nào có thể đạt, yếu tố nào có thể không đạt?

a)

Đạt kịp thời, không đạt kiểm chứng

b)

Đạt kiểm chứng, không đạt kịp thời

c)

Đạt hiểu được, không đạt trung lập

d)

Đạt trung lập, không đạt hiểu được

68.

Khi các công ty trong cùng ngành sử dụng cùng nguyên tắc kế toán, đặc điểm chất lượng nào được thể hiện rõ nhất?

a)

Tính dễ hiểu nhất quán cho người mới

b)

Tính so sánh giữa các doanh nghiệp

c)

Tính trung lập của chuẩn mực

d)

Giá trị khẳng định kỳ vọng cũ

69.

Thông tin giúp xác nhận lại các kỳ vọng trước đó của người sử dụng phản ánh đặc điểm nào?

a)

Giá trị dự đoán của thông tin

b)

Giá trị khẳng định kỳ vọng

c)

Tính có trọng yếu cao

d)

Tính kịp thời trong công bố

70.

Phát biểu nào mô tả đúng tính trung lập trong báo cáo tài chính?

a)

Không xét đến hệ quả kinh tế của quy định

b)

Không thiên vị vì lợi ích một nhóm

c)

Không yêu cầu bằng chứng xác minh

d)

Không cần so sánh qua các kỳ

71.

Yếu tố nào là mệnh lệnh để so sánh tình hình một công ty qua các kỳ?

a)

Tính có thể kiểm chứng số liệu

b)

Tính so sánh theo thời gian

c)

Tính trung lập thông tin

d)

Tính dễ hiểu cho người đọc

72.

Đặc điểm nào yêu cầu mức độ đồng thuận cao giữa các cá nhân về một phép đo cụ thể?

a)

Tính có thể kiểm chứng số liệu

b)

Tính thích hợp của thông tin

c)

Tính dễ hiểu của trình bày

d)

Tính kịp thời trong báo cáo

73.

Phát biểu nào đúng về mối liên hệ giữa giá trị dự đoán và đặc tính cơ bản của thông tin tài chính?

a)

Giá trị dự đoán là phần của tính trung lập

b)

Giá trị dự đoán là phần của tính thích hợp

c)

Giá trị dự đoán là phần của tính dễ hiểu

d)

Giá trị dự đoán là phần của tính so sánh

74.

Bốn đặc điểm nào được xem là tăng cường cả tính thích hợp và trình bày trung thực?

a)

Kịp thời, dễ hiểu, có thể kiểm chứng, so sánh

b)

Trọng yếu, trung lập, đáng tin cậy, kịp thời

c)

Dự đoán, khẳng định, trung lập, trọng yếu

d)

So sánh, dự đoán, khẳng định, kịp thời

75.

Một khoản mục không được báo cáo vì ảnh hưởng của nó không thay đổi quyết định. Đặc điểm nào chi phối?

a)

Tính trọng yếu của khoản mục

b)

Tính kịp thời trong ghi nhận

c)

Tính so sánh giữa kỳ

d)

Tính có thể kiểm chứng